Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 10001 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4, 500MM-DIY Hafele 494.02.354 | 494.02.354 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 10002 | BẢN LỀ SÀN EN3-DIY Hafele 499.30.101 | 499.30.101 | 1.672.425 đ | Liên hệ |
| 10003 | Lò vi sóng nướng Gaggenau 36l phải Hafele 539.06.471 | 539.06.471 | 118.800.000 đ | Liên hệ |
| 10004 | Bộ trộn điều nhiệt Axor ShowerSolutions Hafele 589.29.694 | 589.29.694 | 39.000.000 đ | Liên hệ |
| 10005 | ĐÈN LED VỚI CẢM BIẾN TỰ TẮT 755MM Hafele 833.73.062 | 833.73.062 | 1.004.250 đ | Liên hệ |
| 10006 | ĐÈN LED DÂY 3015 24V/75W Hafele 833.76.081 | 833.76.081 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 10007 | THÂN KHOÁ SILENT SASHLOCK BS55/72, RH Hafele 911.02.181 | 911.02.181 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 10008 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7200 Hafele 912.05.702 | 912.05.702 | 3.982.500 đ | Liên hệ |
| 10009 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA SNP 27.5/10MM Hafele 916.00.601 | 916.00.601 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 10010 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN 60M Hafele 916.95.306 | 916.95.306 | 349.500 đ | Liên hệ |
| 10011 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL51, ĐỒN Hafele 931.84.668 | 931.84.668 | 4.524.450 đ | Liên hệ |
| 10012 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TUẦN TỰ Hafele 940.23.300 | 940.23.300 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 10013 | RON CỬA KÍNH 8-10/2500MM,G-W,90 ĐỘ Hafele 950.50.010 | 950.50.010 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 10014 | Chân máy giặt MG Bosch WAW28480SG-00610643, Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00610643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10015 | SP - Handle EL8000 912.05.359 Unassigned 912.05.307 | 912.05.307 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 10016 | BAS TRƯỚC DISPENSA 1200-1600 KESSEBOEHMER 546.73.291 | 546.73.291 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 10017 | SP - Bóng đèn 25W, 230-240V HÄFELE 532.91.893 | 532.91.893 | 144.750 đ | Liên hệ |
| 10018 | Pal110,Panel A,51Xuandieu.HN Hafele 943.42.631 | 943.42.631 | 88.952.777 đ | Liên hệ |
| 10019 | Pal110,Track,Samtec Hafele 943.41.496 | 943.41.496 | 7.851.375 đ | Liên hệ |
| 10020 | Mặt công tắt PLS, 1M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.316 | 985.56.316 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 10021 | Khung đỡ 3M + ốc vít, nhựa Hafele 985.56.302 | 985.56.302 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 10022 | Pixel A/V front module grey VM 41105.01 Hafele 985.56.370 | 985.56.370 | 920.250 đ | Liên hệ |
| 10023 | Cổng sạc USB 5V 1,5A màu đen Hafele 985.56.081 | 985.56.081 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 10024 | Hafele 403.75.415 | 403.75.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10025 | SP - Carbon filters for cooker hood Hafele 535.82.980 | 535.82.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10026 | Nút nhấn xả bồn cầu Sigma30 đen Hafele 588.53.595 | 588.53.595 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10027 | Hafele 106.65.746 | 106.65.746 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10028 | Hafele 833.95.707 | 833.95.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10029 | Hafele 833.74.329 | 833.74.329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10030 | Hafele 833.76.310 | 833.76.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10031 | Hafele 106.70.601 | 106.70.601 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10032 | Bản Lề Phòng Tắm Kính Gắn Kính 135° Hafele 499.05.857 | 499.05.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10033 | Sp - Bộ Xả Chậu Bếp 567.23.050/040/020 Hafele 567.25.957 | 567.25.957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10034 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top Blum 7707033 | 7707033 | 3.603.000 đ | Liên hệ |
| 10035 | Bộ khớp nối REVEGO duo Blum 802V580B 6304497 | 6304497 | 1.466.000 đ | Liên hệ |
| 10036 | Thành thiết kế Blum Z37R467D 1699007 | 1699007 | 695.000 đ | Liên hệ |
| 10037 | Khay đựng chai lọ Blum Z48.30B0I6 Mã số: 554.91.055 | 554.91.055 | 1.360.000 đ | Liên hệ |
| 10038 | Nêm giảm chấn Blum có đế 356.08.940 | 356.08.940 | 110.000 đ | Liên hệ |
| 10039 | CHỐT KHÓA ĐIỆN TỬ CHO TỦ GỖ=KL Hafele 237.56.980 | 237.56.980 | 235.575 đ | Liên hệ |
| 10040 | CHẬN CỬA =KL Hafele 245.54.701 | 245.54.701 | 41.100 đ | Liên hệ |
| 10041 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.911 | 290.21.911 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 10042 | BẢN LỀ ÂM = KL MÀU CHROME 94X19 MM Hafele 341.18.427 | 341.18.427 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 10043 | SP-Tấm che tủ lạnh Hafele 532.86.740 | 532.86.740 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 10044 | CHẬU BLANCO INOX QUATRUS R15 500-IU Hafele 570.27.150 | 570.27.150 | 6.197.727 đ | Liên hệ |
| 10045 | ĐÈN LED CẢM BIẾN 3009 Hafele 833.76.113 | 833.76.113 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 10046 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.44.020 | 917.44.020 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 10047 | BẢN LỀ LÁ 2BB 102X76X2MM INOX MỜ Hafele 921.17.170 | 921.17.170 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 10048 | BẢN LỀ BẬT 2 CHIỀU NIKEN MỜ 75MM Hafele 927.01.070 | 927.01.070 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 10049 | GIẢM CHẤN CHO BỘ CỬA TRƯỢT JUNIOR 120 Hafele 940.80.331 | 940.80.331 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 10050 | Bình Giữ Nhiệt WMF Vacuum Jug Impulse Black 1L - Thép Không Gỉ, Giữ Nhiệt Lâu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10051 | Đối Trọng Trái MG Bosch WAW28480SG 00688731 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Cao | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 10052 | WMF 0950502040 Bộ Cốc Thủy Tinh 2 Chiếc Cao Cấp, Dễ Dàng Làm Sạch | 0.25L | Liên hệ | Liên hệ |
| 10053 | Rosieres ELBA VR 965 M: Bếp gas 5 ngăn, Kết hợp Lò Nướng | 90cm | Liên hệ | Liên hệ |
| 10054 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) CE HÄFELE 916.69.886 | 916.69.886 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 10055 | LIÊN KẾT RTA NÂU 37X20X13MM HÄFELE 262.61.100 | 262.61.100 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 10056 | TANDEM SOLO 450MM | 549.77.954 | 16.868.000 đ | Liên hệ |
| 10057 | 01960000 Thanh hạn vị Hafele 972.05.298 | 972.05.298 | 738.000 đ | Liên hệ |
| 10058 | Mặt trống, 1M, nhựa, màu trắng Hafele 985.56.263 | 985.56.263 | 40.950 đ | Liên hệ |
| 10059 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6, nhựa, màu bạc Hafele 985.56.251 | 985.56.251 | 476.437 đ | Liên hệ |
| 10060 | Ổ cắm mạng RJ45 cat5e, 1M, nhựa, đen mờ Hafele 985.56.345 | 985.56.345 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 10061 | Mặt che cổ điển 7M, nhựa, đen Hafele 985.56.058 | 985.56.058 | 243.750 đ | Liên hệ |
| 10062 | Hạt công tắc 1 cực 1 chiều 1M, trắng Hafele 985.56.004 | 985.56.004 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 10063 | Thanh trượt 26505007 Unica 65cm chrome Hafele 589.31.752 | 589.31.752 | 3.364.772 đ | Liên hệ |
| 10064 | Vòi chậu rửa gắn tường Citerrio E 221 Hafele 589.30.630 | 589.30.630 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10065 | Hafele 588.45.049 | 588.45.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10066 | Hạt công tắc 1 cực 2 chiều 2M, đen Hafele 985.56.007 | 985.56.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10067 | Hafele 489.72.144 | 489.72.144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10068 | Hafele 833.93.740 | 833.93.740 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10069 | Hafele 833.76.301 | 833.76.301 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10070 | Hafele 833.76.311 | 833.76.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10071 | Hafele 833.74.262 | 833.74.262 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10072 | Hafele 833.74.231 | 833.74.231 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10073 | Hafele 917.81.721 | 917.81.721 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10074 | Hafele 910.52.880 | 910.52.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10075 | Hafele 539.20.520 | 539.20.520 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10076 | Sp - Mô Tơ Của Tủ Lạnh 534.14.040 Hafele 532.84.560 | 532.84.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10077 | NÊM GIẢM CHẤN CHO BẢN LỀ HƠI CONG Hafele 356.08.910 | 356.08.910 | 66.818 đ | Liên hệ |
| 10078 | Bộ phụ kiện cáp kéo cánh tủ, 140N, xám Hafele 365.48.513 | 365.48.513 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 10079 | Ray bi 407mm Hafele 422.10.440 | 422.10.440 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 10080 | RAY ÂM DYNAPRO 350MM, 40KG =KL Hafele 433.19.604 | 433.19.604 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 10081 | Bộ vòi xịt WC HÄFELE 485.95.016 | 485.95.016 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 10082 | TAY NẮM TRÒN CỬA CHÍNH ĐỒNG RÊU Hafele 489.93.403 | 489.93.403 | 231.750 đ | Liên hệ |
| 10083 | TAY NẮM TRÒN CỬA CHÍNH ĐỒNG BÓNG Hafele 489.93.503 | 489.93.503 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 10084 | CHẬU BẾP ĐÁ BLANCOPLEON 9 MÀU vàng Hafele 567.68.620 | 567.68.620 | 11.863.636 đ | Liên hệ |
| 10085 | SP - Bộ xả cho cầu 588.79.409 Hafele 588.79.941 | 588.79.941 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 10086 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ AXOR Citterio Hafele 589.30.649 | 589.30.649 | 51.613.636 đ | Liên hệ |
| 10087 | Bộ nguồn Loox5 ECO 100-127V/12V/20W Hafele 833.72.932 | 833.72.932 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 10088 | NẮP CHE KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHOÁ Hafele 902.50.930 | 902.50.930 | 43.200 đ | Liên hệ |
| 10089 | TRỤC QUAY 1 BÊN =KL Hafele 909.46.060 | 909.46.060 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 10090 | THÂN KHOÁ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG 50/16 Hafele 911.26.086 | 911.26.086 | 1.329.375 đ | Liên hệ |
| 10091 | THÂN KHOÁ CỬA THOÁT HIỂM THÉP MẠ K Hafele 911.52.112 | 911.52.112 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 10092 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM SN Hafele 916.95.326 | 916.95.326 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 10093 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU XANH Hafele 917.44.108 | 917.44.108 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 10094 | Sash - Sash hinge for Xingfa 55 B PC Hafele 926.98.721 | 926.98.721 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 10095 | Frame - Sash hinge for Xingfa 55 (G) Hafele 926.98.780 | 926.98.780 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 10096 | THÂN CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG TS4000 Hafele 931.16.027 | 931.16.027 | 4.080.000 đ | Liên hệ |
| 10097 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG =KL Hafele 931.84.790 | 931.84.790 | 3.133.500 đ | Liên hệ |
| 10098 | BẢN LỀ SÀN BTS 75V, EN 1-4, KHÔNG CÓ Hafele 932.00.000 | 932.00.000 | 7.671.975 đ | Liên hệ |
| 10099 | Bộ kẹp kính cho cửa kính dày 8mm Hafele 940.43.040 | 940.43.040 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 10100 | Thùng Rác Blanco SELECT 60/4 Orga Grey - Tiện Ích & Vệ Sinh Đảm Bảo | Liên hệ | Liên hệ |