Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22001 | Magn.catch brown 3kg d=10,5mm Hafele 246.08.103 | 246.08.103 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 22002 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/15 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.332 | 262.26.332 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 22003 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5 Hafele 262.28.188 | 262.28.188 | 3.675 đ | Liên hệ |
| 22004 | ỐC LIÊN KẾT=KL, MẠ KẼM, 4MM Hafele 262.28.937 | 262.28.937 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 22005 | BAS NỐI TỦ MODULAR 13 Hafele 262.47.021 | 262.47.021 | 6.675 đ | Liên hệ |
| 22006 | BAS TREO MODULAR Hafele 262.47.076 | 262.47.076 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 22007 | NẮP CHE D=39MM Hafele 262.86.790 | 262.86.790 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22008 | Vít cho giường mở ngang Hafele 264.43.286 | 264.43.286 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 22009 | BAS NỐI GIỮA GIƯỜNG Hafele 271.87.101 | 271.87.101 | 3.420.000 đ | Liên hệ |
| 22010 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH =NHỰA Hafele 282.13.610 | 282.13.610 | 29.550 đ | Liên hệ |
| 22011 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.251 | 284.01.251 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 22012 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.430 | 287.42.430 | 1.695.750 đ | Liên hệ |
| 22013 | BAS ĐỠ KỆ MÀU TRẮNG 25 x 230 x 230 Hafele 287.69.710 | 287.69.710 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22014 | BL KÍNH LỌT LÒNG. 1SET=1PC Hafele 311.42.502 | 311.42.502 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 22015 | Fl.mount.plate st.hght.adj.M 2 Hafele 316.50.512 | 316.50.512 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 22016 | TAY BẢN LỀ DUOMATIC GÓC 45 ĐỘ =KL Hafele 329.25.606 | 329.25.606 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 22017 | C-pl.M510 SM St. scr. 0mm Hafele 329.73.500 | 329.73.500 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 22018 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.31.519 | 341.31.519 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 22019 | BẢN LỀ CỬA TỦ Hafele 343.33.970 | 343.33.970 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 22020 | Swing-up hinge 50 st.np.w.spring 32 S Hafele 356.36.612 | 356.36.612 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 22021 | Phụ kiện chống cánh tủ với cáp kéo 100N Hafele 365.48.312 | 365.48.312 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 22022 | BỘ AVENTOS HS LOẠI C XÁM Hafele 372.94.602 | 372.94.602 | 12.480.408 đ | Liên hệ |
| 22023 | ALUFLEX 80 SIDE FRAME CHAMP.3M Hafele 403.75.341 | 403.75.341 | 1.988.181 đ | Liên hệ |
| 22024 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA Hafele 404.08.310 | 404.08.310 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 22025 | BAS ĐỊN VỊ CÓ BÁNH XE =KL Hafele 405.20.910 | 405.20.910 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 22026 | THANH NHÔM DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT Hafele 406.79.952 | 406.79.952 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 22027 | BỘ PHỤ KIỆN CHỐNG CONG VÊN Hafele 407.90.209 | 407.90.209 | 471.675 đ | Liên hệ |
| 22028 | FOLDING CONCEPTA 25 2600MM, PHẢI,MÀU ĐEN Hafele 408.31.007 | 408.31.007 | 63.015.000 đ | Liên hệ |
| 22029 | ray mạ kẽm.1000mm Hafele 421.08.109 | 421.08.109 | 1.692.750 đ | Liên hệ |
| 22030 | RAY HỘC TỦ 300MM, =KL Hafele 421.16.930 | 421.16.930 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 22031 | THANH RAY TRÊN CHO HỘC TỦ =KL Hafele 421.45.166 | 421.45.166 | 1.370.250 đ | Liên hệ |
| 22032 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.110 | 421.65.110 | 29.004.000 đ | Liên hệ |
| 22033 | RAY HỘC TỦ =KL Hafele 422.30.325 | 422.30.325 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 22034 | 500MM FE 45KG H45 BLACK Hafele 422.87.254 | 422.87.254 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 22035 | RAY BÁNH XE=KL, 1.2/250MM, MÀU TRẮNG Hafele 423.37.725 | 423.37.725 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 22036 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN = PL Hafele 428.96.702 | 428.96.702 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 22037 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ ĐỂ ĐỒ BẾP 300MM Hafele 450.72.206 | 450.72.206 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22038 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ LÒ VI SÓNG 600MM Hafele 450.72.326 | 450.72.326 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22039 | TAY NẮM CỬA SỔ 150MM Hafele 481.11.009 | 481.11.009 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 22040 | DIY BẢN LỀ METALLA A TRÙM NỮA Hafele 483.01.727 | 483.01.727 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 22041 | PÍT TÔNG ĐẨY CÁNH TỦ 60N=KL- DIY Hafele 483.98.004 | 483.98.004 | 53.181 đ | Liên hệ |
| 22042 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 489.04.802 | 489.04.802 | 196.650 đ | Liên hệ |
| 22043 | sen đầu gắn tường 220R Hafele 495.60.303 | 495.60.303 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 22044 | Vòng treo khăn InnoClassic Hafele 495.80.131 | 495.80.131 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 22045 | Thanh treo khăn đôi InnoGeo-E Hafele 495.80.198 | 495.80.198 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 22046 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL RÊU Hafele 499.65.000 | 499.65.000 | 671.775 đ | Liên hệ |
| 22047 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL RÊU Hafele 499.65.080 | 499.65.080 | 2.191.200 đ | Liên hệ |
| 22048 | THÙNG RÁC CẢM ỨNG MÀU BẠ Hafele 502.96.690 | 502.96.690 | 3.562.500 đ | Liên hệ |
| 22049 | BAS LIÊN KẾT CỬA CHO THÙNG RÁC Hafele 503.38.599 | 503.38.599 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 22050 | THANH TREO VỚI 6 MÓC =KL Hafele 521.61.400 | 521.61.400 | 865.500 đ | Liên hệ |
| 22051 | BỘ PHỤ KIỆN NHÀ BẾP TREO Hafele 522.48.201 | 522.48.201 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 22052 | Bình đựng muối và tiêu,thủy tinh Hafele 531.33.080 | 531.33.080 | 738.000 đ | Liên hệ |
| 22053 | SP - 533.09.979-Main board Ø180 2,3kW Hafele 532.75.960 | 532.75.960 | 1.392.000 đ | Liên hệ |
| 22054 | SP-Operating module programmed Hafele 532.86.217 | 532.86.217 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 22055 | Power module programmed Hafele 532.87.327 | 532.87.327 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 22056 | SP - Module Nguồn - 539.96.070 Hafele 532.87.478 | 532.87.478 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 22057 | SP-Power module Hafele 532.87.499 | 532.87.499 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 22058 | ACC-VỆ SINH MÁY GIẶT Hafele 535.20.989 | 535.20.989 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 22059 | Vario 400 gas double burner, 38cm width Hafele 538.66.053 | 538.66.053 | 68.175.000 đ | Liên hệ |
| 22060 | RAY HỘC TỦ 490MM Hafele 540.24.912 | 540.24.912 | 1.527.000 đ | Liên hệ |
| 22061 | BAS CHE CHÂN TỦ Hafele 542.25.710 | 542.25.710 | 208.424 đ | Liên hệ |
| 22062 | RAY TRƯỢT XOAY DISPENSA Hafele 545.69.600 | 545.69.600 | 12.000.000 đ | Liên hệ |
| 22063 | BỘ GIẢM CHẤN CHO NGĂN KÉO Hafele 546.17.290 | 546.17.290 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 22064 | BỘ KHUNG XOAY MAGIC CORNER TR Hafele 546.17.633 | 546.17.633 | 11.101.425 đ | Liên hệ |
| 22065 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H 89 =KL Hafele 550.47.340 | 550.47.340 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22066 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T ĐEN Hafele 553.91.352 | 553.91.352 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 22067 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P ĐEN Hafele 553.92.351 | 553.92.351 | 41.100 đ | Liên hệ |
| 22068 | BAS KÍNH TDB ANT C ĐEN P Hafele 553.98.392 | 553.98.392 | 18.825 đ | Liên hệ |
| 22069 | RAY HỘC TỦ 500x150MM =KL Hafele 554.73.506 | 554.73.506 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 22070 | BAS SAU TDB ATR C TRÁI ĐEN Hafele 555.06.397 | 555.06.397 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 22071 | BAS NHỰA ĐỂ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.04.571 | 558.04.571 | 146.601 đ | Liên hệ |
| 22072 | Vòi trộn 750 Hafele 566.44.330 | 566.44.330 | 2.931.818 đ | Liên hệ |
| 22073 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.27.705 | 571.27.705 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 22074 | DĨa đựng xà phòng - Chrome bóng Hafele 580.34.051 | 580.34.051 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22075 | Móc đơn Hafele 580.34.900 | 580.34.900 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22076 | Vòng treo khăn Logis Universal Hafele 580.61.313 | 580.61.313 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 22077 | chai đựng xà phòng màu st.st. Hafele 580.83.451 | 580.83.451 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 22078 | Chậu rửa đăt bàn Vero 500x470 Hafele 588.45.029 | 588.45.029 | 11.181.818 đ | Liên hệ |
| 22079 | Chậu rửa đặt bàn Durastyle Hafele 588.45.200 | 588.45.200 | 12.000.000 đ | Liên hệ |
| 22080 | SP - Bas cố định nắp 588.45.495 Hafele 588.45.933 | 588.45.933 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 22081 | Bồn cầu một khối Me By Starck Sensowash Hafele 588.46.413 | 588.46.413 | 81.750.000 đ | Liên hệ |
| 22082 | Vách ngăn bồn tiểu màu nâu Hafele 588.53.980 | 588.53.980 | 21.340.908 đ | Liên hệ |
| 22083 | SP - Ống xả thải bồn cầu Hafele 588.53.994 | 588.53.994 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 22084 | SP - Nắp cho bồn cầu 588.64.470 Hafele 588.64.590 | 588.64.590 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 22085 | CHẬU SỨ ÂM BÀN 555x410x200 Hafele 588.84.028 | 588.84.028 | 1.980.000 đ | Liên hệ |
| 22086 | sen đầu Victoria Gold 200 Hafele 589.02.694 | 589.02.694 | 13.022.727 đ | Liên hệ |
| 22087 | Vòi trộn Hafele 589.21.003 | 589.21.003 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 22088 | PHỤ KIỆN sen tròn Chrome bóng Hafele 589.25.000 | 589.25.000 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 22089 | Vòi chậu AX Carlton Hafele 589.30.403 | 589.30.403 | 19.227.273 đ | Liên hệ |
| 22090 | Bộ trộn âm tường điều nhiệt Vernis Hafele 589.31.106 | 589.31.106 | 4.309.125 đ | Liên hệ |
| 22091 | Thanh sen đứng Select E Hafele 589.51.568 | 589.51.568 | 28.909.091 đ | Liên hệ |
| 22092 | Bộ thanh sen kết hợp HÄFELE 589.85.023 | 589.85.023 | 5.490.000 đ | Liên hệ |
| 22093 | Bộ thanh sen kết hợp, ĐEN mờ Hafele 589.85.531 | 589.85.531 | 9.630.000 đ | Liên hệ |
| 22094 | Cable duct pl.we. 80x80mm Hafele 631.07.712 | 631.07.712 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 22095 | PHỤ KIỆN CHÂN TỦ Hafele 634.74.000 | 634.74.000 | 351.000 đ | Liên hệ |
| 22096 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.490 | 635.06.490 | 560.136 đ | Liên hệ |
| 22097 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.189 | 650.03.189 | 646 đ | Liên hệ |
| 22098 | CHÂN ĐẾ NỈ Hafele 650.06.749 | 650.06.749 | 4.827 đ | Liên hệ |
| 22099 | ĐINH CHÂN BÀN 24MM Hafele 650.19.724 | 650.19.724 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 22100 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.713 | 650.22.713 | 3.849 đ | Liên hệ |