Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Slido Classic 160-P Hafele 940.82.256: Gỗ, Chịu Lực 160Kg | 940.82.256 | 584.000 đ | Liên hệ |
| 2002 | Bas Nối 90º Imundex 718.15.205 Inox 304 Tinh Tế | 718.15.205 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 2003 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH CC450X550MM Hafele 903.02.252 | 903.02.252 | 1.337.000 đ | Liên hệ |
| 2004 | Bauma 903.13.170 - Tay Nắm H Hafele Inox 304, An Toàn | 903.13.170 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 2005 | DIY CHỐT CỬA AN TOÀN BP Hafele 489.15.002 | 489.15.002 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 2006 | Bàn Ủi Hơi Nước Hafele 535.43.166 Ceramic An Toàn | 535.43.166 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 2007 | Tay Nắm 126.20.905 Hafele, Nhôm Hợp Kim, An Toàn, Dễ Lắp | 126.20.905 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 2008 | Ray Hộp Alto-S Hafele 552.55.318 Thép Giảm Chấn Cao Cấp | 552.55.318 | 680.000 đ | Liên hệ |
| 2009 | Ray hộp Alto màu trắng, H199x500 mm Hafele 552.79.785 | 552.79.785 | 707.639 đ | Liên hệ |
| 2010 | Blum 342.53.601 - Bản Lề Thép Niken 107º Hafele | 342.53.601 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 2011 | TẮC KÊ NHỰA 10/12 MM Hafele 039.32.050 | 039.32.050 | 680 đ | Liên hệ |
| 2012 | Khay Chia 450mm Hafele 556.52.743 Trắng, Nhựa, Đa Năng | 556.52.743 | 309.000 đ | Liên hệ |
| 2013 | Smeg SJF01RDEU Máy Ép Chậm Đỏ Tritan™, 50s Style | 535.43.629 | 21.501.000 đ | Liên hệ |
| 2014 | Ray hộp Blum MERIVOBOX R3 192 mm 40 kg | MERIVOBOX R3 | 1.390.000 đ | Liên hệ |
| 2015 | Bếp Từ Hafele HC-I772A: Kính Cường Lực, Tính Năng Hiện Đại | 536.01.695 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 2016 | Dây Dẫn Điện Hafele 833.74.746: Chạm, 6 Cổng, 12V | 833.74.746 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 2017 | TAY NẮM PHÒNG TẮM INOX BÓNG D25XCC500 Hafele 903.12.363 | 903.12.363 | 619.000 đ | Liên hệ |
| 2018 | Xe Trượt Hafele 972.05.146 - Nhôm, Tải 110Kg, Đức | 972.05.146 | 584.000 đ | Liên hệ |
| 2019 | DIY CHỐT CỬA AN TOÀN SC Hafele 489.15.018 | 489.15.018 | 160.417 đ | Liên hệ |
| 2020 | Hafele 489.97.110 Brush Barrier, 800mm, Chổi Dán, Ngăn Bụi | 489.97.110 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 2021 | BM055-85 Bauma Khóa Tay Nắm Hợp Kim Hafele 911.84.111 | 911.84.111 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 2022 | Hafele 283.63.117: Kệ Lắp Nhấn Nhựa, Chịu Tải 75Kg | 283.63.117 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 2023 | Bộ Rổ Úp Bát Hafele 549.03.155, Inox, Tự Đóng, 800mm | 549.03.155 | 1.739.000 đ | Liên hệ |
| 2024 | Phụ Kiện Giường Tavoletto Hafele 271.97.300 Thép Đen | 271.97.300 | 4.635.000 đ | Liên hệ |
| 2025 | AF-T5A Hafele 535.43.712: Inox 304, Rapid Air, 5L 2000W | 535.43.712 | 2.857.000 đ | Liên hệ |
| 2026 | Bếp Domino 1 vùng nấu Hafele HC-I3013BB 536.61.810 | 536.61.810 | 1.601.250 đ | Liên hệ |
| 2027 | Blanco QUATRUS R15 Chậu Rửa Thép Không Gỉ 570.27.179 | 570.27.179 | 9.380.000 đ | Liên hệ |
| 2028 | Biến Điện Đèn Led US 12V Hafele 833.74.934, An Toàn, IP20 | 833.74.934 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 2029 | Hafele 833.74.302 Đèn Led 8mm 12V Nhựa, Tiết Kiệm A+ | 833.74.302 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 2030 | Bas Nối Treo Imundex 718.15.203 Hafele: Inox Mờ, Bền Bỉ | 718.15.203 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 2031 | Bản Lề Hafele 926.51.009, Đức, Hợp Kim Nhôm, An Toàn | 926.51.009 | 1.193.000 đ | Liên hệ |
| 2032 | DIY TAY NẮM VỆ SINH J Hafele 489.10.661 | 489.10.661 | 834.000 đ | Liên hệ |
| 2033 | BAS TREO TỦ LẮP LỖ KHOAN SẴN,TRÁI Hafele 290.41.915 | 290.41.915 | 57.639 đ | Liên hệ |
| 2034 | Thanh Nhôm Hafele 521.00.009, Nhôm, Dễ Lắp Đặt, Kèm Đèn | 521.00.009 | 2.408.000 đ | Liên hệ |
| 2035 | Duravit Vero 588.45.023 - Sứ Đức, Chính Hãng, Lắp Đặt Bàn | 588.45.023 | 8.591.000 đ | Liên hệ |
| 2036 | Bộ Phụ Kiện Cửa Trượt 20IF Hafele Nhựa Bền Bỉ | 20 | 153.900 đ | Liên hệ |
| 2037 | Chậu Đá Hafele 577.25.520 - Granstone, Bền Chắc, An Toàn | 577.25.520 | 4.773.000 đ | Liên hệ |
| 2038 | Chậu Rửa Inox Hafele 567.94.049 - Bền Đẹp, Dễ Lắp Đặt | 567.94.049 | 7.020.000 đ | Liên hệ |
| 2039 | BỘ CHIA CÔNG TẮC Hafele 833.89.066 | 833.89.066 | 198.611 đ | Liên hệ |
| 2040 | Nắp Che Đèn Led Âm Hafele 833.72.127 Nhựa vuông | 833.72.127 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 2041 | Kyoto 589.35.068 Hafele: Đồng, Dễ Vệ Sinh, Chỉnh Hướng | 589.35.068 | 3.143.000 đ | Liên hệ |
| 2042 | Bộ Trộn Hafele 589.35.036 - Đồng Cổ, 2 Đường Nước, Xoay 90º | 589.35.036 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 2043 | Vấu Khóa Hafele 972.05.158 - Zamak, Dễ Lắp Đặt | 972.05.158 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2044 | Bộ Khóa Treo Hafele 482.01.947: Đồng Thau, An Toàn | 482.01.947 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 2045 | Tay Nắm Tủ Gola J 2800mm Hafele 126.37.906 - Nhôm Đức, Thẩm Mỹ Cao | 126.37.906 | 1.140.000 đ | Liên hệ |
| 2046 | ĐẾ CHO NÊM NHẤN MỞ LOẠI DA Hafele 356.12.527 | 356.12.527 | 17.361 đ | Liên hệ |
| 2047 | Chậu Rửa Hafele 570.27.209 Inox Bóng, Đảo Chiều Tiện Dụng | 570.27.209 | 5.311.000 đ | Liên hệ |
| 2048 | Vòi lạnh gắn tường Compact nối máy giặt Hafele 495.61.020 | 495.61.020 | 487.223 đ | Liên hệ |
| 2049 | Sen Đầu Tường 589.35.008 Hafele Đồng Chrome Điều Chỉnh | 589.35.008 | 2.427.000 đ | Liên hệ |
| 2050 | Chậu Rửa 588.45.145 Duravit Âm Bàn, Sứ, Xả Tràn | 588.45.145 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 2051 | Tay Nắm Asia Hafele 972.05.119, Chất Liệu Nhôm, Mở Ngoài | 972.05.119 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 2052 | Thanh Chắn Bụi 800mm Hafele, Nhựa, Ngăn Bụi & Gió | 489.97.710 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 2053 | TAY NẮM CỬA ĐẾ DÀI Hafele 903.99.303 | 903.99.303 | 733.334 đ | Liên hệ |
| 2054 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.465 | 903.98.465 | 1.187.500 đ | Liên hệ |
| 2055 | TAY NẮM TỦ H1340 (ĐEN MỜ) Hafele 110.35.371 | 110.35.371 | 44.444 đ | Liên hệ |
| 2056 | Hafele 637.76.352: Chân Tủ Nhựa Điều Chỉnh Chiều Cao | 637.76.352 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 2057 | Hafele 493.05.345 Tay Nâng Nhựa, Dễ Lắp Đặt, Bền Bỉ | 493.05.345 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 2058 | Rổ Chén Hafele 504.76.215 - Chrome, Nâng Hạ Tiện Dụng | 504.76.215 | 4.019.000 đ | Liên hệ |
| 2059 | Tay Nắm Tủ Hafele H1310 110.34.706, Hợp Kim Kẽm, Chất Lượng Đức | 110.34.706 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 2060 | Chậu Lavabo 588.82.208 Hafele: Sứ, Âm Bàn, An Toàn | 588.82.208 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 2061 | Khoá Điện Tử Imundex 613.52.217 Hafele Nhôm, Bảo Mật Cao | 613.52.217 | 8.182.000 đ | Liên hệ |
| 2062 | Khóa Điện Tử Imundex 613.41.303 - Hợp Kim, An Toàn Tuyệt Đối | 613.41.303 | 4.770.000 đ | Liên hệ |
| 2063 | Hafele 535.43.543 - Bình Siêu Tốc Thép 304 An Toàn | 535.43.543 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 2064 | Hafele 833.77.723 - Bộ Chia Đèn Led 24V, Nhựa, 3 Ngõ | 833.77.723 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 2065 | Đèn LED Dây Hafele 833.71.421 - Đức, An Toàn, Chuẩn EU | 833.71.421 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 2066 | Bồn Tắm Hafele 588.55.682 - Acrylic, Âm, An Toàn | 588.55.682 | 6.130.000 đ | Liên hệ |
| 2067 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 2068 | IMUNDEX 7910101: Hộp Gỗ & Thép Mở Vân Tay/ Mật Mã | 7910101 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 2069 | Tay Nắm Hafele 126.37.972, Nhôm, Lắp Dọc, Đức | 126.37.972 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 2070 | 433.32.052 Hafele Ray Âm Thép Giảm Chấn 350mm, Bền Bỉ | 433.32.052 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 2071 | Tay nắm gạt màu đen mờ Hafele 901.79.618 | 901.79.618 | 2.370.000 đ | Liên hệ |
| 2072 | Vòi Rửa Chén Hafele 570.82.400 Đồng Mạ, Rút Dài | 570.82.400 | 6.691.000 đ | Liên hệ |
| 2073 | Bộ Trộn Vigor 495.61.141 Hafele Chrome Tiện Lợi | 495.61.141 | 2.213.000 đ | Liên hệ |
| 2074 | Vòi Trộn Vigor 240 Hafele 495.61.140 Chrome, Lưu Lượng 7.1L/phút | 495.61.140 | 1.902.000 đ | Liên hệ |
| 2075 | 588.79.421 Bồn Tiểu SEINE Hafele - Sứ, Treo Tường | 588.79.421 | 4.495.000 đ | Liên hệ |
| 2076 | Hafele Slido 25IFG: Phụ Kiện Cửa Kính An Toàn & Bền Bỉ | 25 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2077 | Hafele 940.43.440 Nhôm Bạc 4000mm - An Toàn, Dễ Lắp | 940.43.440 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 2078 | Bộ Phụ Kiện Cửa 408.31.001 Hafele Gỗ Trượt Phải | 408.31.001 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 2079 | Bản Lề 708.16.100 Hafele Thép SS304 Tải 100Kg | 708.16.100 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 2080 | Bản Lề Hafele 926.51.019, Nhôm, Bền Bỉ, An Toàn | 926.51.019 | 1.253.000 đ | Liên hệ |
| 2081 | Móc treo quần với hộp nhựa 600mm (trắng) Hafele 807.95.811 | 807.95.811 | 1.992.361 đ | Liên hệ |
| 2082 | Tay Nắm Ø50mm 155.01.490 Hafele Inox An Toàn | 155.01.490 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 2083 | RAY BI TOÀN PHẦN MÀU ĐEN 45/250MM-DIY Hafele 494.02.450 | 494.02.450 | 73.611 đ | Liên hệ |
| 2084 | Bản lề SM 110 trùm nửa (giảm chấn) Hafele 315.11.751 | 315.11.751 | 41.667 đ | Liên hệ |
| 2085 | Thanh Nhôm 1200mm Hafele 521.00.012 - Nhôm, Inox, Tiện Dụng | 521.00.012 | 3.110.000 đ | Liên hệ |
| 2086 | Rổ Kéo Cửa Tủ Hafele 549.03.145 Inox, Mở Rộng Tự Động | 549.03.145 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 2087 | Dây Sen SUS 1500 Hafele 495.60.110 – Chất Liệu Chrome, An Toàn và Bền Bỉ | 495.60.110 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 2088 | KẸP CHÂN TỦ BẰNG NHỰA, MÀU ĐEN Hafele 637.45.906 | 637.45.906 | 6.528 đ | Liên hệ |
| 2089 | Chậu Rửa Hafele 565.76.659 Đá SILGRANIT Châu Âu | 565.76.659 | 9.908.000 đ | Liên hệ |
| 2090 | HS20-SSN2R90M Hafele Chậu Rửa Inox 2 Hố Tiện Ích | 567.20.493 | 3.286.000 đ | Liên hệ |
| 2091 | Giá Treo Giấy Vệ Sinh Hafele 983.56.001, Đồng, Có Kệ | 983.56.001 | 559.000 đ | Liên hệ |
| 2092 | Tay Nắm H 800mm Inox 304 Hafele Bauma 903.13.172 | 903.13.172 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 2093 | Hafele 482.01.949: Khoá Treo Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.949 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 2094 | Thanh Chắn Bụi Chổi 1000mm Hafele 489.97.122, Nhôm, Ngăn Bụi Gió | 489.97.122 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2095 | Tay Nắm Tủ H1345 Hafele, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom Bóng | 110.34.227 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 2096 | M11 công tắc tiết kiệm điện màu trắng Hafele 917.56.937 | 917.56.937 | 598.000 đ | Liên hệ |
| 2097 | Hafele EL7800-TCS 912.05.763: Hợp kim nhôm, bảo mật cao | 912.05.763 | 7.514.000 đ | Liên hệ |
| 2098 | Bộ Thiết Bị Tắm Hafele 732.19.768, Chính Hãng Đức | 732.19.768 | 8.502.000 đ | Liên hệ |
| 2099 | Đèn LED âm trần Häfele Loox5 2047 12 V Trắng 3000k 833.72.610 | 833.72.610 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2100 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS19-GEN2S90 Đen Hafele 570.36.300 | 570.36.300 | 9.502.014 đ | Liên hệ |