Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18501 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA DZ Hafele 916.09.349 | 916.09.349 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 18502 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 18503 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY Hafele 916.09.654 | 916.09.654 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 18504 | RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT 31,5/10MM Hafele 916.09.981 | 916.09.981 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 18505 | RUỘT KHÓA PHẲNG 2 ĐẦU 35.5/35.5MM Hafele 916.09.984 | 916.09.984 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 18506 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DF Hafele 916.50.015 | 916.50.015 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 18507 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 | 916.60.381 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 18508 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.67.030 | 916.67.030 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 18509 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 18510 | RUỘT KHÓA VỆ SINH = KL MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 916.95.408 | 916.95.408 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 18511 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI CHROME Hafele 917.80.252 | 917.80.252 | 3.684.000 đ | Liên hệ |
| 18512 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 18513 | THÂN KHÓA IW (P)=KL Hafele 917.81.001 | 917.81.001 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 18514 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 18515 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.854 | 917.81.854 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 18516 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.856 | 917.81.856 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 18517 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.056.000 đ | Liên hệ |
| 18518 | THANH TREO PHỤ KIỆN 6,000 MM Hafele 935.02.001 | 935.02.001 | 1.798.000 đ | Liên hệ |
| 18519 | Nắp che ray trượt bằng nhựa rộng 52mm Hafele 941.25.033 | 941.25.033 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 18520 | Vách A văn phòng Prudential Hafele 943.41.618 | 943.41.618 | 115.486.000 đ | Liên hệ |
| 18521 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 959.01.000 | 959.01.000 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 18522 | Limitation arm 8.5 Hafele 972.05.411 | 972.05.411 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 18523 | FIX KIT TEMPO HANDLE DOUBLE Hafele 972.05.437 | 972.05.437 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 18524 | Sh.rail connector dia 25 pss Hafele 981.52.959 | 981.52.959 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 18525 | Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 | 981.77.248 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 18526 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x950 Hafele 987.08.240 | 987.08.240 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 18527 | BẢNG SỐ NHÀ 1, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.010 | 987.19.010 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 18528 | BẢNG HIỆU NGƯỜI KHUYẾT TẬT INOX ĐỒNG BÓN Hafele 987.20.048 | 987.20.048 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 18529 | Chân lò LVS Bosch BFL523MS0B - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18530 | Tay Trượt Trái Hộp Bosch KAD92SB30 12005183 - Hỗ Trợ Ngăn Mát 6 TL | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18531 | Mạch Công Suất Bosch 11011375 PUJ/PUC - Chất Liệu Bền, Tính Năng Nổi Bật | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18532 | Ống Nước Bosch KAD92SB30 - Mã 00649769 / 00648034 - Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18533 | Ống nước thải Bosch KAD90VB20 - 12004903: Chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18534 | Bộ Đồ Ăn Trẻ Em WMF Disney Princess 6 Món - Thép Không Gỉ An Toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18535 | Kéo Nhà Bếp Đa Năng WMF Touch - Cromargan, Đức, Chống Rỉ, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18536 | Lò xo lẫy cửa Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền bỉ, tính năng ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18537 | Bộ Điều Khiển Làm Đá Bosch KAD92SB30 00751223 - Chính Hãng, Chất Lượng Cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18538 | Khay Đông 4 TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu Bền, Tiện Dụng - 11004921 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18539 | Dây nguồn MS Bosch WTW85400SG 00644995: Chất liệu bền, Tính năng an toàn | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18540 | Nắp Kính Nhựa Bosch WTW85400SG 11004003 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18541 | Bộ Lọc Chặn Rác MRB Bosch SMS46MI05E-00645037 - Chất Liệu Bền, Hiệu Quả | SMS46MI05E-00645037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18542 | Công tắc cửa Bosch SMS46MI05E-00630627 - Chất liệu bền, an toàn, dễ lắp đặt | SMS46MI05E-00630627 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18543 | Lò Nướng Vi Sóng Bosch CMG7241B1 - Kính Đen Cao Cấp, Công Nghệ 4D Hot Air | CMG7241B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18544 | Acetone Wood Cleaning Hafele 007.10.949 | 007.10.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18545 | Tay nắm H2320 214x29mm (đen) Hafele 106.70.323 | 106.70.323 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 18546 | CHẶN CỬA = KL 4 KGS Hafele 246.94.701 | 246.94.701 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 18547 | Ray bánh xe 400mm, phần hông (phải) Hafele 431.16.815 | 431.16.815 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 18548 | Hafele 494.02.352 | 494.02.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18549 | Hafele 532.75.321 | 532.75.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18550 | Hafele 532.76.443 | 532.76.443 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18551 | Hafele 532.76.923 | 532.76.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18552 | Sp-535.43.625-fine Strainer Hafele 532.78.653 | 532.78.653 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18553 | Sp-538.21.310-outer Door Hafele 532.78.674 | 532.78.674 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18554 | Hafele 532.78.890 | 532.78.890 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18555 | Sp-536.61.856-emc Board Hafele 532.78.926 | 532.78.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18556 | Sp-container-535.43.393 Hafele 532.79.188 | 532.79.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18557 | Sp-534.14.100-right Door Gasket Hafele 532.79.384 | 532.79.384 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18558 | Sp - Lamp (upper)-538.61.461 Hafele 532.80.127 | 532.80.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18559 | Sp-535.43.608-speed Control Assembly In Hafele 532.80.484 | 532.80.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18560 | Sp - Doorhand.bot.pls.gr/botleft539.16.2 Hafele 532.83.445 | 532.83.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18561 | Sp - Bo điều Khển Của 534.14.070 Hafele 532.84.829 | 532.84.829 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18562 | Sp - Cụm Điều Khiển - 495.06.051 Hafele 532.86.665 | 532.86.665 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18563 | Sp - Module-relay Hafele 532.87.321 | 532.87.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18564 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ-539.16.090 Hafele 532.87.562 | 532.87.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18565 | Sp - Was28448me/07-electric Lock Hafele 532.87.599 | 532.87.599 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18566 | Fan Motor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.787 | 532.87.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18567 | Hafele 539.02.550 | 539.02.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18568 | Hafele 540.25.604 | 540.25.604 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18569 | Hafele 546.75.655 | 546.75.655 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18570 | Hafele 549.04.002 | 549.04.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18571 | Hafele 570.58.930 | 570.58.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18572 | Hafele 577.55.960 | 577.55.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18573 | Hafele 577.95.920 | 577.95.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18574 | BỘ MŨI KHOAN 3 CÁI Hafele 001.20.353 | 001.20.353 | 4.403.000 đ | Liên hệ |
| 18575 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-26 DE Hafele 001.61.882 | 001.61.882 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 18576 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 18577 | MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH Hafele 002.84.602 | 002.84.602 | 7.931.000 đ | Liên hệ |
| 18578 | TUỐC NƠ VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.28.371 | 006.28.371 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 18579 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5X40MM Hafele 015.31.700 | 015.31.700 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18580 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x45MM Hafele 015.31.719 | 015.31.719 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18581 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x40MM Hafele 015.31.960 | 015.31.960 | 750 đ | Liên hệ |
| 18582 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x55MM Hafele 015.32.136 | 015.32.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 18583 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x15MM Hafele 015.33.633 | 015.33.633 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18584 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x55MM Hafele 015.33.802 | 015.33.802 | 750 đ | Liên hệ |
| 18585 | VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 4,5x40MM Hafele 017.31.960 | 017.31.960 | 750 đ | Liên hệ |
| 18586 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x40MM Hafele 017.71.884 | 017.71.884 | 750 đ | Liên hệ |
| 18587 | VÍT M4X25 MM = SẮT Hafele 022.35.252 | 022.35.252 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18588 | TẮC KÊ KEO DÁN Đ.REN M8, =NYLON, L=12MM Hafele 039.33.186 | 039.33.186 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 18589 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 303X40X288MM Hafele 100.45.017 | 100.45.017 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 18590 | TAY NẮM TỦ =KL, 310x43MM Hafele 100.50.006 | 100.50.006 | 317.000 đ | Liên hệ |
| 18591 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/ 216x55MM Hafele 100.86.903 | 100.86.903 | 321.000 đ | Liên hệ |
| 18592 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.782 | 126.36.782 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 18593 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU ĐEN Hafele 126.53.302 | 126.53.302 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 18594 | TAY NẮM ÂM 129/37MM Hafele 152.51.031 | 152.51.031 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 18595 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L010=KL Hafele 210.50.610 | 210.50.610 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 18596 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 18597 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.050 | 237.56.050 | 3.227.000 đ | Liên hệ |
| 18598 | Spr.bolt Minifix C100 B34/10 Hafele 262.09.311 | 262.09.311 | 1.704 đ | Liên hệ |
| 18599 | BULONG M 200 B24/5/11= KL Hafele 262.27.627 | 262.27.627 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 18600 | THÂN ỐC LIÊN KẾT = KL Hafele 262.27.949 | 262.27.949 | 1.000 đ | Liên hệ |