Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22101 | VARIOTEC DOUBLE TOP TRACK 6M ANOD Hafele 946.30.999 | 946.30.999 | 4.277.000 đ | Liên hệ |
| 22102 | OUT OF SAP Hafele 946.31.900 | 946.31.900 | 2.912.000 đ | Liên hệ |
| 22103 | NẸP CỬA KÍNH =PVC Hafele 950.06.620 | 950.06.620 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 22104 | Door seal elastomer beige Hafele 950.10.284 | 950.10.284 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 22105 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 305MM Hafele 972.05.003 | 972.05.003 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 22106 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG Hafele 974.30.209 | 974.30.209 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 22107 | Window handle HL949EW an. slv. Hafele 974.31.231 | 974.31.231 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 22108 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.022 | 980.60.022 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 22109 | Giá treo giấy vệ sinh 50x153x82 Hafele 980.60.882 | 980.60.882 | 694.000 đ | Liên hệ |
| 22110 | Kệ kính Hafele 980.62.212 | 980.62.212 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 22111 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 150MM Hafele 987.12.600 | 987.12.600 | 563.000 đ | Liên hệ |
| 22112 | BẢNG CHỮ C INOX MỜ 114MM Hafele 987.19.120 | 987.19.120 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 22113 | BẢNG CHỈ DẪN NỮ 75MM Hafele 987.21.300 | 987.21.300 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 22114 | Kính trong LN Bosch HBF113BR0A - 00685401 Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 22115 | Khay Đựng Trứng Bosch KAD92HI31 00654271 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22116 | Màng Lọc Bosch DWK97JQ60 - Chất Liệu HM, Tính Năng Vượt Trội - 11018423 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22117 | Rãnh thoát nước Bosch KAD92SB30 - 00612223, chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22118 | Chốt BT Bosch PID - 00613650: Thép cao cấp, Đảm bảo an toàn, Chất lượng Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22119 | Bosch PID 11009073 - Nắp Amiang nhỡ BT, Chất liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22120 | Nắp Ngăn Kéo Hộp Rau Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22121 | Nắp chặn hộp đá Bosch KAD92SB30 - 00713309, chất liệu bền, tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22122 | Dây Kết Nối Bosch DFS097/067J50B - 12010833 Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22123 | Lưới Năm Cấp Độ LN Bosch HBF113BR0A 00472738 - Hiệu Suất & Độ Bền Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 22124 | Khay Đựng Ngăn Đông 1 TL Bosch KAD92SB30 - 00673470, Chất Liệu Bền, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22125 | Bộ chia nước MG Bosch WGG234E0SG 11020206 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | WGG234E0SG-11020206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22126 | Con lăn MS Bosch WTW85400SG - 00613598: Bền Bỉ, Tính Năng Nổi Bật | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22127 | Khung Ngoài Bảng Điều Khiển Bosch SMS68MI04E: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMS68MI04E-11018574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22128 | Nắp Bơm Thoát Nước Bosch MRB SMS46MI05E-00611322 Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00611322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22129 | Nắp Che MRB Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E-00626400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22130 | Hafele 433.06.474 | 433.06.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22131 | Hafele 433.10.436 | 433.10.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22132 | Hafele 504.71.001 | 504.71.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22133 | Hafele 532.76.440 | 532.76.440 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22134 | Hafele 532.76.931 | 532.76.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22135 | Sp-536.61.827-schott Gass+frame Assembl Hafele 532.78.068 | 532.78.068 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22136 | Sp-536.61.827-power Board 2 Hafele 532.78.083 | 532.78.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22137 | Sp-538..21.340-float Seat Hafele 532.78.344 | 532.78.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22138 | Sp-535.43.609-wire Whish Single-piece Hafele 532.78.648 | 532.78.648 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22139 | Sp - Reed Switch - 535.14.611/619 Hafele 532.79.085 | 532.79.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22140 | Sp-pusher-535.43.393 Hafele 532.79.180 | 532.79.180 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22141 | Sp - 536.64.971-electr.door Lock Assembl Hafele 532.80.046 | 532.80.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22142 | Sp - 536.64.971- Oven Door Hinge Hafele 532.80.048 | 532.80.048 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22143 | Hafele 538.61.471 | 538.61.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22144 | Sp - Display Panel - 538.21.330 Hafele 532.80.181 | 532.80.181 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22145 | Sp - 2in1 B-crevice- 535.43.079 Hafele 532.80.353 | 532.80.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22146 | Sp - B-curtain- 535.43.079 Hafele 532.80.356 | 532.80.356 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22147 | Sp - Lower Hinge - 534.14.080 Hafele 532.80.459 | 532.80.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22148 | Sp - 535.43.659-microswitch Hafele 532.80.468 | 532.80.468 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22149 | Sp - R Multiflow Sheet Gr 910/ -539.16.2 Hafele 532.80.498 | 532.80.498 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22150 | Sp - 533.89.031-front Panel X 70 S.hafel Hafele 532.80.511 | 532.80.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22151 | Sp - Eco Modular Ih 280- Ips -536.61.787 Hafele 532.80.817 | 532.80.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22152 | Sp - Power Amplifier Board 1- 536.61.801 Hafele 532.80.939 | 532.80.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22153 | Sp - động Cơ Của 536.84.822 Hafele 532.83.146 | 532.83.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22154 | Hafele 532.83.629 | 532.83.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22155 | Sp - Cánh Quạt đảo Nước Gr 533.23.120 Hafele 532.83.948 | 532.83.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22156 | Sp - 538.11.500-glass Door Hafele 532.84.091 | 532.84.091 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22157 | Sp - Quạt Giải Nhiệt Của 538.11.500 Hafele 532.84.092 | 532.84.092 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22158 | Sp - Băng Keo Cố định-535.02.242 Hafele 532.84.233 | 532.84.233 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22159 | Sp - Cover Of Ceiling Light-534.14.020 Hafele 532.84.555 | 532.84.555 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22160 | Sp - 11008052 Kis87af30q Control Module Hafele 532.84.781 | 532.84.781 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22161 | Sp - Door _539.15.040 Hafele 532.85.098 | 532.85.098 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22162 | Sp - Assembly Hafele 532.85.134 | 532.85.134 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22163 | Sp - 539.66.541-control Module Hafele 532.85.437 | 532.85.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22164 | Sp - Shelf Freezr Chamber Upper-534.14.0 Hafele 532.85.453 | 532.85.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22165 | Sp - 533.86.003-m.gr.8 800mc 220-50/60hz Hafele 532.85.835 | 532.85.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22166 | Sp - 533.86.018/013-cassette Filter 329x Hafele 532.85.842 | 532.85.842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22167 | Hafele 539.96.080 | 539.96.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22168 | Sp - Top Heat Element For 538.01.151/161 Hafele 532.86.296 | 532.86.296 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22169 | Sp - Fan Heat Element For 538.01.151/161 Hafele 532.86.297 | 532.86.297 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22170 | Valve 495.06.053 Hafele 532.86.670 | 532.86.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22171 | Sp - Door Window Board_539.30.180 Hafele 532.86.928 | 532.86.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22172 | Sp - Thermostat.223_539.30.180 Hafele 532.86.934 | 532.86.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22173 | Sp - 539.26.201- Power Module Hafele 532.87.351 | 532.87.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22174 | Hafele 532.87.544 | 532.87.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22175 | Hafele 538.80.071 | 538.80.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22176 | Hafele 532.87.823 | 532.87.823 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22177 | Sp - Frame 539.86.052 - Control Panel Hafele 532.87.979 | 532.87.979 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22178 | Hafele 532.88.807 | 532.88.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22179 | Sp - Ntc Temp. Sen.-rast Hafele 532.91.276 | 532.91.276 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22180 | Sp - Fin Evap.assy/910 Rght(3rwsfew)term Hafele 532.92.172 | 532.92.172 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22181 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-right Hafele 532.92.258 | 532.92.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22182 | Sp - Triz Bar Cabinet Gr.910(s.w.)rv1 Hafele 532.92.266 | 532.92.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22183 | Sp - Large Tray Hafele 532.92.320 | 532.92.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22184 | Sp - F Tray Hafele 532.92.445 | 532.92.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22185 | Hafele 547.11.012 | 547.11.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22186 | Hafele 562.59.999 | 562.59.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22187 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M7003.L3ET 8928649 | 8928649 | 7.664.000 đ | Liên hệ |
| 22188 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1950.L3ST 2396828 | 2396828 | 31.900.000 đ | Liên hệ |
| 22189 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2850.R3ST 2427336 | 2427336 | 33.722.000 đ | Liên hệ |
| 22190 | BỘ MŨI KHOÉT 6 CÁI Hafele 001.04.150 | 001.04.150 | 5.089.000 đ | Liên hệ |
| 22191 | THƯỚC GẤP MÀU TỰ NHIÊN = GỖ Hafele 002.80.204 | 002.80.204 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 22192 | MŨI VẶN VÍT ĐẦU SAO =KL Hafele 006.37.174 | 006.37.174 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 22193 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.020 | 007.33.020 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 22194 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.31.915 | 015.31.915 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22195 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x35MM Hafele 015.33.599 | 015.33.599 | 750 đ | Liên hệ |
| 22196 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.34.096 | 015.34.096 | 750 đ | Liên hệ |
| 22197 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x110/59mm Hafele 015.42.197 | 015.42.197 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22198 | Hospa screw CS galv.S5,0x120/59mm Hafele 015.42.198 | 015.42.198 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22199 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 016.10.555 | 016.10.555 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22200 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 016.10.582 | 016.10.582 | Liên hệ | Liên hệ |