Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20101 | OUT OF SAP Hafele 911.64.282 | 911.64.282 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 20102 | Chốt âm SS màu đen mờ 25/600mm Hafele 911.81.369 | 911.81.369 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 20103 | Double electromagnetic lock-260kg-12/24V Hafele 912.05.118 | 912.05.118 | 1.851.000 đ | Liên hệ |
| 20104 | DĐẦU ĐỌC VÂN TAY WT 900, MÀU ĐEN Hafele 912.09.115 | 912.09.115 | 22.043.250 đ | Liên hệ |
| 20105 | DL7500 Màu đồng Hafele 912.20.281 | 912.20.281 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 20106 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.201 | 916.09.201 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 20107 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.841 | 916.09.841 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 20108 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.BR. H-SHAPE Hafele 916.09.974 | 916.09.974 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 20109 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI CHROME Hafele 917.80.252 | 917.80.252 | 3.947.100 đ | Liên hệ |
| 20110 | BỘ KHÓA DT LITE MỞ PHẢI TAY C CHROME MỜ Hafele 917.80.354 | 917.80.354 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 20111 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.022 | 917.81.022 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 20112 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.754 | 917.81.754 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 20113 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.856 | 917.81.856 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 20114 | BẢN LỀ ÂM TE541 3D FVZ, SSS Hafele 924.19.010 | 924.19.010 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 20115 | VÍT 550 NV Hafele 932.10.900 | 932.10.900 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20116 | THIẾT BỊ STEEL WIRE ROPE FOR TELESCOPIC Hafele 935.06.043 | 935.06.043 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20117 | RAY TRƯỢT 6M BẰNG NHÔM Hafele 940.36.960 | 940.36.960 | 676.350 đ | Liên hệ |
| 20118 | OUT OF SAP Hafele 941.24.224 | 941.24.224 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 20119 | Fitt.set Classic 120-O Var.B Hafele 941.25.112 | 941.25.112 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 20120 | VÁCH NGĂN DI ĐỘNG, PALACE 110 Hafele 943.31.424 | 943.31.424 | 120.000.000 đ | Liên hệ |
| 20121 | Khung tấm vách A Golden Lake View Hafele 943.41.463 | 943.41.463 | 156.750.000 đ | Liên hệ |
| 20122 | Vách A văn phòng Prudential Hafele 943.41.618 | 943.41.618 | 123.735.000 đ | Liên hệ |
| 20123 | BẢN LỀ TRÊN VÀ DƯỚI, MÀU BẠC Hafele 946.49.074 | 946.49.074 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 20124 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU THÉP Hafele 974.30.449 | 974.30.449 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 20125 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.157 | 980.21.157 | 14.856.818 đ | Liên hệ |
| 20126 | Tay vịn phòng tắm 300 Hafele 980.60.902 | 980.60.902 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 20127 | Dây cáp module LN Bosch HBF113BR0A - Chất liệu bền, chức năng ổn định | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 20128 | Gioăng Mạch Nguồn LED TL Bosch KAD92HI31 11016616, Chất Lượng Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20129 | Ống Áp Suất MG Bosch WNA254U0SG - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WNA254U0SG-10005685 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20130 | Dây nguồn MG Bosch WAW28480SG Chất liệu bền | WAW28480SG-00632994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20131 | Cánh quạt Bosch WTB86201SG MS 00650172 - Bền bỉ, Hiệu suất cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20132 | Mạch ĐK HM Bosch DWB77CM50 - 12025035, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20133 | Cảm biến mâm từ Bosch PID-12009072, chất lượng BT, tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20134 | Cáp kết nối BT Bosch PUJ/PUC - Mã 10001795 - Chất liệu bền bỉ, kết nối ổn định | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20135 | Dây kết nối BT Bosch PID-00636252 - Chính hãng, Bền bỉ, Hiệu suất cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20136 | Mạch điều khiển Bosch PIE875DC1E - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20137 | Mâm từ bếp Bosch PID 11009053 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng thông minh | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20138 | Ca đun nước siêu tốc Kitchenminis - Kính, Đa năng, Tiết kiệm năng lượng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20139 | Động cơ HM Bosch DFT63/93AC50 - 11019806, chất liệu bền, hiệu suất cao | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20140 | Bosch HBF113BR0A Núm Xoay - Chất Liệu LN - Tính Năng Nổi Bật | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 20141 | Hộp Ngăn Đông 4 TL Bosch KAD92SB30 11008344 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20142 | Giá Đỡ Camera Cửa Bosch KAD92HI31 - 12013849, Chất Liệu Bền, Lắp Đặt Dễ Dàng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20143 | Dây Cua Loa MG Bosch WAW28480SG Chất Liệu Tốt, Bền Bỉ, Chính Hãng | WAW28480SG-00439490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20144 | Bộ dây kết nối MRB Bosch SMS88TI40M - 12014241, chất liệu bền bỉ, hiệu suất cao | SMS88TI40M | Liên hệ | Liên hệ |
| 20145 | Ống Nước MRB Bosch SMI68NS07E-00668104 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMI68NS07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20146 | Khóa thông minh Demax SL801CG - Hợp kim kẽm, ABS - An toàn tối ưu | SL801CG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 20147 | Bosch SMS46GI01P - Máy Rửa Bát Inox Cao Cấp, Diệt Khuẩn, Tiết Kiệm Điện Năng | SMS46GI01P | Liên hệ | Liên hệ |
| 20148 | Lò Vi Sóng Bosch FFL020MS2B: Thép Không Gỉ, 800W, Đa Chức Năng Hiện Đại | FFL020MS2B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20149 | Hafele 111.41.900 | 111.41.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20150 | Hafele 433.10.436 | 433.10.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20151 | Hafele 532.75.130 | 532.75.130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20152 | Hafele 532.76.718 | 532.76.718 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20153 | Sp-533.89.021-self-supp.filter Al165x302 Hafele 532.78.060 | 532.78.060 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20154 | Sp-538..21.340&350-heating Elements Hafele 532.78.349 | 532.78.349 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20155 | Sp-538..21.340&350-pump Joint Hafele 532.78.365 | 532.78.365 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20156 | Sp-538.81.742-control Box Hafele 532.78.374 | 532.78.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20157 | Hafele 532.78.415 | 532.78.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20158 | Sp-538.01.431-h.v.transformer Hafele 532.78.681 | 532.78.681 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20159 | Sp-536.61.930-#8-powerboard Asm Hafele 532.78.728 | 532.78.728 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20160 | Sp - Mặt Kính Schott Glass - 536.61.856 Hafele 532.78.929 | 532.78.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20161 | Sp - Pin - 535.14.611/619 Hafele 532.79.077 | 532.79.077 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20162 | Sp-micro Switch Lever -535.43.713 Hafele 532.79.151 | 532.79.151 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20163 | Sp-534.14.100-fridge Air Duct Hafele 532.79.378 | 532.79.378 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20164 | Sp-534.14.110-lower Door Hinge Ass Left Hafele 532.79.399 | 532.79.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20165 | Sp - Frost Heater - 534.14.080 Hafele 532.80.075 | 532.80.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20166 | Sp - Refrigerator Door Gasket-534.14.080 Hafele 532.80.098 | 532.80.098 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20167 | Sp - Ice-making Box Assembly-534.14.020 Hafele 532.80.359 | 532.80.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20168 | Sp - 535.43.630-microswitch Assembly Hafele 532.80.438 | 532.80.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20169 | Sp - 536.24.582-micro-switch Hafele 532.80.444 | 532.80.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20170 | Sp-536.24.582-kit Valve + Gasket Hafele 532.80.446 | 532.80.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20171 | Sp - Nắp đầu đốt Vòng Ngoài-538.66.477 Hafele 532.80.787 | 532.80.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20172 | Sp - Đầu đốt Sp - B701 - 538.66.477 Hafele 532.80.789 | 532.80.789 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20173 | Sp - 70 Pan Support - 538.66.477 Hafele 532.80.835 | 532.80.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20174 | Sp - 533.23.120-okam-hinge Mech Gr-right Hafele 532.83.107 | 532.83.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20175 | Hafele 532.83.616 | 532.83.616 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20176 | Sp - Sub Gear- 535.43.278 Hafele 532.83.814 | 532.83.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20177 | Sp - 535.02.242-inductionheat. Element 1 Hafele 532.83.971 | 532.83.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20178 | Sp - Fan Assembly-538.01.111 Hafele 532.84.217 | 532.84.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20179 | Sp - Light Board-538.11.800 Hafele 532.84.224 | 532.84.224 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20180 | Sp-kit Motor Gr.8 900mc Hafele 532.84.921 | 532.84.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20181 | Sp - Máy Biến áp Nhỏ - 534.16.970 Hafele 532.85.129 | 532.85.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20182 | Sp - Oven Door Group Hafele 532.85.426 | 532.85.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20183 | Sp - Carble Harness Hafele 532.85.581 | 532.85.581 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20184 | Sp - Gioăng Cửa Phía Trên 534.14.040 Hafele 532.85.773 | 532.85.773 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20185 | Sp - Led Driver 5081 Hafele 532.85.947 | 532.85.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20186 | Sp - Main Control Panel Hafele 532.86.521 | 532.86.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20187 | Sp - 534.14.230-f Fan Motor Gr/463(m Hafele 532.86.759 | 532.86.759 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20188 | Sp - Air Breather 539.20.500 Hafele 532.87.038 | 532.87.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20189 | Sp - Compressor Of Sbs 539.16.090 Hafele 532.87.278 | 532.87.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20190 | Sp - Motor-fan Freeze Of Sbs Fridge Kad6 Hafele 532.87.357 | 532.87.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20191 | Sp - 535.34.020-front Glass Hafele 532.87.391 | 532.87.391 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20192 | Sp - Control Unit Hafele 532.87.398 | 532.87.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20193 | Sp - Was28448me/07-electric Lock Hafele 532.87.599 | 532.87.599 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20194 | Hafele 532.87.821 | 532.87.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20195 | Sp - Frame 539.86.052 - Control Panel Hafele 532.87.979 | 532.87.979 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20196 | Sp - Cáp - 538.84.007 Hafele 532.90.004 | 532.90.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20197 | Hafele 539.06.400 | 539.06.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20198 | Hafele 539.06.450 | 539.06.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20199 | Hafele 545.60.082 | 545.60.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20200 | Hafele 548.21.008 | 548.21.008 | Liên hệ | Liên hệ |