Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21801 | Vòi bếp nóng/lạnh-BELLA Hafele 566.03.210 | 566.03.210 | 7.331.000 đ | Liên hệ |
| 21802 | Vòi trộn 750 Hafele 566.44.330 | 566.44.330 | 2.736.000 đ | Liên hệ |
| 21803 | Lưới cuộn inox Hafele 396 567.25.830 | 567.25.830 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 21804 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.29.101 | 571.29.101 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 21805 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.55.334 | 571.55.334 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 21806 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.549 | 571.55.549 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 21807 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.924 | 575.05.924 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 21808 | Thanh treo khăn Hafele 580.14.020 | 580.14.020 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 21809 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG MÀU ĐEN Hafele 580.17.561 | 580.17.561 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 21810 | Thanh treo khăn 600 Hafele 580.20.020 | 580.20.020 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 21811 | Vòng treo khăn Starck Hafele 580.38.012 | 580.38.012 | 7.573.000 đ | Liên hệ |
| 21812 | Tay vịn phòng tắm UNO 400 Hafele 580.38.680 | 580.38.680 | 4.536.000 đ | Liên hệ |
| 21813 | Xsquare mirror with lighting 7013 Hafele 580.54.490 | 580.54.490 | 47.855.000 đ | Liên hệ |
| 21814 | Chậu âm bàn Happy D2 650x400 Hafele 588.45.123 | 588.45.123 | 12.218.000 đ | Liên hệ |
| 21815 | Phụ kiện chống ồn Bồn cầu Duraplus Hafele 588.46.976 | 588.46.976 | 1.591.000 đ | Liên hệ |
| 21816 | Rãnh Thoát nước 100 Hafele 588.53.923 | 588.53.923 | 11.391.000 đ | Liên hệ |
| 21817 | Bồn cầu điện tử SENSE-Ä GEN I Hafele 588.79.413 | 588.79.413 | 31.742.000 đ | Liên hệ |
| 21818 | Chậu sứ gắn tường Compact 520x430x820 Hafele 588.82.215 | 588.82.215 | 1.712.000 đ | Liên hệ |
| 21819 | SP - Phụ kiện C 589.29.943(15480180) Hafele 589.28.971 | 589.28.971 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 21820 | Vòi chậu 3 lỗ AX Urquiola Hafele 589.29.809 | 589.29.809 | 24.755.000 đ | Liên hệ |
| 21821 | Vòi trộn Logis 100 Hafele 589.52.410 | 589.52.410 | 4.645.000 đ | Liên hệ |
| 21822 | Phụ kiện cấp nước Fixfit matte black Hafele 589.53.946 | 589.53.946 | 2.864.000 đ | Liên hệ |
| 21823 | Sen đầu Rainmaker Select 580 3jet Hafele 589.54.302 | 589.54.302 | 96.664.000 đ | Liên hệ |
| 21824 | Vòi bếp Metris pull-rod 73812000 Hafele 589.56.900 | 589.56.900 | 16.539.000 đ | Liên hệ |
| 21825 | Vòi trộn Green 5l/phut 0.1mpa Hafele 589.63.000 | 589.63.000 | 2.539.000 đ | Liên hệ |
| 21826 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.921 | 634.44.921 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 21827 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.348 | 634.62.348 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 21828 | PHỤ KIỆN CHÂN TỦ Hafele 634.74.000 | 634.74.000 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 21829 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.441 | 634.74.441 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 21830 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.410 | 634.75.410 | 429.000 đ | Liên hệ |
| 21831 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.514 | 635.02.514 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 21832 | CHÂN BÀN Hafele 635.49.671 | 635.49.671 | 991.000 đ | Liên hệ |
| 21833 | CHÂN BÀN Hafele 635.49.971 | 635.49.971 | 1.032.000 đ | Liên hệ |
| 21834 | Push elevat.lift pow.390/150N Hafele 636.00.303 | 636.00.303 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 21835 | CHÂN ĐỠ BÀN 80X80MM = GỖ Hafele 641.06.950 | 641.06.950 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 21836 | BỘ PHỤ KIỆN XẾP MẶT BÀN Hafele 642.47.510 | 642.47.510 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 21837 | RAY MỜ RỘNG MẶT BÀN=KL Hafele 642.59.922 | 642.59.922 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 21838 | ĐỆM ĐẦU CHÂN BÀN BẰNG NHỰA Hafele 642.83.390 | 642.83.390 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 21839 | CHÂN BÀN Hafele 654.39.272 | 654.39.272 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 21840 | BÁNH XE CHO TỦ =NHỰA Hafele 660.07.224 | 660.07.224 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 21841 | BÁNH XE TẢI TRỌNG 35KG 40MM Hafele 662.03.870 | 662.03.870 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 21842 | BÁNH XE Hafele 663.07.920 | 663.07.920 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 21843 | BÁNH XE ĐỒ GỖ=KL Hafele 670.02.748 | 670.02.748 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 21844 | THANH NHÔM BẮT TRÊN TƯỜNG=NH Hafele 712.61.003 | 712.61.003 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 21845 | CHÂN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.295 | 770.16.295 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 21846 | NẮP CHE THANH ĐỠ =NHỰA Hafele 770.18.291 | 770.18.291 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 21847 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.283 | 770.19.283 | 1.067.000 đ | Liên hệ |
| 21848 | BAS ĐỠ KỆ 380MM=KL Hafele 773.68.408 | 773.68.408 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 21849 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.13.220 | 801.13.220 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 21850 | THANH TREO QUẦN ÁO TAY KÉO=KL Hafele 805.21.400 | 805.21.400 | 3.777.000 đ | Liên hệ |
| 21851 | MÓC MÁNG QUẦN 222x455x72MM =KL Hafele 805.45.210 | 805.45.210 | 1.181.000 đ | Liên hệ |
| 21852 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN PHẢI Hafele 805.78.745 | 805.78.745 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 21853 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.073 | 805.81.073 | 2.577.000 đ | Liên hệ |
| 21854 | BỘ KHUNG TRƯỢT ĐỂ GIÀY 560-590X475X150 Hafele 806.24.334 | 806.24.334 | 2.128.000 đ | Liên hệ |
| 21855 | GIÁ TREO TIVI 32 -55 , MÀU ĐEN Hafele 817.26.900 | 817.26.900 | 1.992.000 đ | Liên hệ |
| 21856 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ =KL Hafele 900.92.375 | 900.92.375 | 984.000 đ | Liên hệ |
| 21857 | TAY NẮM VULCANO, G, CC72 Hafele 900.99.021 | 900.99.021 | 21.749.000 đ | Liên hệ |
| 21858 | TAY NẮM GẠT ANSI WISCONSIN Hafele 902.23.070 | 902.23.070 | 1.204.000 đ | Liên hệ |
| 21859 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.870 | 902.92.870 | 1.456.000 đ | Liên hệ |
| 21860 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.890 | 902.92.890 | 1.259.000 đ | Liên hệ |
| 21861 | TAY NẮM GẠT CHO ĐỐ NHỎ INOX MỜ Hafele 903.30.016 | 903.30.016 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 21862 | Lever hdl on rosette SS304 PVD gun metal Hafele 903.58.501 | 903.58.501 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 21863 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.407 | 903.92.407 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 21864 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.722 | 903.99.722 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 21865 | Flush handle w. fork black Hafele 904.00.692 | 904.00.692 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 21866 | TAY NẮM ÂM =NHÔM MÀU VÀNG Hafele 904.03.303 | 904.03.303 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 21867 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.144 | 905.82.144 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 21868 | 8000L Accessor.st.galv.f.dth=65-80mm Hafele 911.56.119 | 911.56.119 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 21869 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.251 | 911.64.251 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 21870 | NAM CHÂM ĐIỆN CHO CỬA ĐÔI Hafele 912.05.264 | 912.05.264 | 4.550.000 đ | Liên hệ |
| 21871 | PRE-RUỘT WC 45.5/45.5 Hafele 916.09.726 | 916.09.726 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 21872 | PHỤ KIỆN DEADBOLT PSM CORE CD SNP DOUBLE Hafele 916.66.486 | 916.66.486 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 21873 | PRE RUỘT MNB 35.5/35.5BC Hafele 916.72.340 | 916.72.340 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 21874 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. U BLE SPK Hafele 917.63.076 | 917.63.076 | 3.989.000 đ | Liên hệ |
| 21875 | BỘ CHUYỂN ĐIỆN Hafele 917.80.890 | 917.80.890 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 21876 | TAY GIỮ CỬA CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.687 | 931.16.687 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 21877 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM BÓNG Hafele 937.54.502 | 937.54.502 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 21878 | BỘ DẪN HƯỚNG GẮN SÀN Hafele 940.40.030 | 940.40.030 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 21879 | Slido mounting bracket w.screw a.nut Hafele 940.62.062 | 940.62.062 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 21880 | Ray trượt Classic F, gắn tường, dài 2m Hafele 940.67.820 | 940.67.820 | 3.577.000 đ | Liên hệ |
| 21881 | Bộ ray trượt gắn trần, dài 2000mm Hafele 940.67.920 | 940.67.920 | 3.577.000 đ | Liên hệ |
| 21882 | OUT OF SAP Hafele 940.80.020 | 940.80.020 | 792.000 đ | Liên hệ |
| 21883 | CHẶN CỬA TRƯỢT CÓ LÒ XO Hafele 942.30.051 | 942.30.051 | 1.638.000 đ | Liên hệ |
| 21884 | ĐỊNH VỊ KÍNH NAM CHÂM 90 ĐỘ Hafele 950.17.881 | 950.17.881 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 21885 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ THÔNG 457X92MM Hafele 959.10.002 | 959.10.002 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 21886 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 305MM Hafele 972.05.003 | 972.05.003 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 21887 | Kệ kính Hafele 980.62.212 | 980.62.212 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 21888 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.041 | 981.50.041 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 21889 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 135, RG Hafele 981.71.059 | 981.71.059 | 1.344.000 đ | Liên hệ |
| 21890 | Shr. dr.hinge SS304 pol.W-G off.90° Hafele 981.77.975 | 981.77.975 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21891 | Pull handle sus304.coffee.275x425mm Hafele 981.78.019 | 981.78.019 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 21892 | Urinal grabbar 600mm nylon wh Hafele 983.23.208 | 983.23.208 | 5.848.000 đ | Liên hệ |
| 21893 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 21894 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21895 | Núm chương trình Bosch WTB86201SG 00637042 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 21896 | Công tắc dây cửa trái MRB Bosch SMI68NS07E Chất liệu bền, chính hãng | SMI68NS07E-00637682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21897 | Cảm biến mâm từ nhỏ BT Bosch PIE875DC1E 12009078 - Chất liệu, tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 21898 | Nắp đậy đáy sắt bếp Bosch PUJ/PUC 00774943 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 21899 | Công tắc cửa LN Bosch HBG634BB1B - 00632790: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 21900 | Núm cài LVS Bosch BFL523MS0B - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |