Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21401 | Vòi trộn 2 lỗ AX Citterio M Red Gold Hafele 589.54.941 | 589.54.941 | 24.627.000 đ | Liên hệ |
| 21402 | Bộ thanh sen kết hợp HÄFELE 589.85.023 | 589.85.023 | 5.124.000 đ | Liên hệ |
| 21403 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.032 | 634.74.032 | 374.000 đ | Liên hệ |
| 21404 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.451 | 634.74.451 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 21405 | ĐINH CHÂN BÀN Hafele 650.19.728 | 650.19.728 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 21406 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.215 | 654.12.215 | 748.000 đ | Liên hệ |
| 21407 | BÁNH XE = NHỰA 75MM Hafele 661.55.901 | 661.55.901 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 21408 | BÁNH XE Hafele 670.02.420 | 670.02.420 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 21409 | HA COMBO 2 Hafele 732.05.610 | 732.05.610 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 21410 | Gói tiện nghi C Hafele 732.05.628 | 732.05.628 | 14.293.000 đ | Liên hệ |
| 21411 | CHÂN ĐẾ 400MM Hafele 772.16.781 | 772.16.781 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 21412 | BỘ KỆ ĐỂ GIÀY=KL, 664X475X152MM Hafele 805.93.872 | 805.93.872 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 21413 | Support zinc grey f.wooden shelf adj. Hafele 806.52.530 | 806.52.530 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 21414 | BAS LIÊN KẾT TAY TREO ELLIPTA Hafele 818.11.969 | 818.11.969 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 21415 | BỘ ĐIỀU KHIỂN Hafele 825.73.710 | 825.73.710 | 3.991.000 đ | Liên hệ |
| 21416 | ĐEN LED 20PRT, 3W XANH Hafele 830.34.804 | 830.34.804 | 31.358.000 đ | Liên hệ |
| 21417 | Y-distributor pl.black Hafele 830.35.020 | 830.35.020 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 21418 | CUỘN ĐÈN LED 5M ĐỔI MÀU RGB Hafele 833.73.370 | 833.73.370 | 1.303.000 đ | Liên hệ |
| 21419 | BIẾN ÁP DÒNG ĐIỆN 350MA 4W Hafele 833.80.900 | 833.80.900 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 21420 | MÓC ÁO MÀU ĐỒNG CỔ =KL, 77X46X30MM Hafele 885.05.151 | 885.05.151 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 21421 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ Hafele 900.92.355 | 900.92.355 | 1.409.000 đ | Liên hệ |
| 21422 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.556 | 901.92.556 | 3.142.000 đ | Liên hệ |
| 21423 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.950 | 902.92.950 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 21424 | TAY NẮM CỬA L625MM=KL Hafele 903.00.160 | 903.00.160 | 1.868.000 đ | Liên hệ |
| 21425 | TAY NẮM INOX MỜ 32X1200MM Hafele 903.00.632 | 903.00.632 | 5.356.000 đ | Liên hệ |
| 21426 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X600X750MM Hafele 903.00.934 | 903.00.934 | 2.443.000 đ | Liên hệ |
| 21427 | TAY NẮM KÉO DA-144 2000 Hafele 903.12.480 | 903.12.480 | 37.772.000 đ | Liên hệ |
| 21428 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH SH-025,LU.CHAM.GO Hafele 903.12.799 | 903.12.799 | 9.965.000 đ | Liên hệ |
| 21429 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.151 | 903.98.151 | 617.000 đ | Liên hệ |
| 21430 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.466 | 903.98.466 | 728.000 đ | Liên hệ |
| 21431 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.451 | 904.92.451 | 1.541.000 đ | Liên hệ |
| 21432 | Square spindle 9x 90mm Hafele 909.61.585 | 909.61.585 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 21433 | Silent lock,55/72,stst ant.brass Hafele 911.25.272 | 911.25.272 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 21434 | TAY NẮM ÂM, PC-359 Hafele 911.27.014 | 911.27.014 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 21435 | BAS THÂN KHÁO INOX MỜ 24MM Hafele 911.39.810 | 911.39.810 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 21436 | BỘ TAY NẮM KIỂU G, WC Hafele 911.83.496 | 911.83.496 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 21437 | RUỘT 2 ĐÀU CHÌA, 27/50MM CHO DT600 Hafele 916.22.006 | 916.22.006 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 21438 | PHỤ KIỆN DEADBOLT CAP FOR CORE BR. Hafele 916.66.481 | 916.66.481 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 21439 | Bản lề lá stst màu đen pvd 4"x3"X3-2BB Hafele 926.20.065 | 926.20.065 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 21440 | BẢN LỀ 114X102X3MM 2BB =KL Hafele 926.33.503 | 926.33.503 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 21441 | THANH TRƯỢT ĐỒNG BỘ TS5000 ISM =KL MA Hafele 931.10.229 | 931.10.229 | 4.557.000 đ | Liên hệ |
| 21442 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.939 | 931.84.939 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 21443 | CHẶN CỬA MÀU INOX MỜ Hafele 937.12.100 | 937.12.100 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 21444 | CHẬN CỬA =KIM LỌAI Hafele 937.51.760 | 937.51.760 | 170.000 đ | Liên hệ |
| 21445 | RAY TRƯỢT =KL SLIMLINE 60/A 3.0M Hafele 940.62.930 | 940.62.930 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 21446 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.040 | 940.80.040 | 707.000 đ | Liên hệ |
| 21447 | Fitt.set symmetric FG80 Hafele 940.81.030 | 940.81.030 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 21448 | OUT OF SAP Hafele 942.41.072 | 942.41.072 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 21449 | OUT OF SAP Hafele 942.42.000 | 942.42.000 | 23.891.000 đ | Liên hệ |
| 21450 | OUT OF SAP Hafele 942.56.960 | 942.56.960 | 5.726.000 đ | Liên hệ |
| 21451 | BAS TREO RAY ĐƠN GẮN TRẦN Hafele 942.61.090 | 942.61.090 | 973.000 đ | Liên hệ |
| 21452 | BỘ BẢN LỀ TREO CHO CỬA TRƯỢT (1B=2C Hafele 943.34.410 | 943.34.410 | 4.760.000 đ | Liên hệ |
| 21453 | OUT OF SAP Hafele 947.00.037 | 947.00.037 | 5.404.000 đ | Liên hệ |
| 21454 | CHỐT ÂM 300MM =KL Hafele 950.08.300 | 950.08.300 | 143.000 đ | Liên hệ |
| 21455 | RON CHẮN BỤI RP48 100m Hafele 950.46.090 | 950.46.090 | 4.766.000 đ | Liên hệ |
| 21456 | Window handle HL949EW an. gld. Hafele 974.31.238 | 974.31.238 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 21457 | Cọ vệ sinh - RENOIR SERIES Hafele 980.62.312 | 980.62.312 | 764.000 đ | Liên hệ |
| 21458 | KẸP GIỮA BÁNH XE INOX BÓNG Hafele 981.06.211 | 981.06.211 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 21459 | BẢN LỀ =KL Hafele 981.16.500 | 981.16.500 | 1.399.000 đ | Liên hệ |
| 21460 | BAS KẸP KÍNH Hafele 981.52.121 | 981.52.121 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 21461 | Shr.hin.stst.br.pol.pvd.W-G 90° Hafele 981.76.912 | 981.76.912 | 517.000 đ | Liên hệ |
| 21462 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 90° Hafele 981.77.972 | 981.77.972 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21463 | Gương LED phòng tắm 1200x900 Hafele 983.19.030 | 983.19.030 | 19.657.000 đ | Liên hệ |
| 21464 | NÚT NHẤN EXIT Hafele 985.55.003 | 985.55.003 | 1.010.000 đ | Liên hệ |
| 21465 | Ổ cắm đơn, nhựa, đen VM30339.13G Hafele 985.56.430 | 985.56.430 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 21466 | Mặt che 7M, nhựa, màu kim loại VM30657.2 Hafele 985.56.438 | 985.56.438 | 392.000 đ | Liên hệ |
| 21467 | BẢNG KÝ TỰ D ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.238 | 987.20.238 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 21468 | Tum ngoài Bosch DWK97JQ60 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại, Mã 11018432 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21469 | Phin Lọc Bosch KAD90VB20 - 00093110: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21470 | Bàn Là Bosch TDA2301GB: Thép Không Gỉ, Công Suất 2000W, Tay Cầm Soft Grip | TDA2301GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 21471 | Cá pittong HM Bosch DWK97JM60 - Thép không gỉ - Hiệu suất vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21472 | Dây Kết Nối Đèn Bosch DFS097/067J50B - 12010834 Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21473 | Khay Nướng Đa Năng Bosch HBF113BR0A - Mã 00574876, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 21474 | Bộ Dây Zắc LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 21475 | Cầu chì nhiệt LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21476 | Bộ Thoát Nước Bosch WTW85400SG 00657920 - Chất Lượng Cao, Tiện Ích, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21477 | Cảm biến Bosch WTW85400SG - 00170961: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21478 | Đai Giữ Gioăng Ngoài MG Bosch WAW28480SG-00670743 Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00670743 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21479 | Ốp Sườn Phải Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Cao Cấp, Tương Thích Hoàn Hảo | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21480 | Cửa Ngăn Mát TL Bosch KAD92HI31 - 00717006: Thiết Kế Bền Đẹp, Tiện Lợi | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21481 | Hafele 433.06.431 | 433.06.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21482 | Hafele 532.76.799 | 532.76.799 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21483 | Sp-534.14.100-display Control Board Hafele 532.79.381 | 532.79.381 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21484 | Sp-534.14.110-display Control Assembly Hafele 532.79.408 | 532.79.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21485 | Sp - Led Lamp-220v - 533.86.817 Hafele 532.80.102 | 532.80.102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21486 | Sp - E14 Bulb - 538.80.084 Hafele 532.80.113 | 532.80.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21487 | Sp - Switch Seat - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.189 | 532.80.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21488 | Sp - 535.43.630-motor Assembly Eu Versio Hafele 532.80.434 | 532.80.434 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21489 | Sp - 535.43.608-main Pcb Assembly Hafele 532.80.485 | 532.80.485 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21490 | Sp - 539.86.052-motor Hafele 532.83.109 | 532.83.109 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21491 | Sp - 536.84.271-electronic Unit Hafele 532.84.053 | 532.84.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21492 | Sp - 536.84.279-electronic Variator Hafele 532.84.058 | 532.84.058 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21493 | Sp - 538.11.500-power Pcb Hafele 532.84.093 | 532.84.093 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21494 | Sp - Control For Hob 536.61.645 Hafele 532.84.209 | 532.84.209 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21495 | Sp - Film_537.82.710 Hafele 532.85.046 | 532.85.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21496 | Hafele 534.16.970 | 534.16.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21497 | Sp - Gioăng Cửa Phía Trên 534.14.040 Hafele 532.85.773 | 532.85.773 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21498 | Sp-533.86.003-com.gr.5 Touch Squarcle Bk Hafele 532.85.836 | 532.85.836 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21499 | Sp - Sonett 90 Upper Glass Black Hafele 532.85.951 | 532.85.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21500 | Sp - Thermostat 70 C For 538.01.151/161 Hafele 532.86.293 | 532.86.293 | Liên hệ | Liên hệ |