Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21301 | SP - Thermal fan YJ61-10A-17W-534.05.561 Hafele 532.75.136 | 532.75.136 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 21302 | SP-533.13.020 F DOOR GASKET/3320 ANK ILP Hafele 532.86.241 | 532.86.241 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 21303 | Power module programmed Hafele 532.87.327 | 532.87.327 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 21304 | SP-Seal.f.Hybrid Hob Gas & Rad.53906701 Hafele 532.87.824 | 532.87.824 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 21305 | Cable harness Hafele 532.87.929 | 532.87.929 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 21306 | BẾP ĐIỆN TỪ 4 VỈ Hafele 536.06.221 | 536.06.221 | 11.839.537 đ | Liên hệ |
| 21307 | Phụ kiện sưởi ấm GAGGENAU Hafele 539.16.904 | 539.16.904 | 3.825.000 đ | Liên hệ |
| 21308 | LÒ VI SÓNG KẾT HỢP NƯỚNG GAGGENAU Hafele 539.66.051 | 539.66.051 | 96.825.000 đ | Liên hệ |
| 21309 | MÁY HÚT MÙI GAGGENAU 90CM Hafele 539.86.803 | 539.86.803 | 96.825.000 đ | Liên hệ |
| 21310 | PK TỦ GÓC 900MM INOX Hafele 546.14.022 | 546.14.022 | 11.545.500 đ | Liên hệ |
| 21311 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y2 50KG MÀU ĐEN Hafele 550.90.385 | 550.90.385 | 1.837.500 đ | Liên hệ |
| 21312 | TANDEMBOX DRAWER X5- SILK WHITE Hafele 551.23.720 | 551.23.720 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 21313 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA AN D ĐEN Hafele 553.89.395 | 553.89.395 | 51.136 đ | Liên hệ |
| 21314 | NÂNG CẤP TRÊN T TDB ATR TRG Hafele 553.89.745 | 553.89.745 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 21315 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T ĐEN Hafele 553.91.362 | 553.91.362 | 44.550 đ | Liên hệ |
| 21316 | RAY HỘC TỦ 450x150MM =KL Hafele 554.73.705 | 554.73.705 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 21317 | BỘ KẾT NỐI GẮN VÀO DÂY Hafele 554.99.340 | 554.99.340 | 114.750 đ | Liên hệ |
| 21318 | BỘ NỐI GÓC TDB ITV D ĐEN Hafele 555.06.317 | 555.06.317 | 530.850 đ | Liên hệ |
| 21319 | MICA 1220X2440X4MM FS425 Hafele 561.22.850 | 561.22.850 | 1.824.375 đ | Liên hệ |
| 21320 | CHẬU ĐÁ HÄFELE GRANTECH 1 BỒN 565.84.561 | 565.84.561 | 6.057.000 đ | Liên hệ |
| 21321 | CHẬU ĐÁ HÄFELE GRANTECH 1 BỒN 565.84.571 | 565.84.571 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 21322 | Lưới cuộn inox Hafele 396 567.25.830 | 567.25.830 | 267.778 đ | Liên hệ |
| 21323 | CHẬU RỬA HAFELE ALBERTO 567.43.040 | 567.43.040 | 6.879.545 đ | Liên hệ |
| 21324 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.52.208 | 571.52.208 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 21325 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.530 | 571.55.530 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 21326 | THÔNG GIÓ MÀU TRẮNG 123MM Hafele 571.67.718 | 571.67.718 | 108.525 đ | Liên hệ |
| 21327 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG MÀU ĐEN Hafele 580.17.561 | 580.17.561 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 21328 | DĨa đựng xà phòng - Chrome bóng Hafele 580.34.051 | 580.34.051 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 21329 | DĨa đựng xà phòng Thessa Hafele 580.85.850 | 580.85.850 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 21330 | Bồn tiểu Starck 3 Hafele 588.45.474 | 588.45.474 | 13.704.545 đ | Liên hệ |
| 21331 | SP - Nút nhấn xả 0075091000 bồn cầu Hafele 588.45.903 | 588.45.903 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 21332 | Bas và vít cho Bồn cầu treo Hafele 588.45.934 | 588.45.934 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 21333 | Phụ kiện chống ồn Bồn cầu Duraplus Hafele 588.46.976 | 588.46.976 | 1.704.545 đ | Liên hệ |
| 21334 | SP - Nắp cho bồn cầu 588.64.470 Hafele 588.64.590 | 588.64.590 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 21335 | Vòi trộn gắn tường màu Chrome Hafele 589.10.053 | 589.10.053 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 21336 | Vòi trộn nóng lạnh HÄFELE 589.22.033 | 589.22.033 | 3.272.727 đ | Liên hệ |
| 21337 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Talis Hafele 589.29.181 | 589.29.181 | 9.954.545 đ | Liên hệ |
| 21338 | van điều chỉnh 3 outlets Hafele 589.29.702 | 589.29.702 | 9.886.363 đ | Liên hệ |
| 21339 | Vòi trộn Logis 100 Hafele 589.52.410 | 589.52.410 | 4.977.273 đ | Liên hệ |
| 21340 | Bộ sen HÄFELE 589.85.002 | 589.85.002 | 9.846.000 đ | Liên hệ |
| 21341 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.348 | 634.62.348 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 21342 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.441 | 634.74.441 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 21343 | CHÂN BÀN THẮNG HÌNH TRỤ 60/620 Hafele 635.06.267 | 635.06.267 | 590.625 đ | Liên hệ |
| 21344 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.335 | 635.45.335 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 21345 | CHÂN ĐỒ GỖ NỘI THẤT=KIM LOẠI,MẠ KẼM Hafele 637.67.900 | 637.67.900 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 21346 | CHÂN ĐẾ = NỈ Hafele 650.06.122 | 650.06.122 | 750 đ | Liên hệ |
| 21347 | BÁNH XE ĐÔI MÀU ĐEN M10 75MM Hafele 660.09.334 | 660.09.334 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 21348 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 661.39.991 | 661.39.991 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 21349 | BÁNH XE TẢI TRỌNG 35KG 40MM Hafele 662.03.870 | 662.03.870 | 48.375 đ | Liên hệ |
| 21350 | BÁNH XE Hafele 670.02.420 | 670.02.420 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 21351 | BAS ĐỠ Hafele 700.19.402 | 700.19.402 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 21352 | ĐEN LED 3PRT 3W Hafele 830.34.701 | 830.34.701 | 8.958.000 đ | Liên hệ |
| 21353 | ĐEN LED 20PRT 3W Hafele 830.34.704 | 830.34.704 | 33.597.963 đ | Liên hệ |
| 21354 | ĐEN LED 3PRT 6W Hafele 830.34.706 | 830.34.706 | 10.023.750 đ | Liên hệ |
| 21355 | ĐEN LED 20PRT 6W Hafele 830.34.709 | 830.34.709 | 41.028.724 đ | Liên hệ |
| 21356 | LEAD CABLE OF LED 2040, 500 MM Hafele 833.72.128 | 833.72.128 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 21357 | CẢM BIẾN BẬT TẮT = NHỰA MÀU BẠC Hafele 833.89.070 | 833.89.070 | 295.425 đ | Liên hệ |
| 21358 | MÓC ÁO MÀU ĐỒNG CỔ =KL, 77X46X30MM Hafele 885.05.151 | 885.05.151 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 21359 | TAY NẮM FLASH, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.108 | 901.79.108 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 21360 | NẮP CHỤP PC STST.MATT 55X55MM Hafele 902.52.500 | 902.52.500 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 21361 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.870 | 902.92.870 | 1.560.000 đ | Liên hệ |
| 21362 | TAY NẮM KÉO KÈM KHÓA, 1500MM, SS Hafele 903.02.122 | 903.02.122 | 6.465.000 đ | Liên hệ |
| 21363 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.407 | 903.92.407 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 21364 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.722 | 903.99.722 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 21365 | 06039500 Tay nắm Brio Evo (đen) Hafele 904.00.543 | 904.00.543 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 21366 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. blk. Hafele 904.00.702 | 904.00.702 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 21367 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.144 | 905.82.144 | 229.200 đ | Liên hệ |
| 21368 | Slid.door lock PC stst. Bru.gunmetal blk Hafele 911.27.075 | 911.27.075 | 9.900 đ | Liên hệ |
| 21369 | BAS THÂN KHÓA ĐA ĐIỂM, MÀU BẠC Hafele 911.39.510 | 911.39.510 | 153.825 đ | Liên hệ |
| 21370 | OUT OF SAP Hafele 911.64.282 | 911.64.282 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 21371 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.415 | 916.09.415 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 21372 | PHỤ KIỆN DEADBOLT HOUSING Hafele 916.66.480 | 916.66.480 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 21373 | PHỤ KIỆN DEADBOLT PSM CORE CD SNP DOUBLE Hafele 916.66.486 | 916.66.486 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 21374 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 EG Hafele 916.71.533 | 916.71.533 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 21375 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 CF Hafele 916.71.949 | 916.71.949 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 21376 | CORE PINS #6, 2.9X8.09MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.106 | 916.89.106 | 450 đ | Liên hệ |
| 21377 | HỘP ĐỰNG KHÓA MÀU XÁM Hafele 916.99.202 | 916.99.202 | 6.027.750 đ | Liên hệ |
| 21378 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA CHROME BÓNG Hafele 922.24.902 | 922.24.902 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 21379 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.90.203 | 926.90.203 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 21380 | BẢN LỀ CHO CỬA ĐI 102X89MM = KL Hafele 926.94.203 | 926.94.203 | 957.675 đ | Liên hệ |
| 21381 | THÂN TS2000V Hafele 931.16.139 | 931.16.139 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 21382 | Running gear Classic 40-P Hafele 940.42.020 | 940.42.020 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 21383 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 4M Hafele 940.60.542 | 940.60.542 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 21384 | THANH NHÔM LẮP KÍNH 6M Hafele 940.60.563 | 940.60.563 | 958.470 đ | Liên hệ |
| 21385 | RAY CỬA LÙA 4M = KL Hafele 940.84.400 | 940.84.400 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 21386 | OUT OF SAP Hafele 941.24.224 | 941.24.224 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 21387 | Vít chốt cho ray trượt Hafele 941.25.090 | 941.25.090 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 21388 | Vách B dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.665 | 943.41.665 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 21389 | MW,Pal110,Panel,Wall.B,Ho.Tram.VT Hafele 943.41.695 | 943.41.695 | 219.285.000 đ | Liên hệ |
| 21390 | Vách A văn phòng Navigos Hafele 943.42.600 | 943.42.600 | 166.552.500 đ | Liên hệ |
| 21391 | ĐỊNH VỊ KÍNH NAM CHÂM 90 ĐỘ Hafele 950.17.881 | 950.17.881 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 21392 | MẮT THẦN 200d , NIKEN MỜ Hafele 959.00.090 | 959.00.090 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 21393 | MẮT THẦN =KL MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 959.03.051 | 959.03.051 | 143.700 đ | Liên hệ |
| 21394 | Ô THÔNG GIÓ MÀU XÁM NHẠT 457X92MM Hafele 959.10.005 | 959.10.005 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 21395 | 04153500 Tay nắm Supra 7 Asia (đen) Hafele 972.05.346 | 972.05.346 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 21396 | Window handle HL949EW an. gld. Hafele 974.31.238 | 974.31.238 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 21397 | BẢN LỀ =KL Hafele 981.16.500 | 981.16.500 | 1.498.500 đ | Liên hệ |
| 21398 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.041 | 981.50.041 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 21399 | Mặt che 7M, nhựa, màu kim loại VM30657.2 Hafele 985.56.438 | 985.56.438 | 420.483 đ | Liên hệ |
| 21400 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x800 Hafele 987.08.220 | 987.08.220 | 682.500 đ | Liên hệ |