Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 10101 | BẢN LỀ SÀN BTS 75V, EN 1-4, KHÔNG CÓ Hafele 932.00.000 | 932.00.000 | 7.671.975 đ | Liên hệ |
| 10102 | Bộ kẹp kính cho cửa kính dày 8mm Hafele 940.43.040 | 940.43.040 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 10103 | Thùng Rác Blanco SELECT 60/4 Orga Grey - Tiện Ích & Vệ Sinh Đảm Bảo | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10104 | Bộ Dao Thìa Dĩa WMF Silk 30 Món - Cromargan 18/10, Thiết Kế Tinh Tế | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10105 | Khóa Cửa Nhôm Demax EL689 GS Bằng Hợp Kim Kẽm Chống Nước IP56 | Demax EL689 GS | Liên hệ | Liên hệ |
| 10106 | Chảo WMF Fusiontec 28cm - Thép không gỉ, Chống dính, Tay cầm cách nhiệt | 28CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 10107 | Extention EC - Condotel AC system HÄFELE 912.20.194 | 912.20.194 | 3.165.000 đ | Liên hệ |
| 10108 | EM MK FOR 916.96.542 THB CYL 100MM HÄFELE 916.96.335 | 916.96.335 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 10109 | ALUFLEX 80 THANH NHÔM BÊN 51 MÀU BẠC 3M HÄFELE 403.75.361 | 403.75.361 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 10110 | ALUFLEX 80 GIẢM CHẤN 15 KG HÄFELE 403.50.988 | 403.50.988 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 10111 | BỘ RỔ TỦ BẾP DƯỚI TRÁI 261X599MM KESSEBOEHMER 545.59.405 | 545.59.405 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 10112 | P-out S chr./wh. 400/1200-1600 KESSEBOEHMER 546.59.513 | 546.59.513 | 16.620.000 đ | Liên hệ |
| 10113 | SP - charcoal filter-CM150 - 538.80.084 HÄFELE 532.80.142 | 532.80.142 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 10114 | SP - Bo nguồn-537.82.700 HÄFELE 532.85.575 | 532.85.575 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 10115 | SP - nắp đậy của máy xay 535.43.263 HÄFELE 532.86.988 | 532.86.988 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 10116 | Ray trượt đợt 1, City Central Nha Trang Hafele 943.41.412 | 943.41.412 | 150.668.956 đ | Liên hệ |
| 10117 | Nắp che module trống màu trắng Hafele 985.56.232 | 985.56.232 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 10118 | Mặt công tắc, 1M, chuông cửa, màu đen Hafele 985.56.213 | 985.56.213 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 10119 | Mô đun điều khiển đèn IOT Hafele 985.56.391 | 985.56.391 | 1.929.375 đ | Liên hệ |
| 10120 | Mặt che kim loại 5M, màu đen xước Hafele 985.56.199 | 985.56.199 | 1.770.750 đ | Liên hệ |
| 10121 | Matrix BoxP35 PTO SC ant.16/115/1200/500 Hafele 513.31.315 | 513.31.315 | 3.231.900 đ | Liên hệ |
| 10122 | Hafele 403.66.960 | 403.66.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10123 | Hafele 959.23.095 | 959.23.095 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10124 | Hafele 959.23.093 | 959.23.093 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10125 | Hafele 588.45.471 | 588.45.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10126 | Hafele 985.56.021 | 985.56.021 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10127 | Hafele 106.65.650 | 106.65.650 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10128 | Hafele 106.61.004 | 106.61.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10129 | Hafele 311.04.491 | 311.04.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10130 | Hafele 237.43.140 | 237.43.140 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10131 | Hafele 833.74.328 | 833.74.328 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10132 | Hafele 833.89.199 | 833.89.199 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10133 | Hafele 833.76.360 | 833.76.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10134 | Hafele 833.72.561 | 833.72.561 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10135 | Hafele 833.89.183 | 833.89.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10136 | Sp-536.61.930-#13-165mm Coil Hafele 532.78.731 | 532.78.731 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10137 | Sp - Miếng Lót Cách Nhiệt Hafele 532.90.197 | 532.90.197 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10138 | SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt Blum 470M50B0S 6721910 | 6721910 | 15.005.000 đ | Liên hệ |
| 10139 | Bộ ray trượt REVEGO duo Blum 802P525D.R3 6783825 | 6783825 | 7.868.000 đ | Liên hệ |
| 10140 | Ray trượt TANDEM TIP-ON Blum 560F3500T 8330977 | 8330977 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 10141 | Phụ kiện giữ màn thực phẩm Blum 550.33.012 | 550.33.012 | 1.690.000 đ | Liên hệ |
| 10142 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 840-910 XÁM Hafele 372.37.120 | 372.37.120 | 2.575.500 đ | Liên hệ |
| 10143 | Đế lắp pittong đẩy cánh (tròn) Hafele 373.82.093 | 373.82.093 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 10144 | RAY ÂM GIẢM CHẤN =KL, 400MM Hafele 423.54.416 | 423.54.416 | 465.681 đ | Liên hệ |
| 10145 | RAY ÂM GIẢM CHẤN =KL, 400MM Hafele 423.54.740 | 423.54.740 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 10146 | RAY ÂM 3/4 GIẢM CHẤN HAFELE 450MM 433.06.745 | 433.06.745 | 229.500 đ | Liên hệ |
| 10147 | RAY ÂM MOVENTO GIẢM CHẤN 450MM Hafele 433.24.218 | 433.24.218 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 10148 | Ray âm nhấn mở mở toàn phần 350 Hafele 433.32.012 | 433.32.012 | 204.750 đ | Liên hệ |
| 10149 | THÙNG RÁC 2X15L =PL Hafele 502.70.252 | 502.70.252 | 3.575.250 đ | Liên hệ |
| 10150 | KHUNG NHÔM MÀU BẠC 21X23/2500MM Hafele 563.25.902 | 563.25.902 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 10151 | VÒI BẾP BLANCOMIDA MÀU SÂM PANH Hafele 569.07.800 | 569.07.800 | 3.061.363 đ | Liên hệ |
| 10152 | NẮP CHE SIPHON CHO LAVABO Hafele 588.64.990 | 588.64.990 | 947.727 đ | Liên hệ |
| 10153 | sen tay Croma 100 classic Hafele 589.29.604 | 589.29.604 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 10154 | Bộ vòi xịt WC HG Hafele 589.50.021 | 589.50.021 | 1.704.545 đ | Liên hệ |
| 10155 | PHỤ KIỆN NÂNG MẶT BÀN MÀU XÁM=KL Hafele 633.44.010 | 633.44.010 | 10.275.000 đ | Liên hệ |
| 10156 | MÂM XOAY = NHÔM 100KG/350°/185 Hafele 646.17.009 | 646.17.009 | 3.774.750 đ | Liên hệ |
| 10157 | KHAY TREO LY Hafele 814.22.940 | 814.22.940 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 10158 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT INOX Hafele 911.22.550 | 911.22.550 | 330.825 đ | Liên hệ |
| 10159 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.001 | 916.72.001 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 10160 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM MA Hafele 916.95.305 | 916.95.305 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 10161 | BẢN LỀ ÂM CHO CỬA MỞ PHẢI DÀY 40 M Hafele 927.91.438 | 927.91.438 | 1.086.750 đ | Liên hệ |
| 10162 | ALUFLEX 80 THANH NHÔM BÊN 20 MÀU BẠC 3M HÄFELE 403.75.514 | 403.75.514 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 10163 | BỘ 3 RỔ ARENA COMFORT II 300 PHẢI KESSEBOEHMER 545.53.768 | 545.53.768 | 7.657.500 đ | Liên hệ |
| 10164 | SP - Bo mạch VD53_13B-533.23.310 HÄFELE 532.84.248 | 532.84.248 | 1.123.500 đ | Liên hệ |
| 10165 | SP - Door Assembly 535.34.000 HÄFELE 532.86.538 | 532.86.538 | 561.750 đ | Liên hệ |
| 10166 | SP - main control board_534.14.250 HÄFELE 532.86.878 | 532.86.878 | 1.444.500 đ | Liên hệ |
| 10167 | BI ĐỆM SỐ 1 Hafele 916.09.952 | 916.09.952 | 2.992 đ | Liên hệ |
| 10168 | Vách ngăn di động A phòng họp IIA Hafele 943.42.609 | 943.42.609 | 62.322.750 đ | Liên hệ |
| 10169 | 07316500 Thiết bị đóng trên dưới AP001 Hafele 972.05.462 | 972.05.462 | 4.538.625 đ | Liên hệ |
| 10170 | 07839000 Nút điều khiển Hafele 972.05.496 | 972.05.496 | 3.695.250 đ | Liên hệ |
| 10171 | SALE BOM-SET FREE FLAP 1.7 MOD.C WHITE Hafele 372.29.417 | 372.29.417 | 685.125 đ | Liên hệ |
| 10172 | SALE BOM-SET FREE FOLDS I5FS ANRHACITE Hafele 372.29.642 | 372.29.642 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 10173 | SALE BOM-SET FREE UP R3US GREY Hafele 372.29.151 | 372.29.151 | 2.652.443 đ | Liên hệ |
| 10174 | SALE BOM- SET FREE SWING S9SWANTHRACITE Hafele 372.29.244 | 372.29.244 | 2.795.625 đ | Liên hệ |
| 10175 | Ray trượt cho rổ OMERO Hafele 549.20.990 | 549.20.990 | 305.550 đ | Liên hệ |
| 10176 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6, carbon mờ Hafele 985.56.174 | 985.56.174 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 10177 | Cổng sạc USB 1M, nâu Hafele 985.56.035 | 985.56.035 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 10178 | Mặt c.tắc 1M,tản sáng, đen,có khắc laser Hafele 985.56.212 | 985.56.212 | 626.284 đ | Liên hệ |
| 10179 | Mặt công tắc PLS, 1M, nâu Hafele 985.56.134 | 985.56.134 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 10180 | Monophase IoT energy meter VM 02963 Hafele 985.56.366 | 985.56.366 | 2.244.750 đ | Liên hệ |
| 10181 | Supply 100-240Vac 12Vdc 1,25A VM 01831.1 Hafele 985.56.365 | 985.56.365 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 10182 | Cổng sạc USB-C 5V 1,5A màu đen Hafele 985.56.084 | 985.56.084 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 10183 | Matrix Box P35 anth. 16/92/500mm Hafele 513.04.305 | 513.04.305 | 1.405.687 đ | Liên hệ |
| 10184 | Hafele 403.75.442 | 403.75.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10185 | Hafele 106.69.421 | 106.69.421 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10186 | Hafele 106.69.471 | 106.69.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10187 | Hafele 106.61.154 | 106.61.154 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10188 | Hafele 833.76.305 | 833.76.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10189 | Hafele 833.76.334 | 833.76.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10190 | Hafele 833.89.200 | 833.89.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10191 | Các bộ phận rời: Mô-đun bên trong có núm vặn, cho DT 700 và DT 710 Hafele 917.63.601 | 917.63.601 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10192 | Hafele 917.64.222 | 917.64.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10193 | Hafele 106.70.280 | 106.70.280 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10194 | Hafele 106.70.290 | 106.70.290 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10195 | Sp - 535.14.999-compress. Vnw120li2bb Hafele 532.83.103 | 532.83.103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10196 | Chậu Bếp Inox Satin R10 Hafele 567.24.427 | 567.24.427 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10197 | Bộ khớp nối REVEGO uno Blum 801V705B.L3 3536801 | 3536801 | 1.151.000 đ | Liên hệ |
| 10198 | Bộ khớp nối REVEGO duo Blum 802V660B.R1 9024788 | 9024788 | 1.466.000 đ | Liên hệ |
| 10199 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free Blum 780C5002I 2134959 | 2134959 | 4.304.000 đ | Liên hệ |
| 10200 | Vách chia dọc Blum Z46L470S 7934760 | 7934760 | 1.056.000 đ | Liên hệ |