Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20801 | ĐÈN LED 3007 CHO HỘC TỦ 563MM Hafele 833.76.122 | 833.76.122 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 20802 | NỐI GÓC PHẢI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.056 | 833.77.056 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 20803 | PROFILE 1106 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.728 | 833.95.728 | 858.000 đ | Liên hệ |
| 20804 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ =KL Hafele 900.92.375 | 900.92.375 | 1.053.975 đ | Liên hệ |
| 20805 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.950 | 902.92.950 | 1.429.950 đ | Liên hệ |
| 20806 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA XOAY, SS, SC Hafele 903.10.964 | 903.10.964 | 2.092.500 đ | Liên hệ |
| 20807 | TAY NAM=KL(1BO=2CAI) Hafele 903.98.156 | 903.98.156 | 731.250 đ | Liên hệ |
| 20808 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX 316 Hafele 903.98.485 | 903.98.485 | 1.776.225 đ | Liên hệ |
| 20809 | 06039500 Tay nắm Brio Evo (đen) Hafele 904.00.543 | 904.00.543 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 20810 | TAY NẮM ÂM =NHÔM MÀU VÀNG Hafele 904.03.303 | 904.03.303 | 274.200 đ | Liên hệ |
| 20811 | THÂN KHÓA LATCHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.145 | 911.23.145 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 20812 | BAS THÂN KHÓA ĐA ĐIỂM, MÀU BẠC Hafele 911.39.510 | 911.39.510 | 153.825 đ | Liên hệ |
| 20813 | BỘ TAY NẮM KIỂU G, WC Hafele 911.83.496 | 911.83.496 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 20814 | ỐNG LUỒN DÂY CÁP INOX MỜ Hafele 912.02.029 | 912.02.029 | 1.530.000 đ | Liên hệ |
| 20815 | SP - EL7200 - Front module Hafele 912.05.860 | 912.05.860 | 2.388.750 đ | Liên hệ |
| 20816 | PL250 lockset D dinR inward satin.br. Hafele 912.20.761 | 912.20.761 | 4.267.500 đ | Liên hệ |
| 20817 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.202 | 916.09.202 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 20818 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.242 | 916.09.242 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 20819 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BE 40.5 Hafele 916.09.630 | 916.09.630 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 20820 | LÕI KHÓA 35.5MM SN.PL. Hafele 916.09.693 | 916.09.693 | 115.500 đ | Liên hệ |
| 20821 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.852 | 916.09.852 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 20822 | PHỤ KIỆN DEADBOLT PSM CORE BE SNP DOUBLE Hafele 916.66.484 | 916.66.484 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 20823 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM FG Hafele 916.71.600 | 916.71.600 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 20824 | BẢN LỀ 2 VÒNG BI 3"X4" INOX BÓNG Hafele 926.33.102 | 926.33.102 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 20825 | THANH TRƯỢT TS2000/4000 Hafele 931.11.179 | 931.11.179 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 20826 | slide arm for 931.84.921 Hafele 931.84.021 | 931.84.021 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 20827 | NẮP CHE BỘ CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG,3.25M Hafele 935.01.014 | 935.01.014 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 20828 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM BÓNG Hafele 937.54.502 | 937.54.502 | 54.300 đ | Liên hệ |
| 20829 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.005 | 938.10.005 | 215.100 đ | Liên hệ |
| 20830 | Running gear Classic 40-P Hafele 940.42.020 | 940.42.020 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 20831 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 4M Hafele 940.60.542 | 940.60.542 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 20832 | Junior 80 track 2M special anodize Hafele 940.80.642 | 940.80.642 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 20833 | Ray trượt Junior 80 6m Hafele 940.80.646 | 940.80.646 | 1.897.500 đ | Liên hệ |
| 20834 | Slido D-Li11 80I fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.056 | 940.83.056 | 3.142.500 đ | Liên hệ |
| 20835 | Khung tấm vách A-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.414 | 943.41.414 | 211.570.762 đ | Liên hệ |
| 20836 | Vách B Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.602 | 943.41.602 | 320.700.000 đ | Liên hệ |
| 20837 | VNDĐ,President,Vách,Vách.B,Đất.Xanh Hafele 943.41.948 | 943.41.948 | 118.263.750 đ | Liên hệ |
| 20838 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-W, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.020 | 950.36.020 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20839 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 305MM Hafele 972.05.003 | 972.05.003 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 20840 | WINDOW HANDLE AWAY (black) Hafele 972.05.423 | 972.05.423 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 20841 | Window handle (anod. slv.) Hafele 974.31.411 | 974.31.411 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 20842 | TAY VỊN CHỮ L cho NGƯỜI KHUYẾT TẬT Hafele 980.22.003 | 980.22.003 | 3.538.636 đ | Liên hệ |
| 20843 | Tay vịn phòng tắm có dĩa đựng xà phòng Hafele 980.64.422 | 980.64.422 | 1.493.181 đ | Liên hệ |
| 20844 | BẢN LỀ =KL Hafele 981.16.500 | 981.16.500 | 1.498.500 đ | Liên hệ |
| 20845 | CHỐT CỬA KÍNH Hafele 981.49.911 | 981.49.911 | 2.657.925 đ | Liên hệ |
| 20846 | Pull handle sus304.coffee.275x425mm Hafele 981.78.019 | 981.78.019 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 20847 | NÚT NHẤN EXIT Hafele 985.55.003 | 985.55.003 | 1.082.250 đ | Liên hệ |
| 20848 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x800 Hafele 987.08.220 | 987.08.220 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 20849 | BẢNG HIỆU NGƯỜI KHUYẾT TẬT INOX ĐỒNG BÓN Hafele 987.20.048 | 987.20.048 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 20850 | Title: Tay Phun Giàn Cuối MRB Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | SMS46MI05E-00668148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20851 | Cáp Kết Nối Mạch Nguồn Bosch WTB86201SG - 00634062, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20852 | Công tắc phao MRB Bosch SMS46MI05E-00622035 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00622035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20853 | Mặt Kính Giữa LN Bosch HBG634BB1B 00776259 - Chất Liệu Cao Cấp, Chính Hãng | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20854 | Ống thông gió Bosch KAD92HI31 - Thép không gỉ, bền, hiệu suất cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20855 | Cáp Dẫn LN Bosch HBA5570S0B 10005965 - Bền, Chất Lượng Cao, Tính Năng Ưu Việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20856 | Đầu Lò Sưởi LN Bosch HBF113BR0A 00773539: Thép Không Gỉ, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 20857 | Lò Nướng Bosch HBG634BB1B 10004816 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20858 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBA5570S0B 12018949 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20859 | Bosch BEL520MS0K - Cửa ngoài LVS Chất liệu bền, Tính năng hiện đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 20860 | Khay Đựng Ngăn Đông Bosch KAD92HI31 3,4TL - Mã 12009506, Bền, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20861 | Bình Nước Ngưng Tụ Hoàn Chỉnh Bosch WTW85400SG - 00707089, Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20862 | Cảm biến nhiệt MG Bosch WGG234E0SG 00615926 - Chính hãng, Bền bỉ, Hiệu suất cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20863 | Giảm chấn MG Bosch WGG234E0SG-00743090, chất liệu bền, hiệu suất cao. | WGG234E0SG-00743090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20864 | Tay Cầm Khay Phân Phối MG Bosch WNA14400SG Chất Liệu Cao Cấp | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20865 | Vòng Đệm Khởi Động MG Bosch WAW28480SG - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20866 | Bộ phân phối nước MRB Bosch SMS46MI05E - Thép không gỉ, bền bỉ, tiết kiệm nước | SMS46MI05E-00649568 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20867 | Công tắc nguồn Bosch SMS46MI05E-00620775 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00620775 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20868 | Dây cửa MRB Bosch SMS46MI05E-00636603 chất liệu bền, tính năng hiện đại | SMS46MI05E-00636603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20869 | Khoá Vân Tay SL621 AC Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm-Nhựa ABS Chống Cháy | SL621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20870 | Khóa SL822 GOLD Demax Đồng Thau, Thép SUS 304 Mạ Vàng 24K Xin chào | SL822 GOLD | Liên hệ | Liên hệ |
| 20871 | Khóa Đồng CLK306 Demax Cao Cấp - Chất Liệu Đồng Thau Bền Đẹp | CLK306 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20872 | Khóa Thông Minh SL268 GS Demax, Hợp Kim Kẽm, Chống Cháy, An Toàn Cao | S006224 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20873 | Bếp Từ Đức FS 741G DEMAX Chất Liệu Nhôm Công Nghệ Inverter Tiết Kiệm Điện | FS 741G | Liên hệ | Liên hệ |
| 20874 | Đĩa Inox WMF Coaster 0621586030 - Thép Cromargan, Hiện Đại, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20875 | Bosch WGG234E0SG: Máy Giặt Series 6 Châu Âu 8kg, Chống Dị Ứng, Tiết Kiệm | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20876 | Máy Hút Mùi Bosch DHL755BL: Thép Không Gỉ, Công Suất Mạnh, Âm Tủ Tiện Lợi | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 20877 | Bosch DWB98JQ50B - Máy Hút Mùi Thép Cao Cấp, Cảm Biến Mùi Tự Động | DWB98JQ50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 20878 | Hafele 015.31.657 | 015.31.657 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20879 | Hafele 015.31.824 | 015.31.824 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20880 | Hafele 433.06.474 | 433.06.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20881 | Hafele 504.75.023 | 504.75.023 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20882 | Sp-538..21.340-float Seat Hafele 532.78.344 | 532.78.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20883 | Sp-538.21.200-inlet Valve Hafele 532.78.670 | 532.78.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20884 | Sp - Thermostat - 535.14.611/619 Hafele 532.79.071 | 532.79.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20885 | Sp-heating Element-535.43.714 Hafele 532.79.156 | 532.79.156 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20886 | Sp - Door Gasket - 568.30.311 Hafele 532.80.083 | 532.80.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20887 | Sp - Steam Generator-538.61.461 Hafele 532.80.129 | 532.80.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20888 | Sp Power Board-538.01.681 Hafele 532.80.202 | 532.80.202 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20889 | Sp - 535.43.608-main Pcb Assembly Hafele 532.80.485 | 532.80.485 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20890 | Sp - 535.43.608-motor 230 V 50 Hz Hafele 532.80.486 | 532.80.486 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20891 | Sp - 535.43.608-decoration Ring Hafele 532.80.490 | 532.80.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20892 | Sp-535.43.608-l+r Upper Head Cover Pb Hafele 532.80.491 | 532.80.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20893 | Sp - Glass + Frame Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.931 | 532.80.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20894 | Sp - Inner Glass Hafele 532.83.223 | 532.83.223 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20895 | Sp - 533.23.320-display Card D5/white Hafele 532.83.660 | 532.83.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20896 | Sp - Blender Jar- 535.43.278 Hafele 532.83.813 | 532.83.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20897 | Sp - Cánh Quạt đảo Nước Gr 533.23.120 Hafele 532.83.948 | 532.83.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20898 | Sp - 539.06.402-fan Motor Hafele 532.83.982 | 532.83.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20899 | Sp - 536.34.112-light Grey Front Control Hafele 532.84.026 | 532.84.026 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20900 | Sp - 536.84.832-grease Filter Hafele 532.84.072 | 532.84.072 | Liên hệ | Liên hệ |