Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17001 | REMOTE ĐIỀU KHIỂN Hafele 940.27.430 | 940.27.430 | 1.843.800 đ | Liên hệ |
| 17002 | BÁNH XE TRƯỢT GIẢM CHẤN BÊN TRÁI 80 Hafele 940.82.016 | 940.82.016 | 1.192.500 đ | Liên hệ |
| 17003 | Dr.seal al.br./silic.grey 1250 Hafele 950.05.556 | 950.05.556 | 2.272.500 đ | Liên hệ |
| 17004 | Đệm khí PVC 10mm màu be Hafele 950.10.264 | 950.10.264 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 17005 | THANH ĐỆM CỬA 833/10MM Hafele 950.10.472 | 950.10.472 | 3.487.500 đ | Liên hệ |
| 17006 | Smok.protect.seal grey 2100mm Hafele 950.11.175 | 950.11.175 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 17007 | RON KÍNH 90d, 2500MM, 8-10 MM Hafele 950.14.050 | 950.14.050 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 17008 | Móc treo đơn HÄFELE 980.62.132 | 980.62.132 | 129.545 đ | Liên hệ |
| 17009 | BAS KẸP KÍNH=KL Hafele 981.02.242 | 981.02.242 | 295.837 đ | Liên hệ |
| 17010 | KẸP KÍNH DƯỚI = KL Hafele 981.36.001 | 981.36.001 | 1.901.250 đ | Liên hệ |
| 17011 | KEO DÁN Hafele 981.48.124 | 981.48.124 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 17012 | KẸP TƯỜNG - KÍNH 90 ĐỘ, ĐỒNG CHROME Hafele 981.52.823 | 981.52.823 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 17013 | Bản lề kính kính PSS304 180° Hafele 981.76.949 | 981.76.949 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 17014 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.718 | 987.11.718 | 510.825 đ | Liên hệ |
| 17015 | BẢNG CHỮ B INOX MỜ 150MM Hafele 987.19.110 | 987.19.110 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 17016 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.160 | 987.21.160 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 17017 | BẢNG KHUYẾT TẬT INOX MỜ 100MM Hafele 987.30.030 | 987.30.030 | 387.675 đ | Liên hệ |
| 17018 | Vòng xoay LN Bosch HBG634BB1B 10003816 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17019 | Thân Máy Camera Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17020 | Nắp Che Bản Lề Bosch KAD92HI31 - 12013854: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17021 | Vòi Rửa Bát BLANCO Alta Alumetalic - Đồng Nguyên Khối, Xoay 360°, Tiện Ích | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17022 | Máy Xay Sinh Tố Bosch MSM67160 - Cầm Tay, 750W, Chống Bắn, Thép Không Gỉ | MSM67160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17023 | Công tắc cửa Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền bỉ, Tính năng hiện đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 17024 | LVS Bosch BFL634GB/GS1: Mạch Điều Khiển Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17025 | Khay Hộp Đựng Ngăn Mát Bosch KAD92SB30 - Mã 00672972 - Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17026 | Cảm Biến Nhiệt Điện Trở Cho Lò Sưởi MS Bosch WTB86201SG 00629047 Chất Lượng | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17027 | Phao Mrb Bosch Sms46Mi05E-00622036 | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17028 | Khoá cửa thông minh SL768 BN Demax, Hợp kim kẽm cao cấp và ABS chống cháy | SL768 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 17029 | Khóa Cửa Phòng Tay Nắm Tròn Demax LK801 PB Thép Không Gỉ SUS 304 | LK 801 PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 17030 | Khóa Thông Minh Demax SL630 GB - Hợp Kim Kẽm - APP WIFI Chính Hãng | SL630 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 17031 | Chậu Rửa Bát Blanco Lemis XL 8-IF Inox 2 Hố Thoát Nước Nhanh, Chống Gỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17032 | Khóa cửa kính Demax SL900 G-BLACK, Hãng Demax, Hợp kim kẽm cao cấp | SL900 G - BLACK | Liên hệ | Liên hệ |
| 17033 | Khóa Thông Minh Demax Sl909 Ag Face Id | SL909 AG FACE ID | Liên hệ | Liên hệ |
| 17034 | Khóa thông minh EL966 VF của DEMAX: Nhận diện khuôn mặt 3D, chất liệu bền bỉ | DEMAX EL966 VF | Liên hệ | Liên hệ |
| 17035 | Xẻng Nâng Lật WMF Profi Plus 33cm - Cromargan 18/10, Chịu Nhiệt 270°C | L33CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 17036 | Hafele 013.15.724 | 013.15.724 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17037 | Hafele 372.39.500 | 372.39.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17038 | Hafele 431.16.815 | 431.16.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17039 | Hafele 431.16.818 | 431.16.818 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17040 | Sp-534.14.100-right Aid Closer Hafele 532.79.382 | 532.79.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17041 | Sp - Volute - 533.86.817 Hafele 532.80.107 | 532.80.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17042 | Sp - Key-press Board-538.61.461 Hafele 532.80.145 | 532.80.145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17043 | Sp - B-car- 535.43.079 Hafele 532.80.352 | 532.80.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17044 | Sp - B125 Waterproof Ring-538.66.477 & 5 Hafele 532.80.803 | 532.80.803 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17045 | Sp - Wiring Bracket - 536.61.791 Hafele 532.80.918 | 532.80.918 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17046 | Sp - 536.84.279/271-impeller Motor Ksev9 Hafele 532.84.056 | 532.84.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17047 | Sp - Tấm đèn_535.43.711 Hafele 532.84.370 | 532.84.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17048 | Sp - Button Knob Plate-538.31.270 Hafele 532.84.435 | 532.84.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17049 | Sp - 534.16.960 Thùng Vỏ Máy Hafele 532.85.010 | 532.85.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17050 | Sp - Limited Swicth_ 537.82.700 Hafele 532.85.574 | 532.85.574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17051 | Hafele 532.86.900 | 532.86.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17052 | Sp-kad62p91/01-control Unit Of Sbs Fridg Hafele 532.87.615 | 532.87.615 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17053 | Fan Motor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.787 | 532.87.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17054 | Sp - Vegetable Basket Assembly Hafele 532.92.321 | 532.92.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17055 | Hafele 535.64.529 | 535.64.529 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17056 | Hafele 546.75.216 | 546.75.216 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17057 | Hafele 570.58.930 | 570.58.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17058 | Hafele 577.55.960 | 577.55.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17059 | Hafele 580.41.222 | 580.41.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17060 | Ray trượt TANDEM TIP-ON Blum 560F2500T 6416895 | 6416895 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 17061 | Ray trượt TANDEM giảm chấn Blum 560F3500B 5694588 | 5694588 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 17062 | CỮ KHOAN BẢN LỀ 45/9.5 Hafele 001.33.210 | 001.33.210 | 3.122.700 đ | Liên hệ |
| 17063 | KEO UV 100G Hafele 003.04.143 | 003.04.143 | 2.283.150 đ | Liên hệ |
| 17064 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x25MM Hafele 015.71.679 | 015.71.679 | 750 đ | Liên hệ |
| 17065 | TAY NẮM TỦ =KL, 310x43MM Hafele 100.50.006 | 100.50.006 | 339.225 đ | Liên hệ |
| 17066 | Tay nắm tủ bằng KL 70x57mm Hafele 111.75.610 | 111.75.610 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 17067 | TAY NẮM NHÔM 595MM Hafele 126.37.950 | 126.37.950 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 17068 | Khuyên khóa Hafele 219.19.677 | 219.19.677 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 17069 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 17070 | BAS CHO KHÓA TỦ = KL Hafele 239.02.516 | 239.02.516 | 70.350 đ | Liên hệ |
| 17071 | THANH DẪN Hafele 239.92.250 | 239.92.250 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 17072 | BAS KHÓA CỬA=KL,MẠ NIKEN,18X14MM Hafele 251.60.703 | 251.60.703 | 15.450 đ | Liên hệ |
| 17073 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 407.250 đ | Liên hệ |
| 17074 | ỐC LIÊN KẾT ONEFIX=NHỰA 8/15MM Hafele 263.03.104 | 263.03.104 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 17075 | LIÊN KẾT RAFIX 20/19 Hafele 263.10.205 | 263.10.205 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 17076 | VÍT M6X60MM= KL Hafele 264.70.760 | 264.70.760 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 17077 | CHỐT NGANG M6x22mm Hafele 264.98.922 | 264.98.922 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 17078 | LIÊN KẾT LẮP NHẤN=NHỰA Hafele 267.20.700 | 267.20.700 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 17079 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.704 | 282.24.704 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 17080 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.73.716 | 282.73.716 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 17081 | DÃY BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.07.011 | 283.07.011 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 17082 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH = KL Hafele 287.28.743 | 287.28.743 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 17083 | BẢN LỀ BẬT METALLA, LỌT Hafele 316.31.602 | 316.31.602 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 17084 | BẢN LỀ METALLAMAT A=KL,MẠ KẼM Hafele 316.34.501 | 316.34.501 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 17085 | BẢN LỀ CLIP TOP 45 INSERTA Hafele 342.50.661 | 342.50.661 | 126.375 đ | Liên hệ |
| 17086 | ĐÉ BẢN LỀ CLIP (T+P) =KL Hafele 372.74.982 | 372.74.982 | 220.425 đ | Liên hệ |
| 17087 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 1.7, A, XÁM Hafele 372.91.340 | 372.91.340 | 619.773 đ | Liên hệ |
| 17088 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HS LOẠI F=KL Hafele 372.94.505 | 372.94.505 | 1.401.136 đ | Liên hệ |
| 17089 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 | 380.53.090 | 90.327 đ | Liên hệ |
| 17090 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.333 | 380.53.333 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 17091 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.900 | 380.65.900 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 17092 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 2000MM Hafele 404.13.320 | 404.13.320 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 17093 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.006 | 406.11.006 | 22.604.250 đ | Liên hệ |
| 17094 | RAY BÁNH XE Hafele 423.37.740 | 423.37.740 | 18.975 đ | Liên hệ |
| 17095 | RAY HỘP TANDEM (P) =KL Hafele 423.50.151 | 423.50.151 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 17096 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.86.020 | 429.86.020 | 2.070.000 đ | Liên hệ |
| 17097 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 300MM Hafele 432.36.930 | 432.36.930 | 44.318 đ | Liên hệ |
| 17098 | Movento Blumotion S 40V 450mm Hafele 433.33.018 | 433.33.018 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 17099 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 185.557 đ | Liên hệ |
| 17100 | DIY- TAY NÂNG FREE UP, R2US,XÁM Hafele 493.05.784 | 493.05.784 | 2.509.091 đ | Liên hệ |