Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 10001 | Hafele 917.82.401 | 917.82.401 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10002 | Vít Liên Kết Minifix® S100 Hafele 262.28.946 | 262.28.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10003 | Ray bánh xe 350mm, phần hộc (phải) Hafele 431.16.812 | 431.16.812 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 10004 | Bản lề kính-kính 135 DIY SS304PVD đen mờ Hafele 499.05.857 | 499.05.857 | 829.167 đ | Liên hệ |
| 10005 | Rổ bát đĩa nâng hạ Oria SUS304 ovan 900 Hafele 504.71.075 | 504.71.075 | 8.549.074 đ | Liên hệ |
| 10006 | Sp-cảm Biến độ Bẩn Của 538.21.200 Hafele 532.85.455 | 532.85.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10007 | Tua vít đầu sao Torx Blum SR-DREH 6238822 | 6238822 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 10008 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802M0002.R2DT 8293532 | 8293532 | 2.900.000 đ | Liên hệ |
| 10009 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1 Blum 470M5002S 6234006 | 6234006 | 706.000 đ | Liên hệ |
| 10010 | Bộ tay nâng Blum AVENTOS HK-S 20K2A01 MS: 372.94.318 | 372.94.318 | 935.000 đ | Liên hệ |
| 10011 | CHỐT KHÓA ĐIỆN TỬ CHO TỦ GỖ=KL Hafele 237.56.980 | 237.56.980 | 235.575 đ | Liên hệ |
| 10012 | RAY ÂM GIẢM CHẤN TOÀN PHẦN Hafele 433.10.445 | 433.10.445 | 222.075 đ | Liên hệ |
| 10013 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4, 500MM-DIY Hafele 494.02.354 | 494.02.354 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 10014 | NẮP CHE SIPHON CHO LAVABO Hafele 588.64.990 | 588.64.990 | 947.727 đ | Liên hệ |
| 10015 | ĐÈN HALOGEN TAM GIÁC, VỎ INOX Hafele 828.15.002 | 828.15.002 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 10016 | ĐÈN LED DÂY 3015 24V/75W Hafele 833.76.081 | 833.76.081 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 10017 | BẢN LỀ LÁ INOX MỜ 102X76X2.5MM Hafele 926.27.203 | 926.27.203 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 10018 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG =KL Hafele 931.84.790 | 931.84.790 | 3.133.500 đ | Liên hệ |
| 10019 | BẢN LỀ SÀN BTS 75V, EN 1-4, KHÔNG CÓ Hafele 932.00.000 | 932.00.000 | 7.671.975 đ | Liên hệ |
| 10020 | GIẢM CHẤN CHO BỘ CỬA TRƯỢT JUNIOR 120 Hafele 940.80.331 | 940.80.331 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 10021 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.830 | 981.56.830 | 6.292.500 đ | Liên hệ |
| 10022 | Bộ Dao WMF Spitzerklasse Plus 6 Món - Đức, Thép Chống Gỉ, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10023 | Mạch Lọc Nguồn BT Bosch PID 11009107 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10024 | Đèn Halogen Bosch HBF113BR0A 00607291 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 10025 | Khóa Biệt Thự SL821 GOLD Demax - Đồng Thau, ABS, Thép SUS 304 | SL821 GOLD | Liên hệ | Liên hệ |
| 10026 | WMF Provence Plus High Casserole 20cm: Nồi Từ Cromargan Tiết Kiệm Năng Lượng | 20CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 10027 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 600MM KESSEBOEHMER 549.61.106 | 549.61.106 | 21.532.500 đ | Liên hệ |
| 10028 | SP - Khay nhựa cho rổ Cappella 800 HÄFELE 549.08.996 | 549.08.996 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 10029 | RAY CHO SEAL 4.2M Hafele 935.06.015 | 935.06.015 | 1.759.905 đ | Liên hệ |
| 10030 | PC ESCUTCHEON ALU.SAT.RO.GOLD Hafele 905.59.021 | 905.59.021 | 885.937 đ | Liên hệ |
| 10031 | Vách ngăn di động khách sạn Balisa Hafele 943.42.611 | 943.42.611 | 82.908.000 đ | Liên hệ |
| 10032 | Mặt công tắc, 1M, chuông cửa, màu đen Hafele 985.56.217 | 985.56.217 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 10033 | Cổng sạc USB 5V 1,5A màu đen Hafele 985.56.081 | 985.56.081 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 10034 | Hafele 403.75.431 | 403.75.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10035 | Hafele 589.29.630 | 589.29.630 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10036 | Hafele 106.62.176 | 106.62.176 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10037 | Hafele 420.50.076 | 420.50.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10038 | Hafele 433.08.525 | 433.08.525 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10039 | Hafele 803.24.900 | 803.24.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10040 | Hafele 833.74.243 | 833.74.243 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10041 | Hafele 910.52.913 | 910.52.913 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10042 | Hafele 917.56.917 | 917.56.917 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10043 | Sp-535.14.522-magnetic Seal Fridge Door Hafele 532.78.641 | 532.78.641 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10044 | Sp - 539.16.090-water Valve Hafele 532.87.559 | 532.87.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10045 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE Blum ZC4U10F0 6764735 | 6764735 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 10046 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3 Blum 470M5002S 1641145 | 1641145 | 1.161.000 đ | Liên hệ |
| 10047 | KHÓA SỐ CHO CỬA TỦ, Hafele 235.63.301 | 235.63.301 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 10048 | CHỐT KHÓA ĐIỆN TỬ MÀU XÁM=KL Hafele 237.56.981 | 237.56.981 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 10049 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.644 | 252.02.644 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 10050 | Flap Hinge Metallamat 95° left Hafele 316.44.501 | 316.44.501 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 10051 | BẢN LỀ PIVOT 40/100MM Hafele 361.02.530 | 361.02.530 | 87.750 đ | Liên hệ |
| 10052 | RAY BI MẠ KẼM 300MM=KL Hafele 422.25.301 | 422.25.301 | 73.636 đ | Liên hệ |
| 10053 | RAY BI MỞ 2 CHIỀU Hafele 432.19.964 | 432.19.964 | 18.212.250 đ | Liên hệ |
| 10054 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL,550MM Hafele 433.06.455 | 433.06.455 | 256.500 đ | Liên hệ |
| 10055 | RAY ÂM MOVENTO GIẢM CHẤN 450MM Hafele 433.24.218 | 433.24.218 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 10056 | RAY ÂM NOVA PRO 40KG 500MM =KL Hafele 551.80.952 | 551.80.952 | 866.250 đ | Liên hệ |
| 10057 | CHẬU ĐÁ TIBERIUS HS-GS5545 - MÀU XÁM Hafele 570.36.530 | 570.36.530 | 9.538.636 đ | Liên hệ |
| 10058 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM MA Hafele 916.95.305 | 916.95.305 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 10059 | BẢN LỀ ÂM CHO CỬA MỞ PHẢI DÀY 40 M Hafele 927.91.438 | 927.91.438 | 1.086.750 đ | Liên hệ |
| 10060 | THÂN CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG TS1500 Hafele 931.16.627 | 931.16.627 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 10061 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL83 Hafele 931.84.340 | 931.84.340 | 4.551.000 đ | Liên hệ |
| 10062 | 052010000 Bas lắp đặt bản lề Domina 3W Hafele 972.05.241 | 972.05.241 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 10063 | Bộ Dao WMF Spitzenklasse 6 Món - Thép Cao Cấp, Chống Khuẩn, Hiệu Suất Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10064 | Chậu Rửa Bát Blanco Quatrus R15 400/400-IU Inox 304, Rãnh X Thông Minh | 400/400-IU | Liên hệ | Liên hệ |
| 10065 | Khóa Thông Minh Demax Sl818 Ac - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL818 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 10066 | Dụng Cụ Mài Dao WMF SPITZENKLASSE 36cm - Nhựa Cao Cấp, Tối Ưu Cho Đầu Bếp | 36CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 10067 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) CE Hafele 916.69.886 | 916.69.886 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 10068 | RỔ TREO 2 TẦNG L280XW185 HÄFELE 522.66.232 | 522.66.232 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 10069 | SP - máy biếp áp của máy hút mùi HÄFELE 532.86.803 | 532.86.803 | 963.000 đ | Liên hệ |
| 10070 | COMPO AH 10 Hafele 732.05.919 | 732.05.919 | 1.377.337 đ | Liên hệ |
| 10071 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 40,5MM Hafele 916.09.923 | 916.09.923 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 10072 | Co chuyển vách A&B, Thaco Chulai Hafele 943.41.221 | 943.41.221 | 88.550.538 đ | Liên hệ |
| 10073 | 07150000 Vấu khóa GS3000 điều chỉnh được Hafele 972.05.438 | 972.05.438 | 399.750 đ | Liên hệ |
| 10074 | Cổng sạc USB A+C 5V 3A, màu đen Hafele 985.56.037 | 985.56.037 | 1.332.750 đ | Liên hệ |
| 10075 | Mặt che 4M (2+2)x71, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.307 | 985.56.307 | 196.875 đ | Liên hệ |
| 10076 | Ổ cắm mạng RJ45 cat5e, 1M, nhựa, đen mờ Hafele 985.56.345 | 985.56.345 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 10077 | Công tắc điện tử dọc 2M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.413 | 985.56.413 | 2.427.750 đ | Liên hệ |
| 10078 | Hạt công tắc 1 cực 1 chiều 1M, trắng Hafele 985.56.004 | 985.56.004 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 10079 | Matrix Box P35 PTO SC ant.16/92/1200/500 Hafele 513.30.315 | 513.30.315 | 2.901.937 đ | Liên hệ |
| 10080 | Hafele 008.28.241 | 008.28.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10081 | Hafele 905.99.302 | 905.99.302 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10082 | Hafele 589.52.214 | 589.52.214 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10083 | Hafele 589.52.600 | 589.52.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10084 | Hafele 110.34.677 | 110.34.677 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10085 | Hafele 110.35.340 | 110.35.340 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10086 | BIẾN THẾ HAFELE LOOX5 24V 270W 833.95.022 | 833.95.022 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10087 | Hafele 833.74.361 | 833.74.361 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10088 | Hafele 833.95.934 | 833.95.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10089 | Hafele 910.52.881 | 910.52.881 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10090 | Hafele 917.82.419 | 917.82.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10091 | Hafele 106.70.452 | 106.70.452 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10092 | Thanh cân bằng Blum 20Q1061UN 3626183 | 20Q1061UN | 291.000 đ | Liên hệ |
| 10093 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE Blum ZC7S500BH3 4405569 | 4405569 | 1.794.000 đ | Liên hệ |
| 10094 | Bộ khớp nối REVEGO duo Blum 802V660B.L1P-VERB 3188818 | 3188818 | 1.539.000 đ | Liên hệ |
| 10095 | KHOÁ VUÔNG THEN ĐIỀU CHỈNH BACKSET Hafele 232.26.690 | 232.26.690 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 10096 | Ke liên kết nẹp gỗ (phần vách) Hafele 262.50.359 | 262.50.359 | 15.278 đ | Liên hệ |
| 10097 | TAY NÂNG=KL MÀU MẠ KẼM+ ĐEN, 200MM Hafele 365.31.300 | 365.31.300 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 10098 | RAY ĐÔI CỬA TRƯỢT DƯỚI 3 M = NHÔM Hafele 403.36.994 | 403.36.994 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 10099 | TỦ LẠNH HAFELE SBS MẶT INOX 534.14.220 | 534.14.220 | 43.295.454 đ | Liên hệ |
| 10100 | Lò vi sóng nướng Gaggenau 36l phải Hafele 539.06.481 | 539.06.481 | 96.825.000 đ | Liên hệ |