Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20901 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Logis Loop Hafele 589.57.150 | 589.57.150 | 5.113.636 đ | Liên hệ |
| 20902 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.32.004 | 631.32.004 | 444.750 đ | Liên hệ |
| 20903 | GIÁ ĐỠ MẶT BÀN =KL Hafele 633.52.251 | 633.52.251 | 1.715.601 đ | Liên hệ |
| 20904 | PHỤ KIỆN CHÂN TỦ Hafele 634.74.000 | 634.74.000 | 351.000 đ | Liên hệ |
| 20905 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.441 | 634.74.441 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 20906 | BỘ RAY MỞ RỘNG CHO MẶT BÀ Hafele 642.59.912 | 642.59.912 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 20907 | RAY NỚI RỘNG MẶTBÀN800/500 Hafele 642.68.901 | 642.68.901 | 1.891.725 đ | Liên hệ |
| 20908 | MÂM XOAY 100KG/90°/170MM Hafele 646.15.023 | 646.15.023 | 551.250 đ | Liên hệ |
| 20909 | BÁNH XE =KL Hafele 661.25.906 | 661.25.906 | 24.225 đ | Liên hệ |
| 20910 | BÁNH XE = KL Hafele 663.08.923 | 663.08.923 | 433.125 đ | Liên hệ |
| 20911 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.283 | 770.19.283 | 1.143.000 đ | Liên hệ |
| 20912 | BAS ĐÔI Hafele 770.77.220 | 770.77.220 | 555.750 đ | Liên hệ |
| 20913 | MÓC CHO THANH NHÔM 310MM Hafele 790.57.240 | 790.57.240 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 20914 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.13.220 | 801.13.220 | 100.980 đ | Liên hệ |
| 20915 | MIẾNG ĐỆM CHO RỔ KÉO=NHỰA Hafele 805.93.890 | 805.93.890 | 10.950 đ | Liên hệ |
| 20916 | ĐÈN LED 12V,2.8W, 820MM Hafele 833.72.001 | 833.72.001 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 20917 | LED END CAPS FOR 833.72.725 Hafele 833.72.729 | 833.72.729 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 20918 | KHUNG NHÔM KÍNH MỜ MÀU BẠC Hafele 833.74.816 | 833.74.816 | 254.625 đ | Liên hệ |
| 20919 | Bộ nguồn Loox5 ECO 100-127V/24V/90W Hafele 833.75.936 | 833.75.936 | 1.121.528 đ | Liên hệ |
| 20920 | PROFILE 2101 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.733 | 833.95.733 | 710.250 đ | Liên hệ |
| 20921 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ =KL Hafele 900.92.375 | 900.92.375 | 1.053.975 đ | Liên hệ |
| 20922 | TAY NẮM GẠT M9C, H Hafele 900.99.337 | 900.99.337 | 4.005.000 đ | Liên hệ |
| 20923 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL MÀU INOX MỜ Hafele 902.92.076 | 902.92.076 | 305.700 đ | Liên hệ |
| 20924 | Lever hdl on rosette SS304 PVD gun metal Hafele 903.58.501 | 903.58.501 | 794.000 đ | Liên hệ |
| 20925 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.151 | 903.98.151 | 661.537 đ | Liên hệ |
| 20926 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.229 | 905.82.229 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 20927 | BỘ TAY NẮM TRÒN MK 12 CÁI INOX Hafele 911.64.332 | 911.64.332 | 2.777.250 đ | Liên hệ |
| 20928 | Narr.fr.dr.lock PC stst. 22/40 Hafele 911.77.424 | 911.77.424 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 20929 | SP - EL7200 - Front module Hafele 912.05.860 | 912.05.860 | 2.388.750 đ | Liên hệ |
| 20930 | RUỘT 2 ĐÀU CHÌA, 27/50MM CHO DT600 Hafele 916.22.006 | 916.22.006 | 487.350 đ | Liên hệ |
| 20931 | CORE PINS #6, 2.9X8.09MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.106 | 916.89.106 | 450 đ | Liên hệ |
| 20932 | BẢN LỀ 4 BI 114X102X4MM INOX Hafele 921.17.035 | 921.17.035 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 20933 | CẢM BIẾN CHUYỂN ĐỘNG MÀU ĐEN GC302R Hafele 935.01.060 | 935.01.060 | 6.502.425 đ | Liên hệ |
| 20934 | CHẶN CỬA, ZI, NIKEN MỜ Hafele 937.01.116 | 937.01.116 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 20935 | BỘ DẪN HƯỚNG GẮN SÀN Hafele 940.40.030 | 940.40.030 | 62.175 đ | Liên hệ |
| 20936 | Ray trượt Classic F, gắn tường, dài 2m Hafele 940.67.820 | 940.67.820 | 3.832.500 đ | Liên hệ |
| 20937 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên trái kèm vít Hafele 941.12.062 | 941.12.062 | 900.509 đ | Liên hệ |
| 20938 | CHẶN CỬA BỘ CỬA TRƯỢT HAWA 500B Hafele 942.41.042 | 942.41.042 | 2.885.850 đ | Liên hệ |
| 20939 | MW,Pal110,Track,Vin.LangSon Hafele 943.41.678 | 943.41.678 | 74.085.000 đ | Liên hệ |
| 20940 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.A,KS.TMS Hafele 943.41.685 | 943.41.685 | 303.232.500 đ | Liên hệ |
| 20941 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, TRACK D Hafele 943.42.650 | 943.42.650 | 74.970.000 đ | Liên hệ |
| 20942 | BẢN LỀ KÍNH DƯỚI CHO CÁNH ĐẦU/CUỐ Hafele 946.49.053 | 946.49.053 | 5.737.500 đ | Liên hệ |
| 20943 | BẢN LỀ TRÊN VÀ DƯỚI, MÀU BẠC Hafele 946.49.074 | 946.49.074 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 20944 | NẸP CỬA =PL Hafele 950.07.720 | 950.07.720 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20945 | Dr.view 200° br.nick.mat.16mm w.o logo Hafele 959.00.145 | 959.00.145 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 20946 | MẮT THẦN 200 ĐỘ, ĐỒNG BÓNG 14MM Hafele 959.01.011 | 959.01.011 | 517.125 đ | Liên hệ |
| 20947 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG Hafele 974.30.209 | 974.30.209 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 20948 | THANH NẸP NỐI GÓC Hafele 980.79.736 | 980.79.736 | 1.627.125 đ | Liên hệ |
| 20949 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G180 SSS Hafele 981.77.946 | 981.77.946 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 20950 | Shr. dr.hinge SS304 pol.W-G off.90° Hafele 981.77.975 | 981.77.975 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 20951 | Pull handle sus304.coffee.275x425mm Hafele 981.78.019 | 981.78.019 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 20952 | NÚT NHẤN EXIT Hafele 985.55.003 | 985.55.003 | 1.082.250 đ | Liên hệ |
| 20953 | Mặt che 7M, nhựa, màu kim loại VM30657.2 Hafele 985.56.438 | 985.56.438 | 420.483 đ | Liên hệ |
| 20954 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x900 Hafele 987.08.040 | 987.08.040 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 20955 | BẢNG ĐẨY Hafele 987.13.000 | 987.13.000 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 20956 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 200MM Hafele 987.13.400 | 987.13.400 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 20957 | BẢNG ĐẨY INOX MỜ 230MM Hafele 987.14.000 | 987.14.000 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 20958 | BẢNG ĐẨY INOX MỜ 305x100MM Hafele 987.14.600 | 987.14.600 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 20959 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG INOX ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.018 | 987.20.018 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 20960 | BẢNG KÝ TỰ D ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.238 | 987.20.238 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 20961 | Bộ Trao Đổi Nhiệt Bosch WTB86201SG - Chất Liệu Tốt, Tính Năng Ưu Việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20962 | Miếng Dán BT Bosch PUJ/PUC 00267971 - Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Tối Ưu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20963 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, Hãng uy tín | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20964 | Nắp che bản lề TL Bosch KAD92SB30 00632094 - Chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20965 | Bộ Đồ Ăn Trẻ Em WMF Disney Princess 6 Món - Thép Không Gỉ An Toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 20966 | Giá Đỡ Camera Cửa Trái Bosch KAD92HI3 - Mã 12013848 - Chất Liệu Bền | KAD92HI3 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20967 | Bơm xả MG Bosch WGG234E0SG 00145093 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20968 | Bosch WAW28480SG-00627460: Cảm biến áp suất MG, Chất liệu bền, Hiệu năng cao | WAW28480SG-00627460 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20969 | Đai giữ mặt trong Bosch WGG234E0SG-00673932: Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WGG234E0SG-00673932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20970 | Dây cáp mở cửa Bosch SMS46MI05E-00636957 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | SMS46MI05E-00636957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20971 | Module MRB Bosch SMS46MI05E: Phụ Kiện Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS46MI05E-12025140 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20972 | Bản Lề Cửa Trái TL Bosch KAD92SB30 - 00632016, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20973 | Dàn lạnh ngăn mát TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền bỉ, tiết kiệm năng lượng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20974 | Khóa Thông Minh SL501 AG Demax, Hợp Kim Kẽm Chống Nước Siêu Bền | SL501 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20975 | Khóa Vân Tay SL638 DEMAX Chất Liệu Hợp Kim Kẽm và ABS Cao Cấp | SL638 RM | Liên hệ | Liên hệ |
| 20976 | Mã sản phẩm Demax FACE-ID SL966: Khóa Nhận Diện Hiện Đại Chất Liệu Hợp Kim Cao Cấp | SL966 CNC BROWN | Liên hệ | Liên hệ |
| 20977 | Muỗng Kem WMF PROFI PLUS 21.5CM - Thép Cromargan 18/10 Bền, Đa Năng | 21.5CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 20978 | Máy Hút Mùi Bosch DWK97JM60 - Kính Tráng Gương, Tiện Ích Hiện Đại, êm ái | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20979 | Máy Sấy Bosch WQG24200SG: Diệt Khuẩn, Autodry, Heat Pump, EcoSilence | WQG24200SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 20980 | Hafele 110.72.921 | 110.72.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20981 | Hafele 433.06.431 | 433.06.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20982 | Hafele 532.73.011 | 532.73.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20983 | Sp-538.81.742-control Box Hafele 532.78.374 | 532.78.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20984 | Sp - Pin - 535.14.611/619 Hafele 532.79.077 | 532.79.077 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20985 | Sp - Refrigerator Door Gasket-534.14.080 Hafele 532.80.098 | 532.80.098 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20986 | Sp - Display Board - 538.61.441/442 Hafele 532.80.195 | 532.80.195 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20987 | Sp - Fan-538.01.681 Hafele 532.80.200 | 532.80.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20988 | Sp-536.24.582-kit Valve + Gasket Hafele 532.80.446 | 532.80.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20989 | Sp - 535.43.608-accessory Release Knob A Hafele 532.80.488 | 532.80.488 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20990 | Sp - Fin Evaporator/910 Lft Ind-539.16.2 Hafele 532.80.501 | 532.80.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20991 | Sp - 539.86.473-fan Motor Hafele 532.83.454 | 532.83.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20992 | Sp - Fork Holder Shelf 535.43.276 Hafele 532.83.482 | 532.83.482 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20993 | Sp - Sub Gear- 535.43.278 Hafele 532.83.814 | 532.83.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20994 | Sp - Juice Mouth- 535.43.811 Hafele 532.83.892 | 532.83.892 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20995 | Sp - 533.23.120-folding Spikes Mechanism Hafele 532.83.947 | 532.83.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20996 | Sp - 539.06.402-regulator-temperature Hafele 532.83.980 | 532.83.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20997 | Sp-535.14.998-damper Hafele 532.84.003 | 532.84.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20998 | Sp - 535.14.998-motor Fan Hafele 532.84.004 | 532.84.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20999 | Sp - 535.64.663-tangential Fan Motor Ove Hafele 532.84.008 | 532.84.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21000 | Sp - 536.84.832-dashboard Hafele 532.84.073 | 532.84.073 | Liên hệ | Liên hệ |