Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22201 | Sp - 538.84.007-blower Bracket Hafele 532.87.843 | 532.87.843 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22202 | Hafele 495.06.309 | 495.06.309 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22203 | Sp - Biến áp Của 539.82.393/613 Hafele 532.90.081 | 532.90.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22204 | Hafele 535.00.310 | 535.00.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22205 | Sp - 535.34.000-microswitch Monitor Hafele 532.90.249 | 532.90.249 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22206 | Sp - Khay Chứa đá 534.14.200 Hafele 532.90.254 | 532.90.254 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22207 | Sp - Dashboardfr.s.hafele Ix/90 532.90.960 | 532.90.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22208 | Hafele 533.93.510 | 533.93.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22209 | Sp - Fin Evap.assy/910 Rght(3rwsfew)term Hafele 532.92.172 | 532.92.172 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22210 | Hafele 548.21.005 | 548.21.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22211 | Hafele 549.04.006 | 549.04.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22212 | Sp - Chén Xả Chậu Inox 567.96.xxx Hafele 567.94.921 | 567.94.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22213 | Hafele 569.49.999 | 569.49.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22214 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3 Blum 470M5002S 7158342 | 7158342 | 1.556.000 đ | Liên hệ |
| 22215 | Dung dịch làm bóng bề mặt 1000ml Hafele 005.58.265 | 005.58.265 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 22216 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 012.15.715 | 012.15.715 | 337 đ | Liên hệ |
| 22217 | VÍT HOSPA 3.5/25MM Hafele 014.70.677 | 014.70.677 | 750 đ | Liên hệ |
| 22218 | VÍT HOSPA 4X35MM=KL Hafele 014.70.873 | 014.70.873 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22219 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.31.826 | 015.31.826 | 225 đ | Liên hệ |
| 22220 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x45MM Hafele 015.32.127 | 015.32.127 | 750 đ | Liên hệ |
| 22221 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.33.839 | 015.33.839 | 225 đ | Liên hệ |
| 22222 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X25MM Hafele 017.31.933 | 017.31.933 | 225 đ | Liên hệ |
| 22223 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x15MM Hafele 017.33.633 | 017.33.633 | 150 đ | Liên hệ |
| 22224 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4 Hafele 039.33.239 | 039.33.239 | 825 đ | Liên hệ |
| 22225 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 100.27.121 | 100.27.121 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 22226 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.001 | 102.12.001 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 22227 | TAY NẮM TỦ=KL, 108x35MM Hafele 105.88.901 | 105.88.901 | 186.818 đ | Liên hệ |
| 22228 | TAY NẮM TỦ 154X29MM Hafele 107.18.403 | 107.18.403 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 22229 | TAY NẮM TỦ 60 X27 MM =KL Hafele 108.59.400 | 108.59.400 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22230 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 108.93.203 | 108.93.203 | 238.050 đ | Liên hệ |
| 22231 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.402 | 109.46.402 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22232 | TAY NẮM =KL, 244X38MM Hafele 115.70.004 | 115.70.004 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 22233 | TAY NẮM TỦ DẠNG KÉO Hafele 125.72.101 | 125.72.101 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 22234 | TAY NẮM NHÔM, MÀU ANOD BÓNG,3000MM Hafele 126.27.903 | 126.27.903 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22235 | Bas kết nối rìa cho tay nắm dọc GOLA Hafele 126.37.967 | 126.37.967 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 22236 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 137.38.200 | 137.38.200 | 37.950 đ | Liên hệ |
| 22237 | quả nắm, đen/xám 25x31mm Hafele 139.20.310 | 139.20.310 | 126.150 đ | Liên hệ |
| 22238 | Handle zi.chr.pol. 112x24mm Hafele 155.00.481 | 155.00.481 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 22239 | ANTEN NHẬN TÍN HIỆU = NHỰA Hafele 237.58.129 | 237.58.129 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 22240 | BAS DẪN HƯỚNG 8.4MM Hafele 239.75.781 | 239.75.781 | 10.125 đ | Liên hệ |
| 22241 | ĐẾ THÉP KẸP KÍNH=KL Hafele 245.66.221 | 245.66.221 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 22242 | BAS CHẬN CỬA =KL Hafele 246.96.090 | 246.96.090 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 22243 | UNI CONNECTOR PL BLK Hafele 260.15.300 | 260.15.300 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 22244 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.333 | 262.26.333 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 22245 | VỎ LIÊN KẾT TỦ = KL Hafele 262.72.301 | 262.72.301 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 22246 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.50.703 | 263.50.703 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 22247 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.52.003 | 271.52.003 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 22248 | CHỐT ĐỠ KỆ KÍNH ST.NI.PL.3MM Hafele 281.40.712 | 281.40.712 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 22249 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH =NHỰA Hafele 282.13.610 | 282.13.610 | 29.550 đ | Liên hệ |
| 22250 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.41.705 | 282.41.705 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22251 | DÃY HỖ TRỢ KỆ=KL,MẠ MÀU BẠC, 3500mm Hafele 283.13.903 | 283.13.903 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 22252 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.68.005 | 283.68.005 | 4.575 đ | Liên hệ |
| 22253 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.173 | 287.30.173 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 22254 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.305 | 287.30.305 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 22255 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.430 | 287.42.430 | 1.695.750 đ | Liên hệ |
| 22256 | C-Mont.Pl.Metalla SM 100 St.S 2mm Hafele 308.00.019 | 308.00.019 | 3.341 đ | Liên hệ |
| 22257 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA Hafele 316.53.710 | 316.53.710 | 85.387 đ | Liên hệ |
| 22258 | M510 110° inset 45/9,5 PF n. damp Hafele 329.17.570 | 329.17.570 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 22259 | BẢN LỀ XẾP CHO GỖ DÀY 19MM=KL Hafele 341.30.508 | 341.30.508 | 60.975 đ | Liên hệ |
| 22260 | ĐẾ BẢN LỀ CLIP VỚI VÍT BẮT SẲN Hafele 342.21.940 | 342.21.940 | 9.150 đ | Liên hệ |
| 22261 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.04.590 | 356.04.590 | 77.775 đ | Liên hệ |
| 22262 | BAS CHO NÊM CHẤN CỬA Hafele 356.13.530 | 356.13.530 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 22263 | AVENTOS HS 20S2G00 (676 - 800mm) 4-8KG Hafele 372.94.651 | 372.94.651 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 22264 | GIẢM CHẤN HỢP KIM KẼM MẠ NICKEL Hafele 373.69.799 | 373.69.799 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 22265 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 80N =KL,252X16MM Hafele 373.87.903 | 373.87.903 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 22266 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 400.44.320 | 400.44.320 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 22267 | BAS DẪN HƯỚNG =NHỰA Hafele 400.46.400 | 400.46.400 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 22268 | RAY TRƯỢT ĐÔI GẮN TRẦN, 3.5M Hafele 400.52.963 | 400.52.963 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 22269 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ 50VF S Hafele 400.56.116 | 400.56.116 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 22270 | BAS CHỐNG TRƯỢT Hafele 400.58.050 | 400.58.050 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 22271 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN CHO CỬA SAU Hafele 405.11.211 | 405.11.211 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 22272 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN 25 IF AA/REAR Hafele 405.11.213 | 405.11.213 | 114.750 đ | Liên hệ |
| 22273 | Frontino/Regal centr.door stop. pla.grey Hafele 405.33.030 | 405.33.030 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 22274 | THANH NGANG VÀ DƯỚI Hafele 406.79.942 | 406.79.942 | 626.250 đ | Liên hệ |
| 22275 | THANH RAY TRÊN CHO HỘC TỦ =KL Hafele 421.45.166 | 421.45.166 | 1.370.250 đ | Liên hệ |
| 22276 | BỘ NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN Hafele 421.68.233 | 421.68.233 | 59.361.000 đ | Liên hệ |
| 22277 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 450MM =KL Hafele 422.82.346 | 422.82.346 | 127.950 đ | Liên hệ |
| 22278 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.94.458 | 429.94.458 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 22279 | MẶT TRƯỚC Hafele 442.07.410 | 442.07.410 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 22280 | TUA VÍT Hafele 480.05.001 | 480.05.001 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 22281 | DIY-BẢN LỀ METALLA SM TRÙM NGOÀI Hafele 483.01.723 | 483.01.723 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 22282 | DC410 DIY dr.closer EN2/3/4 BC.HO,Silver Hafele 489.30.038 | 489.30.038 | 4.888 đ | Liên hệ |
| 22283 | Giá treo giấy vệ sinh Innoround Hafele 495.80.113 | 495.80.113 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22284 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL RÊU Hafele 499.65.000 | 499.65.000 | 671.775 đ | Liên hệ |
| 22285 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M37 CC58 Hafele 499.94.331 | 499.94.331 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 22286 | THÙNG RÁC 8L = NHỰA Hafele 502.90.501 | 502.90.501 | 467.175 đ | Liên hệ |
| 22287 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 504.65.990 | 504.65.990 | 3.732.750 đ | Liên hệ |
| 22288 | KỆ NÂNG HẠ CHO TỦ BẾP=KL,2 KHAY,600 Hafele 504.68.943 | 504.68.943 | 9.654.675 đ | Liên hệ |
| 22289 | CHÂN BÀN NGHIÊNG = KL MÀU INOX Hafele 505.21.033 | 505.21.033 | 1.542.750 đ | Liên hệ |
| 22290 | GIÁ TREO =KL Hafele 521.61.635 | 521.61.635 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 22291 | THANH TREO GIẤY ĂN, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.32.210 | 531.32.210 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 22292 | SP - inner drum assy-534.94.551 Hafele 532.75.187 | 532.75.187 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 22293 | SP-536.61.810-Screws inside Hafele 532.79.609 | 532.79.609 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22294 | SP Mid.container+juice mouth- 535.43.089 Hafele 532.84.948 | 532.84.948 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 22295 | SP-phụ kiện giữ ống ga 495.06.051/053 Hafele 532.86.656 | 532.86.656 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22296 | SP hinge cover assembly.953_534.14.250 Hafele 532.86.876 | 532.86.876 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 22297 | EIKA-combi-heating zone (keyhole) 1-way Hafele 532.87.318 | 532.87.318 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 22298 | Belt-drive Hafele 532.87.836 | 532.87.836 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 22299 | Hose-sump Hafele 532.87.930 | 532.87.930 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 22300 | Emi filter f.533.93.040 Hafele 532.88.762 | 532.88.762 | 150.000 đ | Liên hệ |