Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20401 | Sp-odor Cover W/ O-ring Hafele 485.61.239 | 485.61.239 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20402 | Hafele 532.75.319 | 532.75.319 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20403 | Hafele 532.76.446 | 532.76.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20404 | Hafele 532.78.423 | 532.78.423 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20405 | Sp-535.14.522-ventilator Dac Hafele 532.78.634 | 532.78.634 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20406 | Sp-535.43.609-dough Hook Hafele 532.78.646 | 532.78.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20407 | Sp - Reed Switch - 535.14.611/619 Hafele 532.79.085 | 532.79.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20408 | Sp-534.14.100-display Control Board Hafele 532.79.381 | 532.79.381 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20409 | Sp - 536.64.971-4 Sides Gasket Hafele 532.80.044 | 532.80.044 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20410 | Sp - 536.64.971- Oven Door Hinge Hafele 532.80.048 | 532.80.048 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20411 | Sp - Sensor - 534.14.080 Hafele 532.80.072 | 532.80.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20412 | Sp - Thermostat - 568.30.311 Hafele 532.80.082 | 532.80.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20413 | Sp - Motor - 533.86.807 Hafele 532.80.100 | 532.80.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20414 | Sp - Display Board-538.01.681 Hafele 532.80.211 | 532.80.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20415 | Sp - B-curtain- 535.43.079 Hafele 532.80.356 | 532.80.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20416 | Sp - Ice-making Box Assembly-534.14.020 Hafele 532.80.359 | 532.80.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20417 | Sp - Glass Assembly - 538.01.681 Hafele 532.80.455 | 532.80.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20418 | Sp - 535.43.608-accessory Release Knob A Hafele 532.80.488 | 532.80.488 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20419 | Sp - Top Hinge C./910gr Rig Rv3-539.16.2 Hafele 532.80.499 | 532.80.499 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20420 | Sp - Fin Evaporator/910 Lft Ind-539.16.2 Hafele 532.80.501 | 532.80.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20421 | Sp - Eco Modular Ih 280- Ips -536.61.787 Hafele 532.80.817 | 532.80.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20422 | Sp - 535.64.169-induction Generator Hafele 532.83.450 | 532.83.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20423 | Sp - Shift Switch Shelf- 535.43.276 Hafele 532.83.491 | 532.83.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20424 | Sp - 539.81.194-complete Control Panel Hafele 532.83.501 | 532.83.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20425 | Sp-535.14.998-damper Hafele 532.84.003 | 532.84.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20426 | Sp - 536.24.483-air Break Ls 2012+dec+fl Hafele 532.84.017 | 532.84.017 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20427 | Sp - Small Gear_535.43.711 Hafele 532.84.372 | 532.84.372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20428 | Sp - 534.14.230-compact Air Break Gr Hafele 532.86.761 | 532.86.761 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20429 | Sp - Induction Mod Octa X 2 Ips Hafele 532.86.813 | 532.86.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20430 | Hafele 538.51.810 | 538.51.810 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20431 | Sp - Door Window Board_539.30.180 Hafele 532.86.928 | 532.86.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20432 | Sp - 535.43.089 - Micro Switch Hafele 532.86.976 | 532.86.976 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20433 | Hafele 533.02.812 | 533.02.812 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20434 | Sp - Was28448me/07-electric Lock Hafele 532.87.599 | 532.87.599 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20435 | Sp - Door Rope 538.21.060 Hafele 532.87.753 | 532.87.753 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20436 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ đầu Dò Hafele 532.88.712 | 532.88.712 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20437 | Sp - Bo Mạch Của 538.84.228/704 Hafele 532.90.030 | 532.90.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20438 | Sp - 538.84.704-switch Box Assembly Hafele 532.90.046 | 532.90.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20439 | Sp - 536.01.781-glass + Frame Assembly Hafele 532.90.174 | 532.90.174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20440 | Sp - 535.00.280-door Glass-inner Ng3-2 R Hafele 532.90.221 | 532.90.221 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20441 | Sp - 539.82.813-condenser Hafele 532.90.334 | 532.90.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20442 | Sp - Motor Supportsup Motore S Flash Hafele 532.90.801 | 532.90.801 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20443 | Hafele 536.54.993 | 536.54.993 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20444 | Hafele 547.11.014 | 547.11.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20445 | Hafele 548.21.004 | 548.21.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20446 | Tấm Sau H80 Màu Trắng Hafele 552.53.770 | 552.53.770 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20447 | Hafele 566.32.211 | 566.32.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20448 | Sp-control Box Of Kitchen Tap 570.58.631 Hafele 570.58.990 | 570.58.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20449 | REVEGO duo Blum 802ZA00S 9616867 | 9616867 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 20450 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M7003.R3 9685043 | 9685043 | 7.823.000 đ | Liên hệ |
| 20451 | MŨI KHOAN GỖ =KL 26MM Hafele 001.06.626 | 001.06.626 | 1.843.500 đ | Liên hệ |
| 20452 | MŨI KHOAN CHO BỘ IDEA 5MM Hafele 001.24.500 | 001.24.500 | 2.209.500 đ | Liên hệ |
| 20453 | THÂN DẪN KHOAN DÀI 1000MM Hafele 001.34.158 | 001.34.158 | 4.215.900 đ | Liên hệ |
| 20454 | TUA VÍT PZ2 Hafele 006.28.304 | 006.28.304 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 20455 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.31.577 | 015.31.577 | 150 đ | Liên hệ |
| 20456 | TẮC KÊ KEO DÁN Đ.REN M8, =NYLON, L=12MM Hafele 039.33.186 | 039.33.186 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20457 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 335x40MM Hafele 100.47.006 | 100.47.006 | 494.175 đ | Liên hệ |
| 20458 | TAY NẮM TỦ =KL, 94x25MM Hafele 100.65.000 | 100.65.000 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 20459 | TAY NẮM FF =KL 650X35MM Hafele 100.88.949 | 100.88.949 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 20460 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 103.36.600 | 103.36.600 | 41.400 đ | Liên hệ |
| 20461 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM MỜ, Hafele 103.84.403 | 103.84.403 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 20462 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/170X35MM Hafele 117.40.639 | 117.40.639 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 20463 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.650 | 125.89.650 | 32.045 đ | Liên hệ |
| 20464 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 6M Hafele 126.14.821 | 126.14.821 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 20465 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.184 | 126.36.184 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 20466 | Bas gắn trong Hafele 126.37.374 | 126.37.374 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 20467 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU NIK Hafele 134.97.602 | 134.97.602 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 20468 | TAY NẮM FF ĐEN BÓNG=NHỰA 40X21MM Hafele 138.26.350 | 138.26.350 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 20469 | TAY NẮM TỦ 99X38MM Hafele 151.00.322 | 151.00.322 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 20470 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 50x12MM Hafele 153.21.400 | 153.21.400 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 20471 | Tay nắm 111 x 34mm Hafele 155.01.130 | 155.01.130 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 20472 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.700 | 194.02.700 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 20473 | khóa nhấn dạng quả nắm Hafele 229.01.677 | 229.01.677 | 23.400 đ | Liên hệ |
| 20474 | ĐẾ THÉP KẸP KÍNH 40X15MM Hafele 245.66.201 | 245.66.201 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 20475 | CHỐT CỬA =KL Hafele 253.00.314 | 253.00.314 | 24.003 đ | Liên hệ |
| 20476 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.26.373 | 262.26.373 | 750 đ | Liên hệ |
| 20477 | NẮP CHE ĐẦU ỐC LIÊN KẾT MÀU ĐEN Hafele 262.87.390 | 262.87.390 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 20478 | Hide-away bed system 1530x2040 mm std Hafele 271.95.306 | 271.95.306 | 13.500.000 đ | Liên hệ |
| 20479 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.06.500 | 282.06.500 | 600 đ | Liên hệ |
| 20480 | BAS ĐỠ KỆ 5/5/6 Hafele 282.24.726 | 282.24.726 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 20481 | KẸP CHẶN KỆ =NHỰA, 5/16MM Hafele 282.28.720 | 282.28.720 | 1.627 đ | Liên hệ |
| 20482 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.293 | 284.01.293 | 175.500 đ | Liên hệ |
| 20483 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.748 | 287.35.748 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 20484 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.40.123 | 287.40.123 | 235.500 đ | Liên hệ |
| 20485 | KẸP KÍNH =KL Hafele 293.50.025 | 293.50.025 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 20486 | M510 165° inset 48/6 scr. n. damp Hafele 329.07.703 | 329.07.703 | 165.750 đ | Liên hệ |
| 20487 | Screw boss SM nick. 45/9,5 Hafele 344.40.800 | 344.40.800 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20488 | BẢN LỀ KÍNH 65X35MM Hafele 361.52.901 | 361.52.901 | 492.225 đ | Liên hệ |
| 20489 | BỘ H1.5 TRÁI+PHẢI,MODEL B, XÁM Hafele 372.29.327 | 372.29.327 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 20490 | AVENTOS HK SMALL COVER CAP GREY LEFT Hafele 372.94.338 | 372.94.338 | 6.818 đ | Liên hệ |
| 20491 | BỘ AVENTOS HS LOẠI E XÁM Hafele 372.94.604 | 372.94.604 | 12.480.408 đ | Liên hệ |
| 20492 | BỘ AVENTOS HL LOẠI B XÁM Hafele 372.94.851 | 372.94.851 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 20493 | BỘ AVENTOS HL LOẠI C XÁM Hafele 372.94.852 | 372.94.852 | 2.185.227 đ | Liên hệ |
| 20494 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E XÁM Hafele 372.94.868 | 372.94.868 | 12.085.908 đ | Liên hệ |
| 20495 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 400.44.302 | 400.44.302 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 20496 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3.5M Hafele 400.52.923 | 400.52.923 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 20497 | WALL CONNECTION PROF.CHAMP.3M Hafele 403.75.416 | 403.75.416 | 1.699.773 đ | Liên hệ |
| 20498 | RAY DẪN HƯỚNG 2M Hafele 407.46.330 | 407.46.330 | 32.922 đ | Liên hệ |
| 20499 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.08.962 | 415.08.962 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 20500 | RAY HỘC TỦ 500MM=KL Hafele 421.16.950 | 421.16.950 | 180.000 đ | Liên hệ |