Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20101 | Mua Mạch Công Suất Trái Bosch PIE875DC1E 11009405 Chất Lượng Cao | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20102 | Nắp Trước TL Bosch KAD92HI31 00632902 - Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20103 | Cáp Kết Nối Bosch DWK97JQ60 Chất Liệu Cao Cấp - Mã 12014458 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20104 | Côn Thu HM Bosch DWB77/97IM50 00483570 - Chất Liệu Cao Cấp, Đa Tính Năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20105 | Motor cửa LVS Bosch BFL634GB/GS1 10012850 - Bền bỉ, tiện lợi, chất liệu cao cấp | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20106 | Khay Hộp Ngăn Mát 3TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20107 | Hộp đựng ngăn mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Nhựa bền, Chứa Mát Hiệu Quả | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20108 | Chốt giữ công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG 00634128 - Chất liệu bền, an toàn | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20109 | Bình khí thải MG Bosch WNA14400SG - 12020421, Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20110 | Bosch WTB86201SG 11020082: Bảng Điều Khiển MS, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20111 | Núm Chương Trình MG Bosch WGG234E0SG - Chất Liệu Bền, Tính Năng Tối Ưu | WGG234E0SG-10011911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20112 | Ống cấp liệu MG Bosch WAW28480SG-00661785 - Chất liệu cao cấp, tiện ích | WAW28480SG-00661785 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20113 | Ống đầu ra MG Bosch WGG234E0SG-00630267 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00630267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20114 | Quạt MRB Bosch SMS68MI04E - Mã 12009748, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20115 | Cụm cảm biến TL Bosch KAD92HI31 - Chất liệu cao cấp, Tính năng thông minh | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20116 | Khóa Cửa Demax LK801 AC, Thép SUS 304, Bền Đẹp, Dễ Dùng | LK801 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 20117 | Khóa thông minh Demax SL8192 GB - Hợp kim kẽm, APP WIFI tiên tiến | SL8192 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 20118 | Kéo Nhà Bếp Đa Năng WMF 1882469990 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20119 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77CM50: Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm, Chạy Êm! | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20120 | Hafele 110.72.921 | 110.72.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20121 | Ray bánh xe 400mm, phần hông (trái) Hafele 431.16.816 | 431.16.816 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 20122 | Sp-odor Cover W/ O-ring Hafele 485.61.239 | 485.61.239 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20123 | Sp-533.89.021-light 28w Hafele 532.78.059 | 532.78.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20124 | Sp-538..21.350-main Control Panel Hafele 532.78.369 | 532.78.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20125 | Sp-538.81.742-control Box Hafele 532.78.374 | 532.78.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20126 | Hafele 532.78.419 | 532.78.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20127 | Hafele 532.78.420 | 532.78.420 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20128 | Sp-538.21.190-shell Hafele 532.78.677 | 532.78.677 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20129 | Sp - Door Gasket 2 - 535.14.611/619 Hafele 532.79.079 | 532.79.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20130 | Sp-534.14.021-display Control Assembly Hafele 532.79.352 | 532.79.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20131 | Sp-534.14.100-left Door Gasket Hafele 532.79.379 | 532.79.379 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20132 | Sp-534.14.110-compressor Hafele 532.79.392 | 532.79.392 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20133 | Sp - 568.27.257-pcb+pcb Bracket Hafele 532.79.589 | 532.79.589 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20134 | Sp - Overload Protector - 568.30.301 Hafele 532.80.086 | 532.80.086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20135 | Sp - Motor Housing Assembly - 533.86.807 Hafele 532.80.099 | 532.80.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20136 | Sp - Water Level Sensor-538.61.461 Hafele 532.80.144 | 532.80.144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20137 | Sp - Fan-538.01.681 Hafele 532.80.200 | 532.80.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20138 | Sp - 535.43.659-ass. Control Board Hafele 532.80.469 | 532.80.469 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20139 | Sp - 70 Pan Support - 538.66.477 Hafele 532.80.835 | 532.80.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20140 | Hafele 532.83.006 | 532.83.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20141 | Sp - Door Left- 534.14.020 Hafele 532.83.205 | 532.83.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20142 | Sp - Switch- 535.43.271 Hafele 532.83.419 | 532.83.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20143 | Hafele 539.16.250 | 539.16.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20144 | Sp - 536.64.081-kit Temperature Sensor Hafele 532.84.049 | 532.84.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20145 | Sp - Led Light Board-534.14.040 Hafele 532.84.557 | 532.84.557 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20146 | Sp - Chimney Adapter Ø150/120 Hafele 532.85.948 | 532.85.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20147 | Sp - Temperature Sensor Assembly B 534.1 Hafele 532.86.491 | 532.86.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20148 | Sp - Main Control Panel Hafele 532.86.521 | 532.86.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20149 | Sp - Power Supply Board_538.51.820 Hafele 532.86.923 | 532.86.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20150 | Hafele 539.30.170 | 539.30.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20151 | Sp - đế Mô Tơ Của 535.43.262 Hafele 532.86.982 | 532.86.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20152 | Sp - Air Breather 539.20.500 Hafele 532.87.038 | 532.87.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20153 | Sp - Module Nguồn + Chương Trình Hafele 532.87.275 | 532.87.275 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20154 | Hafele 539.06.621 | 539.06.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20155 | Sp - 539.86.052-control Module Hafele 532.87.980 | 532.87.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20156 | Sp - 538.84.228-switch Box Assembly Hafele 532.90.034 | 532.90.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20157 | Sp - 539.82.813-condenser Hafele 532.90.334 | 532.90.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20158 | Sp - Blockade Eltek - Pyrolysis# Hafele 532.91.833 | 532.91.833 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20159 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-left( Hafele 532.92.257 | 532.92.257 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20160 | Hafele 539.06.281 | 539.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20161 | Hafele 549.04.001 | 549.04.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20162 | Hafele 549.76.954 | 549.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20163 | Ván Dăm Phủ Melamine 2800 X 2070mm Egger E1 Màu Light Lakeland Acacia Hafele 564.73.508 | 564.73.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20164 | Hafele 570.58.931 | 570.58.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20165 | Sp-control Box Of Kitchen Tap 570.58.631 Hafele 570.58.990 | 570.58.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20166 | Hafele 570.82.990 | 570.82.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20167 | Hafele 580.38.040 | 580.38.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20168 | Hafele 580.41.570 | 580.41.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20169 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802M0002.L2DT 8825954 | 8825954 | 2.706.000 đ | Liên hệ |
| 20170 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.31.648 | 015.31.648 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20171 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.33.884 | 015.33.884 | 750 đ | Liên hệ |
| 20172 | VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 4,5x45MM Hafele 017.31.979 | 017.31.979 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20173 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x15MM Hafele 017.33.633 | 017.33.633 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20174 | TẮC KÊ =NYLON 5x7,6MM Hafele 042.97.001 | 042.97.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20175 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=6,6/5,0MM Hafele 045.20.702 | 045.20.702 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20176 | TAY NẮM TỦ INOX MỜ CC 330MM Hafele 100.45.058 | 100.45.058 | 236.000 đ | Liên hệ |
| 20177 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM MỜ, Hafele 103.84.403 | 103.84.403 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 20178 | TAY NẮM KÉO FF=KL, ĐEN BÓNG, 192X31MM Hafele 106.66.232 | 106.66.232 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 20179 | TAY NẮM HỌC TỦ 125X24MM BẰNG SẮT Hafele 107.20.402 | 107.20.402 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 20180 | TAY NẮM TỦ 356X25 Hafele 110.28.908 | 110.28.908 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 20181 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.86.204 | 113.86.204 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 20182 | TAY NẮM TỦ =INOX 340x38MM Hafele 115.70.005 | 115.70.005 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 20183 | TAY NẮM TỦ BẰNG KIM LOẠI 972X36MM Hafele 115.93.029 | 115.93.029 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 20184 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/600X35MM Hafele 117.66.680 | 117.66.680 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 20185 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, PHẢI Hafele 120.08.240 | 120.08.240 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 20186 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 3M Hafele 126.14.820 | 126.14.820 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 20187 | Khung nối sau màu đen Hafele 126.36.209 | 126.36.209 | 987.000 đ | Liên hệ |
| 20188 | NẮP CHE = NHỰA BÊN PHẢI Hafele 126.37.097 | 126.37.097 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 20189 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.82.910 | 133.82.910 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 20190 | Tay nắm Hafele 137.70.799 | 137.70.799 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 20191 | TAY NẮM FF ĐEN BÓNG=NHỰA 40X21MM Hafele 138.26.350 | 138.26.350 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 20192 | quả nắm, đen/xám 25x31mm Hafele 139.20.310 | 139.20.310 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 20193 | TAY NẮM ÂM FF ZINC = KL Hafele 152.16.001 | 152.16.001 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 20194 | TAY NẮM ÂM=NHỰA,MÀU ĐEN,,26X78X9MM Hafele 158.03.639 | 158.03.639 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 20195 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN 40X20X16 Hafele 196.17.301 | 196.17.301 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 20196 | CHẬN CỬA CÓ BI 60MM=KL Hafele 244.20.016 | 244.20.016 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 20197 | CHỐT HỘC TỦ Hafele 245.52.403 | 245.52.403 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 20198 | ĐẾ THÉP KẸP KÍNH 40X15MM Hafele 245.66.201 | 245.66.201 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 20199 | THÂN ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/11 Hafele 262.06.922 | 262.06.922 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20200 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.26.373 | 262.26.373 | 750 đ | Liên hệ |