Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16201 | Phụ kiện lắp đặt bồn cầu treo Hafele 588.58.998 | 588.58.998 | 2.673.000 đ | Liên hệ |
| 16202 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Celina màu đen Hafele 589.02.489 | 589.02.489 | 10.309.000 đ | Liên hệ |
| 16203 | Vòi trộn âm Axor Uno 165 Hafele 589.29.442 | 589.29.442 | 19.091.000 đ | Liên hệ |
| 16204 | Vòi xả bồn 150 Hafele 589.50.500 | 589.50.500 | 3.108.000 đ | Liên hệ |
| 16205 | sen tay PURDAVIDA 120 ECOSMART 9L/M Hafele 589.50.703 | 589.50.703 | 3.691.000 đ | Liên hệ |
| 16206 | BỘ NÂNG BÀN =KL Hafele 642.10.300 | 642.10.300 | 29.274.000 đ | Liên hệ |
| 16207 | BỘ PHỤ KIỆN BÀN XẾP =KL Hafele 642.40.008 | 642.40.008 | 1.014.000 đ | Liên hệ |
| 16208 | BÁNH XE BẰNG NHỰA 40MM Hafele 660.08.316 | 660.08.316 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 16209 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 16210 | GÓI KHUYẾN MÃI THIẾT BỊ GIA DỤNG 8 Hafele 732.05.559 | 732.05.559 | 14.536.000 đ | Liên hệ |
| 16211 | PHỤ KIỆN KẾT NỐI CHO THANH TREO Hafele 793.00.002 | 793.00.002 | 571.000 đ | Liên hệ |
| 16212 | DÂY ĐIỆN 2M VỚI PHÍCH CẮM Hafele 820.51.702 | 820.51.702 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 16213 | ĐÈN L-PLUS 58W/1700MM Hafele 827.07.928 | 827.07.928 | 4.651.000 đ | Liên hệ |
| 16214 | ĐÈN LED 2020 12V/3.2W WW CHROME Hafele 833.72.030 | 833.72.030 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 16215 | ĐÈN LED 12V 3W 900MM Hafele 833.73.080 | 833.73.080 | 316.000 đ | Liên hệ |
| 16216 | ĐÈN LED DÂY 12V RGB 2W Hafele 833.73.320 | 833.73.320 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 16217 | DÂY ĐÈN LED 2013 5M TRẮNG Hafele 833.73.336 | 833.73.336 | 1.303.000 đ | Liên hệ |
| 16218 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 2000MM Hafele 833.73.718 | 833.73.718 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 16219 | ĐÈN LED TRẮNG ẤM,KẸP CẠNH Hafele 833.74.050 | 833.74.050 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 16220 | ĐÈN LED 12V/4W Hafele 833.74.061 | 833.74.061 | 996.000 đ | Liên hệ |
| 16221 | ĐÈN CẠNH THUỶ TINH 2021 4000K 862MM Hafele 833.74.143 | 833.74.143 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 16222 | DÂY ĐIỆN CHO ĐÈN LED DÀI 50MM Hafele 833.74.713 | 833.74.713 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 16223 | DÂY ĐIỆN VỚI ĐẦU NỐI ĐÈN LED 0.5M Hafele 833.74.719 | 833.74.719 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 16224 | ĐÈN LED DÂY 3015, 5M, 600 ĐÈN 3000K Hafele 833.76.080 | 833.76.080 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 16225 | ĐÈN LED DÂY 3013, 5M, 150 ĐÈN 6000K Hafele 833.76.232 | 833.76.232 | 2.429.000 đ | Liên hệ |
| 16226 | ĐÈN LED 4015 XOAY ĐƯỢC MÀU BẠC 6000K Hafele 833.79.071 | 833.79.071 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 16227 | THANH ĐÈN LED 863MM Hafele 833.90.704 | 833.90.704 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 16228 | ĐÈN LED KỆ KÍNH 600MM Hafele 833.90.712 | 833.90.712 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 16229 | Thiết bị đọc dữ liệu két sắt dòng E36 Hafele 836.26.975 | 836.26.975 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 16230 | MÓC TREO QUẦN ÁO Hafele 842.36.097 | 842.36.097 | 232.000 đ | Liên hệ |
| 16231 | Tay nắm cửa T2C-C-S Hafele 901.99.575 | 901.99.575 | 2.858.000 đ | Liên hệ |
| 16232 | TAY NẮM CỬA Hafele 903.00.953 | 903.00.953 | 1.857.000 đ | Liên hệ |
| 16233 | Pull hdl. w. cylinder hole white Hafele 904.00.706 | 904.00.706 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 16234 | TAY NẮM CỬA =KL ( 2 TAY NẮM, 2NẮP CH Hafele 905.82.221 | 905.82.221 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 16235 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KHÔNG KÈM BAS TH Hafele 911.07.085 | 911.07.085 | 953.000 đ | Liên hệ |
| 16236 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 911.16.769 | 911.16.769 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 16237 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ PHẢI 24X37MM Hafele 911.39.010 | 911.39.010 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 16238 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM =KL Hafele 911.79.093 | 911.79.093 | 12.222.000 đ | Liên hệ |
| 16239 | SP-hộp pin khóa PL250 Hafele 912.20.920 | 912.20.920 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 16240 | RUỘT PRE NỬA ĐẦU CHÌA 27.5/10 Hafele 916.66.410 | 916.66.410 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 16241 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.67.010 | 916.67.010 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 16242 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 16243 | RUỘT KHÓA 40/40, CỬA VỆ SINH Hafele 916.96.426 | 916.96.426 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 16244 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM Hafele 916.96.448 | 916.96.448 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 16245 | NẮP CHE RUỘT KHÓA DT400 MÀU XÁM Hafele 917.90.070 | 917.90.070 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 16246 | BỘ GÁ KHOAN 15MM Hafele 922.15.514 | 922.15.514 | 1.694.000 đ | Liên hệ |
| 16247 | BẢN LỀ ÂM TE541 3D FVZ, SSS Hafele 924.19.010 | 924.19.010 | 4.263.000 đ | Liên hệ |
| 16248 | Phụ kiện giữ cửa cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.026 | 931.84.026 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 16249 | CHẶN CỬA =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 938.62.038 | 938.62.038 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 16250 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG NHÔM, PVC 730MM Hafele 950.05.941 | 950.05.941 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 16251 | ĐỊNH VỊ KÍNH 135ĐỘ =PL Hafele 950.06.710 | 950.06.710 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 16252 | THANH ĐỆM CỬA 833/10MM Hafele 950.10.472 | 950.10.472 | 3.255.000 đ | Liên hệ |
| 16253 | MẮT THẦN CHO CỬA ĐI =KL, DÙNG CHO CƯ Hafele 959.03.056 | 959.03.056 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 16254 | Asia Cremone (elettrogiesse 9) Hafele 972.05.376 | 972.05.376 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 16255 | BAS NỐI RAY NHÀ TẮM THẰNG Hafele 981.52.171 | 981.52.171 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 16256 | BẢNG CHỮ INOX MỜ 350MM Hafele 986.10.040 | 986.10.040 | 1.561.000 đ | Liên hệ |
| 16257 | BẢNG TOILET NGƯỜI KHUYẾT TẬT=KL, INO Hafele 987.21.320 | 987.21.320 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 16258 | Ống kẹp MRB Bosch SMS46MI05E - Thép không gỉ, bền bỉ, chất lượng cao | SMS46MI05E-00172272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16259 | Gioăng điều khiển Bosch SMS88TI40M-00745747 - MRB chất liệu cao cấp | SMS88TI40M-00745747 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16260 | Giá Đỡ Mạch BT Bosch PUJ/PUC 11008965 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16261 | Bosch PID 11009426: Mạch Công Suất Lập Trình BT - Hiệu Suất Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16262 | Tấm Nhựa Cố Định BT Bosch PID 11008963 - Chính Hãng, Bền, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16263 | Công tắc cửa Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền bỉ, Tính năng hiện đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16264 | Diode Dẫn Lvs Bosch Bfl634Gb/Gs1 | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16265 | LVS Bosch BFL634GB/GS1: Mạch Điều Khiển Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16266 | Dây dẫn LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16267 | Máy sấy Bosch WTW85400SG 9kg - Chất liệu thép không gỉ, hiện đại & tiết kiệm | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16268 | Làm Đá Tự Động Bosch KAD90VB20 - Chất Lượng Cao, Tiện Ích, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16269 | Khóa FACE ID 3D SL999 LG Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL999 LG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16270 | Khóa thông minh Demax SL630 GB - Hợp kim kẽm cao cấp, kính cường lực | SL630GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 16271 | Khóa đại sảnh Demax SL988 24K Brass - Đồng nguyên khối, cao cấp | SL988 24K BRASS | Liên hệ | Liên hệ |
| 16272 | Khóa Thông Minh Sl266 Ac Demax, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | S006174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16273 | Khóa cửa kính Demax SL900 G-BLACK, Hãng Demax, Hợp kim kẽm cao cấp | SL900 G - BLACK | Liên hệ | Liên hệ |
| 16274 | Bộ Ly Vang WMF Easy Plus Burgundy 6 Chiếc - Thủy Tinh Cao Cấp, Tiện Lợi | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16275 | Búa Dần Thịt WMF PROFI PLUS 1872946030 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích, Bền Đẹp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16276 | Vòi Rửa Chén Blanco Linee S Chrome - Thép Không Gỉ, Xoay 360°, Kéo Dài | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16277 | Máy Giặt Bosch WGG244A0SG Series 6, Chất Liệu Thép, Công Nghệ i-DOS™ | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16278 | Lò Nướng Bosch HBS534BS0B: Thép Không Gỉ, 9 Chức Năng, Nhập Khẩu Ba Lan | HBS534BS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16279 | Bếp hồng ngoại Rosieres RVEF74IN: Gốm kính Eurokera, 4 vùng nấu, cảm ứng, hẹn giờ | RVEF74IN | Liên hệ | Liên hệ |
| 16280 | RF3R7DX-04 Rosieres Pháp, Thép Không Gỉ, Rapid Wash, 13 Bộ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16281 | Hafele 403.75.515 | 403.75.515 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16282 | Hafele 588.45.950 | 588.45.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16283 | Hafele 589.50.359 | 589.50.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16284 | Hafele 106.60.005 | 106.60.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16285 | Hafele 420.50.040 | 420.50.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16286 | Hafele 003.57.131 | 003.57.131 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16287 | Crossbar alu.silvc. 1074mm Hafele 372.33.696 | 372.33.696 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 16288 | Sp - Main Control Panel-538.21.330 Hafele 532.80.190 | 532.80.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16289 | Sp - Upper Spray Arm Feeding Ca-533.23.3 Hafele 532.80.474 | 532.80.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16290 | Sp - 535.14.998-ref Pcb Front Assy Hafele 532.84.000 | 532.84.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16291 | Sp - 533.23.120-fitting S.iron For Bench Hafele 532.84.099 | 532.84.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16292 | Sp - 535.02.222-induction Heat. Element Hafele 532.84.239 | 532.84.239 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16293 | Sp - Display Board 538.01.421 Hafele 532.84.272 | 532.84.272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16294 | Sp - Tấm đèn_535.43.711 Hafele 532.84.370 | 532.84.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16295 | MÁy GiẶt 8kg Was28444me Hafele 539.96.020 | 539.96.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16296 | Sp - Bo điều Khiển 537.82.700 Hafele 532.85.571 | 532.85.571 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16297 | Sp - H42 Motor Group Hafele 532.85.949 | 532.85.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16298 | Sp - Magnetic Controlled Switch_538.51.8 Hafele 532.86.921 | 532.86.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16299 | Sp - 539.81.173/175/185/168/775-transfor Hafele 532.90.790 | 532.90.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16300 | Sp - PhỤ KiỆn BẾp 535.02.201 Hafele 532.91.536 | 532.91.536 | Liên hệ | Liên hệ |