Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1901 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 1902 | Bàn Ủi Hơi Nước Hafele 535.43.166 Ceramic An Toàn | 535.43.166 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 1903 | Hafele 155.01.232 Tay Nắm Tủ Inox 138mm - Bền Đẹp | 155.01.232 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1904 | Hafele 356.12.301 - Nêm Nhấn Nam Châm, Chất Liệu Bền Bỉ | 356.12.301 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1905 | Eurogold E0103 Thùng Rác 400mm - Bền Đẹp, Dễ Lắp Đặt | 0103 | 739.000 đ | Liên hệ |
| 1906 | Eurogold EVI170: Giá Bát Đĩa 700mm, Chất Liệu Bền, An Toàn | 170 | 7.140.000 đ | Liên hệ |
| 1907 | Công Tắc Đèn 820.71.000 Hafele ABS Zigbee Thông Minh | 820.71.000 | 948.000 đ | Liên hệ |
| 1908 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật | 912.05.718 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 1909 | EUA1400 - Eurogold Giỏ Đồ Giặt Chất Liệu Bền, An Toàn | 1400 | 2.676.000 đ | Liên hệ |
| 1910 | Smeg ECF01PBEU 535.43.658: Thép Không Gỉ, Pha 2 Ly | 535.43.658 | 14.877.000 đ | Liên hệ |
| 1911 | Hafele 833.74.935: Biến Điện EU 12V, An Toàn, Bền Bỉ | 833.74.935 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1912 | Vòi Trộn 589.02.633 Hafele Đồng Thau Chrome Cao Cấp | 589.02.633 | 14.795.000 đ | Liên hệ |
| 1913 | Bộ Trộn Hafele 589.35.036 - Đồng Cổ, 2 Đường Nước, Xoay 90º | 589.35.036 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 1914 | Bản Lề 135º Hafele 981.00.523 - Đồng Thau, An Toàn | 981.00.523 | 1.373.000 đ | Liên hệ |
| 1915 | Bản Lề DCL41 150Kg Hafele Gang Inox 304, Giữ Cửa | 932.84.046 | 3.895.000 đ | Liên hệ |
| 1916 | Hafele 911.22.385 Khóa Cốc Inox 304, Chìa Copy EM | 911.22.385 | 358.000 đ | Liên hệ |
| 1917 | Tay Nắm Hafele 126.37.972, Nhôm, Lắp Dọc, Đức | 126.37.972 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 1918 | Hafele 494.02.467 Ray Bi Thép 600mm Không Giảm Chấn | 494.02.467 | 143.000 đ | Liên hệ |
| 1919 | Hafele 547.97.523 - Tấm Lót Nhựa Chống Trượt, Giảm Ồn | 547.97.523 | 408.000 đ | Liên hệ |
| 1920 | Rổ Đựng Chén Đĩa Inox 304 Hafele 900mm Tiện Lợi | 549.08.008 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 1921 | Dây Sen SUS 1500 Hafele 495.60.110 – Chất Liệu Chrome, An Toàn và Bền Bỉ | 495.60.110 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 1922 | SP - Linh kiện thân khóa ĐT EL8000 9000 HÄFELE 912.05.610 | 912.05.610 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 1923 | Chậu Rửa Hafele 567.20.586 - Hãng, Thép Không Gỉ, Dễ Lắp | 567.20.586 | 7.090.000 đ | Liên hệ |
| 1924 | Dây Dẫn Điện Hafele 833.74.746: Chạm, 6 Cổng, 12V | 833.74.746 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1925 | Hafele 833.70.318: Đèn Led Nhôm Điều Chỉnh Sáng IP44 | 833.70.318 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 1926 | Đèn LED LOOX 2025 Hafele 833.71.406 - Nhôm, Lắp Đặt Nổi/Âm | 833.71.406 | 1.208.000 đ | Liên hệ |
| 1927 | Kẹp Kính Hafele 981.00.658, Hợp Kim Nhôm, Mở 2 Chiều | 981.00.658 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 1928 | Chốt An Toàn Hafele 489.15.018, Kẽm, Crom Mờ, Tiện Lợi | 489.15.018 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1929 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 494.02.065, Thép, Chống Ồn | 494.02.065 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 1930 | Bộ Thiết Bị Tắm Hafele 732.19.768, Chính Hãng Đức | 732.19.768 | 8.502.000 đ | Liên hệ |
| 1931 | ray trượt nhôm dài 6m cho eporta 300D HÄFELE 935.11.024 | 935.11.024 | 8.865.000 đ | Liên hệ |
| 1932 | Hafele 833.74.826 Inox Giá Đỡ Đèn LED Bền Đẹp | 833.74.826 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1933 | Công Tắc Cảm Biến Hafele 833.89.129, Nhựa, Tự Động IP20 | 833.89.129 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 1934 | Bồn Cầu Treo 588.45.394 Duravit Hafele - Trắng, Xả Êm | 588.45.394 | 20.384.000 đ | Liên hệ |
| 1935 | Tay Nắm Kính Hafele 903.02.250, Inox 304, An Toàn | 903.02.250 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 1936 | Hafele 489.15.002: Chốt Cửa An Toàn Đồng Bóng Kẽm | 489.15.002 | 170.000 đ | Liên hệ |
| 1937 | Hafele 489.97.110 Brush Barrier, 800mm, Chổi Dán, Ngăn Bụi | 489.97.110 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1938 | 433.32.052 Hafele Ray Âm Thép Giảm Chấn 350mm, Bền Bỉ | 433.32.052 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 1939 | Bas Treo Tủ 290.41.915 Hafele: Thép Mạ, Tải 150Kg | 290.41.915 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1940 | Hafele 356.12.527: Đế Nhấn Dài, Nhựa Xám, Tiện Dụng | 356.12.527 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1941 | Hafele 356.20.460: Chặn Cửa Đức, Giảm Ồn, Lắp Dễ Dàng | 356.20.460 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1942 | Rổ Kéo Hafele 540.24.507, Đức, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 540.24.507 | 4.358.000 đ | Liên hệ |
| 1943 | Chậu Lavabo 588.82.208 Hafele: Sứ, Âm Bàn, An Toàn | 588.82.208 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 1944 | Smeg CJF01CREU 535.43.645 - Nhôm, Tritan, Chống Trượt | 535.43.645 | 6.027.000 đ | Liên hệ |
| 1945 | Vòi Rửa Chén Hafele 570.82.400 Đồng Mạ, Rút Dài | 570.82.400 | 6.691.000 đ | Liên hệ |
| 1946 | Chậu Rửa Hafele 570.27.209 Inox Bóng, Đảo Chiều Tiện Dụng | 570.27.209 | 5.311.000 đ | Liên hệ |
| 1947 | Thanh Nhựa Nẹp Cạnh Thủy Tinh Hafele 833.74.733 - Nhựa, Lắp Đặt Dễ Dàng | 833.74.733 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1948 | Lavabo Âm Bàn Vero Duravit 588.45.282 Hafele - Chất Liệu Bền, Tính Năng An Toàn | 588.45.282 | 5.975.000 đ | Liên hệ |
| 1949 | Hafele Slido Classic 120-I, Phụ kiện cửa trượt gỗ chất lượng Đức | 941.25.044 | 1.636.000 đ | Liên hệ |
| 1950 | Vấu Khóa Hafele 972.05.158 - Zamak, Dễ Lắp Đặt | 972.05.158 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1951 | Bản Lề 708.16.100 Hafele Thép SS304 Tải 100Kg | 708.16.100 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 1952 | Bản Lề Hafele 926.51.009, Đức, Hợp Kim Nhôm, An Toàn | 926.51.009 | 1.193.000 đ | Liên hệ |
| 1953 | Bếp Gas Âm HC-G863B Hafele: Kính Cường Lực, Tiện Ích An Toàn | 538.06.298 | 4.766.000 đ | Liên hệ |
| 1954 | Khóa Điện Tử ER4400-TCR Hafele Nhôm ABS, Chống Sốc, Báo Cháy | 912.05.701 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 1955 | Smeg SJF01RDEU Máy Ép Chậm Đỏ Tritan™, 50s Style | 535.43.629 | 21.501.000 đ | Liên hệ |
| 1956 | Bếp Từ 3 Vùng Nấu HC-I603B Hafele 536.61.791 | 536.61.791 | 17.282.000 đ | Liên hệ |
| 1957 | NẮP CHE BỘ ĐIỀU CHỈNH KẸP TÂM Hafele 932.10.589 | 932.10.589 | 479.712 đ | Liên hệ |
| 1958 | Chậu Đá Hafele 577.25.500: Granstone, Chịu Nhiệt, An Toàn | 577.25.500 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 1959 | Máy Hút Mùi HH-WI60B Hafele - Thép Không Gỉ, Cảm Biến Nhiệt | 539.81.173 | 8.993.000 đ | Liên hệ |
| 1960 | Dây Đổi Điện Hafele 833.89.069, Chính Hãng, 200cm, IP20 | 833.89.069 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 1961 | Ray Trượt Hafele 941.62.761: Nhôm, An Toàn, 4000mm | 941.62.761 | 1.709.000 đ | Liên hệ |
| 1962 | Hafele 941.62.721: Ray Nhôm 2000mm, Trượt Cửa An Toàn | 941.62.721 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 1963 | Tay Nắm 450mm Hafele 903.12.361 Inox 304 Chất Lượng | 903.12.361 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 1964 | Khóa Kẹp Chân Kính Đen 981.00.661 Hafele Nhôm PC | 981.00.661 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 1965 | Khoá Tay Nắm Gạt Hafele 489.10.175 - Đồng Bóng, An Toàn | 489.10.175 | 416.000 đ | Liên hệ |
| 1966 | Hafele 489.10.661: Khóa Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 489.10.661 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1967 | Tay Nắm 126.20.905 Hafele, Nhôm Hợp Kim, An Toàn, Dễ Lắp | 126.20.905 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 1968 | Hafele 521.00.006: Thanh Nhôm Gắn Tường 600mm, Inox, Tiện Lợi | 521.00.006 | 1.915.000 đ | Liên hệ |
| 1969 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.05.682 - Nhôm, Vân Tay An Toàn | 912.05.682 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 1970 | Hafele 535.43.543 - Bình Siêu Tốc Thép 304 An Toàn | 535.43.543 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 1971 | Chậu Rửa Inox Hafele 567.94.049 - Bền Đẹp, Dễ Lắp Đặt | 567.94.049 | 7.020.000 đ | Liên hệ |
| 1972 | HH-TI60D Hafele Inox: Turbin Đôi, Khử Mùi Mạnh Mẽ | 539.81.083 | 4.879.000 đ | Liên hệ |
| 1973 | Bộ Nắp Hafele 833.74.877: Nhựa Bạc, Lắp Đặt Dễ Dàng | 833.74.877 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 1974 | Hafele 833.72.351 - Đèn Led Nhôm 12V, Điều Chỉnh Sáng | 833.72.351 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 1975 | Phụ Kiện Sen Tay 589.35.040 Hafele, Đồng Cổ, Bền Đẹp | 589.35.040 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1976 | Vòi Trộn Vigor 240 Hafele 495.61.140 Chrome, Lưu Lượng 7.1L/phút | 495.61.140 | 1.902.000 đ | Liên hệ |
| 1977 | Bản Lề 82Kg Hafele 972.05.366 Inox 304 Cao Cấp | 972.05.366 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 1978 | Chốt An Toàn Hafele 489.15.010 - Hãng Đức, Hợp Kim Kẽm, Cho Cửa Gỗ | 489.15.010 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 1979 | Bộ Khóa Treo Hafele 482.01.947: Đồng Thau, An Toàn | 482.01.947 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1980 | Hafele 911.64.267: Inox 304, Khóa Cửa Chính An Toàn | 911.64.267 | 415.000 đ | Liên hệ |
| 1981 | Tay Nắm Hafele 903.99.303, Inox 304, Bền & An Toàn | 903.99.303 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 1982 | Tên sản phẩm: Quả Nắm Tủ H1340 Hafele - Hợp Kim Kẽm, Tiện Dụng | 110.35.371 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 1983 | Tay Nắm Tủ Inox Hafele 170mm 155.01.233 Chất Lượng Đức | 155.01.233 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 1984 | Ray Bi Hafele 494.02.085: Thép Cao Cấp, Đóng Mở Chậm | 494.02.085 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1985 | Tay Nâng I5fs Hafele, Chất Liệu Nhựa Thép, An Toàn | 493.05.740 | 3.947.000 đ | Liên hệ |
| 1986 | Bộ Rổ Comfort II Hafele 545.53.760: Chất liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | 545.53.760 | 6.053.000 đ | Liên hệ |
| 1987 | Bếp Gas HC-783A Hafele - Kính Cường Lực, An Toàn | 533.02.839 | 4.766.000 đ | Liên hệ |
| 1988 | AF-T5A Hafele 535.43.712: Inox 304, Rapid Air, 5L 2000W | 535.43.712 | 2.857.000 đ | Liên hệ |
| 1989 | Bánh Xe Trượt Tủ Polyamid Hafele 404.24.100 Chất Liệu Bền Bỉ | 404.24.100 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 1990 | Chậu Rửa 567.68.649 Hafele - Đá Blanco - 2 Hố | 567.68.649 | 9.470.000 đ | Liên hệ |
| 1991 | Blanco QUATRUS R15 Chậu Rửa Thép Không Gỉ 570.27.179 | 570.27.179 | 9.380.000 đ | Liên hệ |
| 1992 | HS20-SSN2R90M Hafele Chậu Rửa Inox 2 Hố Tiện Ích | 567.20.493 | 3.286.000 đ | Liên hệ |
| 1993 | 588.79.421 Bồn Tiểu SEINE Hafele - Sứ, Treo Tường | 588.79.421 | 4.495.000 đ | Liên hệ |
| 1994 | Bộ Phụ Kiện Cửa 408.31.001 Hafele Gỗ Trượt Phải | 408.31.001 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 1995 | Tay Đẩy Hơi 45Kg BM-132 Bauma: Nhôm, Giữ Cửa | 931.47.069 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 1996 | Hafele 911.81.117: Đồng Thau, Màu Đen, An Toàn & Bền Bỉ | 911.81.117 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1997 | Thanh Chắn Bụi 800mm Hafele, Nhựa, Ngăn Bụi & Gió | 489.97.710 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1998 | Tay Nắm Gạt Hafele 903.98.465 - Inox 304, Mở Phải | 903.98.465 | 1.032.000 đ | Liên hệ |
| 1999 | Bas Treo Tủ Âm Tường Phải Hafele 290.41.905 - Thép Mạ Kẽm, Tải Trọng 150Kg | 290.41.905 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 2000 | Khay Vệ Sinh 350mm Imundex 7809107, Inox 304, Châu Âu | 7809107 | 1.969.200 đ | Liên hệ |