Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20701 | Cáp Điều Khiển MG Bosch WAW28480SG 00631777 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20702 | Khóa Thông Minh SL268 BN DEMAX: Hợp Kim Kẽm Chống Gỉ, Nhựa ABS | S006228 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20703 | Muôi Vớt Đồ Ăn WMF Profi Plus 30cm - Thép Không Gỉ, An Toàn, Tiện Dụng | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 20704 | Muỗng Kem WMF PROFI PLUS 21.5CM - Thép Cromargan 18/10 Bền, Đa Năng | 21.5CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 20705 | Sp-538.81.742-hang Board Subassembl Hafele 532.78.377 | 532.78.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20706 | Hafele 532.78.414 | 532.78.414 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20707 | Sp-535.14.522-ventilator Dac Hafele 532.78.634 | 532.78.634 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20708 | Sp - 536.64.971-thermostat 2 Pole A42 Hafele 532.80.041 | 532.80.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20709 | Sp - Frost Heater - 534.14.080 Hafele 532.80.075 | 532.80.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20710 | Sp - Switch On-off- 538.61.451 Hafele 532.80.119 | 532.80.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20711 | Sp - Filter - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.185 | 532.80.185 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20712 | Sp - Ice-making Box Assembly-534.14.020 Hafele 532.80.359 | 532.80.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20713 | Sp - Push Plank 535.43.276 Hafele 532.83.493 | 532.83.493 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20714 | Hafele 532.83.616 | 532.83.616 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20715 | Sp-535.14.998-damper Hafele 532.84.003 | 532.84.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20716 | Sp - 536.34.161-wire Filter Unit Hafele 532.84.042 | 532.84.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20717 | Sp - 536.34.161-magnetron Hafele 532.84.045 | 532.84.045 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20718 | Sp - 536.84.628-led 4000k Hafele 532.84.066 | 532.84.066 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20719 | Sp - 536.84.822-guides Kit Hafele 532.84.069 | 532.84.069 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20720 | Sp - 536.84.822-lamp 4000k/annullato Hafele 532.84.070 | 532.84.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20721 | Sp - 535.62.601-thermal Fan Mt58 230v Hafele 532.84.253 | 532.84.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20722 | Sp - Khay Hứng Dầu Hafele 532.84.375 | 532.84.375 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20723 | Sp - Welling Washing Pump-2 Hafele 532.85.424 | 532.85.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20724 | Sp - Control Panel_ 537.82.700 Hafele 532.85.570 | 532.85.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20725 | Sp - Upper Door Right- 534.14.040 Hafele 532.85.774 | 532.85.774 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20726 | Sp - Switch Board 538.80.269 Hafele 532.86.133 | 532.86.133 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20727 | Hafele 538.80.269 | 538.80.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20728 | Sp - Cooling Fan 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.289 | 532.86.289 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20729 | Sp - Display Panel Hafele 532.86.518 | 532.86.518 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20730 | Hafele 532.86.763 | 532.86.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20731 | Hafele 532.86.879 | 532.86.879 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20732 | Hafele 532.86.887 | 532.86.887 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20733 | Hafele 532.87.821 | 532.87.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20734 | Hafele 532.87.947 | 532.87.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20735 | Sp - 533.23.200/210-led Module Hafele 532.90.118 | 532.90.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20736 | Sp - 536.01.781-glass + Frame Assembly Hafele 532.90.174 | 532.90.174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20737 | Sp - Nút Vặn Rosette Hafele 532.90.215 | 532.90.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20738 | Sp - Barrier Screen *o Hafele 532.91.926 | 532.91.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20739 | Sp - Telescopic Rail/left Hafele 532.92.215 | 532.92.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20740 | Hafele 549.04.000 | 549.04.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20741 | Hafele 565.69.501 | 565.69.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20742 | Hafele 566.32.201 | 566.32.201 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20743 | Hafele 570.58.933 | 570.58.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20744 | Hafele 577.95.210 | 577.95.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20745 | Hafele 577.95.931 | 577.95.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20746 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 8033020 | 8033020 | 1.064.000 đ | Liên hệ |
| 20747 | MŨI KHOAN GỖ =KL 18MM Hafele 001.06.618 | 001.06.618 | 1.626.000 đ | Liên hệ |
| 20748 | Thước xếp 2,0m Hafele 002.80.213 | 002.80.213 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 20749 | KEO DÁN LAMELLO 300ML Hafele 003.49.306 | 003.49.306 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 20750 | BÚA CAO SU Hafele 006.00.491 | 006.00.491 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 20751 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 013.14.920 | 013.14.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 20752 | VÍT HOSPA 5X25MM=KL Hafele 014.71.080 | 014.71.080 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20753 | VÍT HOSPA 3X13MM=KL Hafele 015.31.326 | 015.31.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20754 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0X40MM Hafele 015.31.602 | 015.31.602 | 750 đ | Liên hệ |
| 20755 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x35MM Hafele 015.33.955 | 015.33.955 | 750 đ | Liên hệ |
| 20756 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x20MM Hafele 015.34.078 | 015.34.078 | 750 đ | Liên hệ |
| 20757 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x30MM Hafele 016.10.868 | 016.10.868 | 750 đ | Liên hệ |
| 20758 | VÍT ĐẦU DÙ PZ 4.5 X 25MM Hafele 020.90.941 | 020.90.941 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 20759 | VÍT M4X23MM MẠ KẼM Hafele 022.45.234 | 022.45.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20760 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.400 | 045.26.400 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 20761 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 207X40X192MM Hafele 100.45.014 | 100.45.014 | 917.000 đ | Liên hệ |
| 20762 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 303x40MM Hafele 100.47.005 | 100.47.005 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 20763 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 335x40MM Hafele 100.47.006 | 100.47.006 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 20764 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.50.251 | 104.50.251 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 20765 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.230 | 105.56.230 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 20766 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.050 | 108.15.050 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 20767 | TAY NẮM TỦ =KL A=948MM,B=39MM CC=928MM Hafele 109.32.938 | 109.32.938 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 20768 | TAY NẮM TỦ =KL, 40x26MM Hafele 110.41.400 | 110.41.400 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 20769 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.403 | 111.64.403 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 20770 | TAY NẮM KÉO FF REX ALU MẠ CROM Hafele 112.81.273 | 112.81.273 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 20771 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU THÉP CHƯ Hafele 117.30.315 | 117.30.315 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 20772 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 117.31.421 | 117.31.421 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 20773 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.68.162 | 125.68.162 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 20774 | TAY NAM =DONG 37MM Hafele 125.71.102 | 125.71.102 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 20775 | TAY NẮM TỦ, C-C 96MM Hafele 125.72.102 | 125.72.102 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 20776 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.900 | 125.91.900 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 20777 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 6M Hafele 126.14.821 | 126.14.821 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 20778 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG MỜ,40X35X10MM Hafele 151.41.502 | 151.41.502 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 20779 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 50x12MM Hafele 153.21.400 | 153.21.400 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 20780 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.340 | 194.02.340 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 20781 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.700 | 194.02.700 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 20782 | THANH DẪN Hafele 239.93.361 | 239.93.361 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 20783 | CHỐT CỬA =KL Hafele 251.02.023 | 251.02.023 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 20784 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.10.122 | 260.10.122 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 20785 | TẮC KÊ = KL Hafele 262.05.080 | 262.05.080 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20786 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 ĐEN Hafele 262.25.829 | 262.25.829 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 20787 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.291 | 262.26.291 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 20788 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/15 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.332 | 262.26.332 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 20789 | BAS KHUNG KEKU EHS CÓ CHẶN =NHỰA Hafele 262.49.368 | 262.49.368 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 20790 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20/D/R/16 =KL, ĐEN Hafele 263.17.703 | 263.17.703 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 20791 | VÍT M6X60MM= KL Hafele 264.70.961 | 264.70.961 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20792 | CHỐT NGANG M6/12X20MM Hafele 264.83.921 | 264.83.921 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 20793 | VÍT VÀ ỐNG LIÊN KẾT 47-50 =KL Hafele 267.02.905 | 267.02.905 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20794 | BÁS GIƯỜNG =KL (1B=2C) Hafele 271.05.906 | 271.05.906 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20795 | KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.110 | 272.00.110 | 14.770.000 đ | Liên hệ |
| 20796 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.720 | 282.04.720 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20797 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.004 | 284.00.004 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 20798 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.489 | 287.44.489 | 739.000 đ | Liên hệ |
| 20799 | BAS TREO TỦ =KL Hafele 290.03.920 | 290.03.920 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 20800 | TẮC KÊ =NHỰA Hafele 290.51.720 | 290.51.720 | 2.000 đ | Liên hệ |