Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22001 | THÙNG RÁC CẢM ỨNG MÀU BẠ Hafele 502.96.690 | 502.96.690 | 3.325.000 đ | Liên hệ |
| 22002 | Waste bin D white 13l Hafele 503.18.711 | 503.18.711 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 22003 | BỘ 4 KỆ TREO =KL Hafele 504.65.921 | 504.65.921 | 4.842.000 đ | Liên hệ |
| 22004 | Thang xếp (màu than chì) Hafele 505.04.310 | 505.04.310 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 22005 | BAS GIỮ TỦ BẰNG KIM LOẠI Hafele 520.10.009 | 520.10.009 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 22006 | KỆ ĐỂ LY CỐC INOX 350X120X20MM Hafele 521.57.265 | 521.57.265 | 599.000 đ | Liên hệ |
| 22007 | THANH TREO VỚI 6 MÓC =KL Hafele 521.61.400 | 521.61.400 | 808.000 đ | Liên hệ |
| 22008 | Thanh treo 5 móc Hafele 522.51.223 | 522.51.223 | 1.059.000 đ | Liên hệ |
| 22009 | BỘ NỒI 10 CÁI, NHÔM, MÀU ROSEGOLD Hafele 531.08.002 | 531.08.002 | 2.539.000 đ | Liên hệ |
| 22010 | BÌNH ĐỰNG SỮA BẰNG INOX MỜ NHỎ Hafele 531.33.060 | 531.33.060 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 22011 | SP - Bottom case-536.66.861 Hafele 532.73.030 | 532.73.030 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 22012 | SP-533.89.021-LAMPHOLDER SUPPORT. 2 PCS Hafele 532.78.066 | 532.78.066 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 22013 | AUXILIARY POWER BOARD FREEZONE IND Hafele 532.79.874 | 532.79.874 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 22014 | SP-INSTALLATION KIT BAG UNPRINTED 10*15 Hafele 532.86.376 | 532.86.376 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22015 | SP-Mô-đun hiển thị TFT Hafele 532.87.506 | 532.87.506 | 4.060.000 đ | Liên hệ |
| 22016 | SP - Bảng điều khiển AGC TCG3I WH GLS Hafele 532.90.841 | 532.90.841 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 22017 | PHỤ KIỆN BẾP 535.02.201 Hafele 532.91.538 | 532.91.538 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 22018 | SP-thanh nhiệt của lò nướng 2 Hafele 532.91.832 | 532.91.832 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 22019 | MÁY NƯỚC NÓNG XG45EC Hafele 533.46.810 | 533.46.810 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 22020 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ 66L, 60CM Hafele 539.06.401 | 539.06.401 | 10.850.000 đ | Liên hệ |
| 22021 | BỘ PHỤ KIỆN MONDO Hafele 542.27.211 | 542.27.211 | 30.017.000 đ | Liên hệ |
| 22022 | BỘ KHUNG COMFORT II, BÊN TRÁ Hafele 545.56.211 | 545.56.211 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 22023 | PHỤ KIỆN CHO TỦ COFFEE ARENA Hafele 545.94.150 | 545.94.150 | 17.130.000 đ | Liên hệ |
| 22024 | BỘ NGĂN KÉO HỘC TỦ 300MM Hafele 546.39.996 | 546.39.996 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 22025 | PK TỦ 20 RỔ KÉO CÁNH MỞ 1900-2150MM Hafele 546.97.205 | 546.97.205 | 37.800.000 đ | Liên hệ |
| 22026 | TẤM LÓT HỘC TỦ 1.5x10M = CAO SU Hafele 547.90.710 | 547.90.710 | 994.000 đ | Liên hệ |
| 22027 | BỘ KHUNG TỦ TANDEM SOLO 450/1800MM=KL Hafele 549.75.954 | 549.75.954 | 7.700.000 đ | Liên hệ |
| 22028 | Vionaro Insert DRW graph.40V 185/500mm Hafele 550.52.325 | 550.52.325 | 4.173.000 đ | Liên hệ |
| 22029 | Bộ Khay đựng nến 3PCS MÀU ĐEN Hafele 551.35.304 | 551.35.304 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 22030 | Runner Matrix Box P Fl. galv. 50kg 500mm Hafele 553.50.425 | 553.50.425 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 22031 | THÀNH HỘP TDB ITV M T ĐEN Hafele 553.80.335 | 553.80.335 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 22032 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.825 | 553.81.825 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 22033 | BỘ RAY HỘP INTIVO X6 50KG MÀU ĐEN Hafele 553.85.315 | 553.85.315 | 1.505.000 đ | Liên hệ |
| 22034 | BỘ KẾT NỐI RAY GÓC M INOX Hafele 555.06.612 | 555.06.612 | 352.000 đ | Liên hệ |
| 22035 | BỘ KHAY 297/500MM =INOX Hafele 556.38.072 | 556.38.072 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 22036 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 558.48.706 | 558.48.706 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 22037 | BẢN LỀ KHUNG NHÔM Hafele 563.25.942 | 563.25.942 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 22038 | KHUNG NHÔM Hafele 563.26.901 | 563.26.901 | 388.000 đ | Liên hệ |
| 22039 | THANH NHÔM NẸP CỬA 3M, MÀU XÁM Hafele 563.36.422 | 563.36.422 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 22040 | ALUSION THANH NHÔM N02 MÀU ĐEN 3M Hafele 563.84.323 | 563.84.323 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 22041 | ALUSION THANH NHÔM N01 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.903 | 563.84.903 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 22042 | Ô THÔNG GIÓ = KL DẠNG RÃNH Hafele 575.01.916 | 575.01.916 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 22043 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU ĐEN 100X2000MM Hafele 575.26.336 | 575.26.336 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 22044 | Cọ vệ sinh màu đen Hafele 580.17.571 | 580.17.571 | 958.000 đ | Liên hệ |
| 22045 | Thanh treo khăn 750 Hafele 580.34.022 | 580.34.022 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 22046 | Vòng treo khăn Logis Universal Hafele 580.61.313 | 580.61.313 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 22047 | Chiba double bar 600mm Hafele 580.87.511 | 580.87.511 | 856.000 đ | Liên hệ |
| 22048 | Chậu âm bàn Happy D2 650x400 Hafele 588.45.123 | 588.45.123 | 12.218.000 đ | Liên hệ |
| 22049 | chậu sứ ĐẶT BÀN HÄFELE 588.51.001 | 588.51.001 | 2.291.000 đ | Liên hệ |
| 22050 | Rãnh Thoát nước 100 Hafele 588.53.923 | 588.53.923 | 11.391.000 đ | Liên hệ |
| 22051 | SP - Phụ kiện lắp đặt két nước Sigm80 Hafele 588.53.997 | 588.53.997 | 4.073.000 đ | Liên hệ |
| 22052 | Chậu sứ đặt bàn Seine 480x370x130 Hafele 588.82.207 | 588.82.207 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 22053 | Vòi trộn 3 lỗ Olivia màu Chrome Hafele 589.02.510 | 589.02.510 | 10.182.000 đ | Liên hệ |
| 22054 | Bộ trộn âm HÄFELE 589.25.061 | 589.25.061 | 2.736.000 đ | Liên hệ |
| 22055 | SP - Phụ kiện C 589.29.943(15480180) Hafele 589.28.971 | 589.28.971 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 22056 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Metris classic Hafele 589.29.331 | 589.29.331 | 14.064.000 đ | Liên hệ |
| 22057 | SP - Dây cấp nước bồn cầu ANGIA STAR Hafele 589.29.919 | 589.29.919 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 22058 | Siphon P-trap cho chậu rửa Hafele 589.29.930 | 589.29.930 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 22059 | Bộ trộn âm 2 đường nước Uno điều nhiệt Hafele 589.30.902 | 589.30.902 | 21.168.000 đ | Liên hệ |
| 22060 | Vòi trộn Green 5l/phut 0.1mpa Hafele 589.63.000 | 589.63.000 | 2.539.000 đ | Liên hệ |
| 22061 | Bộ sen HÄFELE 589.85.002 | 589.85.002 | 9.190.000 đ | Liên hệ |
| 22062 | X-Jet Thermostatic shower system - chrom Hafele 589.85.032 | 589.85.032 | 12.250.000 đ | Liên hệ |
| 22063 | Cable duct pl.we. 80x80mm Hafele 631.07.712 | 631.07.712 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 22064 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.921 | 634.44.921 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 22065 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.356 | 635.06.356 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 22066 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.004 | 635.13.004 | 6.144.000 đ | Liên hệ |
| 22067 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.006 | 635.13.006 | 6.754.000 đ | Liên hệ |
| 22068 | RAY MỜ RỘNG MẶT BÀN=KL Hafele 642.59.922 | 642.59.922 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 22069 | BẢN LỀ GÓC BÀN LOẠI BẬT 8KG Hafele 643.01.515 | 643.01.515 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 22070 | CHÂN ĐẾ Hafele 650.06.123 | 650.06.123 | 825 đ | Liên hệ |
| 22071 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.300 | 660.07.300 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 22072 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 661.39.981 | 661.39.981 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 22073 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.283 | 770.19.283 | 1.067.000 đ | Liên hệ |
| 22074 | BAS ĐỠ Hafele 770.28.941 | 770.28.941 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 22075 | BAS NGHIÊNG VỚI KỆ AN TOÀN Hafele 770.71.230 | 770.71.230 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 22076 | BAS ĐỠ KỆ 12PCS/ PACK Hafele 772.20.056 | 772.20.056 | 142.000 đ | Liên hệ |
| 22077 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN PHẢI Hafele 805.78.745 | 805.78.745 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 22078 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.073 | 805.81.073 | 2.577.000 đ | Liên hệ |
| 22079 | BỘ KHAY KÉO W860-890X475X150 Hafele 806.24.707 | 806.24.707 | 2.443.000 đ | Liên hệ |
| 22080 | RAY TRƯỢT THANG INOX MỜ 19/2000MM Hafele 819.15.022 | 819.15.022 | 3.662.000 đ | Liên hệ |
| 22081 | BỘ TRỘN MÀU RGB VỚI 4 CỔNG CẮM Hafele 833.74.800 | 833.74.800 | 776.000 đ | Liên hệ |
| 22082 | BIẾN ÁP 24V 15W Hafele 833.77.900 | 833.77.900 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 22083 | BIẾN ÁP 24V 30W Hafele 833.77.901 | 833.77.901 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 22084 | PROFILE 1104 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.725 | 833.95.725 | 649.000 đ | Liên hệ |
| 22085 | KÉT SẮT Hafele 836.23.513 | 836.23.513 | 5.605.000 đ | Liên hệ |
| 22086 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.80.107 | 900.80.107 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 22087 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.290 | 900.82.290 | 4.422.000 đ | Liên hệ |
| 22088 | TAY NẮM GẠT M9C, H Hafele 900.99.337 | 900.99.337 | 3.738.000 đ | Liên hệ |
| 22089 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.848 | 901.01.848 | 12.268.000 đ | Liên hệ |
| 22090 | TAY NẮM KÉO 600MM Hafele 901.02.412 | 901.02.412 | 26.817.000 đ | Liên hệ |
| 22091 | TAY NẮM FLASH, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.108 | 901.79.108 | 1.134.000 đ | Liên hệ |
| 22092 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI = INOX MỜ, CC 72 Hafele 902.82.037 | 902.82.037 | 2.165.000 đ | Liên hệ |
| 22093 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.870 | 902.92.870 | 1.456.000 đ | Liên hệ |
| 22094 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.890 | 902.92.890 | 1.259.000 đ | Liên hệ |
| 22095 | TAY NẮM STST.MATT, 62X133MM Hafele 902.92.956 | 902.92.956 | 6.685.000 đ | Liên hệ |
| 22096 | TAY NẮM KÉO 1500MM, SS Hafele 903.09.682 | 903.09.682 | 2.072.000 đ | Liên hệ |
| 22097 | 451mm Pull Hdl AG1352 Wd Scotch&Brushed Hafele 903.13.650 | 903.13.650 | 28.581.000 đ | Liên hệ |
| 22098 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.407 | 903.92.407 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 22099 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.985 | 903.99.985 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 22100 | Flush handle w. fork black Hafele 904.00.692 | 904.00.692 | 70.000 đ | Liên hệ |