Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22101 | BIẾN ÁP 24V 30W Hafele 833.77.901 | 833.77.901 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22102 | MÓC TREO Hafele 844.76.020 | 844.76.020 | 1.947.750 đ | Liên hệ |
| 22103 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.290 | 900.82.290 | 4.737.375 đ | Liên hệ |
| 22104 | TAY NẮM GẠT KWJ T3T-GQ-S Hafele 900.99.742 | 900.99.742 | 3.858.000 đ | Liên hệ |
| 22105 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.100 | 901.79.100 | 2.235.000 đ | Liên hệ |
| 22106 | TAY NẮM CỬA Hafele 901.99.129 | 901.99.129 | 3.731.850 đ | Liên hệ |
| 22107 | TAY NẮM GẠT=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG,119X45 Hafele 901.99.199 | 901.99.199 | 3.781.725 đ | Liên hệ |
| 22108 | TAY NẮM STST.MATT, 62X133MM Hafele 902.92.956 | 902.92.956 | 7.162.500 đ | Liên hệ |
| 22109 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (hth) Hafele 902.92.966 | 902.92.966 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 22110 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.474 | 903.98.474 | 836.250 đ | Liên hệ |
| 22111 | Pull hdl. for sld. door white Hafele 904.00.695 | 904.00.695 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 22112 | BAS CHÊM =KL, 8 LÊN 10MM Hafele 909.40.502 | 909.40.502 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 22113 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 5M Hafele 910.51.095 | 910.51.095 | 442.524 đ | Liên hệ |
| 22114 | THANH THOÁT HIỂM MÀU BẠC Hafele 911.52.130 | 911.52.130 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22115 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.251 | 911.64.251 | 102.300 đ | Liên hệ |
| 22116 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 24/24 Hafele 911.75.017 | 911.75.017 | 962.727 đ | Liên hệ |
| 22117 | Mort.lock 630 electr.Storeroom Hafele 911.79.191 | 911.79.191 | 9.337.500 đ | Liên hệ |
| 22118 | HAFELE EL8000 MÀU VÀNG ĐỒNG 300X70X30 MM 912.05.406 | 912.05.406 | 4.742.727 đ | Liên hệ |
| 22119 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.883 | 916.67.883 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 22120 | PRE RUỘT MNB 35.5/35.5BC Hafele 916.72.340 | 916.72.340 | 1.327.500 đ | Liên hệ |
| 22121 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.912 | 917.80.912 | 15.900 đ | Liên hệ |
| 22122 | CHẶN CỬA, ZI, NIKEN MỜ Hafele 937.01.116 | 937.01.116 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 22123 | DẪN HƯỚNG SÀN, NHỰA Hafele 940.36.042 | 940.36.042 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 22124 | Nắp che ray trượt 68mm, dài 2000 mm Hafele 940.43.120 | 940.43.120 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 22125 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 10/200 MM Hafele 940.60.023 | 940.60.023 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 22126 | Slido D-Li12 runn.tr./pan.wall silv. 4m Hafele 940.67.840 | 940.67.840 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 22127 | Bộ ray trượt gắn trần, dài 2000mm Hafele 940.67.920 | 940.67.920 | 3.832.500 đ | Liên hệ |
| 22128 | Bộ cửa trượt silent 100/B Hafele 941.02.002 | 941.02.002 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22129 | OUT OF SAP Hafele 941.24.040 | 941.24.040 | 2.790.000 đ | Liên hệ |
| 22130 | CHẶN CỬA = NHỰA Hafele 941.24.042 | 941.24.042 | 662.850 đ | Liên hệ |
| 22131 | OUT OF SAP Hafele 941.24.061 | 941.24.061 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 22132 | OUT OF SAP Hafele 941.60.024 | 941.60.024 | 3.052.500 đ | Liên hệ |
| 22133 | OUT OF SAP Hafele 942.41.014 | 942.41.014 | 6.502.500 đ | Liên hệ |
| 22134 | CHẶN CỬA BỘ CỬA TRƯỢT HAWA 500B Hafele 942.41.042 | 942.41.042 | 2.885.850 đ | Liên hệ |
| 22135 | Ray trượt vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.454 | 943.31.454 | 303.003.485 đ | Liên hệ |
| 22136 | Vách ngăn di động A Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.622 | 943.41.622 | 81.041.100 đ | Liên hệ |
| 22137 | Vách ngăn di động B Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.623 | 943.41.623 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 22138 | VNDĐ,Palace80,Vách,Vách.B,Thaco Hafele 943.41.936 | 943.41.936 | 110.842.500 đ | Liên hệ |
| 22139 | VNDD Pal 110, Vách C, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.712 | 943.43.712 | 285.604.500 đ | Liên hệ |
| 22140 | BỘ TRỤC XOAY = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.112 | 943.48.112 | 15.652.500 đ | Liên hệ |
| 22141 | Setup time per special radius Hafele 946.50.072 | 946.50.072 | 11.797.500 đ | Liên hệ |
| 22142 | RUBBER BLACK DOOR SEAL Hafele 950.07.423 | 950.07.423 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 22143 | MẮT THẦN CHO CỬA, 14MM Hafele 959.01.010 | 959.01.010 | 319.800 đ | Liên hệ |
| 22144 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ THÔNG 457X92MM Hafele 959.10.002 | 959.10.002 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22145 | Vòng treo khăn Hafele 980.61.102 | 980.61.102 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 22146 | Cọ vệ sinh - RENOIR SERIES Hafele 980.62.312 | 980.62.312 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 22147 | THANH NẸP NỐI GÓC Hafele 980.79.736 | 980.79.736 | 1.627.125 đ | Liên hệ |
| 22148 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.121 | 981.00.121 | 779.250 đ | Liên hệ |
| 22149 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90 ĐỘ Hafele 981.53.162 | 981.53.162 | 1.443.750 đ | Liên hệ |
| 22150 | Bản lề kính tường PSS304 90° Hafele 981.76.944 | 981.76.944 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22151 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.025 | 986.10.025 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 22152 | BẢNG SỐ NHÀ 8, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.080 | 987.19.080 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 22153 | Khuyến mãi khay phần trên máy giặt Bosch WGG244A0SG 11029053 | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22154 | Cửa Ngăn Đông TL Bosch KAD92SB30 - 00715868, Thép Chất Lượng, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22155 | Đơn vị Điều Khiển TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22156 | Van TL Bosch KAD90VB20 - 00638218: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22157 | Quạt Làm Mát TL Bosch KAD90VB20 12004906 - Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22158 | Mạch Nguồn Bosch PID 11009109 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22159 | Bình Giữ Lạnh Rượu Vang WMF Manhattan - Thép Không Gỉ, Hiệu Quả Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22160 | Bộ gia nhiệt trên LN Bosch HBG634BB1B - 00771772: Hiệu Suất & Độ Bền | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22161 | Khay Hộp Ngăn Mát 3TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22162 | Dây cấp nước MG Bosch 00460766 - Chất liệu bền, Phù hợp WAW28480SG | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22163 | Dây cua loa Bosch WGG234E0SG chất liệu MG, tính năng vượt trội | WGG234E0SG-11003842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22164 | Bình Nước Phụ MRB Bosch SMS68M-11010222 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS68M-11010222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22165 | Module MRB Bosch SMS46MI05E: Phụ Kiện Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS46MI05E-12025140 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22166 | Nắp Hông Phải MRB Bosch SMI68NS07E - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMI68NS07E-00688087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22167 | Khóa Cửa LK700 AC Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Không Gỉ SUS 304 | LK700 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 22168 | Khóa Vân Tay SL868 CP DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Cháy | SL868 CP | Liên hệ | Liên hệ |
| 22169 | Blanco Lemis 8 S-IF: Chậu Rửa Inox Cao Cấp, 2 Hố, Thiết Kế Tiết Kiệm Không Gian | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22170 | Khóa Thông Minh Demax SL628CB - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bền Bỉ 12 Từ | Demax SL628CB - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 22171 | Máy Hủy Rác Demax GS560 - Thép Không Gỉ - Thương Hiệu Nổi Tiếng Malaysia | Demax GS560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22172 | Mã sản phẩm Demax FACE-ID SL966: Khóa Nhận Diện Hiện Đại Chất Liệu Hợp Kim Cao Cấp | SL966 CNC BROWN | Liên hệ | Liên hệ |
| 22173 | Kéo Nhà Bếp Đa Năng WMF 1882469990 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22174 | Máy sấy quần áo Bosch WTX87MH0SG: Series 8, công nghệ Home Connect, chất liệu cao cấp | WTX87MH0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22175 | Bếp từ Bosch PUJ61RBB5E: Schott Ceran, TouchSelect, Khóa Trẻ Em, Sprint Boost | PUJ61RBB5E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22176 | Bosch PPI82560MS: Bếp Từ Schott Ceran, PowerBoost, DirectSelect | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 22177 | Máy Sấy Bosch WQG24200SG: Diệt Khuẩn, Autodry, Heat Pump, EcoSilence | WQG24200SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22178 | Hafele 532.76.444 | 532.76.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22179 | Hafele 532.76.931 | 532.76.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22180 | Sp-538..21.340-baseboard Hafele 532.78.342 | 532.78.342 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22181 | Sp-535.14.522-fan Hafele 532.78.635 | 532.78.635 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22182 | Sp-spinning Brush-535.43.392 Hafele 532.79.173 | 532.79.173 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22183 | Sp-534.14.021-right Small Guide Rail Hafele 532.79.360 | 532.79.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22184 | Sp-534.14.110-fan Motor Hafele 532.79.393 | 532.79.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22185 | Sp-538.61.431-door Hinge Ass'y-left Hafele 532.79.950 | 532.79.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22186 | Sp - 536.64.971-motor Hafele 532.80.040 | 532.80.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22187 | Sp - 536.64.971-lower Heating Elem.1200w Hafele 532.80.042 | 532.80.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22188 | Sp - 536.64.971-door Middle Glass Hafele 532.80.051 | 532.80.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22189 | Sp - Power Board-538.61.441/442 Hafele 532.80.136 | 532.80.136 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22190 | Sp - Lower Basket Assembly - 538.21.330 Hafele 532.80.188 | 532.80.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22191 | Sp - Roller Brush Of B-beater- 535.43.07 Hafele 532.80.350 | 532.80.350 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22192 | Sp - B70 Waterproof Ring - 538.66.477 Hafele 532.80.801 | 532.80.801 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22193 | Sp - động Cơ Của 536.84.822 Hafele 532.83.146 | 532.83.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22194 | Sp - Circuit Board Tc3i+micr.elite Hafele 532.83.177 | 532.83.177 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22195 | Sp - Tấm Kính Bên Ngoài-535.02.611 Hafele 532.83.893 | 532.83.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22196 | Sp - 539.76.990-planting Kit Hafele 532.84.088 | 532.84.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22197 | Sp - Synchronous Motor 538.31.380 Hafele 532.84.322 | 532.84.322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22198 | Sp - Khay Hứng Dầu Hafele 532.84.375 | 532.84.375 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22199 | Sp - Display Board-538.31.270 Hafele 532.84.433 | 532.84.433 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22200 | Sp - Motor_ 537.82.710 Hafele 532.85.567 | 532.85.567 | Liên hệ | Liên hệ |