Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11601 | Rosieres RMGS28PN: Lò vi sóng kết hợp nướng 28L, chất liệu cao cấp, đa tính năng | RMGS28PN | Liên hệ | Liên hệ |
| 11602 | SP - ED4900 - Module mặt sau và tấm lót HÄFELE 912.05.399 | 912.05.399 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 11603 | EM MK FOR 916.96.541 THB CYL 90MM Hafele 916.96.334 | 916.96.334 | 590.000 đ | Liên hệ |
| 11604 | LÒ HÂM NÓNG ÂM TỦ GAGGENAU 539.56.820 | 539.56.820 | 24.067.500 đ | Liên hệ |
| 11605 | NẮP CHE BÊN 150MM Hafele 935.01.024 | 935.01.024 | 1.311.738 đ | Liên hệ |
| 11606 | BỘ CẢM BIẾN ĐỘNG HỒNG NGOẠI Hafele 935.06.004 | 935.06.004 | 6.797.227 đ | Liên hệ |
| 11607 | BI SỐ 2 Hafele 916.09.941 | 916.09.941 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 11608 | BI ĐỆM SỐ 3 Hafele 916.09.956 | 916.09.956 | 3.889 đ | Liên hệ |
| 11609 | Vách Transplace văn phòng ADP Hafele 943.42.612 | 943.42.612 | 304.179.750 đ | Liên hệ |
| 11610 | Ổ cắm đơn chuẩn Âu - Mỹ 2M, nhựa, bạc Hafele 985.56.279 | 985.56.279 | 279.562 đ | Liên hệ |
| 11611 | Back box for entrance panels, 1M VM 9191 Hafele 985.56.376 | 985.56.376 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 11612 | Button 2M bell symbol grey VM 20022.C Hafele 985.56.380 | 985.56.380 | 102.375 đ | Liên hệ |
| 11613 | Khung đỡ 3M, chuẩn Anh Hafele 985.56.405 | 985.56.405 | 51.187 đ | Liên hệ |
| 11614 | IP A/V wide-angle teleloop u. VM 41006.1 Hafele 985.56.369 | 985.56.369 | 27.861.750 đ | Liên hệ |
| 11615 | Nắp che 2M, nhựa, màu vân gỗ Hafele 985.56.257 | 985.56.257 | 539.437 đ | Liên hệ |
| 11616 | Cổng ra RJ45 Cat6 UTP 110 màu trắng Hafele 985.56.399 | 985.56.399 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 11617 | Mặt che nhôm 4M, màu đồng tối Hafele 985.56.113 | 985.56.113 | 916.500 đ | Liên hệ |
| 11618 | Mặt che kim loại 4M, màu đen xước Hafele 985.56.201 | 985.56.201 | 916.500 đ | Liên hệ |
| 11619 | Hai cổng sạc USB 2M, 5V 2,1A, màu bạc Hafele 985.56.090 | 985.56.090 | 1.853.250 đ | Liên hệ |
| 11620 | Front holder pl.grey Hafele 552.70.092 | 552.70.092 | 7.796 đ | Liên hệ |
| 11621 | Hafele 403.75.447 | 403.75.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11622 | Hafele 916.96.667 | 916.96.667 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11623 | Hafele 916.69.992 | 916.69.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11624 | Hafele 106.69.481 | 106.69.481 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11625 | Hafele 106.62.515 | 106.62.515 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11626 | Hafele 106.61.554 | 106.61.554 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11627 | Hafele 237.43.141 | 237.43.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11628 | Hafele 833.89.265 | 833.89.265 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11629 | Hafele 833.94.113 | 833.94.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11630 | Hafele 833.75.263 | 833.75.263 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11631 | Hafele 833.75.174 | 833.75.174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11632 | Hafele 833.74.232 | 833.74.232 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11633 | Hafele 850.00.986 | 850.00.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11634 | Hafele 833.95.891 | 833.95.891 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11635 | Hafele 917.64.211 | 917.64.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11636 | Hafele 917.82.400 | 917.82.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11637 | Hafele 917.82.431 | 917.82.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11638 | Hafele 917.82.407 | 917.82.407 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11639 | Hafele 917.82.421 | 917.82.421 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11640 | Hafele 106.70.490 | 106.70.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11641 | Hafele 538.31.580 | 538.31.580 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11642 | Sp - Dung Dịch Vệ Sinh Sứ Sus 100g Hafele 565.69.082 | 565.69.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11643 | Hafele 567.25.961 | 567.25.961 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11644 | Thanh chia cho khung RHU ZC7Q0U0FH 2802560 7307581 4283034 | ZC7Q0U0FH | 313.000 đ | Liên hệ |
| 11645 | CỬ KHOAN CHÉN BẢN LỀ TỦ Hafele 001.27.060 | 001.27.060 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 11646 | Vít M4x10mm đầu lục giác chìm Hafele 030.07.043 | 030.07.043 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 11647 | TAY NẮM TỦ INOX MỜ CC 228MM Hafele 100.45.055 | 100.45.055 | 210.225 đ | Liên hệ |
| 11648 | TAY NẮM TỦ =KL, 173x34x160MM Hafele 151.76.903 | 151.76.903 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 11649 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG 47X60MM Hafele 161.15.513 | 161.15.513 | 311.250 đ | Liên hệ |
| 11650 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN TRÁI Hafele 224.63.650 | 224.63.650 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 11651 | CHẬN CỬA CÓ BI SẮT 14MM Hafele 241.86.123 | 241.86.123 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 11652 | BẢN LỀ METALLAMAT-A =KL Hafele 316.33.300 | 316.33.300 | 29.325 đ | Liên hệ |
| 11653 | BẢN LỀ LÁ CHO TỦ=KL,MẠ KẼM,25X22MM Hafele 354.02.903 | 354.02.903 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 11654 | RAY TRƯỢT CỬA TỦ = KL 450MM Hafele 408.31.345 | 408.31.345 | 86.591 đ | Liên hệ |
| 11655 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ TOÀN P Hafele 433.10.431 | 433.10.431 | 324.000 đ | Liên hệ |
| 11656 | RAY ÂM MOVENTO NHẤN MỞ=KL,350MM Hafele 433.24.034 | 433.24.034 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 11657 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/60 Hafele 482.01.847 | 482.01.847 | 866.475 đ | Liên hệ |
| 11658 | DIY-TAY NÂNG FREE FOLD S I5FS,XÁM Hafele 493.05.880 | 493.05.880 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 11659 | Built-in oven Smeg SO6102TB3 Hafele 536.74.941 | 536.74.941 | 38.447.727 đ | Liên hệ |
| 11660 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX ÂM C40 MÀU TRẮNG Hafele 550.73.766 | 550.73.766 | 2.922.954 đ | Liên hệ |
| 11661 | RAY ÂM CHO RAY HỘP SCALA,40KG,500MM,TRÁI Hafele 551.80.951 | 551.80.951 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 11662 | CHẬU BẾP BLANCO CLASSIC 8S 1160X510X1 Hafele 565.66.012 | 565.66.012 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 11663 | CHẬU BẾP ĐÁ BLANCOMETRA 9 MÀU vàng Hafele 565.70.652 | 565.70.652 | 11.515.908 đ | Liên hệ |
| 11664 | TỦ LẠNH 30L HAFELE 568.15.313 | 568.15.313 | 22.465.908 đ | Liên hệ |
| 11665 | bồn tắm âm Active 1700 Hafele 588.55.680 | 588.55.680 | 6.061.363 đ | Liên hệ |
| 11666 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.407/412 Hafele 588.79.583 | 588.79.583 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 11667 | sen tay Puravida Hafele 589.29.124 | 589.29.124 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 11668 | Bộ trộn bồn tắm âm Focus Hafele 589.29.304 | 589.29.304 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 11669 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn AX Urquiola Hafele 589.29.817 | 589.29.817 | 88.363.636 đ | Liên hệ |
| 11670 | THANH NHÔM ĐỂ GẮN ĐÈN LED 2.5M Hafele 833.72.735 | 833.72.735 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 11671 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X1000X1200MM Hafele 903.05.893 | 903.05.893 | 3.844.000 đ | Liên hệ |
| 11672 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA, DẤU VÂN TAY Hafele 912.06.413 | 912.06.413 | 19.687.500 đ | Liên hệ |
| 11673 | PSM khóa cóc hai đầu chìa, inox mờ Hafele 916.66.631 | 916.66.631 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 11674 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.868 | 916.67.868 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 11675 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM=KL, 6 PINS Hafele 916.96.016 | 916.96.016 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 11676 | BẢN LỀ LÁ CHO CỬA ĐI = KL Hafele 926.33.286 | 926.33.286 | 244.875 đ | Liên hệ |
| 11677 | BẢN LỀ ÂM = KL MÀU CHROME MỜ Hafele 927.91.604 | 927.91.604 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 11678 | GIẢM CHẤN CHO BỘ CỬA TRƯỢT JUNIOR 80 Hafele 940.80.046 | 940.80.046 | 4.447.500 đ | Liên hệ |
| 11679 | RAY CỬA LÙA 6M = KL Hafele 940.84.600 | 940.84.600 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 11680 | THANH CHẮN BỤI, CHỐNG CHÁY, 1230MM Hafele 950.40.017 | 950.40.017 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 11681 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ Hafele 970.15.602 | 970.15.602 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 11682 | BẢN LỀ LÁ MỞ PHẢI Hafele 980.79.131 | 980.79.131 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 11683 | KẸP GẮN TRẦN Hafele 981.56.820 | 981.56.820 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 11684 | Ống Tum Ngắn Bosch DWB77/97IM50 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11685 | Khay Đựng Ngăn Mát Tủ Lạnh Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92SB30-11008343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11686 | Khóa Thông Minh Demax Sl588 Cg - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL588 CG | Liên hệ | Liên hệ |
| 11687 | Rosieres RF4620IN - Lò Nướng Inox Kính 9 Chức Năng Nhiệt Phân Hiện Đại | RF4620IN | Liên hệ | Liên hệ |
| 11688 | COMFORT II RH 353X654MM WIRE KESSEBOEHMER 545.53.210 | 545.53.210 | 6.645.000 đ | Liên hệ |
| 11689 | SP - 534.14.230-COMP.TH1116Y/4MF/B52 HÄFELE 532.86.757 | 532.86.757 | 2.006.250 đ | Liên hệ |
| 11690 | SP - mặt kính của bếp 536.01.805 HÄFELE 532.90.156 | 532.90.156 | 3.611.250 đ | Liên hệ |
| 11691 | SP - Wire shelf HÄFELE 532.91.964 | 532.91.964 | 1.123.500 đ | Liên hệ |
| 11692 | SALE BOM-SET FREE SWING S2SW GREY Hafele 372.29.227 | 372.29.227 | 2.900.147 đ | Liên hệ |
| 11693 | Cổng sạc USB-C 5V 1,5A màu nâu Hafele 985.56.034 | 985.56.034 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 11694 | Nút nhấn NO 10A, 1M, nâu, có khắc laser Hafele 985.56.152 | 985.56.152 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 11695 | Khung đỡ 2M trung tâm, 3M, nhựa Hafele 985.56.299 | 985.56.299 | 27.562 đ | Liên hệ |
| 11696 | Mặt che IP55 2M, có vít, nhựa, màu xám Hafele 985.56.280 | 985.56.280 | 303.187 đ | Liên hệ |
| 11697 | Tab 7 IP han-fr video entry.whi VM 40605 Hafele 985.56.368 | 985.56.368 | 17.624.250 đ | Liên hệ |
| 11698 | Khung đỡ hỗ trợ 5M, chuẩn Anh Hafele 985.56.197 | 985.56.197 | 299.250 đ | Liên hệ |
| 11699 | FREE UP MODEL P E-DRIVE SET ANTHRACITE Hafele 372.29.711 | 372.29.711 | 13.557.171 đ | Liên hệ |
| 11700 | Mặt che kim loại 3M, màu bạc Hafele 985.56.118 | 985.56.118 | 746.250 đ | Liên hệ |