Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16201 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.401 | 194.02.401 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 16202 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.138 đ | Liên hệ |
| 16203 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 16204 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 | 237.10.006 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 16205 | CHẤN CỬA NAM CHÂM Hafele 246.08.106 | 246.08.106 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 16206 | NAM CHÂM GIỮ CỬA 12KG Hafele 246.75.630 | 246.75.630 | 971.250 đ | Liên hệ |
| 16207 | ỐC LIÊN KẾT CHO LỖ KHOAN 5MM Hafele 262.28.839 | 262.28.839 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 16208 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.704 | 282.24.704 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 16209 | BÁS ĐỠ KỆ =THÉP MẠ NIKEN 3/5MM Hafele 282.43.727 | 282.43.727 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 16210 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.903 | 284.00.903 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 16211 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.421 | 287.30.421 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 16212 | BAS ĐỠ KỆ MÀU NÂU 430X410MM=KL Hafele 287.40.221 | 287.40.221 | 235.500 đ | Liên hệ |
| 16213 | BẢN LỀ METALLA KHÔNG BẬT LỌT LÒNG Hafele 315.21.302 | 315.21.302 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 16214 | BẢN LỀ TRÙM NỬA 110° CLIP Hafele 315.21.701 | 315.21.701 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 16215 | M510 PU 110° f.ovl. 48/6 scr. Hafele 329.17.900 | 329.17.900 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 16216 | BẢN LỀ CỬA KÍNH TỦ CLARIOR Hafele 361.49.701 | 361.49.701 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16217 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S9SW, XÁM Hafele 372.71.148 | 372.71.148 | 2.662.500 đ | Liên hệ |
| 16218 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HK-S LOẠI C Hafele 372.94.276 | 372.94.276 | 298.636 đ | Liên hệ |
| 16219 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HL MOD A=KL Hafele 372.94.750 | 372.94.750 | 715.227 đ | Liên hệ |
| 16220 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 800-18 Hafele 372.95.703 | 372.95.703 | 285.750 đ | Liên hệ |
| 16221 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 16222 | BÔ PHỤ KIỆN CHO CỬA LÙA 3 CÁNH Hafele 400.51.142 | 400.51.142 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 16223 | RAY CỬA LÙA NHÔM 2.5M Hafele 400.54.980 | 400.54.980 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 16224 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.021 | 406.11.021 | 29.587.500 đ | Liên hệ |
| 16225 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.024 | 406.11.024 | 22.026.750 đ | Liên hệ |
| 16226 | THANH LIÊN KẾT BỘ CỬA TRƯỢ Hafele 407.34.730 | 407.34.730 | 573.750 đ | Liên hệ |
| 16227 | BÁNH XE CHO CỬA TRƯỢT =KL, BÊN PHẢI Hafele 410.26.100 | 410.26.100 | 317.250 đ | Liên hệ |
| 16228 | RAY HỘC TỦ 30REAS 300MM MÀU ĐEN Hafele 423.36.300 | 423.36.300 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 16229 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB63 Hafele 482.01.833 | 482.01.833 | 189.765 đ | Liên hệ |
| 16230 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.607 | 489.94.607 | 1.312.725 đ | Liên hệ |
| 16231 | Waste bin black 1x16l Hafele 503.19.371 | 503.19.371 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 16232 | Phụ kiện trượt bình ga Hafele 505.72.990 | 505.72.990 | 1.968.750 đ | Liên hệ |
| 16233 | KHUNG TREO GIA VỊ 220X270X110MM Hafele 521.55.310 | 521.55.310 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 16234 | SP-OPERATING MODULE FOR SMI65N Hafele 532.86.008 | 532.86.008 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 16235 | PHỤ KIỆN MÁY HÚT MÙI539.82.613/389/393 Hafele 532.90.077 | 532.90.077 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 16236 | Built-in hood inox./alu. 598x280x261mm Hafele 534.80.030 | 534.80.030 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 16237 | BẾP GAS 4 LÒ BOSCH Hafele 539.06.521 | 539.06.521 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 16238 | PHỤ KIỆN GAGGENAU BỘ KẾT NỐI SBS Hafele 539.16.903 | 539.16.903 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 16239 | RAY LEGRABOX 500MM GIẢM CHẤN PHẢI=KL Hafele 550.61.953 | 550.61.953 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 16240 | NÂNG CẤP TRC TDB ITV&ATR ĐEN Hafele 553.89.319 | 553.89.319 | 207.300 đ | Liên hệ |
| 16241 | KHAY CHIA Z40 CÓ THANH CHIA Hafele 553.89.391 | 553.89.391 | 78.408 đ | Liên hệ |
| 16242 | KHAY ĐỰNG GIA VỊ = KL Hafele 554.91.095 | 554.91.095 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 16243 | Ly đựng bàn chải Urquiola Hafele 580.39.660 | 580.39.660 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 16244 | Gương phòng tắm 800x700 đèn LED Hafele 580.54.098 | 580.54.098 | 36.340.908 đ | Liên hệ |
| 16245 | Nút nhấn xả bồn cầu bằng hơi Sigma chr Hafele 588.53.683 | 588.53.683 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 16246 | LAVABO BÁN ÂM VELA Hafele 588.64.061 | 588.64.061 | 3.681.818 đ | Liên hệ |
| 16247 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Celina màu đen Hafele 589.02.489 | 589.02.489 | 11.045.454 đ | Liên hệ |
| 16248 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Charm Gold Hafele 589.02.666 | 589.02.666 | 22.363.636 đ | Liên hệ |
| 16249 | SP - Ron cao su cho vòi xả bồn Hafele 589.28.913 | 589.28.913 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 16250 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.267 | 635.02.267 | 2.279.566 đ | Liên hệ |
| 16251 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 650.02.100 | 650.02.100 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 16252 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.336 | 650.22.336 | 27.678 đ | Liên hệ |
| 16253 | VÍT ĐIỀU CHỈNH Hafele 651.01.500 | 651.01.500 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 16254 | RAY NHÔM Hafele 770.05.210 | 770.05.210 | 345.750 đ | Liên hệ |
| 16255 | BAS ĐỠ THANH TREO=KL Hafele 803.33.758 | 803.33.758 | 5.175 đ | Liên hệ |
| 16256 | Thanh nhôm màu xám 3000 mm Hafele 814.00.330 | 814.00.330 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 16257 | TAY TREO MÀN HÌNH LOẠI DÀI Hafele 818.11.939 | 818.11.939 | 2.565.000 đ | Liên hệ |
| 16258 | DÂY ĐIỆN 2M VỚI PHÍCH CẮM Hafele 820.51.702 | 820.51.702 | 275.250 đ | Liên hệ |
| 16259 | BÓNG ĐÈN 12V/35W Hafele 824.02.923 | 824.02.923 | 165.186 đ | Liên hệ |
| 16260 | ĐÈN 1200MM 40WATT Hafele 826.40.757 | 826.40.757 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 16261 | ĐÈN LED KỆ KÍNH 900MM Hafele 826.77.983 | 826.77.983 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 16262 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.232 | 828.24.232 | 1.016.250 đ | Liên hệ |
| 16263 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 500MM Hafele 833.73.716 | 833.73.716 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 16264 | DÂY ĐIỆN VỚI ĐẦU NỐI ĐÈN LED 0.5M Hafele 833.74.719 | 833.74.719 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 16265 | ĐÈN LED DÂY 3015, 5M, 600 ĐÈN 6000K Hafele 833.76.082 | 833.76.082 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 16266 | ĐÈN LED 3007 CHO HỘC TỦ 563MM Hafele 833.76.123 | 833.76.123 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 16267 | ĐÈN LED 24V/1,8W Hafele 833.77.013 | 833.77.013 | 408.750 đ | Liên hệ |
| 16268 | ĐÈN LED 4012 350MA 1W Hafele 833.78.053 | 833.78.053 | 733.500 đ | Liên hệ |
| 16269 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU CHROME, PC-423 Hafele 901.00.982 | 901.00.982 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 16270 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA KÍNH Hafele 901.01.216 | 901.01.216 | 2.454.000 đ | Liên hệ |
| 16271 | KHÓA 3KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.287 | 901.59.287 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 16272 | MÓC KHÓA =KL Hafele 902.52.846 | 902.52.846 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 16273 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.630 | 902.92.630 | 1.889.100 đ | Liên hệ |
| 16274 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.257 | 903.92.257 | 689.250 đ | Liên hệ |
| 16275 | Flush handle w. hook black Hafele 904.00.690 | 904.00.690 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 16276 | PHỤ KIỆN CỬA THOÁT HIỂM Hafele 909.09.907 | 909.09.907 | 86.925 đ | Liên hệ |
| 16277 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ Hafele 911.26.310 | 911.26.310 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 16278 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 911.26.319 | 911.26.319 | 517.350 đ | Liên hệ |
| 16279 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.38.426 | 911.38.426 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 16280 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.640.000 đ | Liên hệ |
| 16281 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 254MM Hafele 911.62.918 | 911.62.918 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 16282 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.407 | 911.64.407 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 16283 | Khóa tròn một bên, màu đen, 304 Hafele 911.78.959 | 911.78.959 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 16284 | BỘ TAY NẮM GẠT KÈM KHÓA, 3-FLC-N9 Hafele 911.83.919 | 911.83.919 | 7.032.000 đ | Liên hệ |
| 16285 | PL250 lockset E dinR inward satin.br. Hafele 912.20.759 | 912.20.759 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 16286 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 16287 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 40.5 Hafele 916.09.631 | 916.09.631 | 227.000 đ | Liên hệ |
| 16288 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 40.5 Hafele 916.09.633 | 916.09.633 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 16289 | DEADBOLT CORE DOUBLE VERSION SD Hafele 916.66.488 | 916.66.488 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 16290 | RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 0.8MM Hafele 916.66.498 | 916.66.498 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 16291 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 55 Hafele 916.66.580 | 916.66.580 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 16292 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 55 Hafele 916.66.590 | 916.66.590 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 16293 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 16294 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU ĐEN Hafele 917.44.103 | 917.44.103 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 16295 | BỘ ĐIỀU KHIỂN Hafele 917.80.811 | 917.80.811 | 11.212.500 đ | Liên hệ |
| 16296 | BẢN LỀ LỆCH TÂM MỘNG RỜI, MÀU ĐỒN Hafele 943.34.181 | 943.34.181 | 813.450 đ | Liên hệ |
| 16297 | BẢN LỀ THẰNG TÂM MỘNG RỜI CHO BỘ Hafele 943.34.288 | 943.34.288 | 1.374.000 đ | Liên hệ |
| 16298 | Khung tấm vách F Golden Lake View Hafele 943.41.473 | 943.41.473 | 161.250.000 đ | Liên hệ |
| 16299 | ĐỊNH VỊ KÍNH 135ĐỘ =PL Hafele 950.06.710 | 950.06.710 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 16300 | Door seal elastomer white Hafele 950.10.287 | 950.10.287 | 292.500 đ | Liên hệ |