Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20101 | DĐẦU ĐỌC VÂN TAY WT 900, MÀU ĐEN Hafele 912.09.115 | 912.09.115 | 22.043.250 đ | Liên hệ |
| 20102 | SP - ER5100 BLE Bas Khóa Hafele 912.20.226 | 912.20.226 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 20103 | SP - BM600 phụ kiện mặt trước Hafele 912.20.470 | 912.20.470 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 20104 | PRE-RUỘT WC 45.5/45.5 Hafele 916.09.726 | 916.09.726 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 20105 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.852 | 916.09.852 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 20106 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.776 | 916.67.776 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 20107 | Psm mk dbl. cyl. (31,5 / 45,5 mm) Hafele 916.72.622 | 916.72.622 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 20108 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU XÁM Hafele 917.44.105 | 917.44.105 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 20109 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.011 | 917.56.011 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 20110 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.120 | 917.56.120 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 20111 | BỘ KHÓA DT LITE MỞ PHẢI TAY C CHROME MỜ Hafele 917.80.354 | 917.80.354 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 20112 | THANH TRƯỢT TS2000/4000 Hafele 931.11.179 | 931.11.179 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 20113 | CHẶN CỬA BẰNG NHỰA Hafele 937.90.100 | 937.90.100 | 9.525 đ | Liên hệ |
| 20114 | RAY TRƯỢT 6M BẰNG NHÔM Hafele 940.36.960 | 940.36.960 | 676.350 đ | Liên hệ |
| 20115 | BAS CHẶN CÓ TRỤC XOAY Hafele 940.60.090 | 940.60.090 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20116 | Junior 80 runn.track attach.block Hafele 940.80.035 | 940.80.035 | 1.152.750 đ | Liên hệ |
| 20117 | OUT OF SAP Hafele 940.81.600 | 940.81.600 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 20118 | Khung tấm vách A Golden Lake View Hafele 943.41.463 | 943.41.463 | 156.750.000 đ | Liên hệ |
| 20119 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT.B,RADISON.BLUE Hafele 943.41.921 | 943.41.921 | 90.087.301 đ | Liên hệ |
| 20120 | SEAL NAM CHÂM, 90D KÍNH DÀY 10MM OLD ART Hafele 950.14.020 | 950.14.020 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 20121 | Ron kính nam châm 135º,10-12/2400mm Hafele 950.17.844 | 950.17.844 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 20122 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.157 | 980.21.157 | 14.856.818 đ | Liên hệ |
| 20123 | Bình xịt xà phòng HÄFELE 980.62.042 | 980.62.042 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 20124 | Tay vịn phòng tắm có dĩa đựng xà phòng Hafele 980.64.422 | 980.64.422 | 1.493.181 đ | Liên hệ |
| 20125 | KẸP NỐI KÍNH 3 CẠNH INOX MỜ Hafele 981.00.190 | 981.00.190 | 1.048.500 đ | Liên hệ |
| 20126 | BẢNG HIỆU PHÒNG TẮM NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.361 | 987.07.361 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 20127 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.720 | 987.11.720 | 384.900 đ | Liên hệ |
| 20128 | Bộ Cốc Cà Phê WMF Tumblers 4 Chiếc - Chất Liệu Thủy Tinh Chống Nóng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20129 | Gioăng Mạch Nguồn LED TL Bosch KAD92HI31 11016616, Chất Lượng Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20130 | Title: Tay Phun Giàn Cuối MRB Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | SMS46MI05E-00668148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20131 | Tấm dẫn khí nóng Bosch HBA5570S0B 11024722 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20132 | Con lăn MRB Bosch SMS46MI05E - Vật liệu bền, tính năng vượt trội | SMS46MI05E-00668097 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20133 | Tay Trượt Phải Ngăn Mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Chính Hãng, Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20134 | Mạch Công Suất Bosch 11011375 PUJ/PUC - Chất Liệu Bền, Tính Năng Nổi Bật | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20135 | Mặt Kính Ngoài LN Bosch HBA5570S0B 00776107 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20136 | Mạch nguồn LED TL Bosch KAD92SB30 - 00625338/80, bền bỉ, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20137 | Khay Kính Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 11004231 - Chất Liệu Bền & Tính Năng Vượt Trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20138 | Bàn chải sợi carbon Bosch MG WGG234E0SG 00628506 chính hãng | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20139 | Bộ Lọc MG Bosch WAW28440SG-00175887: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Năng Vượt Trội | WAW28440SG-00175887 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20140 | Cảm biến nhiệt MG Bosch WGG234E0SG 00615926 - Chính hãng, Bền bỉ, Hiệu suất cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20141 | Nắp Nước Xả MG Bosch 00627086 - Chất Liệu Bền, Tích Hợp Công Nghệ Mới | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20142 | Ống cấp liệu MG Bosch WAW28480SG-00661785 - Chất liệu cao cấp, tiện ích | WAW28480SG-00661785 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20143 | Bộ Lọc Chặn Rác MRB Bosch SMS46MI05E-00645037 - Chất Liệu Bền, Hiệu Quả | SMS46MI05E-00645037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20144 | Bộ phân phối nước Bosch 00644996 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng vượt trội | 00644996 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20145 | Đáy nhựa MRB Bosch SMS68MI04E 00773564 - Chất liệu bền bỉ, chính hãng | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20146 | Lưới lọc đầu van cấp nước MRB Bosch SMS46MI05E Inox cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-10008524 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20147 | Khóa SL822 GOLD Demax Đồng Thau, Thép SUS 304 Mạ Vàng 24K Xin chào | SL822 GOLD | Liên hệ | Liên hệ |
| 20148 | Khóa Thông Minh Demax SL802 BL - Hợp Kim Kẽm, Đen, Chống Nước IP56 | SL802 BL - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 20149 | Khóa Demax SL9862 GOLD - Hợp Kim, Nhựa ABS, SUS 304 - APP WIFI | SL9862 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 20150 | Khóa Thông Minh Demax SL628 AC: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp từ Demax | SL628 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 20151 | Bếp Từ Đức FS 741G DEMAX Chất Liệu Nhôm Công Nghệ Inverter Tiết Kiệm Điện | FS 741G | Liên hệ | Liên hệ |
| 20152 | Máy Rửa Bát Bosch SMI4ECS14E: Tính Năng Hiện Đại, Chất Liệu Cao Cấp | SMI4ECS14E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20153 | Lò Nướng Vi Sóng Bosch CMG7241B1 - Kính Đen Cao Cấp, Công Nghệ 4D Hot Air | CMG7241B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20154 | Hafele 372.37.099 | 372.37.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20155 | Sp-539.20.600-upper Back Support Hafele 532.78.073 | 532.78.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20156 | Sp-motor-535.43.392 Hafele 532.79.163 | 532.79.163 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20157 | Sp - 568.27.257-pcb+pcb Bracket Hafele 532.79.589 | 532.79.589 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20158 | Sp - Motor - 533.86.807 Hafele 532.80.100 | 532.80.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20159 | Sp - Cavity Sealing Ring- 538.01.421 Hafele 532.80.122 | 532.80.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20160 | Sp - Crack- 535.43.079 Hafele 532.80.357 | 532.80.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20161 | Sp - 535.43.630-blade Clutch Hafele 532.80.437 | 532.80.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20162 | Sp - 70 Pan Support - 538.66.477 Hafele 532.80.835 | 532.80.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20163 | Sp - Trim Kit- 535.34.020 Hafele 532.83.035 | 532.83.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20164 | Sp - 539.86.052-control Module Hafele 532.83.110 | 532.83.110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20165 | Sp - Doorhan.bot.pls.gr/topright539.16.2 Hafele 532.83.444 | 532.83.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20166 | Sp - Push Plank 535.43.276 Hafele 532.83.493 | 532.83.493 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20167 | Sp - Quạt đối Lưu Của 538.11.500 Hafele 532.84.089 | 532.84.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20168 | Sp - Grill_535.43.711 Hafele 532.84.373 | 532.84.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20169 | Sp - Electric Control Board - 534.14.050 Hafele 532.84.696 | 532.84.696 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20170 | Sp - Gioăng Cửa Phía Trên 534.14.040 Hafele 532.85.773 | 532.85.773 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20171 | Sp - 533.89.013-support Electr.transf.pp Hafele 532.85.863 | 532.85.863 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20172 | Sp - Switch Board 538.80.269 Hafele 532.86.133 | 532.86.133 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20173 | Hafele 538.80.269 | 538.80.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20174 | Sp - Cooling Fan 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.289 | 532.86.289 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20175 | Sp - Middle Layer Set 535.43.086 Hafele 532.86.560 | 532.86.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20176 | Sp - Pump-python-stc-2 Le Hafele 532.86.753 | 532.86.753 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20177 | Hafele 532.86.879 | 532.86.879 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20178 | Sp - 535.43.089 Filter Hafele 532.86.977 | 532.86.977 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20179 | Sp - Module Nguồn + Chương Trình Hafele 532.87.275 | 532.87.275 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20180 | Sp - 539.06.241-control Module Hafele 532.87.331 | 532.87.331 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20181 | Sp - Control Unit Hafele 532.87.398 | 532.87.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20182 | Sp - ĐiỆn CỰc L = 600mm Sp 533.02.812 Hafele 532.87.508 | 532.87.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20183 | Sp - Cáp - 538.84.007 Hafele 532.90.004 | 532.90.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20184 | Sp - 533.02.001-vstl Lcd Knob Fr15 Ass. Hafele 532.91.581 | 532.91.581 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20185 | Hafele 532.91.943 | 532.91.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20186 | Sp - Cris.rail Out (right)910 Hafele 532.92.207 | 532.92.207 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20187 | Hafele 546.75.217 | 546.75.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20188 | Hafele 565.69.501 | 565.69.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20189 | Hafele 569.49.980 | 569.49.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20190 | Sp-control Box Of Kitchen Tap 570.58.631 Hafele 570.58.990 | 570.58.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20191 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2400.R3ST 1793139 | 1793139 | 35.207.000 đ | Liên hệ |
| 20192 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX Blum ZV4.1042M 2230934 | 2230934 | 523.000 đ | Liên hệ |
| 20193 | Bộ ray trượt REVEGO uno Blum 801P800E.L3POCKET 7428792 | 7428792 | 10.889.000 đ | Liên hệ |
| 20194 | MŨI KHOAN GỖ =KL 12MM Hafele 001.06.612 | 001.06.612 | 1.518.750 đ | Liên hệ |
| 20195 | ĐẦU KHOAN 7 MŨI Hafele 001.85.251 | 001.85.251 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 20196 | KEO DÁN LAMELLO 300ML Hafele 003.49.306 | 003.49.306 | 2.088.750 đ | Liên hệ |
| 20197 | VÍT HOSPA 3X13MM=KL Hafele 015.31.326 | 015.31.326 | 195 đ | Liên hệ |
| 20198 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 015.33.679 | 015.33.679 | 225 đ | Liên hệ |
| 20199 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x35MM Hafele 015.33.697 | 015.33.697 | 750 đ | Liên hệ |
| 20200 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.33.919 | 015.33.919 | 225 đ | Liên hệ |