Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 21901 | Sp - Small Gear_535.43.711 Hafele 532.84.372 | 532.84.372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21902 | Sp - Display Electric Board - 534.14.050 Hafele 532.84.697 | 532.84.697 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21903 | Sp - Lower Door Gasket Right 534.14.05 Hafele 532.84.698 | 532.84.698 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21904 | Sp - Handle Of Washing 539.96.020 Hafele 532.85.443 | 532.85.443 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21905 | Sp - Senser - 534.16.960 Hafele 532.85.451 | 532.85.451 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21906 | Sp - Display For Waw28480sg/01 Hafele 532.86.225 | 532.86.225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21907 | Sp - Fan Motor For 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.291 | 532.86.291 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21908 | Hafele 538.01.921 | 538.01.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21909 | Sp-539.96.140 Detergent Drawer Housing Hafele 532.86.756 | 532.86.756 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21910 | Sp - Máy Nén Của 534.14.250 Hafele 532.86.866 | 532.86.866 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21911 | Sp - 535.43.263 - Button Hafele 532.86.991 | 532.86.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21912 | Sp - Bo điều Khển Máy Giặt Hafele 532.87.320 | 532.87.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21913 | Sp - Display Module For Kad62p91 Hafele 532.87.393 | 532.87.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21914 | Hafele 532.87.493 | 532.87.493 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21915 | Hafele 533.02.812 | 533.02.812 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21916 | Hafele 532.87.965 | 532.87.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21917 | Sp - Bo Mạch Của 538.84.228/704 Hafele 532.90.030 | 532.90.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21918 | Sp - Board Mạch điện - 539.82.613 Hafele 532.90.090 | 532.90.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21919 | Sp - Mặt Kính Trên - 539.82.813 Hafele 532.90.094 | 532.90.094 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21920 | Upper Chimney Sectiontb.sup.std.wall H5 Hafele 532.90.798 | 532.90.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21921 | Sp - Microfilter Gr-polyester/ral 7046 Hafele 532.91.102 | 532.91.102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21922 | Sp - Temperature Sensor Hafele 532.91.945 | 532.91.945 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21923 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-right Hafele 532.92.258 | 532.92.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21924 | Sp - Núm Vặn ( Màu Bạc) - 533.02.829 Hafele 532.92.811 | 532.92.811 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21925 | Hafele 495.06.520 | 495.06.520 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21926 | Hafele 539.06.450 | 539.06.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21927 | Hafele 548.21.007 | 548.21.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21928 | Hafele 565.84.581 | 565.84.581 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21929 | Hafele 570.82.981 | 570.82.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21930 | Hafele 577.95.901 | 577.95.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21931 | CON LĂN KEO =NHỰA Hafele 003.45.424 | 003.45.424 | 2.471.000 đ | Liên hệ |
| 21932 | DỤNG CỤ KẸP GỔ 1 TAY Hafele 003.73.830 | 003.73.830 | 2.360.000 đ | Liên hệ |
| 21933 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.020 | 007.33.020 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 21934 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x20MM Hafele 015.33.651 | 015.33.651 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21935 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.33.946 | 015.33.946 | 750 đ | Liên hệ |
| 21936 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.34.096 | 015.34.096 | 750 đ | Liên hệ |
| 21937 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x110/59mm Hafele 015.42.197 | 015.42.197 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21938 | VÍT HOSPA, = THÉP, MẠ KẼM 5,0x20MM Hafele 017.32.074 | 017.32.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21939 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4 Hafele 039.33.239 | 039.33.239 | 825 đ | Liên hệ |
| 21940 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.743 | 045.00.743 | 750 đ | Liên hệ |
| 21941 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.150 | 045.33.150 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 21942 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.470 | 045.33.470 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 21943 | TẮC KÊ NHỰA Ø8X40MM Hafele 051.10.504 | 051.10.504 | Liên hệ | Liên hệ |
| 21944 | TAY NẮM ÂM FF ZINC= KL 173X160 Hafele 101.79.604 | 101.79.604 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 21945 | TAY NẮM HỌC TỦ 128MM Hafele 101.94.602 | 101.94.602 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 21946 | TAY NẮM TỦ =KL, 600x40MM Hafele 108.45.206 | 108.45.206 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 21947 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x28MM Hafele 110.41.405 | 110.41.405 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 21948 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.064 | 111.34.064 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 21949 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.07.912 | 120.07.912 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 21950 | NẮP CHỤP TAY NẮM Hafele 126.36.183 | 126.36.183 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 21951 | NẮP CHE = NHỰA, BÊN TRÁI Hafele 126.37.098 | 126.37.098 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 21952 | Bas trong Hafele 126.37.770 | 126.37.770 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 21953 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 134.09.633 | 134.09.633 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 21954 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 136.76.607 | 136.76.607 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 21955 | TAY NẮM TỦ 99X38MM=KL Hafele 151.01.721 | 151.01.721 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 21956 | TAY NẮM =KL MẠ NIKEL, 77X25MM Hafele 152.00.722 | 152.00.722 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 21957 | CÁP KẾT NỐI CC200 10M Hafele 237.59.024 | 237.59.024 | 1.130.000 đ | Liên hệ |
| 21958 | NÊM NHẤN GIỮ CỬA NAM CHÂM Hafele 245.61.730 | 245.61.730 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 21959 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU TỦ=KL Hafele 260.02.760 | 260.02.760 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 21960 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.696 | 262.25.696 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 21961 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.796 | 262.25.796 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21962 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/18 KHÔNG MÀU Hafele 262.26.034 | 262.26.034 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21963 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5 Hafele 262.28.188 | 262.28.188 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 21964 | THÂN ỐC LIÊN KẾT 2 ĐẦU=KL Hafele 262.28.286 | 262.28.286 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 21965 | VÍT MODULAR =KL Hafele 262.47.889 | 262.47.889 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 21966 | Ke liên kết nẹp gỗ (phần khung) Hafele 262.50.368 | 262.50.368 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 21967 | BAS ĐỠ KỆ =KL 5MM Hafele 282.24.710 | 282.24.710 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 21968 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.013 | 284.00.013 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 21969 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.902 | 284.00.902 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 21970 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.173 | 287.30.173 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 21971 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.305 | 287.30.305 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 21972 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.412 | 287.42.412 | 1.248.000 đ | Liên hệ |
| 21973 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.477 | 287.45.477 | 1.256.000 đ | Liên hệ |
| 21974 | BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.604 | 342.42.604 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 21975 | BẢN LỀ CLIP TOP =KL CHO CỬ Hafele 342.93.400 | 342.93.400 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 21976 | Swing-up hinge 50 st.np.w.spring 32 S Hafele 356.36.612 | 356.36.612 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 21977 | Cover Free fold short E anthr: Häfele Hafele 372.38.046 | 372.38.046 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 21978 | BAS MẶT TỦ AVT HK-S Hafele 372.85.580 | 372.85.580 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 21979 | BỘ AVENTOS HL LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.857 | 372.94.857 | 1.855.000 đ | Liên hệ |
| 21980 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 400.44.320 | 400.44.320 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 21981 | RAY ĐÔI DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO Hafele 400.52.956 | 400.52.956 | 4.550.000 đ | Liên hệ |
| 21982 | RAY ĐÔI DẪN HƯỚNG TRÊN=NHỰA Hafele 401.32.702 | 401.32.702 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 21983 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 2M Hafele 404.76.902 | 404.76.902 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 21984 | BAS LIÊN KẾT BỘ CỬA TRƯỢT Hafele 405.15.100 | 405.15.100 | 373.000 đ | Liên hệ |
| 21985 | Ray trượt nhôm 2.5m Hafele 407.10.042 | 407.10.042 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 21986 | ĐẾ BẢN LỀ CHO BỘ CỬA TRƯƠ Hafele 407.34.710 | 407.34.710 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 21987 | NẮP CHE BỘ SWINGFRONT 24 FB Hafele 407.34.721 | 407.34.721 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 21988 | FOLDING CONCEPTA 25 2600MM, PHẢI,MÀU ĐEN Hafele 408.31.007 | 408.31.007 | 58.814.000 đ | Liên hệ |
| 21989 | BÁNH XE CHO CỬA TRƯỢT =KL, BÊN TRÁI Hafele 410.26.101 | 410.26.101 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 21990 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.08.971 | 415.08.971 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 21991 | ray mạ kẽm.1000mm Hafele 421.08.109 | 421.08.109 | 1.580.000 đ | Liên hệ |
| 21992 | RAY HỘC TỦ 400MM =KL Hafele 421.16.940 | 421.16.940 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 21993 | NÚT ĐIỀU KHIỂN Hafele 421.65.910 | 421.65.910 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 21994 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 450MM =KL Hafele 422.82.346 | 422.82.346 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 21995 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 423.57.551 | 423.57.551 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 21996 | ĐỊNH VỊ CHO CỬA CHỚP, PHẢ Hafele 442.57.922 | 442.57.922 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 21997 | BỘ PHỤ KIỆN LẮP TỦ 3 NGĂN=KL Hafele 450.72.112 | 450.72.112 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 21998 | DIY Shr.set w/ 3-w hdl.w/o mixer Hafele 495.60.065 | 495.60.065 | 3.048.000 đ | Liên hệ |
| 21999 | DIY Gls clp SS304 pol W-G-PLT90 Hafele 499.05.863 | 499.05.863 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22000 | DIY Gls clamp SS304 PVD blk matt G-G135 Hafele 499.05.869 | 499.05.869 | 2.000 đ | Liên hệ |