Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19501 | SEAL NAM CHÂM, 180D KÍNH DÀY 10MM OLD AR Hafele 950.14.040 | 950.14.040 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 19502 | Ô THÔNG GIÓ MÀU TRẮNG 457X92MM Hafele 959.10.001 | 959.10.001 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 19503 | BAS KẸP KÍNH TRÊN SS316 Hafele 981.00.270 | 981.00.270 | 570.750 đ | Liên hệ |
| 19504 | BẢN LỀ KẸP KÍNH 180ĐỘ Hafele 981.04.112 | 981.04.112 | 1.618.050 đ | Liên hệ |
| 19505 | BÁNH XE TRƯỢT INOX BÓNG Hafele 981.06.001 | 981.06.001 | 347.475 đ | Liên hệ |
| 19506 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x850 Hafele 987.08.030 | 987.08.030 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 19507 | BẢNG SỐ NHÀ 3, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.030 | 987.19.030 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 19508 | Máy hút mùi Bosch DWB77/97IM50 - Thép không gỉ, Hiệu suất cao | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19509 | Công tắc phao MRB Bosch SMS46MI05E-00622035 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00622035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19510 | Khung Cửa Trước MG Bosch WAW28440SG Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WAW28440SG-11005268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19511 | Cảm biến Bosch PID 12009067 - Mâm từ nhỡ BT, bền bỉ, hiệu suất cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19512 | Cáp Kết Nối BT Bosch PPI82560MS - 10001866 Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 19513 | Vòi Rửa Bát Blanco Mida XL Alumetalic: Xoay 360º, Chất Liệu Silgranit | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19514 | Cáp kết nối Bosch DWK97JM60 12014500 - Chất liệu bền bỉ, kết nối tối ưu | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19515 | Bosch BFL523MS0B: Mạch Lọc Nguồn Chính Hãng, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19516 | Mạch Inverter Bosch BFL634GB/GS1 12012253 - Chất liệu bền, vận hành êm | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19517 | Cáp kết nối quạt Bosch WNA14400SG 12033605 - Độ bền cao, chất liệu tốt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19518 | Cáp Kết Nối MG Bosch WAW28480SG 00634153 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19519 | Tay Cầm Khay Phân Phối MG Bosch WNA14400SG Chất Liệu Cao Cấp | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19520 | Công tắc cửa Bosch SMS46MI05E-00630627 - Chất liệu bền, an toàn, dễ lắp đặt | SMS46MI05E-00630627 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19521 | Dây cửa MRB Bosch SMS46MI05E-00636603 chất liệu bền, tính năng hiện đại | SMS46MI05E-00636603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19522 | Module hiển thị MRB Bosch SMS88TI40M - Chất liệu bền, đa tính năng | SMS88TI40M-12027503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19523 | Ống Nước MRB Bosch SMI68NS07E-00668104 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMI68NS07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19524 | Khóa Cửa Demax LK800 PB: Chất Liệu Thép Không Gỉ, Hợp Kim Kẽm | LK800PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 19525 | Khóa Chống Nước Demax SL606 BL - Hợp Kim Kẽm - APP WIFI | SL606 BL - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 19526 | Khóa Chống Nước SL101 SV DEMAX - Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS, APP WIFI | SL101SV APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 19527 | Khóa Thông Minh Demax SL919 AC, Hợp Kim Kẽm, Chính Hãng 12 Tính Năng | Demax SL919 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 19528 | Khóa Thông Minh Demax SL268 AC - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Cháy | SL268 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 19529 | Máy Rửa Bát Bosch SMS8YCI01E: Inox Cao Cấp, Công Nghệ Thông Minh, Tiện Ích | SMS8YCI01E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19530 | Vòi Rửa Bát Blanco Linee S White - Chất Liệu Silgranit, Xoay 360° | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19531 | CHẶN CỬA = KL 4 KGS Hafele 246.94.701 | 246.94.701 | 78.473 đ | Liên hệ |
| 19532 | Hafele 311.64.503 | 311.64.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19533 | Nắp Che Free Fold Cho Cánh Tủ đôi Với Tỷ Lệ 1:1 được Làm Từ Gỗ Hoặc Với Khung Nhôm Hafele 372.37.031 | 372.37.031 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19534 | Hafele 532.76.718 | 532.76.718 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19535 | Sp-538..21.340-air Intake Hafele 532.78.360 | 532.78.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19536 | Sp - F Door Gr - 535.14.611/619 Hafele 532.79.080 | 532.79.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19537 | Sp-534.14.100-process Tube Hafele 532.79.364 | 532.79.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19538 | Sp-534.14.110-right Limit Block Hafele 532.79.411 | 532.79.411 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19539 | Sp - 536.04.200-induction Generator Hafele 532.80.061 | 532.80.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19540 | Sp - 536.24.582-micro-switch Hafele 532.80.444 | 532.80.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19541 | Sp - 535.43.659-ass. Control Board Hafele 532.80.469 | 532.80.469 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19542 | Sp - F Fan Motor Gr/590uhs(nat)-539.16.2 Hafele 532.80.502 | 532.80.502 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19543 | Hafele 495.06.281 | 495.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19544 | Sp - Doorhand.bot.pls.gr/botleft539.16.2 Hafele 532.83.445 | 532.83.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19545 | Hafele 539.16.250 | 539.16.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19546 | Sp - 536.84.882-alimentation Led 12v Hafele 532.83.966 | 532.83.966 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19547 | Sp - 536.84.628-filter 4/252/323/9 Hafele 532.84.062 | 532.84.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19548 | Hafele 495.06.051 | 495.06.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19549 | Sp - Button-538.31.280 Hafele 532.84.437 | 532.84.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19550 | Sp - 534.14.230-handle Stella Package Hafele 532.84.701 | 532.84.701 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19551 | Sp - Power Cord Hafele 532.84.850 | 532.84.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19552 | Sp - Cảm Biến Bụi- 537.82.720 Hafele 532.84.886 | 532.84.886 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19553 | Sp - 533.86.003-capacitor 6 3mf 450v 4 Hafele 532.85.831 | 532.85.831 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19554 | Sp - 533.86.018-condensator 3 15 Mf 416. Hafele 532.85.841 | 532.85.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19555 | Sp - Dây Nguồn Hafele 532.86.484 | 532.86.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19556 | Sp - 539.86.053 Control Module Hafele 532.87.329 | 532.87.329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19557 | Hafele 532.87.947 | 532.87.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19558 | Sp-tay Phun Trên Của Máy Rửa Chén Hafele 532.91.100 | 532.91.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19559 | Hafele 551.94.525 | 551.94.525 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19560 | Hafele 570.58.931 | 570.58.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19561 | Hafele 570.58.933 | 570.58.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19562 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7S500RS1 3352930 | 3352930 | 620.000 đ | Liên hệ |
| 19563 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M7003.R3ET 9685043 | 9685043 | 8.211.000 đ | Liên hệ |
| 19564 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2850.L3ST 1530661 | 1530661 | 36.131.000 đ | Liên hệ |
| 19565 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn Blum 453.5001B 4674966 | 4674966 | 918.000 đ | Liên hệ |
| 19566 | BỘ MŨI KHOAN 11 CÁI Hafele 001.20.391 | 001.20.391 | 4.747.500 đ | Liên hệ |
| 19567 | THƯỚC KẺ = KL, TAY CẦM = GỖ Hafele 002.82.350 | 002.82.350 | 2.817.750 đ | Liên hệ |
| 19568 | DỤNG CỤ GẠC SILICON Hafele 003.52.220 | 003.52.220 | 418.500 đ | Liên hệ |
| 19569 | VÍT HOSPA 3/13MM Hafele 014.70.530 | 014.70.530 | 750 đ | Liên hệ |
| 19570 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x55MM Hafele 015.32.136 | 015.32.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 19571 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.33.348 | 015.33.348 | 150 đ | Liên hệ |
| 19572 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.33.857 | 015.33.857 | 750 đ | Liên hệ |
| 19573 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x30MM Hafele 015.71.688 | 015.71.688 | 225 đ | Liên hệ |
| 19574 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x30MM Hafele 016.20.868 | 016.20.868 | 750 đ | Liên hệ |
| 19575 | ốc hospa mạ kẽm 3,5x20mm Hafele 017.91.046 | 017.91.046 | 300 đ | Liên hệ |
| 19576 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 335x40MM Hafele 100.47.006 | 100.47.006 | 494.175 đ | Liên hệ |
| 19577 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 100.60.802 | 100.60.802 | 166.575 đ | Liên hệ |
| 19578 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.29.221 | 110.29.221 | 176.591 đ | Liên hệ |
| 19579 | TAY NẮM TỦ =KL, CC320MM Hafele 110.71.938 | 110.71.938 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 19580 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.403 | 111.64.403 | 223.957 đ | Liên hệ |
| 19581 | TAY NẮM TỦ =INOX 340x38MM Hafele 115.70.005 | 115.70.005 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 19582 | TAY NẮM MẠ NICKEL MỜ 111MM Hafele 117.31.621 | 117.31.621 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 19583 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.07.902 | 120.07.902 | 62.727 đ | Liên hệ |
| 19584 | TAY NẮM TỦ =KL, 83X22MM Hafele 122.31.150 | 122.31.150 | 8.400 đ | Liên hệ |
| 19585 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.68.162 | 125.68.162 | 155.454 đ | Liên hệ |
| 19586 | Phụ kiện tường Gola (màu đồng) Hafele 126.37.735 | 126.37.735 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 19587 | Phụ kiện tường Gola (màu copper) Hafele 126.37.739 | 126.37.739 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 19588 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.82.910 | 133.82.910 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 19589 | TAY NẮM ÂM =KL, 32X88MM Hafele 152.00.532 | 152.00.532 | 24.471 đ | Liên hệ |
| 19590 | TAY NẮM ÂM=NHỰA,MÀU ĐEN,,26X78X9MM Hafele 158.03.639 | 158.03.639 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 19591 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN 40X20X16 Hafele 196.17.301 | 196.17.301 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 19592 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 19593 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY B=KL,50X18MM Hafele 234.67.660 | 234.67.660 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 19594 | KẸP KHÓA BẰNG KL Hafele 235.88.990 | 235.88.990 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 19595 | VỎ KHÓA GẠT 22/18MM Hafele 235.94.620 | 235.94.620 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 19596 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.051 | 237.56.051 | 3.489.000 đ | Liên hệ |
| 19597 | BAS TREO MODULAR Hafele 262.47.076 | 262.47.076 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 19598 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 264.24.206 | 264.24.206 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 19599 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.162 | 264.75.162 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 19600 | BỘ ỐC LIÊN KẾT 31-34MM =KL Hafele 267.02.903 | 267.02.903 | 2.250 đ | Liên hệ |