Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19401 | Kệ xách cho chai nước bằng INOX Hafele 531.34.070 | 531.34.070 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 19402 | Cửa kính lò nướng Hafele 532.84.797 | 532.84.797 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 19403 | SP - Module điều khiển - 539.96.510 Hafele 532.87.487 | 532.87.487 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 19404 | SP-Boot gasket Hafele 532.87.827 | 532.87.827 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 19405 | SP-phụ kiện máy hút mùi 538.84.218 Hafele 532.90.628 | 532.90.628 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 19406 | LÒ VI SÓNG KẾT HỢP NƯỚNG /MÀU ĐEN Hafele 539.06.131 | 539.06.131 | 41.447.727 đ | Liên hệ |
| 19407 | Bosch Built-in hood DFS067A51B Hafele 539.86.142 | 539.86.142 | 16.970.454 đ | Liên hệ |
| 19408 | PHỤ KIỆN MÂM XOAY Hafele 542.27.212 | 542.27.212 | 33.177.000 đ | Liên hệ |
| 19409 | THANH CHIA CHAI LỌ Hafele 546.35.299 | 546.35.299 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 19410 | GIỎ HÀNG KIM LOẠI, MẠ KẼM Hafele 547.38.252 | 547.38.252 | 1.079.625 đ | Liên hệ |
| 19411 | TẤM LÓT HỘC TỦ 1.55 X 0.5 Hafele 547.90.790 | 547.90.790 | 733.987 đ | Liên hệ |
| 19412 | Tủ đồ khô DOLCE 450mm 2 tầng Hafele 548.65.006 | 548.65.006 | 3.187.593 đ | Liên hệ |
| 19413 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC CHO RAY H Hafele 550.76.500 | 550.76.500 | 495.150 đ | Liên hệ |
| 19414 | BỘ RAY HỘP INTIVO X6 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.305 | 551.23.305 | 1.569.545 đ | Liên hệ |
| 19415 | THÀNH NC TDB ITV D INOX T+P Hafele 553.90.005 | 553.90.005 | 1.131.750 đ | Liên hệ |
| 19416 | BAS KẾT NỐI R7037 CHO Z30N Hafele 553.92.529 | 553.92.529 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 19417 | KHUNG NHÔM CỬA KÍNH, MÀU ĐEN 3000MM Hafele 563.36.372 | 563.36.372 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 19418 | THANH NHÔM NẸP CỬA 3M Hafele 563.36.942 | 563.36.942 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 19419 | SP - Tay gạt vòi Mida S màu đen Hafele 565.69.410 | 565.69.410 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 19420 | Vòi trộn 750 Hafele 566.44.340 | 566.44.340 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 19421 | LƯỚI LỌC =KL Hafele 571.54.248 | 571.54.248 | 242.250 đ | Liên hệ |
| 19422 | GIÁ ĐỠ "U" CHO TOILET Hafele 580.10.130 | 580.10.130 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 19423 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU ĐEN Hafele 580.17.553 | 580.17.553 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 19424 | Chậu đặt bàn Vero 850x490 Hafele 588.45.030 | 588.45.030 | 21.340.908 đ | Liên hệ |
| 19425 | Châu rửa đặt bàn 2ND Floor 400x300 Hafele 588.45.164 | 588.45.164 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 19426 | Chậu sứ đặt bàn Vero 50 cm Hafele 588.45.281 | 588.45.281 | 8.863.636 đ | Liên hệ |
| 19427 | Tủ phòng tắm X-Large màu hạt dẻ Hafele 588.45.300 | 588.45.300 | 44.727.273 đ | Liên hệ |
| 19428 | Nút nhấn xả bồn cầu Sigma20 trắng Hafele 588.53.528 | 588.53.528 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 19429 | Nút nhấn xả bồn cầu Sigma20 Chrome mờ Hafele 588.53.534 | 588.53.534 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 19430 | Nút nhấn xả bồn cầu Kappa 50 trắng Hafele 588.53.660 | 588.53.660 | 5.181.818 đ | Liên hệ |
| 19431 | Nhấn xả bằng hơi bồn tiểu Sigma10 trắng Hafele 588.53.970 | 588.53.970 | 5.590.908 đ | Liên hệ |
| 19432 | Nhấn xả bằng hơi bồn tiểu Sigma10 m.chr Hafele 588.53.972 | 588.53.972 | 5.590.908 đ | Liên hệ |
| 19433 | Vòi trộn Celina 90 màu đen Hafele 589.02.480 | 589.02.480 | 8.386.363 đ | Liên hệ |
| 19434 | Vòi trộn Victoria 100 Hafele 589.10.755 | 589.10.755 | 8.113.636 đ | Liên hệ |
| 19435 | Bộ trộn âm HÄFELE 589.25.060 | 589.25.060 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 19436 | KHÓA nước 2 ĐƯỜNG G1/2 Hafele 589.25.875 | 589.25.875 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 19437 | Vòi xả bồn Logis 200 Hafele 589.52.422 | 589.52.422 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 19438 | Phụ kiện cấp nước sen One Red Gold Hafele 589.56.150 | 589.56.150 | 10.227.273 đ | Liên hệ |
| 19439 | Bộ âm sen đầu AXOR ShowerSolutions Hafele 589.57.997 | 589.57.997 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 19440 | Bộ thanh sen kết hợp, ĐEN mờ Hafele 589.85.530 | 589.85.530 | 8.515.908 đ | Liên hệ |
| 19441 | THANH KẾT NỐI BAO GỒM BỘ N Hafele 633.25.063 | 633.25.063 | 40.027.500 đ | Liên hệ |
| 19442 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN 143X55MM Hafele 642.42.920 | 642.42.920 | 645.750 đ | Liên hệ |
| 19443 | ĐẾ CHÂN BÀN =NỈ Hafele 650.06.149 | 650.06.149 | 5.400 đ | Liên hệ |
| 19444 | CHÂN ĐẾ BẰNG NHỰA LOẠI ÂM Hafele 650.22.332 | 650.22.332 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 19445 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.723 | 650.22.723 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 19446 | BÁNH XE M10 Hafele 660.17.267 | 660.17.267 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 19447 | B.XE=PL, VỎ BỌC=KL Hafele 660.19.289 | 660.19.289 | 309.375 đ | Liên hệ |
| 19448 | NỐI GÓC 90 Hafele 712.54.981 | 712.54.981 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 19449 | THANH TREO QUẦN ÁO 300MM Hafele 790.49.910 | 790.49.910 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 19450 | KHUNG VUÔNG LÀM GIỎ QUẦN Á Hafele 805.82.310 | 805.82.310 | 2.479.500 đ | Liên hệ |
| 19451 | BỘ MÓC TREO QUẦN TÂY=KL,MÀ Hafele 805.93.811 | 805.93.811 | 692.700 đ | Liên hệ |
| 19452 | GIÁ TREO TIVI 32"-55", MÀU ĐEN Hafele 817.24.940 | 817.24.940 | 1.047.750 đ | Liên hệ |
| 19453 | ĐÈN TRONG TỦ L-PLUS MP70 6W/450MM Hafele 827.07.921 | 827.07.921 | 3.664.500 đ | Liên hệ |
| 19454 | ĐEN LED 5PRT 6W,XANH Hafele 830.34.807 | 830.34.807 | 16.184.250 đ | Liên hệ |
| 19455 | ĐÈN LED 12V 1.8W DÀI 820MM Hafele 833.73.041 | 833.73.041 | 1.209.750 đ | Liên hệ |
| 19456 | ĐÈN LED 12V/4,8W Hafele 833.73.064 | 833.73.064 | 2.308.500 đ | Liên hệ |
| 19457 | DÂY NỐI ĐÈN LED 2000MM Hafele 833.73.720 | 833.73.720 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 19458 | DÂY NỐI 4M, KẾT NỐI ĐÈN LE Hafele 833.74.745 | 833.74.745 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 19459 | DÂY NỐI 500MM CHO ĐÈN LED 2015 Hafele 833.74.755 | 833.74.755 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 19460 | DÂY NỐI KÉO DÀI CHO ĐÈN LED 50MM Hafele 833.77.790 | 833.77.790 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 19461 | DÂY NỐI KÉO DÀI CHO ĐÈN LED 500MM Hafele 833.77.791 | 833.77.791 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 19462 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 252.750 đ | Liên hệ |
| 19463 | CHỐT KLM-2D, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.286 | 901.59.286 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 19464 | TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.30.660 | 902.30.660 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 19465 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.460 | 902.92.460 | 1.889.100 đ | Liên hệ |
| 19466 | TAY NẮM GẠT 19X135X60MM=KL Hafele 903.98.482 | 903.98.482 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 19467 | TAY NẮM GẠT = KL, ĐEN MỜ Hafele 903.99.787 | 903.99.787 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 19468 | VÍT ĐẦU NHỌN , ĐỒNG BÓNG 4.5x32mm Hafele 909.00.952 | 909.00.952 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 19469 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ 60MM Hafele 911.23.172 | 911.23.172 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 19470 | THÂN KHÓA=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,138X20X21MM Hafele 911.23.460 | 911.23.460 | 304.200 đ | Liên hệ |
| 19471 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU PBLK, 70X20MM Hafele 911.26.048 | 911.26.048 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 19472 | BAS KHÓA + HỘP NHỰA CHO 911.23.428 Hafele 911.38.419 | 911.38.419 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 19473 | CÂY CỐT CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.018 | 911.62.018 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19474 | CHỐT ÂM 250MM MÀU ĐỒNG BẰNG KL Hafele 911.62.424 | 911.62.424 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19475 | CHỐT CREMONE ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.635 | 911.62.635 | 6.568.650 đ | Liên hệ |
| 19476 | BAS THÂN KHÓA CÓ GÓC, INOX MỜ MỞ PH Hafele 911.68.006 | 911.68.006 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 19477 | KWJ Priv Sliding lok 38-50 2-KZ-01-8Q-EX Hafele 911.84.117 | 911.84.117 | 5.602.500 đ | Liên hệ |
| 19478 | SP - Linh kiện trục vuông EL8000 9000 Hafele 912.05.614 | 912.05.614 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 19479 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.252 | 916.09.252 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 19480 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.314 | 916.09.314 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 19481 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.412 | 916.09.412 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 19482 | RUỘT KHÓA PC PSM SELF-ASSEM.BR.PO. 31. Hafele 916.09.801 | 916.09.801 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19483 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.813 | 916.09.813 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19484 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.842 | 916.09.842 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19485 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.BR. H-SHAPE Hafele 916.09.974 | 916.09.974 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 19486 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.596 | 916.66.596 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 19487 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 19488 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.902.000 đ | Liên hệ |
| 19489 | DT7 I-Mod.Mif.St.St black matt U BLE SPK Hafele 917.63.078 | 917.63.078 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 19490 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 19491 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.856 | 917.81.856 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 19492 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.489.000 đ | Liên hệ |
| 19493 | Bản lề âm TE640 3D A8 màu nickel mờ Hafele 924.17.524 | 924.17.524 | 5.503.000 đ | Liên hệ |
| 19494 | Hawa hinge stainless steel satin Hafele 926.21.003 | 926.21.003 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 19495 | COVER CAP HINGE CHR MATT Hafele 927.91.704 | 927.91.704 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 19496 | THIẾT BỊ COM 20. NEW ART. 935.06.082 Hafele 935.06.017 | 935.06.017 | 4.662.075 đ | Liên hệ |
| 19497 | THIẾT BỊ PHOTOCELL (DOUBLE TYPE) Hafele 935.06.047 | 935.06.047 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 19498 | DÂY CÁP CHO CỬA TRƯỢT Hafele 940.44.074 | 940.44.074 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 19499 | OUT OF SAP Hafele 941.24.031 | 941.24.031 | 4.927.500 đ | Liên hệ |
| 19500 | OUT OF SAP Hafele 941.24.138 | 941.24.138 | 720.000 đ | Liên hệ |