Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19401 | SP - EL7000 Hộp nhựa bas khóa thân nhỏ Hafele 912.20.297 | 912.20.297 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 19402 | SP - PP8100 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.317 | 912.20.317 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19403 | SP - Linh kien hop nhua pin khoa EL10K Hafele 912.20.725 | 912.20.725 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 19404 | THIẾT BỊ CHISEL - CIRCLIP Hafele 916.09.191 | 916.09.191 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 19405 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.314 | 916.09.314 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 19406 | VỎ KHÓA PC STD 40.5/40.5 Hafele 916.09.655 | 916.09.655 | 441.225 đ | Liên hệ |
| 19407 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.854 | 916.09.854 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 19408 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 19409 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 19410 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 19411 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.080 | 917.56.080 | 9.300.000 đ | Liên hệ |
| 19412 | MẶT TRONG KHÓA DT7 MÀU ĐEN BLUETOOTH Hafele 917.63.083 | 917.63.083 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 19413 | KHÓA DTLITE TAY NẮM C CHO KS(P) Hafele 917.80.264 | 917.80.264 | 3.056.850 đ | Liên hệ |
| 19414 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 19415 | TRỤC KHÓA DT300 Hafele 917.81.279 | 917.81.279 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 19416 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI 170/24MM Hafele 917.90.040 | 917.90.040 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 19417 | PHẦN BẢN LỀ GẮN CỬA <70KG Hafele 922.32.571 | 922.32.571 | 35.775 đ | Liên hệ |
| 19418 | Hawa hinge stainless steel satin Hafele 926.21.003 | 926.21.003 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 19419 | TAY GIỮ CỬA CHO TS2000/TS4000 MÀU TRĂ Hafele 931.16.257 | 931.16.257 | 2.670.000 đ | Liên hệ |
| 19420 | DCL55 c/w forged arm EN2-6 blk Hafele 931.84.593 | 931.84.593 | 3.067.500 đ | Liên hệ |
| 19421 | THIẾT BỊ PHOTOCELL (DOUBLE TYPE) Hafele 935.06.047 | 935.06.047 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 19422 | CHẬN CỬA =KIM LỌAI Hafele 937.51.760 | 937.51.760 | 181.987 đ | Liên hệ |
| 19423 | CHẶN CỬA SÀN INOX MỜ Hafele 937.51.800 | 937.51.800 | 158.325 đ | Liên hệ |
| 19424 | THANH TRƯỢT 2M BẰNG NHÔM Hafele 940.36.920 | 940.36.920 | 201.825 đ | Liên hệ |
| 19425 | THANH ĐỊNH VỊ DƯỚI CHO CỬA TRƯỢT DA Hafele 940.42.602 | 940.42.602 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 19426 | Ray trượt nhôm 3000 mm (120kgs) mạ 18um Hafele 940.43.603 | 940.43.603 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 19427 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA XẾP Hafele 941.04.041 | 941.04.041 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 19428 | OUT OF SAP Hafele 941.20.002 | 941.20.002 | 12.734.250 đ | Liên hệ |
| 19429 | Ray trượt 2000mm (dùng với đế gắn tường) Hafele 941.25.602 | 941.25.602 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 19430 | TRAY TRƯỢT =KL 6000MM Hafele 942.43.611 | 942.43.611 | 145.020.000 đ | Liên hệ |
| 19431 | Ray trượt vách C Golden Lake View Hafele 943.41.468 | 943.41.468 | 23.841.639 đ | Liên hệ |
| 19432 | VNDĐ, Pal 110, Vách A, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.693 | 943.42.693 | 169.062.750 đ | Liên hệ |
| 19433 | ĐỆM CỬA MÀU NÂU 10MM Hafele 950.10.302 | 950.10.302 | 21.225 đ | Liên hệ |
| 19434 | MẮT THẦN AC-886, SN Hafele 959.00.158 | 959.00.158 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 19435 | 07892000 Thiết bị điều khiển Varia Slim Hafele 972.05.326 | 972.05.326 | 2.535.000 đ | Liên hệ |
| 19436 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 19437 | BAS KẸP KÍNH Hafele 981.52.121 | 981.52.121 | 213.750 đ | Liên hệ |
| 19438 | KẸP KÍNH TRÊN, DT15MM Hafele 981.56.810 | 981.56.810 | 3.817.500 đ | Liên hệ |
| 19439 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM MÀU LR GOLD Hafele 981.77.201 | 981.77.201 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 19440 | BẢN LỀ DƯƠNG SÀN HPF150 Hafele 981.78.901 | 981.78.901 | 1.905.000 đ | Liên hệ |
| 19441 | L-grabbar 700x700mm nylon wh Hafele 983.23.201 | 983.23.201 | 2.515.908 đ | Liên hệ |
| 19442 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu đen Hafele 985.03.012 | 985.03.012 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 19443 | BẢNG HIỆU PHÒNG TẮM NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.361 | 987.07.361 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 19444 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.720 | 987.11.720 | 384.900 đ | Liên hệ |
| 19445 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 150MM Hafele 987.12.800 | 987.12.800 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 19446 | BẢNG SỐ NHÀ 3, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.030 | 987.19.030 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 19447 | Cửa Bên Trong Cánh MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Inox, Bền, Chống Gỉ | SMS46MI05E-00680311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19448 | Cáp 3D MG Bosch WAW28480SG-00634490 - Chất liệu bền bỉ, Kết nối hiệu quả | WAW28480SG-00634490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19449 | Van nam châm Bosch KAD92SB30 00754836 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19450 | Tay trượt phải hộp ngăn mát Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, Tính năng tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19451 | Dây Kết Nối Bóng Đèn HM Bosch DWB77/97IM50 Chất Liệu Cao Cấp - 12020096 | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19452 | Cáp Kết Nối Cảm Biến Bosch HM DWK97JQ60 - Chất Liệu Bền Vững, Hiệu Suất Cao | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19453 | Mạch Inventer TL Bosch KAD92SB30 - 00713200: Bền Bỉ, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19454 | Hộp Đựng Rau Củ Bosch KAD90VB20 - 11013824 Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19455 | Cáp kết nối cảm biến nước Bosch WTW85400SG - 10000793, chất liệu bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19456 | Động cơ MG Bosch WGG234E0SG - 00145820: Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19457 | Máy lọc nước đầu vào MG Bosch WAW28480SG - 00027780: Hiệu suất cao, bền bỉ | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19458 | Cảm biến nước MRB Bosch SMS46MI05E-00611317 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | SMS46MI05E-00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19459 | Mạch Điều Khiển MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19460 | Nắp Cánh Cửa Ngoài Bosch SMS46MI05E-00772103 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | SMS46MI05E-00772103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19461 | Tấm Cách Nhiệt Bosch SMS46MI05E-00772667 - Vật Liệu MRB, Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19462 | Khóa Vân Tay DEMAX SL638 BN: Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS Chống Cháy | SL638 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 19463 | Khóa Cửa Demax LK800 PB: Chất Liệu Thép Không Gỉ, Hợp Kim Kẽm | LK800PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 19464 | Khóa Thông Minh Demax SL268 AC - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Cháy | SL268 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 19465 | Khóa Thông Minh Demax SL628 AC: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp từ Demax | SL628 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 19466 | Lò Vi Sóng Bosch BEL520MS0K: Thép Không Gỉ, 4 Công Suất, Nướng 3 Cấp Độ | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 19467 | Lò Nướng Bosch HBG634BB1B: Kính Đen, 13 Chức Năng, EcoClean, Tiết Kiệm | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19468 | Máy Rửa Bát Bosch SMS6ZCI49E - Inox Chống Vân Tay, Sấy Zeolith Hiệu Quả | SMS6ZCI49E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19469 | Bếp Từ Bosch PXY875KW1E - Thiết Kế Sang Trọng, Mặt Kính SCHOTT CERAN, HomeConnect | PXY875KW1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19470 | Hafele 282.50.704 | 282.50.704 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19471 | Hafele 311.51.811 | 311.51.811 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19472 | Hafele 372.91.351 | 372.91.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19473 | Hafele 433.06.431 | 433.06.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19474 | Sp-536.61.827-main Board 1 Hafele 532.78.085 | 532.78.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19475 | Hafele 535.64.101 | 535.64.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19476 | Sp-535.43.625-fine Strainer Hafele 532.78.653 | 532.78.653 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19477 | Sp-motor-535.43.713 Hafele 532.79.147 | 532.79.147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19478 | Sp-534.14.021-electric Damper Hafele 532.79.356 | 532.79.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19479 | Sp - Hinge2- 539.20.530 Hafele 532.80.034 | 532.80.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19480 | Sp - Indicator- 538.61.451/431 Hafele 532.80.143 | 532.80.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19481 | Sp - Water Level Sensor-538.61.461 Hafele 532.80.144 | 532.80.144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19482 | Sp - Crack- 535.43.079 Hafele 532.80.357 | 532.80.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19483 | Sp - 535.43.630-motor Assembly Eu Versio Hafele 532.80.434 | 532.80.434 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19484 | Sp - Motor - 535.43.278 Hafele 532.80.449 | 532.80.449 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19485 | Sp - #13_centrifugal Fan - 535.43.711 Hafele 532.80.458 | 532.80.458 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19486 | Sp - 125 + 100 Mm Pan Support - Altius H Hafele 532.80.831 | 532.80.831 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19487 | Hafele 539.16.250 | 539.16.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19488 | Sp - 534.14.230-fin Evap Heater/373/230v Hafele 532.83.664 | 532.83.664 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19489 | Sp - 539.06.402-glass Front Panel Hafele 532.83.967 | 532.83.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19490 | Sp - 539.66.831-terminal Hafele 532.83.977 | 532.83.977 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19491 | Sp - 535.14.998-motor Fan Hafele 532.84.004 | 532.84.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19492 | Sp - 536.84.628-led 4000k Hafele 532.84.066 | 532.84.066 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19493 | Sp - 536.84.822-guides Kit Hafele 532.84.069 | 532.84.069 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19494 | Sp - 538.11.500-power Pcb Hafele 532.84.093 | 532.84.093 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19495 | Sp - Door Assembly-538.31.200 Hafele 532.84.430 | 532.84.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19496 | Sp - Led Light Board-534.14.040 Hafele 532.84.557 | 532.84.557 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19497 | Sp - Mô Tơ Quạt Của 534.14.040 Hafele 532.84.559 | 532.84.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19498 | Sp - Cooling Fan 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.289 | 532.86.289 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19499 | Sp - Temperature Sensor Assembly B 534.1 Hafele 532.86.491 | 532.86.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19500 | Sp - Pump-python-stc-2 Le Hafele 532.86.753 | 532.86.753 | Liên hệ | Liên hệ |