Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22201 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T ĐEN Hafele 553.92.352 | 553.92.352 | 41.100 đ | Liên hệ |
| 22202 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.212 | 554.91.212 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 22203 | ALUSION THANH NHÔM N02 MÀU ĐEN 3M Hafele 563.84.323 | 563.84.323 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 22204 | Vòi bếp nóng/lạnh-BELLA Hafele 566.03.210 | 566.03.210 | 7.854.546 đ | Liên hệ |
| 22205 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS-GS5545 Kem 570.36.430 | 570.36.430 | 7.355.454 đ | Liên hệ |
| 22206 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.924 | 575.05.924 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22207 | Cọ vệ sinh màu đen Hafele 580.17.571 | 580.17.571 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 22208 | Thanh treo khăn 750 InnoRound Hafele 580.34.322 | 580.34.322 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 22209 | Vòng treo khăn Logis Universal Hafele 580.61.313 | 580.61.313 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 22210 | Bồn cầu một khối Vero Hafele 588.45.430 | 588.45.430 | 32.318.181 đ | Liên hệ |
| 22211 | Bồn cầu HAI khối Me BY Starck Hafele 588.45.590 | 588.45.590 | 18.204.545 đ | Liên hệ |
| 22212 | SP - Bas cố định nắp 588.45.495 Hafele 588.45.933 | 588.45.933 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 22213 | Bồn cầu thông minh AquaClean TumaComfort Hafele 588.53.460 | 588.53.460 | 163.636.363 đ | Liên hệ |
| 22214 | Chậu sứ bán âm Compact 510x430x185 Hafele 588.82.204 | 588.82.204 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 22215 | CHẬU SỨ ÂM BÀN 555x410x200 Hafele 588.84.028 | 588.84.028 | 1.980.000 đ | Liên hệ |
| 22216 | BỒN CẦU gắn tường 540X365X315 Hafele 588.90.404 | 588.90.404 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 22217 | Vòi trộn Victoria 100 Hafele 589.02.690 | 589.02.690 | 14.659.091 đ | Liên hệ |
| 22218 | Bộ thanh sen Croma CLA. Hafele 589.29.602 | 589.29.602 | 6.886.363 đ | Liên hệ |
| 22219 | Vòi trộn AX Citterio 180 Hafele 589.30.604 | 589.30.604 | 18.540.000 đ | Liên hệ |
| 22220 | THANH sen X-JET 600, ĐEN mờ Hafele 589.47.090 | 589.47.090 | 2.311.363 đ | Liên hệ |
| 22221 | Bộ chia 3 đường nước Select Glass Hafele 589.54.400 | 589.54.400 | 20.727.273 đ | Liên hệ |
| 22222 | Vòi trộn 2 lỗ AX Citterio M Red Gold Hafele 589.54.941 | 589.54.941 | 26.386.363 đ | Liên hệ |
| 22223 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.201 | 634.44.201 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 22224 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.465 | 634.50.465 | 69.545 đ | Liên hệ |
| 22225 | CHÂN ĐẾ =KL 150MM Hafele 634.74.023 | 634.74.023 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 22226 | FURNITURE GLIDE FELT 20X3MM BROWN Hafele 650.06.103 | 650.06.103 | 695 đ | Liên hệ |
| 22227 | BÁNH XE 205KG 200MM, XOAY TỰ DO Hafele 670.01.578 | 670.01.578 | 1.194.825 đ | Liên hệ |
| 22228 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.226 | 770.60.226 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 22229 | CHÂN ĐẾ 400MM Hafele 772.16.781 | 772.16.781 | 607.710 đ | Liên hệ |
| 22230 | BAS TREO 300MM Hafele 772.75.300 | 772.75.300 | 208.656 đ | Liên hệ |
| 22231 | MÓC TREO QUẦN=GỖ, 450MM Hafele 804.32.015 | 804.32.015 | 323.250 đ | Liên hệ |
| 22232 | TAY TREO QUẦN ÁO TỰ ĐỘNG Hafele 805.20.301 | 805.20.301 | 50.169.750 đ | Liên hệ |
| 22233 | Support zinc grey f.wooden shelf adj. Hafele 806.52.530 | 806.52.530 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 22234 | MÓC TREO CÀ VẠT, QUẦN ÁO Hafele 807.23.943 | 807.23.943 | 1.729.500 đ | Liên hệ |
| 22235 | THANG TRƯỢT Hafele 819.27.001 | 819.27.001 | 55.114.425 đ | Liên hệ |
| 22236 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 50MM Hafele 833.73.715 | 833.73.715 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 22237 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU 4 CỔNG=NHỰA Hafele 833.73.740 | 833.73.740 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22238 | KHUNG NHÔM GẮN ẤM=KL,MÀU TR Hafele 833.74.815 | 833.74.815 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 22239 | NẮP CHE CHO LED 833.74.811 Hafele 833.74.821 | 833.74.821 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 22240 | SP Bo mạch chính SB600 Hafele 836.29.992 | 836.29.992 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 22241 | BỘ TAY NẮM GẠT THT, VÀNG HỒNG Hafele 900.78.670 | 900.78.670 | 3.270.750 đ | Liên hệ |
| 22242 | PC LEVER HDL SET 8 BR.ANTIQUE BRONZE Hafele 900.99.873 | 900.99.873 | 10.770.750 đ | Liên hệ |
| 22243 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 901.99.353 | 901.99.353 | 10.997.400 đ | Liên hệ |
| 22244 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI = INOX MỜ, CC 72 Hafele 902.82.037 | 902.82.037 | 2.319.450 đ | Liên hệ |
| 22245 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.044 | 902.92.044 | 857.100 đ | Liên hệ |
| 22246 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X600MM Hafele 903.00.626 | 903.00.626 | 4.347.750 đ | Liên hệ |
| 22247 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ 135x60MM Hafele 903.92.566 | 903.92.566 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 22248 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.474 | 903.98.474 | 836.250 đ | Liên hệ |
| 22249 | TRỤC TAY NẮM CỬA THOÁT HIỂM PED 100 Hafele 909.09.909 | 909.09.909 | 143.850 đ | Liên hệ |
| 22250 | THANH THOÁT HIỂM MÀU BẠC Hafele 911.52.130 | 911.52.130 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22251 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.061 | 911.62.061 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22252 | Flush bolt sus304.coffee. 600mm Hafele 911.81.376 | 911.81.376 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22253 | Single electromagnetic lock-500Kg-12/24V Hafele 912.05.120 | 912.05.120 | 2.901.000 đ | Liên hệ |
| 22254 | ZB module for EL7800-TCS+ Hafele 912.20.571 | 912.20.571 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 22255 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) FG Hafele 916.50.033 | 916.50.033 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 22256 | THẺ THƠÌ GIAN Hafele 917.80.701 | 917.80.701 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 22257 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI RA NGOÀI MÀU CHRO Hafele 917.81.044 | 917.81.044 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 22258 | CHẶN CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 937.14.906 | 937.14.906 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 22259 | THANH KÍCH HOẠT GIẢM CHẤN 40/80/120- Hafele 940.42.095 | 940.42.095 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 22260 | Nắp che cho ray trượt cao 68mm, dài 6000 Hafele 940.43.160 | 940.43.160 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22261 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 22262 | FG-T80/3 Tlsc Ft set, simul 3 sld dr Hafele 940.81.015 | 940.81.015 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 22263 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 22264 | OUT OF SAP Hafele 941.24.040 | 941.24.040 | 2.790.000 đ | Liên hệ |
| 22265 | CHẶN CỬA = NHỰA Hafele 941.24.042 | 941.24.042 | 662.850 đ | Liên hệ |
| 22266 | OUT OF SAP Hafele 942.42.000 | 942.42.000 | 25.597.500 đ | Liên hệ |
| 22267 | OUT OF SAP Hafele 943.34.213 | 943.34.213 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 22268 | Pal110,Panel.B,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.660 | 943.41.660 | 1.163.565.000 đ | Liên hệ |
| 22269 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.A,KS.TMS Hafele 943.41.684 | 943.41.684 | 40.305.000 đ | Liên hệ |
| 22270 | VNDĐ, hệ Pal 110, vách B, dự án VP BASF Hafele 943.42.699 | 943.42.699 | 108.980.000 đ | Liên hệ |
| 22271 | Smok.protect.seal grey 2400mm Hafele 950.11.185 | 950.11.185 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 22272 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-W, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.020 | 950.36.020 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22273 | MẮT THẦN CHO CỬA, 14MM Hafele 959.01.010 | 959.01.010 | 319.800 đ | Liên hệ |
| 22274 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ THÔNG 457X92MM Hafele 959.10.002 | 959.10.002 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22275 | MẮT THẦN = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD 35 Hafele 959.16.008 | 959.16.008 | 774.375 đ | Liên hệ |
| 22276 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG Hafele 974.30.447 | 974.30.447 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 22277 | Window handle (anod. gld.) Hafele 974.31.418 | 974.31.418 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22278 | KẸP GIỮA BÁNH XE INOX BÓNG Hafele 981.06.211 | 981.06.211 | 219.375 đ | Liên hệ |
| 22279 | BỘ KẾT NỐI CHO19MM PSS Hafele 981.52.798 | 981.52.798 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 22280 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.025 | 986.10.025 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 22281 | Kính trong LN Bosch HBF113BR0A - 00685401 Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 22282 | Đệm lót lồng máy Bosch WTW85400SG 00649045 chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22283 | Dao BT Bosch PPI82560MS 00618269 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 22284 | Ống thông gió TL Bosch KAD92SB30 - Thép không gỉ, hiệu suất cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22285 | Nắp Amiang to BT Bosch PUJ/PUC 11009074 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22286 | Modul Camera TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22287 | Máy Xay Sinh Tố Mini WMF KITCHENminis 0.8L: Cromargan®, 400W, An Toàn | 0.8L | Liên hệ | Liên hệ |
| 22288 | Màng lọc Bosch DWK098G60 - 11018423: Hút mùi hiệu quả, chất liệu cao cấp | DWK098G60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22289 | Pittong HM Bosch DWK97JM60 - 11018490: Chất liệu bền, tính năng vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22290 | Thanh ray mềm HM Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu bền, thiết kế tiện dụng | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22291 | Motor cửa LVS Bosch BFL634GB/GS1 10012850 - Bền bỉ, tiện lợi, chất liệu cao cấp | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22292 | Lưới TL Bosch KAD90VB20 - Inox bền bỉ, chất lượng cao, mã 12004959 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22293 | Hộp đựng thực phẩm đông lạnh Bosch KAD90VB20 - Chất liệu cao cấp, Tiện ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22294 | Hộp đựng ngăn mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Nhựa bền, Chứa Mát Hiệu Quả | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22295 | Bộ chuyển đổi MG Bosch WAW28440SG-00618654 - Chất liệu siêu bền, tính năng ưu việt | WAW28440SG-00618654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22296 | Bộ chia nước MG Bosch WNA14400SG 11020708 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22297 | Phao áp xuất MG Bosch WAW28480SG-00630622 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00630622 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22298 | Chân Cao Su TL Bosch KAD92HI31 - Mã 00612790, Chất Liệu Bền, Giảm Chấn Tốt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22299 | Dàn Nóng Ngăn Đông Bosch KAD92HI31-00670057 - Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22300 | Khóa thông minh SL101 BL Demax - Hợp kim kẽm, APP WIFI tiên tiến | SL101 BL- APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |