Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21601 | SP - DL7600 BLE black Back panel Hafele 912.20.214 | 912.20.214 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 21602 | THẺ CHÌA TAG-IT TTRÒN MÀU ĐEN Hafele 917.44.143 | 917.44.143 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 21603 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.939 | 931.84.939 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 21604 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS500N ĐỒNG NÂU Hafele 932.10.131 | 932.10.131 | 2.066.250 đ | Liên hệ |
| 21605 | CHẬN CỬA BẰNG KIM LOẠI 45MM Hafele 937.41.102 | 937.41.102 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 21606 | CHẶN CỬA CAO SU ĐEN Hafele 937.55.610 | 937.55.610 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 21607 | Nắp che ray trượt 68mm, dài 2000 mm Hafele 940.43.120 | 940.43.120 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 21608 | Bộ ray trượt gắn trần, dài 2000mm Hafele 940.67.920 | 940.67.920 | 3.832.500 đ | Liên hệ |
| 21609 | Fitt.set Classic 120-O Var.B Hafele 941.25.112 | 941.25.112 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 21610 | OUT OF SAP Hafele 941.60.024 | 941.60.024 | 3.052.500 đ | Liên hệ |
| 21611 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT Hafele 943.37.820 | 943.37.820 | 12.497.625 đ | Liên hệ |
| 21612 | RON CHẮN BỤI RP48 100m Hafele 950.46.090 | 950.46.090 | 4.440.000 đ | Liên hệ |
| 21613 | Thanh treo khăn Hafele 980.61.112 | 980.61.112 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 21614 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 135, RG Hafele 981.71.059 | 981.71.059 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 21615 | Bản lề kính tường PSS304 90° Hafele 981.76.944 | 981.76.944 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 21616 | Đơn vị Điều Khiển TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21617 | Bộ Ngưng Tụ Hoàn Chỉnh TL Bosch KAD92SB30 12009507 Chất Liệu Cao Cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21618 | Thùng đựng TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu bền, Tính năng hiện đại, Mã 12004966 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21619 | Tay Trượt Phải Hộp Đông 4TL Bosch KAD92SB30 - 12005180, Bền Bỉ & Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21620 | Côn Thu HM Bosch DWB77/97IM50 00483570 - Chất Liệu Cao Cấp, Đa Tính Năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21621 | Mạch điều khiển trung tâm Bosch KAD92HI31 - Chất liệu bền bỉ, chức năng tối ưu | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21622 | Khay Hộp Ngăn Mát 3TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21623 | Dây cấp nước MG Bosch 00460766 - Chất liệu bền, Phù hợp WAW28480SG | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21624 | MS Bosch WTW85400SG - 00145812: Động cơ một vành đai chất liệu bền, tính năng tối ưu | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21625 | Núm Chương Trình MG Bosch WGG234E0SG - Chất Liệu Bền, Tính Năng Tối Ưu | WGG234E0SG-10011911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21626 | Cảm biến nước MRB 00611317 Bosch - Chất liệu bền, hiệu suất cao | 00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21627 | Chốt Hộp Giàn Dưới MRB Bosch SMU68TS02E - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMU68TS02E-00632374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21628 | Bình Nước TL Bosch KAD90VB20 00497859 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21629 | Cụm cảm biến TL Bosch KAD92HI31 - Chất liệu cao cấp, Tính năng thông minh | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21630 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 11004152 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21631 | Máy Hủy Rác Demax GS560 - Thép Không Gỉ - Thương Hiệu Nổi Tiếng Malaysia | Demax GS560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21632 | Kéo Nhà Bếp Đa Năng WMF 1882469990 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21633 | Hafele 341.11.503 | 341.11.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21634 | Hafele 433.06.474 | 433.06.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21635 | Hafele 504.71.002 | 504.71.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21636 | Hafele 532.76.440 | 532.76.440 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21637 | Hafele 532.76.442 | 532.76.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21638 | Hafele 532.76.931 | 532.76.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21639 | Hafele 532.76.938 | 532.76.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21640 | Sp-536.61.831-schott Glass+frame Assembl Hafele 532.78.090 | 532.78.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21641 | Sp-538..21.340&350-rail Assembly Left Hafele 532.78.362 | 532.78.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21642 | Sp - Khung Trước Của Lò Vs 536.64.961 Hafele 532.78.650 | 532.78.650 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21643 | Sp-536.34.192-tft Digital Programmer Hafele 532.78.651 | 532.78.651 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21644 | Sp-538.21.200-inlet Valve Hafele 532.78.670 | 532.78.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21645 | Sp-534.14.100-fridge Air Duct Hafele 532.79.378 | 532.79.378 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21646 | Sp-534.14.100-display Control Board Hafele 532.79.381 | 532.79.381 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21647 | Sp-534.14.100-left Aid Closer Hafele 532.79.383 | 532.79.383 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21648 | Sp - 536.64.971-electr.door Lock Assembl Hafele 532.80.046 | 532.80.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21649 | Sp - Door Gasket - 568.30.311 Hafele 532.80.083 | 532.80.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21650 | Sp - E14 Bulb - 538.80.084 Hafele 532.80.113 | 532.80.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21651 | Sp - Switch On-off- 538.61.451 Hafele 532.80.119 | 532.80.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21652 | Hafele 538.61.471 | 538.61.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21653 | Sp - Steam Generator-538.61.461 Hafele 532.80.129 | 532.80.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21654 | Sp - Accessorial Power-538.01.681 Hafele 532.80.201 | 532.80.201 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21655 | Sp Power Board-538.01.681 Hafele 532.80.202 | 532.80.202 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21656 | Sp - Battery Box - 538.66.477 538.66.507 Hafele 532.80.810 | 532.80.810 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21657 | Sp - Control Board - 536.61.791 Hafele 532.80.929 | 532.80.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21658 | Sp - 539.86.052-motor Hafele 532.83.109 | 532.83.109 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21659 | Sp - 539.86.473-control Module Hafele 532.83.455 | 532.83.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21660 | Sp - Blender Cover-535.43.277 Hafele 532.83.821 | 532.83.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21661 | Sp - Small Gear_535.43.711 Hafele 532.84.372 | 532.84.372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21662 | Sp - Micro Switch-535.43.128 Hafele 532.84.411 | 532.84.411 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21663 | Sp - Hệ Thống Làm Mát 539.15.040 Hafele 532.85.097 | 532.85.097 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21664 | Sp - Door _539.15.040 Hafele 532.85.098 | 532.85.098 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21665 | Sp - Senser - 534.16.960 Hafele 532.85.451 | 532.85.451 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21666 | Sp - Glass Fixing Bracket (l)_ 538.86.09 Hafele 532.85.549 | 532.85.549 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21667 | Sp - 539.96.130-operating Module Hafele 532.86.218 | 532.86.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21668 | Sp - Thermostat 70 C For 538.01.151/161 Hafele 532.86.293 | 532.86.293 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21669 | Sp - Swivel Assembly 538.31.290 Hafele 532.86.399 | 532.86.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21670 | Sp - Display Panel Hafele 532.86.518 | 532.86.518 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21671 | Hafele 532.86.660 | 532.86.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21672 | Valve 495.06.053 Hafele 532.86.670 | 532.86.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21673 | Sp - Transformer-ignition Hafele 532.87.554 | 532.87.554 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21674 | Sp - 536.01.631/751-hl Element 180mm 180 Hafele 532.90.162 | 532.90.162 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21675 | Sp - 533.02.001-ring Tubular Heating Ele Hafele 532.90.183 | 532.90.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21676 | Sp - Steam Condenser With Fins Hafele 532.91.119 | 532.91.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21677 | Sp - Cbl Gr(dc-cold)wd/60-tj-jd-fh-ego Hafele 532.91.406 | 532.91.406 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21678 | Sp - F Glass Shelf/910 Hafele 532.92.287 | 532.92.287 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21679 | Sp - Solenoid Valve Hook C Hafele 532.92.409 | 532.92.409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21680 | Hafele 577.95.910 | 577.95.910 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21681 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T960A 5465325 | 5465325 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 21682 | BÚA CAO SU Hafele 006.00.491 | 006.00.491 | 385.500 đ | Liên hệ |
| 21683 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0X20MM Hafele 015.32.074 | 015.32.074 | 750 đ | Liên hệ |
| 21684 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x40MM Hafele 015.33.704 | 015.33.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 21685 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.33.820 | 015.33.820 | 225 đ | Liên hệ |
| 21686 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.33.866 | 015.33.866 | 225 đ | Liên hệ |
| 21687 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X25MM Hafele 017.31.933 | 017.31.933 | 225 đ | Liên hệ |
| 21688 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x25MM Hafele 017.71.679 | 017.71.679 | 300 đ | Liên hệ |
| 21689 | ỐC TÁN =THÉP M4x10MM Hafele 020.92.122 | 020.92.122 | 525 đ | Liên hệ |
| 21690 | BÙ LON THIẾC MẠ KẼM M4 Hafele 031.00.445 | 031.00.445 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 21691 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/149x31MM Hafele 100.55.002 | 100.55.002 | 118.200 đ | Liên hệ |
| 21692 | TAY NẮM TỦ =KL, 75x75x25MM Hafele 108.84.600 | 108.84.600 | 190.901 đ | Liên hệ |
| 21693 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.014 | 113.96.014 | 400.908 đ | Liên hệ |
| 21694 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.650 | 125.89.650 | 32.045 đ | Liên hệ |
| 21695 | IPHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.584 | 126.36.584 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 21696 | TAY NẮM NHÔM ÂM MÀU BẠC Hafele 126.37.912 | 126.37.912 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 21697 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ NIKEL Hafele 131.08.600 | 131.08.600 | 259.773 đ | Liên hệ |
| 21698 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 137.38.200 | 137.38.200 | 37.950 đ | Liên hệ |
| 21699 | TAY NẮM ÂM 75x32MM Hafele 151.00.312 | 151.00.312 | 13.288 đ | Liên hệ |
| 21700 | KHUNG VIẾN NHÃN 65X37X2MM=KL Hafele 168.02.762 | 168.02.762 | 12.750 đ | Liên hệ |