Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Hafele 262.72.701 - Hợp kim kẽm, dễ lắp đặt, bền bỉ | 262.72.701 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 2002 | Tay Nâng I5fs Hafele, Chất Liệu Nhựa Thép, An Toàn | 493.05.740 | 3.947.000 đ | Liên hệ |
| 2003 | Hộp Tiết Kiệm Điện Hafele 917.56.937 - Bền Bỉ, Tiện Dụng | 917.56.937 | 486.000 đ | Liên hệ |
| 2004 | Hafele EL7800-TCS 912.05.763: Hợp kim nhôm, bảo mật cao | 912.05.763 | 7.514.000 đ | Liên hệ |
| 2005 | Khóa Điện Tử EL7500 Hafele - Nhôm, Nhiều Tính Năng An Toàn | 912.05.728 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 2006 | Máy Xay HSB-0621FS Hafele, Thép Không Gỉ, 600W | 535.43.277 | 1.227.000 đ | Liên hệ |
| 2007 | Chậu Rửa HS-SD11650 Hafele: Thép Không Gỉ, Tiện Ích | 565.86.281 | 4.766.000 đ | Liên hệ |
| 2008 | Bếp Từ Bosch HMH.PUC631BB1E, Đức, Inox, 3 Vùng, An Toàn | 6311 | 14.920.000 đ | Liên hệ |
| 2009 | LED Chiếu Âm 3022 Hafele 833.75.101, Nhựa, Dimmable | 833.75.101 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 2010 | Sen Đầu Tường 589.35.008 Hafele Đồng Chrome Điều Chỉnh | 589.35.008 | 2.427.000 đ | Liên hệ |
| 2011 | Hafele 940.60.001 - Phụ Kiện Cửa Trượt Gỗ Châu Âu | 940.60.001 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 2012 | Bộ Phụ Kiện Cửa 408.31.001 Hafele Gỗ Trượt Phải | 408.31.001 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 2013 | Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.168 - Bền, An Toàn | 972.05.168 | 1.213.000 đ | Liên hệ |
| 2014 | Kẹp Kính Inox Hafele 981.00.651 - Chất Liệu Cao Cấp, An Toàn | 981.00.651 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 2015 | Tay Đẩy Hơi 45Kg BM-132 Bauma: Nhôm, Giữ Cửa | 931.47.069 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 2016 | Thanh Chắn Bụi 800mm Hafele, Nhựa, Ngăn Bụi & Gió | 489.97.710 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 2017 | Hafele 807.95.831 - Khung Kéo Chống Sốc Móc Treo Quần | 807.95.831 | 1.698.000 đ | Liên hệ |
| 2018 | Ray Bi Hafele 494.02.085: Thép Cao Cấp, Đóng Mở Chậm | 494.02.085 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 2019 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 494.02.065, Thép, Chống Ồn | 494.02.065 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 2020 | Hafele 356.20.460: Chặn Cửa Đức, Giảm Ồn, Lắp Dễ Dàng | 356.20.460 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 2021 | Bộ Rổ Úp Bát Hafele 549.03.155, Inox, Tự Đóng, 800mm | 549.03.155 | 1.739.000 đ | Liên hệ |
| 2022 | Giá Đỡ Gia Vị 549.20.034 Hafele, Inox, Tiện Lợi | 549.20.034 | 1.882.000 đ | Liên hệ |
| 2023 | Chậu Rửa 567.68.649 Hafele - Đá Blanco - 2 Hố | 567.68.649 | 9.470.000 đ | Liên hệ |
| 2024 | Chậu Hafele 567.20.537, Inox, 2 Hố, Bền Bỉ và Thẩm Mỹ | 567.20.537 | 7.514.000 đ | Liên hệ |
| 2025 | HS20-SSN2R90M Hafele Chậu Rửa Inox 2 Hố Tiện Ích | 567.20.493 | 3.286.000 đ | Liên hệ |
| 2026 | Máy Hút Mùi Hafele HH-WVG90C: Kính Đen, Tiện Ích Cao | 533.89.013 | 13.220.000 đ | Liên hệ |
| 2027 | Bếp Từ Bosch HMH.PID651DC5E 3 Vùng Nấu, Chất Liệu Cao Cấp | 6515 | 20.290.000 đ | Liên hệ |
| 2028 | 833.72.188 Nắp Che Âm LED Hafele Nhựa, An Toàn, Bền | 833.72.188 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2029 | Hafele 833.76.354 Đèn Led Dây 24V IP20 Đơn Sắc Châu Âu | 833.76.354 | 1.535.000 đ | Liên hệ |
| 2030 | Vòi Trộn 495.61.143 Hafele - Đồng Thau, Lavabo, An Toàn | 495.61.143 | 1.493.000 đ | Liên hệ |
| 2031 | Chậu Rửa 588.45.145 Duravit Âm Bàn, Sứ, Xả Tràn | 588.45.145 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 2032 | Hafele 940.43.440 Nhôm Bạc 4000mm - An Toàn, Dễ Lắp | 940.43.440 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 2033 | Imundex 718.15.107: Bas Treo Inox Mờ, Bền Bỉ, Dễ Lắp | 718.15.107 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 2034 | Xe Trượt Hafele 972.05.146 - Nhôm, Tải 110Kg, Đức | 972.05.146 | 584.000 đ | Liên hệ |
| 2035 | Kẹp Kính Hafele 981.00.652, Nhôm, Tối Đa 80Kg, Đen Mờ | 981.00.652 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 2036 | 926.20.110 Hafele: Bản Lề Inox 304, Chịu Lực 70Kg | 926.20.110 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 2037 | Bản Lề Hafele 924.93.103 Inox 304 Chịu Lực 160Kg | 924.93.103 | 968.000 đ | Liên hệ |
| 2038 | Ray Hộp Hafele 552.79.785: Thép, Giảm Chấn, Bền Bỉ | 552.79.785 | 583.000 đ | Liên hệ |
| 2039 | Khay Nước 800mm Inox Hafele 544.01.088 - Thép Không Gỉ, Tiện Dụng | 544.01.088 | 818.000 đ | Liên hệ |
| 2040 | Máy Rửa Chén Bosch SMS46GW04E: Hãng BOSCH, Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm Nước | 4604 | 16.190.000 đ | Liên hệ |
| 2041 | Nắp Đèn Led Hafele 833.72.125 – Nhựa Bạc, Lắp Nổi | 833.72.125 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 2042 | Vòi Lạnh Hafele 495.61.020 - Chrome, An Toàn, Độ Bền Cao | 495.61.020 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 2043 | Hafele 589.35.097 Sen Tay Đồng Đen, Thanh Trượt 600mm | 589.35.097 | 3.430.000 đ | Liên hệ |
| 2044 | Kyoto 100 Hafele 589.35.030: Vòi Đồng Cổ, Xả Kéo | 589.35.030 | 3.716.000 đ | Liên hệ |
| 2045 | Tay Nắm Ø50mm 155.01.490 Hafele Inox An Toàn | 155.01.490 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 2046 | Ray Hộp Hafele 552.35.765: Thép, Giảm Chấn, Bền Bỉ | 552.35.765 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 2047 | Kệ Đa Năng Hafele 523.00.360, Nhôm, Treo Tường | 523.00.360 | 937.000 đ | Liên hệ |
| 2048 | Giá Úp Chén Đĩa Hafele 700mm - Thép Không Gỉ 304 | 544.06.025 | 1.143.000 đ | Liên hệ |
| 2049 | Bánh Xe Trượt Tủ Polyamid Hafele 404.24.100 Chất Liệu Bền Bỉ | 404.24.100 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 2050 | Smeg SF6371X - Lò Nướng Âm Tủ Inox, Đa Năng Đức | 535.64.663 | 24.539.000 đ | Liên hệ |
| 2051 | Bếp Từ HC-I773C Hafele 536.01.835, Kính, An Toàn | 536.01.835 | 17.980.000 đ | Liên hệ |
| 2052 | Hệ Thống Khóa PL250 Hafele 912.20.117, SUS 304, IP54, Profile Cylinder | 912.20.117 | 3.198.000 đ | Liên hệ |
| 2053 | Hafele 941.62.721: Ray Nhôm 2000mm, Trượt Cửa An Toàn | 941.62.721 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 2054 | Tay Nắm Kính 903.02.252 Hafele Inox 304 Chất Lượng | 903.02.252 | 1.107.000 đ | Liên hệ |
| 2055 | Bộ Khóa Treo Hafele 482.01.947: Đồng Thau, An Toàn | 482.01.947 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 2056 | Ray Trượt 500mm Hafele 433.32.055 - Thép, Giảm Chấn | 433.32.055 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 2057 | Tay Nắm Tủ H1345 Hafele, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom Bóng | 110.34.227 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 2058 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.62.386 Hợp Kim Kẽm Bền Bỉ | 106.62.386 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 2059 | Bosch WAK20060SG: Máy Giặt Châu Âu Tiết Kiệm Năng Lượng | 20060 | 12.790.000 đ | Liên hệ |
| 2060 | Vòi Rửa HT19-GH1P278 Hafele: Grantec, Chrome, Rút Dài | 570.51.480 | 2.853.000 đ | Liên hệ |
| 2061 | Chậu Rửa Hafele 567.20.546, Thép Không Gỉ, 2 Hố | 567.20.546 | 5.652.000 đ | Liên hệ |
| 2062 | Nắp Che Đèn Led 833.72.144 Hafele, Nhựa, Lắp Nổi | 833.72.144 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2063 | Hafele 833.72.351 - Đèn Led Nhôm 12V, Điều Chỉnh Sáng | 833.72.351 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 2064 | Máy Sấy Tay Hafele H700 983.64.004, ABS, Công Nghệ Đức | 983.64.004 | 9.014.000 đ | Liên hệ |
| 2065 | Phụ Kiện Sen Tay 589.35.040 Hafele, Đồng Cổ, Bền Đẹp | 589.35.040 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 2066 | Kyoto Hafele 589.35.038: Sen Đầu Đồng Cổ Tinh Tế | 589.35.038 | 3.177.000 đ | Liên hệ |
| 2067 | Bộ Trộn Vigor 495.61.141 Hafele Chrome Tiện Lợi | 495.61.141 | 2.213.000 đ | Liên hệ |
| 2068 | Hafele 981.77.990 Inox 304 - Bas Nối Thanh Treo Châu Âu | 981.77.990 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 2069 | Tay Nắm Cửa BM055 Bauma, Hafele Hợp Kim Nhôm, Châu Âu | 905.99.086 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 2070 | Rổ Kéo Đa Năng Hafele 807.95.881 - Nhôm, Giảm Chấn | 807.95.881 | 1.998.000 đ | Liên hệ |
| 2071 | Hafele 637.76.352: Chân Tủ Nhựa Điều Chỉnh Chiều Cao | 637.76.352 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 2072 | Dolce 6 Tầng Hafele 548.65.053 - Inox 304, Tối Ưu Hóa Không Gian | 548.65.053 | 8.527.000 đ | Liên hệ |
| 2073 | Hafele 544.01.388 - Khay Thép Không Rỉ Màu Đen 800mm | 544.01.388 | 858.000 đ | Liên hệ |
| 2074 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.05.682 - Nhôm, Vân Tay An Toàn | 912.05.682 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 2075 | Chén Xả Hafele 567.25.926, Thép Không Rỉ, Bảo Hành Tốt | 567.25.926 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 2076 | Nắp Che Hafele 833.74.848 - Nhựa, Bạc, Khe Dẫn Điện | 833.74.848 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 2077 | Đèn Led Cucina 833.01.401 Hafele, Nhôm, Lắp Âm, IP20 | 833.01.401 | 143.000 đ | Liên hệ |
| 2078 | Đèn Led Hafele 833.72.372: Nhôm, 12V, IP44, Đức | 833.72.372 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 2079 | Sen Đầu Trần Airsense 227R Hafele - Chất liệu Đức, Tính năng Rain | 485.60.703 | 1.433.000 đ | Liên hệ |
| 2080 | PL100 Hafele 912.20.020: SUS 304, Đa Tính Năng An Toàn | 912.20.020 | 2.970.000 đ | Liên hệ |
| 2081 | Silent 160/B Hafele 489.40.026: Phụ Kiện Cửa Trượt Gỗ Nhôm 160Kg | 489.40.026 | 653.000 đ | Liên hệ |
| 2082 | Bản Lề 180º Hafele 981.00.512, Đồng Thau, An Toàn | 981.00.512 | 1.037.000 đ | Liên hệ |
| 2083 | Tay Nắm 905.80.547 Hafele Nhôm, An Toàn, Châu Âu | 905.80.547 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 2084 | Tay Nắm Tủ Hafele 126.36.900 Nhôm, Tiện Dụng, Chính Hãng | 126.36.900 | 571.000 đ | Liên hệ |
| 2085 | Rổ Kéo Comfort II 300mm Trái Hafele 545.53.763 - Chất Liệu Bền, Mở Rộng Tối Ưu | 545.53.763 | 6.218.000 đ | Liên hệ |
| 2086 | EL7500-TC Hafele 912.05.713: Khóa Điện Tử, Nhôm-Kẽm, An Toàn | 912.05.713 | 5.637.000 đ | Liên hệ |
| 2087 | Ray Bi Giảm Chấn 300mm Hafele 420.48.971 | 420.48.971 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 2088 | ray trượt nhôm dài 6m cho eporta 300D HÄFELE 935.11.024 | 935.11.024 | 8.865.000 đ | Liên hệ |
| 2089 | Đèn Led 833.74.096 Hafele: Nhôm, Điều Chỉnh Sáng | 833.74.096 | 1.076.000 đ | Liên hệ |
| 2090 | Bộ Trộn Hafele 589.35.039 - Đồng Cổ, An Toàn, Tiện Lợi | 589.35.039 | 8.325.000 đ | Liên hệ |
| 2091 | Tay Nắm Asia Hafele 972.05.119, Chất Liệu Nhôm, Mở Ngoài | 972.05.119 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 2092 | Bản Lề 926.20.353 Bauma, Inox 304, 4 Vòng Bi, 80Kg | 926.20.353 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2093 | Tay Nắm Tủ Hafele 126.37.928 Nhôm, Chữ C, 2800mm | 126.37.928 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 2094 | Tay Nắm Tủ Inox Hafele 170mm 155.01.233 Chất Lượng Đức | 155.01.233 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 2095 | Ray Hafele EPC EVO 433.32.502: Thép, Giảm Chấn, 3D | 433.32.502 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 2096 | Mâm Xoay Hafele 548.37.010 Inox 304 - Tiện Dụng và Bền Bỉ | 548.37.010 | 1.415.000 đ | Liên hệ |
| 2097 | Chậu Treo Tường 588.82.206 Hafele Sứ Trắng Có Nắp Che | 588.82.206 | 2.039.000 đ | Liên hệ |
| 2098 | Khoá Tủ EL3300-TK Hafele, Hợp Kim, An Toàn Cao | 225.12.650 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 2099 | 570.35.913 Hafele: Thép Không Gỉ/ Nhựa, An Toàn, Dễ Dùng | 570.35.913 | 955.000 đ | Liên hệ |
| 2100 | Hệ chia inox chiều dài 270mm HÄFELE 552.52.011 | 552.52.011 | 90.000 đ | Liên hệ |