Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18701 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG CHROME MỜ 8MM Hafele 981.10.057 | 981.10.057 | 1.897.500 đ | Liên hệ |
| 18702 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 90° Hafele 981.77.972 | 981.77.972 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 18703 | Gương LED phòng tắm 900x600 Hafele 983.19.010 | 983.19.010 | 14.584.091 đ | Liên hệ |
| 18704 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.028 | 987.20.028 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 18705 | Bộ Ngăn Mùi Blanco Italy - Chất Liệu Cao Cấp, Tiêu Chuẩn Hãng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18706 | Cáp Kết Nối Bosch DWK97JQ60 - Mã 12014366, Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18707 | Mạch đèn Bosch DWK97JQ60 00754344 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18708 | Đầu Kết Nối Điện HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất Liệu Bền Vững, Hiệu Quả Cao | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18709 | Dây nguồn MRB 12005926 Bosch - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18710 | Bản lề TL Bosch KAD92HI31 - 10000725 Chính Hãng, Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18711 | Tay Trượt Trái Hộp Bosch KAD92SB30 12005183 - Hỗ Trợ Ngăn Mát 6 TL | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18712 | Màng lọc HM Bosch DWB77/97IM50 11022933 - Chất liệu cao cấp, hiệu quả cao | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18713 | Cáp kết nối Bosch HBF113BR0A 12022491 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 18714 | Đòn bảy mở cửa LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 18715 | Diode Dẫn Lvs Bosch Bfl634Gb/Gs1 | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18716 | Gioăng Ống Nước Bosch KAD92HI31 00616509 - Chất Liệu Bền, Tương Thích Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18717 | Cáp kết nối công tắc cửa MG Bosch WNA14400SG - 12033593, chất liệu bền, tính năng ổn định | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18718 | Viên rửa bát MRB Bosch SM-00755073: Chất liệu an toàn, hiệu quả tối ưu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18719 | Tấm Cách Nhiệt Bosch SMS46MI05E-00772667 - Vật Liệu MRB, Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18720 | Khóa thông minh Demax SL630 GB - Hợp kim kẽm cao cấp, kính cường lực | SL630GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 18721 | Khóa Thông Minh Sl266 Ac Demax, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | S006174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18722 | Khóa SL8862 GB Demax Đa Năng: Hợp Kim, Nhựa ABS, Thép Chống Gỉ | SL8862 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18723 | Khóa Thông Minh Demax SL902 AG: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Chính Hãng | SL902 AG - APP/REMOTE | Liên hệ | Liên hệ |
| 18724 | Khóa Thông Minh EL999 CROWN CNC Demax - Chất Liệu Super Metal Siêu Bền | EL999 CROWN CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 18725 | Bộ Ly Vang WMF Easy Plus Burgundy 6 Chiếc - Thủy Tinh Cao Cấp, Tiện Lợi | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18726 | Lò Nướng Bosch HBA5570S0B: Cao Cấp, Nhập Khẩu Đức, Tiết Kiệm Điện 20% | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18727 | Bếp Từ Bosch PVJ631FB1E - Ceramic Schott Ceran, 7400W, An Toàn, Tiện Ích | PVJ631FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18728 | Lò Nướng Bosch HBS534BS0B: Thép Không Gỉ, 9 Chức Năng, Nhập Khẩu Ba Lan | HBS534BS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18729 | Bếp từ Bosch PUC61KAA5E - SCHOTT CERAN, PowerBoost, An toàn, Tiện ích | PUC61KAA5E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18730 | Máy Sấy Quần Áo Bosch WQG24570SG: Công Nghệ Diệt Khuẩn, Tính Năng Hiện Đại | WQG24570SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18731 | Hafele 532.75.347 | 532.75.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18732 | Hafele 532.76.803 | 532.76.803 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18733 | Sp-535.14.999-ref Pcb Front Assy Hafele 532.78.643 | 532.78.643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18734 | Sp - Door Gasket 2 - 535.14.611/619 Hafele 532.79.079 | 532.79.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18735 | Sp-534.14.100-drying Filter Hafele 532.79.366 | 532.79.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18736 | Sp-534.14.100-compressor Hafele 532.79.367 | 532.79.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18737 | Sp-534.14.100-door Switch Hafele 532.79.369 | 532.79.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18738 | Sp-534.14.100-defrosting Heater Hafele 532.79.377 | 532.79.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18739 | Sp-534.14.110-right Limit Block Hafele 532.79.411 | 532.79.411 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18740 | Hafele 532.80.527 | 532.80.527 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18741 | Sp - Switch- 535.43.271 Hafele 532.83.419 | 532.83.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18742 | Sp - 536.84.882-alimentation Led 12v Hafele 532.83.966 | 532.83.966 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18743 | Sp - 539.06.402-heater-ring Hafele 532.83.973 | 532.83.973 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18744 | Sp - 536.34.161-wire Filter Unit Hafele 532.84.042 | 532.84.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18745 | Sp - 536.34.161-magnetron Hafele 532.84.045 | 532.84.045 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18746 | Sp - 539.76.990-hbox Right Panel Hafele 532.84.085 | 532.84.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18747 | Hafele 495.06.051 | 495.06.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18748 | Sp - Glass Frame For Hob 536.01.911 Hafele 532.84.197 | 532.84.197 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18749 | Hafele 532.84.269 | 532.84.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18750 | Sp - Power Electronic Unit / Fmi325x Hafele 532.84.394 | 532.84.394 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18751 | Hafele 532.84.399 | 532.84.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18752 | Sp - Power Cord Hafele 532.84.850 | 532.84.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18753 | Sp - Power Electronic Unit Hafele 532.84.873 | 532.84.873 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18754 | Sp - Roan Cửa Giữa - 534.14.040 Hafele 532.85.772 | 532.85.772 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18755 | Sp - 533.86.018-kit M.gr.8/32 220-50/60h Hafele 532.85.849 | 532.85.849 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18756 | Sp - Pid631bb1e-operating Module Hafele 532.86.011 | 532.86.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18757 | Sp - Đèn Chiếu Sáng Phía Trên 534.14.040 Hafele 532.86.447 | 532.86.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18758 | Hafele 532.86.881 | 532.86.881 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18759 | Sp - Bo Mạch Chính_538.21.240 Hafele 532.86.902 | 532.86.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18760 | Sp - 539.06.241-control Module Hafele 532.87.331 | 532.87.331 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18761 | Sp - Mid Sprayer Assem 535.29.580 / 550 Hafele 532.88.546 | 532.88.546 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18762 | Sp - 538.84.228-switch Box Assembly Hafele 532.90.034 | 532.90.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18763 | Sp - 533.23.200/210-floater-gr Hafele 532.90.117 | 532.90.117 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18764 | Sp - PhỤ KiỆn Cho MÁy GiẶt 539.96.100/14 Hafele 532.91.234 | 532.91.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18765 | Hafele 532.91.943 | 532.91.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18766 | Hafele 495.38.218 | 495.38.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18767 | Hafele 539.06.281 | 539.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18768 | Hafele 546.75.217 | 546.75.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18769 | Hafele 549.04.000 | 549.04.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18770 | Giỏ Lưới Hình Ovan đựng Nồi Chảo Hafele 549.04.057 | 549.04.057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18771 | Hafele 550.50.305 | 550.50.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18772 | ChẬu Sus R10 Hs24-ssn1s-750_br Hafele 567.94.090 | 567.94.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18773 | Hafele 570.82.970 | 570.82.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18774 | GÁ KHOAN MINIFIX 12 =KL Hafele 001.25.020 | 001.25.020 | 552.750 đ | Liên hệ |
| 18775 | GÁ KHOAN CHÉN BẢN LỀ = KL Hafele 001.25.031 | 001.25.031 | 593.250 đ | Liên hệ |
| 18776 | CHỐT GÀI MŨI KHOAN D=5.1MM=KL Hafele 001.25.806 | 001.25.806 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 18777 | BỘ MŨI KHOAN 25 CÁI =KL Hafele 001.41.551 | 001.41.551 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 18778 | Giấy nhám P 1000 d=150mm Hafele 005.58.409 | 005.58.409 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 18779 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 015.33.679 | 015.33.679 | 225 đ | Liên hệ |
| 18780 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x45MM Hafele 015.34.121 | 015.34.121 | 750 đ | Liên hệ |
| 18781 | TAY NẮM HỌC TỦ 125 X 24MM BẰNG SẮT Hafele 107.20.202 | 107.20.202 | 21.562 đ | Liên hệ |
| 18782 | TAY NẮM TỦ =KL A=948MM,B=39MM CC=928MM Hafele 109.32.938 | 109.32.938 | 146.625 đ | Liên hệ |
| 18783 | TAY NẮM TỦ =KL, 40x26MM Hafele 110.41.400 | 110.41.400 | 109.851 đ | Liên hệ |
| 18784 | TAY NẮM TỦ =KL INOX MỜ, 12/232X35MM Hafele 117.66.044 | 117.66.044 | 178.500 đ | Liên hệ |
| 18785 | TAY NẮM THANH DÀI =KL 2.5M Hafele 126.12.900 | 126.12.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 18786 | TAY NẮM NHÔM ĐỊNH HÌNH=KL,M Hafele 126.13.920 | 126.13.920 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 18787 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.583 | 126.36.583 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 18788 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.883 | 126.36.883 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 18789 | Phụ kiện tường Gola (xám đen) Hafele 126.37.737 | 126.37.737 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 18790 | TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU INOX, 495MM Hafele 126.61.004 | 126.61.004 | 916.800 đ | Liên hệ |
| 18791 | TAY NẮM ÂM =KL, 32X88MM Hafele 152.00.532 | 152.00.532 | 24.471 đ | Liên hệ |
| 18792 | TAY NẮM ÂM=NHỰA,MÀU ĐEN,,26X78X9MM Hafele 158.03.639 | 158.03.639 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 18793 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 18794 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1500MM Hafele 237.10.009 | 237.10.009 | 131.250 đ | Liên hệ |
| 18795 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 18796 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.507 | 239.26.507 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 18797 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.300 đ | Liên hệ |
| 18798 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.242 | 252.02.242 | 429.750 đ | Liên hệ |
| 18799 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16MM MÀU ĐEN Hafele 262.26.393 | 262.26.393 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 18800 | THÂN ỐC CAM 24MM Hafele 262.27.921 | 262.27.921 | 1.425 đ | Liên hệ |