Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18201 | PHỤ KIỆN MÂM XOAY Hafele 542.27.212 | 542.27.212 | 30.965.000 đ | Liên hệ |
| 18202 | Matrix Box P PTO Soft Close Hafele 553.50.995 | 553.50.995 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 18203 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 554.99.911 | 554.99.911 | 2.235.000 đ | Liên hệ |
| 18204 | BAS SAU TDB ATR C TRÁI TRẮNG Hafele 555.06.722 | 555.06.722 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 18205 | THANH ĐỆM RAY NOVA PRO Hafele 558.00.000 | 558.00.000 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 18206 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 558.87.152 | 558.87.152 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 18207 | Chậu đá HÄFELE Eros II màu đen 860x500 565.89.341 | 565.89.341 | 7.308.000 đ | Liên hệ |
| 18208 | NẮP CHE LỖ THÔNG HƠI =PL 48MM Hafele 571.05.718 | 571.05.718 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 18209 | gương cạo râu Addstoris 417906777 Hafele 580.60.190 | 580.60.190 | 15.884.000 đ | Liên hệ |
| 18210 | BỒN CẦU MỘT KHỐI, XẢ KÉP 3/6 LITER Hafele 588.60.400 | 588.60.400 | 10.564.000 đ | Liên hệ |
| 18211 | Bộ trộn Vòi tắm/sen CHR bóng Hafele 589.21.032 | 589.21.032 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 18212 | Floor Drain Stst. 145X145 Hafele 589.26.997 | 589.26.997 | 1.527.000 đ | Liên hệ |
| 18213 | Van đóng mở Hansgrohe Hafele 589.29.571 | 589.29.571 | 2.864.000 đ | Liên hệ |
| 18214 | Vòi trộn Axor Citterio E 130 Hafele 589.54.943 | 589.54.943 | 23.736.000 đ | Liên hệ |
| 18215 | Bộ điều khiển sen RainSelect 5 chức năng Hafele 589.57.949 | 589.57.949 | 58.545.000 đ | Liên hệ |
| 18216 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.013 | 635.13.013 | 3.724.000 đ | Liên hệ |
| 18217 | CHÂN BÀN Hafele 635.17.970 | 635.17.970 | 832.000 đ | Liên hệ |
| 18218 | CHÂN ĐẾ BẰNG NỈ CÓ LÓT NHỰA Hafele 650.20.242 | 650.20.242 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 18219 | ĐẾ CHÂN BÀN M10x20MM =NHỰA Hafele 651.02.909 | 651.02.909 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 18220 | BÁNH XE 54MM Hafele 661.04.311 | 661.04.311 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 18221 | BÁNH XE = KL Hafele 663.08.923 | 663.08.923 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 18222 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ Hafele 807.46.130 | 807.46.130 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 18223 | Wardrobe tube alu. 30x15/1000mm Hafele 814.01.990 | 814.01.990 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 18224 | HỘP ĐIỆN Hafele 826.13.910 | 826.13.910 | 1.297.000 đ | Liên hệ |
| 18225 | BỘ ĐÈN 21W/1100MM Hafele 826.59.903 | 826.59.903 | 7.448.000 đ | Liên hệ |
| 18226 | ĐÈN 8W/580MM Hafele 827.13.901 | 827.13.901 | 4.117.000 đ | Liên hệ |
| 18227 | ĐÈN 13W/722MM Hafele 827.13.902 | 827.13.902 | 4.201.000 đ | Liên hệ |
| 18228 | BỘ ĐÈN 12V/5X20W Hafele 828.24.452 | 828.24.452 | 1.450.000 đ | Liên hệ |
| 18229 | ĐÈN LED 860MM Hafele 830.31.153 | 830.31.153 | 14.653.000 đ | Liên hệ |
| 18230 | ĐÈN DÂY LED 300MM Hafele 830.68.740 | 830.68.740 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 18231 | ĐÈN LED 1WATT Hafele 833.39.910 | 833.39.910 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 18232 | THANH NHÔM LẮP ĐẶT ĐÈN LED Hafele 833.72.705 | 833.72.705 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 18233 | ĐÈN LED 12V/4,8W Hafele 833.73.064 | 833.73.064 | 2.155.000 đ | Liên hệ |
| 18234 | ĐÈN LED 12V 3W 900MM Hafele 833.73.085 | 833.73.085 | 571.000 đ | Liên hệ |
| 18235 | ĐÈN LED 3011 DÀI 2000MM 3000K Hafele 833.77.021 | 833.77.021 | 1.349.000 đ | Liên hệ |
| 18236 | ĐÈN LED 4013 MÀU ĐEN 4000K Hafele 833.79.062 | 833.79.062 | 407.000 đ | Liên hệ |
| 18237 | ĐÈN LED 4015 XOAY ĐƯỢC MÀU BẠC 6000K Hafele 833.79.075 | 833.79.075 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 18238 | DÂY ĐIỆN NỐI DÀI CHO LED 350MA, 1M Hafele 833.80.705 | 833.80.705 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 18239 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.005 | 900.92.005 | 1.274.000 đ | Liên hệ |
| 18240 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.292 | 902.30.292 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 18241 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL MÀU INOX MỜ Hafele 902.92.076 | 902.92.076 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 18242 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 903.52.728 | 903.52.728 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 18243 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.188 | 903.58.188 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 18244 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ = KL Hafele 903.92.122 | 903.92.122 | 667.000 đ | Liên hệ |
| 18245 | TAY NẮM KÉO 1200MM, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 904.00.066 | 904.00.066 | 18.634.000 đ | Liên hệ |
| 18246 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.222 | 904.52.222 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 18247 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.229 | 904.52.229 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 18248 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.80.007 | 905.80.007 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 18249 | VÍT LẮP TAY NẮM 33/69MMxM8 Hafele 909.00.926 | 909.00.926 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 18250 | THÂN KHÓA BS=60MM, 85MM, INOX MỜ Hafele 911.02.161 | 911.02.161 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 18251 | THÂN VÀ RUỘT KHÓA DT40-45, MÀU ĐÔNG BÓNG Hafele 911.02.363 | 911.02.363 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 18252 | THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG =KL, MỞ PHẢI Hafele 911.03.122 | 911.03.122 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 18253 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.22.278 | 911.22.278 | 1.221.000 đ | Liên hệ |
| 18254 | THÂN KHÓA 55/24MM =KL Hafele 911.23.270 | 911.23.270 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 18255 | Silent lock,55/72,stst matt Hafele 911.25.270 | 911.25.270 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 18256 | Sld.Lock w/flush hdl.st. Coffee Hafele 911.26.515 | 911.26.515 | 1.208.000 đ | Liên hệ |
| 18257 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 18258 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.39.688 | 911.39.688 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 18259 | KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 | 911.62.050 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 18260 | CHỐT ÂM = KL, INOX MỜ Hafele 911.62.255 | 911.62.255 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 18261 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 18262 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN LỰC GIỮ 1000KG =K Hafele 912.05.066 | 912.05.066 | 15.047.000 đ | Liên hệ |
| 18263 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 18264 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN Hafele 912.05.727 | 912.05.727 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 18265 | SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 | 912.20.299 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 18266 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, AB Hafele 916.08.323 | 916.08.323 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 18267 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.312 | 916.09.312 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 18268 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 18269 | RUỘT KHÓA PC STD.SELF-ASS.ANT.BR. 35.5 Hafele 916.09.454 | 916.09.454 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 18270 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 18271 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.802 | 916.09.802 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 18272 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.CO. H-SHAPE Hafele 916.09.972 | 916.09.972 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 18273 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.66.431 | 916.66.431 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 18274 | PSM ruột khóa đầu vặn 63 PB Hafele 916.66.635 | 916.66.635 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 18275 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 18276 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.891 | 916.67.891 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 18277 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.527.000 đ | Liên hệ |
| 18278 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J ĐỒNG BÓNG 36-85 Hafele 917.80.208 | 917.80.208 | 3.684.000 đ | Liên hệ |
| 18279 | KHÓA DTLITE TAY NẮMC CHO KS(P) Hafele 917.80.265 | 917.80.265 | 3.876.000 đ | Liên hệ |
| 18280 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 18281 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 18282 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 18283 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 | 917.81.211 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 18284 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.410 | 917.81.410 | 1.446.000 đ | Liên hệ |
| 18285 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 18286 | KHUÔN CHO KHÓA DT LITE Hafele 917.81.941 | 917.81.941 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 18287 | TRỤC QUAY =KL Hafele 917.90.242 | 917.90.242 | 430.000 đ | Liên hệ |
| 18288 | Hawa hinge stainless steel satin Hafele 926.21.003 | 926.21.003 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 18289 | PHỤ KIỆN BẢN LỀ Hafele 926.22.300 | 926.22.300 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 18290 | Flu.hinge stst.201 pvd br.pol.102x75mm Hafele 926.96.110 | 926.96.110 | 975 đ | Liên hệ |
| 18291 | CHẶN CỬA SÀN = INOX MỜ 25MM Hafele 937.52.060 | 937.52.060 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 18292 | OUT OF SAP Hafele 940.00.530 | 940.00.530 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 18293 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-0 TRÁI Hafele 940.42.018 | 940.42.018 | 1.358.000 đ | Liên hệ |
| 18294 | Junior 80 runn.track attach.block Hafele 940.80.035 | 940.80.035 | 1.076.000 đ | Liên hệ |
| 18295 | Ray trượt EKU 100GW, dài 2500mm Hafele 941.00.425 | 941.00.425 | 2.681.000 đ | Liên hệ |
| 18296 | Track buffer w.retaining spring Hafele 941.04.300 | 941.04.300 | 959.000 đ | Liên hệ |
| 18297 | THANH DẪN HƯỚNG Hafele 943.32.232 | 943.32.232 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 18298 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 509MM Hafele 972.05.017 | 972.05.017 | 383.000 đ | Liên hệ |
| 18299 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 18300 | TAY NAM=KL Hafele 974.30.204 | 974.30.204 | 154.000 đ | Liên hệ |