Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21701 | Hafele 532.78.417 | 532.78.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21702 | Sp-heating -535.43.713 Hafele 532.79.149 | 532.79.149 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21703 | Sp - ống Tiếp Trái Cây Của 535.43.392 Hafele 532.79.171 | 532.79.171 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21704 | Sp-534.14.100-electric Damper Hafele 532.79.374 | 532.79.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21705 | Sp-534.14.100-left Aid Closer Hafele 532.79.383 | 532.79.383 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21706 | Sp-534.14.100-dc Centrifugal Fan Motor Hafele 532.79.388 | 532.79.388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21707 | Sp-538.61.431-door Hinge Ass'y-right Hafele 532.79.951 | 532.79.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21708 | Sp - E14 Bulb - 538.80.084 Hafele 532.80.113 | 532.80.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21709 | Sp - Main Control Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.191 | 532.80.191 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21710 | Sp - Display Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.208 | 532.80.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21711 | Sp - B-mattress- 535.43.079 Hafele 532.80.351 | 532.80.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21712 | Sp - 535.43.659-microswitch Hafele 532.80.468 | 532.80.468 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21713 | Sp - Capacitor 2uf/b-s3/6.3-539.16.230 Hafele 532.80.506 | 532.80.506 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21714 | Sp - B70 Water Plate - 538.66.477 Hafele 532.80.788 | 532.80.788 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21715 | Sp - #13 -chốt đánh Lửa-538.66.477&507 Hafele 532.80.805 | 532.80.805 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21716 | Sp - Ignition Device - 538.66.507 Hafele 532.80.814 | 532.80.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21717 | Sp - 539.86.473-control Module Hafele 532.83.455 | 532.83.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21718 | Sp - Blender Cover- 535.43.278 Hafele 532.83.818 | 532.83.818 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21719 | Sp - Juice Mouth- 535.43.811 Hafele 532.83.892 | 532.83.892 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21720 | Sp - 539.66.831-induction Hotplate Hafele 532.83.978 | 532.83.978 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21721 | Sp - 536.24.483- Element Hafele 532.84.013 | 532.84.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21722 | Sp - 536.34.161-front Control Panel Hafele 532.84.035 | 532.84.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21723 | Sp - Dust Cover- 535.43.531 Hafele 532.84.124 | 532.84.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21724 | Sp - Knob Support Hafele 532.84.166 | 532.84.166 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21725 | Sp - Băng Keo Cố định-535.02.242 Hafele 532.84.233 | 532.84.233 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21726 | Sp - 535.02.222-control Module Hafele 532.84.238 | 532.84.238 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21727 | Sp - Synchronous Motor_535.43.711 Hafele 532.84.371 | 532.84.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21728 | Sp - Pcb-538.31.280 Hafele 532.84.439 | 532.84.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21729 | Sp - Control F. 534.16.970 Hafele 532.85.126 | 532.85.126 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21730 | Sp - Welling Washing Pump-2 Hafele 532.85.424 | 532.85.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21731 | Sp - 4 Speed Mainboard Hafele 532.85.511 | 532.85.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21732 | Sp - 533.86.018-spotlight Led Velo Eco L Hafele 532.85.844 | 532.85.844 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21733 | Sp - 533.89.013-ass.com.gl.k39 4v Bk90 G Hafele 532.85.866 | 532.85.866 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21734 | Sp - Humidity Sensor-534.14.250 Hafele 532.85.870 | 532.85.870 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21735 | Valve 495.06.053 Hafele 532.86.670 | 532.86.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21736 | Sp - Middle Sprayer Assembly 538.21.290 Hafele 532.86.721 | 532.86.721 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21737 | Sp - Housing For Kag90ai20g/03 Hafele 532.87.344 | 532.87.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21738 | Hafele 539.06.511 | 539.06.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21739 | Hafele 532.87.998 | 532.87.998 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21740 | Sp - Complete Slideragc Circus P4t3v+on/ Hafele 532.90.871 | 532.90.871 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21741 | Sp - Steam Condenser With Fins Hafele 532.91.119 | 532.91.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21742 | Sp - Barrier Screen *o Hafele 532.91.926 | 532.91.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21743 | Sp - Solenoid Valve Hook C Hafele 532.92.409 | 532.92.409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21744 | Hafele 577.95.910 | 577.95.910 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21745 | Bộ bản lề bổ sung cho cánh gỗ Blum 7292028 | 7292028 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 21746 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.L3 1567498 | 1567498 | 21.194.000 đ | Liên hệ |
| 21747 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 7228640 | 7228640 | 1.105.000 đ | Liên hệ |
| 21748 | Bộ ray trượt REVEGO uno Blum 801P800E.L3 7428792 | 7428792 | 10.374.000 đ | Liên hệ |
| 21749 | MŨI KHOAN GỖ =KL 18MM Hafele 001.06.618 | 001.06.618 | 1.742.250 đ | Liên hệ |
| 21750 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-26 RE Hafele 001.61.881 | 001.61.881 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 21751 | MŨI VẶN VÍT ĐẦU SAO =KL Hafele 006.37.174 | 006.37.174 | 70.500 đ | Liên hệ |
| 21752 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 013.20.734 | 013.20.734 | 750 đ | Liên hệ |
| 21753 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.686 | 014.70.686 | 750 đ | Liên hệ |
| 21754 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.31.540 | 015.31.540 | 150 đ | Liên hệ |
| 21755 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x110/59mm Hafele 015.42.197 | 015.42.197 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 21756 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.71.571 | 015.71.571 | 225 đ | Liên hệ |
| 21757 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x17MM Hafele 017.72.050 | 017.72.050 | 750 đ | Liên hệ |
| 21758 | Hospa Jet CS TS galv.P5,0x35mm Hafele 017.91.343 | 017.91.343 | 712 đ | Liên hệ |
| 21759 | VÍT M4X25 MM = SẮT Hafele 022.35.252 | 022.35.252 | 300 đ | Liên hệ |
| 21760 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.145 | 045.00.145 | 225 đ | Liên hệ |
| 21761 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.400 | 045.26.400 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 21762 | TAY NẮM TỦ =KL, 400x40MM Hafele 108.45.204 | 108.45.204 | 421.500 đ | Liên hệ |
| 21763 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM,164X25X128MM Hafele 109.50.274 | 109.50.274 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 21764 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.014 | 113.96.014 | 400.908 đ | Liên hệ |
| 21765 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.110 | 120.08.110 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 21766 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.23.630 | 120.23.630 | 64.091 đ | Liên hệ |
| 21767 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.100 | 125.02.100 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 21768 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.727 | 126.37.727 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 21769 | Bas ngoài Hafele 126.37.771 | 126.37.771 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 21770 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ NIKEL Hafele 131.08.600 | 131.08.600 | 259.773 đ | Liên hệ |
| 21771 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 136.76.607 | 136.76.607 | 67.275 đ | Liên hệ |
| 21772 | TAY NẮM FF =NHỰA 70X27X53MM Hafele 138.68.412 | 138.68.412 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 21773 | TAY NẮM TỦ HÌNH MẶT TRĂNG Hafele 138.68.602 | 138.68.602 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 21774 | TAY NẮM TỦ ÂM 143X49MM Hafele 151.86.021 | 151.86.021 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 21775 | CHỐT CHẶN =KL Hafele 237.22.120 | 237.22.120 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 21776 | THANH DẪN Hafele 239.92.280 | 239.92.280 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21777 | CHẬN CỬA CÓ BI 60MM=KL Hafele 244.20.016 | 244.20.016 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 21778 | NÊM NHẤN GIỮ CỬA NAM CHÂM Hafele 245.61.730 | 245.61.730 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 21779 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.181 | 262.25.181 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 21780 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.291 | 262.26.291 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 21781 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT 15/18MM,=KL Hafele 262.26.574 | 262.26.574 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 21782 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.899 | 262.26.899 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 21783 | THÂN ỐC LIÊN KẾT 2 ĐẦU=KL Hafele 262.28.286 | 262.28.286 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 21784 | Vít cho giường mở ngang Hafele 264.43.286 | 264.43.286 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 21785 | ỐNG LIÊN KẾT 22MM =KL Hafele 267.00.913 | 267.00.913 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 21786 | CHỐT GỖ SỒI 10X40MM Hafele 267.82.340 | 267.82.340 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 21787 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.011 | 284.00.011 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 21788 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.233 | 284.01.233 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 21789 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.251 | 284.01.251 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 21790 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.182 | 287.30.182 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 21791 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.757 | 287.35.757 | 171.750 đ | Liên hệ |
| 21792 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.430 | 287.42.430 | 1.695.750 đ | Liên hệ |
| 21793 | TẮC KÊ =NHỰA Hafele 290.51.720 | 290.51.720 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 21794 | BẢN LỀ THẲNG 100 ĐỘ Hafele 322.15.541 | 322.15.541 | 28.290 đ | Liên hệ |
| 21795 | C-pl.M510 SM St. scr. 0mm Hafele 329.73.500 | 329.73.500 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 21796 | NẮP CHE BẢN LỀ Hafele 342.94.660 | 342.94.660 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 21797 | BẢN LỀ 42x50MM = KL Hafele 354.14.914 | 354.14.914 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 21798 | Swing-up hinge 50 st.np.w.spring 32 S Hafele 356.36.612 | 356.36.612 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 21799 | BẢN LỀ CỬA TỦ KÍNH Hafele 361.93.840 | 361.93.840 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 21800 | TAY TREO CÁNH TỦ CÓ DÂY BÊN TRÁI Hafele 365.46.061 | 365.46.061 | 1.500.000 đ | Liên hệ |