Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20501 | Bosch KAD92HI31 12009882 - Khay Đựng Ngăn Mát Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20502 | Đai siết MG Bosch WAW28480SG-00603523 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WAW28480SG-00603523 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20503 | Bosch WTW85400SG - Mã 12009779, Màn Hình Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20504 | Bản lề trái TL Bosch KAD92HI31 - Chất lượng cao, Mã 10000724, Giá tốt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20505 | Dàn Nóng Ngăn Đông Bosch KAD92HI31-00670057 - Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20506 | Khóa Thông Minh SL501 AG Demax, Hợp Kim Kẽm Chống Nước Siêu Bền | SL501 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20507 | Hafele 015.31.657 | 015.31.657 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20508 | Hafele 372.91.351 | 372.91.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20509 | Hafele 532.76.803 | 532.76.803 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20510 | Hafele 532.76.815 | 532.76.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20511 | Hafele 532.76.912 | 532.76.912 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20512 | Hafele 532.76.936 | 532.76.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20513 | Hafele 532.76.942 | 532.76.942 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20514 | Sp-536.61.831-schott Glass+frame Assembl Hafele 532.78.090 | 532.78.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20515 | Hafele 532.78.415 | 532.78.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20516 | Sp-535.14.999-ref Pcb Front Assy Hafele 532.78.643 | 532.78.643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20517 | Sp - Pin - 535.14.611/619 Hafele 532.79.077 | 532.79.077 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20518 | Sp-micro Switch Lever -535.43.713 Hafele 532.79.151 | 532.79.151 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20519 | Sp-534.14.021-electric Damper Hafele 532.79.356 | 532.79.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20520 | Sp-534.14.100-door Switch Hafele 532.79.369 | 532.79.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20521 | Sp - Mô Tơ Cánh Quạt Của 538.01.111 Hafele 532.80.029 | 532.80.029 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20522 | Sp - Convection Motor-538.01.111 Hafele 532.80.030 | 532.80.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20523 | Sp - Cavity Sealing Ring- 538.01.421 Hafele 532.80.122 | 532.80.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20524 | Sp - Glass Assembly - 538.01.681 Hafele 532.80.455 | 532.80.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20525 | Sp - #13_centrifugal Fan - 535.43.711 Hafele 532.80.458 | 532.80.458 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20526 | Sp - Inner Glass Hafele 532.83.223 | 532.83.223 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20527 | Sp - Doorhan.bot.pls.gr/topright539.16.2 Hafele 532.83.444 | 532.83.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20528 | Hafele 532.83.616 | 532.83.616 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20529 | Sp - Juice Mouth- 535.43.811 Hafele 532.83.892 | 532.83.892 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20530 | Sp - 539.76.980-led Lighting Assembly Hafele 532.84.081 | 532.84.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20531 | Sp - 539.76.990-led Lighting Assembly Hafele 532.84.083 | 532.84.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20532 | Hafele 532.85.079 | 532.85.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20533 | Sp - Máy Biến áp Nhỏ - 534.16.970 Hafele 532.85.129 | 532.85.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20534 | Hafele 538.01.279 | 538.01.279 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20535 | Sp - Gasket Hafele 532.85.987 | 532.85.987 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20536 | Hafele 538.80.269 | 538.80.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20537 | Sp - Display Panel Hafele 532.86.518 | 532.86.518 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20538 | Sp - 534.14.230-compact Air Break Gr Hafele 532.86.761 | 532.86.761 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20539 | Sp - 535.43.090 - Rabble Hafele 532.86.981 | 532.86.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20540 | Sp - 539.06.241-operating Module Hafele 532.87.326 | 532.87.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20541 | Hafele 532.87.821 | 532.87.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20542 | Sp - 538.84.007-burner Cap Hafele 532.87.857 | 532.87.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20543 | Hafele 532.87.871 | 532.87.871 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20544 | Hafele 532.87.947 | 532.87.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20545 | MÁY HÚT MÙI ĐẢO HÄFELE Hafele 538.84.704 | 538.84.704 | 21.629.000 đ | Liên hệ |
| 20546 | Sp - 536.01.731-module Induction 160p/16 Hafele 532.90.142 | 532.90.142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20547 | Sp - Steam Condenser With Fins Hafele 532.91.119 | 532.91.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20548 | Hafele 544.07.002 | 544.07.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20549 | Hafele 546.58.743 | 546.58.743 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20550 | Hafele 547.11.009 | 547.11.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20551 | Hafele 549.04.000 | 549.04.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20552 | Hafele 550.50.305 | 550.50.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20553 | Tấm Sau H80 Màu Trắng Hafele 552.53.770 | 552.53.770 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20554 | Sp - Bộ Siphon Chậu 2 Hộc 567.96/94.xxx Hafele 567.94.900 | 567.94.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20555 | Hafele 570.27.210 | 570.27.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20556 | Hafele 570.58.933 | 570.58.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20557 | Hafele 577.95.902 | 577.95.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20558 | Hafele 580.34.112 | 580.34.112 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20559 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1650.L3ST 5318831 | 5318831 | 20.346.000 đ | Liên hệ |
| 20560 | GÁ KHOAN MINIFIX 15/16 =KL Hafele 001.25.413 | 001.25.413 | 3.751.000 đ | Liên hệ |
| 20561 | BÚA CAO SU Hafele 006.00.491 | 006.00.491 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 20562 | TUA VÍT PZ2 Hafele 006.28.304 | 006.28.304 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 20563 | KEO DÁN GỖ 1000ML Hafele 007.34.551 | 007.34.551 | 683.000 đ | Liên hệ |
| 20564 | VÍT ĐẦU DÙ 5X27.5MM Hafele 013.10.283 | 013.10.283 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20565 | VÍT HOSPA 3/13MM Hafele 014.70.530 | 014.70.530 | 750 đ | Liên hệ |
| 20566 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0X40MM Hafele 015.31.602 | 015.31.602 | 750 đ | Liên hệ |
| 20567 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x55MM Hafele 015.32.010 | 015.32.010 | 750 đ | Liên hệ |
| 20568 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.33.348 | 015.33.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20569 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.33.642 | 015.33.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20570 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x35MM Hafele 015.33.955 | 015.33.955 | 750 đ | Liên hệ |
| 20571 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.35.333 | 015.35.333 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20572 | VÍT HOSPA 4,0x35MM Hafele 017.41.877 | 017.41.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 20573 | ốc hospa mạ kẽm 3,5x20mm Hafele 017.91.046 | 017.91.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20574 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 335x40MM Hafele 100.47.006 | 100.47.006 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 20575 | TAY NẮM TỦ=KL, MÀU INOX , 1 Hafele 102.12.046 | 102.12.046 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 20576 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.230 | 105.56.230 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 20577 | TAY NẮM TỦ =KL A=948MM,B=39MM CC=928MM Hafele 109.32.938 | 109.32.938 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 20578 | TAY NẮM TỦ =KL, CC320MM Hafele 110.71.938 | 110.71.938 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 20579 | TAY NẮM KÉO FF REX ALU MẠ CROM Hafele 112.81.273 | 112.81.273 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 20580 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 117.31.421 | 117.31.421 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 20581 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/202X35MM Hafele 117.40.644 | 117.40.644 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 20582 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.68.162 | 125.68.162 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 20583 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.900 | 125.91.900 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 20584 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.184 | 126.36.184 | 756.000 đ | Liên hệ |
| 20585 | TAY NẮM ÂM, MÀU INOX, 40MM Hafele 151.98.603 | 151.98.603 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 20586 | TAY NAM AM=KL 55X8MM Hafele 153.20.731 | 153.20.731 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 20587 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 50x12MM Hafele 153.21.400 | 153.21.400 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 20588 | NÊM GÀI CỬA TỦ =NHỰA Hafele 245.42.542 | 245.42.542 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 20589 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.26.862 | 262.26.862 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 20590 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.899 | 262.26.899 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20591 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.28.802 | 262.28.802 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 20592 | NẮP CHE D=39MM Hafele 262.86.790 | 262.86.790 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 20593 | NẮP CHỤP ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 262.87.490 | 262.87.490 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 20594 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.021 | 262.89.021 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 20595 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT 7/16MM=NHỰA Hafele 263.10.103 | 263.10.103 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 20596 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 KHÔNG CHÓP Hafele 263.10.703 | 263.10.703 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 20597 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX =KL Hafele 263.20.141 | 263.20.141 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 20598 | VÍT M6X60MM= KL Hafele 264.70.961 | 264.70.961 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20599 | ỐC CẤY 14MM = KL Hafele 264.81.014 | 264.81.014 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20600 | BÁS GIƯỜNG =KL (1B=2C) Hafele 271.05.906 | 271.05.906 | 75.000 đ | Liên hệ |