Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21401 | Bộ lọc rác Bosch SMS46MI05E-00645038 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21402 | Bộ Trao Đổi Nhiệt Bosch WTB86201SG - Chất Liệu Tốt, Tính Năng Ưu Việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21403 | Công tắc tay cầm LN Bosch 00420601 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21404 | Thanh Đèn LED Bosch KAD90VB20 - 12013859: Chất liệu Bền, Hiệu Năng Cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21405 | Tay trượt trái hộp đông Bosch KAD92SB30 - 12005179, bền bỉ và tiện dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21406 | Mua Mạch Công Suất Trái Bosch PIE875DC1E 11009405 Chất Lượng Cao | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21407 | Thìa nâng bánh WMF NUOVA L23cm - Thép không gỉ, tiện dụng và đa năng | L23CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 21408 | Mô tơ Bosch DWK97JQ60 - 11022540: Chất liệu bền bỉ, Tính năng hiện đại. | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21409 | Mặt Kính To Bosch DWK97JM60 - 00716526, Chất Liệu Hiện Đại, Bền Bỉ | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21410 | Bộ Gia Nhiệt Dưới Bosch HBG634BB1B - 00776217, Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21411 | Đồng hồ kỹ thuật số Bosch HBF113BR0A - Mã 12022956 - Chính hãng, bền bỉ | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 21412 | Khung Motor Quạt Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 21413 | Module LVS Bosch BFL634GB/GS1: Chất liệu bền bỉ, tần số cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21414 | Khay Đựng Ngăn Đông Bosch KAD92HI31 3,4TL - Mã 12009506, Bền, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21415 | Máy Giặt Bosch WNA14400SG 12006882 - Inverter, Chất liệu Cao Cấp | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21416 | Nắp Kính Nhựa Bosch WTW85400SG 11004003 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21417 | Bộ dây kết nối MRB Bosch SMS88TI40M - 12014241, chất liệu bền bỉ, hiệu suất cao | SMS88TI40M | Liên hệ | Liên hệ |
| 21418 | Công tắc dây cửa phải MRB Bosch SMI68NS07E - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | SMI68NS07E-00637683 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21419 | Giàn Rửa Bosch SMS46MI05E 00774180 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21420 | Lò Vi Sóng Bosch BFL634GB1B: Thép Không Gỉ, Công Suất 900W, AutoPilot 7 | BFL634GB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21421 | Bếp Từ Bosch PIB375FB1E: Kính Schott Ceran, Tính Năng PowerBoost An Toàn | PIB375FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21422 | Máy Hút Mùi Bosch DFT93CA61B - Thép Không Gỉ, Êm Ái, 3 Mức Công Suất | DFT93CA61B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21423 | Bosch SMS4HMI07E: Máy Rửa Chén 14 Bộ, Thép Không Gỉ, Sấy Tăng Cường, Ba Lan | SMS4HMI07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21424 | Hafele 532.76.446 | 532.76.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21425 | Hafele 532.76.709 | 532.76.709 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21426 | Sp-533.89.021-light 28w Hafele 532.78.059 | 532.78.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21427 | Sp - Reed Switch - 535.14.611/619 Hafele 532.79.085 | 532.79.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21428 | Sp-ntc Thermal Probe-535.43.713 Hafele 532.79.148 | 532.79.148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21429 | Sp-534.14.050-damper Motor Installation Hafele 532.79.258 | 532.79.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21430 | Sp-534.14.110-defrost Heater Hafele 532.79.403 | 532.79.403 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21431 | Sp - Sensor - 534.14.080 Hafele 532.80.072 | 532.80.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21432 | Sp - Handle-535.43.801 Hafele 532.80.343 | 532.80.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21433 | Sp - B-mattress- 535.43.079 Hafele 532.80.351 | 532.80.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21434 | Sp - 2in1 B-crevice- 535.43.079 Hafele 532.80.353 | 532.80.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21435 | Sp - 535.43.608-motor 230 V 50 Hz Hafele 532.80.486 | 532.80.486 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21436 | Sp-535.43.608-l+r Upper Head Cover Pb Hafele 532.80.491 | 532.80.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21437 | Sp - Eco Modular Ih 280- Ips -536.61.787 Hafele 532.80.817 | 532.80.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21438 | Sp - Inner Glass Hafele 532.83.223 | 532.83.223 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21439 | Sp - 535.64.169-controls Electronic Unit Hafele 532.83.451 | 532.83.451 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21440 | Sp - Shift Switch Shelf- 535.43.276 Hafele 532.83.491 | 532.83.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21441 | Sp - 533.23.320-display Card D5/white Hafele 532.83.660 | 532.83.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21442 | Sp - 539.66.831-induction Hotplate Hafele 532.83.976 | 532.83.976 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21443 | Sp - 536.84.832-grease Filter Hafele 532.84.072 | 532.84.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21444 | Sp - Swith Selector Hafele 532.84.165 | 532.84.165 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21445 | Sp - 535.02.222-induction Heat. Element Hafele 532.84.241 | 532.84.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21446 | Sp - Cooling Fan Motor 538.01.421 Hafele 532.84.274 | 532.84.274 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21447 | Sp - Handle Of Washing 539.96.020 Hafele 532.85.443 | 532.85.443 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21448 | Sp - Control Pcb_ 537.82.710 Hafele 532.85.564 | 532.85.564 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21449 | Sp-533.86.003-com.gr.5 Touch Squarcle Bk Hafele 532.85.836 | 532.85.836 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21450 | Sp - Gasket Hafele 532.85.987 | 532.85.987 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21451 | Sp - Dc Motor 538.31.290 Hafele 532.86.423 | 532.86.423 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21452 | Sp - Bo Hiển Thị Của Máy Giặt 533.93.100 Hafele 532.86.747 | 532.86.747 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21453 | Sp - As750 Try Hafele 532.86.821 | 532.86.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21454 | Hafele 532.86.895 | 532.86.895 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21455 | Sp - Power Module For Wtb86200sg Hafele 532.87.495 | 532.87.495 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21456 | Hafele 533.02.812 | 533.02.812 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21457 | Sp - Bo Mạch Của 538.84.228/704 Hafele 532.90.030 | 532.90.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21458 | Sp - 538.84.704-switch Box Assembly Hafele 532.90.046 | 532.90.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21459 | Sp - Nút Vặn Rosette Hafele 532.90.215 | 532.90.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21460 | Upper Chimney Sectiontb.sup.std.wall H5 Hafele 532.90.798 | 532.90.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21461 | Sp - Motor Supportsup Motore S Flash Hafele 532.90.801 | 532.90.801 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21462 | Sp - Metal Filter Hafele 532.91.067 | 532.91.067 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21463 | Sp - Water Softener Gr.with Reed Relay Hafele 532.91.090 | 532.91.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21464 | Hafele 536.54.993 | 536.54.993 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21465 | Hafele 556.03.460 | 556.03.460 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21466 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.702 | 014.70.702 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21467 | VÍT HOSPA 5X25MM=KL Hafele 014.71.080 | 014.71.080 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21468 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x35MM Hafele 015.32.109 | 015.32.109 | 750 đ | Liên hệ |
| 21469 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x45MM Hafele 015.32.127 | 015.32.127 | 750 đ | Liên hệ |
| 21470 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x35MM Hafele 015.33.599 | 015.33.599 | 750 đ | Liên hệ |
| 21471 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.33.875 | 015.33.875 | 750 đ | Liên hệ |
| 21472 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x50MM Hafele 015.33.982 | 015.33.982 | 750 đ | Liên hệ |
| 21473 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.35.333 | 015.35.333 | 150 đ | Liên hệ |
| 21474 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x25MM Hafele 017.71.679 | 017.71.679 | 300 đ | Liên hệ |
| 21475 | ỐC LIÊN KẾT TAY NẮM M4x22MM Hafele 022.35.225 | 022.35.225 | 337 đ | Liên hệ |
| 21476 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.400 | 045.26.400 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 21477 | TAY NẮM ÂM FF ZINC= KL 173X160 Hafele 101.79.604 | 101.79.604 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 21478 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM MỜ, Hafele 103.84.403 | 103.84.403 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 21479 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.038 | 107.96.038 | 256.363 đ | Liên hệ |
| 21480 | TAY NẮM CỬA =KL, 50MM Hafele 108.10.002 | 108.10.002 | 124.759 đ | Liên hệ |
| 21481 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.200 | 108.15.200 | 205.593 đ | Liên hệ |
| 21482 | TAY NẮM TỦ =KL, 400x40MM Hafele 108.45.204 | 108.45.204 | 421.500 đ | Liên hệ |
| 21483 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.26.630 | 109.26.630 | 321.818 đ | Liên hệ |
| 21484 | TAY NẮM TỦ =KL, 100x15MM Hafele 110.70.901 | 110.70.901 | 65.948 đ | Liên hệ |
| 21485 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 160X28MM Hafele 112.00.062 | 112.00.062 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 21486 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.252 | 112.51.252 | 166.290 đ | Liên hệ |
| 21487 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/332x36MM Hafele 115.93.009 | 115.93.009 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 21488 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.07.112 | 120.07.112 | 58.636 đ | Liên hệ |
| 21489 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.120 | 120.08.120 | 95.454 đ | Liên hệ |
| 21490 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.912 | 120.49.912 | 161.591 đ | Liên hệ |
| 21491 | TAY NẮM TỦ 3000MM=KL Hafele 126.19.900 | 126.19.900 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 21492 | TAY NẮM NHÔM ÂM MÀU ĐEN Hafele 126.37.322 | 126.37.322 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 21493 | TAY NẮM TRÒN =KL, 25X22MM Hafele 134.39.604 | 134.39.604 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 21494 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG MỜ,40X35X10MM Hafele 151.41.502 | 151.41.502 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 21495 | TAY NẮM ÂM FF ZINC = KL Hafele 152.16.001 | 152.16.001 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 21496 | TAY NẮM TỦ 12X46MM Hafele 161.05.050 | 161.05.050 | 141.630 đ | Liên hệ |
| 21497 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.796 | 262.25.796 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 21498 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 ĐEN Hafele 262.25.829 | 262.25.829 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 21499 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.333 | 262.26.333 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 21500 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.28.802 | 262.28.802 | 4.950 đ | Liên hệ |