Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20801 | GÁ KHOAN MINIFIX 15/16 =KL Hafele 001.25.413 | 001.25.413 | 4.018.500 đ | Liên hệ |
| 20802 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-26 RE Hafele 001.61.881 | 001.61.881 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 20803 | Thước xếp 2,0m Hafele 002.80.213 | 002.80.213 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 20804 | MÁY MÀI 230V Hafele 005.30.003 | 005.30.003 | 253.051.500 đ | Liên hệ |
| 20805 | KEO DÁN GỖ 1000ML Hafele 007.34.551 | 007.34.551 | 731.250 đ | Liên hệ |
| 20806 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x45MM Hafele 015.33.893 | 015.33.893 | 750 đ | Liên hệ |
| 20807 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.33.946 | 015.33.946 | 750 đ | Liên hệ |
| 20808 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x15MM Hafele 017.33.633 | 017.33.633 | 150 đ | Liên hệ |
| 20809 | LÔNG ĐỀN =KL Hafele 037.40.908 | 037.40.908 | 600 đ | Liên hệ |
| 20810 | TẮC KÊ =NYLON 5X9.5MM Hafele 042.98.033 | 042.98.033 | 525 đ | Liên hệ |
| 20811 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 197X30MM Hafele 105.74.002 | 105.74.002 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 20812 | TAY NẮM TỦ Hafele 106.42.003 | 106.42.003 | 139.350 đ | Liên hệ |
| 20813 | TAY NẮM TỦ =KL, 158x35MM Hafele 106.74.902 | 106.74.902 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 20814 | TAY NẮM TỦ =KL, 136x28MM Hafele 110.41.403 | 110.41.403 | 161.092 đ | Liên hệ |
| 20815 | TAY NẮM TỦ =KL, 64MM Hafele 112.51.641 | 112.51.641 | 143.433 đ | Liên hệ |
| 20816 | TAY NẮM KÉO FF=KL MÀU VÀNG Hafele 117.31.831 | 117.31.831 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 20817 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 125x49MM Hafele 122.93.802 | 122.93.802 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 20818 | TAY NẮM TỦ 70X42MM=KL Hafele 124.02.220 | 124.02.220 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 20819 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.100 | 125.02.100 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 20820 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 125.02.110 | 125.02.110 | 107.727 đ | Liên hệ |
| 20821 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.900 | 125.91.900 | 201.136 đ | Liên hệ |
| 20822 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 6M Hafele 126.14.821 | 126.14.821 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 20823 | TAY NẮM ĐỊNH HÌNH = NHÔM, 2500MM Hafele 126.36.000 | 126.36.000 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 20824 | QUẢ NẮM 12X30MM Hafele 134.82.605 | 134.82.605 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 20825 | TAY NẮM ÂM=KL,MẠ VÀNG,40X35X10MM Hafele 151.78.802 | 151.78.802 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 20826 | TAY NẮM CỬA ÂM =KL 175X60MM Hafele 152.51.003 | 152.51.003 | 1.432.500 đ | Liên hệ |
| 20827 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 50x12MM Hafele 153.21.400 | 153.21.400 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 20828 | TAY NẮM TỦ 47X60MM=SẮT Hafele 161.15.613 | 161.15.613 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 20829 | BAS CHẬN THANH THÉP KHÓA TRUNG TÂM=KL Hafele 234.87.989 | 234.87.989 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 20830 | CHỐT CỬA =KL Hafele 253.00.314 | 253.00.314 | 24.003 đ | Liên hệ |
| 20831 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU TỦ=KL Hafele 260.02.760 | 260.02.760 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 20832 | VÍT LIÊN KẾT MINIFIX 1 PHÍA B24/M6 Hafele 262.12.840 | 262.12.840 | 10.875 đ | Liên hệ |
| 20833 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 Hafele 262.26.594 | 262.26.594 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 20834 | NẮP CHE ĐẦU ỐC LIÊN KẾT 39MM=PL Hafele 262.87.190 | 262.87.190 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 20835 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.04.401 | 263.04.401 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 20836 | Ống đẩy hơi 1100N/200H/14MM Hafele 271.99.266 | 271.99.266 | 1.568.325 đ | Liên hệ |
| 20837 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.06.500 | 282.06.500 | 600 đ | Liên hệ |
| 20838 | BAS ĐỠ KỆ 5/5/6 Hafele 282.24.726 | 282.24.726 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 20839 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.222 | 287.31.222 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 20840 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.40.123 | 287.40.123 | 235.500 đ | Liên hệ |
| 20841 | BẢN LỀ THẲNG 100 ĐỘ Hafele 322.15.541 | 322.15.541 | 28.290 đ | Liên hệ |
| 20842 | BẢN LỀ BÀN XẾP=KL Hafele 341.30.560 | 341.30.560 | 127.125 đ | Liên hệ |
| 20843 | BẢN LỀ =KL Hafele 354.51.837 | 354.51.837 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 20844 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.04.590 | 356.04.590 | 77.775 đ | Liên hệ |
| 20845 | ĐẾ CHO NÊM NHẤN MÀU BEIGE Hafele 356.06.420 | 356.06.420 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 20846 | TAY TREO CÁNH TỦ CÓ DÂY BÊN TRÁI Hafele 365.46.061 | 365.46.061 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 20847 | BỘ AVENTOS HL LOẠI A XÁM Hafele 372.94.850 | 372.94.850 | 1.508.863 đ | Liên hệ |
| 20848 | BỘ AVENTOS HL LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.857 | 372.94.857 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 20849 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 2M Hafele 404.76.902 | 404.76.902 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 20850 | Pivot slid.door fitt.bla.506mm Hafele 408.24.551 | 408.24.551 | 3.547.500 đ | Liên hệ |
| 20851 | THANH RAY TRƯỢT 3.5MM Hafele 409.30.035 | 409.30.035 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 20852 | RAY HỘC TỦ =KL 550MM Hafele 422.22.551 | 422.22.551 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 20853 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 400MM =KL Hafele 422.82.341 | 422.82.341 | 117.450 đ | Liên hệ |
| 20854 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN = PL Hafele 428.96.702 | 428.96.702 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 20855 | CƠ CẤU CÂN BẰNG Hafele 442.08.900 | 442.08.900 | 399.750 đ | Liên hệ |
| 20856 | BỘ PHỤ KIỆN LẮP TỦ 2 NGĂN=KL Hafele 450.72.110 | 450.72.110 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 20857 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ ĐỂ ĐỒ BẾP 300MM Hafele 450.72.206 | 450.72.206 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 20858 | DIY Gls clamp SS304 PVD blk matt G-G135 Hafele 499.05.869 | 499.05.869 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 20859 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.614 | 499.63.614 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 20860 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT ĐỒNG RÊU Hafele 499.65.041 | 499.65.041 | 570.975 đ | Liên hệ |
| 20861 | THÙNG RÁC 3 NGĂN Hafele 502.70.241 | 502.70.241 | 5.276.343 đ | Liên hệ |
| 20862 | THANH TREO NẮP THÙNG RÁC = Hafele 502.90.690 | 502.90.690 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 20863 | THÙNG RÁC TRƯỢT, ĐƠN Hafele 503.00.520 | 503.00.520 | 894.450 đ | Liên hệ |
| 20864 | KỆ ĐỂ LY CỐC INOX 350X120X20MM Hafele 521.57.265 | 521.57.265 | 641.250 đ | Liên hệ |
| 20865 | THANH TREO VỚI 6 MÓC =KL Hafele 521.61.400 | 521.61.400 | 865.500 đ | Liên hệ |
| 20866 | GIÁ ÚP CHÉN DĨA ĐA NĂNG =KL Hafele 521.61.632 | 521.61.632 | 1.038.411 đ | Liên hệ |
| 20867 | BỘ PHỤ KIỆN NHÀ BẾP TREO Hafele 522.48.207 | 522.48.207 | 2.233.875 đ | Liên hệ |
| 20868 | SP - Tub seal article-rubber-538.21.190 Hafele 532.73.032 | 532.73.032 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20869 | SP - Thermal fan YJ61-10A-17W-534.05.561 Hafele 532.75.136 | 532.75.136 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 20870 | SP - Power Board-535.43.714 Hafele 532.76.951 | 532.76.951 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 20871 | SP rack 538.31.380 Hafele 532.84.318 | 532.84.318 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20872 | Power module Hafele 532.88.813 | 532.88.813 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 20873 | PHỤ KIỆN BẾP 535.02.201 Hafele 532.91.532 | 532.91.532 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 20874 | PHỤ KIỆN BẾP 535.02.201 Hafele 532.91.539 | 532.91.539 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 20875 | SP-xiên quay lò nướng Hafele 532.91.619 | 532.91.619 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 20876 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.121 | 538.01.121 | 4.834.091 đ | Liên hệ |
| 20877 | Khay giữ ấm Gaggenau 14cm màu đen Hafele 539.56.821 | 539.56.821 | 22.050.000 đ | Liên hệ |
| 20878 | MÁY HÚT MÙI GẮN TƯỜNG GAGGENAU Hafele 539.86.447 | 539.86.447 | 48.402.273 đ | Liên hệ |
| 20879 | MÁY HÚT MÙI GẮN TƯỜNG GAGGENAU Hafele 539.86.687 | 539.86.687 | 48.450.000 đ | Liên hệ |
| 20880 | MÂM XOAY 1/2 2 TẦNG =KL Hafele 542.33.275 | 542.33.275 | 1.194.450 đ | Liên hệ |
| 20881 | KHUNG KÉO CHO BỘ RỔ COMFORT Hafele 545.56.270 | 545.56.270 | 3.192.750 đ | Liên hệ |
| 20882 | Bộ phụ kiện TANDEM 6200780053 Hafele 545.94.63X | 545.94.63X | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 20883 | Tấm lót hộc tủ 379 x 490 mm Hafele 547.96.523 | 547.96.523 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 20884 | Pantry pull out 5 layers 150 mm Hafele 548.65.004 | 548.65.004 | 5.925.000 đ | Liên hệ |
| 20885 | NẮP CHE TDB ITV TRẮNG Hafele 553.92.799 | 553.92.799 | 2.625 đ | Liên hệ |
| 20886 | BAS KÍNH TDB ANT C ĐEN P Hafele 553.98.392 | 553.98.392 | 18.825 đ | Liên hệ |
| 20887 | BAS KÍNH TDB ANT C ĐEN T Hafele 553.98.393 | 553.98.393 | 18.825 đ | Liên hệ |
| 20888 | BAS KÍNH TDB ANT D ĐEN P Hafele 553.98.398 | 553.98.398 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 20889 | BAS SAU TDB ATR C TRÁI ĐEN Hafele 555.06.397 | 555.06.397 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 20890 | RAY HỘC TỦ 19/900MM =KL Hafele 558.04.019 | 558.04.019 | 494.934 đ | Liên hệ |
| 20891 | KHUNG NHÔM Hafele 563.26.901 | 563.26.901 | 415.500 đ | Liên hệ |
| 20892 | THANH NHÔM NẸP CỬA 3M, MÀU XÁM Hafele 563.36.422 | 563.36.422 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 20893 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.27.321 | 571.27.321 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 20894 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.27.723 | 571.27.723 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 20895 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.55.343 | 571.55.343 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 20896 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.05.102 | 574.05.102 | 342.750 đ | Liên hệ |
| 20897 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.402 | 574.91.402 | 2.527.500 đ | Liên hệ |
| 20898 | CÂN NHÀ TẮM, NHỰA ABS/KÍNH, CARBON Hafele 580.17.990 | 580.17.990 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 20899 | Bình xịt xà phòng HÄFELE 580.34.952 | 580.34.952 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 20900 | Chậu rửa đặt bàn Happy D2 Hafele 588.45.122 | 588.45.122 | 7.431.818 đ | Liên hệ |