Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16101 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.13.925 | 575.13.925 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 16102 | bồn tắm Esplanade 2100x900 Hafele 588.45.680 | 588.45.680 | 127.704.545 đ | Liên hệ |
| 16103 | Phụ kiện lắp đặt Chậu âm Hafele 588.45.993 | 588.45.993 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 16104 | Wall-hung wash basin square nano white Hafele 588.79.050 | 588.79.050 | 2.720.454 đ | Liên hệ |
| 16105 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.401 Hafele 588.79.591 | 588.79.591 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 16106 | CHẬU SỨ ÂM BÀN 520X320X200 Hafele 588.84.029 | 588.84.029 | 3.330.000 đ | Liên hệ |
| 16107 | SP - Dây cấp nước bồn cầu G1/2 - G3/4 Hafele 589.25.993 | 589.25.993 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 16108 | Bộ âm điều nhiệt bộ trộn sen AXOR Hafele 589.28.941 | 589.28.941 | 4.295.454 đ | Liên hệ |
| 16109 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ Hafele 589.29.170 | 589.29.170 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 16110 | SP - cần kéo bộ xả 95701000 màu chrome Hafele 589.31.949 | 589.31.949 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 16111 | sen tay HG Puravida Hafele 589.50.852 | 589.50.852 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 16112 | Gioăng cao su 60X2.5MM Hafele 589.57.910 | 589.57.910 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 16113 | sen tay CÓ thanh trượt 600, ĐEN mờ Hafele 589.85.071 | 589.85.071 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 16114 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.401 | 634.75.401 | 334.500 đ | Liên hệ |
| 16115 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.02.036 | 637.02.036 | 11.850 đ | Liên hệ |
| 16116 | BỘ PHỤ KIỆN DẤU CÁNH MỞ Hafele 642.47.500 | 642.47.500 | 377.100 đ | Liên hệ |
| 16117 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.24.041 | 650.24.041 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 16118 | BÁNH XE =KL Hafele 661.23.322 | 661.23.322 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 16119 | BỘ KHỚP NỐI=NHỰA Hafele 712.81.099 | 712.81.099 | 42.600 đ | Liên hệ |
| 16120 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 11 Hafele 732.31.520 | 732.31.520 | 19.383.408 đ | Liên hệ |
| 16121 | PHỤ KIỆN LIÊN KẾT THANH ĐỠ Hafele 770.19.206 | 770.19.206 | 370.500 đ | Liên hệ |
| 16122 | BÓNG ĐÈN 12V/20W Hafele 824.02.912 | 824.02.912 | 123.454 đ | Liên hệ |
| 16123 | Ổ CẤM ĐIỆN 4 LỖ 317x64MM =NHỰA Hafele 826.66.024 | 826.66.024 | 6.805.575 đ | Liên hệ |
| 16124 | ĐÈN L-PLUS 58W/1700MM Hafele 827.07.928 | 827.07.928 | 4.983.000 đ | Liên hệ |
| 16125 | BỘ ĐÈN 12V/5X20W Hafele 828.24.854 | 828.24.854 | 3.031.500 đ | Liên hệ |
| 16126 | ĐÈN T5 HỘC TỦ 867MM Hafele 833.50.957 | 833.50.957 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 16127 | ĐÈN LED TRẮNG ẤM,KẸP CẠNH Hafele 833.74.050 | 833.74.050 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 16128 | ĐÈN LED 24V/1,8W Hafele 833.77.013 | 833.77.013 | 408.750 đ | Liên hệ |
| 16129 | THANH ĐÈN LED KỆ KÍNH 900MM Hafele 833.90.113 | 833.90.113 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 16130 | THANH ĐÈN LED 863MM Hafele 833.90.704 | 833.90.704 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 16131 | ĐÈN LED KỆ KÍNH 600MM Hafele 833.90.712 | 833.90.712 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 16132 | MÓC TREO QUẦN ÁO Hafele 842.36.097 | 842.36.097 | 249.000 đ | Liên hệ |
| 16133 | BỘ THU BLUETOOTH 24V CHO ĐÈN ĐỔI MÀU Hafele 850.00.014 | 850.00.014 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 16134 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.176 | 900.92.176 | 1.249.762 đ | Liên hệ |
| 16135 | THÂN KHÓA =KL 24MM Hafele 900.99.441 | 900.99.441 | 971.475 đ | Liên hệ |
| 16136 | TAY NẮM ĐẨY BRASS POLISHED PVD 800MM Hafele 901.00.011 | 901.00.011 | 7.335.000 đ | Liên hệ |
| 16137 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU CHROME, PC-423 Hafele 901.00.982 | 901.00.982 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 16138 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.220 | 902.92.220 | 760.725 đ | Liên hệ |
| 16139 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.185 | 903.58.185 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 16140 | THÂN KHÓA INOX MỜ 65/24 Hafele 911.02.484 | 911.02.484 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 16141 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.497 | 911.26.497 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 16142 | Thân khóa BS55 CC72 màu gunmetal Hafele 911.27.076 | 911.27.076 | 492.000 đ | Liên hệ |
| 16143 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 16144 | Bộ tay nắm đen ngọc trai_3-T3T-GQ-LS-Ct Hafele 911.83.958 | 911.83.958 | 686.250.000 đ | Liên hệ |
| 16145 | SP-board đọc thẻ khóa PL200 Hafele 912.20.092 | 912.20.092 | 148.500 đ | Liên hệ |
| 16146 | SP - Linh kien bo ruot chia khoa EL10K Hafele 912.20.724 | 912.20.724 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 16147 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.806 | 916.67.806 | 2.562.000 đ | Liên hệ |
| 16148 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 761.283 đ | Liên hệ |
| 16149 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 16150 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.048 | 916.96.048 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 16151 | THANH TRƯỢT CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘN Hafele 932.10.309 | 932.10.309 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16152 | CHỐT ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO Hafele 940.40.090 | 940.40.090 | 21.450 đ | Liên hệ |
| 16153 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL G Hafele 943.42.655 | 943.42.655 | 236.188.000 đ | Liên hệ |
| 16154 | BẢN LỀ GIỮA = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.172 | 943.48.172 | 7.957.500 đ | Liên hệ |
| 16155 | Ron cửa phổ dụng, màu nâu, 6m Hafele 950.10.281 | 950.10.281 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 16156 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 20/2100MM LB Hafele 950.11.060 | 950.11.060 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 16157 | Asia Cremone (elettrogiesse 9) Hafele 972.05.376 | 972.05.376 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 16158 | Ổ cắm đôi Âu - Mỹ 3M, nhựa,đen,VM30249.G Hafele 985.56.433 | 985.56.433 | 462.034 đ | Liên hệ |
| 16159 | BẢNG CHỮ A INOX MỜ 93MM Hafele 987.21.200 | 987.21.200 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16160 | Máy xay sinh tố WMF Kult Pro 1.8L: Công suất 1600W, Inox 304 bền bỉ | 1.8L | Liên hệ | Liên hệ |
| 16161 | Cáp Kết Nối Mạch Công Suất Bosch PUJ/PUC BT - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16162 | Khung nhựa giữ mạch BT Bosch PPI82560MS, mã 11017245, bền và chất lượng | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 16163 | Mâm từ bếp Bosch PID-11009027 - Chất liệu bền bỉ, tính năng hiện đại | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16164 | Bình Thở Rượu Vang WMF Jette - Thủy Tinh Thủ Công, Đế Thép Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16165 | Kính Nhỏ Bosch DWK97JM60 - 00716533: Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16166 | Gioăng Ống Nước Bosch KAD92HI31 00616509 - Chất Liệu Bền, Tương Thích Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16167 | Cáp cửa từ MG Bosch WAW28480SG-00631768 - Kết nối chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00631768 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16168 | Cáp Nguồn Nam Châm MS Bosch WTW85400SG 10000766 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16169 | Gioăng kính Bosch WGG234E0SG - Chất liệu cao cấp, bền bỉ, chống thấm nước | WGG234E0SG-12028544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16170 | Hộp Muối Bosch SMS/SMI46 - Chất Liệu Bền - Mã 12023297 - Tính Năng Ưu Việt | SMS/SMI46 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16171 | Khóa Đồng CLK305 DEMAX Sang Trọng Chất Liệu Đồng Cổ Bền Bỉ | CLK305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16172 | Khóa cửa thông minh Demax FACE ID SL999.001 hợp kim kẽm cao cấp 12 tính năng | SL999.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16173 | Khóa cửa đại sảnh SL8862 DEMAX - Hợp kim kẽm mạ vàng 24K cao cấp | SL8862 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 16174 | Khóa Thông Minh Demax SLC619 BN - Hợp Kim Kẽm, SUS 304 Chống Gỉ | SLC619 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 16175 | Khóa Thông Minh Demax Sl909 Ag Face Id | SL909 AG FACE ID | Liên hệ | Liên hệ |
| 16176 | Xẻng Nâng Lật WMF Profi Plus 33cm - Cromargan 18/10, Chịu Nhiệt 270°C | L33CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 16177 | Hafele 917.64.223 | 917.64.223 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16178 | Hafele 917.82.422 | 917.82.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16179 | Hafele 504.71.000 | 504.71.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16180 | Sp-536.61.827-φ280coil Assembly(coil) Hafele 532.78.080 | 532.78.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16181 | Sp - 568.27.257-cooling System Hafele 532.79.591 | 532.79.591 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16182 | Sp - Aluminium Filter - 538.80.084 Hafele 532.80.110 | 532.80.110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16183 | Sp - Upper Basket Assembly - 538.21.330 Hafele 532.80.187 | 532.80.187 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16184 | Sp - Fmx9c/inverter/attached/2-539.16.23 Hafele 532.80.496 | 532.80.496 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16185 | Hafele 532.83.646 | 532.83.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16186 | Sp - 535.02.242-induction Heat.element 2 Hafele 532.83.968 | 532.83.968 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16187 | Sp - 539.06.402-heater-top Hafele 532.83.986 | 532.83.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16188 | Sp - 536.84.279/271-command Group Hafele 532.84.054 | 532.84.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16189 | Sp Program Chip 538.01.431 Hafele 532.84.307 | 532.84.307 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16190 | Sp - Hilight Hotplate Hafele 532.84.920 | 532.84.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16191 | Sp - Button Cover- 535.43.710 Hafele 532.84.931 | 532.84.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16192 | Sp - 536.61.575- Glass + Frame Assembly Hafele 532.85.027 | 532.85.027 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16193 | Sp - Thermostat 250 C For 538.01.151/161 Hafele 532.86.294 | 532.86.294 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16194 | Sp - 12014980 Sms63l08ea Heatpump Hafele 532.87.390 | 532.87.390 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16195 | MÁy HÚt MÙi Âm TỦ Hh-ti90b MẶt KÍn Hafele 539.82.183 | 539.82.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16196 | Sp - Visio Encoder Data Cable 20cm Hafele 532.91.724 | 532.91.724 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16197 | Sp - F Fan Motor/12vdc Hafele 532.92.182 | 532.92.182 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16198 | Sp - Pan Support Adaptor For Gas Hob Hafele 534.01.975 | 534.01.975 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16199 | Rổ xoong nồi Kason SUS304 ovan 600 Hafele 549.04.054 | 549.04.054 | 3.413.796 đ | Liên hệ |
| 16200 | Hafele 580.17.991 | 580.17.991 | Liên hệ | Liên hệ |