Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21401 | MIẾNG ĐỆM Hafele 589.30.652 | 589.30.652 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 21402 | Bộ trộn âm 1 đ.nước Metropol Classic set Hafele 589.54.619 | 589.54.619 | 15.613.636 đ | Liên hệ |
| 21403 | Bộ trộn nổi 3 chức năng AX Edge Hafele 589.58.610 | 589.58.610 | 105.409.091 đ | Liên hệ |
| 21404 | CHÂN BÀN THẮNG HÌNH TRỤ 60/620 Hafele 635.06.267 | 635.06.267 | 590.625 đ | Liên hệ |
| 21405 | CHÂN BÀN Hafele 635.49.971 | 635.49.971 | 1.105.897 đ | Liên hệ |
| 21406 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 940/1065MM Hafele 642.20.994 | 642.20.994 | 4.636.500 đ | Liên hệ |
| 21407 | BỘ PHỤ KIỆN XẾP MẶT BÀN Hafele 642.47.510 | 642.47.510 | 382.275 đ | Liên hệ |
| 21408 | BỘ RAY MỞ RỘNG CHO MẶT BÀ Hafele 642.59.912 | 642.59.912 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 21409 | MÂM XOAY MẶT BÀN VỚI NÚT NHỰA=KL Hafele 646.27.959 | 646.27.959 | 3.037.050 đ | Liên hệ |
| 21410 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.712 | 650.22.712 | 2.879 đ | Liên hệ |
| 21411 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.218 | 654.12.218 | 1.015.893 đ | Liên hệ |
| 21412 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.301 | 660.07.301 | 19.425 đ | Liên hệ |
| 21413 | BÁNH XE ĐÔI =NHỰA Hafele 660.10.331 | 660.10.331 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 21414 | BÁNH XE =KL Hafele 661.25.906 | 661.25.906 | 24.225 đ | Liên hệ |
| 21415 | PHỤ KIỆN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.10.295 | 770.10.295 | 604.500 đ | Liên hệ |
| 21416 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.283 | 770.19.283 | 1.143.000 đ | Liên hệ |
| 21417 | KHUNG RỔ KÉO HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.224 | 805.85.224 | 3.119.250 đ | Liên hệ |
| 21418 | THANH TREO THANG D=19MM =KL Hafele 819.15.030 | 819.15.030 | 1.944.750 đ | Liên hệ |
| 21419 | THANG TRƯỢT Hafele 819.27.001 | 819.27.001 | 55.114.425 đ | Liên hệ |
| 21420 | ĐEN LED 3PRT 6W Hafele 830.34.706 | 830.34.706 | 10.023.750 đ | Liên hệ |
| 21421 | DÂY ĐÈN LED 5M 24WATT Hafele 833.52.810 | 833.52.810 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 21422 | LEAD CABLE OF LED 2040, 500 MM Hafele 833.72.128 | 833.72.128 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 21423 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 50MM Hafele 833.74.750 | 833.74.750 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 21424 | ĐÈN LED 4015 XOAY ĐƯỢC MÀU BẠC 6000K Hafele 833.79.075 | 833.79.075 | 449.625 đ | Liên hệ |
| 21425 | BIẾN ÁP DÒNG ĐIỆN 350MA 4W Hafele 833.80.900 | 833.80.900 | 309.825 đ | Liên hệ |
| 21426 | PROFILE 1105 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.726 | 833.95.726 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 21427 | BỘ TAY NẮM GẠT THT, VÀNG HỒNG Hafele 900.78.670 | 900.78.670 | 3.270.750 đ | Liên hệ |
| 21428 | TAY NẮM GẠT M9C, H Hafele 900.99.337 | 900.99.337 | 4.005.000 đ | Liên hệ |
| 21429 | PC LEVER HDL SET 8 BR.ANTIQUE BRONZE Hafele 900.99.873 | 900.99.873 | 10.770.750 đ | Liên hệ |
| 21430 | BỘ TAY NẮM ÂM, ZC, PC Hafele 901.00.734 | 901.00.734 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 21431 | TAY NẮM KÉO 600MM Hafele 901.02.412 | 901.02.412 | 28.732.500 đ | Liên hệ |
| 21432 | BỘ CHỐT CỬA TRƯỢT 2-KZ Hafele 901.02.674 | 901.02.674 | 2.490.000 đ | Liên hệ |
| 21433 | TAY NẮM FLASH, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.108 | 901.79.108 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 21434 | BỘ TAY NẮM GẠT SE EN PVD Hafele 901.98.939 | 901.98.939 | 9.592.500 đ | Liên hệ |
| 21435 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 901.99.353 | 901.99.353 | 10.997.400 đ | Liên hệ |
| 21436 | NẮP CHỤP HDL STST.MATT 55X3MM Hafele 902.50.590 | 902.50.590 | 1.422.000 đ | Liên hệ |
| 21437 | TAY NẮM CỬA "H" 30x1200MM =KL Hafele 903.00.612 | 903.00.612 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 21438 | TAY NẮM GẠT CHO ĐỐ NHỎ INOX MỜ Hafele 903.30.016 | 903.30.016 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 21439 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.722 | 903.99.722 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 21440 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.964 | 903.99.964 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 21441 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. blk. Hafele 904.00.702 | 904.00.702 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 21442 | TAY NẮM ÂM RUỘT PC NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.03.322 | 904.03.322 | 248.250 đ | Liên hệ |
| 21443 | VÍT ĐẦU NHỌN , INOX 4.5x32mm Hafele 909.00.950 | 909.00.950 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 21444 | ĐẦU NỐI TAY NẮM =NHỰA, MÀU ĐEN Hafele 909.46.021 | 909.46.021 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 21445 | Silent lock,55/72,stst gra. black Hafele 911.25.274 | 911.25.274 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 21446 | TAY NẮM ÂM PC-423, NIKEN MỜ Hafele 911.26.069 | 911.26.069 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 21447 | CHỐT ÂM = KL, INOX MỜ Hafele 911.62.255 | 911.62.255 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 21448 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T3T, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 911.78.378 | 911.78.378 | 4.525.500 đ | Liên hệ |
| 21449 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM =KL Hafele 911.79.103 | 911.79.103 | 9.283.500 đ | Liên hệ |
| 21450 | KHÓA NẮM TRÒN INOX201, BS70MM Hafele 911.83.379 | 911.83.379 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 21451 | ER4200-TC for sliding door Hafele 912.05.690 | 912.05.690 | 3.190.908 đ | Liên hệ |
| 21452 | SP - BM600 phụ kiện mặt trước Hafele 912.20.470 | 912.20.470 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 21453 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.415 | 916.09.415 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 21454 | RUỘT 2 ĐÀU CHÌA, 27/50MM CHO DT600 Hafele 916.22.006 | 916.22.006 | 487.350 đ | Liên hệ |
| 21455 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) FG Hafele 916.50.033 | 916.50.033 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 21456 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 CF Hafele 916.71.949 | 916.71.949 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 21457 | PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM BE Hafele 916.74.633 | 916.74.633 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 21458 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU TRẮNG Hafele 917.44.147 | 917.44.147 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 21459 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.120 | 917.56.120 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 21460 | BẢN LỀ 114X102X3MM 2BB =KL Hafele 926.33.503 | 926.33.503 | 260.850 đ | Liên hệ |
| 21461 | RAY + TAY TRƯƠT DCL 31 Hafele 931.84.480 | 931.84.480 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 21462 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS500N ĐỒNG NÂU Hafele 932.10.131 | 932.10.131 | 2.066.250 đ | Liên hệ |
| 21463 | CẢM BIẾN CHUYỂN ĐỘNG MÀU ĐEN GC302R Hafele 935.01.060 | 935.01.060 | 6.502.425 đ | Liên hệ |
| 21464 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG Hafele 937.11.100 | 937.11.100 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 21465 | OUT OF SAP Hafele 940.40.052 | 940.40.052 | 1.122.000 đ | Liên hệ |
| 21466 | Junior 80 runn.track attach.block Hafele 940.80.035 | 940.80.035 | 1.152.750 đ | Liên hệ |
| 21467 | Co chuyển vách A, Thaco Chulai Hafele 943.41.223 | 943.41.223 | 61.969.500 đ | Liên hệ |
| 21468 | Palace110,Vách,Michelin.Office Hafele 943.41.258 | 943.41.258 | 57.877.500 đ | Liên hệ |
| 21469 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Vách B Hafele 943.42.641 | 943.42.641 | 290.835.000 đ | Liên hệ |
| 21470 | BẢN LỀ GIỮA = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.152 | 943.48.152 | 5.776.950 đ | Liên hệ |
| 21471 | Smok.protect.seal grey 2400mm Hafele 950.11.185 | 950.11.185 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 21472 | 02763500 PRIMA HANDLE DOUBLE (BLACK) Hafele 972.05.132 | 972.05.132 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 21473 | VARIA SLIM PLUS SYNCRO 24V Hafele 972.05.327 | 972.05.327 | 24.270.000 đ | Liên hệ |
| 21474 | Limitation arm 8.5" Hafele 972.05.411 | 972.05.411 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 21475 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG Hafele 974.30.209 | 974.30.209 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 21476 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.041 | 981.50.041 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 21477 | Ổ cắm đơn, nhựa, đen VM30339.13G Hafele 985.56.430 | 985.56.430 | 419.373 đ | Liên hệ |
| 21478 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG INOX ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.018 | 987.20.018 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 21479 | Bộ lọc rác Bosch SMS46MI05E-00645038 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21480 | Thanh Đèn LED Bosch KAD90VB20 - 12013859: Chất liệu Bền, Hiệu Năng Cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21481 | Cảm biến mâm từ nhỏ BT Bosch PIE875DC1E - Chất liệu bền, tính năng tiên tiến | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21482 | Mạch Công Suất Bosch 11011375 PUJ/PUC - Chất Liệu Bền, Tính Năng Nổi Bật | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21483 | Mua Mạch Công Suất Trái Bosch PIE875DC1E 11009405 Chất Lượng Cao | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21484 | Bosch PPI82560MS - 11033756: Mạch Nguồn Bề Mặt, Tính Năng Tối Ưu | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 21485 | Bàn Là Hơi Nước Bosch TDA2651GB - Gốm Kim Loại Chống Dính, Công Suất 2300W | TDA2651G | Liên hệ | Liên hệ |
| 21486 | Mặt Kính To Bosch DWK97JM60 - 00716526, Chất Liệu Hiện Đại, Bền Bỉ | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21487 | Ốp Sườn Phải LN Bosch HBG634BB1B 23001427 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21488 | Máy nghiền đá Bosch KAD90VB20 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21489 | Mạch nguồn LED TL Bosch KAD92SB30 - 00625338/80, bền bỉ, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21490 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92HI31 - 00636671, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21491 | Hộp Đựng Rau Củ 1TL Bosch KAD90VB20 11013823 - Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21492 | Cảm biến ngăn đông Bosch KAD90VB20 - 00633511: Chính hãng, bền bỉ, hiệu quả | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21493 | Cụm cảm biến TL Bosch KAD92HI31 - Chất liệu cao cấp, Tính năng thông minh | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21494 | Khóa Thông Minh SL501 AG Demax, Hợp Kim Kẽm Chống Nước Siêu Bền | SL501 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21495 | Khóa Vân Tay SL638 DEMAX Chất Liệu Hợp Kim Kẽm và ABS Cao Cấp | SL638 RM | Liên hệ | Liên hệ |
| 21496 | Khóa thông minh FACE ID Demax EL998 GS: Hợp kim kẽm & ABS cao cấp | Demax EL998 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21497 | Máy Giặt Bosch WGG244A0SG Series 6, Chất Liệu Thép, Công Nghệ i-DOS™ | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21498 | Lò Nướng Vi Sóng Bosch CMG7241B1 - Kính Đen Cao Cấp, Công Nghệ 4D Hot Air | CMG7241B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21499 | Hafele 532.73.012 | 532.73.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21500 | Hafele 532.76.442 | 532.76.442 | Liên hệ | Liên hệ |