Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18201 | Thanh treo khăn đơn HÄFELE 980.62.112 | 980.62.112 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 18202 | BAS KẸP KÍNH Hafele 981.00.060 | 981.00.060 | 799.725 đ | Liên hệ |
| 18203 | BÁNH XE TRƯỢT INOX BÓNG Hafele 981.06.201 | 981.06.201 | 374.175 đ | Liên hệ |
| 18204 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH MỞ 90 ĐỘ = KL Hafele 981.53.192 | 981.53.192 | 949.200 đ | Liên hệ |
| 18205 | Lò xo giữ lồng giặt MG Bosch WNA14400SG 10012355 - Chất liệu bền bỉ | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18206 | Dây nguồn MRB 12005926 Bosch - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18207 | Tay Trượt Trái Hộp Bosch KAD92SB30 12005183 - Hỗ Trợ Ngăn Mát 6 TL | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18208 | Dây Kết Nối Bosch PID-00636257 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18209 | Dây nguồn BT Bosch PUJ/PUC 12015994 - Chất liệu bền bỉ, Tương thích cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18210 | Bosch PID 11009426: Mạch Công Suất Lập Trình BT - Hiệu Suất Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18211 | Quạt Gió BT Bosch PID 12008984 - Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18212 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBA5570S0B 12018949 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18213 | Mạch Inventer TL Bosch KAD92SB30 - 00713200: Bền Bỉ, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18214 | Khay Đông 4 TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu Bền, Tiện Dụng - 11004921 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18215 | Hộp Ngăn Đông 4 TL Bosch KAD92SB30 11008344 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18216 | Dây cáp kết nối MG Bosch WAW28480SG-00631782 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00631782 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18217 | Dây kết nối MRB Bosch SMS46MI05E - Hiệu suất cao, chất liệu bền bỉ | SMS46MI05E-12010603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18218 | Khóa thông minh SL601 Demax: Hợp kim kẽm và nhựa ABS chống nước | SL601 AG - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18219 | Khóa Thông Minh Demax SL688AG - Hợp Kim Kẽm ABS Cao Cấp 12 Chữ | Demax SL688AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18220 | Khóa Thông Minh Demax SL8192 - Hợp Kim Kẽm Mạ Vàng 24k, APP WIFI | SL8192 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18221 | Bếp Từ FS 728SI Demax Hai Vùng Nấu Hợp Kim Nhôm Chất Lượng Cao | FS 728SI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18222 | Bosch SMS46GI01P - Máy Rửa Bát Inox Cao Cấp, Diệt Khuẩn, Tiết Kiệm Điện Năng | SMS46GI01P | Liên hệ | Liên hệ |
| 18223 | Lò Nướng Bosch HBS534BS0B: Thép Không Gỉ, 9 Chức Năng, Nhập Khẩu Ba Lan | HBS534BS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18224 | Hafele 267.90.010 | 267.90.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18225 | Hafele 311.46.551 | 311.46.551 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18226 | Dĩa đựng Xà Phòng Innoround Hafele 495.80.114 | 495.80.114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18227 | Hafele 532.76.438 | 532.76.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18228 | Sp-536.61.827-φ210coil Assembly(coil) Hafele 532.78.081 | 532.78.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18229 | Sp-534.14.021-temperature Sensor Hafele 532.79.355 | 532.79.355 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18230 | Sp-534.14.100-right Door Gasket Hafele 532.79.384 | 532.79.384 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18231 | Sp - Handle- 535.43.079 Hafele 532.80.345 | 532.80.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18232 | Sp-535.43.608-speed Control Assembly In Hafele 532.80.484 | 532.80.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18233 | Sp - 536.84.279/271-impeller Motor Ksev9 Hafele 532.84.056 | 532.84.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18234 | Sp - 536.84.628-motor Hafele 532.84.064 | 532.84.064 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18235 | Sp - Fan- 538.11.800 Hafele 532.84.222 | 532.84.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18236 | Sp - Top Heater 538.01.411 Hafele 532.84.299 | 532.84.299 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18237 | Sp - Control Panel Assembly-538.31.270 Hafele 532.84.436 | 532.84.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18238 | Sp - 534.16.960 Ptc Heater Fan Hafele 532.85.013 | 532.85.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18239 | Sp - 539.66.541-module Relay Hafele 532.85.438 | 532.85.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18240 | Sp - 533.89.003/001-condensatore 5mf 425 Hafele 532.85.858 | 532.85.858 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18241 | Sp - Pid631bb1e-operating Module Hafele 532.86.011 | 532.86.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18242 | Sp - Đèn Chiếu Sáng Phía Trên 534.14.040 Hafele 532.86.447 | 532.86.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18243 | Sp - Temperature Sensor Assembly A 534.1 Hafele 532.86.490 | 532.86.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18244 | Fan Motor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.787 | 532.87.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18245 | Hafele 532.87.850 | 532.87.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18246 | Hafele 532.87.992 | 532.87.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18247 | Sp - Biến áp 220/230v 50hz 50wass. R. Tr Hafele 532.90.763 | 532.90.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18248 | Sp - Upper Basket Gr-84a-with Pls Hnd/in Hafele 532.91.071 | 532.91.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18249 | Sp - Fin Evap Gr/910-916(2row-aku)w/outs Hafele 532.92.163 | 532.92.163 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18250 | Sp - Telescopic Rail/right Hafele 532.92.214 | 532.92.214 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18251 | Sp - Shelf Cover/910 Hafele 532.92.269 | 532.92.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18252 | Hafele 535.29.530 | 535.29.530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18253 | Hafele 535.64.529 | 535.64.529 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18254 | Hafele 546.75.655 | 546.75.655 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18255 | Hafele 551.87.425 | 551.87.425 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18256 | Hafele 556.03.430 | 556.03.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18257 | Hafele 570.40.900 | 570.40.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18258 | Hafele 577.55.992 | 577.55.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18259 | Hafele 580.34.050 | 580.34.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18260 | Hafele 580.34.320 | 580.34.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18261 | Bộ cân bằng cho LEGRABOX/MOVENTO Blum ZS7M650LU 8142713 | 8142713 | 710.000 đ | Liên hệ |
| 18262 | MŨI KHOAN MINIFIX 15=KL Hafele 001.24.443 | 001.24.443 | 3.055.500 đ | Liên hệ |
| 18263 | GÁ KHOAN CHÉN BẢN LỀ = KL Hafele 001.25.031 | 001.25.031 | 593.250 đ | Liên hệ |
| 18264 | MŨI KHOAN 8MM=KL Hafele 001.41.248 | 001.41.248 | 21.987 đ | Liên hệ |
| 18265 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 18266 | MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH Hafele 002.84.602 | 002.84.602 | 8.497.500 đ | Liên hệ |
| 18267 | HỘP ĐẦU VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.37.098 | 006.37.098 | 693.750 đ | Liên hệ |
| 18268 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.31.997 | 015.31.997 | 750 đ | Liên hệ |
| 18269 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x40MM Hafele 015.33.964 | 015.33.964 | 750 đ | Liên hệ |
| 18270 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x15MM Hafele 015.35.637 | 015.35.637 | 225 đ | Liên hệ |
| 18271 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x30MM Hafele 017.31.586 | 017.31.586 | 150 đ | Liên hệ |
| 18272 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.002 | 102.12.002 | 55.908 đ | Liên hệ |
| 18273 | TAY NẮM HỘC TỦ 116X24MM,CC=96MM =NHÔM Hafele 109.49.907 | 109.49.907 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 18274 | TAY NẮM KÉO FF ZINC MÀU INOX 192X32 Hafele 113.96.002 | 113.96.002 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 18275 | TAY NẮM TỦ =KL, 64MM Hafele 123.32.510 | 123.32.510 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 18276 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.884 | 126.36.884 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 18277 | TAY NẮM TRÒN FF =KL Hafele 131.32.010 | 131.32.010 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 18278 | TAY NẮM ÂM CHO TỦ QUẦN ÁO= Hafele 152.51.551 | 152.51.551 | 410.925 đ | Liên hệ |
| 18279 | Tay nắm 111 x 34mm Hafele 155.01.130 | 155.01.130 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 18280 | CHÌA THÁO RUỘT Prem.5 =KL Hafele 210.50.090 | 210.50.090 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 18281 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 18282 | THÂN KHÓA =KL, PHẢI Hafele 225.65.608 | 225.65.608 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 18283 | VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 | 232.31.600 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 18284 | KHÓA TỦ RCI Hafele 237.56.060 | 237.56.060 | 2.883.000 đ | Liên hệ |
| 18285 | KHUÔN LỖ KHOAN Hafele 237.56.990 | 237.56.990 | 924.750 đ | Liên hệ |
| 18286 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 18287 | ĐẾ CHO THÂN KHÓA=KL Hafele 239.62.700 | 239.62.700 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 18288 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.11.705 | 263.11.705 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 18289 | TẮC KÊ Hafele 263.90.742 | 263.90.742 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 18290 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.562 | 264.75.562 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 18291 | BAS ĐỠ KỆ MẠ NICKEL 5/5/8MM Hafele 282.26.721 | 282.26.721 | 2.625 đ | Liên hệ |
| 18292 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.32.014 | 283.32.014 | 72.750 đ | Liên hệ |
| 18293 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.213 | 287.31.213 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 18294 | Đế bản lề Hafele 312.30.540 | 312.30.540 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 18295 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.548 | 316.52.548 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 18296 | Hộp lực phụ kiện mở cánh trước,màu đen Hafele 365.47.011 | 365.47.011 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 18297 | TAY TREO TRÁI 200MM =KL Hafele 365.60.783 | 365.60.783 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 18298 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.000 | 380.53.000 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 18299 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 | 380.53.342 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 18300 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.990 | 380.53.990 | 96.000 đ | Liên hệ |