Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16001 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.916 | 916.67.916 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 16002 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.002 | 916.72.002 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 16003 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM Hafele 916.96.448 | 916.96.448 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 16004 | NẮP CHE BỘ KẸP LỆCH TÂM GEZE Hafele 932.10.509 | 932.10.509 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 16005 | CHẶN CỬA NAM CHÂM ĐỒNG MỜ 43MM Hafele 938.10.105 | 938.10.105 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 16006 | CHẶN CỬA D62MM MÀU DARK UMBER Hafele 938.57.011 | 938.57.011 | 1.617.000 đ | Liên hệ |
| 16007 | CHẶN CỬA =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 938.62.038 | 938.62.038 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 16008 | OUT OF SAP Hafele 947.00.054 | 947.00.054 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 16009 | Thanh đệm bán nguyệt cách âm (2500mm) Hafele 950.15.572 | 950.15.572 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 16010 | MẮT QUAN SÁT CỬA ĐI Hafele 959.06.106 | 959.06.106 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 16011 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 479.000 đ | Liên hệ |
| 16012 | BAS KẸP KÍNH=KL Hafele 981.02.242 | 981.02.242 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 16013 | BẢN LỀ CỬA KÍNH 90 ĐỘ =KL Hafele 981.04.052 | 981.04.052 | 1.430.000 đ | Liên hệ |
| 16014 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x700 Hafele 987.08.200 | 987.08.200 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 16015 | BẢNG NAM NỮ INOX 100MM Hafele 987.09.400 | 987.09.400 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 16016 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA, 200X910X1.5MM Hafele 987.13.200 | 987.13.200 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 16017 | Chậu Rửa Bát Âm Bàn Blanco ANDANO 340/340 U Inox - Thiết Kế Đẳng Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16018 | Tấm Amiang Lvs Bosch Bel520Ms0K | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16019 | Thân Máy Camera Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16020 | Thanh đèn LED ngăn mát Bosch KAD90VB20 00633510 - Bền bỉ, chiếu sáng tối ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16021 | Nắp Che Bản Lề Bosch KAD92HI31 - 12013854: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16022 | Máy Pha Cà Phê Bosch CTL636ES6 Series 8 - SensoFlow, Home Connect, Slovenia | CTL636ES6 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16023 | Motor quạt LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16024 | Tay Phun Nước Bosch SM - 00611388: Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Cao | 00611388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16025 | Máy Hủy Rác Demax GS560C Thép Không Gỉ, Hãng Demax, Hiệu Suất Cao | Demax GS560C | Liên hệ | Liên hệ |
| 16026 | Lò vi sóng Bosch BFL523MS0B: Thép không gỉ, 7 chương trình tự động, 800W | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16027 | Hafele 106.60.005 | 106.60.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16028 | Hafele 917.82.430 | 917.82.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16029 | CHỐT LIÊN KẾT MINIFIX S200 B34/5/11 Hafele 262.28.026 | 262.28.026 | 2.917 đ | Liên hệ |
| 16030 | Hafele 495.61.160 | 495.61.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16031 | Sp-538..21.340-lower Sprayer Hafele 532.78.343 | 532.78.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16032 | Sp-538.01.431-noise Fliter Assembly Hafele 532.78.680 | 532.78.680 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16033 | Sp - 536.64.971-oven Door Handle Hafele 532.80.053 | 532.80.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16034 | Sp - B701 Burner Basement - 538.66.477 Hafele 532.80.802 | 532.80.802 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16035 | Sp - 539.06.141-control Module Hafele 532.83.512 | 532.83.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16036 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.206 | 532.84.206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16037 | Sp - 535.02.242-power Module Hafele 532.84.234 | 532.84.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16038 | Sp - 535.02.242-inductive Sensor Hafele 532.84.236 | 532.84.236 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16039 | Sp - Display Board 538.01.421 Hafele 532.84.272 | 532.84.272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16040 | MÁy GiẶt 8kg Was28444me Hafele 539.96.020 | 539.96.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16041 | Sp - Gioăng Cửa Bên Phải - 534.14.020 Hafele 532.85.778 | 532.85.778 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16042 | Sp - Bo Mạch điện Tử Ih62_fb-ps07_v/pvj Hafele 532.85.825 | 532.85.825 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16043 | Hafele 532.86.900 | 532.86.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16044 | Sp Door Assembly_538.31.200 Hafele 532.86.917 | 532.86.917 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16045 | Hafele 539.30.160 | 539.30.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16046 | Sp - Display Module For Kad62s51 Hafele 532.87.899 | 532.87.899 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16047 | Sp - Bóng đèn Của 538.84.233 Hafele 532.90.641 | 532.90.641 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16048 | Sp - Vỏ Mô Tơ Máy Rửa Chén Hafele 532.91.256 | 532.91.256 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16049 | Sp - Crisper-chiller Shelf Gr/910 Hafele 532.92.270 | 532.92.270 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16050 | Sp - Heater Hafele 532.92.385 | 532.92.385 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16051 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T2850.R3ST 4835836 | 4835836 | 22.256.000 đ | Liên hệ |
| 16052 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn Blum 79B9550 4282731 | 4282731 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 16053 | Ray bi giảm chấn Hafele 30kg 350 mm 494.02.072 | 494.02.072 | 142.000 đ | Liên hệ |
| 16054 | VÒNG CHẶN MŨI KHOAN =KL 10MM Hafele 001.42.693 | 001.42.693 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 16055 | MÁY KHOAN ĐIỆN Hafele 001.61.170 | 001.61.170 | 10.360.000 đ | Liên hệ |
| 16056 | Bộ kết nối nhựa mẫu số 1 Hafele 126.36.216 | 126.36.216 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 16057 | Flush handle st.st.black mat. 60x50x12mm Hafele 151.38.103 | 151.38.103 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 16058 | Tay nắm màu đen đen mờ 800x30mm Hafele 155.01.855 | 155.01.855 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 16059 | CHÌA SMK Prem.5 = KL Hafele 210.50.040 | 210.50.040 | 436.000 đ | Liên hệ |
| 16060 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 16061 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.703 | 239.26.703 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 16062 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 16063 | VÍT LIÊN KẾT MODULAR 5,5X25,0MM Hafele 262.47.996 | 262.47.996 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 16064 | Phụ kiện giường 130mm Hafele 271.03.531 | 271.03.531 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 16065 | TAY TREO CÓ DÂY Hafele 365.46.050 | 365.46.050 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 16066 | TAY NÂNG C.TỦ 550-650/6.0-14.5 Hafele 372.68.924 | 372.68.924 | 3.067.000 đ | Liên hệ |
| 16067 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HL MOD A=KL Hafele 372.94.750 | 372.94.750 | 668.000 đ | Liên hệ |
| 16068 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.030 | 380.53.030 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 16069 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.940 | 380.53.940 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 16070 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 20VF 1D Hafele 402.27.001 | 402.27.001 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 16071 | Fitt.Gamma 900-999mm Hafele 403.10.007 | 403.10.007 | 3.255.000 đ | Liên hệ |
| 16072 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.011 | 406.11.011 | 18.695.000 đ | Liên hệ |
| 16073 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA HAWA Hafele 408.30.006 | 408.30.006 | 59.430.000 đ | Liên hệ |
| 16074 | BỘ CỬA LÙA XẾP HAWA 25,TRÁI Hafele 408.30.021 | 408.30.021 | 45.500.000 đ | Liên hệ |
| 16075 | CƠ CẤU TRƯỢT TỰ ĐỘNG Hafele 421.85.805 | 421.85.805 | 3.948.000 đ | Liên hệ |
| 16076 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 423.53.006 | 423.53.006 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 16077 | NẮP ĐẬY DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.402 | 428.96.402 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 16078 | RAY MOVENTO GIẢM CHẤN 40/400 Hafele 433.24.116 | 433.24.116 | 689.000 đ | Liên hệ |
| 16079 | Movento Blumotion S 40V 550mm Hafele 433.33.022 | 433.33.022 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 16080 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 16081 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.407 | 489.94.407 | 1.382.000 đ | Liên hệ |
| 16082 | DIY- TAY NÂNG FREE UP, P2US,XÁM Hafele 493.05.781 | 493.05.781 | 2.292.000 đ | Liên hệ |
| 16083 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.638 | 499.63.638 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 16084 | BỘ PHỤ KIỆN NÂNG HẠ Hafele 506.04.105 | 506.04.105 | 67.385.000 đ | Liên hệ |
| 16085 | THANH ĐÈN LED LINERO MOSAIQ 2 Hafele 521.02.982 | 521.02.982 | 1.957.000 đ | Liên hệ |
| 16086 | GIÁ ĐỂ GIA VỊ Hafele 521.61.626 | 521.61.626 | 2.552.000 đ | Liên hệ |
| 16087 | SP-Coupling-539.66.281 (HBF113BR0A/06) Hafele 532.79.058 | 532.79.058 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 16088 | SP-Mặt kính của bếp Hafele 532.86.360 | 532.86.360 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 16089 | SP-BAND HEATERS Hafele 532.86.365 | 532.86.365 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16090 | SP - Vòng đệm - 539.96.130 Hafele 532.87.995 | 532.87.995 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 16091 | SP-bản lề cửa của lò nướng 1 Hafele 532.90.201 | 532.90.201 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 16092 | SP - BỘ XẢ CHẬU 567.24.087 Hafele 532.90.258 | 532.90.258 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 16093 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ BOSCH Hafele 539.06.001 | 539.06.001 | 12.918.000 đ | Liên hệ |
| 16094 | Refrigeration Vario 400 - 299 litters Hafele 539.16.470 | 539.16.470 | 118.357.000 đ | Liên hệ |
| 16095 | MẶT TRƯỚC CHO RAY HỘP ÂM LE Hafele 550.74.728 | 550.74.728 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 16096 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y4 30KG MÀU XÁM Hafele 551.23.210 | 551.23.210 | 2.339.000 đ | Liên hệ |
| 16097 | NÂNG CẤP GIỮA P TDB ATR ĐEN Hafele 553.89.434 | 553.89.434 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 16098 | KHAY ĐỰNG GIA VỊ = KL Hafele 554.91.095 | 554.91.095 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 16099 | BAS KẸP 1 Hafele 554.99.010 | 554.99.010 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 16100 | KHAY CHIA HỘC TỦ=NHỰA,MÀU Hafele 556.62.710 | 556.62.710 | 224.000 đ | Liên hệ |