Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12801 | Bình Đựng Nước Rửa Bát Blanco Yano Chrome Inox 304, Thiết Kế Tinh Tế | Liên hệ | Liên hệ | |
| 12802 | Bộ Gioăng Đệm Hoàn Chỉnh MS Bosch WTW85400SG 00652500 Chính Hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12803 | Khóa DEMAX SL920 PB Hợp Kim Kẽm, Nhận Diện Khuôn Mặt FACE ID-3D | SL920 PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 12804 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 TIP-ON Blum 24K2800TA 5821431 | 5821431 | 9.393.000 đ | Liên hệ |
| 12805 | SP - bo từ của bếp 536.01.815 HÄFELE 532.86.615 | 532.86.615 | 1.798.000 đ | Liên hệ |
| 12806 | Đế 4M cho tường rỗng màu xanh Hafele 985.56.241 | 985.56.241 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 12807 | Mặt che kiểu hoài cổ, 3Mx3, vàng satin Hafele 985.56.388 | 985.56.388 | 2.176.000 đ | Liên hệ |
| 12808 | BỘ TAY NÂNG ĐIỆN FREE UP Q ANTHRACITE Hafele 372.29.712 | 372.29.712 | 14.732.000 đ | Liên hệ |
| 12809 | Matrix Box P50 anth. Hafele 551.74.325 | 551.74.325 | 1.922.000 đ | Liên hệ |
| 12810 | Hafele 836.29.971 | 836.29.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12811 | Hafele 589.29.492 | 589.29.492 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12812 | Hafele 589.30.528 | 589.30.528 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12813 | Mặt che cổ điển 2M trung tâm, nhựa, nâu Hafele 985.56.051 | 985.56.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12814 | Hafele 912.20.045 | 912.20.045 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12815 | Hafele 106.69.415 | 106.69.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12816 | Hafele 106.70.041 | 106.70.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12817 | Hafele 106.62.776 | 106.62.776 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12818 | Hafele 106.61.054 | 106.61.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12819 | Hafele 106.60.205 | 106.60.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12820 | Hafele 420.50.063 | 420.50.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12821 | Hafele 234.87.852 | 234.87.852 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12822 | Gl.dr.dead bolt lock zi.chr... Hafele 233.20.210 | 233.20.210 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 12823 | Hafele 833.76.341 | 833.76.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12824 | Hafele 917.64.545 | 917.64.545 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12825 | Hafele 917.82.108 | 917.82.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12826 | Hafele 917.82.181 | 917.82.181 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12827 | Hafele 917.82.443 | 917.82.443 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12828 | Hafele 535.43.282 | 535.43.282 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12829 | Sp - Thanh đẩy- 535.43.531 Hafele 532.84.127 | 532.84.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12830 | Sp - Button Knob Plate-538.31.280 Hafele 532.84.440 | 532.84.440 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12831 | Sp - Uv Lamp_ 537.82.710 Hafele 532.85.569 | 532.85.569 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12832 | Lưới đặt đáy chậu Hafele 710 567.25.810 | 567.25.810 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 12833 | VÒI BẾP HAFELE HT24-SH1F527 Brush 570.85.051 | 570.85.051 | 4.165.000 đ | Liên hệ |
| 12834 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1140.R3ST 5374302 | 5374302 | 19.473.000 đ | Liên hệ |
| 12835 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1200DR3LT 7955902 | 7955902 | 15.970.000 đ | Liên hệ |
| 12836 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.35.600 | 234.35.600 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 12837 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.26.715 | 282.26.715 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 12838 | Giám chấn cho bản lề Hafele 312.07.711 | 312.07.711 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 12839 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 3.15, G, TRẮNG Hafele 372.91.353 | 372.91.353 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 12840 | Flap stay Duo forte zi.wh. Hafele 373.66.350 | 373.66.350 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 12841 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA HAWA Hafele 408.30.008 | 408.30.008 | 63.903.000 đ | Liên hệ |
| 12842 | RAY ÂM GIẢM CHẤN Hafele 423.53.735 | 423.53.735 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 12843 | RAY ÂM GIẢM CHẤN =KL, 550MM Hafele 423.54.558 | 423.54.558 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 12844 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.94.258 | 429.94.258 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 12845 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ TREO TƯỜNG 600MM Hafele 450.72.168 | 450.72.168 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 12846 | RAY BI TOÀN PHẦN MẠ KẼM KH Hafele 494.02.274 | 494.02.274 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 12847 | Gương phòng tắm 1000x700 đèn LED Hafele 580.54.099 | 580.54.099 | 35.827.000 đ | Liên hệ |
| 12848 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Anista Chrome Hafele 589.02.158 | 589.02.158 | 22.845.000 đ | Liên hệ |
| 12849 | Bộ trộn và sen tay Celina Hafele 589.02.186 | 589.02.186 | 8.845.000 đ | Liên hệ |
| 12850 | Bộ sen đứng kết hợp sen tay Hafele 589.23.000 | 589.23.000 | 11.620.000 đ | Liên hệ |
| 12851 | Bộ âm vòi xả bồn Hafele 589.29.699 | 589.29.699 | 11.645.000 đ | Liên hệ |
| 12852 | sen tay Starck X Hafele 589.29.720 | 589.29.720 | 5.664.000 đ | Liên hệ |
| 12853 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Hafele 589.29.943 | 589.29.943 | 27.427.000 đ | Liên hệ |
| 12854 | Bộ sen tay HÄFELE 3F CHR 589.85.312 | 589.85.312 | 1.012.000 đ | Liên hệ |
| 12855 | Bộ sen tay có thanh trượt X-Jet Turbo Hafele 589.85.322 | 589.85.322 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 12856 | BỘ TRỘN BỒN TẮM BRUNO Hafele 589.87.031 | 589.87.031 | 1.648.000 đ | Liên hệ |
| 12857 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM CÓ KHOÁ Hafele 661.47.311 | 661.47.311 | 845.000 đ | Liên hệ |
| 12858 | ĐÈN LOOX 2036, LẮP ÂM DẠNG Hafele 833.72.081 | 833.72.081 | 670.000 đ | Liên hệ |
| 12859 | THÂN KHOÁ VÀ CHỐT VỆ SINH INOX 304 Hafele 902.54.042 | 902.54.042 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 12860 | CHỐT CỬA WC INOX MỜ Hafele 902.54.952 | 902.54.952 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 12861 | Mort.lock PC stst.Coffee.55/24.rd Hafele 911.02.718 | 911.02.718 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 12862 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.281 | 911.64.281 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 12863 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.325 | 911.64.325 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 12864 | SP - Front circuit board for AL2401 Hafele 912.20.748 | 912.20.748 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 12865 | RUỘT KHOÁ VỆ SINH ĐỒNG BÓNG KHÔNG G Hafele 916.09.772 | 916.09.772 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 12866 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.872 | 916.67.872 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 12867 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.873 | 916.67.873 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 12868 | Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 31.5/40.5 Hafele 916.70.517 | 916.70.517 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 12869 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.73.294 | 916.73.294 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 12870 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.95.900 | 916.95.900 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 12871 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT TRONG MỞ Hafele 917.46.601 | 917.46.601 | 9.312.000 đ | Liên hệ |
| 12872 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONG Hafele 917.81.450 | 917.81.450 | 1.554.000 đ | Liên hệ |
| 12873 | NẮP CHE Ổ KHOÁ DIALOCK DT 401 Hafele 917.90.074 | 917.90.074 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 12874 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 120O (PHẢI) Hafele 941.02.023 | 941.02.023 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 12875 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX BÓNG Hafele 981.00.471 | 981.00.471 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 12876 | TAY NẮM ÂM CỬA KÍNH = KL Hafele 981.10.041 | 981.10.041 | 1.974.000 đ | Liên hệ |
| 12877 | Bình Thủy Tinh WMF Motion 0.8L - Chất Lượng Cao, Thiết Kế Thời Thượng | 0.8L-0651046040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12878 | Mạch Điều Khiển Bt Bosch Ppi82560Ms - Chất Liệu Bền | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 12879 | Máy Xay Cầm Tay Bosch MSM64110: Nhỏ Gọn, Công Suất 450W, Inox Chất Lượng | MSM64110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12880 | Khớp nối hoa khế LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 12881 | Khóa Thông Minh Demax SL-C626 AC - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Rỉ | S006266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12882 | SP - đầu tạo tia lửa của 495.06.051/053 HÄFELE 532.86.653 | 532.86.653 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 12883 | Ổ cắm dao cạo râu 230V, 3M, màu nâu Hafele 985.56.136 | 985.56.136 | 2.969.000 đ | Liên hệ |
| 12884 | Công tắt 2 cực 1 chiều WH, 2M, nhựa, nâu Hafele 985.56.286 | 985.56.286 | 599.000 đ | Liên hệ |
| 12885 | Ổ cắm mạng RJ45 có nắp che, 1M, trắng Hafele 985.56.325 | 985.56.325 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 12886 | Hafele 732.98.134 | 732.98.134 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12887 | Hafele 589.30.531 | 589.30.531 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12888 | Hafele 732.98.120 | 732.98.120 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12889 | Hafele 106.70.051 | 106.70.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12890 | Hafele 110.35.620 | 110.35.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12891 | Hafele 833.72.476 | 833.72.476 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12892 | Hafele 917.63.512 | 917.63.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12893 | Hafele 917.63.513 | 917.63.513 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12894 | Hafele 910.52.891 | 910.52.891 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12895 | SP Front.rear.gh.r.ssmat Hafele 917.82.101 | 917.82.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12896 | Nêm Nhấn Lắp âm Hoặc Lắp Nổi Hafele 356.12.310 | 356.12.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12897 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.004 | 482.09.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12898 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.009 | 482.09.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12899 | Sp - 533.13.050-f Evaporator Assy/2760 A Hafele 532.83.231 | 532.83.231 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12900 | Sp - Kệ Ngăn Mát 534.14.040 Hafele 532.84.901 | 532.84.901 | Liên hệ | Liên hệ |