Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15801 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.633 | 499.63.633 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 15802 | THÙNG RÁC 11L= NHỰA Hafele 502.94.000 | 502.94.000 | 3.427.000 đ | Liên hệ |
| 15803 | GIÁ ĐỂ GIA VỊ Hafele 521.61.626 | 521.61.626 | 2.552.000 đ | Liên hệ |
| 15804 | Rổ đựng bánh mì bằng INOX Hafele 531.33.051 | 531.33.051 | 764.000 đ | Liên hệ |
| 15805 | SP-chốt cửa của lò nướng 539.66.111 Hafele 532.80.613 | 532.80.613 | 2.380.000 đ | Liên hệ |
| 15806 | PHỤ KIỆN MÁY HÚT MÙI539.82.613/389/393 Hafele 532.90.077 | 532.90.077 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 15807 | LÒ NƯỚNG BOSCH HBG78B950 Hafele 539.06.101 | 539.06.101 | 36.050.000 đ | Liên hệ |
| 15808 | MÂM XOAY BÁN NGUYỆT TRÁI =KL Hafele 542.08.246 | 542.08.246 | 6.971.000 đ | Liên hệ |
| 15809 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ THÂ Hafele 550.80.704 | 550.80.704 | 2.155.000 đ | Liên hệ |
| 15810 | BỘ RAY HỘP INTIVO X6 50KG MÀU TRẮNG Hafele 553.85.715 | 553.85.715 | 1.505.000 đ | Liên hệ |
| 15811 | BAS KẸP 1 Hafele 554.99.010 | 554.99.010 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 15812 | SP - Bộ xả chậu inox 567.24.000 Hafele 567.25.962 | 567.25.962 | 382.000 đ | Liên hệ |
| 15813 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.04.917 | 575.04.917 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 15814 | DĨa đựng xà phòng Axor Universal Hafele 580.61.550 | 580.61.550 | 6.491.000 đ | Liên hệ |
| 15815 | bồn tắm Esplanade 2100x900 Hafele 588.45.680 | 588.45.680 | 119.191.000 đ | Liên hệ |
| 15816 | Phụ kiện lắp đặt Chậu âm Hafele 588.45.993 | 588.45.993 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 15817 | chậu sứ ĐẶT BÀN Hafele 588.47.000 | 588.47.000 | 5.282.000 đ | Liên hệ |
| 15818 | SP - Bộ chân đế cho bồn tắm 588.55.651 Hafele 588.55.972 | 588.55.972 | 2.927.000 đ | Liên hệ |
| 15819 | LAVABO BÁN ÂM VELA Hafele 588.64.061 | 588.64.061 | 3.436.000 đ | Liên hệ |
| 15820 | CHẬU SỨ ĐẶT BÀN 405X405X104 Hafele 588.84.021 | 588.84.021 | 2.157.000 đ | Liên hệ |
| 15821 | SP - Bộ phụ kiện kit E của 589.29.943 Hafele 589.28.934 | 589.28.934 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 15822 | Bộ trộn bồn tắm âm TG CITTERIO M Hafele 589.29.546 | 589.29.546 | 16.673.000 đ | Liên hệ |
| 15823 | SP - Bộ xả kéo cho chậu có xả tràn Hafele 589.29.993 | 589.29.993 | 2.164.000 đ | Liên hệ |
| 15824 | Giá treo sen tay Hafele 589.30.662 | 589.30.662 | 3.882.000 đ | Liên hệ |
| 15825 | sen tay 120 Raindance Hafele 589.30.843 | 589.30.843 | 4.518.000 đ | Liên hệ |
| 15826 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.452 | 634.74.452 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 15827 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.267 | 635.02.267 | 2.128.000 đ | Liên hệ |
| 15828 | VÍT ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO Hafele 637.00.020 | 637.00.020 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 15829 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 650.02.100 | 650.02.100 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 15830 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.24.041 | 650.24.041 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 15831 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.330 | 805.21.330 | 4.103.000 đ | Liên hệ |
| 15832 | BỘ KHUNG TREO QUẦN 860-890X475X70 Hafele 806.24.717 | 806.24.717 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 15833 | Thanh nhôm màu xám 3000 mm Hafele 814.00.330 | 814.00.330 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 15834 | ĐÈN LED 2040 MÀU 3000K,MẠ NHÔM Hafele 833.72.140 | 833.72.140 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 15835 | NẮP ĐẬY ỐNG DẪN ĐÈN LED = NHỰA Hafele 833.72.709 | 833.72.709 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 15836 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 500MM Hafele 833.73.716 | 833.73.716 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 15837 | NẮP CHỤP TAM GIÁC CHO ĐÈN LED 4009 Hafele 833.80.711 | 833.80.711 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 15838 | CÔNG TẮC NHẤN VỚI CÁP 2,5M Hafele 833.89.047 | 833.89.047 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 15839 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.259 | 903.92.259 | 966.000 đ | Liên hệ |
| 15840 | TAY NẮM GẠT = KL, AB Hafele 903.99.782 | 903.99.782 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 15841 | THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 911.02.054 | 911.02.054 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 15842 | THÂN KHOÁ ST.ST. LH 24MM Hafele 911.02.180 | 911.02.180 | 895.000 đ | Liên hệ |
| 15843 | KHÓA TAY NẮM TRÊN TOILET VÀNGBÓNG Hafele 911.64.220 | 911.64.220 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 15844 | BAS THÂN KHÓA MÀU VÀNG MỞ TRÁI/PHẢ Hafele 911.68.078 | 911.68.078 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 15845 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 15846 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 15847 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.811 | 916.67.811 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 15848 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.032 | 916.74.032 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 15849 | MÔ ĐUN KHÓA DT400 INOX MỜ Hafele 917.46.500 | 917.46.500 | 4.986.000 đ | Liên hệ |
| 15850 | THANH TRƯỢT CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘN Hafele 932.10.309 | 932.10.309 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 15851 | THIẾT BỊ LATERAL COVER FOR TELESCOPIC D Hafele 935.06.044 | 935.06.044 | 500.000 đ | Liên hệ |
| 15852 | THIẾT BỊ CONNECTION BRACKET CHO TELESCOP Hafele 935.06.045 | 935.06.045 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 15853 | CHẶN CỬA NAM CHÂM ĐỒNG MỜ 43MM Hafele 938.10.105 | 938.10.105 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 15854 | CÔNG CỤ HỖ TRỢ KHOAN BỘ PORTA GW/GWF Hafele 941.00.095 | 941.00.095 | 1.568.000 đ | Liên hệ |
| 15855 | BỘ TREO BẢN LỀ TRUNG TÂM INOX CHO BỘ Hafele 943.34.290 | 943.34.290 | 5.610.000 đ | Liên hệ |
| 15856 | CHỐT GÀI CỬA SỔ MÀU ĐỒNG 305MM Hafele 970.02.848 | 970.02.848 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 15857 | Maya bolt 220mm Hafele 972.05.355 | 972.05.355 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 15858 | BAS KHÓA KẸP KÍNH. DT15MM Hafele 981.56.880 | 981.56.880 | 5.817.000 đ | Liên hệ |
| 15859 | BẢNG SỐ NHÀ 5, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.150 | 987.21.150 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 15860 | Gioăng Bộ Lọc MS Bosch WTW85400SG 00656034 - Bền, Chất Liệu Có Độ Bền Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15861 | Đầu Kết Nối Điện HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất Liệu Bền Vững, Hiệu Quả Cao | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15862 | Dây Nguồn HM Bosch DWB77/97IM50 - Hàng Chính Hãng - Bền Bỉ - Chất Lượng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15863 | Mâm từ Bosch PIE875DC1E 12009062 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 15864 | Bản lề trái LN Bosch HBG634BB1B - Chất liệu bền bỉ, dễ lắp đặt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 15865 | Bộ Lọc Rác Bosch SM-00645038 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiệu Quả | 00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15866 | Khóa Thông Minh Demax Sl638 Rm | SL638 RM - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 15867 | Khóa Thông Minh Demax SL802 AG - Hợp Kim Kẽm - APP Điều Khiển | SL802AG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 15868 | Khóa Thông Minh SL268 GS APP DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | S006225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15869 | Bosch SMS46GI01P - Máy Rửa Bát Inox Cao Cấp, Diệt Khuẩn, Tiết Kiệm Điện Năng | SMS46GI01P | Liên hệ | Liên hệ |
| 15870 | Máy sấy quần áo Bosch WPG24100MY - 9kg, Cảm biến thông minh, Êm ái, Bền bỉ | WPG24100MY | Liên hệ | Liên hệ |
| 15871 | Frame 1M +claws w/o blank mod VM 21601.0 Hafele 985.56.378 | 985.56.378 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 15872 | Hafele 589.30.526 | 589.30.526 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15873 | Hafele 917.82.412 | 917.82.412 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15874 | Hafele 917.82.413 | 917.82.413 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15875 | Hafele 372.39.500 | 372.39.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15876 | Hafele 495.61.160 | 495.61.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15877 | Rổ bát đĩa nâng hạ Oria SUS304 ovan 600 Hafele 504.71.073 | 504.71.073 | 7.753.000 đ | Liên hệ |
| 15878 | Sp - Upper Hinge - 534.14.080 Hafele 532.80.460 | 532.80.460 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15879 | Sp - Linh Kiện Mặt Trái Của 538.21.200 Hafele 532.80.644 | 532.80.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15880 | Sp - Shelf Of Chamber- 534.14.050 Hafele 532.83.283 | 532.83.283 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15881 | Sp - 539.06.141-control Module Hafele 532.83.512 | 532.83.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15882 | Sp - 539.16.250-lever-ejector Hafele 532.83.670 | 532.83.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15883 | Sp - 533.23.310-elec.card Ve4a/20bm05/r4 Hafele 532.83.949 | 532.83.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15884 | Sp - 539.76.980-power Supply Hafele 532.84.079 | 532.84.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15885 | Sp - Nắp Trong Suốt 535.43.089 Hafele 532.86.733 | 532.86.733 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15886 | Sp - Bo Hiển Thị Của 533.23.260 Hafele 532.86.742 | 532.86.742 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15887 | Sp - 535.43.087 - Micro Switch Hafele 532.86.968 | 532.86.968 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15888 | Hafele 532.87.914 | 532.87.914 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15889 | Sp - Shelf Cover/910 Hafele 532.92.269 | 532.92.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15890 | Sp - Heater Hafele 532.92.385 | 532.92.385 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15891 | Sp - Pan Support Adaptor For Gas Hob Hafele 534.01.975 | 534.01.975 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15892 | Hafele 546.17.266 | 546.17.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15893 | Hafele 547.11.016 | 547.11.016 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15894 | Hafele 560.76.901 | 560.76.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15895 | Hafele 565.85.131 | 565.85.131 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15896 | Hộp Giấy Gắn Tường 265x62 Hafele 580.65.499 | 580.65.499 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15897 | Bộ cân bằng cho LEGRABOX/MOVENTO Blum ZS7M650LU 8142713 | 8142713 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 15898 | TAY NẮM TỦ =KL, 116X71MM Hafele 111.75.001 | 111.75.001 | 744.000 đ | Liên hệ |
| 15899 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 168X42X160 Hafele 115.76.603 | 115.76.603 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 15900 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,795MM Hafele 126.26.206 | 126.26.206 | 1.036.000 đ | Liên hệ |