Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15901 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 168X42X160 Hafele 115.76.603 | 115.76.603 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 15902 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,795MM Hafele 126.26.206 | 126.26.206 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 15903 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.980 | 126.37.980 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 15904 | KHÓA NHÂN MINI 15 =KL Hafele 211.61.106 | 211.61.106 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 15905 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 | 231.81.100 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 15906 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.300 | 231.81.300 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 15907 | ĐẦU ỐC CAM PHI 35MM Hafele 262.87.703 | 262.87.703 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 15908 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.011 | 284.01.011 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 15909 | BAS ĐỠ Hafele 287.43.428 | 287.43.428 | 2.525.000 đ | Liên hệ |
| 15910 | TAY BẢN LỀ BẬT CONG 68MM, =KL Hafele 311.90.502 | 311.90.502 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 15911 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.063 | 341.07.063 | 5.397.000 đ | Liên hệ |
| 15912 | BẢN LỀ CLIP TOP THẲNG MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.600 | 342.42.600 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 15913 | BẢN LỀ CLIP-TOP 155 ĐỘ=KL Hafele 342.44.503 | 342.44.503 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 15914 | Chặn cửa Hafele 356.27.412 | 356.27.412 | 750 đ | Liên hệ |
| 15915 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S3SW, XÁM Hafele 372.71.140 | 372.71.140 | 2.425.000 đ | Liên hệ |
| 15916 | BỘ AVENTOS HK TIP-ON PF 3200-9000 XÁM Hafele 372.85.544 | 372.85.544 | 2.065.000 đ | Liên hệ |
| 15917 | Flatfront M 35FB 1600mm Hafele 406.11.132 | 406.11.132 | 30.088.000 đ | Liên hệ |
| 15918 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.221 | 406.11.221 | 22.327.000 đ | Liên hệ |
| 15919 | THANH LIÊN KẾT BỘ CỬA TRƯỢ Hafele 407.34.730 | 407.34.730 | 536.000 đ | Liên hệ |
| 15920 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 423.53.034 | 423.53.034 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 15921 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 350MM Hafele 432.36.935 | 432.36.935 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 15922 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.627 | 499.63.627 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 15923 | THANH ĐÈN LED LINERO MOSAIQ 2 Hafele 521.02.982 | 521.02.982 | 1.957.000 đ | Liên hệ |
| 15924 | SP- Bộ điều khiển - DWB097E50/02 Hafele 532.87.604 | 532.87.604 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 15925 | Combo Smeg 2 Hafele 536.64.411 | 536.64.411 | 48.987.000 đ | Liên hệ |
| 15926 | CHÂN ĐẾ CHO LÒ 2 VÙNG NƯỚNG Hafele 537.04.292 | 537.04.292 | 4.136.000 đ | Liên hệ |
| 15927 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX M40 MÀU XÁM Hafele 550.72.585 | 550.72.585 | 1.274.000 đ | Liên hệ |
| 15928 | Thanh đồng bộ 600mm Hafele 551.90.160 | 551.90.160 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 15929 | KHAY CHIA ĐỒ 340X440X57MM Hafele 556.57.303 | 556.57.303 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 15930 | Móc đơn UNO màu đen Hafele 580.61.800 | 580.61.800 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 15931 | SP - Chốt xả nước Bồn tiểu nam Hafele 588.45.920 | 588.45.920 | 955.000 đ | Liên hệ |
| 15932 | Chậu sứ âm bàn 580x410x200 Hafele 588.79.121 | 588.79.121 | 2.377.000 đ | Liên hệ |
| 15933 | CHẬU SỨ ÂM BÀN 520X320X200 Hafele 588.84.029 | 588.84.029 | 3.108.000 đ | Liên hệ |
| 15934 | Bộ âm điều nhiệt bộ trộn sen AXOR Hafele 589.28.941 | 589.28.941 | 4.009.000 đ | Liên hệ |
| 15935 | Vòi trộn Axor Citterio E Hafele 589.54.981 | 589.54.981 | 21.382.000 đ | Liên hệ |
| 15936 | Sen tay Axor 120 3jet Polished Red Gold Hafele 589.56.051 | 589.56.051 | 7.448.000 đ | Liên hệ |
| 15937 | sen tay CÓ thanh trượt 600, ĐEN mờ Hafele 589.85.071 | 589.85.071 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 15938 | Tủ đồ khô Kara Swing SS304 ovan 600/1650 Hafele 595.71.073 | 595.71.073 | 13.557.000 đ | Liên hệ |
| 15939 | ỐC VÍT M10X70 Hafele 637.03.018 | 637.03.018 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 15940 | Chân tủ điều chỉnh được chiều cao Hafele 637.67.910 | 637.67.910 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 15941 | MÓC KHÓA CỬA Hafele 642.51.230 | 642.51.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 15942 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.336 | 650.22.336 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 15943 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 4 Hafele 732.31.513 | 732.31.513 | 8.936.000 đ | Liên hệ |
| 15944 | Nắp che cuối thanh treo Hafele 803.56.100 | 803.56.100 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 15945 | TAY TREO MÀN HÌNH LOẠI DÀI Hafele 818.11.939 | 818.11.939 | 2.394.000 đ | Liên hệ |
| 15946 | ĐÈN VÁN HẬU Hafele 820.18.311 | 820.18.311 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 15947 | ĐÈN LED 12V,2.8W, 820MM Hafele 833.72.002 | 833.72.002 | 572.000 đ | Liên hệ |
| 15948 | ĐÈN LED 12V 1.8W 820MM Hafele 833.72.012 | 833.72.012 | 1.009.000 đ | Liên hệ |
| 15949 | ĐÈN LED 12V 2026, 3W, 61MM Hafele 833.72.130 | 833.72.130 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 15950 | DÂY ĐÈN LED 5M/ 300 ĐÈN Hafele 833.73.343 | 833.73.343 | 1.303.000 đ | Liên hệ |
| 15951 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 1000MM Hafele 833.73.717 | 833.73.717 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 15952 | DÂY NỐI ĐÈN LED 1000MM Hafele 833.73.722 | 833.73.722 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 15953 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED , 0,2m Hafele 833.77.742 | 833.77.742 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 15954 | Dây nối kéo dài đèn LED 1000mm Hafele 833.77.816 | 833.77.816 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 15955 | CHẶN CỬA CÓ MÓC = INOX MỜ Hafele 842.31.010 | 842.31.010 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 15956 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.888 | 900.92.888 | 1.049.000 đ | Liên hệ |
| 15957 | TAY NẮM CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 902.30.232 | 902.30.232 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 15958 | TAY NẮM KÉO PHÒNG TẮM INOX BÓNG D25XCC50 Hafele 903.03.913 | 903.03.913 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 15959 | TAY NẮM ÂM PC-451 Hafele 904.00.660 | 904.00.660 | 4.333.000 đ | Liên hệ |
| 15960 | Rod lock Silent-Stop PC galv. Hafele 911.26.053 | 911.26.053 | 8.512.000 đ | Liên hệ |
| 15961 | TAY NẮM ÂM PC-386, MÀU NGỌC TRAI ĐEN Hafele 911.26.249 | 911.26.249 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 15962 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 15963 | BỘ TAY NẮM GẠT KÈM KHÓA, 3-FLC-N9 Hafele 911.83.919 | 911.83.919 | 6.563.000 đ | Liên hệ |
| 15964 | VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.306 | 916.09.306 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 15965 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.453 | 916.09.453 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 15966 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 15967 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 BE Hafele 916.71.362 | 916.71.362 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 15968 | CÁP BỌC NHỰA 10M CHO CỬA TRƯỢT Hafele 940.44.072 | 940.44.072 | 579.000 đ | Liên hệ |
| 15969 | Fitt.set Classic 80-P var.B Hafele 940.82.121 | 940.82.121 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 15970 | BẢN LỀ THẰNG TÂM MỘNG RỜI CHO BỘ Hafele 943.34.288 | 943.34.288 | 1.282.000 đ | Liên hệ |
| 15971 | Ray trượt vách B văn phòng Prudential Hafele 943.41.617 | 943.41.617 | 14.693.000 đ | Liên hệ |
| 15972 | Thanh đệm bán nguyệt cách âm (2500mm) Hafele 950.15.572 | 950.15.572 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 15973 | ST.ST TOILET PAPER DISPENSER Hafele 980.92.000 | 980.92.000 | 5.148.000 đ | Liên hệ |
| 15974 | THÂN KHÓA RUỘT PC INOX MỜ Hafele 981.16.750 | 981.16.750 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 15975 | Cửa Bên Trong Cánh MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Inox, Bền, Chống Gỉ | SMS46MI05E-00680311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15976 | Van nam châm Bosch KAD92SB30 00754836 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15977 | Khung nhựa giữ mạch BT Bosch PPI82560MS, mã 11017245, bền và chất lượng | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 15978 | Máy Hút Bụi Bosch BGS412000 2000W - Động Cơ Đức, Lọc HEPA, EasyClean | BGS412000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15979 | Bơm Xả Nước Ngưng Bosch MS WTB86201SG - 00651615: Bền, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15980 | Cáp kết nối Bosch WAW28440SG-00631778 - Chất liệu bền, cảm biến lưu lượng MG | WAW28440SG-00631778 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15981 | Cáp Kết Nối Tụ Máy Nén Nguồn MS Bosch WTW85400SG Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15982 | Chốt nhựa bản lề Bosch KAD92SB30 00615271, chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15983 | Khóa Cửa Phòng Demax LK500 SP - Thép Không Gỉ SUS 304, Hợp Kim Kẽm | LK500 SP | Liên hệ | Liên hệ |
| 15984 | Khóa Demax SL938 GOLD - Hợp Kim Chống Gỉ, APP WIFI tiện lợi | S006288 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15985 | Giỏ Hoa Quả WMF BASKET 19CM - Thép Không Gỉ Cromagan, Thiết Kế Sang Trọng | 19CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 15986 | Bếp Từ Bosch PXY875KW1E - Thiết Kế Sang Trọng, Mặt Kính SCHOTT CERAN, HomeConnect | PXY875KW1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 15987 | Hafele 904.00.708 | 904.00.708 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15988 | Hafele 589.30.641 | 589.30.641 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15989 | Hafele 833.76.337 | 833.76.337 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15990 | Hafele 917.64.318 | 917.64.318 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15991 | Hafele 917.82.146 | 917.82.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15992 | Ray bánh xe 350mm, phần hông (phải) Hafele 431.16.810 | 431.16.810 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 15993 | Hafele 504.71.000 | 504.71.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15994 | Sp-538..21.340-outer Door Hafele 532.78.341 | 532.78.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15995 | Sp-535.43.609-beater Hafele 532.78.647 | 532.78.647 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15996 | Sp-538.01.431-noise Fliter Assembly Hafele 532.78.680 | 532.78.680 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15997 | Sp-534.14.110-temperature Sensor Hafele 532.79.406 | 532.79.406 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15998 | Sp - 568.27.257-cooling System Hafele 532.79.591 | 532.79.591 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15999 | Sp-536.61.810-heating Coil Hafele 532.79.610 | 532.79.610 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16000 | Sp - 160 Coil Groupware-538.01.681 Hafele 532.80.199 | 532.80.199 | Liên hệ | Liên hệ |