Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17101 | NỐI CHỮ T ĐÈN LED 3011, 0.4 Hafele 833.77.050 | 833.77.050 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 17102 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED=NHỰA,50MM Hafele 833.77.740 | 833.77.740 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 17103 | BIẾN ĐIỆN 24V 20W Hafele 833.77.912 | 833.77.912 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 17104 | PC LEV HDL SET8 BR.ANT BR Hafele 901.79.755 | 901.79.755 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 17105 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 17106 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.651 | 902.92.651 | 1.835.000 đ | Liên hệ |
| 17107 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH, INOX BÓNG 4 Hafele 903.01.995 | 903.01.995 | 2.136.000 đ | Liên hệ |
| 17108 | TAY NẮM CỬA ĐI=KL Hafele 905.82.039 | 905.82.039 | 487.000 đ | Liên hệ |
| 17109 | MẪU KHOAN TAY NẮM Hafele 909.04.847 | 909.04.847 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 17110 | THÂN KHÓA CỬA BẰNG KL Hafele 911.14.003 | 911.14.003 | 3.848.000 đ | Liên hệ |
| 17111 | THÂN KHÓA CHO KHÓA DT 400 Hafele 911.17.500 | 911.17.500 | 4.690.000 đ | Liên hệ |
| 17112 | THÂN KHÓA ROLLER = KL MỜ Hafele 911.24.012 | 911.24.012 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 17113 | CÂY CỐT CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.018 | 911.62.018 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 17114 | Bộ tay nắm đen ngọc trai_3-T3T-GQ-LS-Ct Hafele 911.83.958 | 911.83.958 | 640.500.000 đ | Liên hệ |
| 17115 | Magn.contact switch black Hafele 912.05.348 | 912.05.348 | 888.000 đ | Liên hệ |
| 17116 | PL250 lockset E dinR inward satin.br. Hafele 912.20.759 | 912.20.759 | 3.843.000 đ | Liên hệ |
| 17117 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 17118 | Self assemble key-in-knob cylinder CF Hafele 916.60.412 | 916.60.412 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 17119 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 17120 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 17121 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU TRẮNG CHO DI Hafele 917.44.177 | 917.44.177 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 17122 | BẢN LỀ CỬA = KL Hafele 922.24.190 | 922.24.190 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 17123 | BẢN LỀ ÂM TECTUS TE 540 3D Hafele 924.17.204 | 924.17.204 | 3.934.000 đ | Liên hệ |
| 17124 | BẢN LỀ CỬA =KL 102X102MM Hafele 926.33.303 | 926.33.303 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 17125 | REMOTE ĐIỀU KHIỂN Hafele 940.27.430 | 940.27.430 | 1.721.000 đ | Liên hệ |
| 17126 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA Hafele 940.36.001 | 940.36.001 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 17127 | Ray trượt vách B Golden Lake View Hafele 943.41.466 | 943.41.466 | 22.377.000 đ | Liên hệ |
| 17128 | Khung tấm vách D Golden Lake View Hafele 943.41.469 | 943.41.469 | 83.300.000 đ | Liên hệ |
| 17129 | BAS KẸP TRÊN CHO CỬA KÍNH BẰNG KL Hafele 981.01.940 | 981.01.940 | 1.702.000 đ | Liên hệ |
| 17130 | BÁNH XE TRƯỢT INOX BÓNG Hafele 981.06.201 | 981.06.201 | 349.000 đ | Liên hệ |
| 17131 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.028 | 987.20.028 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 17132 | Bộ Cửa Hoàn Chỉnh MS Bosch WTW85400SG - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17133 | Công tắc phao MRB Bosch SMS46MI05E-00622035 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00622035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17134 | Dây nguồn BT Bosch PUJ/PUC 12015994 - Chất liệu bền bỉ, Tương thích cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17135 | Nhựa Cố Định Mạch Điều Khiển BT Bosch PID - 11008967 Chính Hãng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17136 | Công tắc HM Bosch DFT63/93AC50 00629277 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17137 | Tay cầm LN Bosch HBF113BR0A - 11020885, chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 17138 | Cáp Kết Nối MS Bosch WTW85400SG 10000791 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17139 | Cáp Kết Nối MG Bosch WAW28480SG 00634153 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17140 | Động cơ MG Bosch WGG234E0SG - 00145820: Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17141 | Máy lọc nước đầu vào MG Bosch WAW28480SG - 00027780: Hiệu suất cao, bền bỉ | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17142 | Mũi xe nhựa cách nhiệt - MS Bosch WTW85400SG - 00771644 chính hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17143 | Mạch Điều Khiển MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17144 | Bộ Lọc Máy Sấy Bosch KAD92HI31 00775237 - Tính Năng & Chất Liệu Tối Ưu | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17145 | Khóa Vân Tay DEMAX SL638 BN: Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS Chống Cháy | SL638 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 17146 | Khoá Vân Tay SL868 GS Demax Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL868GS | Liên hệ | Liên hệ |
| 17147 | Khóa Đại Sảnh SL988 Demax Đồng Nguyên Khối - Bảo Mật Tối Ưu | SL988 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 17148 | Khóa Thông Minh Demax SL919 AC, Hợp Kim Kẽm, Chính Hãng 12 Tính Năng | Demax SL919 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 17149 | Khóa Thông Minh SL268 GS Demax, Hợp Kim Kẽm, Chống Cháy, An Toàn Cao | S006224 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17150 | Khóa Thông Minh EL999 CROWN CNC Demax - Chất Liệu Super Metal Siêu Bền | EL999 CROWN CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 17151 | Khóa thông minh FACE ID Demax EL998 GS: Hợp kim kẽm & ABS cao cấp | Demax EL998 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17152 | Khóa Thông Minh Demax EL680 BN CNC, Hợp Kim Kẽm, Chính Hãng | EL680 BN CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 17153 | RDSN 2D622PX-47E Rosieres: Thép Không Gỉ, Tính Năng Rửa Nhanh, Sấy Hơi | 16 bộ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17154 | Hafele 110.34.096 | 110.34.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17155 | Hafele 917.82.430 | 917.82.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17156 | Ray bánh xe 400mm, phần hộc (phải) Hafele 431.16.817 | 431.16.817 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 17157 | Sp-538..21.340-dispenser Hafele 532.78.347 | 532.78.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17158 | Sp-536.61.856-power Cord Hafele 532.78.923 | 532.78.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17159 | Sp-pot + Tray-535.43.713 Hafele 532.79.150 | 532.79.150 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17160 | Sp - Door Gasket - 568.30.301 Hafele 532.80.088 | 532.80.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17161 | Sp - Aluminium Filter - 538.80.084 Hafele 532.80.110 | 532.80.110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17162 | Sp - Connecting Board- 538.61.461 Hafele 532.80.146 | 532.80.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17163 | Hafele 532.83.646 | 532.83.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17164 | Sp - 536.34.112-retainer Door Mm180b Hafele 532.84.024 | 532.84.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17165 | Sp - Pump-python-50 Hz (hanyu) Hafele 532.86.797 | 532.86.797 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17166 | Sp - Heat Pump-sms50e88eu/92 Hafele 532.87.348 | 532.87.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17167 | Sp - Upper Basket Gr-84a-with Pls Hnd/in Hafele 532.91.071 | 532.91.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17168 | Sp - Frz.basket Roller Rail/top-left(910 Hafele 532.92.256 | 532.92.256 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17169 | Hafele 532.92.471 | 532.92.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17170 | Sp - Led Light (part For 495.38.218) Hafele 538.80.910 | 538.80.910 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17171 | Hafele 546.69.660 | 546.69.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17172 | Hafele 568.60.960 | 568.60.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17173 | Hafele 577.95.930 | 577.95.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17174 | Hafele 580.85.200 | 580.85.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17175 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7S500RS1 3352930 | 3352930 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 17176 | MŨI KHOAN GỖ =KL 26MM Hafele 001.06.626 | 001.06.626 | 1.721.000 đ | Liên hệ |
| 17177 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.31.862 | 015.31.862 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17178 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.33.937 | 015.33.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 17179 | VÒNG ĐỆM = NHỰA Hafele 037.01.022 | 037.01.022 | 600 đ | Liên hệ |
| 17180 | NẶP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.509 | 045.04.509 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17181 | TAY NẮM TỦ INOX MỜ 334X40MM Hafele 100.45.067 | 100.45.067 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 17182 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X39MM Hafele 100.52.001 | 100.52.001 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 17183 | TAY NẮM ÂM =KL, 7/199x28MM Hafele 116.07.646 | 116.07.646 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 17184 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 16X25X12MM Hafele 132.94.002 | 132.94.002 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 17185 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.401 | 194.02.401 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 17186 | CHÌA THÁO RUỘT Prem.5 =KL Hafele 210.50.090 | 210.50.090 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 17187 | BÁS GIỮ MÓC GÀI KHÓA =KL Hafele 226.57.708 | 226.57.708 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 17188 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 17189 | VỎ KHÓA 600MM Hafele 237.48.600 | 237.48.600 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 17190 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 17191 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 17192 | LIÊN KẾT MAXIFIX 35/19 =KL Hafele 262.87.613 | 262.87.613 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 17193 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.716 | 282.24.716 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 17194 | BAS ĐỠ KỆ MẠ NICKEL 5/5/8MM Hafele 282.26.721 | 282.26.721 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 17195 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.128 | 287.30.128 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 17196 | BẢN LỀ TRÙM NỬA 110° CLIP Hafele 315.21.701 | 315.21.701 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 17197 | M510 165° inset 48/6 scr. n. damp Hafele 329.07.703 | 329.07.703 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 17198 | C-pl.M510 SM St. scr. 0mm Hafele 329.73.500 | 329.73.500 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 17199 | BẢN LỀ VICI 14X50MM =KL Hafele 341.25.712 | 341.25.712 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 17200 | BẢN LỀ CỬA TỦ Hafele 343.33.970 | 343.33.970 | 28.000 đ | Liên hệ |