Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4701 | SP - bộ làm đá của tủ lạnh 534.14.250 HÄFELE 532.84.219 | 532.84.219 | 1.123.500 đ | Liên hệ |
| 4702 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY 10/2100MM LB Hafele 950.11.030 | 950.11.030 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 4703 | TỦ RƯỢU LẮP ÂM HÄFELE HW-C62BB Hafele 533.17.001 | 533.17.001 | 16.391.667 đ | Liên hệ |
| 4704 | Bộ lõi lọc thay thế Mitsubishi Cleansui EUC3000 | EUC3000 | 3.880.000 đ | Liên hệ |
| 4705 | Thanh Treo Khăn Đôi Kyoto Hafele 580.57.313 - Đồng, Đen, Bền Bỉ | 580.57.313 | 1.361.000 đ | Liên hệ |
| 4706 | Hafele 334.90.019: Thép, Mạ Niken, Điều Chỉnh CAM | 334.90.019 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 4707 | Free Swing S9sw Hafele: Tay Nâng Thép, Chống Nâng Hãm | 493.05.765 | 3.020.000 đ | Liên hệ |
| 4708 | Tay Nắm Tủ 202mm H1310 Hafele 110.34.707 | 110.34.707 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 4709 | Len Chân Tủ Bằng Nhôm 4000mm Hafele 713.29.311 | 713.29.311 | 1.118.000 đ | Liên hệ |
| 4710 | Máy Hút Mùi Bosch DWBM98G50B | 6.500.000 đ | Liên hệ | |
| 4711 | SP - Khóa điện tử EL7500 - Cylinder &Key HÄFELE 912.05.873 | 912.05.873 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 4712 | SP - chốt khóa cửa máy rửa chén 533.23.2 HÄFELE 532.91.056 | 532.91.056 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 4713 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TS1500G HO Hafele 931.16.889 | 931.16.889 | 3.071.250 đ | Liên hệ |
| 4714 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Regal Hafele 588.79.075 | 588.79.075 | 3.008.000 đ | Liên hệ |
| 4715 | Đèn led dây Häfele Loox5 LED 2065, 12 V, đơn sắc, (5/16") 8 mm 833.74.355 | 833.74.355 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4716 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 35/10 Hafele 916.96.217 | 916.96.217 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 4717 | Tay nâng Free Space 1.11, Loại C, Đen Hafele 493.05.921 | 493.05.921 | 716.667 đ | Liên hệ |
| 4718 | Ruột Khóa Hafele 916.00.607: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.00.607 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 4719 | Quả Nắm Tủ Hafele 106.70.123, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 106.70.123 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 4720 | Đế 4 lỗ Metalla A không giảm chấn Hafele 311.03.104 | 311.03.104 | 3.473 đ | Liên hệ |
| 4721 | dây điện mở rộng cho đèn 12V/2.0m HÄFELE 833.95.714 | 833.95.714 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 4722 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.20.013 | 912.20.013 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 4723 | Máy lọc nước cao cấp Mitsubishi Cleansui EU201 | EU201 | 28.960.000 đ | Liên hệ |
| 4724 | Tay Nắm H1375 Hafele 106.69.668 - Hợp Kim Kẽm Bền Đẹp | 106.69.668 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 4725 | Dây Nối Led Silicone 8mm Hafele 833.89.205 Chính Hãng | 833.89.205 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 4726 | Hafele 981.71.180 - Bas Inox 304 Cho Cửa Kính An Toàn | 981.71.180 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 4727 | Hafele 916.08.427: Ruột Khóa Đồng Thau, Chống Khoan Cạy | 916.08.427 | 2.190.000 đ | Liên hệ |
| 4728 | Tay Nắm Tủ H2145 Hafele 106.70.131 - Hợp Kim Kẽm, An Toàn và Bền Bỉ | 106.70.131 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 4729 | SP - Linh kiện bo mạch sau EL7200 HÄFELE 912.05.595 | 912.05.595 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 4730 | Bản lề giảm chấn lọt lòng inox (gỗ dày) Hafele 334.25.000 | 334.25.000 | 73.611 đ | Liên hệ |
| 4731 | Tủ Lạnh Đơn Ngăn Đá Dưới - HF-B3241F HÄFELE 534.14.231 | 534.14.231 | 20.369.250 đ | Liên hệ |
| 4732 | Tủ thực phẩm SPACE TOWER TANDEMBOX Y3 Blum 6600253 | 6600253 | 11.635.200 đ | Liên hệ |
| 4733 | Ruột Khóa Hafele 916.00.606 - Đồng Thau Chống Khoan | 916.00.606 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 4734 | Tay Nắm Tủ 142mm H2135 Hafele 106.70.109 | 106.70.109 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 4735 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | 341.07.536 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 4736 | Chìa Chủ Cho Lõi Khóa Symo Hafele 210.11.002 | 210.11.002 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 4737 | Vòng đeo IButton Hafele 225.12.659 | 225.12.659 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 4738 | Khóa điện tử DT700 MẶT TRONG =KL, TA HÄFELE 917.63.011 | 917.63.011 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 4739 | BÁNH XE TRƯỢT CHO BỘ SLIDO D-Li13 500-Q HÄFELE 942.61.016 | 942.61.016 | 4.747.500 đ | Liên hệ |
| 4740 | CHÂN CỬA NAM CHÂM 2KG=NHỰA Hafele 246.26.141 | 246.26.141 | 8.111 đ | Liên hệ |
| 4741 | Mặt công tắc Vimar 3M Cla Me Ar P19653.8 Hafele 985.56.163 | 985.56.163 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 4742 | Bồn tắm độc lập Nagoya 1500x720x600 Hafele 588.99.690 | 588.99.690 | 18.542.046 đ | Liên hệ |
| 4743 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn Blum 71B9750 9350293 | 9350293 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 4744 | TAY NẮM PRESO, BR, SC Hafele 901.98.810 | 901.98.810 | 6.085.000 đ | Liên hệ |
| 4745 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 903.99.032 | 903.99.032 | 1.032.000 đ | Liên hệ |
| 4746 | Hafele 493.05.895 Tay Nâng Trắng, Thép, An Toàn, Tiện Lợi | 493.05.895 | 3.264.000 đ | Liên hệ |
| 4747 | Hafele 406.78.923 Ray Trượt Đôi 3500mm, Cửa Gỗ Chất Lượng Đức | 406.78.923 | 1.683.000 đ | Liên hệ |
| 4748 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 406.11.122, Gỗ, Giảm Chấn | 406.11.122 | 40.360.000 đ | Liên hệ |
| 4749 | Slido F-Park72 50A 1990–2200mm / 560mm HÄFELE 408.45.024 | 408.45.024 | 25.672.500 đ | Liên hệ |
| 4750 | BẢN LỀ LỆCH TÂM MỘNG RỜI CHO BỘ AL Hafele 943.34.296 | 943.34.296 | 1.458.450 đ | Liên hệ |
| 4751 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH4 Hafele 210.40.604 | 210.40.604 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4752 | Ray âm EPC EVO 450mm nhấn mở 3/4 Hafele 433.32.514 | 433.32.514 | 207.639 đ | Liên hệ |
| 4753 | RAY NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 940.42.600 | 940.42.600 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 4754 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM Hafele 900.99.769 | 900.99.769 | 1.256.000 đ | Liên hệ |
| 4755 | Hafele 493.05.832: Tay Nâng Gỗ Nhôm, An Toàn & Bền Bỉ | 493.05.832 | 1.458.000 đ | Liên hệ |
| 4756 | Geberit 588.53.501: Nút Nhấn Xả, Nhựa, Tiện Dụng | 588.53.501 | 2.290.000 đ | Liên hệ |
| 4757 | board kiểm soát thang máy EC10 HÄFELE 917.82.324 | 917.82.324 | 14.280.000 đ | Liên hệ |
| 4758 | CHÌA MASTER KEY/EM/6 PIN Hafele 916.66.553 | 916.66.553 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 4759 | Tay nâng Duo forte màu đen Hafele 373.66.300 | 373.66.300 | 424.990 đ | Liên hệ |
| 4760 | Ray Hộp Alto-S Hafele 552.55.723 Thép Nhấn Mở | 552.55.723 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 4761 | Nắp Bản Lề SM 35mm Hafele 315.59.019 - Thép, Mạ Niken | 315.59.019 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4762 | Tay Nắm Tủ H2125 Hafele, Hợp Kim, Kháng Khuẩn | 106.69.130 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 4763 | Hansgrohe 589.54.029, Sen Tay, Xe Crom, Thanh Trượt, Rain | 589.54.029 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 4764 | 70VF A Hafele 402.35.030 - ĐK Cửa Trượt Điện, Đức, Hiện Đại | 402.35.030 | 32.060.000 đ | Liên hệ |
| 4765 | Tay nắm gạt màu đen Zi Hafele 900.99.887 | 900.99.887 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 4766 | Lò vi sóng Smeg FMI120S2 536.34.192 | 536.34.192 | 25.608.000 đ | Liên hệ |
| 4767 | SP - Lever MIDA /-S alu metallic Hafele 565.69.428 | 565.69.428 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 4768 | Ruột Khóa Hafele 916.08.652: Đồng Thau, Chống Khoan, Inox | 916.08.652 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 4769 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5 SS Hafele 916.08.672 | 916.08.672 | 1.320.000 đ | Liên hệ |
| 4770 | DIY-TAY NÂNG FLAP 3.15, MOD G,ANTHRACITE Hafele 493.05.863 | 493.05.863 | 1.708.334 đ | Liên hệ |
| 4771 | Tay Nâng Q2us Hafele 493.05.793 - Thép, Tiện Dụng, Châu Âu | 493.05.793 | 2.710.000 đ | Liên hệ |
| 4772 | DIY-TAY NÂNG FLAP 3.15,MOD E,TRẮNG Hafele 493.05.851 | 493.05.851 | 1.527.083 đ | Liên hệ |
| 4773 | CHỐT ÂM =KL 41X450MM Hafele 911.62.671 | 911.62.671 | 1.824.000 đ | Liên hệ |
| 4774 | Quả Nắm Tủ H2130 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken, An Toàn | 106.69.150 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4775 | Nối Góc Len Chân Hafele 713.29.791 | 713.29.791 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 4776 | KHÓA ES LOCK EL5 HÄFELE 935.06.018 | 935.06.018 | 4.290.000 đ | Liên hệ |
| 4777 | SP - Bảng hiển thị nhỏ-536.61.990 HÄFELE 532.80.016 | 532.80.016 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 4778 | Bản lề piano 32x0.8mm x3.5m (đồng bóng) Hafele 351.03.847 | 351.03.847 | 1.197.000 đ | Liên hệ |
| 4779 | Gương phóng đại Hafele 983.24.052 | 983.24.052 | 1.834.091 đ | Liên hệ |
| 4780 | Vòng sắt giữ TIP-ON Blum 955.1008S 7855329 | 7855329 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4781 | Khay đựng gia vị Blum 554.91.094 | 554.91.094 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 4782 | Hafele 916.96.415: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan Cạy | 916.96.415 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 4783 | RUỘT KHÓA WC 90MM Hafele 916.96.414 | 916.96.414 | 342.000 đ | Liên hệ |
| 4784 | DIY-TAY NÂNG FLAP 3.15,MOD G,TRẮNG Hafele 493.05.853 | 493.05.853 | 1.708.334 đ | Liên hệ |
| 4785 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.70.091 - Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 106.70.091 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 4786 | Phụ Kiện Cửa Trượt Gỗ Hafele 406.11.120, Đức, Dễ Lắp Đặt | 406.11.120 | 38.651.000 đ | Liên hệ |
| 4787 | Ray Âm Ums25 350mm Hafefe 433.07.235 | 433.07.235 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4788 | Thân Ốc Liên Kết Cho Gỗ Dày Từ 19mm Hafele 263.10.405 | 263.10.405 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 4789 | Nêm giảm chấn dạng khoan Blum 970A1002 6823230 | 6823230 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 4790 | Tay Nắm Tủ H2110 Hafele 214mm, Nhôm, An Toàn, Bền | 106.70.202 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 4791 | Nắp che lắp nổi, Thép, Màu bạc, tròn Hafele 833.72.803 | 833.72.803 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 4792 | Bộ Trộn Nước Logis Hansgrohe 589.52.439: Chrome, An Toàn, Dễ Lắp | 589.52.439 | 9.545.000 đ | Liên hệ |
| 4793 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5MM Hafele 916.00.018 | 916.00.018 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 4794 | CÔNG TẮC HÄFELE 917.91.074 | 917.91.074 | 27.037.500 đ | Liên hệ |
| 4795 | GIÁ DAO THỚT HAFELE COOKING AGENT 545.13.803 | 545.13.803 | 3.608.000 đ | Liên hệ |
| 4796 | Bộ sen tay 120 Axor Citterio E rail Hafele 589.30.697 | 589.30.697 | 20.031.136 đ | Liên hệ |
| 4797 | Ray âm nhấn mở UMS30 500mm Hafele 433.07.505 | 433.07.505 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4798 | Nắp chén bản lề CLIP top BLUMOTION 107° Blum 70T3504 9003173 | 9003173 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 4799 | Tay Nâng Free Swing S3sw 493.05.771 Hafele, Thép, Giảm Chấn | 493.05.771 | 2.947.000 đ | Liên hệ |
| 4800 | Bộ Điều Khiển 70VF A Hafele 402.35.021 Đức, An Toàn, Tiết Kiệm | 402.35.021 | 20.703.000 đ | Liên hệ |