Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19401 | Sp-534.14.050-damper Motor Installation Hafele 532.79.258 | 532.79.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19402 | Sp-534.14.110-right Limit Block Hafele 532.79.411 | 532.79.411 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19403 | Sp - 536.64.971-upper Heating Elem.2700w Hafele 532.80.043 | 532.80.043 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19404 | Sp - 536.64.971-door External Glass Assy Hafele 532.80.050 | 532.80.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19405 | Sp - Volute - 533.86.817 Hafele 532.80.107 | 532.80.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19406 | Sp - Key-press Board-538.61.461 Hafele 532.80.145 | 532.80.145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19407 | Sp - 535.02.611/711-internal Glass 463/4 Hafele 532.80.510 | 532.80.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19408 | Sp - Main Board 2 - 536.61.791 Hafele 532.80.927 | 532.80.927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19409 | Hafele 539.06.141 | 539.06.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19410 | Sp - 536.84.279/271-impeller Motor Ksev9 Hafele 532.84.056 | 532.84.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19411 | Hafele 495.06.051 | 495.06.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19412 | Sp - 533.80.027-square Chimney Adapter Hafele 532.84.341 | 532.84.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19413 | Sp - Grill_535.43.711 Hafele 532.84.373 | 532.84.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19414 | Sp - Washing Pump Outlet Pipe- 535.29.59 Hafele 532.84.994 | 532.84.994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19415 | Sp - 539.86.052-fan Wheel Hafele 532.85.816 | 532.85.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19416 | Sp - Permanent Magnet Synch. Pump 539.20 Hafele 532.86.650 | 532.86.650 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19417 | Sp - Induction Mod Octa X 2 Ips Hafele 532.86.813 | 532.86.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19418 | Sp - 535.43.090 - Blender Jar Hafele 532.86.980 | 532.86.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19419 | Hafele 533.02.807 | 533.02.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19420 | Hafele 532.87.992 | 532.87.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19421 | Sp - Motorass.r.attuatore La31 Sdd2 Hafele 532.90.762 | 532.90.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19422 | Sp - Ballasts El.bcc121 230wass. R. Tras Hafele 532.90.764 | 532.90.764 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19423 | Motormotore S40 024 07 He Hafele 532.90.842 | 532.90.842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19424 | Sp - Wall Assemblyas.par. Ant.wake Bl 80 Hafele 532.90.850 | 532.90.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19425 | Sp - Front Panelpann.asp.wake 80 Hafele 532.90.860 | 532.90.860 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19426 | Sp - Ice Tray Hafele 532.92.399 | 532.92.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19427 | Hafele 532.92.474 | 532.92.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19428 | Hafele 538.01.951 | 538.01.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19429 | Sp - Bo Mạch Bếp Từ Hafele 536.61.957 | 536.61.957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19430 | Hafele 565.69.770 | 565.69.770 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19431 | CHẬU SUS R10 HS24-SSN1S-750_BR Hafele 567.94.090 | 567.94.090 | 4.757.000 đ | Liên hệ |
| 19432 | Hafele 570.40.900 | 570.40.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19433 | Hafele 570.58.932 | 570.58.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19434 | Hafele 577.95.903 | 577.95.903 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19435 | Hafele 580.41.210 | 580.41.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19436 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T9650 3805993 | 3805993 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 19437 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.R3ST 8083923 | 8083923 | 20.762.000 đ | Liên hệ |
| 19438 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ Blum 956.1002 3728955 | 3728955 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 19439 | MŨI KHOAN CHO BỘ IDEA 5MM Hafele 001.24.500 | 001.24.500 | 2.062.000 đ | Liên hệ |
| 19440 | THƯỚC KHOAN HỆ THỐNG LỖ 32 Hafele 001.27.016 | 001.27.016 | 7.869.000 đ | Liên hệ |
| 19441 | CỮ CHẶN CHIỀU SÂU LÔ KHOAN=KL Hafele 001.28.750 | 001.28.750 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 19442 | MÁY KHOAN ĐIỆN Hafele 001.61.100 | 001.61.100 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 19443 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-18 RE Hafele 001.61.860 | 001.61.860 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 19444 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA Hafele 001.67.706 | 001.67.706 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 19445 | THƯỚC KẺ = KL, TAY CẦM = GỖ Hafele 002.82.350 | 002.82.350 | 2.630.000 đ | Liên hệ |
| 19446 | Giấy nhám P 1000 d=150mm Hafele 005.58.409 | 005.58.409 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 19447 | VÍT HOSPA 3X15MM=KL Hafele 015.31.335 | 015.31.335 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19448 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x50MM Hafele 015.31.728 | 015.31.728 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19449 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.33.991 | 015.33.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 19450 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x20MM Hafele 015.71.651 | 015.71.651 | 750 đ | Liên hệ |
| 19451 | ỐC CẤY M8/12,5x24MM Hafele 030.10.887 | 030.10.887 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 19452 | TAY NẮM TỦ =KL, 60x13MM Hafele 103.74.704 | 103.74.704 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 19453 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x40MM Hafele 108.10.011 | 108.10.011 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 19454 | TAY NẮM TỦ =KL, 224x28MM Hafele 109.85.904 | 109.85.904 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 19455 | TAY NẮM TỦ =KL, 44x32MM Hafele 110.56.921 | 110.56.921 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 19456 | Khung nối trước màu đen Hafele 126.36.204 | 126.36.204 | 973.000 đ | Liên hệ |
| 19457 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.725 | 126.37.725 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 19458 | Phụ kiện tường Gola (màu đồng xước) Hafele 126.37.738 | 126.37.738 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 19459 | THANH NHÔM 3M Hafele 126.51.900 | 126.51.900 | 671.000 đ | Liên hệ |
| 19460 | TAY NẮM ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BO Hafele 151.12.802 | 151.12.802 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 19461 | TAY NẮM ÂM =KL, 202x45MM Hafele 151.86.603 | 151.86.603 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 19462 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ, Hafele 152.52.031 | 152.52.031 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 19463 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN Hafele 194.17.304 | 194.17.304 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19464 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5=KL Hafele 210.50.600 | 210.50.600 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 19465 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 19466 | khóa nhấn dạng quả nắm Hafele 229.01.677 | 229.01.677 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 19467 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 19468 | KHÓA VUÔNG SYMO 3000 CHO CỬA CUỐN Hafele 232.30.621 | 232.30.621 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 19469 | BAS CHẬN THANH THÉP KHÓA TRUNG TÂM=KL Hafele 234.87.989 | 234.87.989 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 19470 | VỎ KHÓA GẠT 22/18MM Hafele 235.94.620 | 235.94.620 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 19471 | BAS KHÓA BÊN TRÁI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.372 | 237.44.372 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 19472 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 | 237.56.055 | 5.068.000 đ | Liên hệ |
| 19473 | AUTOMATIC DOOR CATCH ZINC NP Hafele 245.58.754 | 245.58.754 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 19474 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.581 | 262.25.581 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19475 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16MM MÀU ĐEN Hafele 262.26.393 | 262.26.393 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19476 | ĐẦU ỐC CAM 15/16 MM Hafele 262.26.573 | 262.26.573 | 1.768 đ | Liên hệ |
| 19477 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20/R/16 =NHỰA Hafele 263.14.203 | 263.14.203 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 19478 | TẮC KÊ Hafele 263.90.742 | 263.90.742 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 19479 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.562 | 264.75.562 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19480 | ỐNG LIÊN KẾT 22MM =KL Hafele 267.00.913 | 267.00.913 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19481 | BAS NỐI GIỮA GIƯỜNG Hafele 271.87.101 | 271.87.101 | 3.192.000 đ | Liên hệ |
| 19482 | BẢNG CHE Hafele 274.50.193 | 274.50.193 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 19483 | KẸP CHẶN KỆ =NHỰA, 5/16MM Hafele 282.28.720 | 282.28.720 | 1.627 đ | Liên hệ |
| 19484 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.213 | 287.31.213 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 19485 | KẸP KÍNH =KL Hafele 293.50.025 | 293.50.025 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 19486 | BAS ĐỠ GƯƠNG=KL(1PC=2 CẶP BAS ÂM DƯƠNG) Hafele 294.40.702 | 294.40.702 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 19487 | BAS ĐỠ KỆ KIẾNG Hafele 297.34.004 | 297.34.004 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19488 | A-SRS MPL F/MINI HNG 12MM EUROSCR Hafele 311.51.630 | 311.51.630 | 600 đ | Liên hệ |
| 19489 | ĐẾ BẢN LỀ Hafele 313.10.500 | 313.10.500 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 19490 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.548 | 316.52.548 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 19491 | ĐẾ BẢN LỀ CLIP VỚI VÍT BẮT SẲN Hafele 342.21.940 | 342.21.940 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 19492 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.04.590 | 356.04.590 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 19493 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ LOẠI TB=NHỰA Hafele 356.37.001 | 356.37.001 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 19494 | BẢN LỀ CỬA KÍNH=KL Hafele 361.42.670 | 361.42.670 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 19495 | BẢN LỀ KÍNH 65X35MM Hafele 361.52.901 | 361.52.901 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 19496 | BỘ H1.5 TRÁI+PHẢI,MODEL B, XÁM Hafele 372.29.327 | 372.29.327 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 19497 | NẮP CHE AVT HK LỚN T-TRẮNG Hafele 372.94.263 | 372.94.263 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 19498 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HS SD Hafele 372.94.531 | 372.94.531 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 19499 | BỘ AVENTOS HS LOẠI H XÁM Hafele 372.94.607 | 372.94.607 | 11.921.000 đ | Liên hệ |
| 19500 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI A XÁM Hafele 372.94.864 | 372.94.864 | 10.000.000 đ | Liên hệ |