Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20701 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.240 | 770.66.240 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 20702 | MÓC CHO THANH NHÔM 900MM Hafele 790.57.230 | 790.57.230 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 20703 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=6M) Hafele 801.33.927 | 801.33.927 | 378.750 đ | Liên hệ |
| 20704 | THANH TREO QUẦN ÁO=KL, CROM BÓNG Hafele 805.40.209 | 805.40.209 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 20705 | KHAY NHỰA 48X164X508MM MÀU ĐEN Hafele 805.79.170 | 805.79.170 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 20706 | TAY TREO ELLIPTA 7.5KG Hafele 818.11.952 | 818.11.952 | 2.073.750 đ | Liên hệ |
| 20707 | BAS TREO THANH TREO 65MM Hafele 819.15.080 | 819.15.080 | 2.014.500 đ | Liên hệ |
| 20708 | BÓNG ĐÈN 12V/10W Hafele 824.02.921 | 824.02.921 | 165.186 đ | Liên hệ |
| 20709 | ĐEN LED 8PRT 6W,XANH Hafele 830.34.808 | 830.34.808 | 24.879.000 đ | Liên hệ |
| 20710 | BỘ CHIA CÔNG TẮC Hafele 833.89.064 | 833.89.064 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 20711 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ Hafele 900.92.355 | 900.92.355 | 1.509.375 đ | Liên hệ |
| 20712 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.292 | 902.92.292 | 915.750 đ | Liên hệ |
| 20713 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.950 | 902.92.950 | 1.429.950 đ | Liên hệ |
| 20714 | TAY NẮM CỬA L625MM=KL Hafele 903.00.160 | 903.00.160 | 2.001.000 đ | Liên hệ |
| 20715 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH SH-025,LU.CHAM.GO Hafele 903.12.799 | 903.12.799 | 10.677.000 đ | Liên hệ |
| 20716 | Flush handle w. fork black Hafele 904.00.692 | 904.00.692 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20717 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.451 | 904.92.451 | 1.650.975 đ | Liên hệ |
| 20718 | ĐẦU NỐI TAY NẮM =NHỰA, MÀU ĐEN Hafele 909.46.021 | 909.46.021 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 20719 | Silent lock,55/72,stst ant.brass Hafele 911.25.272 | 911.25.272 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 20720 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 270MM Hafele 911.62.325 | 911.62.325 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 20721 | CHỐT CỬA 254MM Hafele 911.62.930 | 911.62.930 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20722 | Thân khóa chốt chết BS25 SSS Hafele 911.77.168 | 911.77.168 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 20723 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T3T, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 911.78.378 | 911.78.378 | 4.525.500 đ | Liên hệ |
| 20724 | KHÓA NẮM TRÒN INOX201, BS70MM Hafele 911.83.379 | 911.83.379 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 20725 | BỘ TAY NẮM KIỂU G, WC Hafele 911.83.496 | 911.83.496 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 20726 | LÕI KHÓA 35.5MM SN.PL. Hafele 916.09.693 | 916.09.693 | 115.500 đ | Liên hệ |
| 20727 | LÕI RUỘT KHÓA SD 35.5, PB Hafele 916.09.893 | 916.09.893 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 20728 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20729 | Ruột chìa chủ EM lõi ruột thoát hiểm Hafele 916.89.061 | 916.89.061 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 20730 | ĐẦU ĐỌC THẺ (KHÁCH SẠN) Hafele 917.80.803 | 917.80.803 | 5.337.900 đ | Liên hệ |
| 20731 | CHẶN CỬA MÀU NÂU ĐEN 40x36MM Hafele 937.01.511 | 937.01.511 | 703.500 đ | Liên hệ |
| 20732 | CHẬN CỬA =KIM LỌAI Hafele 937.51.760 | 937.51.760 | 181.987 đ | Liên hệ |
| 20733 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.005 | 938.10.005 | 215.100 đ | Liên hệ |
| 20734 | RAY TRƯỢT =KL SLIMLINE 60/A 3.0M Hafele 940.62.930 | 940.62.930 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 20735 | Fitt.set symmetric FG80 Hafele 940.81.030 | 940.81.030 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 20736 | Track buffer w.retaining spring Hafele 941.04.300 | 941.04.300 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 20737 | OUT OF SAP Hafele 941.20.006 | 941.20.006 | 12.375.225 đ | Liên hệ |
| 20738 | Vách B Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.602 | 943.41.602 | 320.700.000 đ | Liên hệ |
| 20739 | MẮT QUAN SÁT Hafele 959.01.001 | 959.01.001 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 20740 | Window handle HL949EW an. slv. Hafele 974.31.231 | 974.31.231 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20741 | Kệ kính Hafele 980.62.212 | 980.62.212 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 20742 | CHỐT CỬA KÍNH Hafele 981.49.911 | 981.49.911 | 2.657.925 đ | Liên hệ |
| 20743 | Bản lề kính kính SS304 PVDđen Ti mờ 135° Hafele 981.76.947 | 981.76.947 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 20744 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x850 Hafele 987.08.130 | 987.08.130 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 20745 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.060 | 987.19.060 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 20746 | Gioăng Hộp Viên Rửa Bosch SMS46MI05E-00645144 Chính Hãng, Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00645144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20747 | Công tắc đèn Bosch DHL755BL-00188134, HM, chất liệu cao cấp, dễ lắp đặt | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 20748 | Dây Tiếp Địa Bosch DFS097/067J50B - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20749 | Cảm biến lò Bosch HBG634BB1B 00632716 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20750 | 'Mạch Điều Khiển Bosch HBA5570S0B - 11021393, Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiện Đại' | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20751 | Lò xo lẫy cửa Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền bỉ, tính năng ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20752 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92HI31 - 00636671, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20753 | Ống đầu ra MG Bosch WGG234E0SG-00630267 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00630267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20754 | Quạt Làm Mát Bosch WTW85400SG - 00651456, Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20755 | Công tắc nguồn Bosch SMS46MI05E-00620775 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00620775 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20756 | Khóa Cửa Thông Minh Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Cao Cấp, An Toàn, Bền Bỉ | SMS46MI05E-10006917 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20757 | Module Điều Khiển LVS Bosch BFL523MS0B - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20758 | Khoá Vân Tay SL650 AC Demax, Chất Liệu Đồng Đỏ, An Toàn Cao Cấp | SL650 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 20759 | Khóa Vân Tay SL868 CP DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Cháy | SL868 CP | Liên hệ | Liên hệ |
| 20760 | Khóa Thông Minh Demax SL808 GS LUX Hãng Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm | SL808 GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 20761 | Khóa thông minh Demax SL902 GS hợp kim kẽm hãng Demax chất lượng cao | SL902 GS - APP/REMOTE | Liên hệ | Liên hệ |
| 20762 | Hafele 311.51.811 | 311.51.811 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20763 | Hafele 372.37.124 | 372.37.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20764 | Hafele 433.10.436 | 433.10.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20765 | Hafele 532.75.319 | 532.75.319 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20766 | Sp-533.89.021-self-supp.filter Al165x302 Hafele 532.78.060 | 532.78.060 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20767 | Sp-538.81.742-hang Board Subassembl Hafele 532.78.377 | 532.78.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20768 | Hafele 532.78.425 | 532.78.425 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20769 | Hafele 535.64.101 | 535.64.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20770 | Sp-534.14.021-heater Water Tank Hafele 532.79.357 | 532.79.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20771 | Sp - 536.64.971-thermostat 2 Pole A42 Hafele 532.80.041 | 532.80.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20772 | Sp - Frost Heater - 534.14.080 Hafele 532.80.075 | 532.80.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20773 | Sp - Ptc Starter- 568.30.301 Hafele 532.80.097 | 532.80.097 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20774 | Sp - Led Lamp-220v - 533.86.817 Hafele 532.80.102 | 532.80.102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20775 | Sp - 280 Coil Groupware-538.01.681 Hafele 532.80.210 | 532.80.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20776 | Sp - 535.43.630-motor Assembly Eu Versio Hafele 532.80.434 | 532.80.434 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20777 | Sp - 535.43.630-microswitch Assembly Hafele 532.80.438 | 532.80.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20778 | Sp - Motor - 535.43.278 Hafele 532.80.449 | 532.80.449 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20779 | Sp - Dual Valve(ffd) - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.806 | 532.80.806 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20780 | Sp - 535.64.169-controls Electronic Unit Hafele 532.83.452 | 532.83.452 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20781 | Hafele 539.26.001 | 539.26.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20782 | Sp - 539.06.402-glass Front Panel Hafele 532.83.967 | 532.83.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20783 | Sp - 536.34.112-light Grey Front Control Hafele 532.84.026 | 532.84.026 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20784 | Sp - 536.34.161-fan Motor Hafele 532.84.040 | 532.84.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20785 | Sp - 536.84.279-electronic Variator Hafele 532.84.058 | 532.84.058 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20786 | Sp - 536.84.822-lamp 4000k/annullato Hafele 532.84.070 | 532.84.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20787 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.655 Hafele 532.84.202 | 532.84.202 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20788 | Sp - Led Light Board-534.14.040 Hafele 532.84.557 | 532.84.557 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20789 | Sp - Bo Nguồn-537.82.720 Hafele 532.84.882 | 532.84.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20790 | Sp - Chimney Adapter Ø150/120 Hafele 532.85.948 | 532.85.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20791 | Sp - Main Control Panel Hafele 532.86.521 | 532.86.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20792 | Sp - 535.43.089 - Micro Switch Hafele 532.86.976 | 532.86.976 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20793 | Sp - Upper Spray Arm Group For 533.23.22 Hafele 532.87.291 | 532.87.291 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20794 | Sp - Motor-fan Freeze Of Sbs Fridge Kad6 Hafele 532.87.357 | 532.87.357 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20795 | Sp - Power Module For Bfl634gs1b/01 Hafele 532.87.387 | 532.87.387 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20796 | Hafele 532.87.544 | 532.87.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20797 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-left( Hafele 532.92.257 | 532.92.257 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20798 | Sp - Door Shelf/910 Gr.(tra.-ix Prf) Hafele 532.92.281 | 532.92.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20799 | Hafele 539.06.450 | 539.06.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20800 | Hafele 544.07.000 | 544.07.000 | Liên hệ | Liên hệ |