Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20501 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X600X750MM Hafele 903.00.934 | 903.00.934 | 2.617.500 đ | Liên hệ |
| 20502 | BỘ TAY NẮM GẠT, MÀU INOX MỜ, 53X60X Hafele 903.92.576 | 903.92.576 | 296.400 đ | Liên hệ |
| 20503 | TAY NẮM GẠT SIRIUS CHO CỬA ĐI MÀU ĐEN Hafele 903.99.533 | 903.99.533 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 20504 | TAY NẮM ĐẨY 110MM Hafele 904.00.452 | 904.00.452 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 20505 | CHỐT NEO BẢN LỀ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.42.023 | 911.42.023 | 2.685.000 đ | Liên hệ |
| 20506 | CHỐT ÂM CHO CỬA 20/250MM = INOX MỜ Hafele 911.62.150 | 911.62.150 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 20507 | Chốt âm SS màu đen mờ 25/600mm Hafele 911.81.369 | 911.81.369 | 254.000 đ | Liên hệ |
| 20508 | RUỘT ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN.35.5/35.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.291 | 916.64.291 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 20509 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.854 | 917.81.854 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 20510 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550F ĐEN Hafele 932.10.111 | 932.10.111 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 20511 | CHỐT CHẶN CỬA =KL 76X21MM Hafele 937.00.106 | 937.00.106 | 246.825 đ | Liên hệ |
| 20512 | CHẶN CỬA SÀN INOX MỜ Hafele 937.51.800 | 937.51.800 | 158.325 đ | Liên hệ |
| 20513 | OUT OF SAP Hafele 940.40.052 | 940.40.052 | 1.122.000 đ | Liên hệ |
| 20514 | Bộ ray trượt gắn trần, dài 3000mm Hafele 940.67.930 | 940.67.930 | 6.082.500 đ | Liên hệ |
| 20515 | THANH NHÔM CHE CỬA TRƯỢT CỬA ĐI=KL,MA Hafele 941.01.035 | 941.01.035 | 1.340.925 đ | Liên hệ |
| 20516 | Nắp che ray trượt bằng nhựa rộng 52mm Hafele 941.25.033 | 941.25.033 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 20517 | OUT OF SAP Hafele 942.41.014 | 942.41.014 | 6.502.500 đ | Liên hệ |
| 20518 | BẢN LỀ 4S NO MORTICE PVD Hafele 943.34.157 | 943.34.157 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 20519 | Smok.protect.seal grey 1000mm Hafele 950.11.135 | 950.11.135 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 20520 | MẮT THẦN AC-886, SN Hafele 959.00.158 | 959.00.158 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 20521 | 04154500 Tay nắm Supra 7 Kora (đen) Hafele 972.05.344 | 972.05.344 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 20522 | Limitation arm 8.5" Hafele 972.05.411 | 972.05.411 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 20523 | Thanh tay vịn chữ P,720x810 Crom mờ Hafele 980.22.002 | 980.22.002 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 20524 | Giá treo khăn Hafele 980.60.112 | 980.60.112 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 20525 | THANH KẸP KÍNH DƯỚI 1000MM, INOX MỜ Hafele 981.00.202 | 981.00.202 | 1.178.863 đ | Liên hệ |
| 20526 | Tay nắm cửa kính KWJ inox màu vàng hồng Hafele 981.77.239 | 981.77.239 | 12.421.500 đ | Liên hệ |
| 20527 | BẢNG SỐ NHÀ 5, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.050 | 987.19.050 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 20528 | Blanco ANDANO 500 IF: Chậu Rửa Inox Bóng Bền Bỉ, Tiện Lợi Cho Nhà Bếp Nhỏ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20529 | Ống dẫn nước Bosch WGG234E0SG-12014310 - Chất liệu bền, hiệu quả cao | WGG234E0SG-12014310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20530 | Cửa Ngăn Đông TL Bosch KAD92SB30 - 00715868, Thép Chất Lượng, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20531 | Quạt Motor LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20532 | Cáp Kết Nối Mạch Nguồn Bosch WTB86201SG - 00634062, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20533 | Nắp đậy MG Bosch WAW28480SG-00605148 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00605148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20534 | Tấm Chắn Trên Bosch HBG634BB1B - 11030884: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20535 | Dây kết nối BT Bosch PID 00636247: Chính hãng, bền bỉ, tối ưu kết nối | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20536 | Quạt gió BT Bosch PPI82560MS 12008986 - Bền bỉ, hiệu năng cao, chất liệu cao cấp | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 20537 | Bình Giữ Lạnh Rượu Vang WMF Manhattan - Thép Không Gỉ, Hiệu Quả Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20538 | Đĩa xoay LVS Bosch BEL520MS0K: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 20539 | Công tắc cửa điện từ Bosch WTW85400SG - 10000270, bền bỉ, tính năng vượt trội | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20540 | Dây cua loa Bosch WGG234E0SG chất liệu MG, tính năng vượt trội | WGG234E0SG-11003842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20541 | Dây nguồn MS Bosch WTW85400SG 00644995: Chất liệu bền, Tính năng an toàn | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20542 | Ống Cao Su Bosch WTB86201SG 00600543 Chất Lượng Cao, Độ Bền Tối Ưu | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20543 | Ống Kẹp MRB Bosch SMS46MI05E-00625999 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20544 | Bộ Lọc Nguồn TL Bosch KAD90VB20 10008055 - Bền Bỉ, Hiệu Quả Cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20545 | Khóa Cửa LK700 AC Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Không Gỉ SUS 304 | LK700 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 20546 | Khóa Đồng CLK306 Demax Cao Cấp - Chất Liệu Đồng Thau Bền Đẹp | CLK306 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20547 | Khóa Thông Minh Demax SL638 PB - Hợp Kim Kẽm - APP Tiện Lợi | SL638 PB - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 20548 | Khóa Thông Minh SL266 AC - DEMAX, Hợp Kim Kẽm, Công Nghệ WIFI | SL266 AC - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 20549 | Máy Rửa Bát Bosch SMS4EVI14E: Tiết Kiệm, Êm Ái, Chất Liệu Cao Cấp, Home Connect | SMS4EVI14E | Liên hệ | Liên hệ |
| 20550 | Hafele 403.04.405 | 403.04.405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20551 | Hafele 403.36.913 | 403.36.913 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20552 | Hafele 504.71.001 | 504.71.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20553 | Sp-538..21.340&350-heating Elements Hafele 532.78.349 | 532.78.349 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20554 | Sp-538..21.340-knife And Fork Rack Hafele 532.78.357 | 532.78.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20555 | Hafele 532.78.414 | 532.78.414 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20556 | Hafele 532.78.415 | 532.78.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20557 | Sp-535.14.522-ventilator Dac Hafele 532.78.634 | 532.78.634 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20558 | Sp-538.01.431-h.v.transformer Hafele 532.78.681 | 532.78.681 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20559 | Sp - Thermostat - 535.14.611/619 Hafele 532.79.071 | 532.79.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20560 | Sp-534.14.021-display Control Assembly Hafele 532.79.352 | 532.79.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20561 | Sp-534.14.100-left Door Gasket Hafele 532.79.379 | 532.79.379 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20562 | Sp-534.14.100-display Control Panel Asse Hafele 532.79.380 | 532.79.380 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20563 | Sp - Eu Plug - 533.86.817 Hafele 532.80.101 | 532.80.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20564 | Sp - Cavity Sealing Ring-538.61.461 Hafele 532.80.131 | 532.80.131 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20565 | Sp - Ice-making Box Assembly-534.14.020 Hafele 532.80.359 | 532.80.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20566 | Sp - #13_centrifugal Fan - 535.43.711 Hafele 532.80.458 | 532.80.458 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20567 | Sp - Top Hinge C./910gr Rig Rv3-539.16.2 Hafele 532.80.499 | 532.80.499 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20568 | Sp - 535.02.611/711-internal Glass 463/4 Hafele 532.80.510 | 532.80.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20569 | Sp - Plastics Bottom Case - 536.61.801 Hafele 532.80.942 | 532.80.942 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20570 | Sp-elect.card Ve3/20bm05/r4t -533.23.210 Hafele 532.80.969 | 532.80.969 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20571 | Sp - Display Panel- 535.43.271 Hafele 532.83.418 | 532.83.418 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20572 | Sp - 539.81.194-complete Control Panel Hafele 532.83.501 | 532.83.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20573 | Sp - 534.14.230-fin Evap Heater/373/230v Hafele 532.83.664 | 532.83.664 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20574 | Sp - Induction Pump_495.06.530 Hafele 532.83.667 | 532.83.667 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20575 | Sp - 535.64.663-ventilator Motor Hafele 532.84.005 | 532.84.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20576 | Sp - 536.34.161-turntable Dish Ring Assy Hafele 532.84.033 | 532.84.033 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20577 | Sp - 536.64.081-kit Temperature Sensor Hafele 532.84.049 | 532.84.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20578 | Sp - 536.84.271-electronic Unit Hafele 532.84.053 | 532.84.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20579 | Sp - 536.84.279/271-led Lamp Hafele 532.84.061 | 532.84.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20580 | Sp - 538.11.500-power Pcb Hafele 532.84.093 | 532.84.093 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20581 | Sp - Electronic Unit /fmi325x Hafele 532.84.393 | 532.84.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20582 | Sp - Mô Tơ Quạt Của 534.14.040 Hafele 532.84.559 | 532.84.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20583 | Sp - 534.16.960 Sensor Hafele 532.85.014 | 532.85.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20584 | Sp - Cable Harnes/sms50e88eu/92 Hafele 532.85.821 | 532.85.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20585 | Sp - 533.89.003-kit Frontale X/lg 90 S.h Hafele 532.85.862 | 532.85.862 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20586 | Hafele 539.96.080 | 539.96.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20587 | Sp - Transposition 535.43.086 Hafele 532.86.561 | 532.86.561 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20588 | Sp - 534.14.230-f Fan Motor Gr/463(m Hafele 532.86.759 | 532.86.759 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20589 | Sp - 535.43.090 - Rabble Hafele 532.86.981 | 532.86.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20590 | Sp - 535.34.020-front Glass Hafele 532.87.391 | 532.87.391 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20591 | Hafele 539.96.070 | 539.96.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20592 | Hafele 532.87.823 | 532.87.823 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20593 | Sp - 538.84.007-burner Cap Hafele 532.87.857 | 532.87.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20594 | Hafele 532.87.965 | 532.87.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20595 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ đầu Dò Hafele 532.88.712 | 532.88.712 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20596 | Sp - 536.01.781-glass + Frame Assembly Hafele 532.90.174 | 532.90.174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20597 | Sp - 539.82.813-condenser Hafele 532.90.334 | 532.90.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20598 | Sp - Lampled Cab 700ma 2.1w 4000k Zik7 C Hafele 532.90.909 | 532.90.909 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20599 | Sp - Lowerbasket Gr- 2foldable Combs-p.h Hafele 532.91.074 | 532.91.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20600 | Hafele 547.11.011 | 547.11.011 | Liên hệ | Liên hệ |