Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16001 | THÂN KHÓA 55MM =KL Hafele 911.07.119 | 911.07.119 | 550.275 đ | Liên hệ |
| 16002 | THÂN KHÓA CHỐT =KL Hafele 911.22.406 | 911.22.406 | 150.150 đ | Liên hệ |
| 16003 | THÂN KHÓA ROLLER = KL MỜ Hafele 911.24.012 | 911.24.012 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 16004 | THÂN KHÓA CHỐT ĐA ĐIỂM MỞ PHẢI, INOX 65/ Hafele 911.52.531 | 911.52.531 | 12.900.000 đ | Liên hệ |
| 16005 | BAS CHỐT NGANG CỬA ĐƠN Hafele 911.56.061 | 911.56.061 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 16006 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 16007 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.409 | 911.64.409 | 468.600 đ | Liên hệ |
| 16008 | NẮP CHE NHỰA ĐEN Hafele 912.09.155 | 912.09.155 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 16009 | PL250 lockset L dinR inward satin.br. Hafele 912.20.757 | 912.20.757 | 4.192.500 đ | Liên hệ |
| 16010 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 16011 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.00.059 | 916.00.059 | 621.000 đ | Liên hệ |
| 16012 | SINGLE WITH THUMBT.CYL ALU 40.5/10MM Hafele 916.08.257 | 916.08.257 | 738.000 đ | Liên hệ |
| 16013 | VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.306 | 916.09.306 | 68.250 đ | Liên hệ |
| 16014 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 16015 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.032 | 916.74.032 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 16016 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 193.222 đ | Liên hệ |
| 16017 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM Hafele 916.96.448 | 916.96.448 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 16018 | CÔNG TẮC Hafele 917.80.530 | 917.80.530 | 1.675.837 đ | Liên hệ |
| 16019 | THÂN ÂM CỦA BẢN LỀ Hafele 924.07.790 | 924.07.790 | 664.950 đ | Liên hệ |
| 16020 | Bộ phụ kiện cửa trượt Slido D-Li801 Hafele 940.64.012 | 940.64.012 | 8.912.250 đ | Liên hệ |
| 16021 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL G Hafele 943.42.655 | 943.42.655 | 205.380.000 đ | Liên hệ |
| 16022 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG NHÔM, PVC 730MM Hafele 950.05.941 | 950.05.941 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 16023 | Ron cửa phổ dụng, màu nâu, 6m Hafele 950.10.281 | 950.10.281 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 16024 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 513.450 đ | Liên hệ |
| 16025 | Lift-up grabbar 700mm Nylon wh Hafele 983.23.200 | 983.23.200 | 4.629.545 đ | Liên hệ |
| 16026 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x1000 Hafele 987.08.260 | 987.08.260 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 16027 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.702 | 987.11.702 | 681.600 đ | Liên hệ |
| 16028 | Đèn LVS Bosch BFL523MS0B - Chất liệu bền, công nghệ tiên tiến chuẩn EU | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16029 | Cáp cảm biến điện trở MG Bosch WAW28480SG - 00631776: Chất liệu bền bỉ, tính năng ưu việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16030 | Giá Đỡ Cố Định Mạch BT Bosch PUJ/PUC 11016500 - Chất Liệu Bền Tốt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16031 | Cáp kết nối LN Bosch HBA5570S0B - 10005505, chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16032 | Motor quạt LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16033 | Dây mở chốt cửa nhanh Bosch MG WGG234E0SG-00673921 chất liệu bền vững | WGG234E0SG-00673921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16034 | Nắp bảo vệ bơm thoát MG Bosch WAW28480SG Chất liệu bền tính năng tối ưu | WAW28480SG-00659859 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16035 | Tấm chắn bơm xả MG Bosch WGG234E0SG - Lưới thép, bền vững, hiệu suất cao | WGG234E0SG-10006190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16036 | Dây Kết Nối Màn Hình MRB Bosch SM-00645127 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SM-00645127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16037 | Bơm xả MRB Bosch SM - 00631200: Bền bỉ, Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Cao Cấp | 00631200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16038 | Chậu Rửa Bát Blanco DINAS 8: Inox Cao Cấp, 2 Ngăn Rộng Rãi, Hãng Blanco | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16039 | Khóa Thông Minh Demax SL628 CB - Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS Chống Cháy | Demax SL628 CB | Liên hệ | Liên hệ |
| 16040 | Khóa Thông Minh SL268 MB DEMAX: Hợp Kim Kẽm, Thép Không Gỉ, Nhựa ABS | S006230 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16041 | Chậu Rửa Bát Blanco LEXA 8S Alu Metallic - Granite Cao Cấp, Chống Xước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16042 | Bếp Từ Bosch PXX975DC1E: Chất liệu SCHOTT CERAN, Tính Năng FlexInduction | PXX975DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 16043 | Hafele 110.34.096 | 110.34.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16044 | Hafele 311.04.470 | 311.04.470 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16045 | Vít Thép Không Gỉ Hafele 334.90.024 | 334.90.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16046 | Hafele 372.91.350 | 372.91.350 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16047 | Hafele 431.16.817 | 431.16.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16048 | Khung Kéo Ra đóng Giảm Chấn Lắp Chìm Mở Rộng đơn Hafele 433.06.465 | 433.06.465 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16049 | Hafele 532.76.930 | 532.76.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16050 | Sp-535.14.522-compressor Card Inverter Hafele 532.78.632 | 532.78.632 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16051 | Sp-535.64.241-display Electronic Unit Hafele 532.78.644 | 532.78.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16052 | Sp-534.14.100-evaporative Condenser Hafele 532.79.365 | 532.79.365 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16053 | Sp-538.61.431-controlpanel Drop Glue Ass Hafele 532.79.949 | 532.79.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16054 | Sp - 536.64.971-thermostat 200°c Nc_c Hafele 532.80.047 | 532.80.047 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16055 | Hafele 533.23.330 | 533.23.330 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16056 | Sp - Gear Of Blender - 535.43.278 Hafele 532.80.453 | 532.80.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16057 | Sp - Slider Tc 2 Zones T4 - 536.61.770 Hafele 532.80.820 | 532.80.820 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16058 | Sp-coil Temperature Sensor 1-536.61.801 Hafele 532.80.934 | 532.80.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16059 | Sp - Shelf Of Chamber- 534.14.050 Hafele 532.83.283 | 532.83.283 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16060 | Sp - 539.06.141-control Module Hafele 532.83.512 | 532.83.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16061 | Sp - Cụm Bảng điều Khiển-538.31.270 Hafele 532.83.827 | 532.83.827 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16062 | Sp - 535.14.998-ref Pcb Front Assy Hafele 532.84.000 | 532.84.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16063 | Sp - 536.84.279/271-command Group Hafele 532.84.054 | 532.84.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16064 | Sp - Lưới Lọc Của 535.43.531 Hafele 532.84.128 | 532.84.128 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16065 | Sp - 539.66.281-intermediate Panel Hafele 532.84.491 | 532.84.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16066 | Sp - Bo điều Khiển 534.14.020 Hafele 532.86.451 | 532.86.451 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16067 | Hafele 532.86.885 | 532.86.885 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16068 | Sp - Heating Elements_538.21.240 Hafele 532.86.914 | 532.86.914 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16069 | Sp - Bộ Dây đai Truyền động Wtb86200s Hafele 532.87.618 | 532.87.618 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16070 | Sp - 539.81.065 Remote Control Black Hafele 532.90.759 | 532.90.759 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16071 | Sp - Vỉ Của Lò Nướng Hafele 532.91.646 | 532.91.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16072 | Sp - Termal Fuse Single Hafele 532.92.190 | 532.92.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16073 | Sp - Phụ Kiện-lọc Than Hoạt Tính Hafele 536.84.934 | 536.84.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16074 | Hafele 495.38.217 | 495.38.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16075 | Hafele 546.69.660 | 546.69.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16076 | Hafele 577.95.920 | 577.95.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16077 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top Blum 7617024 | 7617024 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 16078 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top Blum 22F1802 7661329 | 7661329 | 2.912.000 đ | Liên hệ |
| 16079 | Bộ ray trượt REVEGO uno Blum 801P700E.R3 7639074 | 7639074 | 10.051.000 đ | Liên hệ |
| 16080 | MÁY KHOAN ĐIỆN Hafele 001.61.170 | 001.61.170 | 11.100.000 đ | Liên hệ |
| 16081 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x35MM Hafele 015.31.595 | 015.31.595 | 750 đ | Liên hệ |
| 16082 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.31.933 | 015.31.933 | 750 đ | Liên hệ |
| 16083 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.33.937 | 015.33.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 16084 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT 12.5x4.2MM = NHỰA Hafele 045.01.035 | 045.01.035 | 375 đ | Liên hệ |
| 16085 | TAY NẮM ÂM, HỢP KIM KẼM Hafele 103.87.202 | 103.87.202 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 16086 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 16X25X12MM Hafele 132.94.002 | 132.94.002 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 16087 | TAY NẮM TỦ =KL, 50x40x10MM Hafele 151.75.903 | 151.75.903 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 16088 | BỘ KHÓA SYMO 3000 Hafele 224.64.600 | 224.64.600 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 16089 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.289 | 231.66.289 | 4.085 đ | Liên hệ |
| 16090 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,8MM Hafele 239.76.781 | 239.76.781 | 10.125 đ | Liên hệ |
| 16091 | PHỤ KIỆN GIỮ CỬA BẰNG BI Hafele 241.80.532 | 241.80.532 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 16092 | CHẤN CỬA NAM CHÂM Hafele 246.08.106 | 246.08.106 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 16093 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.05.792 | 262.05.792 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 16094 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.202 | 284.00.202 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 16095 | BẢN LỀ METALLAMAT 175 Hafele 318.32.601 | 318.32.601 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 16096 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 710-790 XÁM Hafele 372.37.110 | 372.37.110 | 2.428.875 đ | Liên hệ |
| 16097 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 3.15, D, TRẮNG Hafele 372.91.347 | 372.91.347 | 1.051.363 đ | Liên hệ |
| 16098 | BỘ BAS CƠ BẢN CHO GIẢM CHẤN 70VF A 4D Hafele 402.35.435 | 402.35.435 | 2.591.250 đ | Liên hệ |
| 16099 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.051 | 406.11.051 | 42.699.000 đ | Liên hệ |
| 16100 | THANH LIÊN KẾT BỘ CỬA TRƯỢ Hafele 407.34.730 | 407.34.730 | 573.750 đ | Liên hệ |