Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 9901 | Lò Nướng Rosieres Nardi FEX 460BJB/BR - Kính Cao Cấp, Tự Làm Sạch, 6 Chương Trình, Tiết Kiệm Điện | 460BJB/BR | Liên hệ | Liên hệ |
| 9902 | Bếp từ RES6D Rosieres, Gốm kính Eurokera, Đa vùng nấu thông minh | RES6D | Liên hệ | Liên hệ |
| 9903 | BAS TRƯỚC DISPENSA 350MM, MÀU ĐEN KESSEBOEHMER 546.74.333 | 546.74.333 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 9904 | TANDEM SOLO 600MM | 549.77.956 | 18.023.000 đ | Liên hệ |
| 9905 | SP - Bo Nguồn - 538.86.095 HÄFELE 532.86.534 | 532.86.534 | 481.500 đ | Liên hệ |
| 9906 | SP - 535.43.262 - gear HÄFELE 532.86.984 | 532.86.984 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 9907 | SP - bánh răng - 535.43.263 HÄFELE 532.86.989 | 532.86.989 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 9908 | COMPO AH 01 Hafele 732.05.910 | 732.05.910 | 716.625 đ | Liên hệ |
| 9909 | 07840000 Cảm biến gió mưa WTS-892 Hafele 972.05.497 | 972.05.497 | 36.299.250 đ | Liên hệ |
| 9910 | 01063500 Tay nắm Asia (đen) Hafele 972.05.457 | 972.05.457 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 9911 | 02416500 Tay nắm Asia (đen) Hafele 972.05.112 | 972.05.112 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 9912 | SALE BOM-SET FREE UP P1US ANTHRACITE Hafele 372.29.158 | 372.29.158 | 2.459.863 đ | Liên hệ |
| 9913 | Mặt che 6M (2+2+2x71), nhựa, nâu Hafele 985.56.148 | 985.56.148 | 526.500 đ | Liên hệ |
| 9914 | Connecting clip pl.grey Hafele 552.69.049 | 552.69.049 | 36.225 đ | Liên hệ |
| 9915 | Matrix Box P35 wh. 16/60/500mm Hafele 551.53.775 | 551.53.775 | 2.263.275 đ | Liên hệ |
| 9916 | Hafele 403.54.510 | 403.54.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9917 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Metropol Hafele 589.50.513 | 589.50.513 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9918 | Hafele 589.51.601 | 589.51.601 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9919 | Hafele 589.29.718 | 589.29.718 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9920 | Hafele 106.70.006 | 106.70.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9921 | Hafele 106.62.305 | 106.62.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9922 | Hafele 910.52.800 | 910.52.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9923 | Hafele 910.52.900 | 910.52.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9924 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1250DR3LT 7886762 | 7886762 | 17.255.000 đ | Liên hệ |
| 9925 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2 Blum 470M5002S 6847435 | 6847435 | 1.101.000 đ | Liên hệ |
| 9926 | Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE ZC4U10E0 3228114 6896050 5266775 | ZC4U10E0 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 9927 | NÊM GIẢM CHẤN CHO BẢN LỀ HƠI CONG Hafele 356.08.910 | 356.08.910 | 66.818 đ | Liên hệ |
| 9928 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ TOÀN PHẦN 350MM Hafele 423.54.735 | 423.54.735 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 9929 | Ray âm giảm chấn TANDEM toàn phần 270mm Hafele 423.54.800 | 423.54.800 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 9930 | Bộ vòi xịt WC HÄFELE 485.95.016 | 485.95.016 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 9931 | BẾ́P GA DOMINO HAFELE MẶT KÍNH 2 VÙN 536.06.470 | 536.06.470 | 2.623.500 đ | Liên hệ |
| 9932 | Lò vi sóng nướng Gaggenau 36l trái Hafele 539.06.482 | 539.06.482 | 96.825.000 đ | Liên hệ |
| 9933 | VÒI BẾP BLANCOMIDA MÀU SÂM PANH Hafele 569.07.800 | 569.07.800 | 3.061.363 đ | Liên hệ |
| 9934 | sen tay Raindance E 150 Hafele 589.29.555 | 589.29.555 | 4.295.454 đ | Liên hệ |
| 9935 | sen tay 150 Raindance Hafele 589.30.870 | 589.30.870 | 5.045.454 đ | Liên hệ |
| 9936 | MÂM XOAY = NHÔM 100KG/350°/185 Hafele 646.17.009 | 646.17.009 | 3.774.750 đ | Liên hệ |
| 9937 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 50/20MM Hafele 911.22.286 | 911.22.286 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 9938 | KHÓA TRÒN KEY ALIKE Hafele 911.83.380 | 911.83.380 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 9939 | BẢN LỀ LÁ 102X76X3MM 2BB Hafele 926.90.280 | 926.90.280 | 226.500 đ | Liên hệ |
| 9940 | CHẶN CỬA GẮN TƯỜNG SW121, INOX MỜ Hafele 937.94.019 | 937.94.019 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 9941 | Bộ kẹp kính cho cửa kính dày 8mm Hafele 940.43.040 | 940.43.040 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 9942 | RON CỬA KÍNH 10-12/2500MM,G-W,90 ĐỘ Hafele 950.50.011 | 950.50.011 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 9943 | WMF Condiment Set 5 Món - Thép Không Gỉ, Xay Gia Vị Tiện Lợi & Thời Trang | Liên hệ | Liên hệ | |
| 9944 | Dao Thái WMF SPITZENKLASSE PLUS 10cm, Đức, Thép Chống Gỉ, Hiệu Suất Tối Ưu | 10CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 9945 | Bình Giữ Nhiệt WMF Vacuum Jug Impulse Black 1L - Thép Không Gỉ, Giữ Nhiệt Lâu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 9946 | Bộ Dao Thìa Dĩa WMF Corvo 30 Món Cromargan, Bền Bỉ, Chịu Trầy Xước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 9947 | ALUFLEX 80 THANH NHÔM TRÊN MÀU BẠC 3M HÄFELE 403.75.300 | 403.75.300 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 9948 | Ray dẫn đơn bằng nhôm 16x13mm (3500mm) HÄFELE 405.30.036 | 405.30.036 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 9949 | SP-533.89.041-FRONTAL PANNEL 60 HÄFELE 532.78.621 | 532.78.621 | 336.750 đ | Liên hệ |
| 9950 | SP - Mặt kính phía trước-538.86.095 HÄFELE 532.79.036 | 532.79.036 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 9951 | SP - Khoá cửa-533.23.320 HÄFELE 532.80.092 | 532.80.092 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 9952 | SP - charcoal filter-CM150 - 538.80.084 HÄFELE 532.80.142 | 532.80.142 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 9953 | CO NỐI L CHO RAY TRƯỢT 2C Hafele 943.31.403 | 943.31.403 | 2.690.000 đ | Liên hệ |
| 9954 | ASIA CREMONE LEAF (white) Hafele 972.05.449 | 972.05.449 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 9955 | SALE BOM-SET FREE SWING S6SW GREY Hafele 372.29.230 | 372.29.230 | 2.756.250 đ | Liên hệ |
| 9956 | Hạt nút nhấn chuông + đèn chỉ thị kh.sạn Hafele 985.56.317 | 985.56.317 | 598.500 đ | Liên hệ |
| 9957 | Hafele 403.75.441 | 403.75.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9958 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.66.640 | 916.66.640 | 1.449.000 đ | Liên hệ |
| 9959 | Hafele 420.50.051 | 420.50.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9960 | Hafele 850.00.047 | 850.00.047 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9961 | Hafele 833.76.319 | 833.76.319 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9962 | Hafele 106.70.601 | 106.70.601 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9963 | Bản lề kính - tường 90 DIY inox 304 bóng Hafele 499.05.850 | 499.05.850 | 468.750 đ | Liên hệ |
| 9964 | Sp - Control Panel Ass'y-538.61.461 Hafele 532.80.133 | 532.80.133 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9965 | Sp - High Voltage Fuse Hafele 532.83.358 | 532.83.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9966 | CHẬU SUS R10 HS24-SSN2S-750 _BR Hafele 567.24.427 | 567.24.427 | 5.445.000 đ | Liên hệ |
| 9967 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX Blum 770X50S0I 6400298 | 6400298 | 4.673.000 đ | Liên hệ |
| 9968 | REVEGO duo Blum 802V5002 1686790 | 1686790 | 337.000 đ | Liên hệ |
| 9969 | Thành thiết kế Blum Z37R467D 2291585 | 2291585 | 586.000 đ | Liên hệ |
| 9970 | BẢN LỀ ÂM ZYSA ĐỒNG MỜ 18MM Hafele 341.12.500 | 341.12.500 | 93.675 đ | Liên hệ |
| 9971 | Bộ phụ kiện cáp kéo cánh tủ, 140N, xám Hafele 365.48.513 | 365.48.513 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 9972 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA HAWA Hafele 408.30.007 | 408.30.007 | 63.675.000 đ | Liên hệ |
| 9973 | RAY BI 3 TẦNG NHẤN MỞ 500MM=KL Hafele 422.04.535 | 422.04.535 | 529.500 đ | Liên hệ |
| 9974 | RAY BI CÓ GIẢM CHẤN 45/400MM Hafele 432.16.940 | 432.16.940 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 9975 | RAY ÂM MOVENTO CÓ NÊM NHẤN 40KG 450MM Hafele 433.24.138 | 433.24.138 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 9976 | SP-Bộ chia lửa đầu đốt bếp gas Hafele 532.92.800 | 532.92.800 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 9977 | Ruột khóa đầu chìa đầu vặn,SN,31.5/55.5 Hafele 916.01.726 | 916.01.726 | 1.546.500 đ | Liên hệ |
| 9978 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM SN Hafele 916.95.326 | 916.95.326 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 9979 | BẢN LỀ LÁ 2BB 102X76X2MM INOX MỜ Hafele 921.17.170 | 921.17.170 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 9980 | BẢN LỀ LÁ =KL Hafele 926.33.203 | 926.33.203 | 174.075 đ | Liên hệ |
| 9981 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL51, ĐỒN Hafele 931.84.668 | 931.84.668 | 4.524.450 đ | Liên hệ |
| 9982 | Chảo Xào WMF Gourmet Plus 28cm - Thép Cromargan, An Toàn Máy Rửa Bát | Liên hệ | Liên hệ | |
| 9983 | Khoá Khách Sạn HSL605 SBS Demax - Hợp Kim Kẽm Chống Gỉ Cao Cấp | HSL605 SBS | Liên hệ | Liên hệ |
| 9984 | Rosieres RPI342 - Bếp Từ 3 Vùng Nấu, Mặt Gốm Kính Ceramic, Tính Năng Hiện Đại | RPI342 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9985 | SP - Khung kính - 535.02.222 HÄFELE 532.84.237 | 532.84.237 | 4.333.500 đ | Liên hệ |
| 9986 | SP - đèn LED của 538.80.272 HÄFELE 532.86.614 | 532.86.614 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 9987 | SP-cối xay của 535.43.263 HÄFELE 532.86.987 | 532.86.987 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 9988 | BI SỐ 10 Hafele 916.09.949 | 916.09.949 | 3.071 đ | Liên hệ |
| 9989 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6, màu trắng Hafele 985.56.043 | 985.56.043 | 421.500 đ | Liên hệ |
| 9990 | Mặt công tắc, 1M, chuông cửa, màu đen Hafele 985.56.213 | 985.56.213 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 9991 | Nắp che cổ điển 3M màu kim loại Titan mờ Hafele 985.56.230 | 985.56.230 | 488.250 đ | Liên hệ |
| 9992 | Mặt che 3M, nhựa, màu vân gỗ Hafele 985.56.259 | 985.56.259 | 559.125 đ | Liên hệ |
| 9993 | Hafele 589.30.642 | 589.30.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9994 | Ổ cắm đôi chuẩn Âu - Mỹ 3M, nâu Hafele 985.56.023 | 985.56.023 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9995 | Hafele 106.60.101 | 106.60.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9996 | Hafele 850.00.981 | 850.00.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9997 | Hafele 833.95.716 | 833.95.716 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9998 | Hafele 917.64.150 | 917.64.150 | Liên hệ | Liên hệ |
| 9999 | Hafele 910.52.880 | 910.52.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10000 | Hafele 917.82.401 | 917.82.401 | Liên hệ | Liên hệ |