Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18201 | ĐÈN T5 HỘC TỦ Hafele 833.50.953 | 833.50.953 | 579.600 đ | Liên hệ |
| 18202 | ĐÈN T5 HỘC TỦ 967MM Hafele 833.50.959 | 833.50.959 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 18203 | THANH NHÔM LẮP ĐẶT ĐÈN LED Hafele 833.72.705 | 833.72.705 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 18204 | THANH ĐÈN LED 900MM Hafele 833.72.903 | 833.72.903 | 2.036.625 đ | Liên hệ |
| 18205 | ĐÈN LED 12C,1,7W Hafele 833.73.001 | 833.73.001 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 18206 | ĐÈN LED DÂY 12V MÀU TRẮNG LẠNH Hafele 833.73.252 | 833.73.252 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 18207 | ĐÈN LED DÂY 12V 2013,TRẮNG ẤM,5M,12W Hafele 833.73.338 | 833.73.338 | 2.415.750 đ | Liên hệ |
| 18208 | DÂY ĐÈN LED 5M/ 300 ĐÈN Hafele 833.73.340 | 833.73.340 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 18209 | NỐI CHỮ T ĐÈN LED 3011, 0.4 Hafele 833.77.052 | 833.77.052 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 18210 | SP - Motor & Top part of motor 836.26.38 Hafele 836.28.975 | 836.28.975 | 182.727 đ | Liên hệ |
| 18211 | BỘ THU BLUETOOTH 24V CHO ĐÈN ĐA SẮC Hafele 850.00.012 | 850.00.012 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 18212 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.372 | 902.30.372 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 18213 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.651 | 902.92.651 | 1.966.050 đ | Liên hệ |
| 18214 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI 25X500MM Hafele 903.00.685 | 903.00.685 | 3.920.700 đ | Liên hệ |
| 18215 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 19X145X Hafele 903.78.030 | 903.78.030 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 18216 | ĐỆM TAY KHÓA =NHỰA Hafele 909.46.020 | 909.46.020 | 24.525 đ | Liên hệ |
| 18217 | CHỐT NEO BẢN LỀ INOX MỜ Hafele 911.42.022 | 911.42.022 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 18218 | TAY NẮM CỬA BÊN NGOÀI, MÀU ĐEN Hafele 911.52.127 | 911.52.127 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 18219 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.519 | 911.62.519 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 18220 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.751.725 đ | Liên hệ |
| 18221 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.775 đ | Liên hệ |
| 18222 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 5.160.000 đ | Liên hệ |
| 18223 | BỘ CHUYỂN NGUỒN 24V Hafele 912.02.091 | 912.02.091 | 1.166.250 đ | Liên hệ |
| 18224 | BỘ NGUỒN 24V Hafele 912.05.265 | 912.05.265 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 18225 | BAS KHÓA EL8000/9000 Hafele 912.05.618 | 912.05.618 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18226 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 18227 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 18228 | Hafele DDL AL 2402-R BLK 912.20.534 | 912.20.534 | 53.100 đ | Liên hệ |
| 18229 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.414 | 916.09.414 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18230 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18231 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 40.5 Hafele 916.09.624 | 916.09.624 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 18232 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 18233 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 | 916.09.700 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 18234 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 31,5/35, Hafele 916.09.703 | 916.09.703 | 836.625 đ | Liên hệ |
| 18235 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.811 | 916.09.811 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 18236 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.814 | 916.09.814 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 18237 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DF Hafele 916.50.015 | 916.50.015 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 18238 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 | 916.60.381 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 18239 | RUỘT KHÓA 81MM Hafele 916.63.292 | 916.63.292 | 274.500 đ | Liên hệ |
| 18240 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 | 916.64.255 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 18241 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 18242 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.152 | 916.69.152 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 18243 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 254.250 đ | Liên hệ |
| 18244 | MÔ ĐUN KHÓA DT210 INOX MỜ Hafele 917.54.500 | 917.54.500 | 11.850.000 đ | Liên hệ |
| 18245 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 18246 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.200 | 917.56.200 | 7.191.375 đ | Liên hệ |
| 18247 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.921.325 đ | Liên hệ |
| 18248 | KHÓA DTLITE TAY NẮMC CHO KS(P) Hafele 917.80.265 | 917.80.265 | 4.152.825 đ | Liên hệ |
| 18249 | THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 | 917.81.011 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18250 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 18251 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 18252 | DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓA Hafele 917.81.900 | 917.81.900 | 75.900 đ | Liên hệ |
| 18253 | BỘ NGUỒN RỜI CHO KHÓA DT-LITE Hafele 917.81.973 | 917.81.973 | 1.259.550 đ | Liên hệ |
| 18254 | TRỤC QUAY =KL Hafele 917.90.242 | 917.90.242 | 460.275 đ | Liên hệ |
| 18255 | BẢN LỀ CỬA = KL Hafele 922.24.190 | 922.24.190 | 13.125 đ | Liên hệ |
| 18256 | BAUMA BẢN LỀ LÁ 102x76x2mm 4NW Hafele 926.20.349 | 926.20.349 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 18257 | BẢN LỀ CỬA 114X102MM Hafele 926.22.203 | 926.22.203 | 249.150 đ | Liên hệ |
| 18258 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX MỜ 40X23MM Hafele 937.11.620 | 937.11.620 | 297.273 đ | Liên hệ |
| 18259 | OUT OF SAP Hafele 940.00.530 | 940.00.530 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 18260 | BỘ CỬA TRƯỢT JUNIOR 40/Z Hafele 940.40.001 | 940.40.001 | 4.742.025 đ | Liên hệ |
| 18261 | Slido D-Li11 80L fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.037 | 940.83.037 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 18262 | OUT OF SAP Hafele 941.24.138 | 941.24.138 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 18263 | PHỤ KIỆN CHO CỬA TRƯỢT 75KG Hafele 943.34.430 | 943.34.430 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 18264 | Ray trượt vách A Golden Lake View Hafele 943.41.464 | 943.41.464 | 23.975.802 đ | Liên hệ |
| 18265 | Ray trượt vách G Golden Lake View Hafele 943.41.476 | 943.41.476 | 21.991.151 đ | Liên hệ |
| 18266 | THANH NHÔM CHO RON CỬA Hafele 950.07.415 | 950.07.415 | 735.150 đ | Liên hệ |
| 18267 | RON KÍNH NAM CHÂM 10-12/2500MM,G-G,90 ĐỘ Hafele 950.50.019 | 950.50.019 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 18268 | BAS TỪ TÍNH KC 50/G Hafele 981.48.122 | 981.48.122 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 18269 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x850 Hafele 987.08.030 | 987.08.030 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 18270 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x900 Hafele 987.08.140 | 987.08.140 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 18271 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 200MM Hafele 987.13.600 | 987.13.600 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 18272 | BẢNG HIỆU "LADIES/GENTLEMAN" 75MM Hafele 987.20.030 | 987.20.030 | 156.750 đ | Liên hệ |
| 18273 | BẢNG SỐ NHÀ 7, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.170 | 987.21.170 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 18274 | Máy giặt Bosch WAW32640EU: Công nghệ EcoSilence Drive, 9kg, A+++ -30% | WAW32640EU | Liên hệ | Liên hệ |
| 18275 | Ống kết nối MG Bosch WNA254U0SG - Bền, chất liệu cao cấp, đa tính năng | WNA254U0SG-10005690 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18276 | Con lăn căng động cơ Bosch WTW85400SG - 00632045, chất liệu bền, hiệu suất cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18277 | Khung nhựa giữ mạch BT Bosch PPI82560MS, mã 11017245, bền và chất lượng | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 18278 | Mặt Kính To Hm Bosch Dwk97Jq60 00716519 - Chất Liệu Bền, Hiện Đại | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18279 | Dây nguồn LN Bosch HBA5570S0B - Chất liệu bền | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18280 | Diode Dẫn Lvs Bosch Bfl634Gb/Gs1 | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18281 | Dây cáp kết nối Bosch WAW28480SG MG - Chất liệu bền, kết nối vượt trội | WAW28480SG-00631775 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18282 | Động cơ MS Bosch WTB86201SG 00145453 - Bền bỉ, Tiết kiệm năng lượng | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18283 | Bơm xả MRB Bosch SMS46MI05E - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | SMS46MI05E-00631200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18284 | Cảm biến Aqua MRB Bosch SMS46MI05E-00611323 - Chất liệu bền, chống nước | SMS46MI05E-00611323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18285 | Chốt Hộp Giá Đỡ Giàn Dưới Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E-00632372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18286 | Van Hộp Muối Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Bền, Hiệu Năng Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18287 | Thay Cánh Cửa Ngăn Đông Bosch KAD90VB20 - 00715582 Chất Liệu Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18288 | Khóa FACE ID 3D SL999 LG Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL999 LG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18289 | Khóa Thông Minh Demax SL8192 - Hợp Kim Kẽm Mạ Vàng 24k, APP WIFI | SL8192 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18290 | Khóa thông minh Demax SL-C622 BL - Hợp kim nhôm từ hãng Demax | Demax SL- C622 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 18291 | Rosieres RVPI711 - Bếp Âm Kính Ceramic, Công Nghệ Cảm Ứng, Tiết Kiệm Điện | RVPI711 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18292 | Bếp RVEF633INK Rosieres: Eurokera, 3 Vùng, Cảm Ứng, An Toàn | RVEF633INK | Liên hệ | Liên hệ |
| 18293 | Hafele 246.94.701 | 246.94.701 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18294 | Hafele 532.76.815 | 532.76.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18295 | Hafele 532.76.942 | 532.76.942 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18296 | Sp-538..21.340-air Intake Hafele 532.78.360 | 532.78.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18297 | Sp-538.81.742-power Line Hafele 532.78.372 | 532.78.372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18298 | Hafele 532.78.419 | 532.78.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18299 | Sp - Bộ Roan Dính - 535.14.522 Hafele 532.78.642 | 532.78.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18300 | Sp - 533.23.210-Ống Cao Su Bldc Hafele 532.78.990 | 532.78.990 | Liên hệ | Liên hệ |