Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18301 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 18302 | TAY NAM=KL Hafele 974.30.204 | 974.30.204 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 18303 | Móc treo khăn 50x51x44 Hafele 980.60.772 | 980.60.772 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 18304 | Thanh treo khăn đơn HÄFELE 980.62.112 | 980.62.112 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 18305 | BÁNH XE TRƯỢT INOX MỜ Hafele 981.06.100 | 981.06.100 | 1.162.000 đ | Liên hệ |
| 18306 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM MÀU LR GOLD Hafele 981.77.201 | 981.77.201 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 18307 | Nút nhấn trục 2M, màu đen VM30004A.2G Hafele 985.56.439 | 985.56.439 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 18308 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x700 Hafele 987.08.100 | 987.08.100 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 18309 | BẢNG HIỆU LADIES/GENTLEMAN 75MM Hafele 987.20.030 | 987.20.030 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 18310 | Cáp Kết Nối Bosch DWK97JQ60 - Mã 12014366, Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18311 | Gioăng Mạch Nguồn LED TL Bosch KAD92HI31 11016616, Chất Lượng Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18312 | Gioăng cửa Bosch WGG234E0SG 00772659 - Chất liệu MG, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00772659 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18313 | Đối trọng lồng máy giặt Bosch WGG254A0SG 00775747 - Chất liệu bền bỉ | WGG254A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18314 | Phụ kiện thoát nước Bosch WTW85400SG 12013826 - Chất liệu bền, tiện ích | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18315 | Ống đầu vào MG Bosch WGG244A0SG-00702668 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00702668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18316 | Vòi Nước Làm Mát TL Bosch KAD92HI31 00647584 - Bền Chất Liệu, Tiện Ích Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18317 | Dây kết nối BT Bosch PID 00636247: Chính hãng, bền bỉ, tối ưu kết nối | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18318 | Ống thông gió TL Bosch KAD92SB30 - Thép không gỉ, hiệu suất cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18319 | Ống mở rộng nước Bosch KAD92SB30 00645711, chất liệu cao cấp, bền bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18320 | Nắp che bản lề TL Bosch KAD92SB30 00632094 - Chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18321 | Bàn Là Hơi Nước Bosch TDA2651GB - Gốm Kim Loại Chống Dính, Công Suất 2300W | TDA2651G | Liên hệ | Liên hệ |
| 18322 | Màng lọc trái HM Bosch DHL755BL 00365477 - Chất liệu bền, lọc hiệu quả | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 18323 | Động Cơ LVS Bosch BFL523MS0B: Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18324 | Nắp Trong Cửa Bosch BEL520MS0K - Hãng Đức, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 18325 | Mạch Inverter Bosch BFL634GB/GS1 12012253 - Chất liệu bền, vận hành êm | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18326 | Hộp Ngăn Đông 4 TL Bosch KAD92SB30 11008344 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18327 | TL Bosch KAD90VB20 - 00657691: Chính hãng, Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18328 | Cảm biến nhiệt MG Bosch WGG234E0SG 00615926 - Chính hãng, Bền bỉ, Hiệu suất cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18329 | Đèn chiếu sáng Bosch MS WTB86201SG - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18330 | Nắp Nước Xả MG Bosch 00627086 - Chất Liệu Bền, Tích Hợp Công Nghệ Mới | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18331 | Ống đầu ra Bosch WNA254U0SG MG - Chất liệu bền - Hiệu suất cao | WNA254U0SG-10003370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18332 | Van Điện Từ MG Bosch WNA254U0SG: Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | WNA254U0SG-10011527 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18333 | Dây cửa MRB Bosch SMS46MI05E-00636603 chất liệu bền, tính năng hiện đại | SMS46MI05E-00636603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18334 | Cửa Ngăn Mát Bosch KAD92SB30 - Thép Không Gỉ, Thiết Kế Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18335 | Khóa thông minh SL601 DEMAX, hợp kim kẽm cao cấp, chống nước hoàn hảo | SL601 PW-APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18336 | Khóa Cửa LK700 AC Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Không Gỉ SUS 304 | LK700 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 18337 | Khóa Cửa Demax LK800 PB: Chất Liệu Thép Không Gỉ, Hợp Kim Kẽm | LK800PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 18338 | Bosch WGG234E0SG: Máy Giặt Series 6 Châu Âu 8kg, Chống Dị Ứng, Tiết Kiệm | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18339 | Máy Hút Mùi Bosch DWP96BC50B Inox - Công Suất 730m³/h, Đèn LED Hiện Đại | DWP96BC50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18340 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 013.15.724 | 013.15.724 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 18341 | Hafele 423.54.063 | 423.54.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18342 | Hafele 532.75.132 | 532.75.132 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18343 | Hafele 532.75.162 | 532.75.162 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18344 | Sp-536.61.827-φ210coil Assembly(coil) Hafele 532.78.081 | 532.78.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18345 | Sp-538.81.742-single Phase Asy Motor Hafele 532.78.376 | 532.78.376 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18346 | Sp - Khay Chứa Của Máy ép 535.43.392 Hafele 532.79.178 | 532.79.178 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18347 | Sp-534.14.100-right Aid Closer Hafele 532.79.382 | 532.79.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18348 | Sp - Mặt Kính Cong - 533.86.807 Hafele 532.80.140 | 532.80.140 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18349 | Hafele 539.26.550 | 539.26.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18350 | Sp - 539.86.052-capacitor Hafele 532.83.112 | 532.83.112 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18351 | Sp - 533.23.310-dis.kart I5/onetouch/whi Hafele 532.83.950 | 532.83.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18352 | Sp - Display Board-538.01.111 Hafele 532.84.215 | 532.84.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18353 | Sp - 535.62.601-cam-switch Oven Lp32 Hafele 532.84.251 | 532.84.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18354 | Sp - Control Panel Assembly-538.31.270 Hafele 532.84.436 | 532.84.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18355 | Sp - 539.66.281-intermediate Panel Hafele 532.84.491 | 532.84.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18356 | Hafele 535.62.521 | 535.62.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18357 | Sp - T&p Water Inlet Valve Gr/45 Hafele 532.85.422 | 532.85.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18358 | Sp - Mass Led Square Hafele 532.85.510 | 532.85.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18359 | Sp - Ntc/slim Hafele 532.86.784 | 532.86.784 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18360 | Hafele 532.87.861 | 532.87.861 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18361 | Hafele 539.82.813 | 539.82.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18362 | Sp - 535.00.280-door Glass-inner Ng3-2 R Hafele 532.90.221 | 532.90.221 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18363 | Sp - Telescopic Rail/right Hafele 532.92.214 | 532.92.214 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18364 | Hafele 495.38.218 | 495.38.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18365 | Hafele 551.94.525 | 551.94.525 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18366 | Hafele 566.03.220 | 566.03.220 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18367 | Hafele 580.85.240 | 580.85.240 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18368 | MŨI KHOAN GỖ =KL 12MM Hafele 001.06.612 | 001.06.612 | 1.418.000 đ | Liên hệ |
| 18369 | GÁ KHOAN MINIFIX 15 =KL Hafele 001.25.023 | 001.25.023 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 18370 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 18371 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x45MM Hafele 015.31.899 | 015.31.899 | 750 đ | Liên hệ |
| 18372 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x40MM Hafele 015.32.118 | 015.32.118 | 750 đ | Liên hệ |
| 18373 | TAY NẮM TỦ 170X28MM Hafele 100.78.204 | 100.78.204 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 18374 | TAY NẮM TỦ =KL, 488x35MM Hafele 100.88.928 | 100.88.928 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 18375 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X35MM Hafele 106.74.901 | 106.74.901 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 18376 | TAY NẮM HỘC TỦ 116X24MM,CC=96MM =NHÔM Hafele 109.49.907 | 109.49.907 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 18377 | TAY NẮM KÉO FF INOX MẠ CROM160X27X18 Hafele 109.50.493 | 109.50.493 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 18378 | TAY NẮM TỦ =KL, 228X25MM Hafele 109.50.615 | 109.50.615 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 18379 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/106x35MM Hafele 117.40.625 | 117.40.625 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 18380 | TAY NẮM THANH DÀI =KL 2.5M Hafele 126.12.900 | 126.12.900 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 18381 | TAY NẮM ĐỊNH HÌNH = NHÔM, 2500MM Hafele 126.36.000 | 126.36.000 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 18382 | TAY NẮM ÂM FF INOX MỜ Hafele 152.57.001 | 152.57.001 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 18383 | TAY NẮM ÂM FF= KL 85X38 Hafele 152.57.010 | 152.57.010 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 18384 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 18385 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 18386 | BỘ NGUỒN PS4 12V 2,5A Hafele 237.58.180 | 237.58.180 | 1.955.000 đ | Liên hệ |
| 18387 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL,MẠ NIKEN Hafele 260.25.703 | 260.25.703 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 18388 | BAS ĐỠ KỆ=KL 5MM Hafele 281.41.906 | 281.41.906 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18389 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.02.243 | 284.02.243 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 18390 | Metalla SM 100 D HOL 95 48/6 S Hafele 308.00.001 | 308.00.001 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 18391 | ĐẾ BẢN LỀ METALLA SM =KL, H=0 Hafele 315.98.520 | 315.98.520 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 18392 | NẮP CHE BẢN LỀ METALLAMAT Hafele 317.10.410 | 317.10.410 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 18393 | BẢN LỀ CLIP TOP 95 ĐỘ CHO KHUNG NHÔM Hafele 342.91.600 | 342.91.600 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 18394 | BẢN LỀ NHẤN CHỐT ĐỂ MỞ Hafele 356.05.040 | 356.05.040 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 18395 | BẢN LỀ CỬA TỦ KÍNH Hafele 361.93.642 | 361.93.642 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 18396 | BỘ ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN BAS CỬA TỦ Hafele 372.64.893 | 372.64.893 | 1.333.000 đ | Liên hệ |
| 18397 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI F XÁM Hafele 372.94.623 | 372.94.623 | 4.039.000 đ | Liên hệ |
| 18398 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H XÁM Hafele 372.94.625 | 372.94.625 | 3.230.000 đ | Liên hệ |
| 18399 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 | 380.64.030 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 18400 | RAY DẪN HƯỚNG =NHỰA 2.5M Hafele 400.55.126 | 400.55.126 | 98.000 đ | Liên hệ |