Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22001 | Vòi trộn Hafele 566.13.080 | 566.13.080 | 8.025.000 đ | Liên hệ |
| 22002 | Ô THÔNG GIÓ = KL DẠNG RÃNH Hafele 575.01.916 | 575.01.916 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 22003 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL,MẠ BẠ Hafele 575.25.937 | 575.25.937 | 792.750 đ | Liên hệ |
| 22004 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, TRẮNG Hafele 580.17.453 | 580.17.453 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 22005 | Thanh treo khăn 750 Hafele 580.34.022 | 580.34.022 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 22006 | Vòng treo khăn HÄFELE 580.34.910 | 580.34.910 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 22007 | Chiba double bar 600mm Hafele 580.87.511 | 580.87.511 | 790.275 đ | Liên hệ |
| 22008 | Bồn tiểu nam Starck 3 Hafele 588.45.577 | 588.45.577 | 14.590.908 đ | Liên hệ |
| 22009 | Két nước Bồn cầu 588.45.475 Hafele 588.45.976 | 588.45.976 | 36.068.181 đ | Liên hệ |
| 22010 | SP - Phụ kiện lắp đặt két nước Sigm80 Hafele 588.53.997 | 588.53.997 | 4.363.636 đ | Liên hệ |
| 22011 | Chậu rửa chân lửng treo tường 550x450 Hafele 588.79.003 | 588.79.003 | 2.679.975 đ | Liên hệ |
| 22012 | Vòi trộn gắn tường Ea 150 Hafele 589.02.032 | 589.02.032 | 7.840.908 đ | Liên hệ |
| 22013 | Vòi trộn 3 lỗ Olivia màu Chrome Hafele 589.02.510 | 589.02.510 | 10.909.091 đ | Liên hệ |
| 22014 | Vòi trộn gắn tường New Mysterious 150 Hafele 589.02.604 | 589.02.604 | 10.227.273 đ | Liên hệ |
| 22015 | sen đầu Victoria Gold 200 Hafele 589.02.694 | 589.02.694 | 13.022.727 đ | Liên hệ |
| 22016 | SP - Đầu cấp nước sen 495.60.101 Hafele 589.23.999 | 589.23.999 | 63.688 đ | Liên hệ |
| 22017 | Bộ trộn sen Talis Hafele 589.29.183 | 589.29.183 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 22018 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Focus E Hafele 589.29.317 | 589.29.317 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 22019 | BASIC SET FOR RD E400X400 1J Hafele 589.29.959 | 589.29.959 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 22020 | Đầu tiếp nước tròn đồng mờ Hafele 589.49.928 | 589.49.928 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 22021 | sen đầu Crometta 160 Hafele 589.54.505 | 589.54.505 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 22022 | Vòi trộn cảm ứng Uno gắn tường 225 PBC Hafele 589.56.450 | 589.56.450 | 51.000.000 đ | Liên hệ |
| 22023 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.490 | 635.06.490 | 560.136 đ | Liên hệ |
| 22024 | BỘ RAY BÀN XẾP Hafele 642.56.802 | 642.56.802 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 22025 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.315 | 650.22.315 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 22026 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.331 | 660.09.331 | 75.972 đ | Liên hệ |
| 22027 | BÁNH XE Hafele 663.08.913 | 663.08.913 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 22028 | NẮP CHE THANH ĐỠ =NHỰA Hafele 770.18.291 | 770.18.291 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 22029 | Susp.arm DISPLAY st.chr.incli. Hafele 790.57.272 | 790.57.272 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 22030 | KHUNG RỔ KÉO HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.224 | 805.85.224 | 3.119.250 đ | Liên hệ |
| 22031 | THANH TREO THANG D=19MM =KL Hafele 819.15.030 | 819.15.030 | 1.944.750 đ | Liên hệ |
| 22032 | ĐEN LED 8PRT 3W Hafele 830.34.703 | 830.34.703 | 21.836.250 đ | Liên hệ |
| 22033 | KẾT NỐI KIỂU T CHO LED 2011 Hafele 833.73.310 | 833.73.310 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 22034 | DÂY MỞ RỘNG LED DÂY 12V,10X2000MM Hafele 833.73.770 | 833.73.770 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 22035 | BIẾN ÁP 24V 30W Hafele 833.77.901 | 833.77.901 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22036 | MÓC TREO Hafele 844.76.020 | 844.76.020 | 1.947.750 đ | Liên hệ |
| 22037 | CHỐT VỆ SINH =KL, ĐỒNG BÓNG Hafele 900.54.761 | 900.54.761 | 428.850 đ | Liên hệ |
| 22038 | TAY NẮM VULCANO, G, CC72 Hafele 900.99.021 | 900.99.021 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 22039 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.094 | 902.92.094 | 1.394.925 đ | Liên hệ |
| 22040 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.404 | 902.92.404 | 646.875 đ | Liên hệ |
| 22041 | TAY NẮM STST.MATT, 62X133MM Hafele 902.92.956 | 902.92.956 | 7.162.500 đ | Liên hệ |
| 22042 | TAY NẮM CỬA "H" 30x1000MM =KL Hafele 903.00.610 | 903.00.610 | 2.250.300 đ | Liên hệ |
| 22043 | TAY NẮM KÉO 1500MM, SS Hafele 903.09.682 | 903.09.682 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 22044 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.646 | 903.98.646 | 1.927.500 đ | Liên hệ |
| 22045 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.964 | 903.99.964 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 22046 | TAY NẮM KÉO AG1412 800MM Hafele 904.00.670 | 904.00.670 | 50.205.000 đ | Liên hệ |
| 22047 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.041 | 904.92.041 | 1.881.450 đ | Liên hệ |
| 22048 | Recessed handle with indicator (black) Hafele 911.27.050 | 911.27.050 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 22049 | KWJ LVK Ind Lk 3D w lk set 38-50 C.Gold Hafele 911.27.663 | 911.27.663 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 22050 | THANH THOÁT HIỂM MÀU BẠC Hafele 911.52.130 | 911.52.130 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22051 | CHỐT ÂM = KL, INOX MỜ Hafele 911.62.255 | 911.62.255 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 22052 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 911.64.631 | 911.64.631 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 22053 | EL7500-TC màu đen không thân Hafele 912.05.681 | 912.05.681 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 22054 | ZB module for EL7800-TCS+ Hafele 912.20.571 | 912.20.571 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 22055 | PHÔI CHÌA PSM, BF 135 Hafele 916.09.263 | 916.09.263 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 22056 | PRE RUỘT MNB 35.5/35.5BC Hafele 916.72.340 | 916.72.340 | 1.603.000 đ | Liên hệ |
| 22057 | THẺ ĐẶC QUYỀN Hafele 917.80.721 | 917.80.721 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 22058 | Screw Set No.1 black DT700/710 Hafele 917.80.881 | 917.80.881 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 22059 | THANH TRƯỢT NHÔM 4M CHO CỬA LÙA KÍNH Hafele 940.80.406 | 940.80.406 | 5.722.500 đ | Liên hệ |
| 22060 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 22061 | BAS TREO Hafele 941.20.022 | 941.20.022 | 1.590.825 đ | Liên hệ |
| 22062 | Fitt.Classic 80-F alu.silvc. Hafele 941.30.006 | 941.30.006 | 7.845.000 đ | Liên hệ |
| 22063 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 941.62.600 | 941.62.600 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 22064 | Co chuyển vách A, Thaco Chulai Hafele 943.41.223 | 943.41.223 | 61.969.500 đ | Liên hệ |
| 22065 | CHỐT ÂM 300MM =KL Hafele 950.08.300 | 950.08.300 | 153.180 đ | Liên hệ |
| 22066 | CHỐT CÀI 200MM ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.828 | 970.02.828 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 22067 | 02763500 PRIMA HANDLE DOUBLE (BLACK) Hafele 972.05.132 | 972.05.132 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22068 | Window handle (anod. slv.) Hafele 974.31.411 | 974.31.411 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22069 | Bản lề kính kính PSS304 135° Hafele 981.76.946 | 981.76.946 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22070 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.210 | 987.07.210 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 22071 | Khuyến mãi khay phần trên máy giặt Bosch WGG244A0SG 11029053 | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22072 | Màng lọc HM Bosch DHL755BL 00365478 - Chất liệu bền, chức năng tối ưu | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 22073 | Giàn rửa dưới Bosch SMS/SMI46-20000273 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | SMS/SMI46-20000273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22074 | Bộ Chọn Chương Trình LN Bosch HBA5570S0B 10004404 - Tiện Lợi & Chất Lượng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22075 | HM Bosch DWK97JM60 - 12014963: Mạch Điều Khiển, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22076 | Tay cầm LN Bosch HBG634BB1B 11002614 - Bền đẹp, chính hãng, chất liệu cao cấp | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22077 | Bộ Dây Zắc LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 22078 | Che bản lề LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, độ bền cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22079 | Khay hộp đựng ngăn mát 4TL Bosch KAD92HI31 12009881 - Chất liệu bền bỉ, tiện ích | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22080 | Bình Nước Phụ MRB Bosch SMS68M-11010222 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS68M-11010222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22081 | Bản lề trái TL Bosch KAD92HI31 - Chất lượng cao, Mã 10000724, Giá tốt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22082 | Blanco Lemis 8 S-IF: Chậu Rửa Inox Cao Cấp, 2 Hố, Thiết Kế Tiết Kiệm Không Gian | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22083 | Khóa thông minh Demax SL8192 GB - Hợp kim kẽm, APP WIFI tiên tiến | SL8192 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 22084 | Máy Hút Mùi Bosch DHI923GSG: Thép Không Gỉ, 3 Chế Độ, 90cm, 380m³/h | DHI923GSG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22085 | Bếp từ Bosch PUJ61RBB5E: Schott Ceran, TouchSelect, Khóa Trẻ Em, Sprint Boost | PUJ61RBB5E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22086 | Máy Hút Mùi Bosch DFS097A51B - Hiệu Suất Mạnh Mẽ, Tiết Kiệm Năng Lượng | DFS097A51B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22087 | Máy Giặt Sấy Bosch WNA254U0SG - Thiết Kế Hiện Đại, Chất Liệu Thép Không Gỉ | WNA254U0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22088 | Hafele 342.73.310 | 342.73.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22089 | Hafele 485.95.008 | 485.95.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22090 | Hafele 531.08.005 | 531.08.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22091 | Sp-536.61.827-power Board 2 Hafele 532.78.083 | 532.78.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22092 | Hafele 532.78.418 | 532.78.418 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22093 | Sp - Right Door Handle - 535.14.611/619 Hafele 532.79.067 | 532.79.067 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22094 | Sp-534.14.100-electric Damper Hafele 532.79.374 | 532.79.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22095 | Sp - 536.64.971-4 Sides Gasket Hafele 532.80.044 | 532.80.044 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22096 | Sp - Thermostat Knob - 568.30.301 Hafele 532.80.090 | 532.80.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22097 | Sp - Knob Sharpnel - 538.61.451 Hafele 532.80.120 | 532.80.120 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22098 | Sp - Main Control Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.191 | 532.80.191 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22099 | Sp - B-curtain- 535.43.079 Hafele 532.80.356 | 532.80.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22100 | Sp-536.64.872-power Electron.unit Wifi Hafele 532.80.432 | 532.80.432 | Liên hệ | Liên hệ |