Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11701 | Khung đỡ hỗ trợ 5M, chuẩn Anh Hafele 985.56.197 | 985.56.197 | 299.250 đ | Liên hệ |
| 11702 | FREE UP MODEL P E-DRIVE SET ANTHRACITE Hafele 372.29.711 | 372.29.711 | 13.557.171 đ | Liên hệ |
| 11703 | Mặt che kim loại 3M, màu bạc Hafele 985.56.118 | 985.56.118 | 746.250 đ | Liên hệ |
| 11704 | I-P-o M Box P35 VIS wh.16/115/1200/500mm Hafele 513.18.785 | 513.18.785 | 3.327.187 đ | Liên hệ |
| 11705 | Hafele 017.31.988 | 017.31.988 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11706 | Hafele 588.45.533 | 588.45.533 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11707 | Hafele 589.30.872 | 589.30.872 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11708 | Khung đỡ 2M + móc gài 71mm Hafele 985.56.099 | 985.56.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11709 | Hafele 400.96.060 | 400.96.060 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11710 | Hafele 106.70.071 | 106.70.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11711 | Hafele 106.69.490 | 106.69.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11712 | Hafele 106.60.100 | 106.60.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11713 | Hafele 106.60.034 | 106.60.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11714 | Hafele 110.34.696 | 110.34.696 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11715 | Hafele 833.74.356 | 833.74.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11716 | Hafele 833.74.370 | 833.74.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11717 | Hafele 833.89.178 | 833.89.178 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11718 | Hafele 850.00.982 | 850.00.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11719 | Hafele 910.52.888 | 910.52.888 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11720 | Hafele 917.82.128 | 917.82.128 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11721 | Hafele 917.80.603 | 917.80.603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11722 | Nắp Che Free Swing Hafele 372.34.682 | 372.34.682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11723 | Sp-536.34.112-motor Fan Mm180b Hafele 532.84.021 | 532.84.021 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11724 | Sp - 539.76.980-water Container Hafele 532.84.082 | 532.84.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11725 | Hafele 577.55.951 | 577.55.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11726 | Hafele 580.34.331 | 580.34.331 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11727 | Bộ khớp nối REVEGO uno Blum 801V705B.R3P-VERB 4252088 | 4252088 | 1.209.000 đ | Liên hệ |
| 11728 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước Blum 3568334 | 3568334 | 11.409.000 đ | Liên hệ |
| 11729 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7F400RHP 7652690 | 7652690 | 1.560.000 đ | Liên hệ |
| 11730 | TAY NẮM ÂM=NHỰA,MÀU BẠC MƠ Hafele 158.42.921 | 158.42.921 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 11731 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L004=KL Hafele 210.50.604 | 210.50.604 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 11732 | khóa cửa nam châm V2 Hafele 245.41.792 | 245.41.792 | 148.125 đ | Liên hệ |
| 11733 | ĐẾ BẢN LỀ METALLA MINI A Hafele 311.51.520 | 311.51.520 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 11734 | BẢN LỀ CLIP TOP 155 INSERT Hafele 342.44.562 | 342.44.562 | 147.675 đ | Liên hệ |
| 11735 | RAY ÂM MỞ 3/4=KL 400MM Hafele 423.53.408 | 423.53.408 | 192.600 đ | Liên hệ |
| 11736 | RAY MOVENTO GIẢM CHẤN 60/500 Hafele 433.24.320 | 433.24.320 | 907.125 đ | Liên hệ |
| 11737 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.122 | 499.19.122 | 6.456.225 đ | Liên hệ |
| 11738 | GIÁ TREO BÀN ỦI ĐỒ =KL Hafele 520.20.701 | 520.20.701 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 11739 | TỦ LẠNH TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.420 | 539.16.420 | 44.025.000 đ | Liên hệ |
| 11740 | Phụ kiện máy hút mùi Bosch Hafele 539.86.973 | 539.86.973 | 23.175.000 đ | Liên hệ |
| 11741 | KHAY CHIA HỘC TỦ=KL,MÀU NHÔ Hafele 550.33.003 | 550.33.003 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 11742 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ THÂ Hafele 550.81.504 | 550.81.504 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 11743 | BAS KẾT NỐI KIM LOẠI Hafele 553.92.349 | 553.92.349 | 1.131.675 đ | Liên hệ |
| 11744 | KHAY CHIA- HỘC TỦ RỘNG 900MM Hafele 556.57.318 | 556.57.318 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 11745 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ RỘ Hafele 556.84.569 | 556.84.569 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 11746 | Tay sen HÄFELE 589.85.402 | 589.85.402 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 11747 | BỘ PHỤ KIỆN CHO BÀN XẾP = Hafele 642.47.520 | 642.47.520 | 936.600 đ | Liên hệ |
| 11748 | CÔNG TẮC CÓ DÂY DẪN 3.5M Hafele 820.51.303 | 820.51.303 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 11749 | CÔNG TẮC CHO CỬA THOÁT HIỂM Hafele 909.09.908 | 909.09.908 | 602.175 đ | Liên hệ |
| 11750 | THÂN KHÓA NAM CHÂM WC 20/55 MM Hafele 911.07.035 | 911.07.035 | 1.260.525 đ | Liên hệ |
| 11751 | CÔNG TẮC MỞ CỬA CHỊU TẢI NẶNG=KL Hafele 912.03.013 | 912.03.013 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 11752 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU TRẮNG, Hafele 912.09.937 | 912.09.937 | 18.742.500 đ | Liên hệ |
| 11753 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.781 | 916.67.781 | 1.585.000 đ | Liên hệ |
| 11754 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, NÂU Hafele 916.90.301 | 916.90.301 | 1.892.250 đ | Liên hệ |
| 11755 | HỆ THỐNG KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE-MỞ T Hafele 917.56.100 | 917.56.100 | 6.374.175 đ | Liên hệ |
| 11756 | CÔNG TẮC TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG Hafele 917.80.535 | 917.80.535 | 1.959.225 đ | Liên hệ |
| 11757 | Bản lề âm TE 640 3D SC Hafele 924.17.423 | 924.17.423 | 3.832.500 đ | Liên hệ |
| 11758 | BẢN LỀ LÁ ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 100X8 Hafele 926.20.180 | 926.20.180 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 11759 | NÊM GIẢM CHẤN BẰNG NHỰA Hafele 937.91.500 | 937.91.500 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 11760 | KHÓA KÍNH VỚI CHỐT XANH ĐỎ Hafele 981.52.120 | 981.52.120 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 11761 | KẸP KÍNH DƯỚI, DT15MM Hafele 981.56.800 | 981.56.800 | 3.855.000 đ | Liên hệ |
| 11762 | Thùng Rác Blanco SELECT 60/3 Orga Grey: Thiết Kế Thông Minh, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11763 | Nắp hộp trợ xả MRB Bosch SMS46MI05E, chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 11764 | Nồi Từ WMF Mini Pasta Pot 16cm - Thép Không Gỉ 18/10, Đa Năng, An Toàn | 16CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 11765 | Dụng Cụ Gọt Vỏ WMF Profi Plus 17cm - Thép Không Gỉ, Tiện Dụng, Bền Bỉ | 17CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 11766 | Bột Rửa Bát Finish Classic Power Powder 1kg - Hương Chanh, Sạch Sâu, Tiết Kiệm | 1kg | Liên hệ | Liên hệ |
| 11767 | SP - motor bơm - 538.91.520 HÄFELE 532.86.883 | 532.86.883 | 184.500 đ | Liên hệ |
| 11768 | SP - khung kính - 536.01.731 HÄFELE 532.90.140 | 532.90.140 | 3.611.250 đ | Liên hệ |
| 11769 | SP - Môđun Relays HÄFELE 532.90.199 | 532.90.199 | 2.247.000 đ | Liên hệ |
| 11770 | BI SỐ 6 =KL Hafele 916.09.945 | 916.09.945 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 11771 | 04862000 COUNTERPLATE KIT FACE C Hafele 972.05.485 | 972.05.485 | 1.162.050 đ | Liên hệ |
| 11772 | 02762310 PRIMA HANDLE (GOLD) Hafele 972.05.128 | 972.05.128 | 464.625 đ | Liên hệ |
| 11773 | Mặt che cổ điển 8M, kim loại, inox xước Hafele 985.56.336 | 985.56.336 | 1.677.375 đ | Liên hệ |
| 11774 | Khung đỡ 3M + ốc vít Hafele 985.56.238 | 985.56.238 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 11775 | Mặt che IP55, 2M, nhựa, màu trắng Hafele 985.56.262 | 985.56.262 | 307.125 đ | Liên hệ |
| 11776 | Mặt che 2M trung tâm, 3M, nhựa, titan mờ Hafele 985.56.352 | 985.56.352 | 133.875 đ | Liên hệ |
| 11777 | Mặt che 2M, chuẩn Anh, màu champagne mờ Hafele 985.56.404 | 985.56.404 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 11778 | Nút nhấn đôi NO+NO 10A, nhựa, trắng Hafele 985.56.292 | 985.56.292 | 519.750 đ | Liên hệ |
| 11779 | Khung đỡ 2M, trung tâm + ốc vít Hafele 985.56.100 | 985.56.100 | 112.392 đ | Liên hệ |
| 11780 | Mặt che kim loại 7M, màu bạc Hafele 985.56.122 | 985.56.122 | 1.414.500 đ | Liên hệ |
| 11781 | Matrix Box P35 wh. Hafele 513.14.705 | 513.14.705 | 1.686.825 đ | Liên hệ |
| 11782 | Hafele 836.29.973 | 836.29.973 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11783 | Bồn cầu gắn tường Me By Starck Hafele 588.45.591 | 588.45.591 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11784 | Hafele 589.29.951 | 589.29.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11785 | Hafele 589.52.204 | 589.52.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11786 | Hafele 912.20.070 | 912.20.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11787 | Hafele 400.58.002 | 400.58.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11788 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 45/10 Hafele 916.96.340 | 916.96.340 | 388.000 đ | Liên hệ |
| 11789 | Hafele 106.69.403 | 106.69.403 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11790 | Hafele 106.70.052 | 106.70.052 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11791 | Hafele 106.69.422 | 106.69.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11792 | Hafele 106.69.500 | 106.69.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11793 | Hafele 106.62.475 | 106.62.475 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11794 | Hafele 103.83.751 | 103.83.751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11795 | Hafele 420.50.075 | 420.50.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11796 | Hafele 833.76.312 | 833.76.312 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11797 | Hafele 833.76.361 | 833.76.361 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11798 | Hafele 833.72.562 | 833.72.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11799 | Hafele 850.00.983 | 850.00.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11800 | Hafele 917.80.457 | 917.80.457 | Liên hệ | Liên hệ |