Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21601 | Bình xịt xà phòng HÄFELE 580.34.952 | 580.34.952 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 21602 | Vòng treo khăn Starck Hafele 580.38.012 | 580.38.012 | 7.573.000 đ | Liên hệ |
| 21603 | Xsquare mirror with lighting 7013 Hafele 580.54.490 | 580.54.490 | 47.855.000 đ | Liên hệ |
| 21604 | Vòng treo khăn Thessa Hafele 580.85.812 | 580.85.812 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 21605 | Chậu rửa đặt bàn Vero 600x470 Hafele 588.45.010 | 588.45.010 | 12.282.000 đ | Liên hệ |
| 21606 | Chậu rửa đặt bàn 2ND Floor 580 Hafele 588.45.163 | 588.45.163 | 7.955.000 đ | Liên hệ |
| 21607 | Bas và vít cho Bồn cầu treo Hafele 588.45.934 | 588.45.934 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 21608 | Phụ kiện chống ồn Bồn cầu Duraplus Hafele 588.46.976 | 588.46.976 | 1.591.000 đ | Liên hệ |
| 21609 | Xả cảm ứng Sigma10 cho tiểu nam chrone Hafele 588.53.976 | 588.53.976 | 18.518.000 đ | Liên hệ |
| 21610 | Chậu sứ treo tường Sapporo 555x450x375 Hafele 588.79.003 | 588.79.003 | 2.902.000 đ | Liên hệ |
| 21611 | Chậu sứ đặt bàn Seine 415x415x165 Hafele 588.82.110 | 588.82.110 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 21612 | Chậu sứ bán âm Seine 577x407x187 Hafele 588.82.201 | 588.82.201 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 21613 | Vòi trộn màu đồng Hafele 589.10.202 | 589.10.202 | 9.227.000 đ | Liên hệ |
| 21614 | Bộ trộn sen Talis Hafele 589.29.183 | 589.29.183 | 7.382.000 đ | Liên hệ |
| 21615 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Focus E Hafele 589.29.317 | 589.29.317 | 3.945.000 đ | Liên hệ |
| 21616 | Bộ trộn âm tường điều nhiệt Vernis Hafele 589.31.106 | 589.31.106 | 4.022.000 đ | Liên hệ |
| 21617 | Vòi chậu 2 lỗ treo TG Metris Hafele 589.50.205 | 589.50.205 | 11.964.000 đ | Liên hệ |
| 21618 | Vòi trộn Logis 100 Hafele 589.52.410 | 589.52.410 | 4.645.000 đ | Liên hệ |
| 21619 | Phụ kiện cấp nước Fixfit matte black Hafele 589.53.946 | 589.53.946 | 2.864.000 đ | Liên hệ |
| 21620 | Bộ trộn âm 1 đ.nước Metropol Classic set Hafele 589.54.619 | 589.54.619 | 14.573.000 đ | Liên hệ |
| 21621 | Vòi bếp Metris pull-rod 73812000 Hafele 589.56.900 | 589.56.900 | 16.539.000 đ | Liên hệ |
| 21622 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.348 | 634.62.348 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 21623 | PHỤ KIỆN CHÂN TỦ Hafele 634.74.000 | 634.74.000 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 21624 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.453 | 634.74.453 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 21625 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.410 | 634.75.410 | 429.000 đ | Liên hệ |
| 21626 | ĐẾ CHÂN BÀN = NHỰA ,ĐEN Hafele 635.85.300 | 635.85.300 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 21627 | Push elevat.lift pow.390/150N Hafele 636.00.303 | 636.00.303 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 21628 | BAS ĐỠ Hafele 654.34.910 | 654.34.910 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 21629 | MÁNG DẪN CÁP Hafele 654.69.208 | 654.69.208 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 21630 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.314 | 660.07.314 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 21631 | BÁNH XE Hafele 661.46.301 | 661.46.301 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 21632 | BÁNH XE 205KG 200MM, XOAY TỰ DO Hafele 670.01.578 | 670.01.578 | 1.115.000 đ | Liên hệ |
| 21633 | BÁNH XE ĐỒ GỖ=KL Hafele 670.02.748 | 670.02.748 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 21634 | CONNECTOR FOR GOLA-DOWEL FIXING Hafele 712.63.521 | 712.63.521 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21635 | KHUNG KỆ Hafele 770.76.264 | 770.76.264 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 21636 | BAS ĐỠ KỆ 380MM=KL Hafele 773.68.408 | 773.68.408 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 21637 | ĐỆM TAY TREO ÁO =NHỰA 20MM Hafele 805.20.778 | 805.20.778 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 21638 | BỘ KỆ ĐỂ GIÀY=KL, 664X475X152MM Hafele 805.93.872 | 805.93.872 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 21639 | BỘ KHAY TRƯỢT CHO TỦ 600MM, MÀU ĐEN Hafele 806.24.304 | 806.24.304 | 2.296.000 đ | Liên hệ |
| 21640 | GIÁ TREO QUẦN 251X526X262MM Hafele 807.47.020 | 807.47.020 | 2.548.000 đ | Liên hệ |
| 21641 | THANH BẢO VỆ MẶT BÀN,6 CÁ Hafele 808.90.090 | 808.90.090 | 764.000 đ | Liên hệ |
| 21642 | DÂY CÁP 12V/6A/1M Hafele 823.28.318 | 823.28.318 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 21643 | Y-distributor pl.black Hafele 830.35.020 | 830.35.020 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 21644 | DÂY NỐI MODULAR 2000MM Hafele 833.72.123 | 833.72.123 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21645 | BIẾN ÁP DÒNG ĐIỆN 350MA 4W Hafele 833.80.900 | 833.80.900 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 21646 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ =KL Hafele 900.92.375 | 900.92.375 | 984.000 đ | Liên hệ |
| 21647 | BỘ TAY NẮM GẠT SE EN PVD Hafele 901.98.939 | 901.98.939 | 8.953.000 đ | Liên hệ |
| 21648 | TAY NẮM GẠT ANSI WISCONSIN Hafele 902.23.070 | 902.23.070 | 1.204.000 đ | Liên hệ |
| 21649 | TAY NẮM CỬA L625MM=KL Hafele 903.00.160 | 903.00.160 | 1.868.000 đ | Liên hệ |
| 21650 | TAY NẮM KÉO DA-144 2000 Hafele 903.12.480 | 903.12.480 | 37.772.000 đ | Liên hệ |
| 21651 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH SH-025,LU.CHAM.GO Hafele 903.12.799 | 903.12.799 | 9.965.000 đ | Liên hệ |
| 21652 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.466 | 903.98.466 | 728.000 đ | Liên hệ |
| 21653 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.722 | 903.99.722 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 21654 | Pull hdl. for sld. door white Hafele 904.00.695 | 904.00.695 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 21655 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.451 | 904.92.451 | 1.541.000 đ | Liên hệ |
| 21656 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.144 | 905.82.144 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 21657 | 8000L Accessor.st.galv.f.dth=65-80mm Hafele 911.56.119 | 911.56.119 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 21658 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.251 | 911.64.251 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 21659 | OUT OF SAP Hafele 911.64.282 | 911.64.282 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 21660 | PHỤ KIỆN DEADBOLT CAP FOR CORE BR. Hafele 916.66.481 | 916.66.481 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 21661 | BỘ CHUYỂN ĐIỆN Hafele 917.80.890 | 917.80.890 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 21662 | BẢN LỀ CHO CỬA ĐI 102X89MM = KL Hafele 926.94.203 | 926.94.203 | 894.000 đ | Liên hệ |
| 21663 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.939 | 931.84.939 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 21664 | CHẬN CỬA BẰNG KIM LOẠI 45MM Hafele 937.41.102 | 937.41.102 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 21665 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM BÓNG Hafele 937.54.502 | 937.54.502 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 21666 | BỘ DẪN HƯỚNG GẮN SÀN Hafele 940.40.030 | 940.40.030 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 21667 | OUT OF SAP Hafele 940.40.039 | 940.40.039 | 1.689.000 đ | Liên hệ |
| 21668 | NẮP CHE BÊN CHO RAY VÀ THANH NHÔM CHE Hafele 940.43.030 | 940.43.030 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 21669 | Nắp che ray trượt 68mm, dài 2000 mm Hafele 940.43.120 | 940.43.120 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 21670 | THANH NHÔM CHE RAY TRƯỢT 3000X70MM Hafele 940.43.230 | 940.43.230 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 21671 | BAS CHẶN CÓ TRỤC XOAY Hafele 940.60.090 | 940.60.090 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 21672 | Fitt.set symmetric FG80 Hafele 940.81.030 | 940.81.030 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 21673 | Hawa guide track alu.silv.custom. Hafele 940.81.999 | 940.81.999 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 21674 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.813.000 đ | Liên hệ |
| 21675 | Fitt.Classic 80-F alu.silvc. Hafele 941.30.006 | 941.30.006 | 7.322.000 đ | Liên hệ |
| 21676 | OUT OF SAP Hafele 942.42.013 | 942.42.013 | 4.984.000 đ | Liên hệ |
| 21677 | BỘ BẢN LỀ TREO CHO CỬA TRƯỢT (1B=2C Hafele 943.34.410 | 943.34.410 | 4.760.000 đ | Liên hệ |
| 21678 | Smok.protect.seal grey 1000mm Hafele 950.11.135 | 950.11.135 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 21679 | ĐỊNH VỊ KÍNH NAM CHÂM 90 ĐỘ Hafele 950.17.881 | 950.17.881 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 21680 | MẮT THẦN CHO CỬA, 14MM Hafele 959.01.010 | 959.01.010 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 21681 | MẮT THẦN = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD 35 Hafele 959.16.008 | 959.16.008 | 723.000 đ | Liên hệ |
| 21682 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 135, RG Hafele 981.71.059 | 981.71.059 | 1.344.000 đ | Liên hệ |
| 21683 | Shr.hin.stst.br.pol.pvd.W-G 90° Hafele 981.76.912 | 981.76.912 | 517.000 đ | Liên hệ |
| 21684 | Tay nắm cửa kính KWJ inox màu vàng hồng Hafele 981.77.239 | 981.77.239 | 11.593.000 đ | Liên hệ |
| 21685 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 90° Hafele 981.77.972 | 981.77.972 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21686 | Shr. dr.hinge SS304 pol.W-G off.90° Hafele 981.77.975 | 981.77.975 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21687 | Pull handle sus304.coffee.275x425mm Hafele 981.78.019 | 981.78.019 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 21688 | NÚT NHẤN EXIT Hafele 985.55.003 | 985.55.003 | 1.010.000 đ | Liên hệ |
| 21689 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 100MM Hafele 987.12.000 | 987.12.000 | 563.000 đ | Liên hệ |
| 21690 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 21691 | BẢNG KÝ TỰ D ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.238 | 987.20.238 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 21692 | Ốp Sườn Trái Bosch HBG634BB1B - Chất Liệu Bền, Tương Thích Hoàn Hảo | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21693 | Mắt viba Bosch BEL520MS0K 12011051 - Chất liệu cao cấp, tính năng tiên tiến | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 21694 | BT Bosch PID - 11009434: Mạch Công Suất Phải, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21695 | Nắp Bịt Thay Lõi Lọc Nước Bosch KAD92SB30 00637379 - Chất Liệu Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21696 | Mặt Kính Giữa LN Bosch HBF113BR0A 00688500 - Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 21697 | Núm Vặn LN Bosch HBA5570S0B 10004322 - Chất Liệu Cao Cấp, Dễ Sử Dụng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21698 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBF113BR0A 00641854 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 21699 | Lẫy Cửa LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21700 | Khay Đông 3TL Bosch KAD92SB30 00673471 - Bền Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |