Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18701 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.483 | 916.09.483 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 18702 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.611 | 916.09.611 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 18703 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.653 | 916.09.653 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 18704 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 18705 | RUỘT ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN.35.5/35.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.291 | 916.64.291 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 18706 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.595 | 916.66.595 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 18707 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.801 | 916.67.801 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 18708 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.068 | 917.56.068 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 18709 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.211 | 917.56.211 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 18710 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.754 | 917.81.754 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 18711 | Bản lề âm TE640 3D A8 màu nickel mờ Hafele 924.17.524 | 924.17.524 | 5.136.000 đ | Liên hệ |
| 18712 | BÀN LỀ LÁ LỖ ZIGZAC 4BB ĐỒNG BÓNG Hafele 926.25.580 | 926.25.580 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 18713 | BẢN LỀ 2 VÒNG BI 3 X4 INOX BÓNG Hafele 926.33.102 | 926.33.102 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 18714 | COVER CAP HINGE CHR MATT Hafele 927.91.704 | 927.91.704 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 18715 | CHẶN CỬA SÀN INOX MỜ D30 MM Hafele 937.52.080 | 937.52.080 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 18716 | CHẬN CỬA BẰNG NHỰA 40 MM Hafele 937.91.446 | 937.91.446 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 18717 | THANH TRƯỢT TRÊN 2M Hafele 940.84.200 | 940.84.200 | 872.000 đ | Liên hệ |
| 18718 | Ray trượt Junior 160, dài 3000mm Hafele 941.60.300 | 941.60.300 | 2.086.000 đ | Liên hệ |
| 18719 | RAY TRƯỢT JUNIOR 250, 4M Hafele 942.56.940 | 942.56.940 | 2.332.000 đ | Liên hệ |
| 18720 | BẢN LỀ LỆCH TÂM VỚI TAY NẮM MỘNG R Hafele 943.34.135 | 943.34.135 | 2.415.000 đ | Liên hệ |
| 18721 | THANH NHÔM CHO RON CỬA Hafele 950.07.415 | 950.07.415 | 789.000 đ | Liên hệ |
| 18722 | Door Viewer AC-824 Hafele 959.00.176 | 959.00.176 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 18723 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 18724 | TAY HỖ TRỢ CHO BẢN LỀ CỬA SỔ Hafele 973.02.000 | 973.02.000 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 18725 | TAY VỊN CHỮ L cho NGƯỜI KHUYẾT TẬT Hafele 980.22.003 | 980.22.003 | 3.303.000 đ | Liên hệ |
| 18726 | Bình xịt xà phòng HÄFELE 980.62.042 | 980.62.042 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 18727 | BỘ BẢN LỀ CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.530 | 981.01.530 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 18728 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.011 | 981.50.011 | 201.000 đ | Liên hệ |
| 18729 | Nút nhấn 1 cực 10AX màu đen VM30012A.G Hafele 985.56.436 | 985.56.436 | 407.000 đ | Liên hệ |
| 18730 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.718 | 987.11.718 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 18731 | Cáp kết nối BT Bosch PUJ/PUC - Mã 10001795 - Chất liệu bền bỉ, kết nối ổn định | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18732 | Mạch điều khiển BT Bosch PUJ/PUC 11038547 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18733 | Ống kết nối Bosch KAD92SB30 - 00632155: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18734 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - 00637023, chất liệu bền bỉ, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18735 | Mạch nguồn LED Bosch KAD92HI31 00636698 - Bền bỉ, hiệu suất cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18736 | Bộ Lọc MG Bosch WAW28440SG-00175887: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Năng Vượt Trội | WAW28440SG-00175887 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18737 | Cáp kết nối quạt Bosch WNA14400SG 12033605 - Độ bền cao, chất liệu tốt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18738 | Ống Nước MRB Bosch SMI68NS07E-00668104 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMI68NS07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18739 | Dàn lạnh ngăn mát TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền bỉ, tiết kiệm năng lượng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18740 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 11004152 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18741 | Khoá Vân Tay SL621 AC Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm-Nhựa ABS Chống Cháy | SL621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18742 | Khóa Thông Minh Demax SL808 GS LUX: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | Bộ giả SL808 GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 18743 | Khóa Thông Minh Demax SL808 GS LUX Hãng Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm | SL808 GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 18744 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B: Thép Không Gỉ, Công Suất Mạnh Mẽ, Siêu Êm | DWK87EM60B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18745 | Máy giặt sấy Bosch WNA14400SG: Thép không gỉ, 9kg/6kg, công nghệ EcoSilence | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18746 | Ray bánh xe 400mm, phần hộc (trái) Hafele 431.16.818 | 431.16.818 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 18747 | Sp-538..21.350-display Panel Hafele 532.78.366 | 532.78.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18748 | Sp-535.14.522-compressor Hafele 532.78.633 | 532.78.633 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18749 | Sp-534.14.100-drying Filter Hafele 532.79.366 | 532.79.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18750 | Sp - H.v.transformer-538.31.270 Hafele 532.80.031 | 532.80.031 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18751 | Sp - Handle- 535.43.079 Hafele 532.80.345 | 532.80.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18752 | Sp - B-softtube- 535.43.079 Hafele 532.80.355 | 532.80.355 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18753 | Sp - 535.43.608-button Assembly White Hafele 532.80.492 | 532.80.492 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18754 | Hafele 532.83.010 | 532.83.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18755 | Sp - Hilight 140 For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.205 | 532.84.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18756 | Hafele 532.84.295 | 532.84.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18757 | Sp - Fuse_535.43.711 Hafele 532.84.369 | 532.84.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18758 | Sp - Bo Nguồn-537.82.720 Hafele 532.84.882 | 532.84.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18759 | Sp - 539.66.541-module Relay Hafele 532.85.438 | 532.85.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18760 | Sp - 533.89.003/001-condensatore 5mf 425 Hafele 532.85.858 | 532.85.858 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18761 | Sp - 533.89.013-kit M.gr.800mc 220-50/60 Hafele 532.85.864 | 532.85.864 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18762 | Sp - Dây Nguồn Hafele 532.86.484 | 532.86.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18763 | Sp - Pump-python-stc-2 Le Hafele 532.86.753 | 532.86.753 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18764 | Hafele 532.87.539 | 532.87.539 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18765 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ đầu Dò Hafele 532.88.712 | 532.88.712 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18766 | Sp - Biến áp 220/230v 50hz 50wass. R. Tr Hafele 532.90.763 | 532.90.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18767 | Sp - PhỤ KiỆn 535.02.731/34 Hafele 532.91.946 | 532.91.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18768 | Sp - Fin Evap Gr/910-916(2row-aku)w/outs Hafele 532.92.163 | 532.92.163 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18769 | Sp - Cris.rail Out (left)910 Hafele 532.92.208 | 532.92.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18770 | CONVOY Lavido Tablar-set 450 / Anthracit Hafele 549.61.354 | 549.61.354 | 22.146.000 đ | Liên hệ |
| 18771 | MŨI KHOAN GỖ =KL15MM Hafele 001.06.615 | 001.06.615 | 1.329.000 đ | Liên hệ |
| 18772 | MŨI KHOAN MINIFIX 15=KL Hafele 001.24.443 | 001.24.443 | 2.852.000 đ | Liên hệ |
| 18773 | MÁY KHOAN BÚA GBH 900W Hafele 001.61.892 | 001.61.892 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 18774 | Đầu vít PZ 1.4 Hafele 006.37.232 | 006.37.232 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 18775 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x40MM Hafele 015.33.964 | 015.33.964 | 750 đ | Liên hệ |
| 18776 | Hospa Jet CS TS galv.P5,0x80mm Hafele 017.91.351 | 017.91.351 | 1.687 đ | Liên hệ |
| 18777 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.332 | 045.00.332 | 750 đ | Liên hệ |
| 18778 | TAY NẮM KÉO FF ZINC MÀU INOX 192X32 Hafele 113.96.002 | 113.96.002 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 18779 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/364x36MM Hafele 115.93.010 | 115.93.010 | 304.000 đ | Liên hệ |
| 18780 | TAY NẮM KÉO FF=KL MÀU VÀNG Hafele 117.31.831 | 117.31.831 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 18781 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 125x49MM Hafele 122.13.101 | 122.13.101 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 18782 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.884 | 126.36.884 | 756.000 đ | Liên hệ |
| 18783 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU NIK Hafele 134.97.602 | 134.97.602 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 18784 | VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 | 232.31.600 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 18785 | KHUÔN LỖ KHOAN Hafele 237.56.990 | 237.56.990 | 863.000 đ | Liên hệ |
| 18786 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 18787 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.507 | 239.26.507 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 18788 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT 15/18MM Hafele 262.26.648 | 262.26.648 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 18789 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.18.302 | 263.18.302 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 18790 | PÍT TÔNG ĐẨY GIƯỜNG XẾP=KL Hafele 271.99.382 | 271.99.382 | 1.589.000 đ | Liên hệ |
| 18791 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP MỞ NGANG =KL Hafele 274.50.915 | 274.50.915 | 533.000 đ | Liên hệ |
| 18792 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.113 | 282.04.113 | 750 đ | Liên hệ |
| 18793 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.332 | 287.30.332 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 18794 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.748 | 287.35.748 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 18795 | BAS ĐỠ KỆ 320X310MM=KL Hafele 287.40.114 | 287.40.114 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 18796 | ĐẾ CHO BẢN LỀ BẬT, =KL Hafele 311.98.580 | 311.98.580 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 18797 | NÊM GIẢM CHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.500 | 356.04.500 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18798 | THANH CHỐNG CỬA TỦ CÓ LÒ XO=KL Hafele 365.52.708 | 365.52.708 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 18799 | BỘ AVENTOS HL LOẠI B XÁM Hafele 372.94.851 | 372.94.851 | 1.841.000 đ | Liên hệ |
| 18800 | BỘ AVENTOS HL LOẠI E XÁM Hafele 372.94.854 | 372.94.854 | 3.121.000 đ | Liên hệ |