Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20901 | Sp - Light Board-538.11.800 Hafele 532.84.224 | 532.84.224 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20902 | Sp - Welling Washing Pump-2 Hafele 532.85.424 | 532.85.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20903 | Sp - Led Driver 5081 Hafele 532.85.947 | 532.85.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20904 | Sp - Transposition 535.43.086 Hafele 532.86.561 | 532.86.561 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20905 | Sp - 534.14.230-f Fan Motor Gr/463(m Hafele 532.86.759 | 532.86.759 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20906 | Hafele 532.86.763 | 532.86.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20907 | Sp - Heater Cas Flow Through/aweco 1800w Hafele 532.86.783 | 532.86.783 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20908 | Hafele 532.86.887 | 532.86.887 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20909 | Sp - ống Tiếp Nhiên Liệu Của 535.43.087 Hafele 532.86.963 | 532.86.963 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20910 | Sp - 535.43.089 Filter Hafele 532.86.977 | 532.86.977 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20911 | Sp - 539.06.241-control Module Hafele 532.87.331 | 532.87.331 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20912 | Sp - Motor Bldc Hafele 532.87.498 | 532.87.498 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20913 | Hafele 539.96.070 | 539.96.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20914 | Hafele 539.82.613 | 539.82.613 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20915 | Sp - Complete Slideragc Circus P4t3v+on/ Hafele 532.90.871 | 532.90.871 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20916 | Sp - Lowerbasket Gr- 2foldable Combs-p.h Hafele 532.91.074 | 532.91.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20917 | Sp - Cbl Gr(dc-cold)wd/60-tj-jd-fh-ego Hafele 532.91.406 | 532.91.406 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20918 | Hafele 532.91.943 | 532.91.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20919 | Sp - Fan Motor Hafele 532.91.948 | 532.91.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20920 | Sp - Door Shelf/910 Gr.(tra.-ix Prf) Hafele 532.92.281 | 532.92.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20921 | Sp - F Glass Shelf/910 Hafele 532.92.287 | 532.92.287 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20922 | Sp - Pipe Cover Hafele 532.92.382 | 532.92.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20923 | Hafele 565.69.501 | 565.69.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20924 | Hafele 566.32.201 | 566.32.201 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20925 | Hafele 577.95.210 | 577.95.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20926 | Hafele 577.95.931 | 577.95.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20927 | MŨI KHOAN GỖ =KL 18MM Hafele 001.06.618 | 001.06.618 | 1.626.000 đ | Liên hệ |
| 20928 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x13MM Hafele 015.31.620 | 015.31.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20929 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x50MM Hafele 015.31.988 | 015.31.988 | 750 đ | Liên hệ |
| 20930 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.33.919 | 015.33.919 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20931 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x20MM Hafele 015.34.078 | 015.34.078 | 750 đ | Liên hệ |
| 20932 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x35MM Hafele 015.34.103 | 015.34.103 | 750 đ | Liên hệ |
| 20933 | ỐC LIÊN KẾT TAY NẮM M4x22MM Hafele 022.35.225 | 022.35.225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20934 | VÍT M4X23MM MẠ KẼM Hafele 022.45.234 | 022.45.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20935 | CHỐT VẶN VÍT =KL M6/10.0x15MM Hafele 030.10.564 | 030.10.564 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20936 | BÙ LON THIẾC MẠ KẼM M4 Hafele 031.00.445 | 031.00.445 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20937 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=13/8MM Hafele 045.00.789 | 045.00.789 | 750 đ | Liên hệ |
| 20938 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 12.5x4.2MM=NHỰA Hafele 045.01.133 | 045.01.133 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20939 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.550 | 045.33.550 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 20940 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 303x40MM Hafele 100.47.005 | 100.47.005 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 20941 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/232X25MM Hafele 100.56.005 | 100.56.005 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 20942 | TAY NẮM FF =KL 650X35MM Hafele 100.88.949 | 100.88.949 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 20943 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.005 | 101.20.005 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 20944 | TAY NẮM TỦ 124X27MM Hafele 101.69.001 | 101.69.001 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 20945 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.50.251 | 104.50.251 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 20946 | TAY NẮM CỬA =KL, 30MM Hafele 108.10.001 | 108.10.001 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 20947 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.050 | 108.15.050 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 20948 | TAY NẮM KÉO FF INOX 160X27X18 Hafele 109.50.093 | 109.50.093 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 20949 | TAY NẮM TỦ =KL, 40x26MM Hafele 110.41.400 | 110.41.400 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 20950 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.403 | 111.64.403 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 20951 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 160X28MM Hafele 112.00.062 | 112.00.062 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 20952 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.014 | 113.96.014 | 374.000 đ | Liên hệ |
| 20953 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU THÉP CHƯ Hafele 117.30.315 | 117.30.315 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 20954 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 10/115X30MM Hafele 117.64.615 | 117.64.615 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 20955 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 6M Hafele 126.14.821 | 126.14.821 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 20956 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.727 | 126.37.727 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 20957 | Phụ kiện tường Gola (màu copper) Hafele 126.37.739 | 126.37.739 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 20958 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,60X50X12MM Hafele 151.38.032 | 151.38.032 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 20959 | TAY NẮM TRÒN FF ZINC MÀU INOX 48X25 Hafele 194.02.340 | 194.02.340 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 20960 | THANH DẪN Hafele 239.93.361 | 239.93.361 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 20961 | CHỐT CỬA =KL Hafele 251.02.023 | 251.02.023 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 20962 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.10.122 | 260.10.122 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 20963 | TẮC KÊ = KL Hafele 262.05.080 | 262.05.080 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20964 | CHỐT LIÊN KẾT =KL Hafele 262.12.984 | 262.12.984 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 20965 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 ĐEN Hafele 262.25.829 | 262.25.829 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 20966 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.291 | 262.26.291 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 20967 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/15 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.332 | 262.26.332 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 20968 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 =KL, ĐEN Hafele 262.26.374 | 262.26.374 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 20969 | ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/15 Hafele 262.27.832 | 262.27.832 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20970 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.031 | 262.89.031 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 20971 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20/D/R/16 =KL, ĐEN Hafele 263.17.703 | 263.17.703 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 20972 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.21.821 | 263.21.821 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 20973 | VÍT VÀ ỐNG LIÊN KẾT 47-50 =KL Hafele 267.02.905 | 267.02.905 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 20974 | CHỐT GỖ Hafele 267.90.000 | 267.90.000 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 20975 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.720 | 282.04.720 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20976 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.72.700 | 282.72.700 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 20977 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.004 | 284.00.004 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 20978 | C-pl.M510 SM St. scr. 2mm Hafele 329.73.502 | 329.73.502 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 20979 | BẢN LỀ XẾP MÀU VÀNG Hafele 341.31.524 | 341.31.524 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 20980 | BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.503 | 342.42.503 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 20981 | BẢN LỀ GÓC MỞ 270ĐỘ, =THÉP Hafele 342.62.710 | 342.62.710 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 20982 | TAY TREO CỬA BẰNG DÂY Hafele 365.46.010 | 365.46.010 | 1.936.000 đ | Liên hệ |
| 20983 | BỘ AVENTOS HK PF 750-2500 TRẮNG Hafele 372.94.315 | 372.94.315 | 1.226.000 đ | Liên hệ |
| 20984 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HS Hafele 372.94.530 | 372.94.530 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 20985 | C.TAY AVT HL TRÁI 400-550MM Hafele 372.94.795 | 372.94.795 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 20986 | HỘP LỰC AVENTOS NÊM NHẤN HK Hafele 372.95.712 | 372.95.712 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 20987 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM 2.5M Hafele 400.52.966 | 400.52.966 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 20988 | BÁNH XE TRƯỢT, PHỤ KIỆN Hafele 400.56.111 | 400.56.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 20989 | RAY TRƯỢT ĐÔI PHÍA TRÊN=NHỰA Hafele 401.32.725 | 401.32.725 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 20990 | THANH NHÔM VIỀN CỬA Hafele 403.63.926 | 403.63.926 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 20991 | BỘ PHẬN DẪN ĐỘNG CHO CỬA TRONG Hafele 405.15.200 | 405.15.200 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 20992 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.029 | 406.11.029 | 36.576.000 đ | Liên hệ |
| 20993 | RAY ĐÔI SILENT 2.5M Hafele 406.93.925 | 406.93.925 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 20994 | THANH DẪN HƯỚNG 3M=KL Hafele 409.60.935 | 409.60.935 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 20995 | Bas chống trượt Hafele 415.13.602 | 415.13.602 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 20996 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 500MM =KL Hafele 422.82.351 | 422.82.351 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 20997 | THANH CỬA CUỐN MÀUTRẮNG Hafele 442.07.000 | 442.07.000 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 20998 | THANH TRƯỢT GÓC 90ĐỘ =NHỰA Hafele 442.96.900 | 442.96.900 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 20999 | Vòi lạnh gắn tường HÄFELE 495.61.044 | 495.61.044 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 21000 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XM37 CC85 Hafele 499.94.329 | 499.94.329 | 3.626.000 đ | Liên hệ |