Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4301 | Bản Lề Metalla A Hafele 311.88.531: Thép, Mở 110º | 311.88.531 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 4302 | Croma Select E 589.54.120 Hansgrohe - Sen Tay Châu Âu, Tia TurboRain | 589.54.120 | 2.550.000 đ | Liên hệ |
| 4303 | Bas Nối Góc Hafele 260.26.998 | 260.26.998 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 4304 | Hafele 903.93.636: Tay Nắm Inox 304 Cho Cửa Vệ Sinh | 903.93.636 | 835.000 đ | Liên hệ |
| 4305 | Thanh Chặn Bụi 1130mm Hafele 950.05.345 - Nhôm, Chống Cháy | 950.05.345 | 635.000 đ | Liên hệ |
| 4306 | Ray âm EPC EVO 270mm giảm chấn 3/4 HÄFELE 433.32.500 | 433.32.500 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 4307 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT SLIDO D-Li13 400Q Hafele 942.61.000 | 942.61.000 | 7.426.125 đ | Liên hệ |
| 4308 | Giá Treo Giấy Kyoto Hafele 580.57.240 Đồng, Vàng, Kệ | 580.57.240 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 4309 | Bản Lề Hafele 493.03.022: Thép, Giảm Chấn, 110º | 493.03.022 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 4310 | Tay Nâng Flap H1.5 D Phải Hafele 493.05.346 Nhựa Bền | 493.05.346 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4311 | Dây Dẫn Điện Led Hafele 833.72.742 Nhựa 12V 3.5A | 833.72.742 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 4312 | Hansgrohe 589.54.123 Sen Tay Croma Select S, Chất Liệu Chrome, Tính Năng Đa Dạng | 589.54.123 | 2.386.000 đ | Liên hệ |
| 4313 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B | 8760 | 14.340.000 đ | Liên hệ |
| 4314 | Nút nhấn Exit HÄFELE 917.82.334 | 917.82.334 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 4315 | SP - sạc của máy hút bụi 535.43.079 HÄFELE 532.80.346 | 532.80.346 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 4316 | Bánh xe cửa trượt 160-P Hafele 941.62.012 | 941.62.012 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 4317 | 42021BFPHEBBK01 BẢN LỀ TRỤC XOAY Hafele 972.05.275 | 972.05.275 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 4318 | TẮC KÊ NHỰA CHO REN M6, L=9MM Hafele 039.33.364 | 039.33.364 | 866 đ | Liên hệ |
| 4319 | Tay nắm tủ chữ D Inox Hafele 106.69.433 | 106.69.433 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4320 | Ruột Khóa 101mm Hafele 916.08.916: Đồng Thau An Toàn | 916.08.916 | 1.508.000 đ | Liên hệ |
| 4321 | Máy Giặt 10Kg Bosch WGG254A0SG | 2540 | 14.300.000 đ | Liên hệ |
| 4322 | Máy Giặt Sấy Bosch WNA254U0SG | 2540 | 18.820.000 đ | Liên hệ |
| 4323 | Tay nắm âm inox (đen mờ) HÄFELE 902.00.599 | 902.00.599 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 4324 | Ấm Đun Nước Siêu Tốc HS-K1706DG Hafele 535.43.549 | 535.43.549 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 4325 | Hafele 315.18.300 - Thép, Không Bật, Tiêu Chuẩn 110° | 311.18.300 | 13.700 đ | Liên hệ |
| 4326 | Kệ Convoy Lavido 600mm Hafele Thép Kính, Tích Hợp Soft StoppPro | 549.63.486 | 31.008.000 đ | Liên hệ |
| 4327 | Hafele 493.05.922 Free Space Loại D, Nhựa-Thép, Tinh Chỉnh Nâng 90º/107º | 493.05.922 | 685.000 đ | Liên hệ |
| 4328 | 589.29.991 - Bộ Xả Hansgrohe Chrome Không Xả Tràn | 589.29.991 | 1.289.000 đ | Liên hệ |
| 4329 | Hafele 903.99.965 Inox 304, Chất Lượng Đức, Cho Cửa WC | 903.99.965 | 1.129.000 đ | Liên hệ |
| 4330 | Tay Nâng H1.5 Loại C Trái Hafele 493.05.355 Nhựa, An Toàn, Dễ Lắp | 493.05.355 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4331 | Đệm Khí 10mm Hafele 950.10.271 TPE Chống Bụi | 950.10.271 | 670.000 đ | Liên hệ |
| 4332 | Ray Bi Giảm Chấn 400mm Hafele 420.48.373 | 420.48.373 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 4333 | SP - Máy nén tủ lạnh 534.14.020 HÄFELE 532.86.455 | 532.86.455 | 5.296.500 đ | Liên hệ |
| 4334 | Tủ lạnh Bosch KGN33NL30O 539.16.620 | 539.16.620 | 29.925.000 đ | Liên hệ |
| 4335 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Hafele 589.29.168 | 589.29.168 | 9.450.000 đ | Liên hệ |
| 4336 | Bộ ray trượt giảm chấn MERIVOBOX 500mm 450.5001B 7828244 | 7828244 | 865.000 đ | Liên hệ |
| 4337 | Ruột Khóa Hafele 916.08.694 Chống Cạy, Đồng Thau Cao Cấp | 916.08.694 | 1.140.000 đ | Liên hệ |
| 4338 | 493.05.803: Bộ Nâng Free Up Q2us Hafele Chất Thép Tính Năng | 493.05.803 | 2.710.000 đ | Liên hệ |
| 4339 | Bộ Tay Nâng Hafele R4us 493.05.795 - Thép Nhựa Chống Va Đập | 493.05.795 | 2.865.000 đ | Liên hệ |
| 4340 | Tay Nâng Free Swing S5sw Hafele 493.05.772 - Thép, Nhựa, Chống Chấn | 493.05.772 | 3.174.000 đ | Liên hệ |
| 4341 | Tay Nắm Tủ H2120 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Châu Âu | 106.69.022 | 143.000 đ | Liên hệ |
| 4342 | Van 2 Đường Hafele 495.61.254, Đồng, An Toàn, Bền | 495.61.254 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 4343 | Slido Eclip 16IF/VF Hafele 408.25.350, Thép, Lắp Đặt Dễ Dàng | 408.25.350 | 1.183.000 đ | Liên hệ |
| 4344 | Máy Hút Mùi Âm Tủ Bosch DHL755BL | 755 | 8.590.000 đ | Liên hệ |
| 4345 | Mặt Khóa trong DT7 màu đen mở tay G HÄFELE 917.63.003 | 917.63.003 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 4346 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 HÄFELE 916.66.582 | 916.66.582 | 1.653.750 đ | Liên hệ |
| 4347 | Máy pha cafe màu hồng Smeg ECF01PKEU 535.43.656 | 535.43.656 | 14.883.750 đ | Liên hệ |
| 4348 | THANH ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO CHÂN TỦ AXILO Hafele 637.76.360 | 637.76.360 | 2.598.750 đ | Liên hệ |
| 4349 | Van góc màu đen 2 đường nước ra G1/2 Hafele 589.25.872 | 589.25.872 | 322.159 đ | Liên hệ |
| 4350 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn Blum 760H4000S 4084545 | 4084545 | 779.000 đ | Liên hệ |
| 4351 | Bản Lề 311.68.511 Hafele: Thép & Hợp Kim, Giảm Chấn | 311.68.511 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 4352 | Tay Nâng Hafele 493.05.901: Nhựa Thép, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 493.05.901 | 4.013.000 đ | Liên hệ |
| 4353 | Bộ phụ kiện cửa trượt tự động SL300 HÄFELE 935.06.000 | 935.06.000 | 34.050.000 đ | Liên hệ |
| 4354 | Bản Lề 110º Hafele 334.10.011, Thép, Lắp Gài, Châu Âu | 334.10.011 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 4355 | Tay Nắm Tủ 220mm H1335 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken | 110.35.676 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 4356 | Cảm Biến Chuyển Động Led Hafele 833.70.321 - Tiện Ích Đức | 833.70.321 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 4357 | Bộ Kẹp Kính 12mm Hafele 940.43.400 - Nhôm Bạc, An Toàn | 940.43.400 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 4358 | Bộ Ốc Vít Hafele 271.97.396 | 271.97.396 | 912.000 đ | Liên hệ |
| 4359 | Thanh Nhôm Tay Nắm H01 Hafele 563.58.913 | 563.58.913 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 4360 | BẾP TỪ ĐA VÙNG NẤU HAFELE HC-IF60A 536.01.871 | 536.01.871 | 18.961.000 đ | Liên hệ |
| 4361 | Bản Lề Hafele 315.28.751: Thép, Giảm Chấn 165º | 315.28.751 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 4362 | Ray Trượt Đơn 2000mm Hafele 981.71.080 Inox Ø25mm An Toàn | 981.71.080 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 4363 | 940.59.012 Hafele: Phụ Kiện Cửa Nhôm Kính Chắn Chấn | 940.59.012 | 15.585.000 đ | Liên hệ |
| 4364 | Bộ Giảm Chấn Hafele 402.35.484 - Đức, Bền, Dễ Dùng | 402.35.484 | 4.048.000 đ | Liên hệ |
| 4365 | Nắp Che Cho Bas Treo Tủ Hafele 290.36.771 | 290.36.771 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 4366 | Công tắc Vimar 2 chiều, 16AX, màu đen Hafele 985.56.065 | 985.56.065 | 372.750 đ | Liên hệ |
| 4367 | Free Up R4us Hafele 493.05.805 Tay Nâng, Thép, Giảm Chấn | 493.05.805 | 2.865.000 đ | Liên hệ |
| 4368 | Trục Xoay Hafele 943.50.020 - Inox Mờ Chỉnh Được | 943.50.020 | 1.928.000 đ | Liên hệ |
| 4369 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 406.11.225, Sắt, Giảm Chấn | 406.11.225 | 31.138.000 đ | Liên hệ |
| 4370 | Bộ Bản Lề Lệch Tâm Mộng Rời Hafele 943.34.182 | 943.34.182 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 4371 | Slido D-Li13 500Q fitting set Hafele 942.61.002 | 942.61.002 | 12.702.375 đ | Liên hệ |
| 4372 | Kệ Treo Hafele Kyoto 580.57.210 Đồng Vàng Bền Đẹp | 580.57.210 | 3.034.000 đ | Liên hệ |
| 4373 | Hafele 311.81.502: Bản Lề Thép, Góc Mở 95°, Chính Hãng | 311.81.502 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 4374 | Tay Nắm Tủ H2110 Hafele 106.70.201, Nhôm, An Toàn | 106.70.201 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 4375 | Vòi Xả Bồn Hansgrohe 589.29.985, Chrome, Van Đổi | 589.29.985 | 4.023.000 đ | Liên hệ |
| 4376 | Ruột Khóa 916.08.412 Hafele, Đồng Thau Chống Khoan | 916.08.412 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 4377 | Oản Nắm Tủ H2130 Hafele 106.69.152 - Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom, An Toàn và Dễ Lắp Đặt | 106.69.152 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4378 | Thân Ốc Liên Kết Cho Gỗ Dày Từ 19mm Hafele 263.14.405 | 263.14.405 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 4379 | BẢN LỀ PIANO 32X0.8X35000MM Hafele 351.04.038 | 351.04.038 | 622.125 đ | Liên hệ |
| 4380 | Hafele 833.70.320: Cảm Biến Cửa LED, Chất Liệu Cao Cấp | 833.70.320 | 229.000 đ | Liên hệ |
| 4381 | Imundex 718.15.207: Bas Kính Inox 304, Dễ Lắp Đặt | 718.15.207 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 4382 | Bas nhựa màu xám HÄFELE 552.53.390 | 552.53.390 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 4383 | Bản Lề Hafele 334.20.001: Thép Chịu Lực, Giảm Chấn | 334.20.001 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 4384 | Bản Lề 110º Hafele 311.88.532 Thép - Dễ Lắp, Bền Chắc | 311.88.532 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 4385 | Tay Nâng Hafele G5fs Nhựa Trắng, Chức Năng An Toàn | 493.05.897 | 3.461.000 đ | Liên hệ |
| 4386 | Kẹp Nối Đèn Led 5mm Hafele 833.89.207 Nhựa Bền | 833.89.207 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 4387 | Hafele 833.89.061: Bộ Chia Điện Nhựa, Điều Khiển LED | 833.89.061 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 4388 | Ruột Khóa Hafele 916.08.422, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.422 | 1.755.000 đ | Liên hệ |
| 4389 | Máy Rửa Chén Bosh SMS4EVI14E | 414 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 4390 | Khung Nhôm Alusion N01 Hafele 563.58.303 | 563.58.303 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 4391 | Bếp từ Bosch PUC61KAA5E 539.66.871 | 539.66.871 | 16.692.000 đ | Liên hệ |
| 4392 | Thanh dẫn đơn cho Häfele Slido F-Line18 50A 401.30.610 | 401.30.610 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4393 | Ruột Khóa 1 Đầu Vặn Hafele 916.08.453 - Đồng, Inox, Chống Khoan | 916.08.453 | 1.016.000 đ | Liên hệ |
| 4394 | Ruột Khóa Hafele 916.01.057 Đồng Thau Chống Khoan | 916.01.057 | 1.103.000 đ | Liên hệ |
| 4395 | Bản Lề 308.03.005 Hafele Thép Chống Ăn Mòn 95° | 308.03.005 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 4396 | Hafele 315.06.351: Bản Lề Inox Chống Bật, Trùm Nửa | 315.06.351 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 4397 | Hafele 311.81.504 Bản Lề Thép 95º Cho Cửa Dày | 311.81.504 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 4398 | Tay Nâng Hafele 493.05.923 - Nhựa, Thép, Chỉnh Linh Hoạt | 493.05.923 | 751.000 đ | Liên hệ |
| 4399 | Ron Khung Bao Hafele 950.06.201 - Nhựa, An Toàn & Thẩm Mỹ | 950.06.201 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 4400 | Hafele 943.14.402 - Inox Mờ, Bản Lề Tay Nắm An Toàn | 943.14.402 | 590.000 đ | Liên hệ |