Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21801 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.290 | 900.82.290 | 4.737.375 đ | Liên hệ |
| 21802 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.556 | 901.92.556 | 3.366.675 đ | Liên hệ |
| 21803 | TAY NẮM GẠT ANSI WISCONSIN Hafele 902.23.070 | 902.23.070 | 1.290.000 đ | Liên hệ |
| 21804 | TAY NẮM KÉO=KL.MÀU INOX MỜ,25X1200MM Hafele 903.01.212 | 903.01.212 | 8.028.975 đ | Liên hệ |
| 21805 | Pull hdl. for sld. door white Hafele 904.00.695 | 904.00.695 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 21806 | Sliding door handle black Hafele 904.00.696 | 904.00.696 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 21807 | TAY NẮM ÂM RUỘT PC NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.03.322 | 904.03.322 | 248.250 đ | Liên hệ |
| 21808 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.941 | 904.92.941 | 2.111.775 đ | Liên hệ |
| 21809 | PL250 lockset D dinR inward satin.br. Hafele 912.20.761 | 912.20.761 | 4.267.500 đ | Liên hệ |
| 21810 | Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362 | 916.09.362 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 21811 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.884 | 916.67.884 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 21812 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM FG Hafele 916.71.600 | 916.71.600 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 21813 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU TRẮNG Hafele 917.44.147 | 917.44.147 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 21814 | Square set No.7 DT700 & DT710 Hafele 917.80.837 | 917.80.837 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 21815 | ĐINH ỐC =CHRÔM MỜ Hafele 917.80.914 | 917.80.914 | 11.175 đ | Liên hệ |
| 21816 | Đầu đọc thẻ Mifare Kr600 Hafele 917.82.196 | 917.82.196 | 1.231.000 đ | Liên hệ |
| 21817 | BỘ ĐIỀU CHỈNH KẸP TÂM CÓ GÓC MỞ Hafele 932.10.400 | 932.10.400 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 21818 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM BÓNG Hafele 937.54.502 | 937.54.502 | 54.300 đ | Liên hệ |
| 21819 | OUT OF SAP Hafele 940.41.540 | 940.41.540 | 1.915.425 đ | Liên hệ |
| 21820 | BỘ BÁNH XE TRƯỢT SLIMLINE Hafele 940.62.012 | 940.62.012 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 21821 | Junior 80 track 2M special anodize Hafele 940.80.642 | 940.80.642 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 21822 | Slido cl.thresh.fl.gui.silv.matt 8-13mm Hafele 940.82.076 | 940.82.076 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 21823 | Slido D-Li11 80I fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.056 | 940.83.056 | 3.142.500 đ | Liên hệ |
| 21824 | Bộ cửa trượt silent 100/B Hafele 941.02.002 | 941.02.002 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 21825 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 21826 | OUT OF SAP Hafele 941.60.032 | 941.60.032 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 21827 | OUT OF SAP Hafele 941.60.073 | 941.60.073 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 21828 | RAY TRƯỢT INOX 500/A D F Hafele 942.43.996 | 942.43.996 | 74.830.500 đ | Liên hệ |
| 21829 | VNDĐ,PAL80,RAY.B1,MAGNOLIA Hafele 943.31.445 | 943.31.445 | 25.116.240 đ | Liên hệ |
| 21830 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT,ANA.MARINA Hafele 943.41.830 | 943.41.830 | 20.850.000 đ | Liên hệ |
| 21831 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Vách B Hafele 943.42.641 | 943.42.641 | 290.835.000 đ | Liên hệ |
| 21832 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL E Hafele 943.42.651 | 943.42.651 | 84.915.000 đ | Liên hệ |
| 21833 | VARIOTEC DOUBLE TOP TRACK 6M ANOD Hafele 946.30.999 | 946.30.999 | 4.582.500 đ | Liên hệ |
| 21834 | Smok.protect.seal grey 2100mm Hafele 950.11.145 | 950.11.145 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 21835 | Giá treo giấy vệ sinh 50x153x82 Hafele 980.60.882 | 980.60.882 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 21836 | Urinal grabbar 600mm nylon wh Hafele 983.23.208 | 983.23.208 | 6.265.908 đ | Liên hệ |
| 21837 | BẢNG HIỆU NAM NỮ NHÀ VỆ SINH=KL,MÀ Hafele 987.20.038 | 987.20.038 | 246.150 đ | Liên hệ |
| 21838 | Máy Hút Mùi Bosch DWB97DM50B - Thép Không Gỉ, Hút Mạnh, Êm Ái | DWB97DM50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21839 | Giàn rửa dưới Bosch SMS/SMI46-20000273 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | SMS/SMI46-20000273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21840 | Ống Thông Hơi MG Bosch (Mã WAW28480SG-00605215) - Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00605215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21841 | Bộ Chọn Chương Trình LN Bosch HBA5570S0B 10004404 - Tiện Lợi & Chất Lượng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21842 | Ray hộp đá phải Bosch KAD90VB20 - 12004967, chất liệu bền, tính năng tiện ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21843 | BT Bosch PPI82560MS - 11016809: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 21844 | Ống Nước TL Bosch KAD92HI31 00649769 - Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21845 | Màng lọc HM Bosch DWB77CM50 11027857 - Thép bền, lọc sạch tối ưu | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21846 | Bosch HBA5570S0B 11021661: Dải Ngưng Tụ LN Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21847 | Cầu chì nhiệt LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu an toàn, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 21848 | Khay Đông Bosch KAD90VB20 11004922 - 5 Ngăn Tiện Dụng, Chất Liệu Bền | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21849 | Bosch WTB86201SG 11020082: Bảng Điều Khiển MS, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21850 | Núm Chương Trình MG Bosch WGG234E0SG - Chất Liệu Bền, Tính Năng Tối Ưu | WGG234E0SG-10011911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21851 | Bộ Dây Kết Nối MRB Bosch SMI68NS07E 12020031 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | SMI68NS07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21852 | Quạt MRB Bosch SMS68MI04E - Mã 12009748, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21853 | Khóa Thông Minh SL268 BN DEMAX: Hợp Kim Kẽm Chống Gỉ, Nhựa ABS | S006228 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21854 | Vòi Rửa Bát BLANCO FONTAS II Grey - Tiện Ích 3 Đường Nước, Xoay 360° | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21855 | Muôi Vớt Đồ Ăn WMF Profi Plus 30cm - Thép Không Gỉ, An Toàn, Tiện Dụng | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 21856 | Chổi Nướng Silicon WMF PROFI PLUS - Thép Cromargan, An Toàn Máy Rửa Bát | B3CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 21857 | Hafele 504.75.023 | 504.75.023 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21858 | Hafele 532.73.012 | 532.73.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21859 | Hafele 532.75.345 | 532.75.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21860 | Sp-539.20.600-display Panel Hafele 532.78.070 | 532.78.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21861 | Sp-538..21.340-upper Basket Assembly Hafele 532.78.356 | 532.78.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21862 | Sp - 538..21.340&350-vỏ Máy Hafele 532.78.358 | 532.78.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21863 | Sp-pcba-535.43.713 Hafele 532.79.146 | 532.79.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21864 | Sp-heating Element-535.43.714 Hafele 532.79.156 | 532.79.156 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21865 | Sp-534.14.100-electric Damper Hafele 532.79.374 | 532.79.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21866 | Sp-534.14.100-left Aid Closer Hafele 532.79.383 | 532.79.383 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21867 | Sp-534.14.100-dc Centrifugal Fan Motor Hafele 532.79.388 | 532.79.388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21868 | Sp-534.14.110-lower Door Hinge Ass Left Hafele 532.79.399 | 532.79.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21869 | Sp-538.61.431-door Hinge Ass'y-right Hafele 532.79.951 | 532.79.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21870 | Sp - 536.64.971-circular Heater 2000w Hafele 532.80.049 | 532.80.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21871 | Sp - Thermostat - 568.30.311 Hafele 532.80.082 | 532.80.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21872 | Sp - Display Panel - 538.21.330 Hafele 532.80.181 | 532.80.181 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21873 | Sp - B-curtain- 535.43.079 Hafele 532.80.356 | 532.80.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21874 | Sp - Lower Hinge - 534.14.080 Hafele 532.80.459 | 532.80.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21875 | Sp - 535.43.608-decoration Ring Hafele 532.80.490 | 532.80.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21876 | Sp - R Multiflow Sheet Gr 910/ -539.16.2 Hafele 532.80.498 | 532.80.498 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21877 | Sp - 539.81.065-door Slides Ass.r.bordo Hafele 532.80.612 | 532.80.612 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21878 | Sp - Glass + Frame Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.931 | 532.80.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21879 | Sp - Lower Rack- 534.14.020 Hafele 532.83.427 | 532.83.427 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21880 | Sp - 535.64.169-induction Generator Hafele 532.83.450 | 532.83.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21881 | Hafele 532.83.629 | 532.83.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21882 | Sp - Cánh Quạt đảo Nước Gr 533.23.120 Hafele 532.83.948 | 532.83.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21883 | Sp - 539.06.402-fan Motor Hafele 532.83.982 | 532.83.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21884 | Sp - 536.24.483-air Break Ls 2012+dec+fl Hafele 532.84.017 | 532.84.017 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21885 | Sp - 536.84.832-wiring Hafele 532.84.077 | 532.84.077 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21886 | Hafele 538.31.380 | 538.31.380 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21887 | Sp - Lower Door Gasket Right 534.14.05 Hafele 532.84.698 | 532.84.698 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21888 | Sp - 00752620 Dft63ac50 Carbon Filter Hafele 532.84.860 | 532.84.860 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21889 | Sp - Case Chassis F. 534.16.970 Hafele 532.85.117 | 532.85.117 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21890 | Sp - Welling Washing Pump-2 Hafele 532.85.424 | 532.85.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21891 | Sp - 539.66.541-control Module Hafele 532.85.437 | 532.85.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21892 | Sp - Top Plate Assembly - 538.21.200 Hafele 532.85.454 | 532.85.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21893 | Sp - 4 Speed Mainboard Hafele 532.85.511 | 532.85.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21894 | Sp - 533.86.018/013-cassette Filter 329x Hafele 532.85.842 | 532.85.842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21895 | Sp - Sonett 90 Upper Glass Black Hafele 532.85.951 | 532.85.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21896 | Sp - Display For Waw28480sg/01 Hafele 532.86.225 | 532.86.225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21897 | Sp - Heater 538.31.300 Hafele 532.86.431 | 532.86.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21898 | Sp - Display Board 534.14.040 Hafele 532.86.453 | 532.86.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21899 | Sp-539.96.140 Detergent Drawer Housing Hafele 532.86.756 | 532.86.756 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21900 | Sp - Motor Bldc Hafele 532.87.498 | 532.87.498 | Liên hệ | Liên hệ |