Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19301 | Sp-536.61.856-heating Coil Hafele 532.78.928 | 532.78.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19302 | Sp - Fan Motor - 535.14.611/619 Hafele 532.79.069 | 532.79.069 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19303 | Sp - Indicator- 538.61.451/431 Hafele 532.80.143 | 532.80.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19304 | Sp - Main Board 2 - 536.61.791 Hafele 532.80.927 | 532.80.927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19305 | Hafele 495.06.281 | 495.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19306 | Sp - Control Panel_495.06.530 Hafele 532.83.666 | 532.83.666 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19307 | Sp - Basket-539.20.530 Hafele 532.83.668 | 532.83.668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19308 | Sp - Chopper Cover + Sticker-535.43.277 Hafele 532.83.820 | 532.83.820 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19309 | Sp - 536.84.832-motor Assy Hafele 532.84.074 | 532.84.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19310 | Sp - Roan Cửa Giữa - 534.14.040 Hafele 532.85.772 | 532.85.772 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19311 | Sp - Upper Door Right- 534.14.040 Hafele 532.85.774 | 532.85.774 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19312 | Sp - 539.86.052-fan Wheel Hafele 532.85.816 | 532.85.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19313 | Sp - Cụm Điều Khiển - 495.06.051 Hafele 532.86.665 | 532.86.665 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19314 | Sp - Power Supply Board_538.51.820 Hafele 532.86.923 | 532.86.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19315 | Sp - Lamp_539.30.180 Hafele 532.86.929 | 532.86.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19316 | Hafele 533.23.220 | 533.23.220 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19317 | Sp - Module-relay Hafele 532.87.321 | 532.87.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19318 | Hafele 539.06.621 | 539.06.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19319 | Sp - Power Module Programmed (bs450110/0 Hafele 532.87.602 | 532.87.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19320 | Hafele 532.87.821 | 532.87.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19321 | Sp - 539.86.052-control Module Hafele 532.87.980 | 532.87.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19322 | Sp - 538.84.228-switch Box Assembly Hafele 532.90.034 | 532.90.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19323 | Sp - 536.01.731-module Induction 160p/16 Hafele 532.90.142 | 532.90.142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19324 | Sp - Motorass.r.attuatore La31 Sdd2 Hafele 532.90.762 | 532.90.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19325 | Sp - Ballasts El.bcc121 230wass. R. Tras Hafele 532.90.764 | 532.90.764 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19326 | Sp - Lampholderprtlamp.art.39/e14 T210 V Hafele 532.90.965 | 532.90.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19327 | Sp - Thermostat 160/95_h Hafele 532.91.947 | 532.91.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19328 | Máy Cắt Mì ý Cho Trộn đứng Hafele 535.43.359 | 535.43.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19329 | Hafele 539.06.281 | 539.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19330 | Hafele 545.60.072 | 545.60.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19331 | Hafele 547.11.015 | 547.11.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19332 | Hafele 570.27.210 | 570.27.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19333 | Hafele 570.82.990 | 570.82.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19334 | Hafele 577.95.931 | 577.95.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19335 | Vòi Trộn Kobe 100 Bb Hafele 580.17.051 | 580.17.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19336 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.L3ST 1567498 | 1567498 | 22.245.000 đ | Liên hệ |
| 19337 | MÁY KHOAN GỖ FURUTA 200 Hafele 001.85.201 | 001.85.201 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 19338 | THƯỚC ĐO GÓC Hafele 002.82.330 | 002.82.330 | 2.338.500 đ | Liên hệ |
| 19339 | Giấy nhám P 1000 d=150mm Hafele 005.58.409 | 005.58.409 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 19340 | Đầu vít PZ 1.4 Hafele 006.37.232 | 006.37.232 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 19341 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.31.648 | 015.31.648 | 150 đ | Liên hệ |
| 19342 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x55MM Hafele 015.32.010 | 015.32.010 | 750 đ | Liên hệ |
| 19343 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.33.884 | 015.33.884 | 750 đ | Liên hệ |
| 19344 | Hospa Jet CS TS galv.P5,0x80mm Hafele 017.91.351 | 017.91.351 | 1.687 đ | Liên hệ |
| 19345 | TẮC KÊ KEO DÁN Đ.REN M8, =NYLON, L=12MM Hafele 039.33.186 | 039.33.186 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 19346 | TAY NẮM TỦ INOX MỜ CC 330MM Hafele 100.45.058 | 100.45.058 | 253.050 đ | Liên hệ |
| 19347 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X35MM Hafele 106.74.901 | 106.74.901 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 19348 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.050 | 108.15.050 | 209.400 đ | Liên hệ |
| 19349 | TAY NẮM TỦ MẠ KẼM Hafele 109.96.409 | 109.96.409 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 19350 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x25MM Hafele 111.89.401 | 111.89.401 | 283.903 đ | Liên hệ |
| 19351 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU THÉP CHƯ Hafele 117.30.315 | 117.30.315 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 19352 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/202X35MM Hafele 117.40.644 | 117.40.644 | 91.500 đ | Liên hệ |
| 19353 | TAY NẮM THANH DÀI =KL 2.5M Hafele 126.12.900 | 126.12.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 19354 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 3M Hafele 126.14.820 | 126.14.820 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 19355 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.784 | 126.36.784 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 19356 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.37.712 | 126.37.712 | 1.031.250 đ | Liên hệ |
| 19357 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU NIK Hafele 134.97.602 | 134.97.602 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 19358 | Tay nắm Hafele 137.70.799 | 137.70.799 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 19359 | TAY NẮM TỦ 99X38MM Hafele 151.00.322 | 151.00.322 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 19360 | TAY NẮM ÂM FF= KL 85X38 Hafele 152.57.010 | 152.57.010 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 19361 | KHÓA CỬA GỖ=KL,MÀU MẠ KẼM Hafele 211.63.620 | 211.63.620 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19362 | THANH KL KHÓA 3 NGĂN 250MM Hafele 226.67.250 | 226.67.250 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 19363 | NÊM KHÓA MÀU ĐỎ =NHỰA Hafele 237.44.990 | 237.44.990 | 44.625 đ | Liên hệ |
| 19364 | DÂY NGUỒN CẤP ĐIỆN CHO KHÓA Hafele 237.56.991 | 237.56.991 | 842.566 đ | Liên hệ |
| 19365 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.26.862 | 262.26.862 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 19366 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.021 | 262.89.021 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 19367 | Liên kết loại nhấn (đen) Hafele 262.94.014 | 262.94.014 | 24.600 đ | Liên hệ |
| 19368 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/R/16 Hafele 263.09.230 | 263.09.230 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 19369 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=NHỰA Hafele 267.06.140 | 267.06.140 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 19370 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP MỞ NGANG Hafele 274.51.920 | 274.51.920 | 2.396.250 đ | Liên hệ |
| 19371 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.47.104 | 283.47.104 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 19372 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.003 | 284.00.003 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 19373 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.293 | 284.01.293 | 175.500 đ | Liên hệ |
| 19374 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.341 | 287.30.341 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 19375 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.739 | 287.35.739 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 19376 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.748 | 287.35.748 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 19377 | BAS ĐỠ Hafele 287.48.147 | 287.48.147 | 983.250 đ | Liên hệ |
| 19378 | BAS TREO TỦ =KL Hafele 290.03.921 | 290.03.921 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 19379 | BẢN LỀ METALLA KHÔNG BẬT TRÙM NGOÀI Hafele 315.21.300 | 315.21.300 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 19380 | NẮP CHE BẢN LỀ METALLAMAT A Hafele 316.36.510 | 316.36.510 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 19381 | C-pl.M510 SM St. scr. 0mm Hafele 329.73.500 | 329.73.500 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 19382 | BẢN LỀ CLIP TOP 170 ĐỘ TRÙM NỬA=KL Hafele 342.82.502 | 342.82.502 | 132.525 đ | Liên hệ |
| 19383 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.08.959 | 356.08.959 | 269.400 đ | Liên hệ |
| 19384 | BẢN LỀ KÍNH=KL,MẠ CROM BÓNG Hafele 361.49.201 | 361.49.201 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19385 | Nắp che phụ kiện mở cánh trước, màu xám Hafele 365.47.013 | 365.47.013 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 19386 | NẮP CHE AVT HF LỚN T-TRẮNG Hafele 372.94.013 | 372.94.013 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 19387 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HS Hafele 372.94.530 | 372.94.530 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 19388 | BỘ AVENTOS HS LOẠI H XÁM Hafele 372.94.607 | 372.94.607 | 12.772.227 đ | Liên hệ |
| 19389 | BỘ AVENTOS HS LOẠI I XÁM Hafele 372.94.608 | 372.94.608 | 14.137.227 đ | Liên hệ |
| 19390 | BỘ AVENTOS HL LOẠI B XÁM Hafele 372.94.851 | 372.94.851 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 19391 | NẮP ĐẬY RAY TRƯỢT 2.5M Hafele 403.12.902 | 403.12.902 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 19392 | BỘ PHỤ KIỆN COMBINO L40 Hafele 403.31.001 | 403.31.001 | 12.450.000 đ | Liên hệ |
| 19393 | RAY DẪN HƯỚNG 2500MM Hafele 405.30.026 | 405.30.026 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 19394 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.058 | 406.11.058 | 52.179.750 đ | Liên hệ |
| 19395 | BỘ HAWA CONCEPTA CỬA GỖ 30KG Hafele 408.30.001 | 408.30.001 | 20.715.000 đ | Liên hệ |
| 19396 | BẢN LỀ CỬA TRƯỢT =KL Hafele 409.62.940 | 409.62.940 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 19397 | RAY BÁNH XE Hafele 420.45.970 | 420.45.970 | 671.250 đ | Liên hệ |
| 19398 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 450MM =KL Hafele 421.22.845 | 421.22.845 | 335.943 đ | Liên hệ |
| 19399 | RAY HỘC TỦ 500MM=KL Hafele 423.37.150 | 423.37.150 | 32.742 đ | Liên hệ |
| 19400 | Khóa tay nắm DIY.A LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.607 | 499.63.607 | 1.050.000 đ | Liên hệ |