Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21601 | BAS TRÁI CHO RAY HỘP =KL Hafele 555.06.102 | 555.06.102 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 21602 | BAS SAU TDB ITV D TRÁI ĐEN Hafele 555.06.406 | 555.06.406 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 21603 | MICA 1220X2440X4MM FS425 Hafele 561.22.850 | 561.22.850 | 1.824.375 đ | Liên hệ |
| 21604 | THANH NHÔM NẸP CỬA 3M, MÀU TRẮNG Hafele 563.36.772 | 563.36.772 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 21605 | Vòi trộn Hafele 566.13.080 | 566.13.080 | 8.025.000 đ | Liên hệ |
| 21606 | CHẬU HÄFELE INOX HAI HỘC 200 1.2 567.20.450 | 567.20.450 | 6.811.363 đ | Liên hệ |
| 21607 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.29.101 | 571.29.101 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 21608 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.530 | 571.55.530 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 21609 | THÔNG GIÓ MÀU TRẮNG 123MM Hafele 571.67.718 | 571.67.718 | 108.525 đ | Liên hệ |
| 21610 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.77.300 | 571.77.300 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 21611 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.05.102 | 574.05.102 | 342.750 đ | Liên hệ |
| 21612 | THÔNG GIÓ MÀU BẠC Hafele 575.12.901 | 575.12.901 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 21613 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.234 | 575.23.234 | 474.750 đ | Liên hệ |
| 21614 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.823 | 575.23.823 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 21615 | Thanh treo khăn Hafele 580.14.020 | 580.14.020 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 21616 | Kệ treo giấy vệ sinh Hansgrohe AddStoris Hafele 580.60.142 | 580.60.142 | 4.861.425 đ | Liên hệ |
| 21617 | Két nước Bồn cầu 588.45.475 Hafele 588.45.976 | 588.45.976 | 36.068.181 đ | Liên hệ |
| 21618 | VAN CẢM ỨNG BỒN TIỂU NAM Hafele 588.64.980 | 588.64.980 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 21619 | BỒN CẦU gắn tường 540X365X315 Hafele 588.90.404 | 588.90.404 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 21620 | Vòi trộn gắn tường Ea 150 Hafele 589.02.032 | 589.02.032 | 7.840.908 đ | Liên hệ |
| 21621 | Bộ trộn sen Focus S Hafele 589.29.222 | 589.29.222 | 4.909.091 đ | Liên hệ |
| 21622 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Metris classic Hafele 589.29.331 | 589.29.331 | 15.068.181 đ | Liên hệ |
| 21623 | Bộ thanh sen Croma CLA. Hafele 589.29.602 | 589.29.602 | 6.886.363 đ | Liên hệ |
| 21624 | Vòi trộn Metropol 110 Hafele 589.29.626 | 589.29.626 | 10.022.727 đ | Liên hệ |
| 21625 | van điều chỉnh 3 outlets Hafele 589.29.702 | 589.29.702 | 9.886.363 đ | Liên hệ |
| 21626 | BASIC SET FOR RD E400X400 1J Hafele 589.29.959 | 589.29.959 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 21627 | X-Jet Shower column - chrome Hafele 589.85.031 | 589.85.031 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 21628 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.36.200 | 631.36.200 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 21629 | GIÁ ĐỠ MẶT BÀN =KL Hafele 633.52.251 | 633.52.251 | 1.715.601 đ | Liên hệ |
| 21630 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.465 | 634.50.465 | 69.545 đ | Liên hệ |
| 21631 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.592 | 634.74.592 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 21632 | BẢN LỀ GÓC BÀN LOẠI BẬT 8KG Hafele 643.01.515 | 643.01.515 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 21633 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.215 | 654.12.215 | 801.291 đ | Liên hệ |
| 21634 | BAS GIỮ TẤM HẬU Hafele 772.28.720 | 772.28.720 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 21635 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=6M) Hafele 801.21.936 | 801.21.936 | 429.150 đ | Liên hệ |
| 21636 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN PHẢI Hafele 805.78.745 | 805.78.745 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 21637 | BỘ KHAY KÉO W860-890X475X150 Hafele 806.24.707 | 806.24.707 | 2.617.500 đ | Liên hệ |
| 21638 | THANG TRƯỢT Hafele 819.27.001 | 819.27.001 | 55.114.425 đ | Liên hệ |
| 21639 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.032 | 821.80.032 | 1.704.750 đ | Liên hệ |
| 21640 | ĐEN LED 3PRT 6W Hafele 830.34.706 | 830.34.706 | 10.023.750 đ | Liên hệ |
| 21641 | ĐEN LED 3PRT 6W,XANH Hafele 830.34.806 | 830.34.806 | 10.023.750 đ | Liên hệ |
| 21642 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.050 | 833.35.050 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 21643 | ĐÈN LED 12V,2.8W, 820MM Hafele 833.72.001 | 833.72.001 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 21644 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 50MM Hafele 833.74.750 | 833.74.750 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 21645 | ĐÈN LED 9005 SỬ DỤNG PIN Hafele 833.87.011 | 833.87.011 | 653.475 đ | Liên hệ |
| 21646 | DÂY ĐIỆN VỚI PHÍCH CẮM Hafele 833.89.004 | 833.89.004 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 21647 | CẢM BIẾN CHUYỂN ĐỘNG Hafele 833.89.072 | 833.89.072 | 237.825 đ | Liên hệ |
| 21648 | CHỐT VỆ SINH =KL, ĐỒNG BÓNG Hafele 900.54.761 | 900.54.761 | 428.850 đ | Liên hệ |
| 21649 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.290 | 900.82.290 | 4.737.375 đ | Liên hệ |
| 21650 | TAY NẮM ÂM C50100g, VÀNG PVD Hafele 901.01.943 | 901.01.943 | 2.147.250 đ | Liên hệ |
| 21651 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 901.99.353 | 901.99.353 | 10.997.400 đ | Liên hệ |
| 21652 | TAY NẮM KÉO=KL.MÀU INOX MỜ,25X1200MM Hafele 903.01.212 | 903.01.212 | 8.028.975 đ | Liên hệ |
| 21653 | 451mm Pull Hdl AG1352 Wd Scotch&Brushed Hafele 903.13.650 | 903.13.650 | 30.622.500 đ | Liên hệ |
| 21654 | Lever hdl on rosette SS304 PVD gun metal Hafele 903.58.501 | 903.58.501 | 1.117 đ | Liên hệ |
| 21655 | TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.82.210 | 903.82.210 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 21656 | TAY NẮM ĐẨY 110MM Hafele 904.00.452 | 904.00.452 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 21657 | ĐẾ AN TOÀN CHO TAY NẮM CHỐNG TRỘM Hafele 904.86.091 | 904.86.091 | 2.907.487 đ | Liên hệ |
| 21658 | VÍT LẮP TAY NẮM 33/69MMXM6 Hafele 909.00.942 | 909.00.942 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 21659 | 8000L Accessor.st.galv.f.dth=65-80mm Hafele 911.56.119 | 911.56.119 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21660 | BỘ TAY NẮM TRÒN MK 12 CÁI INOX Hafele 911.64.332 | 911.64.332 | 2.777.250 đ | Liên hệ |
| 21661 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM =KL Hafele 911.79.103 | 911.79.103 | 9.283.500 đ | Liên hệ |
| 21662 | ER4200-TC for sliding door Hafele 912.05.690 | 912.05.690 | 3.190.908 đ | Liên hệ |
| 21663 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.211 | 916.09.211 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 21664 | PHỤ KIỆN DEADBOLT CAP FOR CORE BR. Hafele 916.66.481 | 916.66.481 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 21665 | THẺ CHÌA TAG-IT TTRÒN MÀU ĐEN Hafele 917.44.143 | 917.44.143 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 21666 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.854 | 917.81.854 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 21667 | BỘ ĐIỀU CHỈNH KẸP TÂM CÓ GÓC MỞ Hafele 932.10.400 | 932.10.400 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 21668 | CHẶN CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 937.14.906 | 937.14.906 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 21669 | THANH TRƯỢT NHÔM 4M CHO CỬA LÙA KÍNH Hafele 940.80.406 | 940.80.406 | 5.722.500 đ | Liên hệ |
| 21670 | OUT OF SAP Hafele 941.20.006 | 941.20.006 | 12.375.225 đ | Liên hệ |
| 21671 | CHẶN CỬA TRƯỢT CÓ LÒ XO Hafele 942.30.051 | 942.30.051 | 1.755.000 đ | Liên hệ |
| 21672 | Ray trượt VNDĐ văn phòng E&Y Hafele 943.41.492 | 943.41.492 | 20.805.000 đ | Liên hệ |
| 21673 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT,ANA.MARINA Hafele 943.41.830 | 943.41.830 | 20.850.000 đ | Liên hệ |
| 21674 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT.B,RADISON.BLUE Hafele 943.41.921 | 943.41.921 | 90.087.301 đ | Liên hệ |
| 21675 | Window handle (anod. gld.) Hafele 974.31.418 | 974.31.418 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 21676 | Bản lề kính kính PSS304 135° Hafele 981.76.946 | 981.76.946 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 21677 | Kẹp kính SS304 PVD blk Ti matt 0° Hafele 981.76.952 | 981.76.952 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 21678 | Smart indoor camera with EU charger Hafele 985.03.018 | 985.03.018 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 21679 | BẢNG HIỆU NGƯỜI KHUYẾT TẬT INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.220 | 987.07.220 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 21680 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 200MM Hafele 987.13.400 | 987.13.400 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 21681 | Máy nướng bánh mì WMF Lono Glass 0414140011 - Cromargan® 7 cấp độ nâu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21682 | Quạt Motor LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21683 | Bộ lọc rác Bosch SMS46MI05E-00645038 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21684 | Cảm biến 3G MG Bosch WAW28480SG 00627523 - Chất liệu bền, nhiều tính năng | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21685 | Tay Trượt Phải Ngăn Mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Chính Hãng, Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21686 | Thanh Đèn LED Bosch KAD90VB20 - 12013859: Chất liệu Bền, Hiệu Năng Cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21687 | Tay trượt trái hộp đông Bosch KAD92SB30 - 12005179, bền bỉ và tiện dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21688 | Cảm biến mâm từ BT Bosch PID 12009069 - Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21689 | Mạch điều khiển BT Bosch PUJ/PUC 11038547 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21690 | Máy giặt Bosch WAT286H8SG: i-DOS™, Home Connect, Thép không gỉ, Yên tĩnh | WAT286H8SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21691 | Cáp Đèn HM Bosch DWK97JM60 - 12014503: Bền Bỉ, An Toàn, Tiện Lợi | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21692 | Công tắc đèn Bosch DHL755BL-00188134, HM, chất liệu cao cấp, dễ lắp đặt | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 21693 | Mạch kính nhỏ Bosch DWK97JQ60 00716530 - Chất liệu HM, Tính năng vượt trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21694 | Đồng hồ kỹ thuật số Bosch HBF113BR0A - Mã 12022956 - Chính hãng, bền bỉ | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 21695 | Bosch WAW28480SG-00627460: Cảm biến áp suất MG, Chất liệu bền, Hiệu năng cao | WAW28480SG-00627460 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21696 | Công tắc cửa điện từ Bosch WTW85400SG - 10000270, bền bỉ, tính năng vượt trội | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21697 | Quạt Làm Mát Bosch WTW85400SG - 00651456, Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21698 | Bộ Dây Kết Nối MRB Bosch SMI68NS07E 12020031 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | SMI68NS07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21699 | Chốt Hộp Giàn Dưới MRB Bosch SMU68TS02E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMU68TS02E-00632374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21700 | Ống kẹp MRB Bosch SMS46MI05E - Inox cao cấp, bền, hiệu suất cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |