Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20201 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH Hafele 361.93.340 | 361.93.340 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 20202 | Nắp che phụ kiện mở cánh trước, màu xám Hafele 365.47.013 | 365.47.013 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 20203 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) =KL Hafele 365.60.781 | 365.60.781 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 20204 | BỘ NỐI THANH CÂN BẰNG AVENTOS HL Hafele 372.86.981 | 372.86.981 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 20205 | BỘ AVENTOS HS LOẠI C XÁM Hafele 372.94.602 | 372.94.602 | 11.648.000 đ | Liên hệ |
| 20206 | BỘ AVENTOS HS LOẠI D XÁM Hafele 372.94.603 | 372.94.603 | 11.497.000 đ | Liên hệ |
| 20207 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI C XÁM Hafele 372.94.620 | 372.94.620 | 2.958.000 đ | Liên hệ |
| 20208 | BỘ AVENTOS HL LOẠI C XÁM Hafele 372.94.852 | 372.94.852 | 2.040.000 đ | Liên hệ |
| 20209 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ, TRÁI Hafele 373.79.701 | 373.79.701 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 20210 | THANH RAY ĐỊNH VỊ 2,5M=KL Hafele 400.63.902 | 400.63.902 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 20211 | BỘ CỬA LÙA ĐỨNG GAMMA Hafele 403.10.800 | 403.10.800 | 2.061.000 đ | Liên hệ |
| 20212 | KHUNG NHÔM TRÊN 3M, ĐEN Hafele 403.62.973 | 403.62.973 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 20213 | Thanh ray trượt Hafele 404.14.702 | 404.14.702 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 20214 | SINGLE GUIDE TRACK PL 941MM WHITE Hafele 404.14.710 | 404.14.710 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 20215 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.058 | 406.11.058 | 48.701.000 đ | Liên hệ |
| 20216 | BẢN LỀ CỬA TRƯỢT =KL Hafele 409.62.940 | 409.62.940 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 20217 | BỘ NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN Hafele 421.68.233 | 421.68.233 | 55.404.000 đ | Liên hệ |
| 20218 | GIÁ NÂNG MÀN HÌNH DÙNG ĐIỆN=KL Hafele 421.68.301 | 421.68.301 | 38.799.000 đ | Liên hệ |
| 20219 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 400MM =KL Hafele 422.82.341 | 422.82.341 | 110.000 đ | Liên hệ |
| 20220 | RAY HỘC TỦ 30REAS 300MM MÀU ĐEN Hafele 423.36.400 | 423.36.400 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 20221 | ĐỊNH VỊ CHO CỬA CHỚP,TRÁI Hafele 442.57.921 | 442.57.921 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 20222 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ 600-900MMMM=KL Hafele 450.72.198 | 450.72.198 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 20223 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ BROOM 900MM Hafele 450.72.386 | 450.72.386 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 20224 | MẮT THẦN 200D, BP Hafele 489.70.427 | 489.70.427 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 20225 | KHUNG ĐỠ INOX MẠ CROM+ĐEN 525X138X38MM Hafele 521.57.257 | 521.57.257 | 1.932.000 đ | Liên hệ |
| 20226 | BỘ PHỤ KIỆN NHÀ BẾP TREO Hafele 522.48.207 | 522.48.207 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 20227 | SP - 535.14.663-INVERTER ASSY_KIK_G08 Hafele 532.75.980 | 532.75.980 | 3.221.000 đ | Liên hệ |
| 20228 | SP - HOT WATER SPOUT-536.54.079 Hafele 532.76.920 | 532.76.920 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 20229 | SP-534.14.110-Door,Left Hafele 532.79.414 | 532.79.414 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 20230 | SP-phụ kiện lọc nước Hafele 532.84.872 | 532.84.872 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 20231 | SP-THERMOSTAT(FOSHAN KDF29N4)PLS Hafele 532.86.371 | 532.86.371 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 20232 | SP-Phụ kiện ASS-DISTANZ-CONV-538.84.228 Hafele 532.86.770 | 532.86.770 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 20233 | SP-bộ giới hạn nhiệt độ lò vi sóng Hafele 532.87.805 | 532.87.805 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 20234 | SP-bộ điều khiển 539.82.433 Hafele 532.90.083 | 532.90.083 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 20235 | SP-xiên quay lò nướng Hafele 532.91.619 | 532.91.619 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 20236 | Kettle nut milk maker HS-B081KW Hafele 535.43.287 | 535.43.287 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 20237 | LÒ NƯỚNG THAN MÀU ĐEN Hafele 537.04.232 | 537.04.232 | 11.009.000 đ | Liên hệ |
| 20238 | GIÁ GỖ CHO TỦ RƯỢU Hafele 538.13.991 | 538.13.991 | 821.000 đ | Liên hệ |
| 20239 | MÁY HÚT MÙI ÂM TỦ HH-BP70A Hafele 539.82.005 | 539.82.005 | 6.905.000 đ | Liên hệ |
| 20240 | MÁY HÚT MÙI GẮN TƯỜNG GAGGENAU Hafele 539.86.687 | 539.86.687 | 45.220.000 đ | Liên hệ |
| 20241 | TỦ GÓC 90 Hafele 542.27.232 | 542.27.232 | 47.738.000 đ | Liên hệ |
| 20242 | RỔ CLASSIC CHO TỦ TANDEM 600/800MM Hafele 545.95.267 | 545.95.267 | 1.429.000 đ | Liên hệ |
| 20243 | BỘ KHUNG DISPENSA 300/1900-2300MM Hafele 546.58.733 | 546.58.733 | 5.671.000 đ | Liên hệ |
| 20244 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y4 50KG MÀU ĐEN Hafele 550.94.355 | 550.94.355 | 2.135.000 đ | Liên hệ |
| 20245 | BỘ RAY HỘP INTIVO X1 50KG MÀU TRẮNG Hafele 553.84.745 | 553.84.745 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 20246 | BAS TRƯỚC NC TDB ITV ĐEN Hafele 553.90.311 | 553.90.311 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 20247 | NẮP CHE TDB ITV TRẮNG Hafele 553.92.799 | 553.92.799 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 20248 | ALUSION THANH NHÔM N01 MÀU ĐEN 3M Hafele 563.84.303 | 563.84.303 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 20249 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 45SL MÀU CHAMPAGNE Hafele 565.76.270 | 565.76.270 | 14.255.000 đ | Liên hệ |
| 20250 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 45SL MÀU TRẮNG Hafele 565.76.770 | 565.76.770 | 13.109.000 đ | Liên hệ |
| 20251 | Vòi trộn 750 Hafele 566.44.340 | 566.44.340 | 2.673.000 đ | Liên hệ |
| 20252 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.27.723 | 571.27.723 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 20253 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.55.343 | 571.55.343 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 20254 | THANH TREO KHĂN - CHROME BÓNG Hafele 580.14.220 | 580.14.220 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 20255 | CÂN NHÀ TẮM, NHỰA ABS/KÍNH, CARBON Hafele 580.17.990 | 580.17.990 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 20256 | DĨa đựng xà phòng - Chrome bóng Hafele 580.34.051 | 580.34.051 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 20257 | Tay vịn phòng tắm Urquiola Hafele 580.39.680 | 580.39.680 | 11.200.000 đ | Liên hệ |
| 20258 | Tủ phòng tắm X-Large màu hạt dẻ Hafele 588.45.300 | 588.45.300 | 41.745.000 đ | Liên hệ |
| 20259 | SP - Bộ nối đường nước cấp nguồn Hafele 588.45.935 | 588.45.935 | 1.145.000 đ | Liên hệ |
| 20260 | BỒN CẦU HAI KHỐI HÄFELE 588.51.401 | 588.51.401 | 5.409.000 đ | Liên hệ |
| 20261 | Chậu sứ âm bàn VariForm Hafele 588.53.012 | 588.53.012 | 4.009.000 đ | Liên hệ |
| 20262 | Nút nhấn xả bồn cầu Bolero trắng Hafele 588.53.600 | 588.53.600 | 2.164.000 đ | Liên hệ |
| 20263 | SP - Nút xả nhấn 588.79.409 Hafele 588.79.920 | 588.79.920 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 20264 | SP - Nắp bồn cầu 588.82.451 Hafele 588.92.597 | 588.92.597 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 20265 | Vòi trộn Anista 240 Hafele 589.02.152 | 589.02.152 | 7.827.000 đ | Liên hệ |
| 20266 | Vòi xả bồn dạng tròn Hafele 589.02.951 | 589.02.951 | 6.045.000 đ | Liên hệ |
| 20267 | Vòi trộn AX Starck Organic 80 có xả nhấn Hafele 589.28.100 | 589.28.100 | 26.218.000 đ | Liên hệ |
| 20268 | SP - Phụ kiện D 589.29.943(15480180) Hafele 589.28.970 | 589.28.970 | 1.655.000 đ | Liên hệ |
| 20269 | Vòi trộn Starck V chân đế mạ vàng Hafele 589.51.102 | 589.51.102 | 64.400.000 đ | Liên hệ |
| 20270 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.69.207 | 642.69.207 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 20271 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 610/720MM Hafele 642.83.250 | 642.83.250 | 5.991.000 đ | Liên hệ |
| 20272 | CHÂN ĐẾ Hafele 650.20.740 | 650.20.740 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 20273 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.314 | 650.22.314 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 20274 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.206 | 654.12.206 | 325.000 đ | Liên hệ |
| 20275 | BÁNH XE ĐÔI MÀU ĐEN M10 75MM Hafele 660.09.334 | 660.09.334 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 20276 | BÁNH XE Hafele 663.08.913 | 663.08.913 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 20277 | PHỤ KIỆN TREO TƯỜNG Hafele 772.03.055 | 772.03.055 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 20278 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.734 | 805.85.734 | 3.004.000 đ | Liên hệ |
| 20279 | BỘ KHAY KÉO 560-590X475X100, ĐEN Hafele 806.24.324 | 806.24.324 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 20280 | MÓC TREO CÀ VẠT 130x540x90MM =KL Hafele 807.41.206 | 807.41.206 | 1.474.000 đ | Liên hệ |
| 20281 | GIÁ ĐỠ CHAI = NHÔM,113X106MM Hafele 814.21.941 | 814.21.941 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 20282 | RAY TRƯỢT THANG Hafele 819.13.902 | 819.13.902 | 2.582.000 đ | Liên hệ |
| 20283 | BAS GIỮ RAY BẮT LÊN TƯỜNG C Hafele 819.17.080 | 819.17.080 | 1.034.000 đ | Liên hệ |
| 20284 | KỆ ĐÈN 600MM =KL Hafele 826.60.902 | 826.60.902 | 7.435.000 đ | Liên hệ |
| 20285 | ĐEN LED 20PRT 6W,XANH Hafele 830.34.809 | 830.34.809 | 38.293.000 đ | Liên hệ |
| 20286 | DÂY NỐI KÉO DÀI LED 500MM Hafele 833.77.794 | 833.77.794 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 20287 | CẢM BIẾN CHUYỂN ĐỘNG Hafele 833.89.072 | 833.89.072 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 20288 | CẢM BIẾN SÁNG TỐI = NHỰA MÀU BẠC Hafele 833.89.073 | 833.89.073 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 20289 | SP - Motor & Top part of motor 836.26.38 Hafele 836.28.975 | 836.28.975 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 20290 | TAY NẮM GẠT KWJ M9C-4Q-S Hafele 900.78.239 | 900.78.239 | 5.064.000 đ | Liên hệ |
| 20291 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐEN Hafele 901.78.291 | 901.78.291 | 3.148.000 đ | Liên hệ |
| 20292 | BỘ TAYNẮMGẠT MÀU ĐỒNG ĐEN KIỂU CỔ Hafele 901.82.309 | 901.82.309 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 20293 | TAY NẮM ÂM =INOX Hafele 902.00.800 | 902.00.800 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 20294 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.460 | 902.92.460 | 1.763.000 đ | Liên hệ |
| 20295 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.468 | 903.98.468 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 20296 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.996 | 903.98.996 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 20297 | Pull hdl. for sld. door (anod. gld.) Hafele 904.00.578 | 904.00.578 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 20298 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.264 | 909.02.264 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 20299 | NẮP CHỐT ÂM = KL, MẠ CHROME 11MM Hafele 911.62.062 | 911.62.062 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 20300 | TAY NẮM CỬA PHÒNG CÁ NHÂN =KL Hafele 911.79.035 | 911.79.035 | 2.362.000 đ | Liên hệ |