Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17001 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.21.802 | 828.21.802 | 282.076 đ | Liên hệ |
| 17002 | ĐÈN 2X10W/560MM Hafele 828.39.952 | 828.39.952 | 1.169.838 đ | Liên hệ |
| 17003 | ĐÈN LED 600MM Hafele 830.32.152 | 830.32.152 | 14.580.750 đ | Liên hệ |
| 17004 | ĐÈN LED 12V/1,8W Hafele 833.72.010 | 833.72.010 | 636.000 đ | Liên hệ |
| 17005 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 1000MM Hafele 833.73.717 | 833.73.717 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 17006 | ĐÈN LED MÀU XANH BIỂN Hafele 833.74.011 | 833.74.011 | 1.470.150 đ | Liên hệ |
| 17007 | DÂY ĐIỆN CHO ĐÈN LED DÀI 50MM Hafele 833.74.713 | 833.74.713 | 32.775 đ | Liên hệ |
| 17008 | BỘ CHIA 3 ĐÈN VỚI ĐẦU CẮM Hafele 833.74.742 | 833.74.742 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 17009 | VÒNG TREO CHO ĐÈN LOOX 3010, Hafele 833.77.730 | 833.77.730 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 17010 | ĐÈN LED 4016 350MA 2W Hafele 833.78.070 | 833.78.070 | 1.294.500 đ | Liên hệ |
| 17011 | ĐÈN LED 4013 350MA 1W Hafele 833.79.060 | 833.79.060 | 252.675 đ | Liên hệ |
| 17012 | Két sắt mở cửa trên, KA, 180x400x350mm Hafele 836.26.340 | 836.26.340 | 2.734.091 đ | Liên hệ |
| 17013 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 17014 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.250 | 902.92.250 | 7.257.825 đ | Liên hệ |
| 17015 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH, INOX BÓNG 4 Hafele 903.01.995 | 903.01.995 | 2.288.325 đ | Liên hệ |
| 17016 | KHÓA ÂM BS=60MM, 85MM, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.02.162 | 911.02.162 | 365.175 đ | Liên hệ |
| 17017 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.010 | 911.24.010 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 17018 | Silent lock,55/72,stst pb pvd Hafele 911.25.271 | 911.25.271 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 17019 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.850.250 đ | Liên hệ |
| 17020 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 30X45MM Hafele 911.39.033 | 911.39.033 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 17021 | KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 | 911.62.050 | 203.625 đ | Liên hệ |
| 17022 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 196.650 đ | Liên hệ |
| 17023 | KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 | 911.64.302 | 33.525 đ | Liên hệ |
| 17024 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 45/24 Hafele 911.75.027 | 911.75.027 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 17025 | RUỘT KHÓA WC , BP, 31,5/35,5 Hafele 916.08.924 | 916.08.924 | 889.125 đ | Liên hệ |
| 17026 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.322 | 916.09.322 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 17027 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 | 916.09.700 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 17028 | PSM ruột khóa đầu vặn 63 PB Hafele 916.66.635 | 916.66.635 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 17029 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG 71MM Hafele 916.95.128 | 916.95.128 | 196.500 đ | Liên hệ |
| 17030 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.008 | 917.56.008 | 10.425.000 đ | Liên hệ |
| 17031 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 9.525.000 đ | Liên hệ |
| 17032 | BO ĐIỀU KHIỂN THANG MÁY Hafele 917.80.820 | 917.80.820 | 18.600.000 đ | Liên hệ |
| 17033 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 158.625 đ | Liên hệ |
| 17034 | HỘP BAS CHO BẢN LỀ ÂM TE640 =THÉP MA Hafele 924.17.899 | 924.17.899 | 848.475 đ | Liên hệ |
| 17035 | CHẶN CỬA TƯỜNG ĐỒNG BÓNG 27X60MM Hafele 937.00.918 | 937.00.918 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 17036 | CHẶN CỬA = CAO SU, MÀU TRẮNG 20MM Hafele 937.91.300 | 937.91.300 | 19.950 đ | Liên hệ |
| 17037 | BỘ BẢN LỀ TRUNG GIAN/ TAY NẮM MỘNG Hafele 943.32.424 | 943.32.424 | 3.774.600 đ | Liên hệ |
| 17038 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.B,RADISON.BLUE Hafele 943.41.922 | 943.41.922 | 446.829.896 đ | Liên hệ |
| 17039 | TAY NẮM CỬA SỔ TRƯỢT MÀU TRẮNG =KL Hafele 970.30.797 | 970.30.797 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 17040 | Vít tự khoan ren từ mã 04031000K Hafele 972.05.322 | 972.05.322 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 17041 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 180, RG Hafele 981.71.069 | 981.71.069 | 1.683.000 đ | Liên hệ |
| 17042 | Bản lề kính kính PSS304 180° Hafele 981.76.949 | 981.76.949 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 17043 | Máy Giặt Bosch WAT28482SG - Thép Không Gỉ, 9kg, Tiết Kiệm Năng Lượng | WAT28482SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17044 | Gioăng điều khiển Bosch SMS88TI40M-00745747 - MRB chất liệu cao cấp | SMS88TI40M-00745747 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17045 | Con lăn căng động cơ Bosch WTW85400SG - 00632045, chất liệu bền, hiệu suất cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17046 | Giá Đỡ Mạch BT Bosch PUJ/PUC 11008965 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17047 | Giỏ Hoa Quả WMF Lounge Living 0665236030 - Thép Không Gỉ, Sang Trọng, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17048 | Mạch nguồn Bosch DWK97JQ60 12015816 - Chính hãng, Chất liệu Bền Bỉ, Tính năng Vượt Trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17049 | Bản lề trái LN Bosch HBG634BB1B - Chất liệu bền bỉ, dễ lắp đặt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17050 | Bộ Cách Nhiệt Bosch HBA5570S0B - 00776964: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17051 | Cáp kết nối Bosch HBF113BR0A 12022491 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 17052 | Khay đựng rượu inox TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền đẹp, tiện dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17053 | Đèn LED TL Bosch KAD92SB30 - 00632466: Bền Bỉ, Tiết Kiệm Điện, Sáng Rõ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17054 | Cáp cảm biến nhiệt độ nước MG Bosch WNA14400SG - 12033601 Chính Hãng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17055 | Cáp động cơ công suất Bosch WTW85400SG 10000787 - Kết nối mạnh mẽ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17056 | Bình chứa nước MRB Bosch SMS46MI05E - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | SMS46MI05E-00687955 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17057 | Chốt Hộp Giá Đỡ Giàn Dưới Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E-00632372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17058 | Phao Mrb Bosch Sms46Mi05E-00622036 | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17059 | Khoá thông minh SL928 PB DEMAX - Hợp kim kẽm cao cấp, ABS chống cháy | SL928 PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 17060 | Khóa thông minh Demax SL630 GB - Hợp kim kẽm cao cấp, kính cường lực | SL630GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 17061 | Khóa Thông Minh Demax SL688 SD Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chính Hãng | Demax SL688 SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 17062 | Khóa Thông Minh Demax SL802 AG - Hợp Kim Kẽm - APP Điều Khiển | SL802AG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 17063 | Khóa Thông Minh SL268 GS APP DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | S006225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17064 | Khóa Demax SL938 GOLD - Hợp Kim Chống Gỉ, APP WIFI tiện lợi | S006288 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17065 | Lò Nướng Bosch HBG635BB1 - Kính Đen, 13 Chức Năng, Tráng Men Cao Cấp | HBG635BB1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17066 | Bếp Từ Bosch PID775DC1E Đức: Schott Ceran, 3 Vùng Nấu, 17 Cấp Độ Nhiệt | PID775DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17067 | Bếp Từ Bosch PXY875KW1E - Thiết Kế Sang Trọng, Mặt Kính SCHOTT CERAN, HomeConnect | PXY875KW1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17068 | Hafele 110.34.096 | 110.34.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17069 | Hafele 262.11.115 | 262.11.115 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17070 | Hafele 372.74.641 | 372.74.641 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17071 | Hafele 423.54.063 | 423.54.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17072 | Hafele 532.75.162 | 532.75.162 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17073 | Hafele 532.76.649 | 532.76.649 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17074 | Hafele 532.76.915 | 532.76.915 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17075 | Sp - Bảng điều Khiển - 536.61.827 Hafele 532.78.088 | 532.78.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17076 | Sp-535.43.669-racks Set Hafele 532.78.654 | 532.78.654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17077 | Sp-536.61.930-#5-fan Hafele 532.78.726 | 532.78.726 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17078 | Sp - Door Gasket - 568.30.301 Hafele 532.80.088 | 532.80.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17079 | Sp - Power Board 1 - 536.61.801 Hafele 532.80.937 | 532.80.937 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17080 | Sp - Cụm Bảng điều Khiển-538.31.270 Hafele 532.83.827 | 532.83.827 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17081 | Sp - 533.23.200-tub Asm-4*4d*4/ayd/3sp/o Hafele 532.83.895 | 532.83.895 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17082 | Sp - 534.05.581-distribution Board Hafele 532.83.955 | 532.83.955 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17083 | Sp - 536.34.112-condenser 2100v 1 1mf Hafele 532.84.022 | 532.84.022 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17084 | Sp - Bộ Lọc Của 535.43.531 Hafele 532.84.129 | 532.84.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17085 | Sp - 539.66.281-intermediate Panel Hafele 532.84.491 | 532.84.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17086 | Sp - Power Module Programmed/pvj631fb1e/ Hafele 532.85.823 | 532.85.823 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17087 | Sp - Led Light Board 534.14.020 Hafele 532.86.450 | 532.86.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17088 | Sp - Control Panel Hafele 532.86.539 | 532.86.539 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17089 | Sp - Phụ Kiện Mặt Kính Hafele 532.86.809 | 532.86.809 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17090 | Sp - Bo Mạch Của Hút Mùi538.84.007/208/2 Hafele 532.90.008 | 532.90.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17091 | Sp - đèn Của 535.00.310 Hafele 532.90.235 | 532.90.235 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17092 | Sp - 535.34.000-microswitch Interlock Hafele 532.90.250 | 532.90.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17093 | Máy Xay Sinh Tố để Bàn Hafele 535.44.160 | 535.44.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17094 | Hafele 550.48.305 | 550.48.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17095 | Hafele 577.55.950 | 577.55.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17096 | Hafele 577.95.920 | 577.95.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17097 | SÁP TÔ GỖ MÀU Hafele 007.30.060 | 007.30.060 | 975.750 đ | Liên hệ |
| 17098 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.33.937 | 015.33.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 17099 | TAY NẮM TỦ =KL, 310x43MM Hafele 100.50.006 | 100.50.006 | 339.225 đ | Liên hệ |
| 17100 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X39MM Hafele 100.52.001 | 100.52.001 | 145.125 đ | Liên hệ |