Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 10901 | Ổ cắm HDMI, màu trắng Hafele 985.56.046 | 985.56.046 | 957.000 đ | Liên hệ |
| 10902 | I-P-o M Box P35 VIS ant16/115/1200/500mm Hafele 513.18.385 | 513.18.385 | 3.422.475 đ | Liên hệ |
| 10903 | Hafele 403.75.314 | 403.75.314 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10904 | Hafele 403.75.356 | 403.75.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10905 | Hafele 403.75.377 | 403.75.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10906 | Hafele 588.45.574 | 588.45.574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10907 | Hafele 903.01.846 | 903.01.846 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10908 | Hafele 110.35.020 | 110.35.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10909 | Hafele 833.76.309 | 833.76.309 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10910 | Hafele 833.74.339 | 833.74.339 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10911 | Hafele 833.95.751 | 833.95.751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10912 | Hafele 917.64.157 | 917.64.157 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10913 | Hafele 917.80.474 | 917.80.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10914 | Hafele 917.80.475 | 917.80.475 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10915 | Hafele 910.52.910 | 910.52.910 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10916 | Hafele 910.52.944 | 910.52.944 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10917 | Hafele 917.80.600 | 917.80.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10918 | Hafele 917.82.434 | 917.82.434 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10919 | Hafele 106.70.500 | 106.70.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10920 | Sp - 535.02.242-inductionheat. Element 2 Hafele 532.83.970 | 532.83.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10921 | REVEGO duo Blum 802V5002 1686790 | 1686790 | 321.000 đ | Liên hệ |
| 10922 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2 Blum 470M5002S 2579506 | 2579506 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 10923 | RAY BI MÀU ĐEN 350MM=KL Hafele 422.25.365 | 422.25.365 | 101.591 đ | Liên hệ |
| 10924 | RAY ÂM MỞ 3/4=KL 450MM Hafele 423.53.453 | 423.53.453 | 196.500 đ | Liên hệ |
| 10925 | RAY ÂM TANDEM CHO NGĂN KÉO GÔ Hafele 423.53.610 | 423.53.610 | 319.650 đ | Liên hệ |
| 10926 | Ray âm UMS30 450mm (clip) Hafele 433.07.545 | 433.07.545 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 10927 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ TOÀN P Hafele 433.10.467 | 433.10.467 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 10928 | SP - 535.14.631-COMPRESSOR ELT1104Y Hafele 532.75.979 | 532.75.979 | 8.226.750 đ | Liên hệ |
| 10929 | KHAY CHIA = NHỰA MÀU BẠC Hafele 556.53.540 | 556.53.540 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 10930 | Rổ góc Hafele 580.85.650 | 580.85.650 | 1.561.363 đ | Liên hệ |
| 10931 | Tay sen gắn tường 350 màu đồng Hafele 589.10.680 | 589.10.680 | 3.136.363 đ | Liên hệ |
| 10932 | Vòi trộn Axor Citterio 90 Hafele 589.30.608 | 589.30.608 | 15.390.000 đ | Liên hệ |
| 10933 | sen tay rainfinity 100 màu đen Hafele 589.59.305 | 589.59.305 | 10.677.300 đ | Liên hệ |
| 10934 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.911 | 805.21.911 | 4.455.000 đ | Liên hệ |
| 10935 | TAY NẮM ÂM PC-451, XÁM ĐEN Hafele 901.03.399 | 901.03.399 | 5.695.500 đ | Liên hệ |
| 10936 | Yếm khóa EL8000/9000 cho dự án Hafele 912.20.372 | 912.20.372 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 10937 | ĐẦU ĐỌC THẺ KHOA GẮN TƯỜNG Hafele 917.41.005 | 917.41.005 | 14.022.450 đ | Liên hệ |
| 10938 | RAY TRƯỢT =KL 3000MM CHO BỘ CỬA LÙA Hafele 940.43.930 | 940.43.930 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 10939 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 120O (TRÁI) Hafele 941.02.022 | 941.02.022 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 10940 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM KÍNH, 180 ĐỘ Hafele 981.52.803 | 981.52.803 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 10941 | Vòng gia nhiệt Bosch HBG634BB1B 11022808 - Chất liệu LN, hiệu suất cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 10942 | Máy xay thịt WMF Kult X 0416590011 - Thép Cromargan 18/10, 320W, đa năng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10943 | Khóa Cửa Kính Demax SL900 G-SD, Hãng Demax, Chất Liệu Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL900 G - SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 10944 | Chảo Rán WMF Mini 18cm - Thép Cromargan, Đế TransTherm, Dùng Mọi Bếp | 18cm | Liên hệ | Liên hệ |
| 10945 | Dụng Cụ Mài Dao WMF SPITZENKLASSE 36cm - Nhựa Cao Cấp, Tối Ưu Cho Đầu Bếp | 36CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 10946 | Máy Hút Mùi RHT9324IN/1IN - Rosieres, Thép Không Gỉ, Âm Tủ 90cm, Tích Hợp Đèn LED | RHT9324IN/1IN | Liên hệ | Liên hệ |
| 10947 | SP - Cần phun nước ở trên ARM-RAL 7046/2 HÄFELE 532.83.203 | 532.83.203 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 10948 | SP - khung kính lắp ráp - 536.01.695 HÄFELE 532.90.136 | 532.90.136 | 3.611.250 đ | Liên hệ |
| 10949 | LÒ HÂM NÓNG ÂM TỦ GAGGENAU 539.56.820 | 539.56.820 | 24.067.500 đ | Liên hệ |
| 10950 | 02074500 Chốt cửa cho rãnh nhôm 14x18 Hafele 972.05.229 | 972.05.229 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 10951 | 02762310 PRIMA HANDLE (GOLD) Hafele 972.05.128 | 972.05.128 | 464.625 đ | Liên hệ |
| 10952 | SALE BOM-SET FREE UP Q2US WHITE Hafele 372.29.155 | 372.29.155 | 2.508.546 đ | Liên hệ |
| 10953 | Cổng sạc USB 1M, đen Hafele 985.56.027 | 985.56.027 | 774.750 đ | Liên hệ |
| 10954 | Khung đỡ 5M, chuẩn Anh, nhựa Hafele 985.56.253 | 985.56.253 | 86.625 đ | Liên hệ |
| 10955 | Khung đỡ dọc 2M trung tâm, 3M, nhựa Hafele 985.56.300 | 985.56.300 | 27.562 đ | Liên hệ |
| 10956 | Khung đỡ 4M + ốc vít Hafele 985.56.102 | 985.56.102 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 10957 | Cổng sạc USB A+C 5V 3A màu trắng Hafele 985.56.088 | 985.56.088 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 10958 | Mặt che kim loại 7M, màu đen Hafele 985.56.123 | 985.56.123 | 1.414.500 đ | Liên hệ |
| 10959 | Hafele 403.75.448 | 403.75.448 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10960 | Hafele 403.75.453 | 403.75.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10961 | Bồn cầu gắn tường Me By Starck Hafele 588.45.591 | 588.45.591 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10962 | Hafele 106.62.716 | 106.62.716 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10963 | Hafele 106.63.816 | 106.63.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10964 | Hafele 420.50.074 | 420.50.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10965 | Hafele 420.50.046 | 420.50.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10966 | Hafele 833.76.300 | 833.76.300 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10967 | Hafele 917.80.473 | 917.80.473 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10968 | Hafele 917.82.446 | 917.82.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10969 | Hafele 532.75.326 | 532.75.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10970 | Sp - Hall Sensor-535.43.128 Hafele 532.84.410 | 532.84.410 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10971 | Sp - Khung Cửa Ngoài Của Lò Nướng Hafele 532.85.429 | 532.85.429 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10972 | Sp-lưới Lọc Dầu Của Máy Hút Mùi Hafele 532.85.602 | 532.85.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10973 | Sp - Bộ Chuyển đổi Của 539.30.180 Hafele 532.86.936 | 532.86.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10974 | Giỏ Dây đa Năng Hình Bầu Dục Hafele 547.10.062 | 547.10.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10975 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top Blum 6555760 | 6555760 | 3.251.000 đ | Liên hệ |
| 10976 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802M0002.R2 8293532 | 8293532 | 2.762.000 đ | Liên hệ |
| 10977 | Nêm nhấn mở Blum 956A1002 7007515 | 7007515 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 10978 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO Blum T60L7140 2368890 | 2368890 | 526.000 đ | Liên hệ |
| 10979 | Thanh chia ngang AMBIA-LINE Blum ZR4.1059U 7063128 | 7063128 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 10980 | TAY NẮM TỦ =KL, 143x34x128MM Hafele 151.76.902 | 151.76.902 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 10981 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.910 | 290.21.910 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 10982 | HAFELE PIVOT HINGE. RD.ST.YCHR 40/100 MM 361.02.531 | 361.02.531 | 99.225 đ | Liên hệ |
| 10983 | THANH DẪN HƯỚNG 3M = NHÔM Hafele 404.16.903 | 404.16.903 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 10984 | RAY BI MÀU ĐEN 450MM=KL Hafele 422.25.463 | 422.25.463 | 104.318 đ | Liên hệ |
| 10985 | Ray âm giảm chấn TANDEM toàn phần 500mm Hafele 423.54.805 | 423.54.805 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 10986 | RAY ÂM MOVENTO GIẢM CHẤN 60KG 550MM Hafele 433.24.222 | 433.24.222 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 10987 | SP-nắp che ngăn đá tủ lạnh KAG90AI20G Hafele 532.87.607 | 532.87.607 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 10988 | Tủ lạnh Smeg FD43PXNF4 Hafele 535.14.423 | 535.14.423 | 32.038.636 đ | Liên hệ |
| 10989 | Lò hấp nướng Gaggenau 43l trái Hafele 539.06.390 | 539.06.390 | 101.250.000 đ | Liên hệ |
| 10990 | TỦ LẠNH MÀU ĐEN 185X60X64CM Hafele 539.16.000 | 539.16.000 | 39.675.000 đ | Liên hệ |
| 10991 | RAY ÂM NOVA PRO 70KG 500MM =KL Hafele 551.80.752 | 551.80.752 | 1.475.250 đ | Liên hệ |
| 10992 | ĐÈN ĐỌC SÁCH LED 2018 ĐEN Hafele 833.74.111 | 833.74.111 | 641.250 đ | Liên hệ |
| 10993 | ĐÈN LED 3019 DÀI 512MM Hafele 833.76.090 | 833.76.090 | 2.272.125 đ | Liên hệ |
| 10994 | CÔNG TẮC CẢM ỨNG ĐIỆN DUNG Hafele 833.89.087 | 833.89.087 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 10995 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = ĐỒNG Hafele 916.22.001 | 916.22.001 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 10996 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.105 | 916.95.105 | 259.500 đ | Liên hệ |
| 10997 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG TS1500 NHO Hafele 931.16.859 | 931.16.859 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 10998 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG Hafele 931.84.118 | 931.84.118 | 5.332.500 đ | Liên hệ |
| 10999 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG=KL,MÀU BẠC, Hafele 950.05.554 | 950.05.554 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 11000 | MẮT THẦN=KL, MÀU ĐỒNG BÓNG, 12MM Hafele 959.00.002 | 959.00.002 | 86.700 đ | Liên hệ |