Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | Kệ Nâng Hạ 900mm Imundex 7 801 703 | 7801703 | 6.540.000 đ | Liên hệ |
| 1802 | Công Tắc Cửa 833.01.405 Hafele Nhựa IP20 An Toàn | 833.01.405 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 1803 | Hafele 833.74.962: Biến Điện 12V 40W, Chống Quá Tải, Đức | 833.74.962 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 1804 | Biến Áp Led Hafele 833.74.947 - Chất Liệu Bền, An Toàn | 833.74.947 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 1805 | Cucina 833.01.402 Đèn Led Stella 10mm - Hafele Nhựa | 833.01.402 | 416.000 đ | Liên hệ |
| 1806 | Đèn Led 833.01.408 Hafele: Nhôm Nhựa, Cảm Biến Cửa | 833.01.408 | 325.000 đ | Liên hệ |
| 1807 | Hafele 406.78.032: Bộ Kéo Cửa Trượt Thép, Ray Nhôm | 406.78.032 | 3.616.000 đ | Liên hệ |
| 1808 | BM-150 Bauma 932.03.601: Inox, Tính Năng Đa Chiều | 932.03.601 | 908.000 đ | Liên hệ |
| 1809 | Hafele 931.84.006: Hợp kim nhôm, cửa tự động bền bỉ | 931.84.006 | 5.277.000 đ | Liên hệ |
| 1810 | Hafele 911.59.047: Chốt Cửa Hợp Kim Kẽm An Toàn | 911.59.047 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1811 | Hafele 137.60.837 Nắm Tủ Đồng Thau Bền Đẹp | 137.60.837 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 1812 | Häfele 431.16.703 - Ray Thép 400mm, Tự Động, Bền Bỉ | 431.16.703 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1813 | Hafele 283.63.715 - Bas Đỡ Nhựa Lắp Nhấn Chịu Tải 75Kg | 283.63.715 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1814 | Rổ Góc Hafele 541.29.483: Cho Tủ Bếp Xoay Trái Bền Đẹp | 541.29.483 | 24.409.000 đ | Liên hệ |
| 1815 | SMS25KI00E Bosch: Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm Nước & Điện | 2500 | 14.490.000 đ | Liên hệ |
| 1816 | Chậu Đá HS20-GEN1S60 Hafele Đức, Chống Bám Mùi, Bền Chắc | 570.34.570 | 8.615.000 đ | Liên hệ |
| 1817 | Bồn Tắm Vuông Nagoya 1700 Hafele 588.79.602 Acrylic | 588.79.602 | 5.641.000 đ | Liên hệ |
| 1818 | Vòi Trộn Hafele 589.15.034 - Đen, Tính Năng Ưu Việt | 589.15.034 | 4.118.000 đ | Liên hệ |
| 1819 | Hafele 940.44.002: Bộ Phụ Kiện Cửa Trượt Thép 2 Cánh | 940.44.002 | 1.322.000 đ | Liên hệ |
| 1820 | Kẹp Kính 90º Hafele 981.77.918: Đồng Thau, Chrome, Bền Bỉ | 981.77.918 | 215.000 đ | Liên hệ |
| 1821 | Tay Nắm 903.02.032 Hafele Inox 304, C/C 450mm Chất Lượng | 903.02.032 | 1.040.000 đ | Liên hệ |
| 1822 | Bản Lề Sàn Imundex 708.16.120 Thép SS304 120Kg | 708.16.120 | 1.913.000 đ | Liên hệ |
| 1823 | Khóa Tay Nắm Cửa Toilet Hafele 489.10.198, Niken Mờ, An Toàn | 489.10.198 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 1824 | Vỏ Khóa SYMO3000 Hafele 234.98.611 - Hợp Kim Kẽm Chốt Nâng 17mm | 234.98.611 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1825 | Bộ Phụ Kiện Chia Hộp Tủ 900mm Hafele Đức 552.55.315 | 552.55.315 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 1826 | Vít Confirmat 50mm Hafele 264.43.190, Thép, Tiết kiệm chi phí, Dễ lắp đặt | 264.43.190 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1827 | Nêm Nhấn Hafele 356.12.317: Chất Lượng Đức, Đầu Cao Su | 356.12.317 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 1828 | Lemans II Xoay Trái Hafele 541.29.481 - Đen Anthracite, Xoay Êm Ái | 541.29.481 | 12.155.000 đ | Liên hệ |
| 1829 | Thùng Rác 3L Hafele 983.54.401 Inox Chân Đạp Tiện Lợi | 983.54.401 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 1830 | Chậu Rửa Hafele 565.76.959, Đá SILGRANIT, 2 Hố, Đảo Chiều | 565.76.959 | 10.601.000 đ | Liên hệ |
| 1831 | Vòi Trộn Lavabo Kyoto 180 Hafele Đồng Đen, Bền Bỉ | 589.35.091 | 4.647.000 đ | Liên hệ |
| 1832 | Thanh Chắn Bụi Dán 1000mm Hafele 489.97.112 Chống Bụi | 489.97.112 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1833 | Hafele 916.64.952: Ruột Khóa WC Đồng Thau An Toàn | 916.64.952 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 1834 | Ray Hộp Alto-S Hafele 552.35.755, Thép, Nhấn Mở Linh Hoạt | 552.35.755 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 1835 | Ray Âm Hafele 433.03.004, Thép, Giảm Chấn, 400mm | 433.03.004 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 1836 | Hafele 283.63.117: Kệ Lắp Nhấn Nhựa, Chịu Tải 75Kg | 283.63.117 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1837 | Rổ Xoong Nồi Inox 304 Hafele 549.08.024 - Nhẹ Êm, Lắp Linh Hoạt | 549.08.024 | 1.460.000 đ | Liên hệ |
| 1838 | Cucina 833.01.403 Hafele, Dây Điện Kháng Khuẩn An Toàn | 833.01.403 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 1839 | Đế Cho Công Tắc Hafele 833.89.123 - Nhựa, Không Dây, Tiện Dụng | 833.89.123 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1840 | Hafele 833.77.945: Biến Điện 24V 20W, Bảo Vệ, Bền Bỉ | 833.77.945 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 1841 | Bồn Cầu Treo Tường Hafele 588.82.412 - Sứ Nhựa, Xả Êm | 588.82.412 | 4.766.000 đ | Liên hệ |
| 1842 | Imundex 715.11.100: Phụ Kiện Cửa Trượt Kính 100Kg Bền Bỉ | 715.11.100 | 2.134.000 đ | Liên hệ |
| 1843 | Ron Cửa Kính 135º Hafele 950.50.006, PVC, An Toàn | 950.50.006 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1844 | Thanh Treo Kính Hafele 981.74.001, Inox 304, Bền Bỉ | 981.74.001 | 761.000 đ | Liên hệ |
| 1845 | Tay Nắm Hafele 981.71.152 - Đồng Thau, Chrome, Bền Bỉ | 981.71.152 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1846 | Hafele 232.26.651 - Khóa Hộp Kẽm Nickel 26mm An Toàn | 232.26.651 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1847 | Blum 423.53.751 - Ray Giảm Chấn 500mm Thép Mạ Kẽm | 423.53.751 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 1848 | Hafele 262.24.751 - Nắp Nhựa Minifix 15 Không Vành, Tiện Dụng | 262.24.751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1849 | Thùng Rác Hafele 983.25.053, Thép, Sơn Tĩnh Điện | 983.25.053 | 1.023.000 đ | Liên hệ |
| 1850 | TỦ LẠNH HAFELE HF-MULA 534.14.040 | 534.14.040 | 18.231.000 đ | Liên hệ |
| 1851 | Chậu Rửa Hafele 567.68.349 - Đá Anthracite, 2 Hố, Dễ Lắp | 567.68.349 | 9.470.000 đ | Liên hệ |
| 1852 | Đế Công Tắc Lắp Nổi Hafele 833.89.092 - Nhựa, Modular | 833.89.092 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1853 | Hafele 495.60.105 Sen Tắm, PVC, 3 Tính Năng Rain | 495.60.105 | 4.561.000 đ | Liên hệ |
| 1854 | 588.79.400: Bồn Cầu 1 Khối Iconic Hafele Nano Chống Khuẩn | 588.79.400 | 9.197.000 đ | Liên hệ |
| 1855 | Tay Nắm 905.80.547 Hafele Nhôm, An Toàn, Châu Âu | 905.80.547 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 1856 | Ruột Khóa Cửa Hafele 916.96.307 Đồng Thau Chống Cạy | 916.96.307 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 1857 | Blum 423.53.736 - Ray Âm Thép Giảm Chấn Mở 3/4 | 423.53.736 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1858 | Phụ Kiện Bàn Hafele 505.73.946 - Nhôm Thép - Tự Nâng Đỡ | 505.73.946 | 12.600.000 đ | Liên hệ |
| 1859 | Board Mở Rộng 912.20.087 Hafele, Chất Liệu Bền Bỉ, 16 Tầng Kiểm Soát | 912.20.087 | 13.275.000 đ | Liên hệ |
| 1860 | BM006 Bauma 911.84.113 Tay Nắm Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 911.84.113 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 1861 | Thớt Gỗ Hafele 567.25.929 - Gỗ Tự Nhiên, Bền Bỉ, An Toàn | 567.25.929 | 486.000 đ | Liên hệ |
| 1862 | Lò Nướng Bosch HMH.HBA534BS0A: Chất Liệu Đức, Tính Năng 3D Hot-Air | 5340 | 15.340.000 đ | Liên hệ |
| 1863 | Hafele 833.74.812: Thanh Nhôm Gắn Góc Cao Cấp, Nhôm Bền Bỉ | 833.74.812 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1864 | Sen Đầu Gắn Tường 219S Hafele - Đen, Tính Năng Rain | 485.60.700 | 1.631.000 đ | Liên hệ |
| 1865 | Bas Nối 90º Imundex 718.15.205 Inox 304 Tinh Tế | 718.15.205 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 1866 | Bas Nối Treo Imundex 718.15.203 Hafele: Inox Mờ, Bền Bỉ | 718.15.203 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 1867 | Hafele 911.52.151 - Thanh Thoát Hiểm Inox 316, Tiện Dụng | 911.52.151 | 2.821.000 đ | Liên hệ |
| 1868 | BM055-85 Bauma Khóa Tay Nắm Hợp Kim Hafele 911.84.111 | 911.84.111 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 1869 | Tay Nắm Nhôm 120mm Hafele 107.24.901, Nhôm, Bền, An Toàn | 107.24.901 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 1870 | Blum 342.53.601 - Bản Lề Thép Niken 107º Hafele | 342.53.601 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1871 | Chân Tủ Hafele 637.38.287 - Nhựa Đen Bền Bỉ, Lắp Dễ | 637.38.287 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1872 | Giá Đỡ Gia Vị 549.20.034 Hafele, Inox, Tiện Lợi | 549.20.034 | 1.882.000 đ | Liên hệ |
| 1873 | Duravit Vero 588.45.023 - Sứ Đức, Chính Hãng, Lắp Đặt Bàn | 588.45.023 | 8.591.000 đ | Liên hệ |
| 1874 | Bàn Ủi Hơi Nước Hafele 535.43.167 Ceramic, Chống Dính | 535.43.167 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 1875 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật | 912.05.718 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 1876 | Nam châm điện giữ cửa màu bạc HÄFELE 912.05.035 | 912.05.035 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 1877 | Bếp từ 2 vùng nấu Hafele HC-I3732B 536.61.906 | 536.61.906 | 4.765.908 đ | Liên hệ |
| 1878 | Bộ Sen Tay Airsense 100R Hafele 495.60.685 - ABS Cao Cấp, 3 Chế Độ Phun | 495.60.685 | 533.000 đ | Liên hệ |
| 1879 | Bộ Sen Tay Hafele 589.23.270 - Chính Hãng, Bền Đẹp | 589.23.270 | 1.299.000 đ | Liên hệ |
| 1880 | Hafele 911.39.825 Inox 304 Thân Khóa Bền, An Toàn | 911.39.825 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 1881 | Bàn Ủi Hơi Nước Hafele 535.43.166 Ceramic An Toàn | 535.43.166 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 1882 | Lento Cucina 800mm Hafele 504.76.217 Rổ Di Động Mạ Chrome | 504.76.217 | 4.074.000 đ | Liên hệ |
| 1883 | Phụ Kiện Bàn Mở Rộng 1162mm Hafele Thép Nhôm Đa Năng | 642.19.929 | 31.388.000 đ | Liên hệ |
| 1884 | Chậu Đá Hafele 577.25.530, Granstone, Chống Va Đập, Đức | 577.25.530 | 5.971.000 đ | Liên hệ |
| 1885 | Smeg FMI120S1 - Lò Vi Sóng Kết Hợp Nướng Thép Không Gỉ | 536.34.112 | 19.766.000 đ | Liên hệ |
| 1886 | Dây Dẫn Điện Hafele 833.74.746: Chạm, 6 Cổng, 12V | 833.74.746 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1887 | Đèn LED 833.72.333 Hafele: Nhôm, Điều Chỉnh Sáng | 833.72.333 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 1888 | Chậu Rửa Duravit 588.45.182 - Đức, Sứ, Để Bàn | 588.45.182 | 23.864.000 đ | Liên hệ |
| 1889 | Ron Kính 8-10mm Hafele 950.06.740 PVC, Bền Bỉ | 950.06.740 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 1890 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 1891 | Hafele 901.02.401: Tay Nắm Chống Cháy Màu Xám EN 1125 | 901.02.401 | 1.061.000 đ | Liên hệ |
| 1892 | Bản Lề Lá 40Kg Hafele 926.20.343, Inox, Khung Gỗ | 926.20.343 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1893 | Hafele 151.76.921: Tay Nắm Tủ Âm Nhôm An Toàn 109mm | 151.76.921 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1894 | Smeg ECF01PBEU 535.43.658: Thép Không Gỉ, Pha 2 Ly | 535.43.658 | 14.877.000 đ | Liên hệ |
| 1895 | Hafele 833.74.935: Biến Điện EU 12V, An Toàn, Bền Bỉ | 833.74.935 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1896 | Đèn LED Dây Hafele 833.71.421 - Đức, An Toàn, Chuẩn EU | 833.71.421 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 1897 | Ron Cửa Kính Hafele 950.50.012 - PVC An Toàn Tiện Dụng | 950.50.012 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 1898 | Bản Lề Hafele 926.51.019, Nhôm, Bền Bỉ, An Toàn | 926.51.019 | 1.253.000 đ | Liên hệ |
| 1899 | Khóa Cửa Inox Imundex 704.41.102 Chính Hãng, An Toàn | 704.41.102 | 419.000 đ | Liên hệ |
| 1900 | Ruột Khóa 71mm Hafele 489.56.001: Đồng Thau, An Toàn | 489.56.001 | 246.000 đ | Liên hệ |