Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18501 | Sp - 568.27.257-pcb+pcb Bracket Hafele 532.79.589 | 532.79.589 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18502 | Sp - Convection Motor-538.01.111 Hafele 532.80.030 | 532.80.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18503 | Sp - Overload Protector - 568.30.311 Hafele 532.80.079 | 532.80.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18504 | Sp - Motor Housing Assembly - 533.86.807 Hafele 532.80.099 | 532.80.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18505 | Sp - 539.86.473-clamp Hafele 532.83.457 | 532.83.457 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18506 | Sp - 536.84.832-motor Assy Hafele 532.84.074 | 532.84.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18507 | Sp - Cảm Biến Bụi- 537.82.720 Hafele 532.84.886 | 532.84.886 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18508 | Sp - Washing Pump Outlet Pipe- 535.29.59 Hafele 532.84.994 | 532.84.994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18509 | Sp - T&p Water Inlet Valve Gr/45 Hafele 532.85.422 | 532.85.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18510 | Sp - 539.86.052-fan Wheel Hafele 532.85.816 | 532.85.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18511 | Sp - 533.89.013-kit M.gr.800mc 220-50/60 Hafele 532.85.864 | 532.85.864 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18512 | Sp - Cụm Điều Khiển - 495.06.051 Hafele 532.86.665 | 532.86.665 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18513 | Sp - Welling Washing Pump (short) Hafele 532.86.744 | 532.86.744 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18514 | Sp - Pump-python-50 Hz (hanyu) Hafele 532.86.797 | 532.86.797 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18515 | Sp - Gonal Tube As750 Hafele 532.86.817 | 532.86.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18516 | Sp - Power Supply Board_538.51.820 Hafele 532.86.923 | 532.86.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18517 | Sp - 535.43.087 - Switch Hafele 532.86.969 | 532.86.969 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18518 | Sp - Thùng Chứa Có Vòi - 535.43.087 Hafele 532.86.971 | 532.86.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18519 | Sp - ĐiỆn CỰc L = 600mm Sp 533.02.812 Hafele 532.87.508 | 532.87.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18520 | Sp - Motorass.r.attuatore La31 Sdd2 Hafele 532.90.762 | 532.90.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18521 | Sp - Wall Assemblyas.par. Ant.wake Bl 80 Hafele 532.90.850 | 532.90.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18522 | Sp - PhỤ KiỆn-539.81.083/085-complete Mo Hafele 532.90.950 | 532.90.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18523 | Sp-tay Phun Trên Của Máy Rửa Chén Hafele 532.91.100 | 532.91.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18524 | Hafele 545.60.072 | 545.60.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18525 | Ván Dăm Phủ Melamine 2800 X 2070mm Egger E1 Màu Light Lakeland Acacia Hafele 564.73.508 | 564.73.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18526 | Hafele 570.58.932 | 570.58.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18527 | Hafele 570.82.981 | 570.82.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18528 | Hafele 580.41.570 | 580.41.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18529 | Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm MERIVOBOX Blum ZI7.0M07 5788666 | 5788666 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 18530 | BỘ KHOAN MỞ RỘNG 5MM Hafele 001.25.792 | 001.25.792 | 436.500 đ | Liên hệ |
| 18531 | MŨI KHOAN 5MM=KL Hafele 001.41.168 | 001.41.168 | 10.398 đ | Liên hệ |
| 18532 | BỘ MŨI KHOAN 29 CÁI Hafele 001.41.580 | 001.41.580 | 3.307.500 đ | Liên hệ |
| 18533 | VÒNG CHẶN MŨI KHOAN 6MM Hafele 001.42.674 | 001.42.674 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 18534 | DỤNG CỤ GẠC SILICON Hafele 003.52.220 | 003.52.220 | 418.500 đ | Liên hệ |
| 18535 | Đầu vít PZ 1.4 Hafele 006.37.232 | 006.37.232 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 18536 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0X40MM Hafele 015.31.602 | 015.31.602 | 750 đ | Liên hệ |
| 18537 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.31.942 | 015.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 18538 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.33.348 | 015.33.348 | 150 đ | Liên hệ |
| 18539 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x15MM Hafele 015.33.633 | 015.33.633 | 150 đ | Liên hệ |
| 18540 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x50MM Hafele 015.33.900 | 015.33.900 | 750 đ | Liên hệ |
| 18541 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.332 | 045.00.332 | 750 đ | Liên hệ |
| 18542 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.230 | 105.56.230 | 124.773 đ | Liên hệ |
| 18543 | TAY NẮM TỦ =KL INOX MỜ, 12/300X35MM Hafele 117.66.050 | 117.66.050 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 18544 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.35.905 | 126.35.905 | 295.623 đ | Liên hệ |
| 18545 | Khung nối bên màu đen Hafele 126.36.214 | 126.36.214 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 18546 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.883 | 126.36.883 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 18547 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 19X25X15MM Hafele 132.94.003 | 132.94.003 | 72.750 đ | Liên hệ |
| 18548 | TAY NẮM ÂM MÀU INOX MỜ 50MM Hafele 151.38.011 | 151.38.011 | 82.050 đ | Liên hệ |
| 18549 | TAY NẮM ÂM =KL, 202x45MM Hafele 151.86.603 | 151.86.603 | 353.625 đ | Liên hệ |
| 18550 | TAY NẮM ÂM FF= KL 85X38 Hafele 152.57.010 | 152.57.010 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 18551 | Lõi khóa 100TA Hafele 210.04.812 | 210.04.812 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 18552 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L010=KL Hafele 210.50.610 | 210.50.610 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 18553 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 18554 | THÂN KHÓA =KL, PHẢI Hafele 225.65.608 | 225.65.608 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 18555 | BÁS GIỮ MÓC GÀI KHÓA =KL Hafele 226.57.708 | 226.57.708 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 18556 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 18557 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 18558 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 18559 | VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 | 232.31.600 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 18560 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.623 | 232.37.623 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 18561 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.91.415 | 233.91.415 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 18562 | THANH THÉP CHO KHÓA TRUNG TÂM, 609MM Hafele 234.87.827 | 234.87.827 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 18563 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 18564 | CHỐT GIỮ KHÓA DFT=KL Hafele 237.56.310 | 237.56.310 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 18565 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 18566 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.176 | 239.44.176 | 3.247 đ | Liên hệ |
| 18567 | TẮC KÊ = KL Hafele 262.05.080 | 262.05.080 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 18568 | ĐẦU ỐC CAM 15/16 MM Hafele 262.26.573 | 262.26.573 | 1.768 đ | Liên hệ |
| 18569 | NẮP ĐẬY MAXIFIX=NHỰA D=39MM MÀU ĐEN Hafele 262.86.390 | 262.86.390 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 18570 | KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.110 | 272.00.110 | 15.825.000 đ | Liên hệ |
| 18571 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.332 | 282.24.332 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 18572 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.47.104 | 283.47.104 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 18573 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.64.918 | 283.64.918 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 18574 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.341 | 287.30.341 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 18575 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.739 | 287.35.739 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 18576 | TAY BẢN LỀ BẬT HƠI CONG 68MM=KL Hafele 311.90.501 | 311.90.501 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 18577 | BẢN LỀ GẤP KHÚC B 60MM PHẢI Hafele 321.31.643 | 321.31.643 | 683.250 đ | Liên hệ |
| 18578 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.027 | 341.07.027 | 2.407.500 đ | Liên hệ |
| 18579 | BẢN LỀ CLIP-TOP 155 ĐỘ=KL Hafele 342.44.503 | 342.44.503 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 18580 | BẢN LỀ LĂN=KL, MẠ KẼM 50X31MM Hafele 354.01.933 | 354.01.933 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 18581 | NÊM GIẢM CHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.500 | 356.04.500 | 80.454 đ | Liên hệ |
| 18582 | THANH CHỐNG CỬA TỦ CÓ LÒ XO=KL Hafele 365.52.708 | 365.52.708 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 18583 | THANH CHỐNG CỬA TỦ DORANA (T) =KL Hafele 365.86.759 | 365.86.759 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 18584 | BỘ ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN BỘ FREE-FLAP Hafele 372.91.023 | 372.91.023 | 487.650 đ | Liên hệ |
| 18585 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ, TRÁI Hafele 373.79.701 | 373.79.701 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 18586 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.000 | 380.53.000 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 18587 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 | 380.64.910 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 18588 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M, = NHÔM Hafele 400.52.025 | 400.52.025 | 130.500 đ | Liên hệ |
| 18589 | THANH ĐỊNH VỊ CỬA LÙA 2.5M = NHỰA Hafele 400.55.125 | 400.55.125 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 18590 | BAS ĐỊNH VỊ BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA Hafele 400.57.111 | 400.57.111 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 18591 | Bộ phụ kiện F-Li21 40C giảm chấn 1 bên Hafele 402.33.027 | 402.33.027 | 3.547.500 đ | Liên hệ |
| 18592 | BỘ PHỤ KIỆN COMBINO U50 Hafele 403.31.003 | 403.31.003 | 9.170.250 đ | Liên hệ |
| 18593 | Thanh ray trượt Hafele 404.14.702 | 404.14.702 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 18594 | SINGLE GUIDE TRACK PL 941MM WHITE Hafele 404.14.710 | 404.14.710 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 18595 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.009 | 406.11.009 | 15.504.429 đ | Liên hệ |
| 18596 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 350MM =KL Hafele 421.22.835 | 421.22.835 | 315.675 đ | Liên hệ |
| 18597 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 250MM =KL Hafele 422.82.326 | 422.82.326 | 81.450 đ | Liên hệ |
| 18598 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 423.53.034 | 423.53.034 | 932.175 đ | Liên hệ |
| 18599 | KHAY HỘC TỦ MÀU ĐEN Hafele 429.24.351 | 429.24.351 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 18600 | Mx Run.UM S25 S galv.+D pin 16/380mm Hafele 433.08.238 | 433.08.238 | 87.273 đ | Liên hệ |