Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16101 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 16102 | BẢN LỀ ÂM 3D K 7080, NIKEN MỜ Hafele 927.91.636 | 927.91.636 | 1.862.000 đ | Liên hệ |
| 16103 | BẢN LỀ SÀN Hafele 932.86.020 | 932.86.020 | 8.463.000 đ | Liên hệ |
| 16104 | BỘ KẸP LỆCH TÂM (DÙNG VỚI BẢN LỀ Hafele 932.86.934 | 932.86.934 | 3.500.000 đ | Liên hệ |
| 16105 | OUT OF SAP Hafele 940.40.019 | 940.40.019 | 1.848.000 đ | Liên hệ |
| 16106 | FITTING SET SILENT 100/AS WT 2 SIDE SF Hafele 941.03.002 | 941.03.002 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 16107 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 20/2100MM LB Hafele 950.11.060 | 950.11.060 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 16108 | MẮT THẦN CHO CỬA ĐI =KL, PB Hafele 959.03.058 | 959.03.058 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 16109 | BẢN LỀ CHO CỬA SỔ = KL, INOX MỜ Hafele 972.05.016 | 972.05.016 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 16110 | 02431600 Nắp che ruột khóa ASIA Hafele 972.05.402 | 972.05.402 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 16111 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.710 | 987.11.710 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 16112 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA, 200X910X1.5MM Hafele 987.13.200 | 987.13.200 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 16113 | BẢNG CHỮ B INOX MỜ 150MM Hafele 987.19.110 | 987.19.110 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 16114 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.160 | 987.21.160 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 16115 | Bộ Ngăn Mùi Blanco Italy - Chất Liệu Cao Cấp, Tiêu Chuẩn Hãng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16116 | Dây nguồn Bosch 12005926 - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn, mã DFS097/067J50B | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16117 | Mạch đèn Bosch DWK97JQ60 00754344 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16118 | Tay trượt phải hộp ngăn mát Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, Tính năng tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16119 | Mạch điều khiển Bosch PIE875DC1E - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 16120 | Quạt Làm Mát TL Bosch KAD90VB20 12004906 - Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16121 | Nắp che bản lề trên Bosch KAD92SB30 00632095 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16122 | Mua Cánh Bướm HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất Liệu Cao Cấp, Chính Hãng | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16123 | Đèn LED TL Bosch KAD92SB30 - 00632466: Bền Bỉ, Tiết Kiệm Điện, Sáng Rõ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16124 | Bàn chải sợi carbon Bosch MG WGG234E0SG 00628506 chính hãng | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16125 | Cáp cửa từ MG Bosch WAW28480SG-00631768 - Kết nối chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00631768 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16126 | Van nam châm MG Bosch WAW28480SG-00606001 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00606001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16127 | Chốt Hộp Giá Đỡ Giàn Dưới Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E-00632372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16128 | Giá để cốc MRB Bosch SMS46MI05E-00652130: Chất liệu bền, tính năng tiện ích | SMS46MI05E-00652130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16129 | Viên rửa bát MRB Bosch SM-00755073: Chất liệu an toàn, hiệu quả tối ưu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16130 | Công tắc điện Bosch KAD90VB20 - Chất liệu bền, Tính năng hiện đại | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16131 | Khóa Thông Minh Demax SL666 - Hãng Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL666 RM- APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 16132 | Khóa thông minh Demax SL 630 DG - Hợp kim kẽm, kính cường lực - APP WIFI | SL630 DG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 16133 | Khóa Cửa Thông Minh Demax SL918 MG Bằng Hợp Kim Kẽm Chống Cháy | SL918 MG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16134 | Khóa cửa đại sảnh SL8862 DEMAX - Hợp kim kẽm mạ vàng 24K cao cấp | SL8862 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 16135 | Khóa thông minh Demax SL-C622 BL - Hợp kim nhôm từ hãng Demax | Demax SL- C622 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 16136 | Hafele 433.32.800 | 433.32.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16137 | Hafele 917.82.149 | 917.82.149 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16138 | Hafele 917.82.102 | 917.82.102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16139 | Sp-535.64.101-assembly Top Glass Hafele 532.78.645 | 532.78.645 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16140 | Sp-538.21.200-distributary Valve Assembl Hafele 532.78.669 | 532.78.669 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16141 | Hafele 532.79.344 | 532.79.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16142 | Sp-534.14.110-electrical Damper Hafele 532.79.418 | 532.79.418 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16143 | Sp - 536.64.971-temperature Probe Assy Hafele 532.80.045 | 532.80.045 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16144 | Sp - 536.64.971-thermostat 200°c Nc_c Hafele 532.80.047 | 532.80.047 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16145 | Sp - Compressor - 568.30.301 Hafele 532.80.087 | 532.80.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16146 | Sp-535.02.211-panel Control Geco Hafele 532.80.281 | 532.80.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16147 | Sp - B701 Burner Basement - 538.66.477 Hafele 532.80.802 | 532.80.802 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16148 | Sp - Main Board 1 - 536.61.791 Hafele 532.80.926 | 532.80.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16149 | Sp - Hệ Thống Làm Mát 538.11.500 Hafele 532.84.090 | 532.84.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16150 | Sp - Glass Frame For Hob 536.01.911 Hafele 532.84.197 | 532.84.197 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16151 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.206 | 532.84.206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16152 | Sp - Que đánh Trứng_535.43.128 Hafele 532.84.267 | 532.84.267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16153 | Sp - Inner Glass Hafele 532.85.259 | 532.85.259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16154 | Sp - 536.34.112-door Opening Key Hafele 532.85.820 | 532.85.820 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16155 | Sp - Bo Mạch điện Tử Ih62_fb-ps07_v/pvj Hafele 532.85.825 | 532.85.825 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16156 | Hafele 532.86.935 | 532.86.935 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16157 | Sp - Visio Encoder Data Cable 20cm Hafele 532.91.724 | 532.91.724 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16158 | Sp - Termal Fuse Single Hafele 532.92.190 | 532.92.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16159 | RỔ LẮp MẶt TrƯỚc TỦ ThẤp 450mm Hafele 540.24.604 | 540.24.604 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16160 | Tấm H3303 St10 38mm 4100 X 920mm Hafele 562.65.028 | 562.65.028 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16161 | Đầu vít đầu sao TORX cho máy bắt vít Blum BIT-EINSATZ 6537613 | 6537613 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 16162 | Thanh đồng bộ cho ray trượt TANDEM TIP-ON Blum T57.1140S 3987936 | 3987936 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 16163 | MŨI KHOAN 5MM=KL Hafele 001.41.168 | 001.41.168 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 16164 | ỐC CẤY =THÉP M4/8x8MM Hafele 030.00.100 | 030.00.100 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 16165 | BÁS ĐIỀU CHỈNH MẶT TỦ Hafele 039.60.709 | 039.60.709 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 16166 | TAY NẮM CỬA =KL, 15x30MM Hafele 108.10.020 | 108.10.020 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 16167 | TAY NẮM KÉO BẰNG KL 257X30MM Hafele 108.89.003 | 108.89.003 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 16168 | TAY NẮM HỌC TỦ BẰNG KL Hafele 125.03.102 | 125.03.102 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 16169 | Tay nắm nhôm âm, màu đen 2500mm Hafele 126.37.312 | 126.37.312 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 16170 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ, Hafele 152.51.032 | 152.51.032 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 16171 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.334 | 262.26.334 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 16172 | bas đỡ kệ kính, 3/1,5mm Hafele 282.25.733 | 282.25.733 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 16173 | THANH ĐỠ KỆ 3.5M=KL Hafele 283.12.013 | 283.12.013 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 16174 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.64.918 | 283.64.918 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 16175 | BẢN LỀ ZYSA 10MM =KL Hafele 341.22.506 | 341.22.506 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 16176 | K-LOCK CATCH W/MAGNET GREY Hafele 356.01.550 | 356.01.550 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 16177 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ NHẸ Hafele 356.37.000 | 356.37.000 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 16178 | BẢN LỀ CỬA TỦ KÍNH =KL Hafele 361.42.300 | 361.42.300 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 16179 | BỘ ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN BỘ FREE-SWING Hafele 372.34.050 | 372.34.050 | 832.000 đ | Liên hệ |
| 16180 | TAY NÂNG AVT HF 760-1040mm Hafele 372.74.643 | 372.74.643 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 16181 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HS LOẠI F=KL Hafele 372.94.505 | 372.94.505 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 16182 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 200-10 Hafele 372.95.701 | 372.95.701 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 16183 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 16184 | BAS ĐỊNH VỊ BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA Hafele 400.57.111 | 400.57.111 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 16185 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.011 | 406.11.011 | 18.695.000 đ | Liên hệ |
| 16186 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.024 | 406.11.024 | 20.558.000 đ | Liên hệ |
| 16187 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA HAWA Hafele 408.30.006 | 408.30.006 | 59.430.000 đ | Liên hệ |
| 16188 | RAY BÁNH XE MÀU NÂU 350MM Hafele 423.08.136 | 423.08.136 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 16189 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ ĐỰNG TRÁI CÂY=KL Hafele 450.72.392 | 450.72.392 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 16190 | KHOÁ MÓC T65AL/40 VÀNG Hafele 482.01.850 | 482.01.850 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 16191 | DIY-TAY NÂNG FLAP 1.7, MOD A, XÁM Hafele 493.05.810 | 493.05.810 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 16192 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ TAY J (T) Hafele 499.19.130 | 499.19.130 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 16193 | KHAY ĐỰNG CHÉN DĨA L640XW260 Hafele 522.66.222 | 522.66.222 | 492.000 đ | Liên hệ |
| 16194 | Máy sấy tóc Hafele HS-HD01FG 535.43.202 | 535.43.202 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 16195 | LÒ NƯỚNG 595X595X540MM Hafele 536.02.010 | 536.02.010 | 16.028.000 đ | Liên hệ |
| 16196 | LÒ VI SÓNG BOSCH SERIES 8 21L Hafele 539.36.020 | 539.36.020 | 21.248.000 đ | Liên hệ |
| 16197 | BỘ RAY HỘP ANTARO X4 30KG MÀU XÁM Hafele 550.93.275 | 550.93.275 | 1.491.000 đ | Liên hệ |
| 16198 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 8S MÀU CHAMPAGNE Hafele 565.76.250 | 565.76.250 | 9.545.000 đ | Liên hệ |
| 16199 | Vent.grill alu.silv. 100x500mm Hafele 575.28.934 | 575.28.934 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 16200 | Phụ kiện lắp đặt bồn cầu treo Hafele 588.58.998 | 588.58.998 | 2.673.000 đ | Liên hệ |