Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21001 | KHAY LE MANS II GIẢM CHẤN, BÊN TRÁI Hafele 541.33.902 | 541.33.902 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 21002 | MÂM XOAY TỦ BẾP 1/2 =KL Hafele 542.52.202 | 542.52.202 | 4.865.000 đ | Liên hệ |
| 21003 | THANH CHIA CHAI LỌ Hafele 546.35.299 | 546.35.299 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 21004 | TẤM LÓT HỘC TỦ Hafele 547.96.177 | 547.96.177 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 21005 | Tấm lót hộc tủ 339 x 476 mm Hafele 547.96.532 | 547.96.532 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 21006 | TẤM LÓT VỚI ĐƯỜNG SỌC,MÀ Hafele 547.96.567 | 547.96.567 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 21007 | Nắp che Hafele 550.47.334 | 550.47.334 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 21008 | Vionaro+A graphite 70V 249/500mm Hafele 550.50.335 | 550.50.335 | 3.910.000 đ | Liên hệ |
| 21009 | TẤM LIÊN KẾT LƯNG AMBIA LINE Hafele 550.82.530 | 550.82.530 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 21010 | BỘ RAY HỘP ANTARO X2 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.301 | 551.23.301 | 1.052.000 đ | Liên hệ |
| 21011 | BỘ RAY HỘP ANTARO X3 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.302 | 551.23.302 | 1.052.000 đ | Liên hệ |
| 21012 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y6 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.312 | 551.23.312 | 2.425.000 đ | Liên hệ |
| 21013 | NÂNG CẤP TRÊN P TDB ATR ĐEN Hafele 553.89.335 | 553.89.335 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 21014 | THÀNH NC TDB ITV D INOX T+P Hafele 553.90.005 | 553.90.005 | 1.056.000 đ | Liên hệ |
| 21015 | VÁCH KÍNH TDB ITV 440MM Hafele 553.90.085 | 553.90.085 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 21016 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T ĐEN Hafele 553.91.362 | 553.91.362 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21017 | BAS KẾT NỐI R7037 CHO Z30N Hafele 553.92.529 | 553.92.529 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 21018 | BAS KÍNH TDB ANT C ĐEN P Hafele 553.98.392 | 553.98.392 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 21019 | BAS KÍNH TDB ANT D ĐEN P Hafele 553.98.398 | 553.98.398 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 21020 | BỘ PHỤ KIỆN SERVO DRIVE CƠ BẢN Hafele 554.99.991 | 554.99.991 | 4.295.000 đ | Liên hệ |
| 21021 | BAS SAU TDB ATR C TRÁI ĐEN Hafele 555.06.397 | 555.06.397 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 21022 | BỘ NỐI GÓC TDB ITV M TRG Hafele 555.06.712 | 555.06.712 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 21023 | Bộ phụ kiện cho chậu bếp inox Hafele 565.85.998 | 565.85.998 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 21024 | Vòi trộn Hafele 566.13.081 | 566.13.081 | 5.040.000 đ | Liên hệ |
| 21025 | Vòi xà phòng KWC PRIMO Hafele 566.15.090 | 566.15.090 | 2.660.000 đ | Liên hệ |
| 21026 | Vòi bếp Metris 320 đầu Vòi kéo dài Hafele 569.36.271 | 569.36.271 | 14.000.000 đ | Liên hệ |
| 21027 | GÓI KHUYẾN MÃI CHẬU VÒI BẾP GRANSTONE 3 Hafele 570.35.479 | 570.35.479 | 15.005.000 đ | Liên hệ |
| 21028 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.334 | 574.04.334 | 872.000 đ | Liên hệ |
| 21029 | Ô THÔNG GIÓ BẰNG NHÔM Hafele 575.24.704 | 575.24.704 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 21030 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU ĐEN 100X1000MM Hafele 575.26.335 | 575.26.335 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 21031 | Thanh treo khăn Carlton 600 Hafele 580.38.425 | 580.38.425 | 10.118.000 đ | Liên hệ |
| 21032 | Ly đựng bàn chải Karree Hafele 580.54.060 | 580.54.060 | 2.609.000 đ | Liên hệ |
| 21033 | Giá treo giấy Luna Hafele 580.83.840 | 580.83.840 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 21034 | Thanh treo khăn đơn Wynk 450 Hafele 580.85.243 | 580.85.243 | 2.285.000 đ | Liên hệ |
| 21035 | Chậu ĐẶT BÀN Starck 1 460 Hafele 588.45.080 | 588.45.080 | 15.591.000 đ | Liên hệ |
| 21036 | Chậu rửa đặt bàn Series 1930 1 lỗ Vòi Hafele 588.45.222 | 588.45.222 | 18.200.000 đ | Liên hệ |
| 21037 | Nắp Bồn cầu Puravida bằng NHỰA Hafele 588.45.490 | 588.45.490 | 8.273.000 đ | Liên hệ |
| 21038 | Nhấn xả két âm A1, màu trắng có kính Hafele 588.46.900 | 588.46.900 | 10.882.000 đ | Liên hệ |
| 21039 | chậu sứ ÂM BÀN HÄFELE 588.51.002 | 588.51.002 | 2.291.000 đ | Liên hệ |
| 21040 | WC ceramic white 356x745x810mm Hafele 588.51.402 | 588.51.402 | 3.621.000 đ | Liên hệ |
| 21041 | Nút nhấn xả bồn cầu Kappa 20 trắng Hafele 588.53.620 | 588.53.620 | 2.036.000 đ | Liên hệ |
| 21042 | SP - INTERNAL FITTINGS toilet 588.64.470 Hafele 588.64.962 | 588.64.962 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 21043 | Chậu sứ bán âm Compact 510x430x185 Hafele 588.82.204 | 588.82.204 | 1.966.000 đ | Liên hệ |
| 21044 | CHẬU SỨ ĐẶT BÀN 480X370X130 Hafele 588.84.020 | 588.84.020 | 3.276.000 đ | Liên hệ |
| 21045 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Anista Hafele 589.02.570 | 589.02.570 | 7.382.000 đ | Liên hệ |
| 21046 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Charm Hafele 589.02.636 | 589.02.636 | 11.136.000 đ | Liên hệ |
| 21047 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Charm Gold Hafele 589.02.665 | 589.02.665 | 26.791.000 đ | Liên hệ |
| 21048 | Vòi trộn gắn tường màu Chrome Hafele 589.10.053 | 589.10.053 | 4.900.000 đ | Liên hệ |
| 21049 | Vòi trộn nóng lạnh HÄFELE 589.22.033 | 589.22.033 | 3.055.000 đ | Liên hệ |
| 21050 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Talis Hafele 589.29.181 | 589.29.181 | 9.291.000 đ | Liên hệ |
| 21051 | Vòi trộn Metropol 110 Hafele 589.29.626 | 589.29.626 | 9.355.000 đ | Liên hệ |
| 21052 | Vòi trộn 3 lỗ AX Carlton Hafele 589.30.408 | 589.30.408 | 25.264.000 đ | Liên hệ |
| 21053 | Phụ kiện cấp nước Fixfit S Hafele 589.30.815 | 589.30.815 | 1.973.000 đ | Liên hệ |
| 21054 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Puravida Hafele 589.50.822 | 589.50.822 | 23.352.000 đ | Liên hệ |
| 21055 | Bộ thanh sen Crometta Hafele 589.54.002 | 589.54.002 | 3.182.000 đ | Liên hệ |
| 21056 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Logis Loop Hafele 589.57.150 | 589.57.150 | 4.773.000 đ | Liên hệ |
| 21057 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.001 | 634.74.001 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 21058 | CHÂN ĐẾ =KL 150MM Hafele 634.74.023 | 634.74.023 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 21059 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.580 | 634.74.580 | 370.000 đ | Liên hệ |
| 21060 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.581 | 634.74.581 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 21061 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.335 | 635.45.335 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 21062 | MÂM XOAY 360 Hafele 646.12.102 | 646.12.102 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 21063 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.723 | 650.22.723 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 21064 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=KL,MẠ KẼM,M6X19MM Hafele 651.15.300 | 651.15.300 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 21065 | BÁNH XE =KL Hafele 663.07.910 | 663.07.910 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 21066 | NỐI GÓC 90 Hafele 712.54.981 | 712.54.981 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 21067 | BAS ĐỠ KỆ 600MM, 65KG Hafele 770.64.560 | 770.64.560 | 106.000 đ | Liên hệ |
| 21068 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=6M) Hafele 801.33.927 | 801.33.927 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 21069 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN ÁO,= Hafele 803.51.757 | 803.51.757 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 21070 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.370 | 805.20.370 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 21071 | MÓC MÁNG QUẦN ÁO430x430x75MM Hafele 805.46.201 | 805.46.201 | 1.904.000 đ | Liên hệ |
| 21072 | ĐẾ LẮP ĐẶT Hafele 805.53.206 | 805.53.206 | 4.163.000 đ | Liên hệ |
| 21073 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG KL Hafele 805.82.300 | 805.82.300 | 3.106.000 đ | Liên hệ |
| 21074 | BỘ MÓC TREO QUẦN TÂY=KL,MÀ Hafele 805.93.811 | 805.93.811 | 647.000 đ | Liên hệ |
| 21075 | ĐEN LED 20PRT 3W Hafele 830.34.704 | 830.34.704 | 31.358.000 đ | Liên hệ |
| 21076 | ĐEN LED 20PRT 6W Hafele 830.34.709 | 830.34.709 | 38.293.000 đ | Liên hệ |
| 21077 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 50MM Hafele 833.73.715 | 833.73.715 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 21078 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.292 | 902.92.292 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 21079 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 600MM Hafele 903.00.874 | 903.00.874 | 4.671.000 đ | Liên hệ |
| 21080 | TAY NẮM KÉO = INOX MỜ 32X400X600 MM Hafele 903.05.792 | 903.05.792 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 21081 | TAY NẮM KÉO DA-143 2000 Hafele 903.12.490 | 903.12.490 | 23.989.000 đ | Liên hệ |
| 21082 | TAY NẮM GẠT 19X135X60MM=KL Hafele 903.98.482 | 903.98.482 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 21083 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL Hafele 903.99.988 | 903.99.988 | 409.000 đ | Liên hệ |
| 21084 | 06039500 Tay nắm Brio Evo (đen) Hafele 904.00.543 | 904.00.543 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 21085 | Mort. dead lock 25/24 stst. Matt Hafele 911.22.400 | 911.22.400 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 21086 | TAY NẮM THOÁT HIỂM GẮN MẶT NGOÀI, Hafele 911.52.139 | 911.52.139 | 3.110.000 đ | Liên hệ |
| 21087 | BỘ TAY NẮM TRÒN MK 12 CÁI INOX Hafele 911.64.332 | 911.64.332 | 2.592.000 đ | Liên hệ |
| 21088 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.081 | 911.68.081 | 17.074.000 đ | Liên hệ |
| 21089 | Narr.fr.dr.lock PC stst. 22/40 Hafele 911.77.424 | 911.77.424 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 21090 | MASTER PIN #9, 2.9X3.810MM Hafele 916.89.119 | 916.89.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21091 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.087 | 917.44.087 | 124.000 đ | Liên hệ |
| 21092 | ĐẦU ĐỌC THẺ (KHÁCH SẠN) Hafele 917.80.803 | 917.80.803 | 4.982.000 đ | Liên hệ |
| 21093 | THANH TRƯỢT TS2000/4000 Hafele 931.11.179 | 931.11.179 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 21094 | CHẶN CỬA SÀN INOX MỜ Hafele 937.51.800 | 937.51.800 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 21095 | CHẶN CỬA CAO SU ĐEN Hafele 937.55.610 | 937.55.610 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 21096 | RAY TRƯỢT = KL, JUNIOR 40, 3.0 M Hafele 940.40.300 | 940.40.300 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 21097 | BAS TREO Hafele 941.20.022 | 941.20.022 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 21098 | OUT OF SAP Hafele 941.60.024 | 941.60.024 | 2.849.000 đ | Liên hệ |
| 21099 | BÁNH XE CHO CỬA TRƯỢT 160/C Hafele 941.62.015 | 941.62.015 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 21100 | OUT OF SAP Hafele 942.56.022 | 942.56.022 | 2.338.000 đ | Liên hệ |