Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21101 | Sp - 535.64.169-induction Generator Hafele 532.83.450 | 532.83.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21102 | Sp - Fork Holder Shelf 535.43.276 Hafele 532.83.482 | 532.83.482 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21103 | Sp - 539.26.001-switch Hafele 532.83.682 | 532.83.682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21104 | Sp - 533.23.120-folding Spikes Mechanism Hafele 532.83.947 | 532.83.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21105 | Sp - 539.06.402-glass Front Panel Hafele 532.83.967 | 532.83.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21106 | Sp - 539.66.831-induction Hotplate Hafele 532.83.976 | 532.83.976 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21107 | Sp - 539.06.402-regulator-temperature Hafele 532.83.980 | 532.83.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21108 | Sp - 539.06.402-fan Motor Hafele 532.83.982 | 532.83.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21109 | Sp - 535.14.998-motor Fan Hafele 532.84.004 | 532.84.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21110 | Sp - 535.64.663-ventilator Motor Hafele 532.84.005 | 532.84.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21111 | Sp - Swith Selector Hafele 532.84.165 | 532.84.165 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21112 | Sp - 539.81.715-capacitor Hafele 532.84.243 | 532.84.243 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21113 | Sp - Pcb Board-535.43.128 Hafele 532.84.413 | 532.84.413 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21114 | Sp - 534.16.960 Sensor Hafele 532.85.014 | 532.85.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21115 | Sp - 4 Speed Mainboard Hafele 532.85.511 | 532.85.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21116 | Sp - 533.86.018-condensator 3 15 Mf 416. Hafele 532.85.841 | 532.85.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21117 | Sp - 533.89.003-kit Frontale X/lg 90 S.h Hafele 532.85.862 | 532.85.862 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21118 | Sp - Led Driver 5081 Hafele 532.85.947 | 532.85.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21119 | Sp - Compressor Of Sbs 539.16.090 Hafele 532.87.278 | 532.87.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21120 | Sp - ĐiỆn CỰc L = 600mm Sp 533.02.812 Hafele 532.87.508 | 532.87.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21121 | Sp - Transformer-ignition Hafele 532.87.554 | 532.87.554 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21122 | Hafele 539.96.070 | 539.96.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21123 | Hafele 532.87.877 | 532.87.877 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21124 | Sp - Mid Sprayer Assem 535.29.580 / 550 Hafele 532.88.546 | 532.88.546 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21125 | Sp - 538.84.704-switch Box Assembly Hafele 532.90.046 | 532.90.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21126 | Sp-535.00.280-oven Door Glass R6-36 Hv Hafele 532.90.220 | 532.90.220 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21127 | Sp - Dashboardfr.s.hafele Ix/90 532.90.960 | 532.90.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21128 | Sp - Water Softener Gr.with Reed Relay Hafele 532.91.090 | 532.91.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21129 | Sp - Fuse Hafele 532.91.934 | 532.91.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21130 | Hafele 532.91.943 | 532.91.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21131 | Sp - F Multiflow Left Gr/910 (s.w) Hafele 532.92.254 | 532.92.254 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21132 | Sp - Frz.basket Roller Rail/top-right(91 Hafele 532.92.255 | 532.92.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21133 | Sp - R Multiflow Left Gr/910 (s.w)rv1 Hafele 532.92.278 | 532.92.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21134 | Sp - Fan Blades Hafele 532.92.393 | 532.92.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21135 | Sp - Mô Tơ Xả đá Hafele 532.92.407 | 532.92.407 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21136 | Sp - Solenoid Valve Hook C Hafele 532.92.409 | 532.92.409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21137 | Hafele 536.54.993 | 536.54.993 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21138 | Hafele 548.21.004 | 548.21.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21139 | Hafele 580.34.113 | 580.34.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21140 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M8003.L3ET 7770687 | 7770687 | 7.932.000 đ | Liên hệ |
| 21141 | Đế cho nút nhấn TIP-ON Blum 956A1201 3735328 | 3735328 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 21142 | THƯỚC KẸP =KL Hafele 002.81.960 | 002.81.960 | 1.040.000 đ | Liên hệ |
| 21143 | BỘ MŨI ĐẦU SAO 11 MÓN Hafele 006.37.091 | 006.37.091 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 21144 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 012.15.715 | 012.15.715 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21145 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0X40MM Hafele 015.31.880 | 015.31.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21146 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 015.33.679 | 015.33.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21147 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.33.919 | 015.33.919 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21148 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x35MM Hafele 015.34.103 | 015.34.103 | 750 đ | Liên hệ |
| 21149 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x45MM Hafele 015.34.121 | 015.34.121 | 750 đ | Liên hệ |
| 21150 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x100/59mm Hafele 015.42.392 | 015.42.392 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21151 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x13MM Hafele 015.71.811 | 015.71.811 | 750 đ | Liên hệ |
| 21152 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5x40MM Hafele 017.31.700 | 017.31.700 | 750 đ | Liên hệ |
| 21153 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=13/8MM Hafele 045.00.387 | 045.00.387 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21154 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=13/8MM Hafele 045.00.789 | 045.00.789 | 750 đ | Liên hệ |
| 21155 | TAY NẮM TỦ =KL, 94x25MM Hafele 100.65.000 | 100.65.000 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 21156 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/248x55MM Hafele 100.86.904 | 100.86.904 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 21157 | TAY NẮM FF =KL 650X35MM Hafele 100.88.949 | 100.88.949 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 21158 | TAY NẮM HỘC TỦ CC 160/170MM, = KL Hafele 101.56.401 | 101.56.401 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 21159 | TAY NẮM TỦ =KL, 188x27MM Hafele 102.04.600 | 102.04.600 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 21160 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.001 | 102.12.001 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 21161 | TAY NẮM TỦ Hafele 106.42.003 | 106.42.003 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 21162 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X36MM Hafele 110.74.902 | 110.74.902 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 21163 | TAY NẮM KÉO FF=NHỰA, 183X25X24MM Hafele 113.07.353 | 113.07.353 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 21164 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/460X36MM Hafele 115.93.013 | 115.93.013 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 21165 | TAY NẮM TỦ =KL, 170X50MM Hafele 117.99.200 | 117.99.200 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 21166 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 121.06.928 | 121.06.928 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 21167 | TAY NẮM TỦ =KL, 83X22MM Hafele 122.31.150 | 122.31.150 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 21168 | Bas gắn trong Hafele 126.37.374 | 126.37.374 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 21169 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.727 | 126.37.727 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 21170 | TAY NẮM NHỰA MÀU NHÔM 30X30MM Hafele 138.01.920 | 138.01.920 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 21171 | TAY NẮM ÂM 75x32MM Hafele 151.00.312 | 151.00.312 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 21172 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,60X50X12MM Hafele 151.38.032 | 151.38.032 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 21173 | ĐẾ THÉP KẸP KÍNH=KL Hafele 245.66.221 | 245.66.221 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 21174 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 40X40MM Hafele 260.28.504 | 260.28.504 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 21175 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.333 | 262.26.333 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 21176 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 =KL, ĐEN Hafele 262.26.374 | 262.26.374 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 21177 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 Hafele 262.26.594 | 262.26.594 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 21178 | VÍT MODUL 3/16''X9.5MM Hafele 262.47.969 | 262.47.969 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 21179 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.09.339 | 263.09.339 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21180 | VÍT M6X50MM= KL Hafele 264.70.750 | 264.70.750 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 21181 | BỘ ỐC LIÊN KẾT 31-34MM =KL Hafele 267.02.903 | 267.02.903 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21182 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.72.700 | 282.72.700 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 21183 | BAS ĐỠ Hafele 287.55.730 | 287.55.730 | 398.000 đ | Liên hệ |
| 21184 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.027 | 341.07.027 | 2.247.000 đ | Liên hệ |
| 21185 | BẢN LỀ =KL Hafele 354.51.837 | 354.51.837 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 21186 | CỮ KHOAN FREE FOLD S Hafele 372.38.050 | 372.38.050 | 1.235.000 đ | Liên hệ |
| 21187 | BỘ AVENTOS HK PF 750-2500 TRẮNG Hafele 372.94.315 | 372.94.315 | 1.226.000 đ | Liên hệ |
| 21188 | AVENTOS HL Set 20L23 Hafele 372.94.885 | 372.94.885 | 1.722.000 đ | Liên hệ |
| 21189 | RAY TRƯỢT ĐÔI GẮN TRẦN, 3.5M Hafele 400.52.963 | 400.52.963 | 941.000 đ | Liên hệ |
| 21190 | RAY CỬA LÙA NHÔM 2.5M Hafele 400.52.965 | 400.52.965 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 21191 | BÁNH XE TRƯỢT, PHỤ KIỆN Hafele 400.56.111 | 400.56.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 21192 | RAY TRƯỢT ĐÔI PHÍA TRÊN=NHỰA Hafele 401.32.725 | 401.32.725 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 21193 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN CHO BỔ CƯ Hafele 402.31.663 | 402.31.663 | 7.084.000 đ | Liên hệ |
| 21194 | Ray dẫn hướng cho Slido F-Li21 bạc 3.5m Hafele 402.33.643 | 402.33.643 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 21195 | TRÊN VÀ DƯỚI 1000MM Hafele 404.16.911 | 404.16.911 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 21196 | BỘ PHẬN DẪN ĐỘNG CHO CỬA TRONG Hafele 405.15.200 | 405.15.200 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 21197 | Slido F-Li32 80A fitt. 2 do.w.so.cl.me. Hafele 406.80.026 | 406.80.026 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 21198 | PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT BỘ SILENT Hafele 406.97.990 | 406.97.990 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 21199 | THANH DẪN HƯỚNG 3M=KL Hafele 409.60.935 | 409.60.935 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 21200 | THANH TRƯỢT DƯỚI 3.5M Hafele 415.08.972 | 415.08.972 | 809.000 đ | Liên hệ |