Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 8701 | Đế cho nêm nhấn dài Blum 956A1201 3315359 | 3315359 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 8702 | Nắp đậy hộp lực Blum AVENTOS HF 20F8001R 6844232 | 20F8001R | 83.000 đ | Liên hệ |
| 8703 | Bản lề Blum Modul 100° Trùm nửa 342.52.616 | 342.52.616 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 8704 | Ray hộp Blum X3 màu xám 30kg 551.23.202 | 551.23.202 | 1.459.000 đ | Liên hệ |
| 8705 | Chốt bi chặn cửa 12.5mm Hafele 241.80.541 | 241.80.541 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 8706 | BAS KẸP KÍNH CHO KỆ = KL Hafele 284.02.043 | 284.02.043 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 8707 | SP-SAYKIL CONTROL CARD (87000002) Hafele 532.86.361 | 532.86.361 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 8708 | Thoát sàn 129 có thể lót gạch Hafele 589.04.908 | 589.04.908 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 8709 | THANH NHÔM GẮN ĐÈN LED=KL,MA Hafele 833.72.842 | 833.72.842 | 416.250 đ | Liên hệ |
| 8710 | CHỐT AN TOÀN (DẠNG XÍCH) =KL, SATIN Hafele 911.60.044 | 911.60.044 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 8711 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.365 | 912.05.365 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 8712 | PL250 lockset E dinL inward blk.matt. Hafele 912.20.764 | 912.20.764 | 3.967.500 đ | Liên hệ |
| 8713 | SP - RX Receiver Module PP9000AP Hafele 912.21.849 | 912.21.849 | 99.477 đ | Liên hệ |
| 8714 | BẢN LỀ NÂNG HẠ MỞ TRÁI 80X62X2.5 Hafele 926.20.503 | 926.20.503 | 106.650 đ | Liên hệ |
| 8715 | Bản lề dưới LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8716 | Bộ Nồi WMF Diadem Plus 4 Món - Thép Cromargan, Công Nghệ TransTherm | Liên hệ | Liên hệ | |
| 8717 | ALUFLEX 80 RAY BA TRƯỢT DƯỚI MÀU BẠC 3M HÄFELE 403.66.930 | 403.66.930 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 8718 | ALUFLEX 80 RAY BA TRÊN MÀU ĐEN 3M HÄFELE 403.71.930 | 403.71.930 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 8719 | SP - Đầu dò nhiệt NTC-535.43.712 HÄFELE 532.84.674 | 532.84.674 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 8720 | SP - 535.43.089 - juicing plate HÄFELE 532.86.975 | 532.86.975 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 8721 | Thanh treo khăn đơn 600 InnoGeo-S HÄFELE 580.41.220 | 580.41.220 | 1.881.136 đ | Liên hệ |
| 8722 | Biến áp Hafele 935.01.380 | 935.01.380 | 5.258.137 đ | Liên hệ |
| 8723 | PC.DBL.CYL.W/THUM 75MM SAT RG Hafele 916.08.671 | 916.08.671 | 1.772.268 đ | Liên hệ |
| 8724 | PRE RUỘT MNB 35.5/35.5BE Hafele 916.73.324 | 916.73.324 | 1.393.875 đ | Liên hệ |
| 8725 | Ray Dẫn Hướng Dưới 4000mm Hafele 943.33.940 | 943.33.940 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 8726 | 00119410 FLASH BASE HINGE 3 WING Hafele 972.05.549 | 972.05.549 | 26.066.250 đ | Liên hệ |
| 8727 | SALE BOM-SET FREE FOLDS D3FS ANRHACITE Hafele 372.29.632 | 372.29.632 | 2.621.454 đ | Liên hệ |
| 8728 | Hạt công tắc 2 cực 1 chiều 2M, đen Hafele 985.56.015 | 985.56.015 | 550.840 đ | Liên hệ |
| 8729 | Mặt che kim loại 4M, màu bạc Hafele 985.56.120 | 985.56.120 | 746.250 đ | Liên hệ |
| 8730 | Tay nắm da, màu nâu 26x38mm Hafele 101.18.120 | 101.18.120 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 8731 | set of matrix box P scl. Anth. 115/500 Hafele 513.14.375 | 513.14.375 | 1.582.875 đ | Liên hệ |
| 8732 | Nút xả thải bồn cầu màu trắng Hafele 588.53.531 | 588.53.531 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8733 | Hafele 833.75.261 | 833.75.261 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8734 | Hafele 850.00.984 | 850.00.984 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8735 | Giỏ Góc Hình Bầu Dục Hafele 548.21.022 | 548.21.022 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8736 | Bộ hộp lực Blum AVENTOS HS 20S2I00 8192281 | 20S2I00 | 4.082.000 đ | Liên hệ |
| 8737 | Bản lề CLIP top 95° Blum 70T9750.TLMB 7655473 | 7655473 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 8738 | Khay chia muỗng đũa blum AMBIA-LINE ZC7S500RH2 3427726 | 3427726 | 1.427.000 đ | Liên hệ |
| 8739 | Khớp nối thanh ngang Blum Z40D0002Z 5738648 | 5738648 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 8740 | Ray hộp âm Blum TANDEMBOX Y6 5135404 | 5135404 | 2.251.000 đ | Liên hệ |
| 8741 | Bản lề Clip 170° Blum 342.28.501 | 342.28.501 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 8742 | Bộ tay nâng Blum AVENTOS HK-S 20K2A01 MS: 372.94.321 | 372.94.321 | 981.750 đ | Liên hệ |
| 8743 | Ray hộp Blum Sink X7 Intivo màu trắng 553.86.892 | 553.86.892 | 4.160.000 đ | Liên hệ |
| 8744 | Ray hộp âm giảm chấn Blum Y3 màu đen 30kg 550.90.345 | 550.90.345 | 2.260.000 đ | Liên hệ |
| 8745 | BAS MẶT KHOÁ 60X16MM=KL Hafele 233.30.990 | 233.30.990 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 8746 | BẢN LỀ PIANO MÀU NÂU CỔ Hafele 351.01.137 | 351.01.137 | 210.750 đ | Liên hệ |
| 8747 | ĐỆM CỬA BẰNG NHỰA Hafele 356.25.434 | 356.25.434 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 8748 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 21MM Hafele 400.51.126 | 400.51.126 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 8749 | RAY ÂM GIẢM CHẤN TOÀN PHẦN 50KG 450 Hafele 423.59.746 | 423.59.746 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 8750 | Máy pha cà phê âm tủ Gaggenau Hafele 539.56.040 | 539.56.040 | 52.800.000 đ | Liên hệ |
| 8751 | CHÂN ĐẾ BẰNG NHỰA CAO 5MM Hafele 650.02.190 | 650.02.190 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 8752 | ĐÈN HALOGEN 12V/20W Hafele 825.65.002 | 825.65.002 | 474.692 đ | Liên hệ |
| 8753 | THÂN KHÓA = KL, INOX MỜ 55/24 MM Hafele 911.02.145 | 911.02.145 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 8754 | Panic exit device st.black Hafele 911.52.639 | 911.52.639 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 8755 | CHỐT ÂM CHO CỬA KL, 305MM, INOX MỜ Hafele 911.62.013 | 911.62.013 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 8756 | CHỐT CỬA ÂM Hafele 911.79.004 | 911.79.004 | 373.425 đ | Liên hệ |
| 8757 | Bình Nước Thủy Tinh WMF Motion 1.25L - Thép Cromargan, Nắp Thông Minh | 1.25L | Liên hệ | Liên hệ |
| 8758 | WMF Perfect Pressure Cooker 4,5L - Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm Năng Lượng, Đa Năng | 4,5L | Liên hệ | Liên hệ |
| 8759 | Rosieres RVG63B4MBB/1 - Bếp ga âm 3 vùng Rinnai, kính chịu lực, hầm tiết kiệm ga, đánh lửa tự động an toàn | RVG63B4MBB/1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8760 | BỘ TAY NẮM GẠT MÀU ĐEN PVD HÄFELE 902.92.907 | 902.92.907 | 1.925.250 đ | Liên hệ |
| 8761 | Slido D-Li11 clip panel alu.silv.col. 2m HÄFELE 940.43.220 | 940.43.220 | 365.250 đ | Liên hệ |
| 8762 | ALUFLEX 80 THANH NHÔM BÊN 10 MÀU BẠC 3M HÄFELE 403.75.328 | 403.75.328 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 8763 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG HÄFELE 521.57.200 | 521.57.200 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 8764 | SP - 533.23.320-DISPLAY CARD VI5/WHITE/V HÄFELE 532.80.091 | 532.80.091 | 1.926.000 đ | Liên hệ |
| 8765 | SP - Giỏ chiên bên ngoài-535.43.712 HÄFELE 532.84.676 | 532.84.676 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 8766 | SP - 535.02.711-Dây nguồn Txp 50 / 60Hz HÄFELE 532.91.721 | 532.91.721 | 2.648.250 đ | Liên hệ |
| 8767 | PRE RUỘT MNB W/R 35.5/35.5CE Hafele 916.72.865 | 916.72.865 | 1.984.500 đ | Liên hệ |
| 8768 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 31.5 Hafele 916.66.446 | 916.66.446 | 149.625 đ | Liên hệ |
| 8769 | PHỤ KIỆN PSM CYL.FOR KNOB LOCK.PS N DE 1 Hafele 916.66.465 | 916.66.465 | 165.375 đ | Liên hệ |
| 8770 | RAY TRƯỢT 2C DÀI 2990 MM Hafele 943.31.803 | 943.31.803 | 3.740.625 đ | Liên hệ |
| 8771 | Nắp che 2 đầu cho profile2104 nhựa/st.st Hafele 833.95.785 | 833.95.785 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 8772 | Hạt công tắc 2 cực 1 chiều 2M, nâu Hafele 985.56.017 | 985.56.017 | 592.145 đ | Liên hệ |
| 8773 | Hafele 959.23.087 | 959.23.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8774 | Hafele 106.60.027 | 106.60.027 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8775 | Hafele 106.69.237 | 106.69.237 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8776 | Hafele 833.74.354 | 833.74.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8777 | Hafele 833.89.202 | 833.89.202 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8778 | Hafele 833.72.612 | 833.72.612 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8779 | Bộ chia, Häfele Loox5 12 V có chức năng tắt 2 chân (đơn sắc) Hafele 833.95.828 | 833.95.828 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8780 | Hafele 917.63.605 | 917.63.605 | Liên hệ | Liên hệ |
| 8781 | Chia ngăn kéo blum AMBIA-LINE ZC7F300RHU 3493503 | 3493503 | 167.800 đ | Liên hệ |
| 8782 | Khung chia cho ray hộp thành cao Blum ZC7F400RSP 2195450 | 2195450 | 1.244.000 đ | Liên hệ |
| 8783 | Ray âm Blum Tandem không giảm chấn, mở 3/4 – 400mm MS: 423.53.417 | 423.53.417 | 215.000 đ | Liên hệ |
| 8784 | Ray hộp âm Blum Y6 màu trắng 30kg 551.23.712 | 551.23.712 | 3.385.000 đ | Liên hệ |
| 8785 | nguồn PS2 12V-5A Hafele 237.58.101 | 237.58.101 | 3.115.156 đ | Liên hệ |
| 8786 | BẢN LỀ LÁ CHO ĐỒ NỘI THẤ Hafele 351.01.708 | 351.01.708 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 8787 | TỦ LẠNH BOSCH 282L Hafele 539.16.430 | 539.16.430 | 12.409.091 đ | Liên hệ |
| 8788 | Máy pha cà phê âm tủ Gaggenau Hafele 539.56.031 | 539.56.031 | 52.800.000 đ | Liên hệ |
| 8789 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ AXOR Starck Hafele 589.51.212 | 589.51.212 | 44.181.818 đ | Liên hệ |
| 8790 | SP - PP9000 - Back panel Hafele 912.20.269 | 912.20.269 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 8791 | SP - Cylinder & Key PP9000AP Hafele 912.20.814 | 912.20.814 | 99.477 đ | Liên hệ |
| 8792 | CHẶN CỬA GẮN TƯỜNG, AB Hafele 937.12.101 | 937.12.101 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 8793 | Bosch HBF113BR0A - Bản Lề Cửa Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 8794 | Khóa Biệt Thự Demax SL280 24K Brass: Độ Bền Cao, Thiết Kế Sang Trọng | SL280 24K BRASS | Liên hệ | Liên hệ |
| 8795 | Cảm biến HR100CT HÄFELE 935.06.083 | 935.06.083 | 6.795.000 đ | Liên hệ |
| 8796 | Dây dẫn điện cho LED dây RGB 10mm/12V/2m HÄFELE 833.95.704 | 833.95.704 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 8797 | Loox5 4-way extension lead 12V/6.5m HÄFELE 833.95.742 | 833.95.742 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 8798 | Slido F-Li14 25A gasket plast.grey 5.0m HÄFELE 415.13.625 | 415.13.625 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 8799 | BỘ PANTRY PULL OUT RỔ LƯỚI 160 KESSEBOEHMER 545.75.233 | 545.75.233 | 6.307.500 đ | Liên hệ |
| 8800 | SP - Grinder Jar-535.43.277 HÄFELE 532.80.205 | 532.80.205 | 120.750 đ | Liên hệ |