Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18601 | TAY GIỮ CỬA CHO TS2000/TS4000 MÀU TRĂ Hafele 931.16.257 | 931.16.257 | 2.670.000 đ | Liên hệ |
| 18602 | THANH TREO PHỤ KIỆN 6,000 MM Hafele 935.02.001 | 935.02.001 | 1.926.750 đ | Liên hệ |
| 18603 | CHẶN CỬA ĐỒNG CỔ, D75X38XD19MM Hafele 937.14.901 | 937.14.901 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18604 | CHẶN CỬA NHỰA, TRẮNG Hafele 937.90.800 | 937.90.800 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 18605 | CHẬN CỬA BẰNG NHỰA 40 MM Hafele 937.91.446 | 937.91.446 | 16.275 đ | Liên hệ |
| 18606 | Pal 110, Park Hyatt PQ, bổ sung vách I Hafele 940.00.136 | 940.00.136 | 39.934.000 đ | Liên hệ |
| 18607 | Slido D-Li11 80L fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.037 | 940.83.037 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 18608 | TRAY TRƯỢT =KL 6000MM Hafele 942.43.611 | 942.43.611 | 145.020.000 đ | Liên hệ |
| 18609 | Palace110,Vách.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.246 | 943.41.246 | 372.427.687 đ | Liên hệ |
| 18610 | VNDĐ,President,Vách,SG.Center.Office Hafele 943.41.944 | 943.41.944 | 171.017.736 đ | Liên hệ |
| 18611 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 18612 | PESOS FRONT COVER (black) Hafele 972.05.419 | 972.05.419 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 18613 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG CHROME MỜ 8MM Hafele 981.10.047 | 981.10.047 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 18614 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA, 250x900mm Hafele 987.11.704 | 987.11.704 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 18615 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 150MM Hafele 987.12.800 | 987.12.800 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 18616 | Cáp Kết Nối Bosch DWK97JQ60 - Mã 12014366, Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18617 | Gioăng cửa Bosch HBF113BR0A - 00626168, chất liệu cao cấp, dễ lắp đặt | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 18618 | Đệm nhựa bản lề dưới TL Bosch KAD92SB30 - 00611904, chất liệu cao cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18619 | Mặt Kính Bosch HBS534BB0B 00776249 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBS534BB0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18620 | Tay Trượt Trái Bosch KAD92SB30 12008483 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18621 | Gioăng cửa Bosch WGG234E0SG 00772659 - Chất liệu MG, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00772659 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18622 | Mặt kính trong Bosch HBG634BB1B - 00778995, Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18623 | Cánh quạt Bosch WTB86201SG MS 00650172 - Bền bỉ, Hiệu suất cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18624 | Tay trượt phải ngăn đông 5TL Bosch KAD92SB30 12005182 - Chất lượng cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18625 | Công tắc HM Bosch DFT63/93AC50 00629277 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18626 | Nắp Nhựa Tay Cầm HM Bosch DFS097/067J50B - Chất Liệu Bền, Tinh Năng Tin Cậy | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18627 | Quạt Motor HM Bosch DWK97JM60 - Inox, Tiết Kiệm Điện, Bền Bỉ - 00790070 | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18628 | Tay cầm LN Bosch HBF113BR0A - 11020885, chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 18629 | Trung tâm TL Bosch KAD92SB30 00636675 - Mạch điều khiển, Chất liệu cao cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18630 | Giá Đỡ Camera Cửa Bosch KAD92HI31 - 12013849, Chất Liệu Bền, Lắp Đặt Dễ Dàng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18631 | Cánh Quạt To MS Bosch WTB86201SG 00647541 - Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18632 | Cầu chì nhiệt MG Bosch WNA254U0SG - Tính năng vượt trội, chất liệu bền bỉ | WNA254U0SG-10005681 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18633 | Nắp Sau Máy Sấy Bosch WTB86201SG 00249227 - Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18634 | Khóa Đại Sảnh SL988 Demax Đồng Nguyên Khối - Bảo Mật Tối Ưu | SL988 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18635 | Khóa Demax SL886 GB: Hợp Kim Kẽm, Mạ Vàng 24K, APP WIFI | SL886 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18636 | Khóa thông minh Demax SL628 SG: Hợp kim kẽm kết hợp nhựa ABS chống cháy | Demax SL628SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18637 | Khóa Thông Minh Demax EL680 BN CNC, Hợp Kim Kẽm, Chính Hãng | EL680 BN CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 18638 | Máy Rửa Bát Bosch SMS6ZCI49E - Inox Chống Vân Tay, Sấy Zeolith Hiệu Quả | SMS6ZCI49E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18639 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 013.15.724 | 013.15.724 | 833 đ | Liên hệ |
| 18640 | Hafele 262.86.190 | 262.86.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18641 | Hafele 372.37.122 | 372.37.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18642 | Hafele 423.54.062 | 423.54.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18643 | Ray bánh xe 350mm, phần hộc (trái) Hafele 431.16.813 | 431.16.813 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 18644 | Vòi Lạnh Vigor Hafele 495.61.137 | 495.61.137 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18645 | Hafele 532.76.914 | 532.76.914 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18646 | Sp-536.61.856-emc Board Hafele 532.78.926 | 532.78.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18647 | Sp - 533.23.210-Ống Cao Su Bldc Hafele 532.78.990 | 532.78.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18648 | Sp - Bo điều Khiển+bo Nguồn-535.43.714 Hafele 532.79.153 | 532.79.153 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18649 | Sp-spining Brush-535.43.393 Hafele 532.79.183 | 532.79.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18650 | Sp - 535.43.659-power Board Hafele 532.80.472 | 532.80.472 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18651 | Sp - Power Board - 536.61.791 Hafele 532.80.928 | 532.80.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18652 | Sp - 160 Coil Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.932 | 532.80.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18653 | Sp - Induction Generator Hafele 532.83.245 | 532.83.245 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18654 | Sp - Đĩa Thủy Tinh - 536.34.161 Hafele 532.84.038 | 532.84.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18655 | Sp - 536.84.832-plug Hafele 532.84.075 | 532.84.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18656 | Sp - 535.02.222-terminal Hafele 532.84.240 | 532.84.240 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18657 | Sp - Uv Lamp- 537.82.720 Hafele 532.84.885 | 532.84.885 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18658 | Sp - Mass Led Square Hafele 532.85.510 | 532.85.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18659 | Sp - 533.89.013-kit M.gr.800mc 220-50/60 Hafele 532.85.864 | 532.85.864 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18660 | Sp - Bộ đánh Lửa Xung - 3 Chân Hafele 532.86.435 | 532.86.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18661 | Sp - Ntc/slim Hafele 532.86.784 | 532.86.784 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18662 | Hafele 539.30.170 | 539.30.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18663 | Sp - 535.43.087 - Switch Hafele 532.86.969 | 532.86.969 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18664 | Sp - PhỤ KiỆn-539.81.083/085-complete Mo Hafele 532.90.950 | 532.90.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18665 | Sp - Cụm Lắp Ráp Cửa F Hafele 532.92.426 | 532.92.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18666 | Hafele 532.92.474 | 532.92.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18667 | Hafele 544.07.002 | 544.07.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18668 | Hafele 565.69.770 | 565.69.770 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18669 | Hafele 570.58.932 | 570.58.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18670 | Hafele 580.41.210 | 580.41.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18671 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn Blum 453.5001B 4674966 | 4674966 | 918.000 đ | Liên hệ |
| 18672 | BỘ KHOAN MỞ RỘNG 5MM Hafele 001.25.792 | 001.25.792 | 436.500 đ | Liên hệ |
| 18673 | HỘP MŨI KHOAN GỒM 19 MŨI = KL Hafele 001.41.530 | 001.41.530 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 18674 | BỘ MŨI KHOAN 25 CÁI =KL Hafele 001.41.551 | 001.41.551 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 18675 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 18676 | TUỐC NƠ VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.28.371 | 006.28.371 | 626.250 đ | Liên hệ |
| 18677 | BỘ TUA VÍT 6 CÁI Hafele 006.28.400 | 006.28.400 | 1.159.500 đ | Liên hệ |
| 18678 | BỘ LỤC GIÁC 9 CÂY Hafele 008.28.414 | 008.28.414 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 18679 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x45MM Hafele 015.31.899 | 015.31.899 | 750 đ | Liên hệ |
| 18680 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.31.942 | 015.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 18681 | VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 4,5x40MM Hafele 017.31.960 | 017.31.960 | 750 đ | Liên hệ |
| 18682 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.332 | 045.00.332 | 750 đ | Liên hệ |
| 18683 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.28.228 | 110.28.228 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 18684 | TAY NẮM TỦ =KL INOX MỜ, 12/232X35MM Hafele 117.66.044 | 117.66.044 | 178.500 đ | Liên hệ |
| 18685 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.35.905 | 126.35.905 | 295.623 đ | Liên hệ |
| 18686 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.583 | 126.36.583 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 18687 | THANH NHÔM 3M Hafele 126.51.900 | 126.51.900 | 718.462 đ | Liên hệ |
| 18688 | TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU INOX, 495MM Hafele 126.61.004 | 126.61.004 | 916.800 đ | Liên hệ |
| 18689 | TAY NẮM ÂM = NHÔM 170X45X160 Hafele 151.86.602 | 151.86.602 | 353.625 đ | Liên hệ |
| 18690 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN Hafele 194.17.304 | 194.17.304 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 18691 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 52.425 đ | Liên hệ |
| 18692 | THANH GÀI KHÓA=KL Hafele 226.07.209 | 226.07.209 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 18693 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.010 | 231.81.010 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 18694 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.90.294 | 233.90.294 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 18695 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.050 | 237.56.050 | 3.457.500 đ | Liên hệ |
| 18696 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 | 237.56.055 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 18697 | CHỐT GIỮ KHÓA DFT=KL Hafele 237.56.310 | 237.56.310 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 18698 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.513 | 239.41.513 | 6.150 đ | Liên hệ |
| 18699 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.300 đ | Liên hệ |
| 18700 | CHỐT GIỮ CỬA ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 251.10.703 | 251.10.703 | 6.750 đ | Liên hệ |