Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18501 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ CHO MÁY HÚT KHÓI Hafele 450.72.182 | 450.72.182 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 18502 | Ổ KHÓA PL1500 50MM Hafele 482.01.973 | 482.01.973 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 18503 | DIY CHỐT GÀI CỬA, ĐỒNG RÊU Hafele 489.71.302 | 489.71.302 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 18504 | Khóa tròn cửa WC 90, inox mờ Hafele 489.93.251 | 489.93.251 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 18505 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.172 | 499.19.172 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 18506 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ "C" (T) Hafele 499.19.370 | 499.19.370 | 5.189.100 đ | Liên hệ |
| 18507 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.603 | 499.63.603 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 18508 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.604 | 499.63.604 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18509 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.630 | 499.63.630 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18510 | Đồng hồ gắn tường Hafele 531.33.097 | 531.33.097 | 2.619.000 đ | Liên hệ |
| 18511 | SP-534.14.110-Door,Left Hafele 532.79.414 | 532.79.414 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 18512 | POWER BOX Hafele 532.79.569 | 532.79.569 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18513 | MAIN POWER BOARD FREEZONE IND Hafele 532.79.873 | 532.79.873 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 18514 | SP- Cooking oven heater long Hafele 532.85.059 | 532.85.059 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 18515 | SP-đèn của 539.15.040 Hafele 532.85.096 | 532.85.096 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18516 | SP - Connect board 538.80.272 Hafele 532.86.602 | 532.86.602 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18517 | SP-539.06.0005-OPERATING MODULE Hafele 532.87.547 | 532.87.547 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 18518 | SP-PRY626B90E/02-BURNER RING Hafele 532.87.837 | 532.87.837 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 18519 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 3 VÙNG NẤU 536.06.015 | 536.06.015 | 4.668.712 đ | Liên hệ |
| 18520 | Máy rửa chén âm Bosch SMI4HAS48E Hafele 539.26.311 | 539.26.311 | 32.250.000 đ | Liên hệ |
| 18521 | BỘ PHỤ KIỆN TỦ TANDEM RỔ Hafele 545.94.141 | 545.94.141 | 14.840.700 đ | Liên hệ |
| 18522 | TẤM LÓT HỘC TỦ M. THAN Hafele 547.90.315 | 547.90.315 | 1.085.250 đ | Liên hệ |
| 18523 | TẤM LÓT HỘC TỦ Hafele 547.92.548 | 547.92.548 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 18524 | Tấm lót hộc tủ 329 x 490 mm Hafele 547.96.522 | 547.96.522 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 18525 | Legrabox p.+B F 40kg wh. 500 Hafele 550.71.725 | 550.71.725 | 2.267.727 đ | Liên hệ |
| 18526 | BỘ RAY HỘP ANTARO X2 50KG MÀU ĐEN Hafele 550.85.375 | 550.85.375 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 18527 | BỘ RAY HỘP ANTARO X4 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.303 | 551.23.303 | 1.598.181 đ | Liên hệ |
| 18528 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y7 50KG MÀU ĐEN Hafele 553.85.295 | 553.85.295 | 2.392.500 đ | Liên hệ |
| 18529 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y6 50KG MÀU ĐEN Hafele 553.85.475 | 553.85.475 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 18530 | THANH NÂNG CẤP ANTATO 450MM TRẮNG Hafele 553.99.704 | 553.99.704 | 247.650 đ | Liên hệ |
| 18531 | BAS ĐẨY CHO BỘ ĐIỆN CÁNH T Hafele 554.99.007 | 554.99.007 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 18532 | BAS LIÊN KẾT THANH NÂNG CẤP Hafele 555.11.020 | 555.11.020 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 18533 | KHUNG NHÔM CỬA KÍNH, MÀU ĐEN 3000MM Hafele 563.36.342 | 563.36.342 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 18534 | THANH TREO KHĂN - CHROME BÓNG Hafele 580.14.220 | 580.14.220 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 18535 | Vòng treo khăn Wynk Hafele 580.85.213 | 580.85.213 | 1.530.000 đ | Liên hệ |
| 18536 | Chậu rửa đặt bàn Vero 594x465 Hafele 588.45.025 | 588.45.025 | 14.795.454 đ | Liên hệ |
| 18537 | Chậu rửa âm vành nổi 2ND FLOOR 500x400 Hafele 588.45.162 | 588.45.162 | 9.477.273 đ | Liên hệ |
| 18538 | Nút nhấn xả bồn cầu Alpha 15 trắng Hafele 588.53.672 | 588.53.672 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 18539 | SP - Phụ kiện D 589.29.943(15480180) Hafele 589.28.970 | 589.28.970 | 1.772.727 đ | Liên hệ |
| 18540 | bẫy nước P-trap Hansgrohe màu đen Hafele 589.31.963 | 589.31.963 | 8.618.250 đ | Liên hệ |
| 18541 | Bộ sen Raindance Select S 240 Hafele 589.52.639 | 589.52.639 | 31.159.091 đ | Liên hệ |
| 18542 | Vòi trộn CoolStart 100 Hafele 589.54.704 | 589.54.704 | 5.113.636 đ | Liên hệ |
| 18543 | Phụ kiện tiếp nước Montreux PBC Hafele 589.56.650 | 589.56.650 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 18544 | BAS LẮP BÁNH XE=NHỰA,MÀU ĐEN,52X40MM Hafele 661.03.339 | 661.03.339 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 18545 | BÁNH XE Hafele 661.47.301 | 661.47.301 | 750.817 đ | Liên hệ |
| 18546 | BÁNH XE = NHỰA Hafele 670.18.921 | 670.18.921 | 756.900 đ | Liên hệ |
| 18547 | PHỤ KIỆN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.10.296 | 770.10.296 | 135.626 đ | Liên hệ |
| 18548 | BAS TREO TIVI MÀU ĐEN =KL Hafele 817.00.332 | 817.00.332 | 15.618.000 đ | Liên hệ |
| 18549 | BỘ ĐÈN 14W/600MM Hafele 826.59.901 | 826.59.901 | 7.007.250 đ | Liên hệ |
| 18550 | Dây nối kéo dài đèn LED 1000mm Hafele 833.73.769 | 833.73.769 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 18551 | BỘ 3 ĐÈN LED HÌNH TAM GIÁC Hafele 833.76.000 | 833.76.000 | 1.390.800 đ | Liên hệ |
| 18552 | ĐÈN LED 3011 DÀI 2000MM 5000K Hafele 833.77.041 | 833.77.041 | 1.907.250 đ | Liên hệ |
| 18553 | PROFILE 2103 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.736 | 833.95.736 | 702.750 đ | Liên hệ |
| 18554 | MÓC ĐÔI TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 845.10.805 | 845.10.805 | 12.150 đ | Liên hệ |
| 18555 | NẮP CHE RUỘT KHÓA 52MM Hafele 900.52.645 | 900.52.645 | 130.500 đ | Liên hệ |
| 18556 | TAY NẮM CHO CỬA KÍNH Hafele 902.30.242 | 902.30.242 | 171.450 đ | Liên hệ |
| 18557 | NẮP CHỤP KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHÓA = KL Hafele 902.55.196 | 902.55.196 | 293.325 đ | Liên hệ |
| 18558 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.651 | 902.92.651 | 1.966.050 đ | Liên hệ |
| 18559 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI 25X500MM Hafele 903.00.685 | 903.00.685 | 3.920.700 đ | Liên hệ |
| 18560 | TAY NẮM GẠT = KL, ĐEN MỜ Hafele 903.99.783 | 903.99.783 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 18561 | TAY NẮM ÂM =KL, FSB, MODLE 4204-4203 Hafele 904.06.301 | 904.06.301 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 18562 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.264 | 909.02.264 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 18563 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.02.185 | 911.02.185 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 18564 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24MM=KL, MÀU Hafele 911.22.548 | 911.22.548 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 18565 | THÂN KHÓA 55/24MM =KL Hafele 911.23.270 | 911.23.270 | 195.600 đ | Liên hệ |
| 18566 | BAS THÂN KHÓA =KL Hafele 911.39.312 | 911.39.312 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 18567 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.899 | 911.39.899 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 18568 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 5.197.500 đ | Liên hệ |
| 18569 | TAY NẮM THOÁT HIỂM GẮN MẶT NGOÀI, Hafele 911.52.139 | 911.52.139 | 3.331.725 đ | Liên hệ |
| 18570 | THANH THOÁT HIỂM CHỐT DỌC H009S, ĐEN MỜ Hafele 911.52.146 | 911.52.146 | 3.592.500 đ | Liên hệ |
| 18571 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 5.107.500 đ | Liên hệ |
| 18572 | THANH CHỐT INOX 150MM Hafele 911.62.329 | 911.62.329 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 18573 | TAY NẮM TRÒN CỬA PHÒNG CÁ NHÂN ĐỒN Hafele 911.64.264 | 911.64.264 | 465.750 đ | Liên hệ |
| 18574 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.751.725 đ | Liên hệ |
| 18575 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN LỰC GIỮ 1000KG =K Hafele 912.05.066 | 912.05.066 | 16.122.000 đ | Liên hệ |
| 18576 | IGLOOHOME KHÓA CHỐT CHẾT Hafele 912.05.380 | 912.05.380 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 18577 | SP - Module mặt sau khóa ĐT EL9000 Đen Hafele 912.05.605 | 912.05.605 | 4.499.137 đ | Liên hệ |
| 18578 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN Hafele 912.05.727 | 912.05.727 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 18579 | RUỘT KHÓA SING.PC.BR.PVD.35.5/10MM Hafele 916.00.693 | 916.00.693 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 18580 | Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 | 916.08.160 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 18581 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.413 | 916.09.413 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18582 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 27,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.421 | 916.09.421 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18583 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY Hafele 916.09.652 | 916.09.652 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 18584 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.653 | 916.09.653 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 18585 | VỎ KHÓA PC STD 40.5/40.5 Hafele 916.09.655 | 916.09.655 | 441.225 đ | Liên hệ |
| 18586 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 94.800 đ | Liên hệ |
| 18587 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN 27,5/31,5 Hafele 916.09.701 | 916.09.701 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 18588 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 | 916.60.381 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 18589 | RUỘT KHÓA PSM 31.5/50.5 , ĐẦU VẶN NHÔM Hafele 916.66.910 | 916.66.910 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 18590 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.803 | 916.67.803 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 18591 | THẺ TAG ISO KT MÀU XANH DƯƠNG Hafele 917.44.098 | 917.44.098 | 90.417 đ | Liên hệ |
| 18592 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 18593 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.065 | 917.56.065 | 10.125.000 đ | Liên hệ |
| 18594 | VÍT BẮT TAY KHÓA ĐT Hafele 917.80.904 | 917.80.904 | 16.725 đ | Liên hệ |
| 18595 | THÂN KHÓA IW (P)=KL Hafele 917.81.001 | 917.81.001 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18596 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.756 | 917.81.756 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 18597 | KHÓA SIMPLE 3MM =KL Hafele 917.81.910 | 917.81.910 | 21.675 đ | Liên hệ |
| 18598 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ PHẢI 170/24MM Hafele 917.90.041 | 917.90.041 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 18599 | TRỤC QUAY =KL Hafele 917.90.242 | 917.90.242 | 460.275 đ | Liên hệ |
| 18600 | BỘ GÁ KHOAN 15MM Hafele 922.15.514 | 922.15.514 | 1.815.000 đ | Liên hệ |