Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21301 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-right Hafele 532.92.258 | 532.92.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21302 | Sp - Solenoid Valve Hook B Hafele 532.92.410 | 532.92.410 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21303 | Sp - Bo Mạch Bếp Từ Hafele 536.61.957 | 536.61.957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21304 | Hafele 544.07.001 | 544.07.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21305 | Hafele 580.61.680 | 580.61.680 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21306 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2850.L3 1530661 | 1530661 | 34.424.000 đ | Liên hệ |
| 21307 | Bộ cân bằng cho MERIVOBOX Blum ZS4.650MU 4666290 | 4666290 | 674.000 đ | Liên hệ |
| 21308 | MŨI KHOÉT GỖ DK 15MM = KL Hafele 001.04.115 | 001.04.115 | 811.500 đ | Liên hệ |
| 21309 | MŨI KHOAN GỖ =KL 12MM Hafele 001.06.612 | 001.06.612 | 1.518.750 đ | Liên hệ |
| 21310 | GÁ KHOAN MINIFIX 15 =KL Hafele 001.25.023 | 001.25.023 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 21311 | THƯỚC ĐO GÓC Hafele 002.82.330 | 002.82.330 | 2.338.500 đ | Liên hệ |
| 21312 | KẸP LIÊN KẾT = GỖ Hafele 003.73.044 | 003.73.044 | 477.750 đ | Liên hệ |
| 21313 | VÍT HOSPA 4.5X40MM=KL Hafele 014.70.958 | 014.70.958 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21314 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.31.844 | 015.31.844 | 750 đ | Liên hệ |
| 21315 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0X20MM Hafele 015.32.074 | 015.32.074 | 750 đ | Liên hệ |
| 21316 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.33.820 | 015.33.820 | 225 đ | Liên hệ |
| 21317 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x100/59mm Hafele 015.42.392 | 015.42.392 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 21318 | LÔNG ĐỀN =KL Hafele 037.40.908 | 037.40.908 | 600 đ | Liên hệ |
| 21319 | TẮC KÊ =NYLON 5X9.5MM Hafele 042.98.033 | 042.98.033 | 525 đ | Liên hệ |
| 21320 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.018 | 101.20.018 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 21321 | TAY NẮM ÂM FF ZINC= KL 173X160 Hafele 101.79.604 | 101.79.604 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 21322 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.614 | 102.12.614 | 175.023 đ | Liên hệ |
| 21323 | TAY NẮM TỦ Hafele 106.42.003 | 106.42.003 | 139.350 đ | Liên hệ |
| 21324 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.900 | 108.15.900 | 121.833 đ | Liên hệ |
| 21325 | TAY NẮM TỦ =KL, 284x29MM Hafele 108.94.903 | 108.94.903 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 21326 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 160X28MM Hafele 112.00.062 | 112.00.062 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 21327 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.252 | 112.51.252 | 166.290 đ | Liên hệ |
| 21328 | TAY NẮM TỦ 40MM Hafele 113.87.201 | 113.87.201 | 148.350 đ | Liên hệ |
| 21329 | TAY NẮM TỦ BẰNG KIM LOẠI 972X36MM Hafele 115.93.029 | 115.93.029 | 345.750 đ | Liên hệ |
| 21330 | TAY NẮM KÉO FF=KL MÀU VÀNG Hafele 117.31.831 | 117.31.831 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 21331 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.120 | 120.08.120 | 95.454 đ | Liên hệ |
| 21332 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.130 | 120.08.130 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 21333 | TAY NẮM TỦ, C-C 96MM Hafele 125.72.102 | 125.72.102 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 21334 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.784 | 126.36.784 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 21335 | TAY NẮM NHÔM ÂM MÀU ĐEN Hafele 126.37.322 | 126.37.322 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 21336 | TAY NẮM NHỰA MÀU NHÔM 30X30MM Hafele 138.01.920 | 138.01.920 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 21337 | TAY NẮM CHO CỬA TRƯỢT =KL, 45X45MM Hafele 151.40.717 | 151.40.717 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 21338 | TAY NẮM TỦ 12X46MM Hafele 161.05.050 | 161.05.050 | 141.630 đ | Liên hệ |
| 21339 | TAY NẮM TỦ 47X60MM=SẮT Hafele 161.15.613 | 161.15.613 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 21340 | THẺ QUẢN LÝ CHƯƠNG TRÌNH Hafele 231.98.119 | 231.98.119 | 1.135.275 đ | Liên hệ |
| 21341 | VỎ KHÓA GẠT 22/18MM Hafele 235.94.620 | 235.94.620 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 21342 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 40X40MM Hafele 260.28.504 | 260.28.504 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 21343 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 =KL, ĐEN Hafele 262.26.375 | 262.26.375 | 1.048 đ | Liên hệ |
| 21344 | THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.28.165 | 262.28.165 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 21345 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX =KL Hafele 263.20.141 | 263.20.141 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 21346 | BỘ ỐC LIÊN KẾT 56-66MM =KL Hafele 267.05.105 | 267.05.105 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 21347 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.72.728 | 282.72.728 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 21348 | BAS ĐỠ KÊ CÓ KẸP GIỮ=KL,MÀU INOX Hafele 284.01.062 | 284.01.062 | 76.350 đ | Liên hệ |
| 21349 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.952 | 284.01.952 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 21350 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.903 | 287.30.903 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 21351 | BAS ĐỠ KỆ CHỊU TẢI 36-70KG =KL Hafele 287.30.908 | 287.30.908 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 21352 | BAS ĐỠ KỆ MÀU NÂU 320X310MM=KL Hafele 287.40.212 | 287.40.212 | 185.250 đ | Liên hệ |
| 21353 | BAS ĐỠ 500KG/CẶP 420MM Hafele 287.43.400 | 287.43.400 | 2.882.025 đ | Liên hệ |
| 21354 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.486 | 287.45.486 | 1.419.000 đ | Liên hệ |
| 21355 | BẢN LỀ METALLA A 40MM 110 Hafele 311.85.502 | 311.85.502 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 21356 | BẢN LỀ TỦ HƠI CONG Hafele 313.00.102 | 313.00.102 | 91.425 đ | Liên hệ |
| 21357 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.51.508 | 316.51.508 | 5.175 đ | Liên hệ |
| 21358 | BẢN LỀ CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 354.01.906 | 354.01.906 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 21359 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ LOẠI TB=NHỰA Hafele 356.37.001 | 356.37.001 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 21360 | CỮ KHOAN FREE FOLD S Hafele 372.38.050 | 372.38.050 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 21361 | HỘP LỰC AVT HK PF 3200-9000 Hafele 372.85.914 | 372.85.914 | 1.192.500 đ | Liên hệ |
| 21362 | NẮP CHE CHO BỘ HỘP LỰC FRE Hafele 372.91.432 | 372.91.432 | 60.075 đ | Liên hệ |
| 21363 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F38 Hafele 372.94.062 | 372.94.062 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 21364 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI C XÁM Hafele 372.94.620 | 372.94.620 | 3.168.818 đ | Liên hệ |
| 21365 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM 2.5M Hafele 400.52.966 | 400.52.966 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 21366 | THANH NHÔM 2.5M Hafele 406.82.925 | 406.82.925 | 303.750 đ | Liên hệ |
| 21367 | BÁNH XE TRƯỢT CÓ GẮN BẢN LỀ PHẢI Hafele 410.26.102 | 410.26.102 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 21368 | THANH TRƯỢT DƯỚI 3.5M Hafele 415.08.972 | 415.08.972 | 866.250 đ | Liên hệ |
| 21369 | MÂM XOAY TỦ TIVI = KL Hafele 421.97.320 | 421.97.320 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 21370 | RAY BÁNH XE PHẦN HỘC TỦ,BÊ Hafele 431.06.409 | 431.06.409 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 21371 | Bồn cầu thông minh LED Hafele 495.61.440 | 495.61.440 | 50.515.908 đ | Liên hệ |
| 21372 | BỘ KHÓA DT-LITE NHÀ RIÊNG, KD, TAY "J Hafele 499.19.133 | 499.19.133 | 6.156.900 đ | Liên hệ |
| 21373 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.614 | 499.63.614 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 21374 | THÙNG RÁC ĐẶT NGOÀI Hafele 502.95.340 | 502.95.340 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 21375 | THANH TREO INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.205 | 521.57.205 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 21376 | GIÁ RỔ TREO =KL Hafele 522.51.262 | 522.51.262 | 954.600 đ | Liên hệ |
| 21377 | SP - 533.09.786-INTERFACE BOARD Hafele 532.75.974 | 532.75.974 | 860.250 đ | Liên hệ |
| 21378 | SP-534.14.020-Adjustable foot assembly Hafele 532.79.928 | 532.79.928 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 21379 | SP-539.06.779-Burner cap d=90 Hafele 532.83.316 | 532.83.316 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 21380 | SP - Điều khiển, kính trắng Hafele 532.85.515 | 532.85.515 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 21381 | PHỤ KIỆN CHO MÁY GIẶT 539.96.100/140 Hafele 532.91.230 | 532.91.230 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 21382 | SP-linh kiện máy giặt sấy 533.93.100 Hafele 532.91.240 | 532.91.240 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 21383 | PHỤ KIỆN BẾP 535.02.201 Hafele 532.91.532 | 532.91.532 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 21384 | LÒ NƯỚNG KẾT HỢP VI SÓNG ÂM TỦ HÄF Hafele 535.04.001 | 535.04.001 | 13.636.363 đ | Liên hệ |
| 21385 | Phụ kiện sưởi ấm GAGGENAU Hafele 539.16.904 | 539.16.904 | 3.825.000 đ | Liên hệ |
| 21386 | BỘ JUNIOR III MÀU ĐEN, KT W400MM Hafele 545.11.333 | 545.11.333 | 7.395.000 đ | Liên hệ |
| 21387 | RỔ TỦ KÉO CÓ CHIA CHAI LỌ Hafele 545.22.245 | 545.22.245 | 718.500 đ | Liên hệ |
| 21388 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA AN D ĐEN Hafele 553.89.395 | 553.89.395 | 51.136 đ | Liên hệ |
| 21389 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T ĐEN Hafele 553.91.352 | 553.91.352 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 21390 | BAS TR.TDB ITV M ÂM PHẢI ĐEN Hafele 553.91.381 | 553.91.381 | 127.800 đ | Liên hệ |
| 21391 | BAS TR.TDB ITV M ÂM PHẢI TRG Hafele 553.91.781 | 553.91.781 | 152.045 đ | Liên hệ |
| 21392 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ Hafele 553.95.718 | 553.95.718 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 21393 | BAS KÍNH TDB ANT C ĐEN T Hafele 553.98.393 | 553.98.393 | 18.825 đ | Liên hệ |
| 21394 | BAS KÍNH TDB ANT D ĐEN P Hafele 553.98.398 | 553.98.398 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 21395 | ZSF.35A2TANDEMBOX SYMMETRICAL SCREW-ON F Hafele 555.06.011 | 555.06.011 | 10.908 đ | Liên hệ |
| 21396 | BAS NỐI Hafele 558.81.020 | 558.81.020 | 8.102 đ | Liên hệ |
| 21397 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 45SL MÀU CHAMPAGNE Hafele 565.76.270 | 565.76.270 | 15.272.727 đ | Liên hệ |
| 21398 | CHẬU ĐÁ HÄFELE GRANTECH 1 BỒN 565.84.571 | 565.84.571 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 21399 | CHẬU HÄFELE INOX HAI HỘC 200 1.2 567.20.450 | 567.20.450 | 6.811.363 đ | Liên hệ |
| 21400 | CHẬU RỬA HAFELE ALBERTO 567.43.040 | 567.43.040 | 6.879.545 đ | Liên hệ |