Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21201 | Sp - Dis.pa.gr/910(syh)en Vta -539.16.23 Hafele 532.80.503 | 532.80.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21202 | Sp - Nắp đầu đốt Vòng Ngoài-538.66.477 Hafele 532.80.787 | 532.80.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21203 | Sp - Đầu đốt Sp - B701 - 538.66.477 Hafele 532.80.789 | 532.80.789 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21204 | Sp - 125 + 100 Mm Pan Support - Altius H Hafele 532.80.831 | 532.80.831 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21205 | Sp - Shift Switch Shelf- 535.43.276 Hafele 532.83.491 | 532.83.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21206 | Sp - Blender Jar- 535.43.278 Hafele 532.83.813 | 532.83.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21207 | Sp - 535.02.242-inductionheat. Element 1 Hafele 532.83.971 | 532.83.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21208 | Sp - 539.66.831-induction Hotplate Hafele 532.83.978 | 532.83.978 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21209 | Sp - 536.24.483- Element Hafele 532.84.013 | 532.84.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21210 | Sp - 539.76.990-led Lighting Assembly Hafele 532.84.083 | 532.84.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21211 | Sp - Quạt Giải Nhiệt Của 538.11.500 Hafele 532.84.092 | 532.84.092 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21212 | Sp - Cốc đựng Nước ép Của 535.43.531 Hafele 532.84.130 | 532.84.130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21213 | Sp - Knob Support Hafele 532.84.166 | 532.84.166 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21214 | Sp - Control For Hob 536.61.645 Hafele 532.84.209 | 532.84.209 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21215 | Sp - Light Board-538.11.800 Hafele 532.84.224 | 532.84.224 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21216 | Sp - 539.81.715-capacitor Hafele 532.84.243 | 532.84.243 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21217 | Sp - Bộ Phận Gia Nhiệt Của 535.43.712 Hafele 532.84.677 | 532.84.677 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21218 | Hafele 534.16.970 | 534.16.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21219 | Sp - Led Driver 5081 Hafele 532.85.947 | 532.85.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21220 | Sp - Fan Heat Element For 538.01.151/161 Hafele 532.86.297 | 532.86.297 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21221 | Sp - Circulation Pump-50 Hz (hanyu) Hafele 532.86.748 | 532.86.748 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21222 | Sp - 534.14.230-compact Air Break Gr Hafele 532.86.761 | 532.86.761 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21223 | Sp - Heater Cas Flow Through/aweco 1800w Hafele 532.86.783 | 532.86.783 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21224 | Sp - Tc Flex Octa G5 4z Hafele 532.86.808 | 532.86.808 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21225 | Hafele 538.51.810 | 538.51.810 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21226 | Sp - Air Breather 539.20.500 Hafele 532.87.038 | 532.87.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21227 | Sp - Compressor Of Sbs 539.16.090 Hafele 532.87.278 | 532.87.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21228 | Sp - 539.26.201- Power Module Hafele 532.87.351 | 532.87.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21229 | Sp - 539.86.303/0006-operating Modu Hafele 532.87.922 | 532.87.922 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21230 | Sp - Frame 539.86.052 - Control Panel Hafele 532.87.979 | 532.87.979 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21231 | Hafele 532.88.807 | 532.88.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21232 | Sp - Bo Mạch Của 538.84.228/704 Hafele 532.90.030 | 532.90.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21233 | Hafele 539.82.613 | 539.82.613 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21234 | Sp - Mặt Kính Trên - 539.82.813 Hafele 532.90.094 | 532.90.094 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21235 | Sp - 533.23.200/210-led Module Hafele 532.90.118 | 532.90.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21236 | Sp - Microfilter Gr-polyester/ral 7046 Hafele 532.91.102 | 532.91.102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21237 | Sp - Fan Motor Hafele 532.91.948 | 532.91.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21238 | Sp - Pipe Cover Hafele 532.92.382 | 532.92.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21239 | Sp - Solenoid Valve Guide Hook Hafele 532.92.413 | 532.92.413 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21240 | Sp - Bo Mạch Bếp Từ Hafele 536.61.967 | 536.61.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21241 | Hafele 547.11.014 | 547.11.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21242 | Hafele 548.21.008 | 548.21.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21243 | Hafele 562.59.999 | 562.59.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21244 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 7228640 | 7228640 | 1.160.000 đ | Liên hệ |
| 21245 | VÍT ĐẦU DÙ 5X27.5MM Hafele 013.10.283 | 013.10.283 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21246 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.31.540 | 015.31.540 | 150 đ | Liên hệ |
| 21247 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x45MM Hafele 015.32.127 | 015.32.127 | 750 đ | Liên hệ |
| 21248 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.33.642 | 015.33.642 | 150 đ | Liên hệ |
| 21249 | Hospa screw CS galv.S5,0x120/59mm Hafele 015.42.198 | 015.42.198 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 21250 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.71.571 | 015.71.571 | 225 đ | Liên hệ |
| 21251 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x30MM Hafele 016.10.868 | 016.10.868 | 750 đ | Liên hệ |
| 21252 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x25MM Hafele 017.71.679 | 017.71.679 | 300 đ | Liên hệ |
| 21253 | TAY NẮM TỦ 124X27MM Hafele 101.69.001 | 101.69.001 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 21254 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.614 | 102.12.614 | 175.023 đ | Liên hệ |
| 21255 | TAY NẮM HỌC TỦ 125X24MM BẰNG SẮT Hafele 107.20.402 | 107.20.402 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 21256 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/140X36MM Hafele 115.93.003 | 115.93.003 | 152.250 đ | Liên hệ |
| 21257 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/396x36MM Hafele 115.93.011 | 115.93.011 | 319.378 đ | Liên hệ |
| 21258 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 125.02.110 | 125.02.110 | 107.727 đ | Liên hệ |
| 21259 | NẮP CHỤP TAY NẮM Hafele 126.36.183 | 126.36.183 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 21260 | Bas gắn trong Hafele 126.37.374 | 126.37.374 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 21261 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.729 | 126.37.729 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 21262 | TAY NẮM TRÒN=KL MẠ CROM BÓ Hafele 134.09.231 | 134.09.231 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 21263 | quả nắm, đen/xám 25x31mm Hafele 139.20.310 | 139.20.310 | 126.150 đ | Liên hệ |
| 21264 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 40MM Hafele 151.98.203 | 151.98.203 | 191.591 đ | Liên hệ |
| 21265 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 154.22.717 | 154.22.717 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 21266 | ĂNG-TEN FAN 200 D=40MM L=1M Hafele 237.59.060 | 237.59.060 | 1.271.250 đ | Liên hệ |
| 21267 | NÊM GÀI CỬA TỦ =NHỰA Hafele 245.42.542 | 245.42.542 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 21268 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG Hafele 260.13.712 | 260.13.712 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 21269 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.081 | 262.25.081 | 5.775 đ | Liên hệ |
| 21270 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.696 | 262.25.696 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 21271 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.291 | 262.26.291 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 21272 | VỎ LIÊN KẾT TỦ = KL Hafele 262.72.301 | 262.72.301 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 21273 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20/R/19 =NHỰA Hafele 263.14.205 | 263.14.205 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 21274 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.21.821 | 263.21.821 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 21275 | CHỐT GỖ SỒI 10X40MM Hafele 267.82.340 | 267.82.340 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 21276 | CHỐT GỖ Hafele 267.90.000 | 267.90.000 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 21277 | BAS NỐI GIỮA GIƯỜNG Hafele 271.87.101 | 271.87.101 | 3.420.000 đ | Liên hệ |
| 21278 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.486 | 287.45.486 | 1.419.000 đ | Liên hệ |
| 21279 | BAS TREO TỦ (P) Hafele 290.21.900 | 290.21.900 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 21280 | BẢN LỀ BẬT CHO KHUNG 16-20MM, DP 48/6 Hafele 311.94.510 | 311.94.510 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 21281 | C-mont.pl.Metalla A st S H0 4 hole 8 um Hafele 315.00.929 | 315.00.929 | 30 đ | Liên hệ |
| 21282 | M510 prof.door 94° f.ovl. scr. n. damp Hafele 329.05.605 | 329.05.605 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 21283 | BẢN LỀ GÓC MỞ 270ĐỘ, =THÉP Hafele 342.62.710 | 342.62.710 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 21284 | BẢN LỀ 42x50MM = KL Hafele 354.14.914 | 354.14.914 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 21285 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 400.44.320 | 400.44.320 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 21286 | RAY TRƯỢT ĐÔI GẮN TRẦN, 3.5M Hafele 400.52.963 | 400.52.963 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 21287 | BÁNH XE TRƯỢT 30VF AA PHẢI=KL Hafele 400.66.100 | 400.66.100 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 21288 | QUẢ CÂN 200G, =CHÌ Hafele 403.16.002 | 403.16.002 | 130.575 đ | Liên hệ |
| 21289 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA Hafele 404.08.310 | 404.08.310 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 21290 | BAS LIÊN KẾT BỘ CỬA TRƯỢT Hafele 405.15.100 | 405.15.100 | 399.750 đ | Liên hệ |
| 21291 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN MÀU BẠC 2.5M =KL Hafele 406.78.902 | 406.78.902 | 870.750 đ | Liên hệ |
| 21292 | PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT BỘ SILENT Hafele 406.97.990 | 406.97.990 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 21293 | RAY DẪN HƯỚNG 2M Hafele 407.46.330 | 407.46.330 | 32.922 đ | Liên hệ |
| 21294 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.08.971 | 415.08.971 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 21295 | THANH TRƯỢT DƯỚI 3.5M Hafele 415.08.972 | 415.08.972 | 866.250 đ | Liên hệ |
| 21296 | RAY TRƯỢT ĐƠN 10KG 17/315-550 Hafele 420.59.931 | 420.59.931 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21297 | Nắp che lỗ dây điện 47mm (màu đen) Hafele 429.93.313 | 429.93.313 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 21298 | RAY BÁNH XE, 300MM PHẦN THÂN Hafele 431.16.806 | 431.16.806 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 21299 | THANH TRƯỢT GÓC 90ĐỘ =NHỰA Hafele 442.96.900 | 442.96.900 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 21300 | BỘ PHỤ KIỆN LẮP TỦ 3 NGĂN=KL Hafele 450.72.112 | 450.72.112 | 750.000 đ | Liên hệ |