Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4601 | Rổ Đựng Chén Đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.448 | 549.08.448 | 1.887.000 đ | Liên hệ |
| 4602 | Thanh nâng cấp HÄFELE 552.53.349 | 552.53.349 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 4603 | Thanh Treo Khăn Đôi Kyoto Hafele 580.57.313 - Đồng, Đen, Bền Bỉ | 580.57.313 | 1.361.000 đ | Liên hệ |
| 4604 | Hafele 903.93.696: Inox 304, Tiện Ích Cao Cấp cho Cửa WC | 903.93.696 | 803.000 đ | Liên hệ |
| 4605 | Hafele 315.06.352 Bản Lề Inox Không Bật, Lọt Lòng | 315.06.352 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 4606 | USB 12V Hafele 833.73.755, Nhựa, Sạc Nhanh 2A | 833.73.755 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 4607 | Ruột Khóa Hafele 916.00.025, Đồng Thau, Chống Khoan Cạy | 916.00.025 | 906.000 đ | Liên hệ |
| 4608 | Bản Lề Âm 3 Chiều Cho Cửa 30Kg Hafele 342.79.783 | 342.79.783 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 4609 | Led dây 3042 24V/4.8W/m 30K/CRI90/5m HÄFELE 833.76.317 | 833.76.317 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 4610 | CEU của két sắt Hafele SB600 836.29.980 | 836.29.980 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 4611 | Bồn tắm tắm âm DARO Hafele 588.45.710 | 588.45.710 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4612 | Bộ Cửa trượt xếp âm 3 cánh Blum REVEGO 1 Duo 1 Uno | REVEGO 1 Duo 1 Uno | 96.974.250 đ | Liên hệ |
| 4613 | Hafele 833.74.333: Đèn LED Dây Nhựa 5mm Đơn Sắc, Điều Chỉnh Độ Sáng | 833.74.333 | 6.375.000 đ | Liên hệ |
| 4614 | Ray Dẫn Hướng 4000mm Hafele 943.33.740 Nhôm | 943.33.740 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 4615 | Ron Kính 10-12mm Nam Châm 90º Hafele PVC 950.50.035 | 950.50.035 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 4616 | Ruột Khóa Hafele 916.00.022, Đồng Thau, Chống Cạy, 91mm | 916.00.022 | 743.000 đ | Liên hệ |
| 4617 | SP - Ruột và chìa khoá PP9000 HÄFELE 912.20.284 | 912.20.284 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 4618 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM HÄFELE 916.66.632 | 916.66.632 | 2.721.750 đ | Liên hệ |
| 4619 | BẢN LỀ ÂM 3D K 8080, ĐEN MỜ Hafele 927.91.353 | 927.91.353 | 1.252.125 đ | Liên hệ |
| 4620 | Hafele 493.05.921 Tay Nâng C: Nhựa-Thép, Tùy Chỉnh Châu Âu | 493.05.921 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 4621 | Imundex 709.18.101 Hafele, Inox 304, An toàn, Bền bỉ | 709.18.101 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 4622 | Chìa Chủ Cho Lõi Khóa Symo Hafele 210.11.003 | 210.11.003 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 4623 | BẢN LỀ 3D 103° MÀU ĐEN (PHẢI) HÄFELE 342.79.301 | 342.79.301 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 4624 | dây điện mở rộng cho đèn 24V/2.0m HÄFELE 833.95.717 | 833.95.717 | 72.750 đ | Liên hệ |
| 4625 | CHÌA KHOÁ =KL (HTH) Hafele 916.09.915 | 916.09.915 | 39.375 đ | Liên hệ |
| 4626 | Thoát sàn 100mm Hafele 983.24.076 | 983.24.076 | 214.772 đ | Liên hệ |
| 4627 | SP - Lever MIDA /-S alu metallic Hafele 565.69.428 | 565.69.428 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 4628 | Ruột Khóa Hafele 916.01.018, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.01.018 | 1.238.000 đ | Liên hệ |
| 4629 | Tay Nắm 901.98.810 Hafele Đồng Thau, Chắc Chắn, Đa Dạng | 901.98.810 | 5.039.000 đ | Liên hệ |
| 4630 | Tay Nâng Free Swing S3sw 493.05.771 Hafele, Thép, Giảm Chấn | 493.05.771 | 2.947.000 đ | Liên hệ |
| 4631 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 420.48.375 | 420.48.375 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4632 | Rổ Đựng Xoong Nồi 600mm Imundex 7 809 124 | 7809124 | 2.140.000 đ | Liên hệ |
| 4633 | RUỘT KHÓA HAFELE 916.00.057 MÀU VÀNG | 916.00.057 | 618.000 đ | Liên hệ |
| 4634 | ỐC LIÊN KẾT MAXIFIX =KL HÄFELE 262.96.211 | 262.96.211 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 4635 | Đèn Häfele Loox LED 2025 12 V sáng trắng 4.000k Hafele 833.72.352 | 833.72.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4636 | Bộ tay nâng Blum HL Top 22L1508 1141882 | 1141882 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 4637 | Ruột Khóa 916.96.217 Hafele Đồng Thau, Chống Cạy, Dễ Lắp | 916.96.217 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 4638 | Hafele 334.90.019: Thép, Mạ Niken, Điều Chỉnh CAM | 334.90.019 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 4639 | Hafele 493.05.832: Tay Nâng Gỗ Nhôm, An Toàn & Bền Bỉ | 493.05.832 | 1.458.000 đ | Liên hệ |
| 4640 | Free Flap 3.15 Hafele 493.05.853 - Nhựa/Thép, Góc Mở 107º | 493.05.853 | 1.384.000 đ | Liên hệ |
| 4641 | Dây Nối Led Silicone 8mm Hafele 833.89.205 Chính Hãng | 833.89.205 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 4642 | Ray Trượt 2000mm Hafele 942.34.920, Nhôm Cao Cấp | 942.34.920 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 4643 | Bas Nối Sử Dụng Với Khung Nhôm Hafele 342.79.718 | 342.79.718 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 4644 | RAY TRƯỢT JUNIOR 120 =KL 2M HAWA 941.20.200 | 941.20.200 | 1.213.500 đ | Liên hệ |
| 4645 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 10/2100MM DB Hafele 950.11.051 | 950.11.051 | 228.375 đ | Liên hệ |
| 4646 | Bộ đẩy điện cho 2 ngăn kéo Blum Z10D01E0.21TPA+Z 4061419 | 4061419 | 4.661.000 đ | Liên hệ |
| 4647 | Ray Hộp Alto-S Hafele 552.55.723 Thép Nhấn Mở | 552.55.723 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 4648 | Tay Nắm H1375 Hafele 106.69.668 - Hợp Kim Kẽm Bền Đẹp | 106.69.668 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 4649 | Phụ Kiện Cửa Trượt 940.59.013 Hafele - Nhôm Kính Chất Lượng Đức | 940.59.013 | 16.506.000 đ | Liên hệ |
| 4650 | Ruột Khóa Hafele 916.00.607: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.00.607 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 4651 | Quả Nắm Tủ Hafele H2130 - Hợp Kim Kẽm, Mạ Đen Mờ | 106.69.151 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4652 | RUỘT KHOÁ TIÊU CHUẨN 35.5/10 HÄFELE 916.09.642 | 916.09.642 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 4653 | BẢN LỀ GIỮA CHO BỘ TRỤC XOAY MỘNG 150kg Hafele 943.34.282 | 943.34.282 | 2.958.637 đ | Liên hệ |
| 4654 | CHẬN CỬA NAM CHÂM ĐÔI Hafele 245.67.320 | 245.67.320 | 28.428 đ | Liên hệ |
| 4655 | Thân khóa cửa trượt, màu xám đen, BS55 Hafele 911.26.368 | 911.26.368 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 4656 | Đế Bản Lề Tủ Metalla 310 SM Hafele 311.71.500 | 311.71.500 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 4657 | Bas Kẹp Chân Tủ Ấn Rãnh Hafele 637.45.915 | 637.45.915 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 4658 | Tủ lạnh Bosch KAN93VIFPG 539.16.600 | 539.16.600 | 68.934.750 đ | Liên hệ |
| 4659 | Siphon xả thẳng Bồn tiểu nam DURAVIT 588.45.968 | 588.45.968 | 2.520.138 đ | Liên hệ |
| 4660 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT BP PVD, 55/20, RF Hafele 911.23.617 | 911.23.617 | 346.500 đ | Liên hệ |
| 4661 | DÂY NGUỒN CHO CÔNG TẮC HỆ M Hafele 833.89.056 | 833.89.056 | 63.787 đ | Liên hệ |
| 4662 | Ruột Khóa Hafele 916.08.652: Đồng Thau, Chống Khoan, Inox | 916.08.652 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 4663 | Inox 304 Tay Nắm Cửa Hafele 903.99.032, Bền & Hiện Đại | 903.99.032 | 854.000 đ | Liên hệ |
| 4664 | Tay Nâng S9sw Hafele 493.05.775 - Thép, Nhựa, Chống Chấn | 493.05.775 | 3.020.000 đ | Liên hệ |
| 4665 | Tay Nắm Tủ H2110 Hafele 214mm, Nhôm, An Toàn, Bền | 106.70.202 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 4666 | Kẹp Nối Góc 90° Hafele 833.89.190 Nhựa, An Toàn | 833.89.190 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 4667 | Geberit 588.53.501: Nút Nhấn Xả, Nhựa, Tiện Dụng | 588.53.501 | 2.290.000 đ | Liên hệ |
| 4668 | 70VF A Hafele 402.35.030 - ĐK Cửa Trượt Điện, Đức, Hiện Đại | 402.35.030 | 32.060.000 đ | Liên hệ |
| 4669 | Ruột Khóa Hafele 916.00.606 - Đồng Thau Chống Khoan | 916.00.606 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 4670 | Băng Keo 2 Mặt Cho Thanh Alusion Hafele 730.23.081 | 730.23.081 | 1.070.000 đ | Liên hệ |
| 4671 | Đế Gắn Tường Hafele 290.41.994 | 290.41.994 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 4672 | Tủ Lạnh Đơn Ngăn Đá Dưới - HF-B3241F HÄFELE 534.14.231 | 534.14.231 | 20.369.250 đ | Liên hệ |
| 4673 | DIY TAY NẮM ÂM 135 ĐEN MỜ Hafele 489.72.135 | 489.72.135 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 4674 | TAY NẮM ÂM HAFELE DIY 489.72.130 | 489.72.130 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4675 | Ruột Khóa 900.99.769 Hafele: Đồng Thau, Chống Cạy | 900.99.769 | 1.040.000 đ | Liên hệ |
| 4676 | Tay Nâng Q2us Hafele 493.05.793 - Thép, Tiện Dụng, Châu Âu | 493.05.793 | 2.710.000 đ | Liên hệ |
| 4677 | Nắp Che Đèn Led Hafele 833.72.803 Thép Bền Bỉ | 833.72.803 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4678 | Hansgrohe 589.54.029, Sen Tay, Xe Crom, Thanh Trượt, Rain | 589.54.029 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 4679 | Tay Nắm Gạt Inox 304 Hafele 911.54.002 Đen Chất lượng Đức | 911.54.002 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 4680 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A 310A Hafele 311.03.104 | 311.03.104 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4681 | Len Chân Tủ Bằng Nhôm 4000mm Hafele 713.29.311 | 713.29.311 | 1.118.000 đ | Liên hệ |
| 4682 | Bếp Từ Âm 3 Vùng Nấu Bosch PID651DC5E | 6515 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 4683 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Regal Hafele 588.79.075 | 588.79.075 | 3.008.000 đ | Liên hệ |
| 4684 | Bản lề giảm chấn 155° Blum 1181769 | 1181769 | 170.000 đ | Liên hệ |
| 4685 | Bản Lề 483.01.722 Hafele Inox, Giảm Chấn 110º | 483.01.722 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4686 | Free Flap 3.15 Hafele 493.05.851 - Đức, Thép/Nhựa, An Toàn | 493.05.851 | 1.237.000 đ | Liên hệ |
| 4687 | Tay Nắm Tủ H2125 Hafele, Hợp Kim, Kháng Khuẩn | 106.69.130 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 4688 | Phụ Kiện Cửa Trượt 402.35.008 Hafele, Thép-Nhôm, 70Kg | 402.35.008 | 5.789.000 đ | Liên hệ |
| 4689 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY RP63, 2400MM Hafele 950.46.350 | 950.46.350 | 3.112.987 đ | Liên hệ |
| 4690 | Ray hộp Blum MERIVOBOX R2 192 mm 40 kg | MERIVOBOX R2 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 4691 | Tay Nâng Hafele 493.05.774, Đức, Thép, Giảm Chấn | 493.05.774 | 3.217.000 đ | Liên hệ |
| 4692 | Hafele 493.05.895 Tay Nâng Trắng, Thép, An Toàn, Tiện Lợi | 493.05.895 | 3.264.000 đ | Liên hệ |
| 4693 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.70.091 - Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 106.70.091 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 4694 | Chốt Âm Hafele 911.62.671 Inox 450mm An Toàn | 911.62.671 | 1.579.000 đ | Liên hệ |
| 4695 | Slido Classic 70 VF A Hafele: Thép & Nhôm, Cửa Trượt 4 Cánh | 402.35.011 | 8.370.000 đ | Liên hệ |
| 4696 | Quả Nắm Tủ H2130 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken, An Toàn | 106.69.150 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4697 | SP - Linh kiện bo mạch sau EL7200 HÄFELE 912.05.595 | 912.05.595 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 4698 | Phụ kiện module TX khóa EL7800-TCS HÄFELE 912.20.402 | 912.20.402 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 4699 | SP - Giảm chấn Máy nén tủ lạnh-534.14.02 HÄFELE 532.86.445 | 532.86.445 | 963.000 đ | Liên hệ |
| 4700 | Bản lề piano 32x0.8mm x3.5m (đồng bóng) Hafele 351.03.847 | 351.03.847 | 1.197.000 đ | Liên hệ |