Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18401 | BẢNG ĐẨY CỬA = KL Hafele 987.34.010 | 987.34.010 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 18402 | Cáp Kết Nối Bosch PPI82560MS 10001867 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 18403 | Dây Nguồn 3 Sợi Bosch 00636258 - Chất Liệu Bền, An Toàn, Chính Hãng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18404 | Máy Hút Bụi Bosch BGS412000 2000W - Động Cơ Đức, Lọc HEPA, EasyClean | BGS412000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18405 | Màng lọc trái HM Bosch DHL755BL 00365477 - Chất liệu bền, lọc hiệu quả | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 18406 | Cáp Nối Mạch Nguồn LN Bosch HBG634BB1B 00632796 Chính Hãng, Chất Lượng | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18407 | Hộp Đựng Rau Củ Bosch KAD90VB20 - 11013824 Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18408 | Máy Bơm Thoát Nước Bosch WTW85400SG 00145388 - Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18409 | Khay Phân Phối MG Bosch WAW28440SG-00660685 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WAW28440SG-00660685 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18410 | Mạch Điều Khiển MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18411 | Khóa thông minh Demax SL630 DG - Hợp kim kẽm và nhựa ABS cao cấp | SL630 DG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18412 | Khóa Thông Minh EL999 CROWN CNC Demax - Chất Liệu Super Metal Siêu Bền | EL999 CROWN CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 18413 | Bếp Từ Bosch PVJ631FB1E - Ceramic Schott Ceran, 7400W, An Toàn, Tiện Ích | PVJ631FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18414 | Máy Sấy Quần Áo Bosch WQG24570SG: Công Nghệ Diệt Khuẩn, Tính Năng Hiện Đại | WQG24570SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18415 | Hafele 022.35.234 | 022.35.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18416 | Hafele 495.80.122 | 495.80.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18417 | Rổ bát đĩa nâng hạ Oria SUS304 ovan 600 Hafele 504.71.073 | 504.71.073 | 7.752.500 đ | Liên hệ |
| 18418 | Hafele 532.75.318 | 532.75.318 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18419 | Hafele 532.76.644 | 532.76.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18420 | Hafele 532.76.798 | 532.76.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18421 | Hafele 532.76.923 | 532.76.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18422 | Sp-539.81.073/075-electric Boar 700ma 7w Hafele 532.78.623 | 532.78.623 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18423 | Sp-535.43.625-fine Strainer Hafele 532.78.653 | 532.78.653 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18424 | Sp - Bộ Chia Nước Rửa-533.23.310 Hafele 532.79.009 | 532.79.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18425 | Sp-534.14.100-water Box Balcony Hafele 532.79.385 | 532.79.385 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18426 | Sp-534.14.110-fin Evaporator Hafele 532.79.402 | 532.79.402 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18427 | Sp - Switch Assembly - 538.80.084 Hafele 532.80.114 | 532.80.114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18428 | Sp - Lamp (upper)-538.61.461 Hafele 532.80.127 | 532.80.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18429 | Sp - Lock Buckle Fixing Block-538.21.310 Hafele 532.80.209 | 532.80.209 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18430 | Sp - B-corner- 535.43.079 Hafele 532.80.354 | 532.80.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18431 | Sp - Thermocouple - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.800 | 532.80.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18432 | Sp - B125 Waterproof Ring-538.66.477 & 5 Hafele 532.80.803 | 532.80.803 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18433 | Hafele 539.06.141 | 539.06.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18434 | Sp - 533.23.310-dis.kart I5/onetouch/whi Hafele 532.83.950 | 532.83.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18435 | Sp-536.64.081-hob Top Assy Hafele 532.84.048 | 532.84.048 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18436 | Sp - 536.64.081/091-ventilator Hafele 532.84.050 | 532.84.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18437 | Sp - Brush - 535.43.531 Hafele 532.84.122 | 532.84.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18438 | Sp - Glass Frame For Hob 536.01.911 Hafele 532.84.197 | 532.84.197 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18439 | Sp - Xiên Nướng Gà Hafele 532.84.374 | 532.84.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18440 | Sp - Button Knob Plate-538.31.270 Hafele 532.84.435 | 532.84.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18441 | Sp - Display Board-538.31.280 Hafele 532.84.441 | 532.84.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18442 | Sp - 535.02.211-panel Contr. Geco Pg362. Hafele 532.84.484 | 532.84.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18443 | Sp - Power Electronic Unit Hafele 532.84.873 | 532.84.873 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18444 | Sp - Cold Rig F. 534.16.970 Hafele 532.85.119 | 532.85.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18445 | Sp - Bảng điều Khiển - 537.82.710 Hafele 532.85.563 | 532.85.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18446 | Sp - Cốc ép Trái Cây 535.43.086 Hafele 532.86.562 | 532.86.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18447 | Sp - 533.02.807/808/829-dây đánh Lửa Hafele 532.87.404 | 532.87.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18448 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ-539.16.090 Hafele 532.87.562 | 532.87.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18449 | Sp - PhỤ KiỆn 535.02.731/34 Hafele 532.91.946 | 532.91.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18450 | Hafele 539.06.600 | 539.06.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18451 | Hafele 549.04.002 | 549.04.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18452 | Rổ xoong nồi Kason SUS304 ovan 900 Hafele 549.04.057 | 549.04.057 | 4.009.445 đ | Liên hệ |
| 18453 | Hafele 549.76.954 | 549.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18454 | Hafele 569.36.360 | 569.36.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18455 | Hafele 580.34.050 | 580.34.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18456 | Hafele 580.41.230 | 580.41.230 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18457 | Vít dùng cho ván gỗ Blum 664.3500 7750100 | 7750100 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 18458 | MŨI KHOAN GỖ =KL 26MM Hafele 001.06.626 | 001.06.626 | 1.843.500 đ | Liên hệ |
| 18459 | GÁ KHOAN CHÉN BẢN LỀ = KL Hafele 001.25.031 | 001.25.031 | 593.250 đ | Liên hệ |
| 18460 | CHỐT CHẶN CỮ KHOAN MINIFIX=KL Hafele 001.27.757 | 001.27.757 | 381.750 đ | Liên hệ |
| 18461 | HỘP ĐẦU VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.37.098 | 006.37.098 | 693.750 đ | Liên hệ |
| 18462 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.32.092 | 015.32.092 | 750 đ | Liên hệ |
| 18463 | BÙ LON THIẾC M5 Hafele 031.00.258 | 031.00.258 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 18464 | BÁS ĐIỀU CHỈNH MẶT TỦ Hafele 039.60.709 | 039.60.709 | 2.400 đ | Liên hệ |
| 18465 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.86.204 | 113.86.204 | 362.336 đ | Liên hệ |
| 18466 | TAY NẮM TỦ =KL INOX MỜ, 12/300X35MM Hafele 117.66.050 | 117.66.050 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 18467 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/600X35MM Hafele 117.66.680 | 117.66.680 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 18468 | Khung nối trước màu đen Hafele 126.36.204 | 126.36.204 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 18469 | Khung nối bên màu đen Hafele 126.36.214 | 126.36.214 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 18470 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.725 | 126.37.725 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 18471 | TAY NẮM NHÔM ÂM MÀU BẠC Hafele 126.37.922 | 126.37.922 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 18472 | TAY NẮM ÂM FF ZINC= KL 173X160 Hafele 151.11.613 | 151.11.613 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 18473 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ, Hafele 152.52.031 | 152.52.031 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 18474 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 18475 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.252 | 231.66.252 | 4.275 đ | Liên hệ |
| 18476 | VÓ KHÓA VUÔNG 26MM Hafele 232.31.610 | 232.31.610 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 18477 | CHẬN CỬA KÍNH MÀU ĐEN Hafele 243.30.300 | 243.30.300 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 18478 | AUTOMATIC DOOR CATCH ZINC NP Hafele 245.58.754 | 245.58.754 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 18479 | KẸP KIẾNG BẰNG KIM LOẠI Hafele 245.66.309 | 245.66.309 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 18480 | THÂN ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/11 Hafele 262.06.922 | 262.06.922 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 18481 | NẮP ĐẬY MAXIFIX=NHỰA D=39MM MÀU ĐEN Hafele 262.86.390 | 262.86.390 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 18482 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 264.24.751 | 264.24.751 | 23.508 đ | Liên hệ |
| 18483 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.063 | 284.01.063 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 18484 | BAS ĐỠ Hafele 287.47.971 | 287.47.971 | 1.583.250 đ | Liên hệ |
| 18485 | TAY BẢN LỀ BẬT HƠI CONG 68MM=KL Hafele 311.90.501 | 311.90.501 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 18486 | ĐẾ CHO BẢN LỀ BẬT, =KL Hafele 311.98.580 | 311.98.580 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 18487 | Đế bản lề Hafele 312.33.510 | 312.33.510 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 18488 | BẢN LỀ TỦ THẲNG Hafele 313.00.101 | 313.00.101 | 88.837 đ | Liên hệ |
| 18489 | ĐẾ BẢN LỀ Hafele 313.10.500 | 313.10.500 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 18490 | BẢN LỀ VICI 14X50MM =KL Hafele 341.25.712 | 341.25.712 | 183.675 đ | Liên hệ |
| 18491 | K-LOCK CATCH W/MAGNET GREY Hafele 356.01.550 | 356.01.550 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 18492 | BAS CHẶN GÓC MỞ 83 ĐỘ= NHỰA Hafele 372.74.997 | 372.74.997 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 18493 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HS SD Hafele 372.94.531 | 372.94.531 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 18494 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.040 | 380.64.040 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 18495 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.318 | 380.64.318 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 18496 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.940 | 380.64.940 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 18497 | PHỤ KIỆN SLIDER US 1.4M Hafele 406.11.002 | 406.11.002 | 19.828.500 đ | Liên hệ |
| 18498 | BỘ HAWA CONCEPTA CỬA GỖ 40KG Hafele 408.30.017 | 408.30.017 | 30.000.000 đ | Liên hệ |
| 18499 | RAY BÁNH XE MÀU NÂU 400MM Hafele 423.08.141 | 423.08.141 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 18500 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.304 | 428.96.304 | 28.125 đ | Liên hệ |