Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20501 | THANH TREO 1500MM=KL Hafele 520.80.207 | 520.80.207 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 20502 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.255 | 521.57.255 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 20503 | Bình đựng nước 1200 Hafele 531.33.412 | 531.33.412 | 2.106.000 đ | Liên hệ |
| 20504 | SP - Bàn phím số két sắt 836.26.391 Hafele 532.85.041 | 532.85.041 | 319.091 đ | Liên hệ |
| 20505 | SP-phụ kiện xếp chồng 538.91.520/530 Hafele 532.86.358 | 532.86.358 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 20506 | SP-INSTALLATION KIT BAG UNPRINTED 10*15 Hafele 532.86.376 | 532.86.376 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20507 | SP-bộ giới hạn nhiệt độ lò vi sóng Hafele 532.87.805 | 532.87.805 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 20508 | SP - Knob Hafele 532.87.835 | 532.87.835 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 20509 | CAP GLSSY BLK TRI.CROWN INNER Hafele 532.92.798 | 532.92.798 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20510 | Slow juicer hs-J14sg Hafele 535.43.533 | 535.43.533 | 54.048 đ | Liên hệ |
| 20511 | SP-bo điều khiển của lò nướng Hafele 537.65.936 | 537.65.936 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 20512 | MÁY HÚT MÙI GẮN TƯỜNG GAGGENAU Hafele 539.86.447 | 539.86.447 | 48.402.273 đ | Liên hệ |
| 20513 | BỘ RỔ REVO 90 DEG Hafele 541.46.696 | 541.46.696 | 7.087.500 đ | Liên hệ |
| 20514 | THANH CÂN BẰNG CỬA TRƯỚC Hafele 545.80.980 | 545.80.980 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 20515 | RỔ CLASSIC CHO TỦ TANDEM 600/800MM Hafele 545.95.267 | 545.95.267 | 1.531.350 đ | Liên hệ |
| 20516 | GIỎ HÀNG KIM LOẠI, MẠ KẼM Hafele 547.38.252 | 547.38.252 | 1.079.625 đ | Liên hệ |
| 20517 | TẤM LÓT HỘC TỦ Hafele 547.90.510 | 547.90.510 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 20518 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F-MÀU XÁM Hafele 550.73.568 | 550.73.568 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 20519 | BAS MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCALA Hafele 551.90.901 | 551.90.901 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 20520 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.855 | 553.80.855 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 20521 | BỘ RAY HỘP INTIVO X1 50KG MÀU ĐEN Hafele 553.84.345 | 553.84.345 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 20522 | BAS TRƯỚC NC TDB ITV ĐEN Hafele 553.90.311 | 553.90.311 | 47.025 đ | Liên hệ |
| 20523 | ĐẾ BẮT BIẾN THẾ VÀO VÁCH Hafele 554.99.213 | 554.99.213 | 115.227 đ | Liên hệ |
| 20524 | BỘ KẾT NỐI GẮN VÀO DÂY Hafele 554.99.340 | 554.99.340 | 114.750 đ | Liên hệ |
| 20525 | THANH VỊNH HỘC TỦ =KL Hafele 555.09.212 | 555.09.212 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 20526 | ALUSION THANH NHÔM N01 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.903 | 563.84.903 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 20527 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 45SL MÀU TRẮNG Hafele 565.76.770 | 565.76.770 | 14.045.454 đ | Liên hệ |
| 20528 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME IRON GREY Hafele 569.15.501 | 569.15.501 | 6.643.638 đ | Liên hệ |
| 20529 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, TRẮNG Hafele 580.17.453 | 580.17.453 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 20530 | Thanh treo khăn 600 Hafele 580.20.020 | 580.20.020 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 20531 | Vòng treo khăn InnoGeo-E Hafele 580.20.310 | 580.20.310 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 20532 | Thanh treo khăn Universal 600 Hafele 580.61.220 | 580.61.220 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 20533 | Bồn tiểu Starck 3 Hafele 588.45.474 | 588.45.474 | 13.704.545 đ | Liên hệ |
| 20534 | Nút nhấn xả bồn cầu Bolero trắng Hafele 588.53.600 | 588.53.600 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 20535 | SP - Bộ phụ kiện két nước cầu 588.64.403 Hafele 588.64.960 | 588.64.960 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 20536 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Charm Hafele 589.02.636 | 589.02.636 | 11.931.818 đ | Liên hệ |
| 20537 | Vòi xả bồn dạng tròn Hafele 589.02.951 | 589.02.951 | 6.477.273 đ | Liên hệ |
| 20538 | Vòi trộn màu đồng Hafele 589.10.202 | 589.10.202 | 9.886.363 đ | Liên hệ |
| 20539 | Sen đầu Rainmaker Select 580 3jet Hafele 589.54.302 | 589.54.302 | 103.568.181 đ | Liên hệ |
| 20540 | Vòi trộn Axor Citterio E 130 Hafele 589.54.943 | 589.54.943 | 25.431.818 đ | Liên hệ |
| 20541 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.921 | 634.44.921 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 20542 | MÂM XOAY 100KG/90°/170MM Hafele 646.15.023 | 646.15.023 | 551.250 đ | Liên hệ |
| 20543 | MÂM XOAY BÀN 360 ĐỘ =KL,750MM 400KG Hafele 646.20.026 | 646.20.026 | 12.401.475 đ | Liên hệ |
| 20544 | BÁNH XE CHO TỦ =NHỰA Hafele 660.07.224 | 660.07.224 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 20545 | BAS ĐỠ Hafele 700.19.402 | 700.19.402 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 20546 | THANH NHÔM BẮT TRÊN TƯỜNG=NH Hafele 712.61.003 | 712.61.003 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 20547 | PHỤ KIỆN CHO CHÂN THANH ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.281 | 770.10.281 | 1.537.968 đ | Liên hệ |
| 20548 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.240 | 770.66.240 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 20549 | MÓC CHO THANH NHÔM 310MM Hafele 790.57.240 | 790.57.240 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 20550 | THANH TREO QUẦN ÁO=KL, CROM BÓNG Hafele 805.40.209 | 805.40.209 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 20551 | LED END CAPS FOR 833.72.725 Hafele 833.72.729 | 833.72.729 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 20552 | BỘ CHIA CÔNG TẮC Hafele 833.89.064 | 833.89.064 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 20553 | CẢM BIẾN BẬT TẮT = NHỰA MÀU BẠC Hafele 833.89.070 | 833.89.070 | 295.425 đ | Liên hệ |
| 20554 | MÓC ÁO MÀU ĐỒNG CỔ =KL, 77X46X30MM Hafele 885.05.151 | 885.05.151 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 20555 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG CHROME BÓNG/ĐEN Hafele 900.92.143 | 900.92.143 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 20556 | TAY NẮM VULCANO, G, CC72 Hafele 900.99.021 | 900.99.021 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 20557 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.848 | 901.01.848 | 13.144.425 đ | Liên hệ |
| 20558 | TAY NẮM KÉO DA-144 2000 Hafele 903.12.480 | 903.12.480 | 40.470.000 đ | Liên hệ |
| 20559 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 903.52.728 | 903.52.728 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 20560 | BỘ TAY NẮM GẠT, MÀU INOX MỜ, 53X60X Hafele 903.92.576 | 903.92.576 | 296.400 đ | Liên hệ |
| 20561 | Sliding door handle black Hafele 904.00.696 | 904.00.696 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 20562 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.144 | 905.82.144 | 229.200 đ | Liên hệ |
| 20563 | THÂN KHÓA = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.03.121 | 911.03.121 | 462.675 đ | Liên hệ |
| 20564 | Silent lock,55/72,stst ant.brass Hafele 911.25.272 | 911.25.272 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 20565 | Slid.door lock PC stst. Bru.gunmetal blk Hafele 911.27.075 | 911.27.075 | 9.900 đ | Liên hệ |
| 20566 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG 24X85MM Hafele 911.39.333 | 911.39.333 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20567 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 270MM Hafele 911.62.325 | 911.62.325 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 20568 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.412 | 916.09.412 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 20569 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 27,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.421 | 916.09.421 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 20570 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BE 40.5 Hafele 916.09.630 | 916.09.630 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 20571 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 27,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.681 | 916.09.681 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 20572 | RUỘT ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN.35.5/35.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.291 | 916.64.291 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 20573 | VÍT CHO RUỘT KHÓA. M5X70MM, POL.BRASS Hafele 916.66.492 | 916.66.492 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 20574 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20575 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.776 | 916.67.776 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 20576 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.67.984 | 916.67.984 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 20577 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 20578 | ĐẦU ĐỌC THẺ (KHÁCH SẠN) Hafele 917.80.803 | 917.80.803 | 5.337.900 đ | Liên hệ |
| 20579 | VÍT BẮT TAY KHÓA ĐT Hafele 917.80.904 | 917.80.904 | 16.725 đ | Liên hệ |
| 20580 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.034 | 917.81.034 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 20581 | THÂN KHÓA MỞ PHẢI VÀO TRONG MÀU ĐỒ Hafele 917.81.038 | 917.81.038 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 20582 | Nắp che ruột khóa màu inox DT300 Hafele 917.81.276 | 917.81.276 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 20583 | slide arm for 931.84.921 Hafele 931.84.021 | 931.84.021 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 20584 | THIẾT BỊ COM 21. NEW ART. 935.06.081 Hafele 935.06.016 | 935.06.016 | 2.933.850 đ | Liên hệ |
| 20585 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM BÓNG Hafele 937.54.502 | 937.54.502 | 54.300 đ | Liên hệ |
| 20586 | Porta 60 track stopper w/o ret.spring Hafele 940.60.041 | 940.60.041 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 20587 | Ray trượt Classic F, gắn tường, dài 2m Hafele 940.67.820 | 940.67.820 | 3.832.500 đ | Liên hệ |
| 20588 | Junior 80 track 2M special anodize Hafele 940.80.642 | 940.80.642 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 20589 | THANH NHÔM CHE CỬA TRƯỢT CỬA ĐI=KL,MA Hafele 941.01.035 | 941.01.035 | 1.340.925 đ | Liên hệ |
| 20590 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên trái kèm vít Hafele 941.12.062 | 941.12.062 | 900.509 đ | Liên hệ |
| 20591 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT Hafele 943.37.820 | 943.37.820 | 12.497.625 đ | Liên hệ |
| 20592 | Vách B dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.665 | 943.41.665 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 20593 | MW,Pal110,Panel,Wall.B,Ho.Tram.VT Hafele 943.41.695 | 943.41.695 | 219.285.000 đ | Liên hệ |
| 20594 | Dẫn hướng dưới bộ Hawa Rondo 250H Hafele 946.03.999 | 946.03.999 | 7.732.500 đ | Liên hệ |
| 20595 | BẢN LỀ KÍNH DƯỚI CHO CÁNH ĐẦU/CUỐ Hafele 946.49.053 | 946.49.053 | 5.737.500 đ | Liên hệ |
| 20596 | NÊM CỬA BẰNG NHỰA Hafele 950.05.523 | 950.05.523 | 1.737.750 đ | Liên hệ |
| 20597 | NẸP CỬA =PL Hafele 950.07.720 | 950.07.720 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20598 | Smok.protect.seal grey 1000mm Hafele 950.11.135 | 950.11.135 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 20599 | ĐỊNH VỊ KÍNH NAM CHÂM 90 ĐỘ Hafele 950.17.881 | 950.17.881 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 20600 | MẮT THẦN 200d , NIKEN MỜ Hafele 959.00.090 | 959.00.090 | 105.000 đ | Liên hệ |