Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17201 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, ĐEN Hafele 916.08.466 | 916.08.466 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 17202 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, PB Hafele 916.08.928 | 916.08.928 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 17203 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.855 | 916.09.855 | 441.225 đ | Liên hệ |
| 17204 | RUỘT 2 ĐÀU CHÌA, 30.5/30.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.280 | 916.64.280 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 17205 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.66.010 | 916.66.010 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 17206 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.633 | 916.66.633 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 17207 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 17208 | RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.95.201 | 916.95.201 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 17209 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 17210 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 17211 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 | 917.81.211 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 17212 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 219.450 đ | Liên hệ |
| 17213 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 158.625 đ | Liên hệ |
| 17214 | BẢN LỀ LÁ 127X89X3MM, 2BB MÀU ĐỒNG Hafele 926.41.285 | 926.41.285 | 214.875 đ | Liên hệ |
| 17215 | CHẶN CỬA GÓC =CAO SU MÀU NÂU Hafele 937.91.346 | 937.91.346 | 19.350 đ | Liên hệ |
| 17216 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-0 TRÁI Hafele 940.42.018 | 940.42.018 | 1.455.000 đ | Liên hệ |
| 17217 | Slido D-Li11 120P s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.02.038 | 941.02.038 | 2.272.500 đ | Liên hệ |
| 17218 | Bộ phụ kiện Classic 240-L kính 8-12 mm Hafele 941.62.032 | 941.62.032 | 5.092.500 đ | Liên hệ |
| 17219 | Khung tấm vách D Golden Lake View Hafele 943.41.469 | 943.41.469 | 89.250.000 đ | Liên hệ |
| 17220 | RON NHỰA CHO PHÒNG TẮM KÍNH Hafele 950.17.691 | 950.17.691 | 76.125 đ | Liên hệ |
| 17221 | RON KÍNH NAM CHÂM 10-12/2500MM,G-G,135ĐỘ Hafele 950.50.021 | 950.50.021 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 17222 | MẮT THẦN CHO CỬA ĐI =KL, DÙNG CHO CƯ Hafele 959.03.056 | 959.03.056 | 151.363 đ | Liên hệ |
| 17223 | Ô THÔNG GIÓ MÀU INOX 457X92MM Hafele 959.10.000 | 959.10.000 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 17224 | FIX KIT TEMPO HANDLE DOUBLE Hafele 972.05.437 | 972.05.437 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 17225 | KẸP TƯỜNG - KÍNH 90 ĐỘ, ĐỒNG CHROME Hafele 981.52.823 | 981.52.823 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 17226 | BẢNG HIỆU THAY ĐỒ CHO BÉ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.250 | 987.07.250 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 17227 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.20.020 | 987.20.020 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 17228 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.028 | 987.20.028 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 17229 | Bộ Cửa Hoàn Chỉnh MS Bosch WTW85400SG - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17230 | Ống kẹp MRB Bosch SMS46MI05E - Thép không gỉ, bền bỉ, chất lượng cao | SMS46MI05E-00172272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17231 | Vỏ Đèn Thủy Tinh Bosch HBF113BR0A - 00424086 Chất Liệu Cao Cấp | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 17232 | Đầu Kết Nối Điện HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất Liệu Bền Vững, Hiệu Quả Cao | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17233 | Mặt Kính LVS Bosch BFL523MS0B: Chất Liệu Cao Cấp, Thiết Kế Hiện Đại | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17234 | Khay Đựng Trứng Bosch KAD92SB30 - Mã 00653924, Chất Liệu Bền, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17235 | Bản lề TL Bosch KAD92HI31 - 10000725 Chính Hãng, Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17236 | Bếp Từ Nhỏ Bosch Pie875Dc1E 12009060 | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17237 | Vỏ đáy bếp Bosch PUJ/PUC 00773065 - Chất liệu bền bỉ, thiết kế tiện dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17238 | Dây Kết Nối Bóng Đèn HM Bosch DWB77/97IM50 Chất Liệu Cao Cấp - 12020096 | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17239 | Diode Dẫn Lvs Bosch Bfl634Gb/Gs1 | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17240 | Động cơ MS Bosch WTB86201SG 00145453 - Bền bỉ, Tiết kiệm năng lượng | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17241 | Viên rửa bát MRB Bosch SM-00755073: Chất liệu an toàn, hiệu quả tối ưu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17242 | Nắp Cánh Cửa Ngoài Bosch SMS46MI05E-00772103 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | SMS46MI05E-00772103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17243 | Tấm Cách Nhiệt Bosch SMS46MI05E-00772667 - Vật Liệu MRB, Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17244 | Khóa FACE ID 3D SL999 LG Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL999 LG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17245 | Khóa Thông Minh Demax SL630 GB - Hợp Kim Kẽm - APP WIFI Chính Hãng | SL630 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 17246 | Khóa thông minh Demax SL-C622 BL - Hợp kim nhôm từ hãng Demax | Demax SL- C622 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 17247 | Lò Nướng Bosch HBG7784B1: Kính Đen Sang Trọng, Công Nghệ Tiên Tiến, Dung Tích 71L | HBG7784B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17248 | Máy Sấy Quần Áo Bosch WTN84201MY 8kg - Công Nghệ Châu Âu, AllergyPlus | WTN84201MY | Liên hệ | Liên hệ |
| 17249 | Máy Hút Mùi Bosch DFT63CA51T: Công Suất Mạnh, Âm Tủ, Chống Ồn, Chất Liệu Tốt | DFT63CA51T | Liên hệ | Liên hệ |
| 17250 | Máy sấy quần áo Bosch WPG24100MY - 9kg, Cảm biến thông minh, Êm ái, Bền bỉ | WPG24100MY | Liên hệ | Liên hệ |
| 17251 | Hafele 311.04.470 | 311.04.470 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17252 | CHỐT ĐỠ KỆ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG, 7MM Hafele 282.01.505 | 282.01.505 | 1.181 đ | Liên hệ |
| 17253 | Hafele 297.34.005 | 297.34.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17254 | Hafele 372.39.500 | 372.39.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17255 | Hafele 532.76.443 | 532.76.443 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17256 | Sp-535.14.522-electric Valve Hafele 532.78.637 | 532.78.637 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17257 | Sp - Phễu-535.43.393 Hafele 532.79.190 | 532.79.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17258 | Sp - Bo Mạch Lọc Nhiễu -536.61.716/726/7 Hafele 532.80.550 | 532.80.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17259 | Hafele 532.83.010 | 532.83.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17260 | Sp - Glass Frame For Hob 536.01.900 Hafele 532.84.194 | 532.84.194 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17261 | Sp - Que đánh Trứng_535.43.128 Hafele 532.84.267 | 532.84.267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17262 | Sp - Tấm đèn_535.43.711 Hafele 532.84.370 | 532.84.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17263 | Sp - đầu đánh Lửa 495.06.051 Hafele 532.86.659 | 532.86.659 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17264 | Sp - Bo điều Khển Của 533.23.260 Hafele 532.86.741 | 532.86.741 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17265 | Hafele 532.92.472 | 532.92.472 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17266 | Hafele 540.25.604 | 540.25.604 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17267 | Hafele 566.03.220 | 566.03.220 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17268 | Hafele 577.55.950 | 577.55.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17269 | BỘ MŨI KHOAN 29 CÁI Hafele 001.41.580 | 001.41.580 | 3.307.500 đ | Liên hệ |
| 17270 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.31.871 | 015.31.871 | 750 đ | Liên hệ |
| 17271 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/185X32MM Hafele 100.55.003 | 100.55.003 | 136.875 đ | Liên hệ |
| 17272 | TAY NẮM TỦ =KL, 228X25MM Hafele 109.50.615 | 109.50.615 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 17273 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 125x49MM Hafele 122.13.101 | 122.13.101 | 149.318 đ | Liên hệ |
| 17274 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 28X27MM Hafele 134.88.610 | 134.88.610 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 17275 | TAY NẮM TỦ =KL, 35X25X10MM Hafele 151.38.000 | 151.38.000 | 391.171 đ | Liên hệ |
| 17276 | TAY NẮM ÂM FF INOX MỜ Hafele 152.57.001 | 152.57.001 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 17277 | Lõi khóa 101TA Hafele 210.04.821 | 210.04.821 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 17278 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 17279 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 17280 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.623 | 232.37.623 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 17281 | BAS CHẶN KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.37.991 | 232.37.991 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 17282 | KHÓA NHẤN TARGET Hafele 234.36.600 | 234.36.600 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 17283 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 17284 | DÂY DẪN TÍN HIỆU KHÓA DFT V2, 3M Hafele 237.56.343 | 237.56.343 | 378.750 đ | Liên hệ |
| 17285 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA HỘC BÀN 3 NGĂN Hafele 237.65.002 | 237.65.002 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 17286 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.020 | 262.17.020 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 17287 | Vỏ nối Minifix 15 (đen) Hafele 262.26.356 | 262.26.356 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 17288 | THÂN ỐC LIÊN KẾT = KL Hafele 262.27.949 | 262.27.949 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 17289 | THÂN ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =KL Hafele 262.69.036 | 262.69.036 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 17290 | LIÊN KẾT RAFIX 20/19 Hafele 263.10.205 | 263.10.205 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 17291 | TẮC KÊ Hafele 263.90.412 | 263.90.412 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 17292 | CHỐT NGANG M6x22mm Hafele 264.98.922 | 264.98.922 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 17293 | BAS LIÊN KẾT GIƯỜNG =KL Hafele 271.17.906 | 271.17.906 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 17294 | PHỤ KIỆN KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.395 | 272.00.395 | 6.942.225 đ | Liên hệ |
| 17295 | BAS ĐỠ KỆ =KL, 5MM Hafele 282.12.435 | 282.12.435 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 17296 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.716 | 282.24.716 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 17297 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.73.716 | 282.73.716 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 17298 | THANH ĐỠ KỆ 3.5M=KL Hafele 283.12.013 | 283.12.013 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 17299 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.147 | 287.36.147 | 19.891 đ | Liên hệ |
| 17300 | Đế bản lề Mini Hafele 311.51.812 | 311.51.812 | 3.000 đ | Liên hệ |