Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4601 | Hafele 493.05.921 Tay Nâng C: Nhựa-Thép, Tùy Chỉnh Châu Âu | 493.05.921 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 4602 | Tay Nâng S9sw Hafele 493.05.775 - Thép, Nhựa, Chống Chấn | 493.05.775 | 3.020.000 đ | Liên hệ |
| 4603 | Hansgrohe 589.29.908 Dây Sen 160cm Chrome Châu Âu | 589.29.908 | 1.030.000 đ | Liên hệ |
| 4604 | Chìa Chủ Cho Lõi Khóa Symo Hafele 210.11.003 | 210.11.003 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 4605 | Máy pha cà phê Smeg CMS4604NR 536.54.079 | 536.54.079 | 106.162.500 đ | Liên hệ |
| 4606 | SP - Bảng hiển thị nhỏ-536.61.990 HÄFELE 532.80.016 | 532.80.016 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 4607 | Ray âm nhấn mở UMS30 500mm Hafele 433.07.076 | 433.07.076 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 4608 | Khay chia hộc tủ bằng gỗ sồi Hafele 556.03.400 | 556.03.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4609 | Inox 304 Tay Nắm Cửa Hafele 903.99.032, Bền & Hiện Đại | 903.99.032 | 854.000 đ | Liên hệ |
| 4610 | Tay Nắm Tủ H2125 Hafele, Hợp Kim, Kháng Khuẩn | 106.69.130 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 4611 | Ray Trượt 2000mm Hafele 942.34.920, Nhôm Cao Cấp | 942.34.920 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 4612 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 340mm, Thép, An Toàn | 408.25.335 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 4613 | Ruột Khóa Hafele 916.00.607: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.00.607 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 4614 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 420.48.375 | 420.48.375 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4615 | Phụ kiện máy trộn Smeg SMPC01 535.43.350 | 535.43.350 | 1.449.750 đ | Liên hệ |
| 4616 | DÂY CUROA CHO CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG GEZE Hafele 935.01.042 | 935.01.042 | 291.375 đ | Liên hệ |
| 4617 | Thoát sàn 100mm Hafele 983.24.076 | 983.24.076 | 214.772 đ | Liên hệ |
| 4618 | Geberit 588.53.501: Nút Nhấn Xả, Nhựa, Tiện Dụng | 588.53.501 | 2.290.000 đ | Liên hệ |
| 4619 | Vít Hafele 926.20.710 Inox 304 - An Toàn, Bền Bỉ | 926.20.710 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4620 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | 341.07.536 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 4621 | Bas Nối Sử Dụng Với Khung Nhôm Hafele 342.79.718 | 342.79.718 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 4622 | Bản Lề Tủ Metalla A Nối Góc Hafele 311.83.536 | 311.83.536 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 4623 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 10/2100MM DB Hafele 950.11.051 | 950.11.051 | 228.375 đ | Liên hệ |
| 4624 | BẢN LỀ GIỮA CHO BỘ TRỤC XOAY MỘNG 150kg Hafele 943.34.282 | 943.34.282 | 2.958.637 đ | Liên hệ |
| 4625 | CHẬN CỬA NAM CHÂM ĐÔI Hafele 245.67.320 | 245.67.320 | 28.428 đ | Liên hệ |
| 4626 | Hafele 901.99.593 Tay Nắm Đồng Thau Tiện Ích Chrome Mờ | 901.99.593 | 2.970.000 đ | Liên hệ |
| 4627 | Tay Nắm Gạt Inox 304 Hafele 911.54.002 Đen Chất lượng Đức | 911.54.002 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 4628 | Imundex 709.18.101 Hafele, Inox 304, An toàn, Bền bỉ | 709.18.101 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 4629 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A 310A Hafele 311.03.104 | 311.03.104 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4630 | Đế Gắn Tường Hafele 290.41.994 | 290.41.994 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 4631 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM HÄFELE 916.96.014 | 916.96.014 | 437.250 đ | Liên hệ |
| 4632 | CHÌA KHOÁ =KL (HTH) Hafele 916.09.915 | 916.09.915 | 39.375 đ | Liên hệ |
| 4633 | Bộ bản lề và trục xoay 150 kg Hafele 943.34.280 | 943.34.280 | 8.208.900 đ | Liên hệ |
| 4634 | THANH ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO CHÂN TỦ AXILO Hafele 637.76.360 | 637.76.360 | 2.598.750 đ | Liên hệ |
| 4635 | Ray Hộp Blum 90.5 mm LEGRABOX Inox IM 9810858 | 9810858 | 2.154.000 đ | Liên hệ |
| 4636 | Hafele 901.99.927 Tay Nắm Cửa Đồng Thau Tính Năng Ưu Việt | 901.99.927 | 3.009.000 đ | Liên hệ |
| 4637 | Tay Nâng Q1us Trắng Hafele 493.05.792 - Thép, Chống Ồn | 493.05.792 | 2.503.000 đ | Liên hệ |
| 4638 | Phụ Kiện Cửa Trượt 600mm Hafele 408.25.360: Thép, An Toàn | 408.25.360 | 1.274.000 đ | Liên hệ |
| 4639 | Quả Nắm Tủ H2130 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken, An Toàn | 106.69.150 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4640 | Rổ Đựng Xoong Nồi 600mm Imundex 7 809 124 | 7809124 | 2.140.000 đ | Liên hệ |
| 4641 | Hafele 916.96.415: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan Cạy | 916.96.415 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 4642 | Phụ Kiện Cửa Trượt 940.59.013 Hafele - Nhôm Kính Chất Lượng Đức | 940.59.013 | 16.506.000 đ | Liên hệ |
| 4643 | 70VF A Hafele 402.35.030 - ĐK Cửa Trượt Điện, Đức, Hiện Đại | 402.35.030 | 32.060.000 đ | Liên hệ |
| 4644 | Ray Hộp Alto-S Giảm Chấn H170mm Hafele 552.35.385 | 552.35.385 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 4645 | Ray Âm Ums25 350mm Hafefe 433.07.235 | 433.07.235 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4646 | KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE DL7100 912.05.935 | 912.05.935 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 4647 | RON CAO SU CHO KÍNH 10MM HÄFELE 935.01.064 | 935.01.064 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 4648 | TAY NẮM CỬA NHÔM HAFELE HL949CD-92 905.99.627 | 905.99.627 | 443.000 đ | Liên hệ |
| 4649 | SP - Giảm chấn Máy nén tủ lạnh-534.14.02 HÄFELE 532.86.445 | 532.86.445 | 963.000 đ | Liên hệ |
| 4650 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Regal Hafele 588.79.075 | 588.79.075 | 3.008.000 đ | Liên hệ |
| 4651 | Khay chia muỗng đũa blum AMBIA-LINE ZC7S500BS3 8830585 8815782 | 8830585 - 8815782 | 2.769.000 đ | Liên hệ |
| 4652 | Tay Nâng 493.05.863 Hafele, Thép, Nâng Cửa 1 Cánh | 493.05.863 | 1.384.000 đ | Liên hệ |
| 4653 | Kẹp Nối Góc 90° Hafele 833.89.190 Nhựa, An Toàn | 833.89.190 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 4654 | Hansgrohe 589.54.029, Sen Tay, Xe Crom, Thanh Trượt, Rain | 589.54.029 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 4655 | Quả Nắm Tủ Hafele 106.70.123, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 106.70.123 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 4656 | Bản Lề Âm 3 Chiều Cho Cửa 30Kg Hafele 342.79.782 | 342.79.782 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 4657 | TAY NẮM ÂM HAFELE DIY 489.72.130 | 489.72.130 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4658 | Đệm cửa Hafele 356.27.415 | 356.27.415 | 1.181 đ | Liên hệ |
| 4659 | Tay Nắm Gạt Hafele 903.98.135 - Inox 304 Chất Lượng Đức | 903.98.135 | 779.000 đ | Liên hệ |
| 4660 | Tay Nâng Hafele 493.05.762: Thép, Nhựa, Giảm Chấn | 493.05.762 | 3.174.000 đ | Liên hệ |
| 4661 | Hafele 987.08.010: Bảng Đẩy Cửa Inox 304 An Toàn, Bền Bỉ | 987.08.010 | 443.000 đ | Liên hệ |
| 4662 | Hafele 916.00.600 Ruột Khóa Đồng Chống Khoan, Dễ Lắp | 916.00.600 | 496.000 đ | Liên hệ |
| 4663 | Quả Nắm Tủ Hafele H2130 - Hợp Kim Kẽm, Mạ Đen Mờ | 106.69.151 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4664 | Nối Góc Len Chân Hafele 713.29.791 | 713.29.791 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 4665 | SP - chốt khóa cửa máy rửa chén 533.23.2 HÄFELE 532.91.056 | 532.91.056 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 4666 | THÂN KHÓA NAM CHÂM 20/55 MM Hafele 911.07.036 | 911.07.036 | 982.125 đ | Liên hệ |
| 4667 | Hafele 916.08.672: Ruột Khóa Đồng Thau, Chống Khoan, Châu Âu | 916.08.672 | 1.093.000 đ | Liên hệ |
| 4668 | Tay Nắm Tủ Hafele 110.34.339 - Hợp Kim Kẽm, Dễ Lắp Đặt | 110.34.339 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 4669 | Bếp Từ Âm 3 Vùng Nấu Bosch PID651DC5E | 6515 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 4670 | Bas nối bản lề trên 15mm (Sailing club) HÄFELE 932.84.906 | 932.84.906 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 4671 | Led dây 3042 24V/4.8W/m 30K/CRI90/5m HÄFELE 833.76.317 | 833.76.317 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 4672 | ỐC LIÊN KẾT MAXIFIX =KL HÄFELE 262.96.211 | 262.96.211 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 4673 | BẢN LỀ ÂM 3D K 8080, ĐEN MỜ Hafele 927.91.353 | 927.91.353 | 1.252.125 đ | Liên hệ |
| 4674 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY RP63, 2400MM Hafele 950.46.350 | 950.46.350 | 3.112.987 đ | Liên hệ |
| 4675 | Tay nâng Duo forte màu đen Hafele 373.66.300 | 373.66.300 | 424.990 đ | Liên hệ |
| 4676 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH4 Hafele 210.40.604 | 210.40.604 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4677 | Ray bi 300 mm Hafele 420.48.311 | 420.48.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4678 | Bản lề giảm chấn 107° Blum 75B1750 1509150 | 1509150 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 4679 | RAY ÂM MOVENTO CÓ GIẢM CHẤN 600MM Hafele 433.24.224 | 433.24.224 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 4680 | Hafele 334.90.020: Thép Mạ Niken, Lắp Nhanh Ø5mm | 334.90.020 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 4681 | Tay Nắm Tủ H2115 Hafele Hợp Kim Kẽm, Bền Bỉ 373mm | 106.69.171 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 4682 | Hafele 981.71.180 - Bas Inox 304 Cho Cửa Kính An Toàn | 981.71.180 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 4683 | Máy Hút Mùi Bosch DWBM98G50B | 6.500.000 đ | Liên hệ | |
| 4684 | Khung Nhôm Alusion s01 Hafele 563.58.923 | 563.58.923 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 4685 | Công tắc đèn thông minh 4 vùng màu đen HAFELE 820.71.030 | 820.71.030 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 4686 | Đệm chống cháy màu đen 20x4x2400mm HÄFELE 950.51.901 | 950.51.901 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 4687 | Thanh nâng cấp HÄFELE 552.53.349 | 552.53.349 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 4688 | ĐÈN LED ÂM TRẦN MÀU TRẮNG ẤM 127MM Hafele 833.75.030 | 833.75.030 | 827.590 đ | Liên hệ |
| 4689 | Nắp Bản Lề SM 35mm Hafele 315.59.019 - Thép, Mạ Niken | 315.59.019 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4690 | Tay Nắm Tủ H2110 Hafele 214mm, Nhôm, An Toàn, Bền | 106.70.202 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 4691 | Ruột Khóa 81mm Hafele 916.00.018, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.00.018 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 4692 | Thân Ốc Liên Kết Cho Gỗ Dày Từ 19mm Hafele 263.10.405 | 263.10.405 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 4693 | Len Chân Tủ Bằng Nhôm 4000mm Hafele 713.29.311 | 713.29.311 | 1.118.000 đ | Liên hệ |
| 4694 | Bas Kẹp Chân Tủ Ấn Rãnh Hafele 637.45.915 | 637.45.915 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 4695 | Siphon xả thẳng Bồn tiểu nam DURAVIT 588.45.968 | 588.45.968 | 2.520.138 đ | Liên hệ |
| 4696 | Hafele 493.05.822: Tay Nâng Free Flap Nhựa, Thép - An Toàn, Tiện Lợi | 493.05.822 | 1.458.000 đ | Liên hệ |
| 4697 | Phụ Kiện Cửa Trượt 402.35.008 Hafele, Thép-Nhôm, 70Kg | 402.35.008 | 5.789.000 đ | Liên hệ |
| 4698 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A Hafele 315.30.763 | 315.30.763 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4699 | SP - Khóa điện tử EL7500 - Cylinder &Key HÄFELE 912.05.873 | 912.05.873 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 4700 | Đèn Häfele Loox LED 2025 12 V sáng trắng 4.000k Hafele 833.72.352 | 833.72.352 | Liên hệ | Liên hệ |