Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21201 | BAS ĐÔI Hafele 770.77.220 | 770.77.220 | 555.750 đ | Liên hệ |
| 21202 | THANH TREO =KL,MẠ CROME,100MM Hafele 772.51.264 | 772.51.264 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 21203 | BAS ĐỠ KỆ 380MM=KL Hafele 773.68.408 | 773.68.408 | 246.750 đ | Liên hệ |
| 21204 | PHỤ KIỆN KẾT NỐI CHO THANH TREO Hafele 793.00.004 | 793.00.004 | 51.150 đ | Liên hệ |
| 21205 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=6M) Hafele 801.33.927 | 801.33.927 | 378.750 đ | Liên hệ |
| 21206 | MÓC TREO QUẦN=GỖ, 450MM Hafele 804.32.015 | 804.32.015 | 323.250 đ | Liên hệ |
| 21207 | BỘ KỆ ĐỂ GIÀY=KL, 664X475X152MM Hafele 805.93.872 | 805.93.872 | 1.204.500 đ | Liên hệ |
| 21208 | BỘ KHAY KÉO 560-590X475X100, ĐEN Hafele 806.24.324 | 806.24.324 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 21209 | MÓC TREO CÀ VẠT, QUẦN ÁO Hafele 807.23.943 | 807.23.943 | 1.729.500 đ | Liên hệ |
| 21210 | ĐEN LED 3PRT 3W Hafele 830.34.701 | 830.34.701 | 8.958.000 đ | Liên hệ |
| 21211 | ĐEN LED 20PRT 6W Hafele 830.34.709 | 830.34.709 | 41.028.724 đ | Liên hệ |
| 21212 | ĐEN LED 8PRT 6W,XANH Hafele 830.34.808 | 830.34.808 | 24.879.000 đ | Liên hệ |
| 21213 | KẾT NỐI KIỂU T CHO LED 2011 Hafele 833.73.310 | 833.73.310 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 21214 | DÂY MỞ RỘNG LED DÂY 12V,10X2000MM Hafele 833.73.770 | 833.73.770 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 21215 | KHUNG NHÔM KÍNH MỜ MÀU BẠC Hafele 833.74.816 | 833.74.816 | 254.625 đ | Liên hệ |
| 21216 | Bộ nguồn Loox5 ECO 100-127V/24V/90W Hafele 833.75.936 | 833.75.936 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 21217 | NỐI GÓC PHẢI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.056 | 833.77.056 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 21218 | PROFILE 1104 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.724 | 833.95.724 | 670.500 đ | Liên hệ |
| 21219 | PROFILE 2101 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.733 | 833.95.733 | 710.250 đ | Liên hệ |
| 21220 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ Hafele 900.92.355 | 900.92.355 | 1.509.375 đ | Liên hệ |
| 21221 | PC LEVER HDL SET 8 BR.ANTIQUE BRONZE Hafele 900.99.873 | 900.99.873 | 10.770.750 đ | Liên hệ |
| 21222 | BỘ CHỐT CỬA TRƯỢT 2-KZ Hafele 901.02.674 | 901.02.674 | 2.490.000 đ | Liên hệ |
| 21223 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 901.99.279 | 901.99.279 | 6.882.525 đ | Liên hệ |
| 21224 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.094 | 902.92.094 | 1.394.925 đ | Liên hệ |
| 21225 | TAY NẮM GẠT SIRIUS CHO CỬA ĐI MÀU ĐEN Hafele 903.99.533 | 903.99.533 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 21226 | TAY NẮM CỬA INOX ĐEN MỜ Hafele 903.99.583 | 903.99.583 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 21227 | THÂN KHÓA WC INOX 304, 55/24MM Hafele 911.07.211 | 911.07.211 | 1.117.425 đ | Liên hệ |
| 21228 | THÂN KHÓA=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,138X20X21MM Hafele 911.23.460 | 911.23.460 | 304.200 đ | Liên hệ |
| 21229 | SP - Back module of EL8000 Grey - 912.05 Hafele 912.05.601 | 912.05.601 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 21230 | PHỤ KIỆN DEADBOLT CAP FOR CORE BR. Hafele 916.66.481 | 916.66.481 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 21231 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.884 | 916.67.884 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 21232 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.011 | 917.56.011 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 21233 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.211 | 917.56.211 | 10.425.000 đ | Liên hệ |
| 21234 | THẺ ĐẶC QUYỀN Hafele 917.80.721 | 917.80.721 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 21235 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.028 | 917.81.028 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 21236 | Đầu đọc thẻ Mifare Kr600 Hafele 917.82.196 | 917.82.196 | 1.069.500 đ | Liên hệ |
| 21237 | BẢN LỀ CHO CỬA ĐI 102X89MM = KL Hafele 926.94.203 | 926.94.203 | 957.675 đ | Liên hệ |
| 21238 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.939 | 931.84.939 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 21239 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550F ĐEN Hafele 932.10.111 | 932.10.111 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 21240 | CHỐT CHẶN CỬA =KL 76X21MM Hafele 937.00.106 | 937.00.106 | 246.825 đ | Liên hệ |
| 21241 | CHẬN CỬA BẰNG KIM LOẠI 45MM Hafele 937.41.102 | 937.41.102 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 21242 | THANH NHÔM LẮP KÍNH 6M Hafele 940.60.563 | 940.60.563 | 958.470 đ | Liên hệ |
| 21243 | RAY CỬA LÙA 4M = KL Hafele 940.84.400 | 940.84.400 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 21244 | BỘ CỬA TRƯỢT SLIDO 160P Hafele 941.62.004 | 941.62.004 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 21245 | OUT OF SAP Hafele 943.34.213 | 943.34.213 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 21246 | Palace110,Vách,Michelin.Office Hafele 943.41.258 | 943.41.258 | 57.877.500 đ | Liên hệ |
| 21247 | Pal110,Panel.B,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.660 | 943.41.660 | 1.163.565.000 đ | Liên hệ |
| 21248 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL E Hafele 943.42.651 | 943.42.651 | 73.838.652 đ | Liên hệ |
| 21249 | VNDD TP80 loại 2C, Vách A, VCB Hafele 943.42.659 | 943.42.659 | 316.035.000 đ | Liên hệ |
| 21250 | BẢN LỀ GIỮA = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.152 | 943.48.152 | 5.776.950 đ | Liên hệ |
| 21251 | MẮT QUAN SÁT Hafele 959.01.001 | 959.01.001 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 21252 | MẮT THẦN =KL MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 959.03.051 | 959.03.051 | 143.700 đ | Liên hệ |
| 21253 | Ô THÔNG GIÓ MÀU XÁM NHẠT 457X92MM Hafele 959.10.005 | 959.10.005 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 21254 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 305MM Hafele 972.05.003 | 972.05.003 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 21255 | 02763500 PRIMA HANDLE DOUBLE (BLACK) Hafele 972.05.132 | 972.05.132 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 21256 | Hộp đựng giấy vệ sinh 300x270 Hafele 980.21.070 | 980.21.070 | 3.334.091 đ | Liên hệ |
| 21257 | Kệ kính Hafele 980.62.212 | 980.62.212 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 21258 | BÁNH XE TRƯỢT INOX MỜ Hafele 981.06.100 | 981.06.100 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 21259 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x900 Hafele 987.08.040 | 987.08.040 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 21260 | BẢNG ĐẨY INOX MỜ 230MM Hafele 987.14.000 | 987.14.000 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 21261 | BẢNG SỐ NHÀ 5, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.050 | 987.19.050 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 21262 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.060 | 987.19.060 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 21263 | BẢNG HIỆU KHÔNG HÚT THUỐC INOX MỜ 75MM Hafele 987.20.070 | 987.20.070 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 21264 | BẢNG SỐ NHÀ 3, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.130 | 987.21.130 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 21265 | Cảm biến mâm từ Bosch PID 12009077 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21266 | Cảm biến mâm từ nhỏ BT Bosch PIE875DC1E - Chất liệu bền, tính năng tiên tiến | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21267 | Bosch PPI82560MS - 11033756: Mạch Nguồn Bề Mặt, Tính Năng Tối Ưu | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 21268 | Bàn Là Hơi Nước Bosch TDA2651GB - Gốm Kim Loại Chống Dính, Công Suất 2300W | TDA2651G | Liên hệ | Liên hệ |
| 21269 | TL Bosch KAD90VB20 - 00657691: Chính hãng, Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21270 | Bàn chải sợi carbon Bosch MG WGG234E0SG 00628506 chính hãng | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21271 | Lò xo giữ lồng MG Bosch WAW28480SG - Chất liệu bền bỉ, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00629929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21272 | Nắp Nước Xả MG Bosch 00627086 - Chất Liệu Bền, Tích Hợp Công Nghệ Mới | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21273 | Dây cáp mở cửa Bosch SMS46MI05E-00636957 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | SMS46MI05E-00636957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21274 | Bộ Gia Nhiệt Phá Băng Ngăn Mát Bosch KAD92HI31 11008959 - Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21275 | Cảm biến ngăn đông Bosch KAD90VB20 - 00633511: Chính hãng, bền bỉ, hiệu quả | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21276 | Khóa thông minh SL601 DEMAX, hợp kim kẽm cao cấp, chống nước hoàn hảo | SL601 PW-APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 21277 | Khóa Thông Minh Demax SL802 BL - Hợp Kim Kẽm, Đen, Chống Nước IP56 | SL802 BL - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 21278 | Khóa Thông Minh Demax SL802 CG - Hãng Demax, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL802CG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 21279 | Khóa cửa kính Demax SL800 G - Sản phẩm hợp kim kẽm cao cấp chất lượng từ thương hiệu Demax | SL800 G - BLACK | Liên hệ | Liên hệ |
| 21280 | Muỗng Kem WMF PROFI PLUS 21.5CM - Thép Cromargan 18/10 Bền, Đa Năng | 21.5CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 21281 | Máy Hút Mùi Bosch DFT93CA51M Chính Hãng, Thép Không Gỉ, 3 Chế Độ Hút | DFT93CA51M | Liên hệ | Liên hệ |
| 21282 | Hafele 485.95.008 | 485.95.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21283 | Hafele 532.76.945 | 532.76.945 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21284 | Sp-539.20.600-display Panel Hafele 532.78.070 | 532.78.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21285 | Sp-538..21.340-float Seat Hafele 532.78.344 | 532.78.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21286 | Sp-536.34.192-tft Digital Programmer Hafele 532.78.651 | 532.78.651 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21287 | Sp-pcba-535.43.713 Hafele 532.79.146 | 532.79.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21288 | Sp-534.14.100-electric Damper Hafele 532.79.374 | 532.79.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21289 | Sp - 568.27.257-tem Box+controller+light Hafele 532.79.585 | 532.79.585 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21290 | Sp - Knob Sharpnel - 538.61.451 Hafele 532.80.120 | 532.80.120 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21291 | Sp - 536.24.582-feeler Ntc Ls08 Hafele 532.80.445 | 532.80.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21292 | Sp - 535.43.608-power Supply / Emc Pcb A Hafele 532.80.495 | 532.80.495 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21293 | Sp - R Multiflow Sheet Gr 910/ -539.16.2 Hafele 532.80.498 | 532.80.498 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21294 | Sp - 539.81.065-door Slides Ass.r.bordo Hafele 532.80.612 | 532.80.612 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21295 | Sp - 539.86.052-motor Hafele 532.83.109 | 532.83.109 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21296 | Sp - 539.86.473-fan Motor Hafele 532.83.454 | 532.83.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21297 | Hafele 538.81.561 | 538.81.561 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21298 | Sp - Blender Jar- 535.43.278 Hafele 532.83.813 | 532.83.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21299 | Sp - Blender Cover-535.43.277 Hafele 532.83.821 | 532.83.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21300 | Sp - 536.24.483- Push-button S.board St0 Hafele 532.84.020 | 532.84.020 | Liên hệ | Liên hệ |